Ngôn Ngữ

Từ vựng B2 — Trang 19

2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Pháp luật và tội phạm

  • /əˈsɔːlt/ noun
  • /ˈɔːθəraɪz/ verb
  • /bæn/ noun
  • /bæn/ verb
  • /ˈbɜːrɡləri/ noun
  • /ˈbɜːrɡl/ verb
  • /ˈbʊtʃər/ verb
  • /ˈkænənbɔːl/ noun
  • /ˈkæptɪv/ noun
  • /ˈsɜːrtɪfaɪ/ verb
  • /kənˈfes/ verb
  • /kənˈfeʃn/ noun
  • /kənˈsent/ noun
  • /ˈkɔːrpərəl/ adj
  • /kəˈrʌpt/ adj
  • /kəˈrʌpʃn/ noun
  • /ˈkrɪmɪnl/ adj
  • /ˈsaɪbərkraɪm/ noun
  • /dɪˈsiːv/ verb
  • /dɪsˈɔːrdərli/ adj
  • /ɪnˈfɔːrs/ verb
  • /ɪnˈtaɪtl/ verb
  • /ɪˈvækjueɪt/ verb
  • /ɪˌvækjuˈeɪʃn/ noun
  • /ˈeksɪkjuːt/ verb
  • /ˌeksɪˈkjuːʃn/ noun
  • /faɪn/ verb
  • /ˈfaɪər brɪˌɡeɪd/ noun
  • /ˈfaɪərɑːrm/ noun
  • /frɔːd/ noun
  • /ˈɡæŋstər/ noun
  • /ɡɑːrd/ verb
  • /ˈɡʌnʃɑːt/ noun
  • /hɑːrm/ noun
  • /ˈhaɪdʒæk/ noun
  • /ˈhaɪdʒæk/ verb
  • /ˌhjuːmən ˈraɪts/ noun
  • /aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃn/ noun
  • /ɪmˈprɪzn/ verb
  • /ɪmˈprɪznmənt/ noun
  • /ɪnˈfrɪndʒ/ verb
  • /ɪnˈfrɪndʒmənt/ noun
  • /ɪnˈtruːdər/ noun
  • /ɪnˈtruːʒn/ noun
  • /ɪnˈvestɪɡeɪt/ verb
  • /ɪnˈvestɪɡeɪtər/ noun
  • /ɪnˈvoʊk/ verb
  • /ˈdʒʊrər/ noun
  • /ˈdʒʊri/ noun
  • /læns/ noun
  • /ˈlɔːsuːt/ noun
  • /lɪˈdʒɪtəmət/ adj
  • /mɪsˈtriːt/ verb
  • /oʊθ/ noun
  • /oʊˈbeɪ/ verb
  • /əˈfendər/ noun
  • /əˈfens/ noun
  • /ˌoʊvərˈstep/ verb
  • /ˌoʊvərˈtɜːrn/ verb
  • /ˈpiːnəlaɪz/ verb
  • /ˈpenəlti/ noun
  • /ˈpaɪrəsi/ noun
  • /pliːd/ verb
  • /proʊˈhɪbɪt/ verb
  • /ˈprɑːsɪkjuːt/ verb
  • /reɪp/ noun
  • /reɪp/ verb
  • /ˈrefjuːdʒ/ noun
  • /ˈreɡjuleɪt/ verb
  • /rɪˈstrɪkʃn/ noun
  • /ˈseɪfɡɑːrd/ verb
  • /ˈsentəns/ verb
  • /ˈʃuːtɪŋ/ noun
  • /ˈʃɑːplɪft/ verb
  • /ˈʃɑːplɪftər/ noun
  • /ˈʃɑːplɪftɪŋ/ noun
  • /ˈslɔːtər/ noun
  • /ˈspiːdər/ noun
  • /stæb/ verb
  • /ˈstræŋɡl/ verb
  • /suː/ verb
  • /səˈrendər/ verb
  • /sərˈveɪləns/ noun
  • /səˈspekt/ verb
  • /ˈtestɪfaɪ/ verb
  • /ˈtestɪmoʊni/ noun
  • /ˈθretn/ verb
  • /ˈtɔːrtʃər/ verb
  • /ˈtraɪəl/ noun
  • /ʌnˈɔːθəraɪzd/ adj
  • /ʌnˈdʒʌstli/ adv
  • /ˈvælɪd/ adj
  • /ˈvaɪəleɪt/ verb
  • /wɪl/ noun
  • /ˈwɪtnəs/ noun
  • Thời gian và lịch

  • /ˌkoʊɪnˈsaɪd/ verb
  • /dɔːn/ noun
  • /ˈdeɪtaɪm/ noun
  • /ˈdekeɪd/ noun
  • /fɔːrθˈkʌmɪŋ/ adj