Từ vựng B2 — Trang 12
2778 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Truyền thông và giao tiếp
-
/ˈmʌtər/ noun tiếng làu bàu
C
words said quietly, often because you are angry
tiếng làu bàu
Ví dụ
- I heard an angry mutter behind me.Tôi nghe một tiếng làu bàu giận dữ phía sau.
- She answered with a low mutter.Cô ấy đáp bằng một tiếng làu bàu khẽ.
Cụm từ đi kèm
- a low mutter · tiếng làu bàu khẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmʌtər/ verb càu nhàu, lẩm bẩm
T,I
to speak quietly, often because you are angry or shy
càu nhàu, lẩm bẩm
Ví dụ
- He muttered something rude and walked away.Anh ấy lẩm bẩm điều gì đó thô lỗ rồi bỏ đi.
- She muttered to herself while she worked.Cô ấy lẩm bẩm một mình khi làm việc.
Cụm từ đi kèm
- mutter to yourself · lẩm bẩm một mình
- mutter under your breath · lẩm bẩm trong miệng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈneɪtɪv ˈspiːkər/ noun người bản ngữ
C
a person who has spoken a language since they were a baby
người bản ngữ
Ví dụ
- Our teacher is a native speaker of English.Giáo viên của chúng tôi là người bản ngữ nói tiếng Anh.
- I want to talk with a native speaker.Tôi muốn trò chuyện với một người bản ngữ.
Cụm từ đi kèm
- a native speaker of · người bản ngữ của
- sound like a native speaker · nghe như người bản ngữ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnetsɜːrfər/ noun người lướt web
C
a person who spends a lot of time looking at websites
người lướt web
Ví dụ
- My brother is a keen netsurfer.Em trai tôi là người rất mê lướt web.
- Netsurfers can find news from around the world.Những người lướt web có thể tìm tin tức từ khắp nơi trên thế giới.
Cụm từ đi kèm
- a keen netsurfer · người mê lướt web
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: net surfer.
-
/ˈnuːzkæstər/ noun người đọc tin tức
C
a person who reads the news on television or radio
người đọc tin tức
Ví dụ
- The newscaster told us about the storm.Người đọc tin cho chúng tôi biết về cơn bão.
- She works as a newscaster for a TV station.Cô ấy làm người dẫn bản tin cho một đài truyền hình.
Cụm từ đi kèm
- a TV newscaster · người dẫn bản tin truyền hình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
news readerTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnuːzwɜːrði/ adj đáng đưa tin
interesting or important enough to be reported in the news
đáng đưa tin
Ví dụ
- The accident was not newsworthy.Vụ tai nạn không đáng đưa tin.
- Reporters look for newsworthy stories every day.Các phóng viên tìm những câu chuyện đáng đưa tin mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- a newsworthy event · một sự kiện đáng đưa tin
- newsworthy stories · những câu chuyện đáng đưa tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/oʊˈbɪtʃueri/ noun cáo phó
C
a short piece in a newspaper about the life of someone who has died
cáo phó
Ví dụ
- I read his obituary in the newspaper.Tôi đọc cáo phó của ông ấy trên báo.
- The obituary talks about her long career.Cáo phó nói về sự nghiệp lâu dài của bà ấy.
Cụm từ đi kèm
- write an obituary · viết cáo phó
- a newspaper obituary · cáo phó trên báo
Dạng từ
- plural obituaries
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːrətər/ noun nhà hùng biện
C
a person who is skilled at making speeches in public
nhà hùng biện
Ví dụ
- He was a great orator and people loved to listen.Ông ấy là một nhà hùng biện tài ba và mọi người thích nghe.
- The orator spoke to a crowd of thousands.Nhà hùng biện nói trước đám đông hàng nghìn người.
Cụm từ đi kèm
- a skilled orator · nhà hùng biện tài ba
- a great orator · một nhà hùng biện vĩ đại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːpjələraɪz/ verb phổ biến hóa, làm cho được ưa chuộng
T
to make something known and liked by many people
phổ biến hóa, làm cho được ưa chuộng
Ví dụ
- The film helped popularize the sport in Asia.Bộ phim đã giúp phổ biến môn thể thao này ở châu Á.
- Teachers try to popularize science among young people.Giáo viên cố gắng đưa khoa học đến gần với giới trẻ.
Cụm từ đi kèm
- popularize a sport · phổ biến một môn thể thao
- popularize an idea · phổ biến một ý tưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: popularise.
-
/ˈpoʊstl/ adj thuộc bưu điện, qua đường bưu điện
connected with sending letters and parcels by post
thuộc bưu điện, qua đường bưu điện
Ví dụ
- Please write your postal address on the form.Vui lòng ghi địa chỉ nhận thư của bạn vào mẫu đơn.
- The postal service is slow during the holidays.Dịch vụ bưu điện chậm vào dịp lễ.
Cụm từ đi kèm
- a postal address · địa chỉ nhận thư
- postal service · dịch vụ bưu chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpredɪkeɪt/ verb dựa trên, lấy làm cơ sở
T
to base a statement or idea on a particular belief or fact
dựa trên, lấy làm cơ sở
Ví dụ
- The plan is predicated on a rise in sales.Kế hoạch này dựa trên giả định doanh số sẽ tăng.
- His argument predicates a belief that people are honest.Lập luận của ông ấy dựa trên niềm tin rằng con người trung thực.
