Từ vựng B2 — Trang 20
2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Thời gian và lịch
-
/ˈaʊərli/ adj mỗi giờ, theo giờ
happening or paid every hour
mỗi giờ, theo giờ
Ví dụ
- There is an hourly bus to the airport.Cứ mỗi giờ có một chuyến xe buýt ra sân bay.
- He gets an hourly wage.Anh ấy được trả lương theo giờ.
Cụm từ đi kèm
- an hourly rate · mức lương theo giờ
- an hourly service · dịch vụ mỗi giờ một chuyến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/læst ˈmɪnɪt/ noun phút cuối
C
the latest possible time before something happens
phút cuối
Ví dụ
- She finished her work at the last minute.Cô ấy hoàn thành bài vào phút cuối.
- We changed our plans at the last minute.Chúng tôi thay đổi kế hoạch vào phút chót.
Cụm từ đi kèm
- at the last minute · vào phút cuối
- until the last minute · cho đến phút cuối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'at the last minute' (vào phút chót).
-
/ˌlæst ˈmɪnɪt/ adj vào phút chót
done or arranged at the latest possible time
vào phút chót
Ví dụ
- We found a last-minute flight.Chúng tôi tìm được một chuyến bay phút chót.
- He made a last-minute change to the plan.Anh ấy thay đổi kế hoạch vào phút chót.
Cụm từ đi kèm
- a last-minute change · thay đổi vào phút chót
- a last-minute offer · ưu đãi phút chót
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈleɪtər/ adj muộn hơn, sau này
coming after the present time or after another time
muộn hơn, sau này
Ví dụ
- Let us meet at a later date.Chúng ta hãy gặp nhau vào một ngày muộn hơn.
- I took a later train home.Tôi đi chuyến tàu muộn hơn về nhà.
Cụm từ đi kèm
- a later date · một ngày sau đó
- a later time · thời điểm sau đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
earlierHọ từ
-
/ˈlaɪftaɪm/ noun cả đời, suốt đời
C
the period of time that a person lives
cả đời, suốt đời
Ví dụ
- She saw many changes in her lifetime.Bà ấy đã chứng kiến nhiều thay đổi trong đời mình.
- This is the trip of a lifetime.Đây là chuyến đi của cả một đời người.
Cụm từ đi kèm
- in a lifetime · trong một đời người
- the chance of a lifetime · cơ hội chỉ có một lần trong đời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌlɔːŋ ˈtɜːrm/ adj dài hạn
continuing or having an effect for a long time
dài hạn
Ví dụ
- We need a long-term plan for the company.Chúng ta cần một kế hoạch dài hạn cho công ty.
- Smoking has serious long-term effects on health.Hút thuốc có tác động lâu dài nghiêm trọng đến sức khỏe.
Cụm từ đi kèm
- a long-term plan · kế hoạch dài hạn
- long-term effects · tác động lâu dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
short-termHọ từ
-
/feɪz/ noun giai đoạn, thời kỳ
C
one stage in a series of changes or in the development of something
giai đoạn, thời kỳ
Ví dụ
- The first phase of the project ends in May.Giai đoạn đầu của dự án kết thúc vào tháng Năm.
- My son is going through a difficult phase.Con trai tôi đang trải qua một giai đoạn khó khăn.
Cụm từ đi kèm
- the first phase · giai đoạn đầu tiên
- go through a phase · trải qua một giai đoạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
stage, periodTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/poʊsˈpoʊn/ verb hoãn lại
T
to decide that something will happen at a later time
hoãn lại
Ví dụ
- We had to postpone the picnic because of the rain.Chúng tôi phải hoãn buổi dã ngoại vì trời mưa.
- The meeting was postponed until next Monday.Cuộc họp bị hoãn đến thứ Hai tuần sau.
Cụm từ đi kèm
- postpone a meeting · hoãn cuộc họp
- postpone until next week · hoãn đến tuần sau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
delay, put offTừ trái nghĩa
bring forwardHọ từ
Sau 'postpone' dùng V-ing: 'postpone going', không dùng 'to go'.
-
/prɪˈsiːd/ verb đi trước, xảy ra trước
T
to happen or come before something else
đi trước, xảy ra trước
Ví dụ
- A short speech preceded the dinner.Một bài phát biểu ngắn diễn ra trước bữa tối.
- The leader preceded the others into the room.Người dẫn đầu vào phòng trước những người khác.
Cụm từ đi kèm
- precede the main event · diễn ra trước sự kiện chính
- the years preceding the war · những năm trước chiến tranh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
followHọ từ
Đừng nhầm với 'proceed' (tiến hành, tiếp tục); hai từ phát âm gần giống.
-
/ˈpraɪər/ adj trước, có từ trước
happening or existing before a particular time
trước, có từ trước
Ví dụ
- You need prior permission to enter the building.Bạn cần có sự cho phép trước khi vào tòa nhà.
- He has no prior experience of this kind of work.Anh ấy chưa có kinh nghiệm trước đó về loại công việc này.
Cụm từ đi kèm
- prior knowledge · kiến thức có từ trước
- prior to · trước khi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
earlier, previousTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈskedʒuːl/ verb lên lịch, sắp xếp lịch
T
to plan that something will happen at a particular time
lên lịch, sắp xếp lịch
Ví dụ
- They scheduled the meeting for Monday morning.Họ lên lịch họp vào sáng thứ Hai.
- The doctor scheduled my visit for next week.Bác sĩ hẹn lịch khám cho tôi vào tuần sau.
Cụm từ đi kèm
- schedule a meeting · lên lịch một cuộc họp
- schedule an appointment · đặt lịch hẹn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈskedʒuːld/ adj đã lên lịch, theo lịch trình
planned to happen at a fixed time
đã lên lịch, theo lịch trình
Ví dụ
- The scheduled flight leaves at noon.Chuyến bay theo lịch trình khởi hành vào buổi trưa.
- The bus arrived at the scheduled time.Xe buýt đến đúng giờ theo lịch.
Cụm từ đi kèm
- a scheduled flight · chuyến bay theo lịch
- the scheduled time · thời gian đã định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsiːzənl/ adj theo mùa
happening or available only at a certain time of the year
theo mùa
Ví dụ
- Many farm workers do seasonal work.Nhiều công nhân nông trại làm công việc theo mùa.
