Từ vựng B2 — Trang 24
2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Tư duy và ý tưởng
-
/treɪs/ verb lần theo, truy tìm
T
to find someone or something by following signs or clues
lần theo, truy tìm
Ví dụ
- The police traced the call to a phone box.Cảnh sát lần ra cuộc gọi đến từ một bốt điện thoại.
- I am trying to trace my family history.Tôi đang cố truy tìm lịch sử gia đình.
Cụm từ đi kèm
- trace a call · truy tìm cuộc gọi
- trace back to · lần ngược về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌnəˈwer/ adj không biết, không nhận thức được
not knowing about something
không biết, không nhận thức được
Ví dụ
- She was unaware of the problem.Cô ấy không biết về vấn đề đó.
- Many people are unaware that the shop has closed.Nhiều người không biết rằng cửa hàng đã đóng cửa.
Cụm từ đi kèm
- completely unaware · hoàn toàn không biết
- unaware of the danger · không nhận thức được nguy hiểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
awareHọ từ
Dùng 'unaware of' + danh từ hoặc 'unaware that' + mệnh đề.
-
/ˌʌndərˈestɪmeɪt/ verb đánh giá thấp, coi nhẹ
T
to think that something is smaller, easier or less important than it is
đánh giá thấp, coi nhẹ
Ví dụ
- Never underestimate how hard the test is.Đừng bao giờ đánh giá thấp độ khó của bài kiểm tra.
- They underestimated the cost of the trip.Họ đã đánh giá thấp chi phí của chuyến đi.
Cụm từ đi kèm
- underestimate the problem · đánh giá thấp vấn đề
- seriously underestimate · đánh giá thấp nghiêm trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
overestimateHọ từ
-
/ˌʌndərˈstændəbl/ adj dễ hiểu, có thể thông cảm
normal and reasonable in the situation, so that people can accept it
dễ hiểu, có thể thông cảm
Ví dụ
- It is understandable that you feel tired.Bạn cảm thấy mệt là điều dễ hiểu.
- Her anger was understandable.Sự tức giận của cô ấy là điều có thể thông cảm.
Cụm từ đi kèm
- perfectly understandable · hoàn toàn dễ hiểu
- an understandable mistake · một lỗi dễ thông cảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌndərˈstændɪŋ/ noun sự hiểu biết, sự thấu hiểu
U
knowledge of how something works or what it means
sự hiểu biết, sự thấu hiểu
Ví dụ
- She has a good understanding of grammar.Cô ấy hiểu rất rõ về ngữ pháp.
- We need better understanding between our countries.Chúng ta cần sự thấu hiểu tốt hơn giữa các quốc gia.
Cụm từ đi kèm
- a good understanding of · hiểu biết tốt về
- mutual understanding · sự thấu hiểu lẫn nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌnriːəˈlɪstɪk/ adj không thực tế
not sensible or possible in real life
không thực tế
Ví dụ
- It is unrealistic to expect to learn English in a week.Mong học xong tiếng Anh trong một tuần là không thực tế.
- She has unrealistic ideas about money.Cô ấy có những ý nghĩ không thực tế về tiền bạc.
Cụm từ đi kèm
- unrealistic expectations · kỳ vọng không thực tế
- an unrealistic goal · mục tiêu không thực tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
realisticHọ từ
-
/ʌnˈriːznəbl/ adj vô lý, quá đáng
not fair or sensible
vô lý, quá đáng
Ví dụ
- The price is unreasonable for such a small room.Giá như vậy là quá đáng cho một căn phòng nhỏ thế.
- He is being very unreasonable.Anh ấy đang rất vô lý.
Cụm từ đi kèm
- unreasonable demands · yêu cầu vô lý
- an unreasonable amount · một lượng quá mức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
reasonableHọ từ
-
/ʌnˈʃʊr/ adj không chắc chắn
not certain about something
không chắc chắn
Ví dụ
- I am unsure what to do next.Tôi không chắc phải làm gì tiếp theo.
- She felt unsure about the new job.Cô ấy cảm thấy không chắc về công việc mới.
Cụm từ đi kèm
- feel unsure · cảm thấy không chắc
- unsure of yourself · thiếu tự tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
uncertainTừ trái nghĩa
sureHọ từ
-
/ʌnˈwaɪz/ adj thiếu khôn ngoan
not sensible and likely to cause trouble later
thiếu khôn ngoan
Ví dụ
- It would be unwise to drive in this storm.Lái xe trong cơn bão này là thiếu khôn ngoan.
- He made an unwise choice.Anh ấy đã đưa ra một lựa chọn thiếu khôn ngoan.
Cụm từ đi kèm
- an unwise decision · quyết định thiếu khôn ngoan
- unwise to · thiếu khôn ngoan khi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
wiseHọ từ
-
/ˈvæljuː/ verb coi trọng, đánh giá cao
T
to think that something is important or useful
coi trọng, đánh giá cao
Ví dụ
- I value my friends more than money.Tôi coi trọng bạn bè hơn tiền bạc.
- The company values good teamwork.Công ty đánh giá cao tinh thần làm việc nhóm.
Cụm từ đi kèm
- value someone's opinion · coi trọng ý kiến của ai
- highly valued · được đánh giá cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
respect, treasureTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/vaʊ/ noun lời thề, lời hứa long trọng
C
a serious promise to do something or to behave in a certain way
lời thề, lời hứa long trọng
Ví dụ
- She made a vow never to lie again.Cô ấy thề sẽ không bao giờ nói dối nữa.
- They said their wedding vows in a small church.Họ đọc lời thề hôn nhân trong một nhà thờ nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- take a vow · tuyên thệ
- wedding vows · lời thề trong đám cưới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
promise, oathTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɑːnt/ noun sự thiếu thốn, sự túng thiếu
U
a lack of something that is needed, especially food or money
sự thiếu thốn, sự túng thiếu
Ví dụ
- Many families live in want after the flood.Nhiều gia đình sống trong cảnh thiếu thốn sau trận lũ.
- The plants died for want of water.Cây chết vì thiếu nước.
Cụm từ đi kèm
- for want of · vì thiếu
- in want · trong cảnh thiếu thốn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa danh từ này khác động từ want (muốn); thường gặp trong for want of.
-
/ˈwɜːrldli/ adj trần tục, thuộc thế gian
connected with ordinary life and money, not with spiritual things
trần tục, thuộc thế gian
Ví dụ
- He gave away all his worldly goods.Ông ấy cho đi toàn bộ tài sản trần tục của mình.
- The monk lived without worldly pleasures.Nhà sư sống không có thú vui trần tục.