Cụm từ đi kèm
- predicated on · dựa trên
- predicate an argument on facts · xây dựng lập luận dựa trên sự thật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng bị động: 'be predicated on/upon'. Danh từ 'predicate' (vị ngữ) đọc /ˈpredɪkət/.
-
/ˈpredɪkətɪv/ adj làm vị ngữ (đứng sau động từ)
coming after a verb such as 'be' in a sentence, not before a noun
làm vị ngữ (đứng sau động từ)
Ví dụ
- In 'The man is old', 'old' is a predicative adjective.Trong câu 'The man is old', 'old' là tính từ làm vị ngữ.
- Some adjectives are only used in a predicative position.Một số tính từ chỉ được dùng ở vị trí vị ngữ.
Cụm từ đi kèm
- a predicative adjective · tính từ vị ngữ
- predicative use · cách dùng làm vị ngữ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
attributiveHọ từ
-
/prɪˈzent/ verb trao tặng, trình bày
T
to give something to someone, often in a formal way
trao tặng, trình bày
Ví dụ
- The mayor presented the winner with a prize.Thị trưởng trao giải thưởng cho người thắng cuộc.
- She will present her ideas to the team tomorrow.Ngày mai cô ấy sẽ trình bày ý tưởng của mình với nhóm.
Cụm từ đi kèm
- present a prize · trao giải thưởng
- present an idea · trình bày một ý tưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ nhấn âm 2: /prɪˈzent/; danh từ và tính từ 'present' nhấn âm 1: /ˈpreznt/.
-
/prɪˈzentər/ noun người dẫn chương trình
C
a person who introduces and talks on a television or radio show
người dẫn chương trình
Ví dụ
- The TV presenter asked the singer a few questions.Người dẫn chương trình truyền hình hỏi ca sĩ vài câu.
- My sister wants to be a radio presenter.Chị tôi muốn trở thành người dẫn chương trình radio.
Cụm từ đi kèm
- a TV presenter · người dẫn chương trình truyền hình
- a news presenter · người đọc bản tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
host, anchorTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈproʊfaɪl/ noun hồ sơ cá nhân, tiểu sử ngắn
C
a short description of a person, or information about someone on a website
hồ sơ cá nhân, tiểu sử ngắn
Ví dụ
- Please add a photo to your online profile.Hãy thêm ảnh vào hồ sơ trực tuyến của bạn.
- The magazine printed a profile of the young artist.Tạp chí đăng một bài giới thiệu về họa sĩ trẻ.
Cụm từ đi kèm
- a social media profile · hồ sơ mạng xã hội
- a high profile · sự nổi bật, được chú ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm: /ˈproʊfaɪl/, nhấn âm đầu, âm cuối là 'fail'.
-
/ˌpʌblɪˈkeɪʃn/ noun sự xuất bản, ấn phẩm
C,U
the act of printing a book or article, or the book itself
sự xuất bản, ấn phẩm
Ví dụ
- The publication of her first book was a big day.Việc xuất bản cuốn sách đầu tiên của cô ấy là một ngày trọng đại.
- This magazine is a weekly publication.Tạp chí này là một ấn phẩm phát hành hằng tuần.
Cụm từ đi kèm
- date of publication · ngày xuất bản
- a monthly publication · ấn phẩm hằng tháng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pʌbˈlɪsəti/ noun sự quảng bá, sự chú ý của công chúng
U
attention from newspapers and television, or actions to get that attention
sự quảng bá, sự chú ý của công chúng
Ví dụ
- The film got a lot of publicity before it opened.Bộ phim nhận được nhiều sự quảng bá trước khi ra mắt.
- The company hired a team to handle publicity.Công ty thuê một nhóm phụ trách quảng bá.
Cụm từ đi kèm
- bad publicity · tiếng xấu trên báo chí
- a publicity campaign · chiến dịch quảng bá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được; không nói 'a publicity'.
-
/ˈpʌblɪsaɪz/ verb quảng bá, công bố rộng rãi
T
to tell the public about something so that more people know
quảng bá, công bố rộng rãi
Ví dụ
- They put up posters to publicize the concert.Họ dán áp phích để quảng bá buổi hòa nhạc.
- The newspaper publicized the news of the new school.Tờ báo công bố rộng rãi tin về ngôi trường mới.
Cụm từ đi kèm
- publicize an event · quảng bá một sự kiện
- widely publicized · được công bố rộng rãi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
advertise, promoteTừ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: publicise.
-
/ˈkwɪri/ noun câu hỏi, thắc mắc
C
a question that you ask to get information or to check something
câu hỏi, thắc mắc
Ví dụ
- If you have any queries, please call our office.Nếu có thắc mắc nào, vui lòng gọi đến văn phòng của chúng tôi.
- I sent a query about my bill.Tôi đã gửi một thắc mắc về hóa đơn của mình.
Cụm từ đi kèm
- answer a query · trả lời một thắc mắc
- a customer query · thắc mắc của khách hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
questionTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkwestʃən/ verb hỏi, thẩm vấn, nghi ngờ
T
to ask someone questions, or to doubt that something is right
hỏi, thẩm vấn, nghi ngờ
Ví dụ
- The police questioned the man for two hours.Cảnh sát đã thẩm vấn người đàn ông trong hai giờ.
- I question whether this plan will work.Tôi nghi ngờ liệu kế hoạch này có hiệu quả không.