- Seasonal fruit is cheaper in summer.Trái cây theo mùa rẻ hơn vào mùa hè.
Cụm từ đi kèm
- seasonal work · công việc theo mùa
- seasonal fruit · trái cây theo mùa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃɑːrp/ adv đúng (giờ)
exactly at the stated time
đúng (giờ)
Ví dụ
- The class starts at nine sharp.Lớp học bắt đầu đúng chín giờ.
- Be here at two o'clock sharp.Hãy có mặt ở đây đúng hai giờ.
Cụm từ đi kèm
- at six sharp · đúng sáu giờ
- turn sharp left · rẽ ngoặt sang trái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đặt sau giờ: 'at seven sharp' = đúng bảy giờ.
-
/ˌʃɔːrt ˈtɜːrm/ adj ngắn hạn
lasting only a short time, or only for the near future
ngắn hạn
Ví dụ
- This is only a short-term plan.Đây chỉ là một kế hoạch ngắn hạn.
- She took a short-term job in the summer.Cô ấy nhận một công việc ngắn hạn vào mùa hè.
Cụm từ đi kèm
- a short-term plan · kế hoạch ngắn hạn
- short-term memory · trí nhớ ngắn hạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
long-termHọ từ
-
/ˌsaɪməlˈteɪniəs/ adj đồng thời
happening at exactly the same time
đồng thời
Ví dụ
- The two shows had simultaneous start times.Hai chương trình có giờ bắt đầu đồng thời.
- There was a simultaneous translation of the speech.Bài phát biểu được phiên dịch đồng thời.
Cụm từ đi kèm
- simultaneous translation · phiên dịch đồng thời
- simultaneous events · các sự kiện đồng thời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/səkˈsesɪv/ adj liên tiếp
coming one after another in a row
liên tiếp
Ví dụ
- The team won three successive games.Đội thắng ba trận liên tiếp.
- It rained on four successive days.Trời mưa bốn ngày liên tiếp.
Cụm từ đi kèm
- successive years · những năm liên tiếp
- successive governments · các chính phủ kế tiếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
consecutiveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌtempəˈrerəli/ adv tạm thời
for a short time only, not for ever
tạm thời
Ví dụ
- The shop is temporarily closed for repairs.Cửa hàng tạm thời đóng cửa để sửa chữa.
- She is living with her aunt temporarily.Cô ấy tạm thời sống với dì.
Cụm từ đi kèm
- temporarily closed · tạm thời đóng cửa
- temporarily unavailable · tạm thời không có
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
permanentlyHọ từ
-
/ðerˈæftər/ adv sau đó, từ đó về sau
after a particular time or event
sau đó, từ đó về sau
Ví dụ
- He left school in 2010 and worked at a bank thereafter.Anh ấy rời trường năm 2010 và sau đó làm việc ở ngân hàng.
- She moved to Hanoi and lived there ever thereafter.Cô ấy chuyển đến Hà Nội và sống ở đó từ đó về sau.
Cụm từ đi kèm
- shortly thereafter · ngay sau đó
- soon thereafter · không lâu sau đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ trang trọng, thường gặp trong văn viết; hội thoại hay dùng 'after that'.
-
/taɪm/ verb bấm giờ, tính thời gian
T
to measure how long something takes
bấm giờ, tính thời gian
Ví dụ
- The coach timed the boys as they ran.Huấn luyện viên bấm giờ các cậu bé khi chạy.
- I timed my walk to school: it took ten minutes.Tôi tính giờ đi bộ đến trường: mất mười phút.
Cụm từ đi kèm
- time a race · bấm giờ cuộc đua
- time yourself · tự bấm giờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtaɪmlinəs/ noun tính kịp thời
U
the quality of happening at a good or useful time
tính kịp thời
Ví dụ
- The timeliness of the report helped the team decide.Tính kịp thời của báo cáo giúp cả nhóm đưa ra quyết định.
- The timeliness of her help saved the project.Sự giúp đỡ kịp thời của cô ấy đã cứu dự án.
Cụm từ đi kèm
- the timeliness of a response · tính kịp thời của phản hồi
- ensure timeliness · bảo đảm tính kịp thời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, ít dùng; nói thường dùng 'on time' hoặc 'in time'.
-
/ˈtaɪmɪŋ/ noun thời điểm, sự chọn thời điểm
U
the choice of the best moment to do something
thời điểm, sự chọn thời điểm
Ví dụ
- Good timing is important when you tell bad news.Chọn đúng thời điểm rất quan trọng khi báo tin xấu.
- The timing of the meeting was not good for me.Thời điểm cuộc họp không thuận tiện với tôi.
Cụm từ đi kèm
- perfect timing · thời điểm hoàn hảo
- bad timing · thời điểm không tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/weɪt/ noun sự chờ đợi, thời gian chờ
C
a period of time spent waiting for something to happen
sự chờ đợi, thời gian chờ
Ví dụ
- We had a long wait at the airport.Chúng tôi phải chờ rất lâu ở sân bay.
- The wait for the test results was hard.Thời gian chờ kết quả xét nghiệm thật khó chịu.
Cụm từ đi kèm
- a long wait · một thời gian chờ lâu
- worth the wait · đáng để chờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ thường đi với a: a long wait. Dùng wait for + người/vật.
-
Số và số lượng
-
/əˈprɑːksɪmət/ adj xấp xỉ, gần đúng
close to the true number or amount but not exact
xấp xỉ, gần đúng
Ví dụ
- The approximate cost is fifty dollars.Chi phí xấp xỉ năm mươi đô la.
- Give me an approximate time of arrival.Hãy cho tôi giờ đến gần đúng.
Cụm từ đi kèm
- an approximate figure · con số xấp xỉ
- approximate cost · chi phí ước tính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rough, estimatedTừ trái nghĩa
exactHọ từ
Tính từ đọc /əˈprɑːksɪmət/ (-mət); động từ đọc /əˈprɑːksɪmeɪt/ (-meɪt).
