Từ vựng B2 — Trang 15
2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Khoa học và công nghệ
-
/ˌɪntərˈæktɪv/ adj tương tác
involving people or computers that act together and react to each other
tương tác
Ví dụ
- We played an interactive game online.Chúng tôi chơi một trò chơi tương tác trên mạng.
- The teacher uses interactive lessons.Giáo viên dùng các bài học tương tác.
Cụm từ đi kèm
- an interactive game · trò chơi tương tác
- interactive learning · học tập tương tác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈventər/ noun nhà phát minh
C
a person who makes or thinks of something completely new
nhà phát minh
Ví dụ
- The inventor made a new kind of lamp.Nhà phát minh đã làm ra một loại đèn mới.
- Who was the inventor of the telephone?Ai là người phát minh ra điện thoại?
Cụm từ đi kèm
- the inventor of something · người phát minh ra thứ gì
- a famous inventor · một nhà phát minh nổi tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkerəsiːn/ noun dầu hỏa
U
a clear oil that is burned in lamps, heaters and some engines
dầu hỏa
Ví dụ
- They used kerosene for the lamp.Họ dùng dầu hỏa cho chiếc đèn.
- Kerosene is dangerous near fire.Dầu hỏa nguy hiểm khi ở gần lửa.
Cụm từ đi kèm
- a kerosene lamp · đèn dầu hỏa
- kerosene heater · lò sưởi dầu hỏa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkiːstroʊk/ noun lần gõ phím
C
a single press of a key on a computer keyboard
lần gõ phím
Ví dụ
- Each keystroke is saved by the program.Mỗi lần gõ phím đều được chương trình lưu lại.
- You can do this with one keystroke.Bạn có thể làm việc này chỉ bằng một lần bấm phím.
Cụm từ đi kèm
- a single keystroke · một lần bấm phím
- count keystrokes · đếm số lần gõ phím
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlæptɑːp/ noun máy tính xách tay
C
a small computer that you can carry and use on your lap
máy tính xách tay
Ví dụ
- I take my laptop to school.Tôi mang máy tính xách tay đến trường.
- She works on her laptop at the café.Cô ấy làm việc trên máy tính xách tay ở quán cà phê.
Cụm từ đi kèm
- a new laptop · một chiếc máy tính xách tay mới
- open a laptop · mở máy tính xách tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈleɪzər/ noun tia laze
C
a narrow, very strong beam of light used for cutting and in machines
tia laze
Ví dụ
- The doctor used a laser to fix his eyes.Bác sĩ dùng tia laze để chữa mắt cho anh ấy.
- The shop has a laser to read prices.Cửa hàng có máy laze để đọc giá.
Cụm từ đi kèm
- a laser beam · chùm tia laze
- laser surgery · phẫu thuật bằng laze
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmæɡnɪfaɪ/ verb phóng to, làm to ra
T
to make something look bigger than it really is
phóng to, làm to ra
Ví dụ
- A microscope can magnify very small things.Kính hiển vi có thể phóng to những vật rất nhỏ.
- The glass magnifies the letters so I can read them.Tấm kính phóng to chữ để tôi đọc được.
Cụm từ đi kèm
- magnify an image · phóng to hình ảnh
- a magnifying glass · kính lúp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmekənaɪz/ verb cơ giới hóa
T
to start using machines to do work that people did by hand
cơ giới hóa
Ví dụ
- The farm plans to mechanize the work this year.Trang trại dự định cơ giới hóa công việc trong năm nay.
- Factories began to mechanize in the nineteenth century.Các nhà máy bắt đầu cơ giới hóa vào thế kỷ mười chín.
Cụm từ đi kèm
- mechanize production · cơ giới hóa sản xuất
- mechanize farming · cơ giới hóa nông nghiệp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: mechanise.
-
/ˈmaɪkroʊb/ noun vi khuẩn, vi sinh vật
C
a very small living thing that can cause disease
vi khuẩn, vi sinh vật
Ví dụ
- Soap kills many microbes on your hands.Xà phòng diệt nhiều vi khuẩn trên tay bạn.
- Microbes are too small to see without a microscope.Vi sinh vật quá nhỏ để thấy nếu không có kính hiển vi.
Cụm từ đi kèm
- kill microbes · diệt vi khuẩn
- harmful microbes · vi khuẩn có hại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmaɪkroʊkəmˌpjuːtər/ noun máy vi tính
C
a small computer that people use at home or in an office
máy vi tính
Ví dụ
- My father bought his first microcomputer in 1985.Bố tôi mua chiếc máy vi tính đầu tiên vào năm 1985.
- The school has a room full of microcomputers.Trường có một phòng đầy máy vi tính.
Cụm từ đi kèm
- a personal microcomputer · máy vi tính cá nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ cũ; ngày nay thường dùng 'computer' hoặc 'PC'.
-
/ˌmaɪkroʊˈɔːrɡənɪzəm/ noun vi sinh vật
C
a living thing that is so small you need a microscope to see it
vi sinh vật
Ví dụ
- Some microorganisms help us make bread and cheese.Một số vi sinh vật giúp chúng ta làm bánh mì và phô mai.
- The water was full of harmful microorganisms.Nước có đầy vi sinh vật có hại.
Cụm từ đi kèm
- harmful microorganisms · vi sinh vật có hại
- study microorganisms · nghiên cứu vi sinh vật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmaɪkrəskoʊp/ noun kính hiển vi
C
an instrument that makes very small things look bigger
kính hiển vi
Ví dụ
- We looked at a drop of water under the microscope.Chúng tôi nhìn một giọt nước dưới kính hiển vi.
- The school bought a new microscope for the lab.Trường mua một chiếc kính hiển vi mới cho phòng thí nghiệm.
Cụm từ đi kèm
- under a microscope · dưới kính hiển vi
- an electron microscope · kính hiển vi điện tử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌmaɪkrəˈskɑːpɪk/ adj cực nhỏ, vi mô
so small that you can only see it with a special instrument
cực nhỏ, vi mô
Ví dụ
- Microscopic animals live in the pond water.Những sinh vật cực nhỏ sống trong nước ao.
- The test found microscopic marks on the paper.Cuộc kiểm tra phát hiện các vết cực nhỏ trên tờ giấy.