Cụm từ đi kèm
- worldly goods · của cải thế gian
- worldly success · thành công đời thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không nhầm với world-wide (khắp thế giới).
-
/ˈwɜːrldvjuː/ noun thế giới quan
C
the way a person thinks about life and the world
thế giới quan
Ví dụ
- Travel can change your worldview.Du lịch có thể thay đổi thế giới quan của bạn.
- Their worldview is very different from mine.Thế giới quan của họ rất khác với của tôi.
Cụm từ đi kèm
- a narrow worldview · thế giới quan hạn hẹp
- shape your worldview · định hình thế giới quan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
Miêu tả sự vật
-
/əˈbændənd/ adj bị bỏ hoang, bị bỏ rơi
left alone and no longer used or cared for
bị bỏ hoang, bị bỏ rơi
Ví dụ
- We found an abandoned house in the forest.Chúng tôi tìm thấy một ngôi nhà bỏ hoang trong rừng.
- The police found an abandoned car near the river.Cảnh sát tìm thấy một chiếc ô tô bị bỏ lại gần sông.
Cụm từ đi kèm
- an abandoned building · tòa nhà bỏ hoang
- an abandoned dog · con chó bị bỏ rơi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
deserted, emptyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əbˈsɜːrd/ adj vô lý, lố bịch
so silly that it is hard to believe or take seriously
vô lý, lố bịch
Ví dụ
- It is absurd to pay so much for a pen.Trả nhiều tiền như vậy cho một chiếc bút thật vô lý.
- That was an absurd idea.Đó là một ý tưởng lố bịch.
Cụm từ đi kèm
- an absurd idea · một ý tưởng vô lý
- completely absurd · hoàn toàn vô lý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
silly, ridiculousTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əkˌsesəˈbɪləti/ noun khả năng tiếp cận, sự dễ tiếp cận
U
how easy it is for people to reach, enter or use a place or thing
khả năng tiếp cận, sự dễ tiếp cận
Ví dụ
- The new building has good facilities for people in wheelchairs.Tòa nhà mới có điều kiện tốt cho người dùng xe lăn.
- The hotel is popular because of its easy reach by train.Khách sạn được ưa chuộng vì dễ đi đến bằng tàu hỏa.
Cụm từ đi kèm
- improve accessibility · cải thiện khả năng tiếp cận
- accessibility for disabled people · khả năng tiếp cận cho người khuyết tật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Dạng tính từ là 'accessible' (dễ tiếp cận).
-
/əˈtʃiːvəbl/ adj có thể đạt được
possible to do or reach with effort
có thể đạt được
Ví dụ
- Set goals that are clear and possible to reach.Hãy đặt những mục tiêu rõ ràng và có thể đạt được.
- This target is achievable if we all work hard.Mục tiêu này có thể đạt được nếu tất cả chúng ta cùng cố gắng.
Cụm từ đi kèm
- an achievable goal · mục tiêu khả thi
- easily achievable · dễ đạt được
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
possible, realisticTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈæktʃuəl/ adj thực tế, thật sự
real, not guessed, imagined or expected
thực tế, thật sự
Ví dụ
- The actual price was higher than we thought.Giá thực tế cao hơn chúng tôi nghĩ.
- What was the actual reason for his answer?Lý do thật sự cho câu trả lời của anh ấy là gì?
Cụm từ đi kèm
- the actual cost · chi phí thực tế
- in actual fact · thực tế là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
real, trueTừ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm: 'actual' nghĩa là 'thực tế', không phải 'hiện tại' (current).
-
/ˈædɪkwət/ adj đủ, đầy đủ, thỏa đáng
enough in quantity or good enough in quality for a purpose
đủ, đầy đủ, thỏa đáng
Ví dụ
- We have adequate food for the trip.Chúng tôi có đủ thức ăn cho chuyến đi.
- The room was small but adequate.Căn phòng nhỏ nhưng đủ dùng.
Cụm từ đi kèm
- adequate sleep · ngủ đủ giấc
- more than adequate · hơn cả đủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
enough, sufficientTừ trái nghĩa
inadequateHọ từ
-
/ædˈvɜːrs/ adj bất lợi, có hại
bad or harmful, and likely to cause problems
bất lợi, có hại
Ví dụ
- Bad weather had an adverse effect on the trip.Thời tiết xấu có ảnh hưởng bất lợi đến chuyến đi.
- The medicine can have adverse effects on some people.Thuốc này có thể gây tác dụng phụ có hại ở một số người.
Cụm từ đi kèm
- adverse effects · tác động bất lợi
- adverse weather · thời tiết xấu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
harmful, unfavourableTừ trái nghĩa
Họ từ
Nhấn âm sau /ædˈvɜːrs/. Trang trọng, hay dùng với 'effect' hoặc 'conditions'.
-
/ˈæmpl/ adj dư dả, rộng rãi
more than enough in amount or size
dư dả, rộng rãi
Ví dụ
- There is ample room for everyone in the car.Có nhiều chỗ cho mọi người trong xe.
- We have ample time to get to the airport.Chúng ta có dư thời gian để đến sân bay.
Cụm từ đi kèm
- ample time · nhiều thời gian
- ample space · không gian rộng rãi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
plenty, enoughTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈstɑːnɪʃɪŋ/ adj đáng kinh ngạc
so surprising that it is hard to believe
đáng kinh ngạc
Ví dụ
- The view from the top was astonishing.Khung cảnh từ trên đỉnh thật đáng kinh ngạc.
- He ran at an astonishing speed.Anh ấy chạy với tốc độ đáng kinh ngạc.
Cụm từ đi kèm
- an astonishing result · một kết quả đáng kinh ngạc
- astonishing news · tin tức gây kinh ngạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
amazing, surprisingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈætrɪbjuːt/ noun thuộc tính, phẩm chất
C
a quality or feature that someone or something has
thuộc tính, phẩm chất
Ví dụ
- Patience is an important attribute for a good teacher.Kiên nhẫn là phẩm chất quan trọng của một giáo viên giỏi.
- Each product has several attributes, such as size and colour.Mỗi sản phẩm có nhiều thuộc tính, như kích cỡ và màu sắc.
Cụm từ đi kèm
- a key attribute · một phẩm chất then chốt
- personal attributes · các phẩm chất cá nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ nhấn âm đầu /ˈætrɪbjuːt/, động từ nhấn âm hai /əˈtrɪbjuːt/.
-
/eɪˈtɪpɪkl/ adj không điển hình, bất thường
not usual or not like the normal type
không điển hình, bất thường
Ví dụ
- This warm weather is atypical for January.Thời tiết ấm áp này không điển hình cho tháng Một.