-
/ˈɑːrmfʊl/ noun một ôm đầy
C
the amount that you can carry in one or both arms
một ôm đầy
Ví dụ
- She came home with an armful of flowers.Cô ấy về nhà với một ôm đầy hoa.
- He carried an armful of books to the car.Anh ấy ôm một đống sách ra xe.
Cụm từ đi kèm
- an armful of flowers · một ôm đầy hoa
- an armful of books · một ôm đầy sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: armfuls (không phải armsful).
-
/ˈbɪljən/ noun một tỷ
C
the number 1,000,000,000, or a thousand million
một tỷ
Ví dụ
- The world has about eight billion people.Thế giới có khoảng tám tỷ người.
- The company earned a billion dollars last year.Công ty kiếm được một tỷ đô la năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- billions of dollars · hàng tỷ đô la
- two billion · hai tỷ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau số đếm, 'billion' không thêm -s: 'two billion'. Dùng 'billions of' khi không có số.
-
/dɪˈmenʃn/ noun kích thước, chiều
C
a measurement of length, width or height
kích thước, chiều
Ví dụ
- What are the dimensions of the table?Kích thước của chiếc bàn là bao nhiêu?
- Space has three dimensions.Không gian có ba chiều.
Cụm từ đi kèm
- the dimensions of a room · kích thước căn phòng
- a new dimension · một khía cạnh mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈvɪʒn/ noun phép chia, sự phân chia, bộ phận
C,U
the act of splitting a number into equal parts, or a part of a group
phép chia, sự phân chia, bộ phận
Ví dụ
- We learn addition and division at school.Chúng tôi học phép cộng và phép chia ở trường.
- She works in the sales division of the company.Cô ấy làm việc ở bộ phận bán hàng của công ty.
Cụm từ đi kèm
- long division · phép chia dài
- the sales division · bộ phận bán hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʌbl/ noun gấp đôi, bản sao giống hệt
C,U
something that is twice the usual size or amount
gấp đôi, bản sao giống hệt
Ví dụ
- I will pay you double for the work.Tôi sẽ trả bạn gấp đôi cho công việc đó.
- He looks just like you; he is your double.Anh ấy trông giống hệt bạn; anh ấy là bản sao của bạn.
Cụm từ đi kèm
- pay double · trả gấp đôi
- a double of · bản sao của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Double còn là tính từ, trạng từ và động từ: a double room (phòng đôi).
-
/ˈdʌbl/ verb tăng gấp đôi, nhân đôi
T,I
to become twice as big, or to make something twice as big
tăng gấp đôi, nhân đôi
Ví dụ
- The price of rice doubled last year.Giá gạo đã tăng gấp đôi vào năm ngoái.
- We want to double the size of the garden.Chúng tôi muốn làm vườn rộng gấp đôi.
Cụm từ đi kèm
- double in size · tăng gấp đôi kích thước
- double your money · nhân đôi số tiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
multiplyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈiːkwəl/ verb bằng, ngang bằng
T
to be the same in amount, size or value as something
bằng, ngang bằng
Ví dụ
- Two plus two equals four.Hai cộng hai bằng bốn.
- Her new score equals the world record.Điểm số mới của cô ấy ngang bằng kỷ lục thế giới.
Cụm từ đi kèm
- equal the record · cân bằng kỷ lục
- x equals y · x bằng y
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ 'equal' không đi với giới từ: 'A equals B', không nói 'A equals to B'.
-
/ˈestɪmət/ noun sự ước tính, bản báo giá
C
a careful guess about the size, cost or amount of something
sự ước tính, bản báo giá
Ví dụ
- The builder gave us an estimate of five thousand dollars.Thợ xây đưa cho chúng tôi bản ước tính năm nghìn đô la.
- My estimate is that the trip will take three hours.Tôi ước tính chuyến đi sẽ mất ba giờ.
Cụm từ đi kèm
- a rough estimate · ước tính sơ bộ
- a cost estimate · bản ước tính chi phí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ đọc /ˈestɪmət/, động từ đọc /ˈestɪmeɪt/ (đuôi khác nhau).
-
/ˈestɪmeɪtɪd/ adj ước tính, ước chừng
calculated roughly, not exactly
ước tính, ước chừng
Ví dụ
- The estimated cost of the new bridge is two million dollars.Chi phí ước tính của cây cầu mới là hai triệu đô la.
- The estimated time of arrival is six o'clock.Thời gian đến dự kiến là sáu giờ.
Cụm từ đi kèm
- an estimated cost · chi phí ước tính
- estimated arrival time · thời gian đến dự kiến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈsiːd/ verb vượt quá
T
to be more than a number, amount or limit
vượt quá
Ví dụ
- Drivers must not exceed the speed limit.Người lái xe không được vượt quá tốc độ cho phép.
- The cost of the project exceeded our plans.Chi phí của dự án vượt quá kế hoạch của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- exceed the limit · vượt quá giới hạn
- exceed expectations · vượt quá kỳ vọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Viết đúng: exceed (hai chữ e, một chữ c), không viết 'excede'.
-
/ˌɪnsəˈfɪʃnt/ adj không đủ, thiếu
not enough for a particular purpose
không đủ, thiếu
Ví dụ
- We have insufficient money to buy the house.Chúng tôi không đủ tiền để mua căn nhà.
- The evidence was insufficient.Bằng chứng là không đủ.
Cụm từ đi kèm
- insufficient funds · không đủ tiền
- insufficient evidence · thiếu bằng chứng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sufficient, enoughHọ từ
-
/liːst/ pron ít nhất, tối thiểu
used to mean the smallest amount or degree of something
ít nhất, tối thiểu
Ví dụ
- Of all the jobs, this one pays the least.Trong tất cả các công việc, việc này trả lương thấp nhất.
- That is the least I can do for you.Đó là điều tối thiểu tôi có thể làm cho bạn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay gặp trong cụm 'at least' (ít nhất) và 'the least' (ít nhất, nhỏ nhất).
-
/mæs/ noun khối lượng lớn, đống
C
a large amount or number of something, often with no clear shape
khối lượng lớn, đống
Ví dụ
- A mass of dark clouds covered the sky.Một đám mây đen dày đặc phủ kín bầu trời.
- There is a mass of paperwork on my desk.Có cả đống giấy tờ trên bàn làm việc của tôi.