Cụm từ đi kèm
- microscopic organisms · sinh vật vi mô
- microscopic detail · chi tiết cực nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/maɪˈkrɑːskəpi/ noun kỹ thuật kính hiển vi
U
the use of an instrument to study very small things
kỹ thuật kính hiển vi
Ví dụ
- She studies cells using microscopy.Cô ấy nghiên cứu tế bào bằng kỹ thuật kính hiển vi.
- Microscopy helped the team find the cause of the disease.Kỹ thuật kính hiển vi đã giúp nhóm tìm ra nguyên nhân bệnh.
Cụm từ đi kèm
- electron microscopy · kính hiển vi điện tử
- advanced microscopy · kỹ thuật hiển vi tiên tiến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmoʊʃn/ noun chuyển động, sự vận động
U
the act or process of moving
chuyển động, sự vận động
Ví dụ
- The motion of the boat made me sick.Chuyển động của con thuyền làm tôi say.
- He put the car in motion.Anh ấy cho chiếc xe chuyển bánh.
Cụm từ đi kèm
- in motion · đang chuyển động
- slow motion · chuyển động chậm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnænoʊ/ noun nano, kích cỡ cực nhỏ
U
a very small size, used in science and technology
nano, kích cỡ cực nhỏ
Ví dụ
- Scientists work with nano in their laboratory.Các nhà khoa học làm việc với vật liệu nano trong phòng thí nghiệm.
- Nano is used to make small computer parts.Công nghệ nano được dùng để làm các bộ phận máy tính nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- nano technology · công nghệ nano
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiền tố nano- nghĩa là một phần tỉ, ví dụ nanosecond.
-
/ˈaʊtpʊt/ noun sản lượng, đầu ra
U
the amount of something that a person, machine or factory produces
sản lượng, đầu ra
Ví dụ
- The factory has doubled its output this year.Nhà máy đã tăng gấp đôi sản lượng trong năm nay.
- The printer shows the output on paper.Máy in hiển thị kết quả đầu ra trên giấy.
Cụm từ đi kèm
- increase output · tăng sản lượng
- daily output · sản lượng hằng ngày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inputHọ từ
Thường là danh từ không đếm được: nói 'high output', không nói 'an output' khi chỉ sản lượng.
-
/ˈpeɪpərləs/ adj không dùng giấy, điện tử
using computers instead of paper to store and send information
không dùng giấy, điện tử
Ví dụ
- Our office is now almost paperless.Văn phòng chúng tôi giờ gần như không dùng giấy.
- I get a paperless bill by email.Tôi nhận hóa đơn điện tử qua thư điện tử.
Cụm từ đi kèm
- a paperless office · văn phòng không dùng giấy
- paperless billing · hóa đơn điện tử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːrtɪkl/ noun hạt, hạt nhỏ li ti
C
a very small piece of something, such as dust or a part of an atom
hạt, hạt nhỏ li ti
Ví dụ
- There were dust particles floating in the sunlight.Những hạt bụi li ti bay trong ánh nắng.
- Scientists study the smallest particles of matter.Các nhà khoa học nghiên cứu những hạt nhỏ nhất của vật chất.
Cụm từ đi kèm
- a dust particle · một hạt bụi
- tiny particles · những hạt nhỏ li ti
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpenətreɪt/ verb xuyên qua, thấm vào
T,I
to go through or into something, even when it is difficult
xuyên qua, thấm vào
Ví dụ
- The cold wind penetrated my thin jacket.Gió lạnh xuyên qua chiếc áo khoác mỏng của tôi.
- Light cannot penetrate thick walls.Ánh sáng không thể xuyên qua những bức tường dày.
Cụm từ đi kèm
- penetrate the skin · xuyên qua da
- penetrate a market · thâm nhập thị trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɜːrmieɪt/ verb thấm qua, lan khắp
T,I
to spread through every part of something
thấm qua, lan khắp
Ví dụ
- The smell of smoke permeated the whole house.Mùi khói lan khắp cả ngôi nhà.
- Water slowly permeated the paper.Nước từ từ thấm qua tờ giấy.
Cụm từ đi kèm
- permeate the air · lan khắp không khí
- permeate society · thấm sâu vào xã hội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌpiː ˈeɪtʃ/ noun độ pH (độ axit hay kiềm)
U
a number that shows how acid or alkaline a liquid is
độ pH (độ axit hay kiềm)
Ví dụ
- The pH of lemon juice is low.Độ pH của nước chanh thấp.
- We measured the pH of the water in the lab.Chúng tôi đo độ pH của nước trong phòng thí nghiệm.
Cụm từ đi kèm
- a pH level · mức độ pH
- measure the pH · đo độ pH
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đọc từng chữ cái: /piː eɪtʃ/. Viết 'pH' với p thường, H hoa.
-
/plʌɡ/ verb cắm điện, bịt lỗ
T
to push a plug into a socket to connect a machine to electricity
cắm điện, bịt lỗ
Ví dụ
- Please plug the lamp into the wall.Làm ơn cắm đèn vào ổ điện trên tường.
- He plugged the hole with some cloth.Anh ấy bịt cái lỗ bằng một mảnh vải.
Cụm từ đi kèm
- plug in · cắm điện
- plug a hole · bịt một cái lỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unplugHọ từ
-
/ˈpɔɪzn/ verb đầu độc, làm nhiễm độc
T
to hurt or kill a person or animal by giving them a harmful substance
đầu độc, làm nhiễm độc
Ví dụ
- Someone tried to poison the old king.Có kẻ đã cố đầu độc nhà vua già.
- The factory poisoned the river with waste.Nhà máy đã làm nhiễm độc dòng sông bằng chất thải.
Cụm từ đi kèm
- poison a river · làm nhiễm độc dòng sông
- be poisoned by food · bị ngộ độc thức ăn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪˈdɪktɪv/ adj có tính dự đoán, dự báo
able to show what will happen in the future
có tính dự đoán, dự báo
Ví dụ
- The phone has a predictive text tool.Điện thoại có công cụ nhập văn bản dự đoán.
- Scientists built a predictive model of the weather.Các nhà khoa học xây dựng một mô hình dự báo thời tiết.
Cụm từ đi kèm
- predictive text · nhập văn bản dự đoán
- a predictive model · một mô hình dự báo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/proʊb/ noun đầu dò, tàu thăm dò
C
a small tool or machine used to study or look inside something
đầu dò, tàu thăm dò
Ví dụ
- A space probe took pictures of the planet.Một tàu thăm dò vũ trụ đã chụp ảnh hành tinh đó.