Cụm từ đi kèm
- question a witness · thẩm vấn một nhân chứng
- question the results · nghi ngờ kết quả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
ask, doubtTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkwoʊtəbl/ adj đáng trích dẫn
worth repeating because it is clever, short or well said
đáng trích dẫn
Ví dụ
- The writer is famous for his quotable sayings.Nhà văn nổi tiếng với những câu nói đáng trích dẫn.
- That was a very quotable speech.Đó là một bài phát biểu rất đáng trích dẫn.
Cụm từ đi kèm
- a quotable line · một câu đáng trích dẫn
- highly quotable · rất đáng trích dẫn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kwoʊˈteɪʃn/ noun câu trích dẫn
C
a group of words taken from a book, speech or play
câu trích dẫn
Ví dụ
- The essay begins with a quotation from a famous poet.Bài luận mở đầu bằng một câu trích dẫn từ một nhà thơ nổi tiếng.
- She put the quotation in quotation marks.Cô ấy đặt câu trích dẫn trong dấu ngoặc kép.
Cụm từ đi kèm
- a quotation from · một câu trích dẫn từ
- quotation marks · dấu ngoặc kép
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
quoteTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kwoʊt/ noun lời trích dẫn
C
a group of words that you repeat exactly from what someone said or wrote
lời trích dẫn
Ví dụ
- He began his speech with a quote from a book.Ông ấy mở đầu bài phát biểu bằng một lời trích từ một cuốn sách.
- My favourite quote is on the wall of my room.Câu trích dẫn yêu thích của tôi được treo trên tường phòng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a famous quote · một câu trích dẫn nổi tiếng
- a quote from · một lời trích từ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
quotationTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kwoʊt/ verb trích dẫn
T,I
to repeat exactly the words that someone said or wrote
trích dẫn
Ví dụ
- The student quoted a line from the poem.Học sinh trích dẫn một dòng trong bài thơ.
- Please do not quote me on that.Xin đừng trích lời tôi về chuyện đó.
Cụm từ đi kèm
- quote from a book · trích dẫn từ một cuốn sách
- quote someone · trích lời ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
citeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrefrəns/ noun sự nhắc đến, tham khảo
C,U
a mention of someone or something in speech or writing
sự nhắc đến, tham khảo
Ví dụ
- He made no reference to the problem.Anh ấy không nhắc gì đến vấn đề đó.
- Keep this book for future reference.Hãy giữ cuốn sách này để tham khảo sau này.
Cụm từ đi kèm
- make reference to · nhắc đến
- for reference · để tham khảo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa 'thư giới thiệu' khi xin việc (a job reference).
-
/ˈrefərənt/ adj có liên quan, quy chiếu
connected with or pointing to something in a text or speech
có liên quan, quy chiếu
Ví dụ
- The referent word in the sentence is 'it'.Từ quy chiếu trong câu này là 'it'.
- Find the referent noun in the first line.Hãy tìm danh từ được quy chiếu ở dòng đầu tiên.
Cụm từ đi kèm
- a referent word · từ quy chiếu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Rất hiếm khi là tính từ; thường gặp là danh từ 'referent' (đối tượng được nhắc tới) trong ngôn ngữ học.
-
/rɪˈmɑːrk/ noun lời nhận xét
C
something you say that gives your opinion about something
lời nhận xét
Ví dụ
- He made a rude remark about my clothes.Anh ta nói một câu thô lỗ về quần áo của tôi.
- Her remark made everyone laugh.Lời nhận xét của cô ấy làm mọi người cười.
Cụm từ đi kèm
- make a remark · đưa ra nhận xét
- a rude remark · lời nhận xét thô lỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
commentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈmaɪndər/ noun lời nhắc, vật gợi nhớ
C
something that makes you remember something
lời nhắc, vật gợi nhớ
Ví dụ
- I set a reminder on my phone.Tôi đặt lời nhắc trên điện thoại.
- This photo is a reminder of our holiday.Bức ảnh này gợi nhớ kỳ nghỉ của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a gentle reminder · lời nhắc nhẹ nhàng
- a reminder of · thứ gợi nhớ về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'a reminder of + danh từ' hoặc 'a reminder to + động từ'.
-
/ˈskændl/ noun vụ bê bối, tai tiếng
C,U
an event that shocks people because it seems wrong or shameful
vụ bê bối, tai tiếng
Ví dụ
- The newspaper reported a scandal in the government.Tờ báo đưa tin về một vụ bê bối trong chính phủ.
- The star's scandal made headlines for weeks.Vụ bê bối của ngôi sao lên báo suốt nhiều tuần.
Cụm từ đi kèm
- a political scandal · một vụ bê bối chính trị
- cause a scandal · gây ra một vụ bê bối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈskrɪbl/ noun nét nguệch ngoạc, chữ viết cẩu thả
C
untidy writing or drawing made quickly
nét nguệch ngoạc, chữ viết cẩu thả
Ví dụ
- I can't read his scribble.Tôi không đọc được chữ viết nguệch ngoạc của anh ấy.
- The child's drawing was just a scribble.Bức vẽ của đứa trẻ chỉ là những nét nguệch ngoạc.