- His angry reply was atypical of him.Câu trả lời giận dữ đó không giống anh ấy chút nào.
Cụm từ đi kèm
- an atypical case · một trường hợp bất thường
- atypical behaviour · hành vi bất thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unusual, abnormalTừ trái nghĩa
typicalHọ từ
-
/əˈθɔːrəteɪtɪv/ adj có thẩm quyền, đáng tin cậy
trusted and respected as correct, or showing confident control
có thẩm quyền, đáng tin cậy
Ví dụ
- This is the most authoritative book on the subject.Đây là cuốn sách đáng tin cậy nhất về chủ đề này.
- The teacher spoke in a calm, authoritative voice.Thầy giáo nói bằng giọng bình tĩnh và đầy uy quyền.
Cụm từ đi kèm
- an authoritative source · một nguồn có thẩm quyền
- an authoritative voice · giọng nói đầy uy quyền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˌveɪləˈbɪləti/ noun sự có sẵn, tình trạng còn hàng
U
the fact that something can be got, used or found
sự có sẵn, tình trạng còn hàng
Ví dụ
- Please check the availability of rooms before you travel.Hãy kiểm tra xem còn phòng không trước khi bạn đi.
- The availability of fresh water is a big problem there.Việc có sẵn nước sạch là một vấn đề lớn ở đó.
Cụm từ đi kèm
- check availability · kiểm tra tình trạng còn chỗ
- subject to availability · tùy thuộc vào tình trạng có sẵn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbælənst/ adj cân bằng, hợp lý
having different parts in the right amounts so that the whole is good
cân bằng, hợp lý
Ví dụ
- A balanced diet includes fruit, vegetables and rice.Chế độ ăn cân bằng gồm trái cây, rau và cơm.
- The newspaper gave a balanced view of the problem.Tờ báo đưa ra cái nhìn cân bằng về vấn đề này.
Cụm từ đi kèm
- a balanced diet · chế độ ăn cân bằng
- a balanced view · cái nhìn khách quan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unbalancedHọ từ
-
/ˈbɔːki/ adj bướng bỉnh, trục trặc
unwilling to do what is wanted, or not working as it should
bướng bỉnh, trục trặc
Ví dụ
- The balky engine would not start in the cold.Động cơ trục trặc không chịu nổ máy trong trời lạnh.
- He pulled the balky horse along the road.Anh ấy kéo con ngựa bướng bỉnh đi dọc con đường.
Cụm từ đi kèm
- a balky engine · một động cơ trục trặc
- a balky horse · một con ngựa bướng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
stubborn, unwillingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌbenɪˈfɪʃl/ adj có lợi, hữu ích
good for someone or something, and helping them
có lợi, hữu ích
Ví dụ
- Exercise is beneficial to your health.Tập thể dục có lợi cho sức khỏe của bạn.
- The new rule was beneficial for all workers.Quy định mới có lợi cho tất cả công nhân.
Cụm từ đi kèm
- beneficial effect · tác dụng có lợi
- mutually beneficial · đôi bên cùng có lợi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
helpful, usefulTừ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ đi kèm: 'beneficial to' hoặc 'beneficial for'.
-
/bɪˈzɑːr/ adj kỳ quái, kỳ lạ
very strange and unusual
kỳ quái, kỳ lạ
Ví dụ
- I had a bizarre dream last night.Đêm qua tôi đã có một giấc mơ kỳ quái.
- It is bizarre that he never answers his phone.Thật kỳ lạ là anh ấy không bao giờ nghe điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- a bizarre story · một câu chuyện kỳ quái
- bizarre behaviour · hành vi kỳ quặc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
strange, weirdTừ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'bazaar' (chợ), phát âm giống nhau.
-
/blɜːr/ verb làm mờ
T,I
to make something less clear, or to become less clear
làm mờ
Ví dụ
- Tears blurred my eyes.Nước mắt làm mờ mắt tôi.
- The rain blurred the lights of the cars.Mưa làm mờ ánh đèn ô tô.
Cụm từ đi kèm
- blur the lines · làm mờ ranh giới
- blur the picture · làm mờ bức ảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Gấp đôi phụ âm khi chia: blurred, blurring.
-
/ˈbɑːðərsəm/ adj phiền toái, gây khó chịu
causing trouble or making you feel slightly annoyed
phiền toái, gây khó chịu
Ví dụ
- The loud neighbours are very bothersome.Những người hàng xóm ồn ào rất phiền toái.
- It is bothersome to wait so long for a bus.Chờ xe buýt lâu như vậy thật phiền.
Cụm từ đi kèm
- a bothersome problem · một vấn đề phiền toái
- a bothersome noise · tiếng ồn gây khó chịu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
annoying, irritatingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbreɪkəbl/ adj dễ vỡ
easy to break
dễ vỡ
Ví dụ
- Be careful with this box, the cups are breakable.Cẩn thận với cái hộp này, những chiếc cốc dễ vỡ.
- Put breakable things on a high shelf.Hãy để đồ dễ vỡ lên kệ cao.
Cụm từ đi kèm
- breakable items · đồ dễ vỡ
- easily breakable · rất dễ vỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fragileTừ trái nghĩa
unbreakableHọ từ
-
/ˈbreθteɪkɪŋ/ adj đẹp đến nghẹt thở
so beautiful or surprising that you can hardly breathe
đẹp đến nghẹt thở
Ví dụ
- The view from the mountain was breathtaking.Khung cảnh từ trên núi đẹp đến nghẹt thở.
- We watched a breathtaking show at the circus.Chúng tôi xem một màn trình diễn ngoạn mục ở rạp xiếc.
Cụm từ đi kèm
- a breathtaking view · một khung cảnh ngoạn mục
- breathtaking beauty · vẻ đẹp ngoạn mục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
amazing, stunningTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɜːrdnsəm/ adj nặng nề, khó gánh vác
difficult to bear and causing worry, work or cost
nặng nề, khó gánh vác
Ví dụ
- The tax became burdensome for small shops.Khoản thuế trở thành gánh nặng đối với các cửa hàng nhỏ.
- She found the long journey burdensome.Cô ấy thấy chuyến đi dài thật nặng nề.
Cụm từ đi kèm
- a burdensome task · một nhiệm vụ nặng nề
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
heavy, onerousTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʌslɪŋ/ adj nhộn nhịp, tấp nập
full of people who are busy and active
nhộn nhịp, tấp nập
Ví dụ
- We walked through the bustling market in the old town.Chúng tôi đi bộ qua khu chợ nhộn nhịp ở phố cổ.