- The doctor used a small probe to look inside.Bác sĩ dùng một đầu dò nhỏ để quan sát bên trong.
Cụm từ đi kèm
- a space probe · tàu thăm dò vũ trụ
- a medical probe · đầu dò y tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprɑːses/ verb xử lý, chế biến
T
to deal with information, food or an application using a set of steps
xử lý, chế biến
Ví dụ
- The bank will process your request in two days.Ngân hàng sẽ xử lý yêu cầu của bạn trong hai ngày.
- This factory processes fish and sends it abroad.Nhà máy này chế biến cá rồi gửi ra nước ngoài.
Cụm từ đi kèm
- process an application · xử lý một đơn đăng ký
- processed food · thực phẩm chế biến sẵn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
handle, deal withTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈproʊɡræmɪŋ/ noun lập trình
U
the work of writing instructions for computers
lập trình
Ví dụ
- She is learning programming at night school.Cô ấy đang học lập trình ở trường buổi tối.
- Programming needs patience and clear thinking.Lập trình cần sự kiên nhẫn và tư duy rõ ràng.
Cụm từ đi kèm
- a programming language · ngôn ngữ lập trình
- computer programming · lập trình máy tính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được; viết 'programming' với hai chữ 'm', khác 'program'.
-
/prəˈdʒekt/ verb chiếu (hình ảnh), dự đoán
T
to show a picture or light on a screen or wall
chiếu (hình ảnh), dự đoán
Ví dụ
- The teacher projected a map onto the wall.Giáo viên chiếu một tấm bản đồ lên tường.
- Experts project that prices will rise next year.Các chuyên gia dự đoán giá sẽ tăng vào năm sau.
Cụm từ đi kèm
- project an image · chiếu một hình ảnh
- project onto a screen · chiếu lên màn hình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ nhấn âm 2: /prəˈdʒekt/; danh từ 'project' nhấn âm 1: /ˈprɑːdʒekt/.
-
/prəˈdʒekʃn/ noun dự báo, sự chiếu hình
C,U
a guess about the future based on facts, or an image shown on a screen
dự báo, sự chiếu hình
Ví dụ
- The company made a projection of next year's sales.Công ty đưa ra dự báo về doanh số năm sau.
- The projection of the film starts at eight.Buổi chiếu phim bắt đầu lúc tám giờ.
Cụm từ đi kèm
- a sales projection · dự báo doanh số
- make a projection · đưa ra dự báo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
forecast, estimateTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɑːmpt/ noun dấu nhắc, lời nhắc
C
a message on a computer screen that asks you to do something
dấu nhắc, lời nhắc
Ví dụ
- A prompt on the screen asked me to enter my password.Một lời nhắc trên màn hình yêu cầu tôi nhập mật khẩu.
- The teacher gave the students a prompt to start writing.Giáo viên đưa cho học sinh một gợi ý để bắt đầu viết.
Cụm từ đi kèm
- a command prompt · dấu nhắc lệnh
- a writing prompt · gợi ý để viết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈreɪdɑːr/ noun ra-đa
U
a system that uses radio waves to find where planes and ships are
ra-đa
Ví dụ
- The plane appeared on the radar screen.Chiếc máy bay xuất hiện trên màn hình ra-đa.
- Ships use radar to avoid hitting each other.Tàu thuyền dùng ra-đa để tránh va chạm nhau.
Cụm từ đi kèm
- a radar screen · màn hình ra-đa
- on the radar · trong tầm ra-đa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm gần như tiếng Việt 'ra-đa' nhưng nhấn âm đầu: /ˈreɪdɑːr/.
-
/ˈreɪdieɪt/ verb tỏa ra, phát ra
T,I
to send out heat or light in all directions
tỏa ra, phát ra
Ví dụ
- The fire radiates heat into the whole room.Ngọn lửa tỏa nhiệt ra khắp căn phòng.
- She radiated happiness as she walked into the party.Cô ấy tỏa ra niềm vui khi bước vào bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- radiate heat · tỏa nhiệt
- radiate happiness · tỏa ra niềm hạnh phúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
give off, spreadTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈreɪdiəm/ noun chất ra-đi (nguyên tố phóng xạ)
U
a rare, shining metal that gives off dangerous rays
chất ra-đi (nguyên tố phóng xạ)
Ví dụ
- Marie Curie discovered radium in 1898.Marie Curie đã phát hiện ra ra-đi vào năm 1898.
- Radium was once used in watches that glow in the dark.Ra-đi từng được dùng trong đồng hồ phát sáng trong bóng tối.
Cụm từ đi kèm
- discover radium · phát hiện ra ra-đi
- radium and uranium · ra-đi và uranium
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, là nguyên tố hóa học phóng xạ; phát âm /ˈreɪdiəm/.
-
/rɪˈfreʃ/ noun sự làm mới (trang web)
C
the act of updating a web page or screen to show new information
sự làm mới (trang web)
Ví dụ
- A quick refresh fixed the page.Chỉ cần làm mới nhanh là trang web chạy lại được.
- The screen needs a refresh to show new messages.Màn hình cần làm mới để hiện tin nhắn mới.
Cụm từ đi kèm
- a page refresh · làm mới trang
- a screen refresh · làm mới màn hình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ này ít dùng; thường gặp là động từ 'refresh the page'.
-
/ˌreləˈtɪvəti/ noun thuyết tương đối, tính tương đối
U
a scientific idea about space, time and movement
thuyết tương đối, tính tương đối
Ví dụ
- Einstein explained the theory of relativity.Einstein đã giải thích thuyết tương đối.
- We studied relativity in physics class.Chúng tôi học về thuyết tương đối trong giờ vật lý.
Cụm từ đi kèm
- the theory of relativity · thuyết tương đối
- general relativity · thuyết tương đối rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈsɜːrtʃ/ verb nghiên cứu
T,I
to study a subject carefully in order to find new facts
nghiên cứu
Ví dụ
- She is researching the history of our town.Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử thị trấn của chúng tôi.
- Scientists research ways to save water.Các nhà khoa học nghiên cứu cách tiết kiệm nước.
