Ngôn Ngữ

Từ vựng B2 — Trang 23

2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Tư duy và ý tưởng

  • /ɪnˈfɜːr/ verb
  • /ˈɪnfərəns/ noun
  • /ɪnˈstɪl/ verb
  • /ˈɪnstɪŋkt/ noun
  • /ˌɪntəˈlektʃuəl/ adj
  • /ˌɪntəˈlektʃuəl/ noun
  • /ɪnˌtɜːrprɪˈteɪʃn/ noun
  • /ɪˈræʃənl/ adj
  • /ˈdʒepərdaɪz/ verb
  • /ˈdʒʌstɪfaɪ/ verb
  • /məˈnɪpjuleɪt/ verb
  • /ˈmæstəri/ noun
  • /miːnz/ noun
  • /ˌmɪskənˈsepʃn/ noun
  • /mɪsˈfɔːrtʃən/ noun
  • /mɪsˈliːdɪŋ/ adj
  • /ˌmɪsʌndərˈstænd/ verb
  • /ˌmɑːdɪfɪˈkeɪʃn/ noun
  • /ˈmɔːrəl/ adj
  • /məˈræləti/ noun
  • /ˈmɔːrəli/ adv
  • /ˈmɔːrtl/ adj
  • /mjuːz/ verb
  • /ˌmjuːtəˈbɪləti/ noun
  • /ˈmɪstɪfaɪ/ verb
  • /nəˈsesəti/ noun
  • /niːd/ noun
  • /nɪˈɡlekt/ noun
  • /ˈnaɪtmer/ noun
  • /ˈnɑːvlti/ noun
  • /ˈnuːsns/ noun
  • /ˈnʌtʃel/ noun
  • /əbˈdʒekt/ verb
  • /əbˈdʒektɪv/ adj
  • /ˌɑːblɪˈɡeɪʃn/ noun
  • /əbˈzɜːrvər/ noun
  • /əˌrɪdʒəˈnæləti/ noun
  • /əˈrɪdʒɪneɪt/ verb
  • /ˈaʊtkʌm/ noun
  • /ˈaʊtlaɪn/ noun
  • /aʊtˈlɪv/ verb
  • /ˈaʊtlʊk/ noun
  • /aʊtˈʃaɪn/ verb
  • /ˌoʊvərˈemfəsaɪz/ verb
  • /ˌoʊvərˈestɪmeɪt/ verb
  • /ˈoʊvərlæp/ noun
  • /ˌoʊvərˈlʊk/ verb
  • /ˌoʊvərˈʃædoʊ/ verb
  • /ˈpærədɑːks/ noun
  • /pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃn/ noun
  • /pərˈsiːv/ verb
  • /pərˈsepʃn/ noun
  • /ˈpɜːrmənəns/ noun
  • /pərˈsɪst/ verb
  • /pərˈspektɪv/ noun
  • /pərˈsweɪʒn/ noun
  • /ˌfɪləˈsɑːfɪkl/ adj
  • /ˈpɪktʃər/ verb
  • /ˈplænɪŋ/ noun
  • /plʌs/ noun
  • /ˌpɔɪnt əv ˈvjuː/ noun
  • /ˈpɑːndər/ verb
  • /ˌpræktɪˈkæləti/ noun
  • /prɪˈdɪkəmənt/ noun
  • /ˌpriːˈdʒʌdʒ/ verb
  • /ˈpraɪmeri/ adj
  • /praɪˈɔːrəti/ noun
  • /prɑːmpt/ verb
  • /ˈprɑːspekt/ noun
  • /reɪndʒ/ verb
  • /reɪt/ verb
  • /riˈækʃn/ noun
  • /ˌriːələˈzeɪʃn/ noun
  • /ˈrekən/ verb
  • /ˌrekəɡˈnɪʃn/ noun
  • /ˌrekəˈlekt/ verb
  • /ˌrekəˈlekʃn/ noun
  • /ˌrekəmenˈdeɪʃn/ noun
  • /ˌriːkənˈsɪdər/ verb
  • /rɪˈflektɪv/ adj
  • /rɪˈfjuːt/ verb
  • /ˌriːɪnˈfɔːrs/ verb
  • /ˌriːɪnˈfɔːrsmənt/ noun
  • /ˌrepəˈtɪʃn/ noun
  • /ˌrezəˈluːʃn/ noun
  • /ˌrevəˈleɪʃn/ noun
  • /rɪsk/ verb
  • /seɪ/ noun
  • /skiːm/ noun
  • /sɪˈlekt/ verb
  • /ˈsetbæk/ noun
  • /ˈsɪɡnɪfaɪ/ verb
  • /ˌsɪmpləfɪˈkeɪʃn/ noun
  • /ˈspesɪfaɪ/ verb
  • /spɜːr/ noun
  • /ˈstɪmjuleɪt/ verb
  • /ˌstɪmjuˈleɪʃn/ noun
  • /stres/ verb
  • /straɪv/ verb
  • /ˌsuːpərˈnætʃrəl/ adj