Cụm từ đi kèm
- a mass of people · đám đông người
- masses of · rất nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/miːn/ noun giá trị trung bình
C
the average of a set of numbers
giá trị trung bình
Ví dụ
- The mean of 2, 4 and 6 is 4.Giá trị trung bình của 2, 4 và 6 là 4.
- Calculate the mean of the test scores.Hãy tính giá trị trung bình của các điểm kiểm tra.
Cụm từ đi kèm
- calculate the mean · tính giá trị trung bình
- the mean score · điểm trung bình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ 'mean' (trung bình) khác động từ 'mean' (có nghĩa là).
-
/ˈmetrɪk/ adj theo hệ mét
using the system of measurement based on metres, grams and litres
theo hệ mét
Ví dụ
- Most countries use the metric system.Hầu hết các nước dùng hệ mét.
- The metric ton is equal to one thousand kilos.Một tấn hệ mét bằng một nghìn ki-lô-gam.
Cụm từ đi kèm
- the metric system · hệ mét
- metric units · đơn vị đo theo hệ mét
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/maɪˈkrɑːmɪtər/ noun micrômét
C
one millionth of a metre, or a tool for measuring very small things
micrômét
Ví dụ
- The hair is about seventy micrometers wide.Sợi tóc rộng khoảng bảy mươi micrômét.
- The engineer used a micrometer to check the size of the part.Kỹ sư dùng thước panme để kiểm tra kích thước chi tiết.
Cụm từ đi kèm
- measure in micrometers · đo bằng micrômét
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: micrometre. Đừng nhầm với 'millimeter' (milimét).
-
/ˈmɪlɪmiːtər/ noun milimét
C
a unit of length equal to one thousandth of a metre
milimét
Ví dụ
- The insect is only two millimeters long.Con côn trùng chỉ dài hai milimét.
- It rained fifty millimeters last night.Đêm qua mưa năm mươi milimét.
Cụm từ đi kèm
- a few millimeters · vài milimét
- measure in millimeters · đo bằng milimét
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: millimetre. Viết tắt: mm.
-
/ˈmʌltɪpl/ adj nhiều, đa dạng
having or involving many parts or many of the same thing
nhiều, đa dạng
Ví dụ
- He was hurt in multiple places.Anh ấy bị thương ở nhiều chỗ.
- The test has multiple answers to choose from.Bài kiểm tra có nhiều đáp án để chọn.
Cụm từ đi kèm
- multiple choice · trắc nghiệm
- multiple times · nhiều lần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmʌltɪplaɪ/ verb nhân (toán học), sinh sôi
T,I
to add a number to itself a certain number of times
nhân (toán học), sinh sôi
Ví dụ
- Multiply four by three to get twelve.Nhân bốn với ba được mười hai.
- Rabbits multiply very quickly.Thỏ sinh sôi rất nhanh.
Cụm từ đi kèm
- multiply by · nhân với
- multiply numbers · nhân các số
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
divideHọ từ
Dùng giới từ by: multiply 4 by 3 (không dùng with).
-
/nɔːt/ noun số không
C
the number 0
số không
Ví dụ
- The number has two noughts at the end.Con số có hai chữ số không ở cuối.
- Draw a nought on the paper.Hãy vẽ một số không lên giấy.
Cụm từ đi kèm
- noughts and crosses · trò chơi cờ ca-rô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ dùng zero.
-
/nuːˈmerɪkl/ adj bằng số, thuộc số
relating to numbers or shown by numbers
bằng số, thuộc số
Ví dụ
- Put the files in numerical order.Hãy xếp các tệp theo thứ tự số.
- There is a numerical code on the card.Có một mã số trên tấm thẻ.
Cụm từ đi kèm
- numerical order · thứ tự số
- a numerical code · mã số
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aʊns/ noun ounce (đơn vị khối lượng)
C
a unit of weight equal to about 28 grams
ounce (đơn vị khối lượng)
Ví dụ
- Add four ounces of flour.Hãy cho thêm bốn ounce bột mì.
- The baby weighed seven pounds and six ounces.Em bé nặng bảy pound sáu ounce.
Cụm từ đi kèm
- an ounce of · một ounce
- ten ounces · mười ounce
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Viết tắt oz; khoảng 28 gam. Sáu ounce tương đương gần 170 gam.
-
/pərˈsentɪdʒ/ noun tỷ lệ phần trăm
C
an amount shown as a part of one hundred
tỷ lệ phần trăm
Ví dụ
- A large percentage of students walk to school.Một tỷ lệ lớn học sinh đi bộ đến trường.
- What percentage of the class passed the test?Bao nhiêu phần trăm cả lớp đã đạt bài kiểm tra?
Cụm từ đi kèm
- a high percentage · một tỷ lệ phần trăm cao
- a small percentage of · một tỷ lệ nhỏ của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/paɪ/ noun số pi
U
a number, about 3.14, that shows how a circle's edge relates to its width
số pi
Ví dụ
- Pi is a number with no end.Pi là một số không có điểm kết thúc.
- We use pi to find the length of a circle.Chúng tôi dùng pi để tìm chu vi hình tròn.
Cụm từ đi kèm
- the value of pi · giá trị của số pi
- calculate pi · tính số pi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm giống 'pie' (bánh), /paɪ/. Ký hiệu là π, xấp xỉ 3,14.
-
/paɪnt/ noun panh (đơn vị đo thể tích, khoảng 0,5 lít)
C
a unit for measuring liquid, about half a litre
panh (đơn vị đo thể tích, khoảng 0,5 lít)
Ví dụ
- He drank a pint of milk.Anh ấy uống một panh sữa.
- Add half a pint of water to the mix.Hãy cho thêm nửa panh nước vào hỗn hợp.
Cụm từ đi kèm
- a pint of milk · một panh sữa
- half a pint · nửa panh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Ở Anh, 1 pint ≈ 0,57 lít; ở Mỹ ≈ 0,47 lít. Phát âm /paɪnt/, không đọc như 'mint'.
-
/ˈkwɑːntɪfaɪ/ verb định lượng, đo lường
T
to measure something and say exactly how much or how many there are
định lượng, đo lường
Ví dụ
- It is hard to quantify the damage from the storm.Khó mà định lượng được thiệt hại do cơn bão.