Cụm từ đi kèm
- research a topic · nghiên cứu một chủ đề
- carefully researched · được nghiên cứu kỹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ nhấn âm sau /rɪˈsɜːrtʃ/; danh từ thường nhấn âm đầu /ˈriːsɜːrtʃ/.
-
/rɪˈvɑːlv/ verb quay quanh, xoay quanh
I
to move in a circle around a central point
quay quanh, xoay quanh
Ví dụ
- The earth revolves around the sun.Trái đất quay quanh mặt trời.
- The wheel revolves slowly.Bánh xe quay chậm.
Cụm từ đi kèm
- revolve around · quay quanh
- revolve slowly · quay chậm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa bóng: 'Her life revolves around her kids' = cuộc sống xoay quanh con cái.
-
/ˈrɑːkɪt/ noun tên lửa
C
a tall vehicle that flies into space
tên lửa
Ví dụ
- The rocket went up into space.Tên lửa bay lên vũ trụ.
- They watched the rocket take off.Họ xem tên lửa cất cánh.
Cụm từ đi kèm
- launch a rocket · phóng tên lửa
- a space rocket · tên lửa vũ trụ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skæn/ verb đọc lướt, quét
T,I
to look at something quickly to find a piece of information
đọc lướt, quét
Ví dụ
- She scanned the list for her name.Cô ấy lướt qua danh sách để tìm tên mình.
- I scanned the page to find the date.Tôi đọc lướt trang giấy để tìm ngày.
Cụm từ đi kèm
- scan a document · quét một tài liệu
- scan the page · đọc lướt trang giấy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa 'quét' bằng máy: scan a photo. Quá khứ: scanned (gấp đôi n).
-
/ˌsaɪənˈtɪfɪkli/ adv một cách khoa học
in a way that follows the methods of science
một cách khoa học
Ví dụ
- The idea was tested scientifically.Ý tưởng này đã được kiểm tra một cách khoa học.
- It is scientifically true that water boils at 100 degrees.Về mặt khoa học, nước sôi ở 100 độ.
Cụm từ đi kèm
- scientifically proven · được chứng minh bằng khoa học
- scientifically tested · được kiểm nghiệm khoa học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsoʊlər/ adj thuộc về mặt trời, năng lượng mặt trời
relating to or using the sun's light and heat
thuộc về mặt trời, năng lượng mặt trời
Ví dụ
- Our house uses solar energy.Nhà chúng tôi dùng năng lượng mặt trời.
- Solar panels cover the roof of the school.Các tấm pin mặt trời phủ kín mái trường.
Cụm từ đi kèm
- solar power · năng lượng mặt trời
- solar panel · tấm pin mặt trời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɑːlvənt/ noun dung môi
C
a liquid that can make other substances become part of it
dung môi
Ví dụ
- Water is a common solvent.Nước là một dung môi phổ biến.
- He used a solvent to clean the paint off.Anh ấy dùng dung môi để lau sạch sơn.
Cụm từ đi kèm
- a chemical solvent · dung môi hóa học
- dissolve in a solvent · hòa tan trong dung môi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/spɑːrk/ noun tia lửa
C
a very small bright piece of fire or electricity
tia lửa
Ví dụ
- A spark from the fire fell on the floor.Một tia lửa từ đống lửa rơi xuống sàn.
- The wire made a spark and stopped working.Sợi dây phát ra tia lửa rồi ngừng hoạt động.
Cụm từ đi kèm
- a spark of light · một tia sáng
- electric spark · tia lửa điện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/spreɪ/ noun bình xịt, tia nước li ti
C,U
liquid sent out in very small drops into the air
bình xịt, tia nước li ti
Ví dụ
- I felt the spray from the waves on my face.Tôi cảm thấy nước bắn li ti từ sóng lên mặt.
- She used a spray to kill the insects.Cô ấy dùng bình xịt để diệt côn trùng.
Cụm từ đi kèm
- a can of spray · một bình xịt
- sea spray · bụi nước biển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈspredʃiːt/ noun bảng tính
C
a computer program that shows numbers in rows and columns
bảng tính
Ví dụ
- I keep my monthly costs in a spreadsheet.Tôi ghi chi phí hằng tháng vào một bảng tính.
- She sent me the spreadsheet by email.Cô ấy gửi bảng tính cho tôi qua thư điện tử.
Cụm từ đi kèm
- create a spreadsheet · tạo một bảng tính
- an Excel spreadsheet · bảng tính Excel
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stəˈtɪstɪks/ noun số liệu thống kê
C
numbers that show facts about a subject
số liệu thống kê
Ví dụ
- The statistics show that more people ride bikes.Số liệu thống kê cho thấy nhiều người đi xe đạp hơn.
- I study statistics at university.Tôi học môn thống kê ở đại học.
Cụm từ đi kèm
- official statistics · số liệu chính thức
- crime statistics · thống kê tội phạm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa 'số liệu' dùng số nhiều (statistics show). Nghĩa 'môn học' thì dùng số ít.
-
/ˈsʌbstəns/ noun chất
C
a type of solid, liquid or gas with particular qualities
chất
Ví dụ
- Water is a clear substance.Nước là một chất trong suốt.
- The farmer used a harmful substance on the plants.Người nông dân dùng một chất có hại cho cây.
Cụm từ đi kèm
- a chemical substance · chất hóa học
- a harmful substance · chất có hại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
material, matterTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌlfər/ noun lưu huỳnh
U
a yellow chemical with a strong smell
lưu huỳnh
Ví dụ
- Sulfur smells like bad eggs.Lưu huỳnh có mùi như trứng thối.
- The hot spring contains a lot of sulfur.Suối nước nóng chứa nhiều lưu huỳnh.
Cụm từ đi kèm
- sulfur dioxide · khí lưu huỳnh đioxit
- a smell of sulfur · mùi lưu huỳnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: sulphur. Danh từ không đếm được.
-
/ˈteknɪkl/ adj thuộc kỹ thuật, chuyên môn
connected with the practical use of machines or science
thuộc kỹ thuật, chuyên môn
Ví dụ
- We had a technical problem with the computer.Chúng tôi gặp sự cố kỹ thuật với máy tính.
- The manual uses many technical words I do not know.Sách hướng dẫn dùng nhiều thuật ngữ chuyên môn mà tôi không biết.