Cụm từ đi kèm
- a quick scribble · nét viết vội
- a messy scribble · nét nguệch ngoạc lộn xộn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsemikoʊlən/ noun dấu chấm phẩy
C
the mark (;) used in writing between two parts of a sentence
dấu chấm phẩy
Ví dụ
- Put a semicolon between the two parts.Hãy đặt dấu chấm phẩy giữa hai phần.
- He rarely uses a semicolon in his writing.Anh ấy hiếm khi dùng dấu chấm phẩy khi viết.
Cụm từ đi kèm
- use a semicolon · dùng dấu chấm phẩy
- a semicolon in a list · dấu chấm phẩy trong danh sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/skɪm/ verb đọc lướt
T,I
to read something quickly to get the main idea
đọc lướt
Ví dụ
- I skimmed the news before work.Tôi đọc lướt tin tức trước khi đi làm.
- She skimmed the page to find the answer.Cô ấy đọc lướt trang giấy để tìm câu trả lời.
Cụm từ đi kèm
- skim a book · đọc lướt một cuốn sách
- skim through · đọc lướt qua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ: skimmed (gấp đôi m).
-
/slæŋ/ noun tiếng lóng
U
very informal words used by a group of people, not in formal speech
tiếng lóng
Ví dụ
- Teenagers use a lot of slang.Thanh thiếu niên dùng rất nhiều tiếng lóng.
- That word is slang, so don't use it at work.Từ đó là tiếng lóng, nên đừng dùng ở nơi làm việc.
Cụm từ đi kèm
- street slang · tiếng lóng đường phố
- use slang · dùng tiếng lóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some slang', không nói 'a slang'.
-
/slæʃ/ noun dấu gạch chéo
C
the sloping line (/) used in writing to separate words or numbers
dấu gạch chéo
Ví dụ
- Type a slash between the day and month.Hãy gõ dấu gạch chéo giữa ngày và tháng.
- A web address has many slashes.Địa chỉ trang web có nhiều dấu gạch chéo.
Cụm từ đi kèm
- a forward slash · dấu gạch chéo xuôi
- type a slash · gõ dấu gạch chéo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa 'vết rạch, nhát chém' (a slash on the arm).
-
/ˈspoʊksmən/ noun người phát ngôn (nam)
C
a man who speaks officially for a group or company
người phát ngôn (nam)
Ví dụ
- The company spokesman answered our questions.Người phát ngôn của công ty đã trả lời câu hỏi của chúng tôi.
- A spokesman for the police spoke on the radio.Một người phát ngôn của cảnh sát nói trên đài.
Cụm từ đi kèm
- a government spokesman · người phát ngôn chính phủ
- a spokesman for the team · người phát ngôn của đội
Dạng từ
- plural spokesmen
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: spokesmen. Từ trung tính hơn: spokesperson.
-
/ˈspoʊksˌwʊmən/ noun người phát ngôn (nữ)
C
a woman who speaks officially for a group or company
người phát ngôn (nữ)
Ví dụ
- The spokeswoman said the shop would open soon.Nữ phát ngôn viên cho biết cửa hàng sẽ sớm mở cửa.
- She is a spokeswoman for the hospital.Cô ấy là người phát ngôn của bệnh viện.
Cụm từ đi kèm
- a company spokeswoman · nữ phát ngôn viên của công ty
- a spokeswoman for the school · người phát ngôn của trường
Dạng từ
- plural spokeswomen
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: spokeswomen. Từ trung tính hơn: spokesperson.
-
/steɪt/ verb nêu rõ, tuyên bố
T
to say or write something clearly and formally
nêu rõ, tuyên bố
Ví dụ
- Please state your name clearly.Vui lòng nói rõ tên của bạn.
- The report states that prices will rise.Báo cáo nêu rõ giá cả sẽ tăng.
Cụm từ đi kèm
- state your name · nêu tên của bạn
- state clearly · nêu rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
say, declareTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtæblɔɪd/ adj (báo) khổ nhỏ, giật gân
of a newspaper that is small, with short stories and many pictures
(báo) khổ nhỏ, giật gân
Ví dụ
- He read a tabloid newspaper on the train.Anh ấy đọc một tờ báo lá cải trên tàu.
- The tabloid press wrote about the singer's wedding.Báo lá cải đưa tin về đám cưới của ca sĩ.
Cụm từ đi kèm
- tabloid newspaper · báo lá cải
- tabloid press · báo chí lá cải
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường đứng trước danh từ: tabloid newspaper, tabloid press.
-
/ˈtæblɔɪd/ noun báo lá cải, báo khổ nhỏ
C
a small newspaper with short stories, big titles and many pictures
báo lá cải, báo khổ nhỏ
Ví dụ
- The tabloids were full of stories about the actor.Các tờ báo lá cải đầy tin về nam diễn viên.
- She never buys a tabloid because she wants real news.Cô ấy không bao giờ mua báo lá cải vì muốn đọc tin thật.
Cụm từ đi kèm
- a daily tabloid · một tờ báo lá cải hằng ngày
- read the tabloids · đọc báo lá cải
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtreɪlər/ noun đoạn giới thiệu phim, xe moóc
C
a short film that shows parts of a new film to make people want to see it
đoạn giới thiệu phim, xe moóc
Ví dụ
- We watched the trailer for the new film online.Chúng tôi xem đoạn giới thiệu phim mới trên mạng.
- The trailer made everyone want to see the movie.Đoạn giới thiệu khiến ai cũng muốn xem phim.