- It is a bustling city with many shops and cafes.Đó là một thành phố nhộn nhịp với nhiều cửa hàng và quán cà phê.
Cụm từ đi kèm
- a bustling street · một con phố tấp nập
- a bustling city · một thành phố nhộn nhịp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
busy, livelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkætəˈstrɑːfɪk/ adj thảm khốc, tai hại
causing very great harm, damage or trouble
thảm khốc, tai hại
Ví dụ
- The storm had a catastrophic effect on farms.Cơn bão gây hậu quả thảm khốc cho các trang trại.
- A mistake like that could be catastrophic.Một sai lầm như thế có thể gây hậu quả thảm khốc.
Cụm từ đi kèm
- catastrophic damage · thiệt hại thảm khốc
- a catastrophic failure · một thất bại thảm hại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
disastrous, terribleTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/keɪˈɑːtɪk/ adj hỗn loạn
completely confused, with no order or plan
hỗn loạn
Ví dụ
- The streets were chaotic after the football match.Đường phố hỗn loạn sau trận bóng đá.
- My first day at work was chaotic.Ngày đầu tiên đi làm của tôi thật hỗn loạn.
Cụm từ đi kèm
- a chaotic scene · cảnh hỗn loạn
- chaotic traffic · giao thông hỗn loạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
confused, messyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkærəktəˈrɪstɪk/ adj đặc trưng, tiêu biểu
typical of a person, place or thing
đặc trưng, tiêu biểu
Ví dụ
- He answered with his characteristic honesty.Anh ấy trả lời với sự thẳng thắn đặc trưng của mình.
- The mild weather is characteristic of this region.Thời tiết ôn hòa là đặc trưng của vùng này.
Cụm từ đi kèm
- characteristic of · đặc trưng của
- a characteristic feature · nét đặc trưng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
typicalTừ trái nghĩa
Họ từ
Đi với giới từ 'of': characteristic of something.
-
/ˈklɪrnəs/ noun sự rõ ràng, sự trong suốt
U
the quality of being easy to see through, hear or understand
sự rõ ràng, sự trong suốt
Ví dụ
- I like the clearness of the water in this lake.Tôi thích độ trong của nước ở hồ này.
- The teacher explained the rule with great clearness.Giáo viên giải thích quy tắc rất rõ ràng.
Cụm từ đi kèm
- clearness of mind · sự minh mẫn
- clearness of the sky · bầu trời quang đãng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ này ít dùng; người bản xứ thường dùng 'clarity'.
-
/kɔːrs/ adj thô, ráp, thô lỗ
rough and not smooth to touch, or not polite
thô, ráp, thô lỗ
Ví dụ
- The old towel felt coarse on my skin.Chiếc khăn cũ thô ráp trên da tôi.
- We used coarse salt to cook the fish.Chúng tôi dùng muối hạt to để nấu cá.
Cụm từ đi kèm
- coarse hair · tóc thô
- coarse sand · cát thô
Dạng từ
- comparative coarser
- superlative coarsest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'coarse' (thô) với 'course' (khóa học), phát âm giống nhau.
-
/ˌkɑːmprɪˈhensɪv/ adj toàn diện, bao quát
including all or nearly all the things that you need to know
toàn diện, bao quát
Ví dụ
- The book gives a comprehensive guide to the city.Cuốn sách đưa ra hướng dẫn toàn diện về thành phố.
- The hotel offers comprehensive insurance for guests.Khách sạn cung cấp bảo hiểm toàn diện cho khách.
Cụm từ đi kèm
- a comprehensive study · một nghiên cứu toàn diện
- comprehensive insurance · bảo hiểm toàn diện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
complete, thoroughTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːnkriːt/ adj cụ thể, thực tế
real and specific, not general or based only on ideas
cụ thể, thực tế
Ví dụ
- We need concrete proof, not just guesses.Chúng tôi cần bằng chứng cụ thể chứ không chỉ phỏng đoán.
- Can you give me a concrete example?Bạn có thể cho tôi một ví dụ cụ thể không?
Cụm từ đi kèm
- concrete evidence · bằng chứng cụ thể
- concrete steps · những bước đi cụ thể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
abstract, vagueHọ từ
-
/koʊn/ noun hình nón, ốc quế
C
a shape with a round flat base and a point at the top
hình nón, ốc quế
Ví dụ
- The road workers put orange cones on the street.Công nhân đường bộ đặt các cọc nón màu cam trên đường.
- She bought an ice cream cone for her son.Cô ấy mua cho con trai một cây kem ốc quế.
Cụm từ đi kèm
- an ice cream cone · kem ốc quế
- a traffic cone · cọc nón giao thông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈsɪstənt/ adj nhất quán, kiên định
always behaving or happening in the same way, with no big changes
nhất quán, kiên định
Ví dụ
- She is a consistent player who rarely makes mistakes.Cô ấy là tay chơi ổn định, hiếm khi mắc lỗi.
- His story is not consistent with the facts.Câu chuyện của anh ta không nhất quán với sự thật.
Cụm từ đi kèm
- consistent quality · chất lượng ổn định
- consistent with · phù hợp với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inconsistentHọ từ
-
/ˈkɑːnstənt/ adj liên tục, không đổi
happening all the time or never changing
liên tục, không đổi
Ví dụ
- The constant noise from the street kept me awake.Tiếng ồn liên tục từ ngoài đường khiến tôi không ngủ được.
- He drives at a constant speed on the highway.Anh ấy lái xe với tốc độ không đổi trên đường cao tốc.
Cụm từ đi kèm
- a constant source of · nguồn liên tục của
- constant pain · cơn đau liên tục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
continuous, steadyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈtempəreri/ adj đương đại, hiện đại
belonging to the present time, or to the same time as something else
đương đại, hiện đại
Ví dụ
- She likes contemporary art more than old paintings.Cô ấy thích nghệ thuật đương đại hơn những bức tranh cũ.
- The museum shows work by contemporary artists.Bảo tàng trưng bày tác phẩm của các nghệ sĩ đương đại.
Cụm từ đi kèm
- contemporary art · nghệ thuật đương đại
- contemporary music · âm nhạc đương đại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈvenʃənl/ adj theo thông lệ, truyền thống
following the usual or traditional way of doing things
theo thông lệ, truyền thống
Ví dụ
- They had a conventional wedding in a church.Họ tổ chức một đám cưới truyền thống trong nhà thờ.
- My parents have conventional ideas about school.Bố mẹ tôi có những quan điểm truyền thống về việc học.