Cụm từ đi kèm
- a technical problem · sự cố kỹ thuật
- technical support · hỗ trợ kỹ thuật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈteləskoʊp/ noun kính thiên văn
C
a tube-shaped tool that makes faraway things such as stars look bigger
kính thiên văn
Ví dụ
- We looked at the moon through a telescope.Chúng tôi ngắm mặt trăng qua kính thiên văn.
- My uncle bought a telescope to watch the stars.Chú tôi mua kính thiên văn để ngắm sao.
Cụm từ đi kèm
- look through a telescope · nhìn qua kính thiên văn
- a powerful telescope · kính thiên văn mạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/θərˈmɑːmɪtər/ noun nhiệt kế
C
a tool that measures how hot or cold something is
nhiệt kế
Ví dụ
- The nurse put a thermometer in my mouth.Y tá đặt nhiệt kế vào miệng tôi.
- The thermometer shows that it is thirty degrees outside.Nhiệt kế cho thấy bên ngoài là ba mươi độ.
Cụm từ đi kèm
- read a thermometer · đọc nhiệt kế
- a digital thermometer · nhiệt kế điện tử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cách đọc /θərˈmɑːmɪtər/, nhấn âm thứ hai, không đọc 'ther-mo'.
-
/ˈtɑːksɪk/ adj độc, có độc
poisonous and able to harm or kill people or animals
độc, có độc
Ví dụ
- The factory put toxic waste into the river.Nhà máy thải chất thải độc xuống sông.
- Some cleaning products are toxic to cats.Một số chất tẩy rửa gây độc cho mèo.
Cụm từ đi kèm
- toxic waste · chất thải độc
- toxic to animals · độc với động vật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
poisonousTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/trænˈzɪstər/ noun tran-zi-to, bóng bán dẫn
C
a small part in a radio or computer that controls the electric current
tran-zi-to, bóng bán dẫn
Ví dụ
- An old radio has a few transistors inside.Một chiếc radio cũ có vài bóng bán dẫn bên trong.
- The engineer replaced a broken transistor on the board.Kỹ sư thay một bóng bán dẫn bị hỏng trên bảng mạch.
Cụm từ đi kèm
- a transistor radio · radio dùng bóng bán dẫn
- a tiny transistor · bóng bán dẫn nhỏ xíu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʌpɡreɪd/ noun bản nâng cấp, sự nâng cấp
C
a better or newer version of something, or a change to a higher level
bản nâng cấp, sự nâng cấp
Ví dụ
- The computer needs an upgrade.Máy tính cần được nâng cấp.
- She got a free upgrade to a bigger hotel room.Cô ấy được nâng hạng miễn phí lên phòng khách sạn lớn hơn.
Cụm từ đi kèm
- a free upgrade · nâng cấp miễn phí
- a software upgrade · bản nâng cấp phần mềm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌpˈɡreɪd/ verb nâng cấp
T
to change something to a better or newer one
nâng cấp
Ví dụ
- We plan to upgrade our computers this year.Chúng tôi dự định nâng cấp máy tính trong năm nay.
- He paid extra to upgrade his seat.Anh ấy trả thêm tiền để nâng hạng ghế của mình.
Cụm từ đi kèm
- upgrade a system · nâng cấp hệ thống
- upgrade to a better one · nâng cấp lên bản tốt hơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈjuːzər/ noun người dùng
C
a person who uses a machine, service or computer program
người dùng
Ví dụ
- The app has ten million users.Ứng dụng này có mười triệu người dùng.
- Each user needs a password.Mỗi người dùng cần một mật khẩu.
Cụm từ đi kèm
- a user name · tên người dùng
- a regular user · người dùng thường xuyên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvaɪbreɪt/ verb rung, rung động
I
to shake quickly with small movements
rung, rung động
Ví dụ
- My phone vibrated on the table.Điện thoại của tôi rung trên bàn.
- The windows vibrate when a truck goes by.Cửa sổ rung lên khi xe tải chạy qua.
Cụm từ đi kèm
- vibrate gently · rung nhẹ
- vibrate with sound · rung theo âm thanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shakeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/vaɪˈbreɪʃn/ noun sự rung, rung động
C,U
a fast, small shaking movement
sự rung, rung động
Ví dụ
- I felt a vibration under my feet.Tôi cảm thấy một rung động dưới chân.
- Set your phone to vibration in class.Hãy để điện thoại ở chế độ rung trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- feel a vibration · cảm thấy rung động
- reduce vibration · giảm rung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shakingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌvɜːrtʃuəl riˈæləti/ noun thực tế ảo
U
a computer world that looks real and that you can move around in
thực tế ảo
Ví dụ
- Children play games in virtual reality.Trẻ em chơi trò chơi trong thực tế ảo.
- Doctors use virtual reality to train.Bác sĩ dùng thực tế ảo để luyện tập.
Cụm từ đi kèm
- virtual reality headset · kính thực tế ảo
- a virtual reality game · trò chơi thực tế ảo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Viết tắt là VR. Danh từ không đếm được.
-
/ˈwaɪər/ verb nối dây điện
T
to connect something to electricity with wires
nối dây điện
Ví dụ
- He wired the new lights in the kitchen.Anh ấy nối dây điện cho những chiếc đèn mới trong bếp.
- The house was wired for a new alarm.Ngôi nhà được đi dây cho một hệ thống báo động mới.
Cụm từ đi kèm
- wire a house · đi dây điện cho ngôi nhà
- wire up a speaker · nối dây cho loa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Wire còn là danh từ (dây điện, dây kim loại).
-
/zuːm/ noun chức năng phóng to (máy ảnh)
C
a camera feature that makes things look closer or bigger
chức năng phóng to (máy ảnh)
Ví dụ
- This camera has a powerful zoom.Máy ảnh này có chức năng phóng to rất mạnh.
- Use the zoom to see the birds better.Hãy dùng chức năng phóng to để nhìn chim rõ hơn.
Cụm từ đi kèm
- a zoom lens · ống kính zoom
- use the zoom · dùng chức năng phóng to
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Zoom cũng là động từ: phóng to, hoặc lao đi vèo vèo.
-
Thiên nhiên và môi trường
-
/ˈæltɪtuːd/ noun độ cao so với mực nước biển
C,U
the height of a place above the level of the sea
độ cao so với mực nước biển
Ví dụ
- The plane flew at a high altitude.Máy bay bay ở độ cao lớn.
- It is hard to breathe at high altitude.Thật khó thở ở nơi có độ cao lớn.