- Scientists tried to quantify how much water the plants need.Các nhà khoa học cố gắng đo xem cây cần bao nhiêu nước.
Cụm từ đi kèm
- difficult to quantify · khó định lượng
- quantify the risk · đo lường mức rủi ro
Dạng từ
- pp quantified
- past quantified
Từ đồng nghĩa
measureTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/səbˈtrækt/ verb trừ đi
T
to take one number away from another
trừ đi
Ví dụ
- Subtract three from ten to get seven.Lấy mười trừ ba được bảy.
- The teacher showed us how to subtract numbers.Giáo viên chỉ chúng tôi cách trừ các số.
Cụm từ đi kèm
- subtract a number · trừ một số
- subtract from the total · trừ khỏi tổng số
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
take awayTừ trái nghĩa
addHọ từ
-
/ˈθɪknəs/ noun độ dày
U
the distance between two opposite sides of something flat
độ dày
Ví dụ
- The wall has a thickness of thirty centimetres.Bức tường có độ dày ba mươi xăng-ti-mét.
- Check the thickness of the ice before you walk on it.Hãy kiểm tra độ dày của lớp băng trước khi đi lên.
Cụm từ đi kèm
- the thickness of a wall · độ dày của bức tường
- measure the thickness · đo độ dày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/taɪmz/ prep nhân với
used to show that one number is multiplied by another
nhân với
Ví dụ
- Three times four is twelve.Ba nhân bốn bằng mười hai.
- The new room is two times bigger than the old one.Phòng mới lớn gấp hai lần phòng cũ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Three times four = 3 × 4. Cũng nói 'two times bigger' = lớn gấp hai lần.
-
/tʌn/ noun tấn
C
a unit of weight equal to one thousand kilograms
tấn
Ví dụ
- The truck carries five tons of rice.Chiếc xe tải chở năm tấn gạo.
- A big elephant can weigh six tons.Một con voi lớn có thể nặng sáu tấn.
Cụm từ đi kèm
- a ton of rice · một tấn gạo
- tons of · rất nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Tons of' nghĩa thân mật là 'rất nhiều'. Phát âm /tʌn/, giống 'sun'.
-
/ˈtraɪæŋɡl/ noun hình tam giác
C
a flat shape with three straight sides and three angles
hình tam giác
Ví dụ
- Draw a triangle on the paper.Hãy vẽ một hình tam giác lên giấy.
- A triangle has three sides.Hình tam giác có ba cạnh.
Cụm từ đi kèm
- draw a triangle · vẽ hình tam giác
- a right-angled triangle · tam giác vuông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈlɪmɪtɪd/ adj không giới hạn
without any end or top number
không giới hạn
Ví dụ
- The hotel offers unlimited food and drinks.Khách sạn phục vụ đồ ăn thức uống không giới hạn.
- My phone plan has unlimited data.Gói cước điện thoại của tôi có dữ liệu không giới hạn.
Cụm từ đi kèm
- unlimited access · truy cập không giới hạn
- unlimited time · thời gian không giới hạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
limitedHọ từ
-
/wɪdθ/ noun chiều rộng, bề ngang
C,U
the distance from one side of something to the other
chiều rộng, bề ngang
Ví dụ
- What is the width of the table?Chiều rộng của cái bàn là bao nhiêu?
- The river is ten metres in width.Con sông rộng mười mét.
Cụm từ đi kèm
- the width of the road · chiều rộng của con đường
- in width · về chiều rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm cụm /dθ/ cuối từ khá khó; tính từ là wide.
-
Hành động thường ngày
-
/əˈkjuːmjuleɪt/ verb tích lũy, chất đống
T,I
to get more and more of something over time
tích lũy, chất đống
Ví dụ
- Dust will accumulate if you do not clean.Bụi sẽ tích tụ nếu bạn không dọn dẹp.
- He slowly accumulated a large amount of money.Anh ấy dần dần tích lũy được một khoản tiền lớn.
Cụm từ đi kèm
- accumulate wealth · tích lũy của cải
- accumulate over time · tích lũy theo thời gian
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
collect, gatherTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈlɜːrt/ verb báo động, cảnh báo
T
to warn someone about a danger or problem
báo động, cảnh báo
Ví dụ
- A neighbour told the police about the fire.Một người hàng xóm đã báo cho cảnh sát về vụ cháy.
- The alarm alerted everyone to the danger.Chuông báo động đã cảnh báo mọi người về mối nguy hiểm.
Cụm từ đi kèm
- alert the police · báo cho cảnh sát
- alert someone to a danger · cảnh báo ai về mối nguy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
warn, notifyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːltər/ verb thay đổi, sửa đổi
T,I
to make something different, or to become different
thay đổi, sửa đổi
Ví dụ
- I had to make a new plan for the trip.Tôi phải sửa lại kế hoạch cho chuyến đi.
- The town has altered a lot since I was young.Thị trấn đã thay đổi nhiều kể từ khi tôi còn nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- alter a plan · thay đổi kế hoạch
- alter the shape · thay đổi hình dạng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
change, modifyTừ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm với 'altar' (bàn thờ). Hai từ đọc giống nhau.
-
/ˈɔːltərneɪt/ verb luân phiên, xen kẽ
T,I
to happen or do one thing, then another, again and again
luân phiên, xen kẽ
Ví dụ
- The weather alternates between sun and rain.Thời tiết luân phiên giữa nắng và mưa.
- We alternate cooking dinner every night.Chúng tôi thay phiên nhau nấu bữa tối mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- alternate between · luân phiên giữa
- alternate with · xen kẽ với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ đọc /ˈɔːltərneɪt/; tính từ 'alternate' đọc /ˈɔːltərnət/ (cách ngày).
-
/əˈproʊtʃ/ verb tiến lại gần, tiếp cận
T,I
to come near to someone or something in distance or time
tiến lại gần, tiếp cận
Ví dụ
- A tall man approached me in the street.Một người đàn ông cao lớn tiến lại gần tôi trên phố.
- Winter is approaching, so it is getting cold.Mùa đông đang đến gần nên trời trở lạnh.