Cụm từ đi kèm
- conventional wisdom · quan niệm thông thường
- conventional methods · phương pháp thông thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unconventionalHọ từ
-
/kɔːr/ noun phần lõi, cốt lõi
C
the central or most important part of something
phần lõi, cốt lõi
Ví dụ
- The core of the problem is a lack of money.Cốt lõi của vấn đề là thiếu tiền.
- She threw the apple core into the bin.Cô ấy ném lõi táo vào thùng rác.
Cụm từ đi kèm
- the core of · cốt lõi của
- core values · giá trị cốt lõi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɔːrnərstoʊn/ noun nền tảng, viên đá tảng
C
an important part that something else depends on
nền tảng, viên đá tảng
Ví dụ
- Trust is the cornerstone of a good friendship.Lòng tin là nền tảng của một tình bạn tốt.
- Honest work is the cornerstone of our business.Làm việc trung thực là nền tảng cho việc kinh doanh của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- the cornerstone of · nền tảng của
- a cornerstone of society · nền tảng của xã hội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkɔːrəˈspɑːndɪŋ/ adj tương ứng
matching or connected with something else
tương ứng
Ví dụ
- Match each word with the corresponding picture.Hãy nối mỗi từ với bức tranh tương ứng.
- Sales went up, with a corresponding rise in profits.Doanh số tăng, kéo theo lợi nhuận tăng tương ứng.
Cụm từ đi kèm
- the corresponding number · con số tương ứng
- a corresponding increase · mức tăng tương ứng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kræk/ noun vết nứt, tiếng nổ giòn
C
a thin line on a surface where something has broken but not fallen apart
vết nứt, tiếng nổ giòn
Ví dụ
- There is a long crack in the wall.Có một vết nứt dài trên tường.
- I heard a loud crack and the ice broke.Tôi nghe một tiếng rắc lớn và lớp băng vỡ ra.
Cụm từ đi kèm
- a crack in · một vết nứt trên
- a crack of thunder · tiếng sấm nổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkruːʃl/ adj cực kỳ quan trọng, then chốt
extremely important because other things depend on it
cực kỳ quan trọng, then chốt
Ví dụ
- Sleep is crucial for children's health.Giấc ngủ cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe trẻ em.
- The next ten minutes will be crucial for the team.Mười phút tới sẽ rất quan trọng đối với đội.
Cụm từ đi kèm
- a crucial role · vai trò then chốt
- crucial to · cực kỳ quan trọng đối với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
vital, essentialTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kjuːb/ noun hình khối lập phương, khối vuông
C
a solid shape with six equal square sides
hình khối lập phương, khối vuông
Ví dụ
- He put two ice cubes in his glass.Anh ấy bỏ hai viên đá vào cốc.
- The box is shaped like a cube.Chiếc hộp có hình dạng khối lập phương.
Cụm từ đi kèm
- an ice cube · viên đá
- a sugar cube · viên đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdeɪtɪd/ adj lỗi thời, cũ kỹ
no longer modern or fashionable
lỗi thời, cũ kỹ
Ví dụ
- His clothes look dated now.Quần áo của anh ấy giờ trông lỗi thời.
- The kitchen felt dated, so they changed everything.Căn bếp trông cũ kỹ nên họ thay mới tất cả.
Cụm từ đi kèm
- look dated · trông lỗi thời
- a dated style · phong cách lỗi thời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
old-fashionedTừ trái nghĩa
modernHọ từ
-
/ˈdiːsnt/ adj tươm tất, tử tế, khá tốt
of good enough quality, or honest and fair
tươm tất, tử tế, khá tốt
Ví dụ
- I need a decent night's sleep.Tôi cần một giấc ngủ ngon đàng hoàng.
- He is a decent man who always pays his debts.Ông ấy là người tử tế, luôn trả nợ đầy đủ.
Cụm từ đi kèm
- a decent job · một công việc tử tế
- a decent meal · bữa ăn tươm tất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm với 'descent' /dɪˈsent/ (sự đi xuống); 'decent' nhấn âm 1.
-
/dɪˈseptɪv/ adj dễ gây lầm tưởng, đánh lừa
making you believe something that is not true
dễ gây lầm tưởng, đánh lừa
Ví dụ
- The calm water is deceptive; it is very deep.Mặt nước phẳng lặng dễ gây lầm tưởng; nó rất sâu.
- Appearances can be deceptive.Vẻ bề ngoài có thể đánh lừa.
Cụm từ đi kèm
- deceptive appearance · vẻ ngoài đánh lừa
- deceptively simple · đơn giản một cách đánh lừa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/diːp/ adj sâu, thẳm
going a long way down from the top or surface
sâu, thẳm
Ví dụ
- The lake is very deep in the middle.Hồ rất sâu ở giữa.
- He took a deep breath before he spoke.Anh ấy hít một hơi sâu trước khi nói.
Cụm từ đi kèm
- deep water · vùng nước sâu
- a deep breath · một hơi thở sâu
Dạng từ
- comparative deeper
- superlative deepest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
shallowHọ từ
-
/dɪˈlɪbərət/ adj cố ý, có chủ ý, thận trọng
done on purpose and not by accident
cố ý, có chủ ý, thận trọng
Ví dụ
- It was a deliberate attempt to stop the game.Đó là một nỗ lực cố ý nhằm làm dừng trận đấu.
- She made a deliberate choice to stay home.Cô ấy cố ý chọn ở nhà.
Cụm từ đi kèm
- a deliberate mistake · một lỗi cố ý
- a deliberate act · một hành động có chủ ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
intentionalTừ trái nghĩa
accidentalHọ từ
-
/dɪˈmændɪŋ/ adj đòi hỏi cao, vất vả
needing a lot of time, effort or skill from you
đòi hỏi cao, vất vả
Ví dụ
- She has a very demanding job.Cô ấy có một công việc rất đòi hỏi.
- The teacher is demanding but fair.Giáo viên đòi hỏi cao nhưng công bằng.
Cụm từ đi kèm
- a demanding job · một công việc vất vả
- physically demanding · đòi hỏi nhiều thể lực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
difficult, hardTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dens/ adj dày đặc, rậm rạp, đông đúc
with many things or people very close together
dày đặc, rậm rạp, đông đúc
Ví dụ
- We walked through a dense forest.Chúng tôi đi bộ qua một khu rừng rậm rạp.
- There was dense fog on the road this morning.Sáng nay có sương mù dày đặc trên đường.
Cụm từ đi kèm
- dense fog · sương mù dày đặc
- a dense forest · một khu rừng rậm
Dạng từ
- comparative denser
- superlative densest
Từ đồng nghĩa
thickTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈzaɪrəbl/ adj đáng mong muốn, hấp dẫn
something that people want to have because it is good or useful
đáng mong muốn, hấp dẫn
Ví dụ
- This is a very desirable area to live in.Đây là khu vực rất đáng sống.