Cụm từ đi kèm
- high altitude · độ cao lớn
- at an altitude of · ở độ cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
height, elevationTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌæntipəˈluːʃn/ noun chống ô nhiễm
U
things done to stop or reduce dirt in the air, water and land
chống ô nhiễm
Ví dụ
- The city has new antipollution laws.Thành phố có những luật chống ô nhiễm mới.
- Factories must use antipollution equipment.Các nhà máy phải dùng thiết bị chống ô nhiễm.
Cụm từ đi kèm
- antipollution laws · luật chống ô nhiễm
- antipollution equipment · thiết bị chống ô nhiễm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng như tính từ trước danh từ khác: 'antipollution laws'.
-
/ˈɑːrktɪk/ adj thuộc Bắc Cực, rất lạnh
relating to the very cold area around the North Pole
thuộc Bắc Cực, rất lạnh
Ví dụ
- Polar bears live in the arctic region.Gấu Bắc Cực sống ở vùng Bắc Cực.
- The arctic wind was very cold.Cơn gió Bắc Cực rất lạnh.
Cụm từ đi kèm
- arctic weather · thời tiết giá lạnh Bắc Cực
- the arctic circle · Vòng Bắc Cực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm có âm /k/ thứ nhất: /ˈɑːrktɪk/. Viết hoa 'the Arctic' khi chỉ vùng Bắc Cực.
-
/æʃ/ noun tro
U
the grey powder that is left after something has burned
tro
Ví dụ
- There was a lot of ash in the fireplace.Có rất nhiều tro trong lò sưởi.
- The fire left only ash on the ground.Đám cháy chỉ để lại tro trên mặt đất.
Cụm từ đi kèm
- volcanic ash · tro núi lửa
- cigarette ash · tàn thuốc lá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường không đếm được: 'some ash'. Số nhiều 'ashes' dùng cho tro cốt.
-
/ˈberən/ adj cằn cỗi, khô cằn
unable to grow plants or crops because the land is dry or poor
cằn cỗi, khô cằn
Ví dụ
- The land was dry and barren after the long summer.Vùng đất khô và cằn cỗi sau mùa hè dài.
- Nothing grows in this barren desert.Không có gì mọc được ở sa mạc cằn cỗi này.
Cụm từ đi kèm
- barren land · đất cằn cỗi
- a barren landscape · cảnh quan hoang vu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
infertile, bareTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bleɪz/ noun đám cháy lớn
C
a large, strong fire
đám cháy lớn
Ví dụ
- Firemen fought the blaze all night.Lính cứu hỏa chống lại đám cháy suốt đêm.
- The blaze destroyed the old wooden house.Đám cháy phá hủy ngôi nhà gỗ cũ.
Cụm từ đi kèm
- a huge blaze · một đám cháy lớn
- fight a blaze · chữa cháy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bleɪz/ verb cháy rực
I
to burn strongly and brightly
cháy rực
Ví dụ
- A fire blazed in the fireplace.Ngọn lửa cháy rực trong lò sưởi.
- The sun blazed down on the beach.Mặt trời chói chang chiếu xuống bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- a blazing fire · ngọn lửa cháy rực
- blaze with light · rực sáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkɑːrbən daɪˈɑːksaɪd/ noun khí cacbonic, CO2
U
a gas that people breathe out and that is made when things burn
khí cacbonic, CO2
Ví dụ
- Cars send a lot of carbon dioxide into the air.Ô tô thải rất nhiều khí cacbonic vào không khí.
- Plants take in carbon dioxide and give out oxygen.Cây hấp thụ khí cacbonic và thải ra oxy.
Cụm từ đi kèm
- reduce carbon dioxide · giảm khí cacbonic
- carbon dioxide levels · nồng độ khí cacbonic
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/ noun lượng khí thải các-bon, dấu chân các-bon
C
the amount of gas that a person or company puts into the air
lượng khí thải các-bon, dấu chân các-bon
Ví dụ
- I walk to work to reduce my carbon footprint.Tôi đi bộ đến chỗ làm để giảm lượng khí thải cacbon của mình.
- Flying gives you a big carbon footprint.Đi máy bay khiến lượng khí thải cacbon của bạn rất lớn.
Cụm từ đi kèm
- reduce your carbon footprint · giảm lượng khí thải cacbon của bạn
- a large carbon footprint · lượng khí thải cacbon lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kæˈskeɪd/ noun thác nhỏ, dòng chảy xối xả
C
a small waterfall, or a large amount of something falling down
thác nhỏ, dòng chảy xối xả
Ví dụ
- We rested near a cascade in the forest.Chúng tôi nghỉ gần một thác nước nhỏ trong rừng.
- A cascade of long hair fell over her shoulders.Mái tóc dài buông xõa như thác trên vai cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- a cascade of water · dòng nước đổ xuống
- a cascade of light · dòng ánh sáng tràn xuống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈtæstrəfi/ noun thảm họa, tai họa
C
a sudden event that causes great harm or suffering
thảm họa, tai họa
Ví dụ
- The flood was a catastrophe for the whole village.Trận lụt là một thảm họa đối với cả ngôi làng.
- Doctors warned of a health catastrophe.Các bác sĩ cảnh báo về một thảm họa sức khỏe.
Cụm từ đi kèm
- a natural catastrophe · thảm họa thiên nhiên
- avoid a catastrophe · tránh một thảm họa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
disasterTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ noun biến đổi khí hậu
U
the slow change in the world's weather caused by human activity
biến đổi khí hậu
Ví dụ
- Climate change is making summers hotter.Biến đổi khí hậu đang làm mùa hè nóng hơn.
- Many young people worry about climate change.Nhiều bạn trẻ lo lắng về biến đổi khí hậu.
Cụm từ đi kèm
- fight climate change · chống biến đổi khí hậu
- the effects of climate change · tác động của biến đổi khí hậu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkoʊstlaɪn/ noun bờ biển, đường bờ biển
C
the land along the edge of the sea, and its shape
bờ biển, đường bờ biển
Ví dụ
- Vietnam has a very long coastline.Việt Nam có đường bờ biển rất dài.