Cụm từ đi kèm
- a film trailer · đoạn giới thiệu phim
- watch the trailer · xem đoạn giới thiệu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trailer còn nghĩa là xe moóc kéo sau ô tô hoặc xe tải.
-
/trænzˈleɪʃn/ noun bản dịch, sự dịch
C,U
the act of changing words from one language into another
bản dịch, sự dịch
Ví dụ
- I read the English translation of the book.Tôi đọc bản dịch tiếng Anh của cuốn sách.
- Translation takes a lot of time and practice.Việc dịch thuật cần nhiều thời gian và luyện tập.
Cụm từ đi kèm
- an English translation · bản dịch tiếng Anh
- a translation of the book · bản dịch của cuốn sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/trænzˈmɪʃn/ noun sự truyền, sự phát sóng
C,U
the act of sending a signal, news or a disease from one place to another
sự truyền, sự phát sóng
Ví dụ
- The storm stopped the radio transmission.Cơn bão làm gián đoạn việc phát sóng radio.
- Washing hands helps stop the transmission of disease.Rửa tay giúp ngăn chặn sự lây truyền bệnh.
Cụm từ đi kèm
- radio transmission · phát sóng radio
- the transmission of disease · sự lây truyền bệnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/trænzˈmɪt/ verb truyền, phát đi
T
to send out a signal, message or disease from one place to another
truyền, phát đi
Ví dụ
- The satellite transmits pictures to the earth.Vệ tinh truyền hình ảnh về trái đất.
- Mosquitoes can transmit a serious disease.Muỗi có thể truyền một căn bệnh nghiêm trọng.
Cụm từ đi kèm
- transmit a signal · truyền tín hiệu
- transmit a disease · lây truyền bệnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʌpdeɪt/ noun bản cập nhật, tin mới nhất
C
a new piece of news, or a new version of a program
bản cập nhật, tin mới nhất
Ví dụ
- I will give you an update on the plan tomorrow.Ngày mai tôi sẽ báo bạn tin mới nhất về kế hoạch.
- My phone needs a software update.Điện thoại của tôi cần một bản cập nhật phần mềm.
Cụm từ đi kèm
- a software update · bản cập nhật phần mềm
- an update on · tin cập nhật về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ nhấn vào âm đầu /ˈʌpdeɪt/, động từ nhấn âm sau /ʌpˈdeɪt/.
-
/ˈʌtər/ verb thốt ra, phát ra
T
to say something or make a sound with your voice
thốt ra, phát ra
Ví dụ
- She did not utter a word during the meeting.Cô ấy không thốt ra một lời nào trong cuộc họp.
- The baby uttered a small cry.Em bé phát ra một tiếng khóc nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- utter a word · thốt ra một lời
- utter a cry · bật ra tiếng kêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
say, speakTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɜːrbl/ adj bằng lời nói, thuộc lời nói
spoken, not written
bằng lời nói, thuộc lời nói
Ví dụ
- We had a verbal agreement, not a written one.Chúng tôi có thỏa thuận bằng lời, không phải bằng văn bản.
- The teacher gave a verbal warning to the student.Giáo viên nhắc nhở học sinh bằng lời.
Cụm từ đi kèm
- a verbal agreement · thỏa thuận bằng lời
- verbal skills · kỹ năng nói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
writtenHọ từ
-
/ˈvɜːrbəli/ adv bằng lời nói
by speaking, not by writing
bằng lời nói
Ví dụ
- He agreed verbally but did not sign anything.Anh ấy đồng ý bằng lời nhưng không ký gì cả.
- She was verbally attacked in the meeting.Cô ấy bị công kích bằng lời nói trong cuộc họp.
Cụm từ đi kèm
- verbally agree · đồng ý bằng lời
- verbally abuse · chửi mắng bằng lời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvjuːər/ noun người xem, khán giả
C
a person who watches television or a film
người xem, khán giả
Ví dụ
- Millions of viewers watched the match.Hàng triệu người xem đã theo dõi trận đấu.
- The show gives viewers a chance to vote.Chương trình cho khán giả cơ hội bình chọn.
Cụm từ đi kèm
- TV viewers · khán giả truyền hình
- attract viewers · thu hút người xem
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
watcher, audienceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɪspər/ verb thì thầm
T,I
to speak very quietly so that only a few people can hear
thì thầm
Ví dụ
- She whispered a secret in my ear.Cô ấy thì thầm một bí mật vào tai tôi.
- Please whisper in the library.Hãy nói thì thầm trong thư viện.
Cụm từ đi kèm
- whisper softly · thì thầm nhẹ nhàng
- whisper to someone · thì thầm với ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
shoutHọ từ
-
/ˈwɜːrdləsli/ adv không nói lời nào, lặng lẽ
without saying any words
không nói lời nào, lặng lẽ
Ví dụ
- She wordlessly handed me the letter.Cô ấy lặng lẽ đưa tôi lá thư.
- He nodded wordlessly and left the room.Anh ấy gật đầu không nói lời nào rồi rời phòng.
Cụm từ đi kèm
- nod wordlessly · gật đầu lặng lẽ
- stare wordlessly · nhìn chằm chằm không nói gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
silentlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/jel/ verb hét lên, la lớn
T,I
to shout loudly, usually because you are angry or excited
hét lên, la lớn
Ví dụ
- He yelled at the dog to stop.Anh ấy hét lên bảo con chó dừng lại.