Cụm từ đi kèm
- approach slowly · tiến lại gần chậm rãi
- approach a problem · tiếp cận một vấn đề
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
near, come closeTừ trái nghĩa
Họ từ
Ngoại động từ: 'approach the house', không nói 'approach to the house'.
-
/əˈsembl/ verb lắp ráp, tập hợp
T,I
to put the parts of something together, or to gather in one place
lắp ráp, tập hợp
Ví dụ
- It took me two hours to put the desk together.Tôi mất hai tiếng để lắp ráp chiếc bàn.
- The students assembled in the hall at nine.Học sinh tập trung ở hội trường lúc chín giờ.
Cụm từ đi kèm
- assemble furniture · lắp ráp đồ nội thất
- assemble in the hall · tập trung ở hội trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
gather, buildTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbæləns/ verb giữ thăng bằng, cân bằng
T,I
to keep steady without falling, or to make things equal in weight or amount
giữ thăng bằng, cân bằng
Ví dụ
- She balanced a book on her head.Cô ấy giữ thăng bằng một cuốn sách trên đầu.
- You need to balance work and rest.Bạn cần cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi.
Cụm từ đi kèm
- balance on one leg · giữ thăng bằng trên một chân
- balance a budget · cân đối ngân sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/baɪnd/ verb trói, buộc
T
to tie something with rope or string so it cannot move
trói, buộc
Ví dụ
- They bound his hands with a rope.Họ trói tay anh ta bằng một sợi dây thừng.
- She bound the old letters with a ribbon.Cô ấy buộc những lá thư cũ bằng một dải ruy băng.
Cụm từ đi kèm
- bind with rope · trói bằng dây thừng
- bind together · buộc lại với nhau
Dạng từ
- pp bound
- past bound
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: bind, bound, bound. Đừng nhầm với 'bound' (chắc chắn) hoặc 'bound' (đi về).
-
/boʊlt/ verb chạy vụt đi, cài chốt
T,I
to run away suddenly, or to lock a door with a metal bar
chạy vụt đi, cài chốt
Ví dụ
- The horse bolted when it heard the loud noise.Con ngựa chạy vụt đi khi nghe tiếng động lớn.
- She bolted the door before going to bed.Cô ấy cài chốt cửa trước khi đi ngủ.
Cụm từ đi kèm
- bolt the door · cài chốt cửa
- bolt for the exit · chạy vụt ra lối thoát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/baʊ/ verb cúi chào
T,I
to bend your body forwards to show respect
cúi chào
Ví dụ
- The actors bowed to the audience.Các diễn viên cúi chào khán giả.
- He bowed his head and said sorry.Anh ấy cúi đầu và nói lời xin lỗi.
Cụm từ đi kèm
- bow to someone · cúi chào ai
- bow your head · cúi đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /baʊ/ (vần với 'cow'), khác 'bow' /boʊ/ (cái nơ, cái cung).
-
/ˈbʌsl/ verb hối hả, nhộn nhịp
I
to move around in a busy and energetic way
hối hả, nhộn nhịp
Ví dụ
- People bustled around the kitchen before the party.Mọi người hối hả đi lại trong bếp trước bữa tiệc.
- She bustled into the room with a tray of tea.Cô ấy hối hả bước vào phòng với khay trà.
Cụm từ đi kèm
- bustle about · chạy đi chạy lại bận rộn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 't' trong 'bustle' không đọc: /ˈbʌsl/.
-
/tʃeɪs/ verb đuổi theo, rượt
T,I
to run after someone or something to catch them
đuổi theo, rượt
Ví dụ
- The dog chased the cat across the garden.Con chó đuổi theo con mèo qua khu vườn.
- Police chased the thief through the streets.Cảnh sát đuổi theo tên trộm qua các con phố.
Cụm từ đi kèm
- chase after someone · đuổi theo ai
- chase a ball · đuổi theo quả bóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈlæps/ verb sụp đổ, ngã quỵ
I
to fall down suddenly, or to fail completely
sụp đổ, ngã quỵ
Ví dụ
- The old bridge collapsed after the storm.Cây cầu cũ sụp đổ sau cơn bão.
- He collapsed on the floor because he was so tired.Anh ấy ngã quỵ xuống sàn vì quá mệt.
Cụm từ đi kèm
- collapse suddenly · sụp đổ đột ngột
- a building collapses · tòa nhà sụp đổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈfaɪn/ verb giam giữ, giới hạn
T
to keep someone or something inside a place or within limits
giam giữ, giới hạn
Ví dụ
- A bad cold confined her to bed for a week.Một cơn cảm nặng khiến cô ấy phải nằm trên giường cả tuần.
- Please confine your answers to two or three sentences.Xin hãy giới hạn câu trả lời trong hai hoặc ba câu.
Cụm từ đi kèm
- confine to bed · phải nằm liệt giường
- confine yourself to · tự giới hạn trong
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kuːl/ verb làm nguội, nguội đi
T,I
to become less hot, or to make something less hot
làm nguội, nguội đi
Ví dụ
- Let the soup cool before you eat it.Hãy để món súp nguội bớt rồi hãy ăn.
- She opened the window to cool the room.Cô ấy mở cửa sổ để làm mát căn phòng.
Cụm từ đi kèm
- cool down · nguội đi, bình tĩnh lại
- leave to cool · để cho nguội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kræk/ verb làm nứt, đập vỡ, nứt ra
T,I
to break something so that a thin line appears, or to break it open
làm nứt, đập vỡ, nứt ra
Ví dụ
- He cracked an egg into the bowl.Anh ấy đập một quả trứng vào bát.
- The cup cracked when I poured in the hot water.Cái cốc bị nứt khi tôi rót nước nóng vào.
Cụm từ đi kèm
- crack an egg · đập trứng
- crack a joke · kể một câu đùa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/krɔːl/ verb bò, trườn
I
to move slowly on your hands and knees or with your body close to the ground
bò, trườn
Ví dụ
- The baby crawled across the floor to her toy.Em bé bò qua sàn để lấy món đồ chơi.
- A small insect crawled up my arm.Một con côn trùng nhỏ bò lên cánh tay tôi.
