Ngôn Ngữ

Từ vựng B2 — Trang 18

2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Xã hội và chính trị

  • /ˈledʒɪsleɪtʃər/ noun
  • /ˈlɪbərəl/ adj
  • /ˈmæsəkər/ noun
  • /ˌmiːdiˈiːvl/ adj
  • /məˈmɔːriəl/ noun
  • /ˈmɪnɪstər/ noun
  • /ˈmɪsl/ noun
  • /ˌmɑːdərnəˈzeɪʃn/ noun
  • /ˈmɑːnəsteri/ noun
  • /ˌneɪʃnˈwaɪd/ adj
  • /ˌneɪʃnˈwaɪd/ adv
  • /ˈneɪvl/ adj
  • /ˈneɪvi/ noun
  • /ˈniːdi/ adj
  • /noʊˈbɪləti/ noun
  • /ˈnoʊblmən/ noun
  • /ˈnoʊmæd/ noun
  • /ˌnɑːmɪˈneɪʃn/ noun
  • /ˌnɑːmɪˈniː/ noun
  • /əˈfɪʃl/ noun
  • /ˈaʊtbreɪk/ noun
  • /ˌoʊvərˈθroʊ/ verb
  • /ˈpærətruːpər/ noun
  • /ˈpɑːrləmənt/ noun
  • /ˈpɑːrtəzn/ noun
  • /ˈpeɪtriət/ noun
  • /ˌpeɪtriˈɑːtɪk/ adj
  • /ˈpeɪtriətɪzəm/ noun
  • /pəˈlɪtɪkli/ adv
  • /ˈpɑːləti/ noun
  • /ˌpriːhɪˈstɔːrɪk/ adj
  • /ˌpriːˈhjuːmən/ noun
  • /ˌpriːɪnˈdʌstriəl/ adj
  • /ˈprezɪdənsi/ noun
  • /ˌprezɪˈdenʃl/ adj
  • /preˈstiːʒ/ noun
  • /prɪˈveɪl/ verb
  • /ˌpraɪm ˈmɪnɪstər/ noun
  • /ˈprɪvəlɪdʒ/ noun
  • /ˈprɑːmɪnəns/ noun
  • /prəˈpoʊnənt/ noun
  • /prəˈtest/ verb
  • /prəˈvɪʒn/ noun
  • /ˈreɪsɪzəm/ noun
  • /ˈreɪsɪst/ noun
  • /ˈrædɪkl/ noun
  • /ˈræli/ noun
  • /ˈrebl/ noun
  • /rɪˈbel/ verb
  • /rɪˈfɔːrm/ noun
  • /ˌrefjuˈdʒiː/ noun
  • /reɪˈʒiːm/ noun
  • /ˈrelɪk/ noun
  • /rɪˈmeɪnz/ noun
  • /rɪˈpreʃn/ noun
  • /rɪˈzɪstəns/ noun
  • /rɪˈtriːt/ noun
  • /rɪˈtriːt/ verb
  • /rɪˈvaɪvl/ noun
  • /ˌrevəˈluːʃn/ noun
  • /ˌrevəˈluːʃənaɪz/ verb
  • /ˈraɪtʃəsnəs/ noun
  • /raɪt/ noun
  • /ˈrɪtʃuəl/ noun
  • /ˈrɔɪəlti/ noun
  • /ruːl/ verb
  • /ˈsenətər/ noun
  • /ˈseksɪzəm/ noun
  • /ˈsekʃuəl/ adj
  • /ʃiːld/ noun
  • /ˈsoʊviet/ noun
  • /stəˈbɪləti/ noun
  • /stɑːrˈveɪʃn/ noun
  • /steɪt/ adj
  • /ˈsteɪtsmən/ noun
  • /ˈsteriətaɪp/ noun
  • /ˈstɑːkpaɪl/ noun
  • /ˈsʌbkʌltʃər/ noun
  • /səˈpres/ verb
  • /tuːm/ noun
  • /ˈtreɪtər/ noun
  • /træmp/ noun
  • /ˈtriːti/ noun
  • /traɪb/ noun
  • /truːp/ noun
  • /ˈtɪrəni/ noun
  • /ˈtaɪrənt/ noun
  • /juˈnaɪtɪd/ adj
  • /ˌʌnəˈfɪʃl/ adj
  • /ʌnˈrest/ noun
  • /ˈvetərən/ noun
  • /ˈvoʊtər/ noun
  • /ˈwɔːkəbaʊt/ noun
  • /ˈwɔːrʃɪp/ noun
  • /ˈwɔːrtaɪm/ noun
  • /ˈwelfer/ noun
  • /ˈwɜːrʃɪp/ noun
  • Pháp luật và tội phạm

  • /əˈbjuːs/ noun
  • /ˌækjuˈzeɪʃn/ noun
  • /ˌæləˈɡeɪʃn/ noun