- The fans yelled when their team scored.Người hâm mộ hét lên khi đội của họ ghi bàn.
Cụm từ đi kèm
- yell at someone · quát mắng ai
- yell for help · kêu cứu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shout, screamTừ trái nghĩa
Họ từ
Yell at someone là quát ai; yell to someone là gọi to cho ai nghe.
-
Trường học và giáo dục
-
/ˌæbsənˈtiː/ noun người vắng mặt
C
a person who is not at a place where they should be
người vắng mặt
Ví dụ
- The teacher wrote down the names of the absentees.Giáo viên ghi lại tên những học sinh vắng mặt.
- There were three absentees at the meeting.Có ba người vắng mặt trong cuộc họp.
Cụm từ đi kèm
- a regular absentee · người hay vắng mặt
- the list of absentees · danh sách người vắng mặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌækwɪˈzɪʃn/ noun sự tiếp thu, sự đạt được
U
the process of learning or getting a skill or knowledge
sự tiếp thu, sự đạt được
Ví dụ
- Children are good at language acquisition.Trẻ em rất giỏi trong việc tiếp thu ngôn ngữ.
- The acquisition of new skills takes time.Việc tiếp thu kỹ năng mới cần có thời gian.
Cụm từ đi kèm
- language acquisition · sự tiếp thu ngôn ngữ
- skills acquisition · sự đạt được kỹ năng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn có nghĩa là việc mua lại một công ty hoặc một món đồ có giá trị (company acquisition).
-
/əˈsembli/ noun buổi họp toàn trường, sự tập hợp
C,U
a meeting of all the students and teachers in a school
buổi họp toàn trường, sự tập hợp
Ví dụ
- We have assembly every Monday morning.Chúng tôi có buổi họp toàn trường vào sáng thứ Hai hằng tuần.
- The head teacher spoke at the school assembly.Hiệu trưởng phát biểu tại buổi họp toàn trường.
Cụm từ đi kèm
- a school assembly · buổi họp toàn trường
- assembly line · dây chuyền lắp ráp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Assembly line' là dây chuyền lắp ráp ở nhà máy.
-
/əˈses/ verb đánh giá
T
to judge how good, bad or serious something is after thinking carefully
đánh giá
Ví dụ
- Teachers will judge your work at the end of the term.Giáo viên sẽ đánh giá bài làm của bạn vào cuối học kỳ.
- The doctor needs to assess how serious the injury is.Bác sĩ cần đánh giá mức độ nghiêm trọng của vết thương.
Cụm từ đi kèm
- assess the damage · đánh giá thiệt hại
- assess a student · đánh giá một học sinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
evaluate, judgeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈsesmənt/ noun sự đánh giá, bài đánh giá
C,U
a judgment about how good, bad or serious something is
sự đánh giá, bài đánh giá
Ví dụ
- The test is a fair judgment of your skills.Bài kiểm tra là sự đánh giá công bằng về kỹ năng của bạn.
- There will be an assessment at the end of the course.Sẽ có một bài đánh giá vào cuối khóa học.
Cụm từ đi kèm
- make an assessment · đưa ra đánh giá
- a risk assessment · đánh giá rủi ro
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈteɪnmənt/ noun sự đạt được, trình độ đạt được
U
the act of reaching a goal, or the level of success you reach
sự đạt được, trình độ đạt được
Ví dụ
- The school is proud of the high level of student attainment.Nhà trường tự hào về trình độ học tập cao của học sinh.
- The attainment of this goal took ten years.Việc đạt được mục tiêu này mất mười năm.
Cụm từ đi kèm
- educational attainment · trình độ học vấn
- the attainment of a goal · việc đạt được mục tiêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈtendəns/ noun sự có mặt, sự tham dự
U
the fact of being present at a place or event
sự có mặt, sự tham dự
Ví dụ
- Attendance at the class is required for all students.Tất cả học sinh bắt buộc phải có mặt ở lớp học này.
- Her attendance at work has been very good this year.Năm nay chị ấy đi làm rất đầy đủ.
Cụm từ đi kèm
- school attendance · việc đi học
- attendance record · bảng theo dõi chuyên cần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'attention' (sự chú ý). 'Attendance' là sự có mặt.
-
/ˈbaɪoʊ/ noun tiểu sử ngắn
C
a short text about a person's life and work
tiểu sử ngắn
Ví dụ
- Please write a short bio for the school website.Hãy viết một tiểu sử ngắn cho trang web của trường.
- The writer's bio is on the back of the book.Tiểu sử của nhà văn nằm ở bìa sau cuốn sách.
Cụm từ đi kèm
- a short bio · một tiểu sử ngắn
- read someone's bio · đọc tiểu sử của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Rút gọn của 'biography'. Cũng là 'biology' trong tiếng lóng ở trường.
-
/ˈbɑːtəni/ noun thực vật học
U
the scientific study of plants
thực vật học
Ví dụ
- She studies botany at university.Cô ấy học thực vật học ở trường đại học.
- Botany teaches us how plants grow.Thực vật học dạy chúng ta cách cây cối phát triển.
Cụm từ đi kèm
- study botany · học thực vật học
- a botany lesson · bài học thực vật học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sərˈtɪfɪkət/ noun chứng chỉ, giấy chứng nhận
C
an official paper that shows you have passed a course or exam
chứng chỉ, giấy chứng nhận
Ví dụ
- She got a certificate after the English course.Cô ấy nhận được chứng chỉ sau khóa học tiếng Anh.