Cụm từ đi kèm
- crawl on your hands and knees · bò bằng tay và đầu gối
- crawl out of · bò ra khỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dæm/ adj chết tiệt, đáng ghét
used to show that you are angry or annoyed
chết tiệt, đáng ghét
Ví dụ
- I can't find my damn keys.Tôi không tìm thấy chùm chìa khóa chết tiệt của mình.
- This damn phone never works.Cái điện thoại chết tiệt này chẳng bao giờ dùng được.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ thô, thể hiện bực tức; tránh dùng khi trang trọng. 'n' cuối không đọc.
-
/dæm/ adv cực kỳ, quá (thô)
used to make a word stronger, especially when you are angry
cực kỳ, quá (thô)
Ví dụ
- That was a damn good meal.Đó là một bữa ăn quá ngon.
- It is damn cold outside today.Hôm nay bên ngoài lạnh kinh khủng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ thô, thân mật; tránh dùng khi trang trọng. 'n' cuối không đọc.
-
/dæm/ phrase chết tiệt!
used to show that you are angry, annoyed or disappointed
chết tiệt!
Ví dụ
- Damn! I forgot my wallet again.Chết tiệt! Tôi lại quên ví rồi.
- Damn, I missed the last bus.Chết tiệt, tôi lỡ chuyến xe buýt cuối rồi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thán từ thô, chỉ dùng khi rất thân mật. Chữ 'n' cuối không đọc.
-
/dæʃ/ noun cú chạy nhanh, dấu gạch ngang
C
a quick run to get somewhere
cú chạy nhanh, dấu gạch ngang
Ví dụ
- We made a dash for the bus.Chúng tôi chạy vội để kịp xe buýt.
- Add a dash of salt to the soup.Thêm một chút muối vào súp.
Cụm từ đi kèm
- make a dash for · chạy vội đến
- a dash of · một chút
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dæʃ/ verb chạy vội, lao đi
I
to run or go somewhere very quickly
chạy vội, lao đi
Ví dụ
- She dashed out of the house to catch the train.Cô ấy chạy vội ra khỏi nhà để kịp chuyến tàu.
- I must dash; I'm late for work.Tôi phải đi vội đây; tôi muộn làm rồi.
Cụm từ đi kèm
- dash off · vội vã đi
- dash across · chạy vụt qua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈsend/ verb đi xuống, hạ xuống
T,I
to go down from a higher place to a lower place
đi xuống, hạ xuống
Ví dụ
- The plane began to descend slowly.Máy bay bắt đầu hạ độ cao từ từ.
- We descended the hill before dark.Chúng tôi đi xuống đồi trước khi trời tối.
Cụm từ đi kèm
- descend the stairs · đi xuống cầu thang
- descend rapidly · hạ xuống nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
ascend, climbHọ từ
-
/dɪˈtætʃ/ verb tháo ra, tách ra
T
to take one thing away from another thing it is joined to
tháo ra, tách ra
Ví dụ
- You can detach the cover and wash it.Bạn có thể tháo vỏ ra và giặt.
- He detached the card from the letter.Anh ấy tách tấm thẻ ra khỏi bức thư.
Cụm từ đi kèm
- detach from · tách khỏi
- a detachable part · bộ phận có thể tháo rời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
attachHọ từ
-
/dɪp/ verb nhúng, chấm, hạ xuống
T,I
to put something into a liquid for a short time and take it out
nhúng, chấm, hạ xuống
Ví dụ
- She dipped the bread in the soup.Cô ấy chấm bánh mì vào súp.
- Prices dipped a little last month.Giá cả giảm nhẹ vào tháng trước.
Cụm từ đi kèm
- dip into water · nhúng vào nước
- dip your toe in · nhúng ngón chân vào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ và quá khứ phân từ là dipped (gấp đôi p).
-
/dɪsˈrʌpt/ verb làm gián đoạn, làm xáo trộn
T
to stop something from going on in the normal way
làm gián đoạn, làm xáo trộn
Ví dụ
- The loud noise disrupted the class.Tiếng ồn lớn làm gián đoạn giờ học.
- Snow disrupted trains across the country.Tuyết làm gián đoạn các chuyến tàu trên cả nước.
Cụm từ đi kèm
- disrupt a meeting · làm gián đoạn cuộc họp
- seriously disrupt · làm xáo trộn nghiêm trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
interruptTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/iːz/ verb làm dịu, làm giảm bớt
T,I
to make a problem or pain less serious, or to become less serious
làm dịu, làm giảm bớt
Ví dụ
- This medicine will ease the pain in your back.Thuốc này sẽ làm dịu cơn đau lưng của bạn.
- The traffic eased after the rush hour.Giao thông bớt đông sau giờ cao điểm.
Cụm từ đi kèm
- ease the pain · làm dịu cơn đau
- ease the pressure · giảm bớt áp lực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
relieve, reduceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈkaʊntər/ verb gặp phải, bắt gặp
T
to meet or experience something, especially something new or difficult
gặp phải, bắt gặp
Ví dụ
- We encountered heavy traffic on the way home.Chúng tôi gặp phải giao thông đông đúc trên đường về nhà.
- She encountered many problems in her first job.Cô ấy gặp nhiều khó khăn trong công việc đầu tiên.
Cụm từ đi kèm
- encounter a problem · gặp phải vấn đề
- encounter difficulties · gặp khó khăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈkwɪp/ verb trang bị
T
to give a person or place the things needed for a job or activity
trang bị
Ví dụ
- The school was equipped with new computers.Trường được trang bị máy tính mới.
- The course will equip you with useful skills.Khóa học sẽ trang bị cho bạn những kỹ năng hữu ích.
Cụm từ đi kèm
- equip with · trang bị bằng
- well equipped · được trang bị tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'equip somebody/something with something'. Quá khứ: equipped (gấp đôi p).
-
/ɪkˈstrækt/ verb chiết xuất, lấy ra, nhổ
T
to take something out, especially by effort or using a tool
chiết xuất, lấy ra, nhổ
Ví dụ
- The dentist extracted a bad tooth.Nha sĩ đã nhổ một chiếc răng hỏng.
- The factory extracts oil from the seeds.Nhà máy chiết xuất dầu từ hạt.