- A good school makes a house more desirable.Một trường học tốt khiến ngôi nhà hấp dẫn hơn.
Cụm từ đi kèm
- a desirable location · vị trí đáng mong muốn
- highly desirable · rất đáng mong muốn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
attractiveTừ trái nghĩa
undesirableHọ từ
-
/ˈdiːteɪld/ adj chi tiết, tỉ mỉ
giving many facts and small parts, so that nothing is left out
chi tiết, tỉ mỉ
Ví dụ
- The teacher gave us a detailed answer.Giáo viên cho chúng tôi một câu trả lời chi tiết.
- I need a detailed map of the city.Tôi cần một tấm bản đồ chi tiết của thành phố.
Cụm từ đi kèm
- a detailed report · một báo cáo chi tiết
- detailed information · thông tin chi tiết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
generalHọ từ
-
/dɪm/ adj mờ, tối mờ
not bright, so that you cannot see well
mờ, tối mờ
Ví dụ
- The room was dim, so I turned on a lamp.Căn phòng mờ tối nên tôi bật đèn lên.
- We could see a dim light far away.Chúng tôi thấy một ánh sáng mờ ở phía xa.
Cụm từ đi kèm
- a dim light · ánh sáng mờ
- dim lighting · ánh đèn mờ
Dạng từ
- comparative dimmer
- superlative dimmest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
brightHọ từ
-
/dɪˈspensəbl/ adj không cần thiết, có thể bỏ qua
not needed, so that you can do without it
không cần thiết, có thể bỏ qua
Ví dụ
- Nobody in the team is dispensable.Không ai trong đội là không cần thiết.
- These extra things are dispensable.Những thứ thêm này không cần thiết.
Cụm từ đi kèm
- considered dispensable · bị coi là không cần thiết
- a dispensable item · một món đồ không cần thiết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
indispensableHọ từ
-
/dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ adj xuất sắc, danh giá, lỗi lạc
very successful and respected by many people
xuất sắc, danh giá, lỗi lạc
Ví dụ
- He is a distinguished teacher at the university.Ông ấy là một giáo sư lỗi lạc ở trường đại học.
- The party had many distinguished guests.Bữa tiệc có nhiều vị khách danh giá.
Cụm từ đi kèm
- a distinguished career · sự nghiệp lừng lẫy
- a distinguished guest · vị khách danh dự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
famous, respectedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈvaɪdɪd/ adj bị chia rẽ, bị chia cắt
split into parts that do not agree or are not joined
bị chia rẽ, bị chia cắt
Ví dụ
- The class was divided about the plan.Cả lớp chia rẽ ý kiến về kế hoạch.
- It was a divided country after the war.Đó là một đất nước bị chia cắt sau chiến tranh.
Cụm từ đi kèm
- a divided country · đất nước bị chia cắt
- divided opinion · ý kiến chia rẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unitedHọ từ
-
/ˈdredfl/ adj kinh khủng, tồi tệ
very bad or unpleasant
kinh khủng, tồi tệ
Ví dụ
- We had dreadful weather on our holiday.Chúng tôi gặp thời tiết tồi tệ trong kỳ nghỉ.
- The food in that café was dreadful.Đồ ăn ở quán cà phê đó thật kinh khủng.
Cụm từ đi kèm
- a dreadful mistake · một sai lầm tồi tệ
- feel dreadful · cảm thấy rất tệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
terrible, awfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʌm/ adj ngu ngốc, câm
not clever, or not able to speak
ngu ngốc, câm
Ví dụ
- That was a dumb thing to say.Đó là một câu nói ngớ ngẩn.
- He felt dumb when he forgot her name.Anh ấy thấy mình ngốc khi quên tên cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- a dumb idea · một ý tưởng ngốc nghếch
- a dumb mistake · một lỗi ngớ ngẩn
Dạng từ
- comparative dumber
- superlative dumbest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ b cuối là âm câm, đọc /dʌm/. Dùng 'dumb' để chỉ người có thể bị coi là xúc phạm.
-
/daɪˈnæmɪk/ adj năng động, sôi nổi
full of energy, new ideas and enthusiasm; always changing or moving forward
năng động, sôi nổi
Ví dụ
- She is a dynamic leader who inspires her team.Cô ấy là một nhà lãnh đạo năng động, truyền cảm hứng cho cả nhóm.
- The city has a dynamic economy and many new businesses.Thành phố có nền kinh tế năng động và nhiều doanh nghiệp mới.
Cụm từ đi kèm
- a dynamic personality · một tính cách năng động
- dynamic growth · sự tăng trưởng mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
energetic, livelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/iːz/ noun sự dễ dàng, sự thoải mái
U
the quality of being able to do something without trouble or effort
sự dễ dàng, sự thoải mái
Ví dụ
- She answered all the questions with ease.Cô ấy trả lời mọi câu hỏi một cách dễ dàng.
- He felt at ease when he met his new colleagues.Anh ấy cảm thấy thoải mái khi gặp các đồng nghiệp mới.
Cụm từ đi kèm
- with ease · một cách dễ dàng
- at ease · thoải mái, thư thái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
comfortTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈelɪɡəns/ noun sự thanh lịch, vẻ trang nhã
U
the quality of being beautiful and showing good taste in a simple way
sự thanh lịch, vẻ trang nhã
Ví dụ
- The dress was admired for its simple elegance.Chiếc váy được ngưỡng mộ vì vẻ thanh lịch giản dị.
- She moved across the floor with great elegance.Cô ấy bước trên sàn nhà với dáng vẻ rất thanh lịch.
Cụm từ đi kèm
- simple elegance · vẻ thanh lịch giản dị
- with elegance · một cách thanh lịch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
grace, styleTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈelɪɡənt/ adj thanh lịch, trang nhã
beautiful and showing good taste in a simple, graceful way
thanh lịch, trang nhã
Ví dụ
- She wore an elegant black dress to the party.Cô ấy mặc một chiếc váy đen thanh lịch đến bữa tiệc.
- The hotel has an elegant dining room.Khách sạn có một phòng ăn trang nhã.
Cụm từ đi kèm
- an elegant dress · chiếc váy thanh lịch
- an elegant solution · một giải pháp gọn gàng, tinh tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
graceful, stylishTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌelɪˈmentl/ adj cơ bản, thuộc nguyên tố, nguyên sơ
basic and very strong, like the natural forces of fire, water, earth and air
cơ bản, thuộc nguyên tố, nguyên sơ
Ví dụ
- Fear is an elemental human feeling.Nỗi sợ là một cảm xúc cơ bản của con người.