- You need a birth certificate to apply for a passport.Bạn cần giấy khai sinh để xin hộ chiếu.
Cụm từ đi kèm
- a birth certificate · giấy khai sinh
- receive a certificate · nhận chứng chỉ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌsɜːrtɪfɪˈkeɪʃn/ noun sự cấp chứng nhận, chứng nhận
U
the process of getting an official paper that proves your skills
sự cấp chứng nhận, chứng nhận
Ví dụ
- Teachers need certification before they can work in schools.Giáo viên cần có chứng nhận trước khi dạy ở trường.
- The food has organic certification.Thực phẩm này có chứng nhận hữu cơ.
Cụm từ đi kèm
- professional certification · chứng nhận chuyên môn
- get certification · nhận được chứng nhận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tʃiːt/ verb gian lận, lừa dối
T,I
to act in a dishonest way to win or get something
gian lận, lừa dối
Ví dụ
- He was caught cheating in the exam.Cậu ấy bị bắt quả tang gian lận trong kỳ thi.
- The shop cheated her by charging too much.Cửa hàng đã lừa cô ấy bằng cách tính giá quá cao.
Cụm từ đi kèm
- cheat in an exam · gian lận trong kỳ thi
- cheat on a test · gian lận trong bài kiểm tra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'cheat in/on an exam', còn 'cheat someone out of money' là lừa lấy tiền.
-
/klɔːz/ noun mệnh đề, điều khoản
C
a group of words with a subject and a verb, part of a sentence
mệnh đề, điều khoản
Ví dụ
- In 'I know that he is late', 'that he is late' is a clause.Trong câu 'I know that he is late', 'that he is late' là một mệnh đề.
- Read the clause in the contract carefully.Hãy đọc kỹ điều khoản trong hợp đồng.
Cụm từ đi kèm
- a relative clause · mệnh đề quan hệ
- a clause in a contract · một điều khoản trong hợp đồng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'clause' /klɔːz/ với 'claws' (móng vuốt), phát âm giống nhau.
-
/ˌkɑːləˈkeɪʃn/ noun kết hợp từ, cụm từ cố định
C
two or more words that are often used together
kết hợp từ, cụm từ cố định
Ví dụ
- 'Heavy rain' is a common collocation.'Heavy rain' là một kết hợp từ thông dụng.
- Learning collocations will make your English sound natural.Học các kết hợp từ sẽ giúp tiếng Anh của bạn tự nhiên hơn.
Cụm từ đi kèm
- a common collocation · kết hợp từ thông dụng
- learn collocations · học các kết hợp từ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkoʊlən/ noun dấu hai chấm
C
the punctuation mark (:) used before a list or an explanation
dấu hai chấm
Ví dụ
- Use a colon before a list of items.Hãy dùng dấu hai chấm trước một danh sách.
- He forgot to put a colon after the word.Cậu ấy quên đặt dấu hai chấm sau từ đó.
Cụm từ đi kèm
- put a colon · đặt dấu hai chấm
- a colon and a list · dấu hai chấm và một danh sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa 'đại tràng' (một phần của ruột) trong y học.
-
/ˌkɑːmprɪˈhenʃn/ noun khả năng hiểu, sự hiểu bài
U
the ability to understand something
khả năng hiểu, sự hiểu bài
Ví dụ
- We did a reading comprehension test in class.Chúng tôi làm bài kiểm tra đọc hiểu trên lớp.
- The idea is beyond my comprehension.Ý tưởng đó vượt quá khả năng hiểu của tôi.
Cụm từ đi kèm
- reading comprehension · đọc hiểu
- beyond comprehension · vượt quá khả năng hiểu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈpʌlsəri/ adj bắt buộc
required by a rule or law, so you must do it
bắt buộc
Ví dụ
- School is compulsory for children until sixteen.Trẻ em bắt buộc phải đi học đến mười sáu tuổi.
- It is compulsory to wear a helmet here.Ở đây bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm.
Cụm từ đi kèm
- compulsory education · giáo dục bắt buộc
- a compulsory subject · môn học bắt buộc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
optional, voluntaryHọ từ
-
/kənˈdʒʌŋkʃn/ noun liên từ
C
a word such as 'and' or 'but' that joins words or sentences
liên từ
Ví dụ
- 'But' is a conjunction that shows a difference.'But' là một liên từ thể hiện sự đối lập.
- The teacher asked us to underline each conjunction.Giáo viên yêu cầu chúng tôi gạch chân từng liên từ.
Cụm từ đi kèm
- a coordinating conjunction · liên từ kết hợp
- in conjunction with · kết hợp với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈrekt/ verb sửa, chấm sửa lỗi
T
to make something right by changing mistakes
sửa, chấm sửa lỗi
Ví dụ
- The teacher corrected our tests over the weekend.Giáo viên đã chấm sửa bài kiểm tra của chúng tôi vào cuối tuần.
- Please correct me if I say something wrong.Hãy sửa cho tôi nếu tôi nói sai.
Cụm từ đi kèm
- correct a mistake · sửa lỗi
- correct someone's grammar · sửa ngữ pháp cho ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈrektnəs/ noun tính chính xác, sự đúng đắn
U
the quality of being right and without mistakes
tính chính xác, sự đúng đắn
Ví dụ
- The teacher checked the correctness of each answer.Giáo viên kiểm tra tính chính xác của từng câu trả lời.
