Ngôn Ngữ

Từ vựng B2 — Trang 20

2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Thời gian và lịch

  • /ˈaʊərli/ adj
  • /læst ˈmɪnɪt/ noun
  • /ˌlæst ˈmɪnɪt/ adj
  • /ˈleɪtər/ adj
  • /ˈlaɪftaɪm/ noun
  • /ˌlɔːŋ ˈtɜːrm/ adj
  • /feɪz/ noun
  • /poʊsˈpoʊn/ verb
  • /prɪˈsiːd/ verb
  • /ˈpraɪər/ adj
  • /ˈskedʒuːl/ verb
  • /ˈskedʒuːld/ adj
  • /ˈsiːzənl/ adj
  • /ʃɑːrp/ adv
  • /ˌʃɔːrt ˈtɜːrm/ adj
  • /ˌsaɪməlˈteɪniəs/ adj
  • /səkˈsesɪv/ adj
  • /ˌtempəˈrerəli/ adv
  • /ðerˈæftər/ adv
  • /taɪm/ verb
  • /ˈtaɪmlinəs/ noun
  • /ˈtaɪmɪŋ/ noun
  • /weɪt/ noun
  • Số và số lượng

  • /əˈprɑːksɪmət/ adj
  • /ˈɑːrmfʊl/ noun
  • /ˈbɪljən/ noun
  • /dɪˈmenʃn/ noun
  • /dɪˈvɪʒn/ noun
  • /ˈdʌbl/ noun
  • /ˈdʌbl/ verb
  • /ˈiːkwəl/ verb
  • /ˈestɪmət/ noun
  • /ˈestɪmeɪtɪd/ adj
  • /ɪkˈsiːd/ verb
  • /ˌɪnsəˈfɪʃnt/ adj
  • /liːst/ pron
  • /mæs/ noun
  • /miːn/ noun
  • /ˈmetrɪk/ adj
  • /maɪˈkrɑːmɪtər/ noun
  • /ˈmɪlɪmiːtər/ noun
  • /ˈmʌltɪpl/ adj
  • /ˈmʌltɪplaɪ/ verb
  • /nɔːt/ noun
  • /nuːˈmerɪkl/ adj
  • /aʊns/ noun
  • /pərˈsentɪdʒ/ noun
  • /paɪ/ noun
  • /paɪnt/ noun
  • /ˈkwɑːntɪfaɪ/ verb
  • /səbˈtrækt/ verb
  • /ˈθɪknəs/ noun
  • /taɪmz/ prep
  • /tʌn/ noun
  • /ˈtraɪæŋɡl/ noun
  • /ʌnˈlɪmɪtɪd/ adj
  • /wɪdθ/ noun
  • Hành động thường ngày

  • /əˈkjuːmjuleɪt/ verb
  • /əˈlɜːrt/ verb
  • /ˈɔːltər/ verb
  • /ˈɔːltərneɪt/ verb
  • /əˈproʊtʃ/ verb
  • /əˈsembl/ verb
  • /ˈbæləns/ verb
  • /baɪnd/ verb
  • /boʊlt/ verb
  • /baʊ/ verb
  • /ˈbʌsl/ verb
  • /tʃeɪs/ verb
  • /kəˈlæps/ verb
  • /kənˈfaɪn/ verb
  • /kuːl/ verb
  • /kræk/ verb
  • /krɔːl/ verb
  • /dæm/ adj
  • /dæm/ adv
  • /dæm/ phrase
  • /dæʃ/ noun
  • /dæʃ/ verb
  • /dɪˈsend/ verb
  • /dɪˈtætʃ/ verb
  • /dɪp/ verb
  • /dɪsˈrʌpt/ verb
  • /iːz/ verb
  • /ɪnˈkaʊntər/ verb
  • /ɪˈkwɪp/ verb
  • /ɪkˈstrækt/ verb
  • /ˈfɔːltər/ verb
  • /fliː/ verb
  • /flɪp/ verb
  • /fɔːrs/ verb
  • /friː/ verb
  • /ɡrɪp/ noun
  • /ɡrɪp/ verb
  • /ˈhæmər/ verb
  • /hæŋ/ noun
  • /hiːp/ verb
  • /ˈhoʊldər/ noun
  • /hoʊn/ noun
  • /hʊk/ noun