Cụm từ đi kèm
- extract information · trích xuất thông tin
- extract a tooth · nhổ răng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
remove, pull outTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɔːltər/ verb chùn bước, ngập ngừng, yếu đi
I
to become weaker or less sure, or to stop for a moment when moving or speaking
chùn bước, ngập ngừng, yếu đi
Ví dụ
- His voice faltered when he saw the large crowd.Giọng anh ấy ngập ngừng khi nhìn thấy đám đông lớn.
- The economy began to falter last year.Nền kinh tế bắt đầu chững lại vào năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- his voice faltered · giọng anh ấy ngập ngừng
- never falter · không bao giờ chùn bước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hesitate, weakenTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fliː/ verb chạy trốn, bỏ chạy
T,I
to run away quickly from danger
chạy trốn, bỏ chạy
Ví dụ
- Many families fled the flood.Nhiều gia đình đã chạy trốn khỏi trận lũ.
- The thief fled when he heard the police.Tên trộm bỏ chạy khi nghe thấy cảnh sát.
Cụm từ đi kèm
- flee the country · trốn khỏi đất nước
- flee from danger · chạy trốn nguy hiểm
Dạng từ
- pp fled
- past fled
Từ đồng nghĩa
escapeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/flɪp/ verb lật, búng
T,I
to turn something over quickly, or to move it with a quick movement
lật, búng
Ví dụ
- Flip the pancake when the bottom is brown.Hãy lật bánh khi mặt dưới đã vàng.
- He flipped the switch and the light came on.Anh ấy bật công tắc và đèn sáng lên.
Cụm từ đi kèm
- flip a coin · tung đồng xu
- flip over · lật úp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɔːrs/ verb ép buộc, bắt buộc
T
to make someone do something they do not want to do
ép buộc, bắt buộc
Ví dụ
- Nobody can force you to sign.Không ai có thể ép bạn ký.
- The rain forced us to stay inside.Cơn mưa buộc chúng tôi phải ở trong nhà.
Cụm từ đi kèm
- force someone to do · ép ai làm gì
- force the door open · cạy cửa mở ra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: force somebody to + động từ nguyên mẫu (force him to leave).
-
/friː/ verb thả, giải phóng
T
to let a person or animal leave a place where they were kept
thả, giải phóng
Ví dụ
- The police freed the man after two days.Cảnh sát đã thả người đàn ông sau hai ngày.
- He freed the bird from the net.Anh ấy gỡ con chim ra khỏi tấm lưới.
Cụm từ đi kèm
- free a prisoner · thả tù nhân
- free someone from · giải thoát ai khỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
releaseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡrɪp/ noun sự nắm chặt, sự kìm kẹp
C
a firm hold on something, or the ability to hold it well
sự nắm chặt, sự kìm kẹp
Ví dụ
- He kept a tight grip on the rope.Anh ấy nắm chặt sợi dây thừng.
- These shoes have a good grip on wet floors.Đôi giày này bám tốt trên sàn ướt.
Cụm từ đi kèm
- a tight grip · cái nắm chặt
- lose your grip · mất kiểm soát, tuột tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡrɪp/ verb nắm chặt, thu hút
T
to hold something very tightly
nắm chặt, thu hút
Ví dụ
- She gripped the handle with both hands.Cô ấy nắm chặt tay cầm bằng cả hai tay.
- The story gripped me from the first page.Câu chuyện cuốn hút tôi ngay từ trang đầu tiên.
Cụm từ đi kèm
- grip the rail · nắm chặt tay vịn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhæmər/ verb đóng búa, đập mạnh
T,I
to hit something many times with a heavy tool
đóng búa, đập mạnh
Ví dụ
- He hammered a nail into the wall.Anh ấy đóng một chiếc đinh vào tường.
- Someone was hammering on the door.Có ai đó đang đập mạnh vào cửa.
Cụm từ đi kèm
- hammer a nail · đóng đinh
- hammer on the door · đập cửa thình thình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hæŋ/ noun cách làm, bí quyết (get the hang of)
U
the way something hangs; used in the phrase 'get the hang of'
cách làm, bí quyết (get the hang of)
Ví dụ
- You will soon get the hang of this game.Bạn sẽ sớm nắm được cách chơi trò này.
- I'm getting the hang of the new phone.Tôi đang quen dần với chiếc điện thoại mới.
Cụm từ đi kèm
- get the hang of · nắm được cách làm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hầu như chỉ dùng trong cụm 'get the hang of something' (làm quen, nắm được).
-
/hiːp/ verb chất đống, chồng chất
T
to put things in a big untidy pile
chất đống, chồng chất
Ví dụ
- He heaped food onto his plate.Anh ấy chất đầy thức ăn lên đĩa.
- Books were heaped on the floor.Sách được chất đống trên sàn.
Cụm từ đi kèm
- heap up · chất đống
- heap praise on · dành nhiều lời khen cho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhoʊldər/ noun người nắm giữ, vật đựng
C
a person who has or owns something such as a ticket
người nắm giữ, vật đựng
Ví dụ
- Ticket holders can go in now.Những người có vé có thể vào bây giờ.
- I need a holder for my pens.Tôi cần một cái hộp đựng bút.
Cụm từ đi kèm
- a ticket holder · người giữ vé
- a passport holder · người giữ hộ chiếu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hoʊn/ noun đá mài
C
a fine stone used to make a blade sharp
đá mài
Ví dụ
- He sharpened the knife on a hone.Ông ấy mài con dao trên một viên đá mài.
- The cook keeps a hone in the kitchen.Đầu bếp để một viên đá mài trong bếp.
Cụm từ đi kèm
- a knife hone · đá mài dao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ hiếm ở dạng danh từ. Động từ 'hone' nghĩa là mài giũa (kỹ năng) phổ biến hơn.
-
/hʊk/ noun cái móc
C
a curved piece of metal or plastic used to hang things on
cái móc
Ví dụ
- Hang your coat on the hook.Hãy treo áo khoác của bạn lên cái móc.
- He put a worm on the fishing hook.Anh ấy gắn một con giun vào lưỡi câu.
Cụm từ đi kèm
- a coat hook · móc treo áo
- a fishing hook · lưỡi câu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