- We drove along the coastline all day.Chúng tôi lái xe dọc theo bờ biển cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- a rocky coastline · bờ biển đá
- along the coastline · dọc theo bờ biển
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈtæmɪneɪt/ verb làm ô nhiễm, làm nhiễm bẩn
T
to make a place or substance dirty or harmful by adding something bad
làm ô nhiễm, làm nhiễm bẩn
Ví dụ
- Waste from the factory contaminated the river.Chất thải từ nhà máy đã làm ô nhiễm dòng sông.
- Dirty water can contaminate food.Nước bẩn có thể làm nhiễm bẩn thức ăn.
Cụm từ đi kèm
- contaminate the water · làm ô nhiễm nguồn nước
- contaminated food · thực phẩm bị nhiễm bẩn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkreɪtər/ noun miệng núi lửa, hố lớn
C
a large round hole in the ground or at the top of a volcano
miệng núi lửa, hố lớn
Ví dụ
- We walked to the edge of the volcano's crater.Chúng tôi đi bộ đến mép miệng núi lửa.
- The moon is covered with craters.Mặt trăng đầy những hố lớn.
Cụm từ đi kèm
- a volcanic crater · miệng núi lửa
- a large crater · một hố lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kriːk/ noun con lạch, suối nhỏ
C
a small narrow river
con lạch, suối nhỏ
Ví dụ
- The children played by the creek all afternoon.Bọn trẻ chơi bên con lạch suốt buổi chiều.
- We crossed the creek on some flat stones.Chúng tôi băng qua con lạch trên mấy hòn đá phẳng.
Cụm từ đi kèm
- a shallow creek · con lạch nông
- fish in a creek · câu cá ở lạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈkeɪ/ verb mục nát, thối rữa, sâu răng
I
to slowly break down or go bad
mục nát, thối rữa, sâu răng
Ví dụ
- Sweet drinks can make your teeth decay.Đồ uống ngọt có thể làm răng bị sâu.
- The old fruit began to decay on the ground.Trái cây cũ bắt đầu thối rữa trên mặt đất.
Cụm từ đi kèm
- tooth decay · sâu răng
- decay slowly · mục nát dần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/diːˌfɔːrɪˈsteɪʃn/ noun nạn phá rừng, sự phá rừng
U
the act of cutting down or burning all the trees in a large area
nạn phá rừng, sự phá rừng
Ví dụ
- Deforestation is a big problem in many countries.Nạn phá rừng là vấn đề lớn ở nhiều quốc gia.
- Farming is one cause of deforestation.Canh tác là một nguyên nhân gây phá rừng.
Cụm từ đi kèm
- stop deforestation · ngăn chặn nạn phá rừng
- rapid deforestation · phá rừng nhanh chóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈspoʊzl/ noun sự vứt bỏ, sự xử lý, sự sử dụng
U
the act of getting rid of something you do not want
sự vứt bỏ, sự xử lý, sự sử dụng
Ví dụ
- The disposal of waste is a big problem.Việc xử lý rác thải là một vấn đề lớn.
- I have a car at my disposal today.Hôm nay tôi có sẵn một chiếc ô tô để dùng.
Cụm từ đi kèm
- waste disposal · xử lý rác thải
- at your disposal · do bạn tùy ý sử dụng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌiːkəˈlɑːdʒɪkli/ adv về mặt sinh thái
in a way that relates to living things and their natural surroundings
về mặt sinh thái
Ví dụ
- This area is ecologically important for many rare birds.Khu vực này quan trọng về mặt sinh thái đối với nhiều loài chim quý hiếm.
- The farm is run in an ecologically responsible way.Trang trại được vận hành theo cách có trách nhiệm với hệ sinh thái.
Cụm từ đi kèm
- ecologically sensitive · nhạy cảm về mặt sinh thái
- ecologically sound · thân thiện với sinh thái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈɡʌlf/ verb nhấn chìm, nuốt chửng
T
to cover or surround something completely, especially with fire or water
nhấn chìm, nuốt chửng
Ví dụ
- Flames engulfed the old wooden house.Ngọn lửa nuốt chửng ngôi nhà gỗ cũ.
- The flood engulfed the whole village in one night.Trận lũ nhấn chìm cả ngôi làng chỉ trong một đêm.
Cụm từ đi kèm
- engulfed in flames · chìm trong biển lửa
- engulf the city · nhấn chìm thành phố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
swallow, coverTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈvaɪrənmənt/ noun môi trường
C,U
the air, water and land where people, animals and plants live
môi trường
Ví dụ
- We must protect the environment for our children.Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho con cái mình.
- Plastic bags are bad for the environment.Túi ni lông có hại cho môi trường.
Cụm từ đi kèm
- protect the environment · bảo vệ môi trường
- a working environment · môi trường làm việc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Viết đúng: environment (có chữ n trước m). Thường dùng 'the environment' cho môi trường tự nhiên.
-
/ɪnˌvaɪrənˈmentl̩i/ adv về mặt môi trường
in a way that relates to the air, water, land and nature around us
về mặt môi trường
Ví dụ
- The factory is environmentally responsible and recycles its waste.Nhà máy có trách nhiệm với môi trường và tái chế rác thải.
- Many farmers now work in an environmentally careful way.Nhiều nông dân giờ làm việc theo cách quan tâm đến môi trường.
Cụm từ đi kèm
- environmentally aware · có ý thức về môi trường
- environmentally harmful · có hại cho môi trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˌvaɪrənˈmentl̩i ˈfrendli/ adj thân thiện với môi trường
not harmful to the air, water, land or animals
thân thiện với môi trường
Ví dụ
- This shop only sells environmentally friendly cleaning products.Cửa hàng này chỉ bán sản phẩm tẩy rửa thân thiện với môi trường.
- Cycling is an environmentally friendly way to travel.Đi xe đạp là cách di chuyển thân thiện với môi trường.
Cụm từ đi kèm
- environmentally friendly packaging · bao bì thân thiện với môi trường
- an environmentally friendly car · ô tô thân thiện với môi trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
eco-friendly, greenTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈrʌpt/ verb phun trào, bùng nổ
I
to suddenly throw out hot rock, smoke and fire, as a volcano does
phun trào, bùng nổ
Ví dụ
- The volcano erupted early in the morning.Ngọn núi lửa phun trào vào sáng sớm.
- The crowd erupted into cheers when the team won.Đám đông bùng nổ tiếng reo hò khi đội thắng.