- The film shows the elemental power of the sea.Bộ phim cho thấy sức mạnh nguyên sơ của biển cả.
Cụm từ đi kèm
- elemental forces · những sức mạnh nguyên sơ
- an elemental need · nhu cầu cơ bản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
basic, primalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈdʊrɪŋ/ adj lâu bền, trường tồn
continuing for a long time without losing strength or value
lâu bền, trường tồn
Ví dụ
- They share an enduring friendship that began at school.Họ có một tình bạn lâu bền bắt đầu từ thời đi học.
- The story has enduring appeal for young readers.Câu chuyện có sức hấp dẫn lâu dài với độc giả trẻ.
Cụm từ đi kèm
- an enduring friendship · tình bạn lâu bền
- an enduring legacy · di sản trường tồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
lasting, long-termTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈrekt/ adj thẳng đứng, dựng thẳng
standing straight up, not leaning or bent
thẳng đứng, dựng thẳng
Ví dụ
- He stood erect and waited for the teacher to speak.Cậu ấy đứng thẳng và đợi thầy giáo nói.
- The soldier held his head erect.Người lính ngẩng cao đầu.
Cụm từ đi kèm
- stand erect · đứng thẳng
- hold your head erect · ngẩng cao đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
upright, straightTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌevərˈlæstɪŋ/ adj vĩnh cửu, bất diệt
continuing for ever, or for a very long time
vĩnh cửu, bất diệt
Ví dụ
- They promised each other everlasting love.Họ hứa với nhau một tình yêu vĩnh cửu.
- The artist wanted to create an everlasting work of art.Người họa sĩ muốn tạo ra một tác phẩm nghệ thuật bất hủ.
Cụm từ đi kèm
- everlasting love · tình yêu vĩnh cửu
- everlasting peace · hòa bình vĩnh cửu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
eternal, endlessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈzæktnəs/ noun sự chính xác
U
the quality of being completely correct in every detail
sự chính xác
Ví dụ
- The exactness of her answers surprised the teacher.Sự chính xác trong câu trả lời của cô ấy làm giáo viên ngạc nhiên.
- A good watch needs exactness in every small part.Một chiếc đồng hồ tốt cần sự chính xác ở từng bộ phận nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- great exactness · độ chính xác cao
- with exactness · một cách chính xác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
accuracy, precisionTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈsepʃənl/ adj xuất sắc, đặc biệt
much better than usual, or very unusual
xuất sắc, đặc biệt
Ví dụ
- She is an exceptional student who always gets top marks.Cô ấy là một học sinh xuất sắc luôn đạt điểm cao nhất.
- The weather was exceptional for this time of year.Thời tiết thật bất thường so với thời điểm này trong năm.
Cụm từ đi kèm
- exceptional talent · tài năng xuất chúng
- in exceptional circumstances · trong hoàn cảnh đặc biệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
outstanding, remarkableTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈsesɪv/ adj quá mức, thái quá
much more than is necessary, normal or reasonable
quá mức, thái quá
Ví dụ
- Excessive noise from the road kept us awake.Tiếng ồn quá mức từ đường phố làm chúng tôi không ngủ được.
- The price of the hotel was excessive.Giá của khách sạn cao quá mức.
Cụm từ đi kèm
- excessive use · sự lạm dụng quá mức
- excessive force · vũ lực quá mức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
too much, extremeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈzɔːstɪŋ/ adj gây kiệt sức, rất mệt
making you feel extremely tired
gây kiệt sức, rất mệt
Ví dụ
- It was an exhausting day at work.Đó là một ngày làm việc kiệt sức.
- Looking after a baby can be exhausting.Chăm sóc em bé có thể rất mệt mỏi.
Cụm từ đi kèm
- an exhausting journey · chuyến đi mệt lử
- physically exhausting · mệt mỏi về thể chất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt: exhausting (gây mệt) và exhausted (cảm thấy kiệt sức).
-
/ɪɡˈzɪstɪŋ/ adj hiện có, đang tồn tại
already there, or being used now
hiện có, đang tồn tại
Ví dụ
- We can use the existing building instead of making a new one.Chúng ta có thể dùng tòa nhà hiện có thay vì xây tòa mới.
- The new rule applies to existing customers too.Quy định mới cũng áp dụng cho các khách hàng hiện có.
Cụm từ đi kèm
- existing customers · khách hàng hiện có
- existing rules · quy định hiện hành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
currentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈzɑːtɪk/ adj kỳ lạ, ngoại lai
unusual and interesting because it comes from a distant foreign place
kỳ lạ, ngoại lai
Ví dụ
- The market sells many exotic fruits from Asia.Chợ bán nhiều loại trái cây lạ đến từ châu Á.
- They went on holiday to an exotic island.Họ đi nghỉ ở một hòn đảo kỳ lạ.
Cụm từ đi kèm
- an exotic place · một nơi xa lạ
- exotic animals · động vật ngoại lai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈspektɪd/ adj được mong đợi, dự kiến
thought likely to happen or to arrive
được mong đợi, dự kiến
Ví dụ
- The expected result is a small rise in prices.Kết quả dự kiến là giá cả tăng nhẹ.
- The train is expected to arrive at ten.Chuyến tàu dự kiến sẽ đến lúc mười giờ.
Cụm từ đi kèm
- the expected result · kết quả dự kiến
- less than expected · ít hơn dự kiến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unexpectedHọ từ
-
/ˈekspɜːrt/ adj thành thạo, chuyên môn cao
having great skill or knowledge in a particular subject
thành thạo, chuyên môn cao
Ví dụ
- We asked for expert advice before buying the house.Chúng tôi xin lời khuyên chuyên môn trước khi mua nhà.
- He is expert at fixing old clocks.Anh ấy rất thành thạo việc sửa đồng hồ cũ.
Cụm từ đi kèm
- expert advice · lời khuyên của chuyên gia
- an expert opinion · ý kiến chuyên gia
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
skilled, skillfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈskwɪzɪt/ adj tinh xảo, tuyệt đẹp
extremely beautiful and made with great care
tinh xảo, tuyệt đẹp
Ví dụ
- She wore an exquisite silk dress to the wedding.Cô ấy mặc chiếc váy lụa tinh xảo đến đám cưới.
- The hotel garden is exquisite in spring.Khu vườn của khách sạn tuyệt đẹp vào mùa xuân.
Cụm từ đi kèm
- exquisite beauty · vẻ đẹp tuyệt mỹ
- exquisite taste · gu thẩm mỹ tinh tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
beautiful, delicateTừ trái nghĩa
Họ từ
Nhấn âm hai: /ɪkˈskwɪzɪt/ (cũng có thể đọc /ˈekskwɪzɪt/).