Cụm từ đi kèm
- a volcano erupts · núi lửa phun trào
- erupt in anger · nổi giận đùng đùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɔːrəstri/ noun lâm nghiệp
U
the work of growing and looking after trees in large areas
lâm nghiệp
Ví dụ
- He works in forestry in the north.Anh ấy làm lâm nghiệp ở miền bắc.
- She studied forestry at university.Cô ấy học ngành lâm nghiệp ở đại học.
Cụm từ đi kèm
- the forestry industry · ngành lâm nghiệp
- a forestry worker · công nhân lâm nghiệp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fjuːm/ noun khói, khí độc
C
strong smelling smoke or gas that is bad to breathe
khói, khí độc
Ví dụ
- The fumes from the cars make me cough.Khói từ các xe ô tô làm tôi ho.
- Open the window to let the fumes out.Hãy mở cửa sổ để khí độc thoát ra ngoài.
Cụm từ đi kèm
- car fumes · khói xe
- breathe in fumes · hít phải khói độc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng ở số nhiều: 'fumes'.
-
/ˌɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/ noun sự nóng lên toàn cầu
U
the slow rise in the temperature of the earth caused by human activity
sự nóng lên toàn cầu
Ví dụ
- Global warming is melting the ice at the poles.Sự nóng lên toàn cầu đang làm tan băng ở hai cực.
- We must act to slow global warming.Chúng ta phải hành động để làm chậm sự nóng lên toàn cầu.
Cụm từ đi kèm
- fight global warming · chống sự nóng lên toàn cầu
- the effects of global warming · những tác động của sự nóng lên toàn cầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a global warming'.
-
/ɡɔːrdʒ/ noun hẻm núi, thung lũng hẹp
C
a narrow valley with steep rocky sides, often with a river
hẻm núi, thung lũng hẹp
Ví dụ
- The river runs through a deep gorge.Con sông chảy qua một hẻm núi sâu.
- We walked along the gorge on our trip.Chúng tôi đi bộ dọc hẻm núi trong chuyến đi.
Cụm từ đi kèm
- a deep gorge · hẻm núi sâu
- a river gorge · hẻm núi bên sông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
canyonTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlændslaɪd/ noun sạt lở đất
C
a fall of earth and rocks down the side of a hill
sạt lở đất
Ví dụ
- A landslide closed the mountain road.Một vụ sạt lở đất đã chặn con đường núi.
- Heavy rain caused a landslide near the village.Mưa lớn gây ra sạt lở đất gần ngôi làng.
Cụm từ đi kèm
- cause a landslide · gây ra sạt lở đất
- buried by a landslide · bị chôn vùi bởi sạt lở
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɑːvə/ noun dung nham
U
hot liquid rock that comes out of a volcano
dung nham
Ví dụ
- Red lava ran down the mountain.Dung nham đỏ chảy xuống núi.
- The lava destroyed several houses.Dung nham đã phá hủy nhiều ngôi nhà.
Cụm từ đi kèm
- flowing lava · dung nham chảy
- hot lava · dung nham nóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪtər/ noun rác vứt bừa bãi
U
rubbish such as paper and bottles left lying in a public place
rác vứt bừa bãi
Ví dụ
- There is too much litter on the beach.Có quá nhiều rác trên bãi biển.
- People can be fined for dropping litter.Người xả rác có thể bị phạt tiền.
Cụm từ đi kèm
- drop litter · xả rác
- pick up litter · nhặt rác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Rác trong nhà thường gọi là 'rubbish' hoặc 'trash'.
-
/ˈloʊlənd/ noun vùng đất thấp
C
an area of flat land that is lower than the land around it
vùng đất thấp
Ví dụ
- Rice grows well in the lowlands.Lúa phát triển tốt ở vùng đất thấp.
- The lowland floods every year in the rainy season.Vùng đất thấp bị ngập mỗi năm vào mùa mưa.
Cụm từ đi kèm
- the lowlands · vùng đất thấp
- a fertile lowland · vùng đất thấp màu mỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
highlandHọ từ
-
/lʌʃ/ adj tươi tốt, xanh um
growing thickly and strongly, with plenty of green leaves
tươi tốt, xanh um
Ví dụ
- The valley is lush and green after the rain.Thung lũng xanh tươi sau cơn mưa.
- They sat in a lush garden full of flowers.Họ ngồi trong một khu vườn tươi tốt đầy hoa.
Cụm từ đi kèm
- lush vegetation · thảm thực vật tươi tốt
- lush green grass · cỏ xanh mướt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/maɪˈɡreɪʃn/ noun sự di cư
U
the movement of people or animals from one place to another
sự di cư
Ví dụ
- Bird migration begins in the autumn.Cuộc di cư của loài chim bắt đầu vào mùa thu.
- Migration from villages to cities is increasing.Làn sóng di cư từ nông thôn ra thành phố đang tăng.
Cụm từ đi kèm
- bird migration · sự di cư của chim
- mass migration · cuộc di cư hàng loạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmuːnlaɪt/ noun ánh trăng
U
the light that comes from the moon at night
ánh trăng
Ví dụ
- We walked on the beach in the moonlight.Chúng tôi đi dạo trên bãi biển dưới ánh trăng.
- The lake looked silver in the moonlight.Mặt hồ trông như bạc dưới ánh trăng.
Cụm từ đi kèm
- in the moonlight · dưới ánh trăng
- bright moonlight · ánh trăng sáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmuːnskeɪp/ noun cảnh quan như mặt trăng
C
a dry empty area of land that looks like the surface of the moon
cảnh quan như mặt trăng
Ví dụ
- The desert looked like a barren moonscape.Sa mạc trông như một mặt trăng cằn cỗi.
- After the fire, the hills became a grey moonscape.Sau vụ cháy, những ngọn đồi trở thành một vùng xám xịt như mặt trăng.
Cụm từ đi kèm
- a barren moonscape · cảnh hoang vu như mặt trăng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈoʊzoʊn/ noun khí ozon, tầng ozon
U
a gas in the high air that protects the earth from the sun's harmful rays
khí ozon, tầng ozon
Ví dụ
- Some gases damage the ozone layer.Một số loại khí làm hỏng tầng ozon.
- Scientists found a hole in the ozone.Các nhà khoa học tìm thấy một lỗ thủng trong tầng ozon.
Cụm từ đi kèm
- the ozone layer · tầng ozon
- a hole in the ozone · lỗ thủng tầng ozon
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