-
/ɪkˈstensɪv/ adj rộng lớn, bao quát
large in area, amount or range
rộng lớn, bao quát
Ví dụ
- The hotel has extensive gardens near the lake.Khách sạn có những khu vườn rộng lớn gần hồ.
- She has extensive knowledge of old music.Cô ấy có kiến thức sâu rộng về âm nhạc cổ.
Cụm từ đi kèm
- extensive damage · thiệt hại nặng nề
- extensive experience · kinh nghiệm dày dặn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
wide, largeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈstɜːrnl/ adj bên ngoài, ngoại
on the outside, or coming from outside
bên ngoài, ngoại
Ví dụ
- The external walls of the house are painted white.Các bức tường bên ngoài của ngôi nhà được sơn màu trắng.
- External factors affected the price of oil.Các yếu tố bên ngoài đã ảnh hưởng đến giá dầu.
Cụm từ đi kèm
- external walls · tường ngoài
- external factors · yếu tố bên ngoài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
internalHọ từ
-
/ˈfæbjələs/ adj tuyệt vời, tuyệt diệu
extremely good or wonderful
tuyệt vời, tuyệt diệu
Ví dụ
- We had a fabulous time at the beach.Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.
- You look fabulous in that red dress!Bạn trông tuyệt đẹp trong chiếc váy đỏ đó!
Cụm từ đi kèm
- a fabulous view · cảnh đẹp tuyệt vời
- look fabulous · trông tuyệt đẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
wonderful, greatTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɑːr/ adj xa, phía xa
at a great distance from the place where you are or from another place
xa, phía xa
Ví dụ
- The far side of the lake is very quiet.Phía bên kia hồ rất yên tĩnh.
- He lives in the far north of the country.Anh ấy sống ở vùng cực bắc của đất nước.
Cụm từ đi kèm
- the far end · đầu xa
Dạng từ
- comparative farther, further
- superlative farthest, furthest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ 'far' chỉ đứng trước danh từ (the far side). Nói 'It is far', không nói 'a far distance'.
-
/ˈfɔːlti/ adj bị lỗi, hỏng
not working correctly because something is wrong with it
bị lỗi, hỏng
Ví dụ
- The shop gave me a new phone because mine was faulty.Cửa hàng đổi cho tôi điện thoại mới vì chiếc của tôi bị lỗi.
- A faulty wire caused the fire.Một sợi dây điện hỏng đã gây ra đám cháy.
Cụm từ đi kèm
- faulty equipment · thiết bị bị lỗi
- a faulty wire · dây điện bị hỏng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
broken, defectiveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɪrsəm/ adj đáng sợ, ghê gớm
very frightening to look at or to meet
đáng sợ, ghê gớm
Ví dụ
- The dog had a fearsome bark.Con chó có tiếng sủa rất đáng sợ.
- He was a fearsome fighter in his day.Thời trẻ ông ấy là một võ sĩ đáng gờm.
Cụm từ đi kèm
- a fearsome opponent · đối thủ đáng gờm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
frighteningTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɪrs/ adj dữ dội, hung dữ
very strong, angry or violent
dữ dội, hung dữ
Ví dụ
- A fierce wind blew all night.Một cơn gió dữ dội thổi suốt đêm.
- The two teams have a fierce rivalry.Hai đội có sự cạnh tranh rất gay gắt.
Cụm từ đi kèm
- fierce competition · cạnh tranh khốc liệt
- a fierce animal · con vật hung dữ
Dạng từ
- comparative fiercer
- superlative fiercest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɪkst/ adj cố định
not changing and not able to be moved
cố định
Ví dụ
- The price is fixed, so you cannot bargain.Giá đã cố định nên bạn không thể trả giá.
- The table is fixed to the floor.Chiếc bàn được gắn cố định vào sàn.
Cụm từ đi kèm
- a fixed price · giá cố định
- a fixed time · giờ cố định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/flɔː/ noun khuyết điểm, lỗi
C
a mistake or weak point that makes something less good
khuyết điểm, lỗi
Ví dụ
- The plan has a serious flaw.Kế hoạch có một khuyết điểm nghiêm trọng.
- I found a flaw in the cloth.Tôi tìm thấy một lỗi trên tấm vải.
Cụm từ đi kèm
- a fatal flaw · khuyết điểm chí mạng
- a design flaw · lỗi thiết kế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈflɔːləs/ adj hoàn hảo, không tì vết
perfect, with no mistakes or problems
hoàn hảo, không tì vết
Ví dụ
- Her English is flawless.Tiếng Anh của cô ấy hoàn hảo.
- The singer gave a flawless show.Ca sĩ đã có một buổi diễn hoàn hảo.
Cụm từ đi kèm
- a flawless performance · màn trình diễn hoàn hảo
- flawless skin · làn da không tì vết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
perfectTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌfleksəˈbɪləti/ noun sự linh hoạt, tính mềm dẻo
U
the ability to change or be changed easily to suit a new situation
sự linh hoạt, tính mềm dẻo
Ví dụ
- My job gives me a lot of flexibility.Công việc của tôi cho tôi rất nhiều sự linh hoạt.
- Dancers need great flexibility.Vũ công cần có độ dẻo dai cao.
Cụm từ đi kèm
- flexibility in working hours · linh hoạt giờ làm
- show flexibility · thể hiện sự linh hoạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfleksəbl/ adj linh hoạt, dẻo
able to change easily, or able to bend without breaking
linh hoạt, dẻo
Ví dụ
- I have flexible working hours.Tôi có giờ làm việc linh hoạt.
- The plastic is strong but flexible.Loại nhựa này chắc nhưng dẻo.
Cụm từ đi kèm
- flexible hours · giờ giấc linh hoạt
- a flexible plan · kế hoạch linh hoạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
rigidHọ từ
-
/ˈfɔːrmɪdəbl/ adj đáng gờm, ghê gớm
very strong or difficult in a way that makes people afraid or respectful
đáng gờm, ghê gớm
Ví dụ
- The team faced a formidable opponent.Đội đã đối đầu với một đối thủ đáng gờm.
- Learning the whole book in a week is a formidable task.Học hết cuốn sách trong một tuần là một nhiệm vụ rất khó khăn.
Cụm từ đi kèm
- a formidable task · nhiệm vụ khó khăn
- a formidable opponent · đối thủ đáng gờm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trọng âm rơi vào âm đầu: /ˈfɔːrmɪdəbl/, không phải âm thứ hai.