- Nobody doubted the correctness of her decision.Không ai nghi ngờ sự đúng đắn trong quyết định của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- check the correctness · kiểm tra tính chính xác
- grammatical correctness · độ đúng ngữ pháp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsaɪbərskuːl/ noun trường học trực tuyến
C
a school where students learn using the internet instead of going to a building
trường học trực tuyến
Ví dụ
- She studies at a cyberschool because she lives far away.Cô ấy học ở trường trực tuyến vì nhà ở xa.
- A cyberschool lets students learn from home.Trường học trực tuyến cho phép học sinh học tại nhà.
Cụm từ đi kèm
- attend a cyberschool · học ở trường trực tuyến
- a cyberschool student · học sinh trường trực tuyến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈploʊmə/ noun bằng, văn bằng, chứng chỉ
C
a paper that shows you finished a course of study
bằng, văn bằng, chứng chỉ
Ví dụ
- She got her diploma from the college last June.Cô ấy nhận bằng tốt nghiệp từ trường cao đẳng vào tháng Sáu năm ngoái.
- You need a diploma to apply for this job.Bạn cần có bằng cấp để nộp đơn vào công việc này.
Cụm từ đi kèm
- a high school diploma · bằng tốt nghiệp trung học
- receive a diploma · nhận bằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɪsəplɪn/ noun kỷ luật, tính kỷ luật
U
the ability to control your behaviour and follow rules
kỷ luật, tính kỷ luật
Ví dụ
- The teacher keeps good discipline in class.Giáo viên giữ kỷ luật tốt trong lớp.
- You need discipline to study every day.Bạn cần kỷ luật để học mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- strict discipline · kỷ luật nghiêm khắc
- self-discipline · tính tự giác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được khi nói về kỷ luật; còn là một ngành học (a discipline).
-
/dɔːrm/ noun ký túc xá
C
a building or large room where students sleep at a school or college
ký túc xá
Ví dụ
- I live in a dorm with three friends.Tôi sống trong ký túc xá với ba người bạn.
- The dorm is near the library.Ký túc xá ở gần thư viện.
Cụm từ đi kèm
- a dorm room · phòng ký túc xá
- live in a dorm · sống trong ký túc xá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dorm là cách nói tắt, thân mật của dormitory.
-
/ˈdɔːrmətɔːri/ noun ký túc xá
C
a building or large room where many students sleep at a school or college
ký túc xá
Ví dụ
- The new students live in the dormitory.Các sinh viên mới sống trong ký túc xá.
- Each dormitory has twenty beds.Mỗi phòng ký túc xá có hai mươi giường.
Cụm từ đi kèm
- a student dormitory · ký túc xá sinh viên
- a dormitory room · phòng ký túc xá
Dạng từ
- plural dormitories
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdrɑːpaʊt/ noun người bỏ học giữa chừng
C
a person who leaves school or college before finishing the course
người bỏ học giữa chừng
Ví dụ
- He was a school dropout at sixteen.Cậu ấy bỏ học khi mười sáu tuổi.
- Many dropouts find it hard to get a job.Nhiều người bỏ học thấy khó tìm việc.
Cụm từ đi kèm
- a high school dropout · người bỏ học trung học
- a college dropout · người bỏ học đại học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈedʒukeɪtɪd/ adj có học thức, được giáo dục
having learned a lot at school or university
có học thức, được giáo dục
Ví dụ
- He is a well educated man who speaks four languages.Ông ấy là người có học thức, nói được bốn thứ tiếng.
- Educated people often find better jobs.Những người có học thức thường tìm được việc làm tốt hơn.
Cụm từ đi kèm
- highly educated · có trình độ học vấn cao
- an educated guess · phỏng đoán có cơ sở
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
uneducatedHọ từ
-
/ˈedʒukeɪtər/ noun nhà giáo dục, giáo viên
C
a person whose job is to teach or to plan how people are taught
nhà giáo dục, giáo viên
Ví dụ
- She has been an educator for over twenty years.Bà ấy là nhà giáo dục hơn hai mươi năm nay.
- Many educators believe children need more time to play.Nhiều nhà giáo dục tin rằng trẻ em cần có thêm thời gian vui chơi.
Cụm từ đi kèm
- an experienced educator · nhà giáo dục giàu kinh nghiệm
- teachers and educators · giáo viên và các nhà giáo dục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈlektɪv/ adj tự chọn, không bắt buộc
chosen by a student, not required; or decided by voting
tự chọn, không bắt buộc
Ví dụ
- Music is an elective course at our school.Âm nhạc là môn học tự chọn ở trường chúng tôi.
- Students must take two elective subjects this year.Học sinh phải học hai môn tự chọn trong năm nay.
Cụm từ đi kèm
- an elective course · môn học tự chọn
- elective surgery · phẫu thuật theo yêu cầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
compulsoryHọ từ
-
/ɪnˈroʊl/ verb đăng ký học, ghi danh
T,I
to officially join a school, course or club, or to put someone's name on its list
đăng ký học, ghi danh
Ví dụ
- I want to enroll in an English course this autumn.Tôi muốn đăng ký một khóa học tiếng Anh vào mùa thu này.
- She enrolled her son at the local school.Cô ấy đã đăng ký cho con trai vào trường ở địa phương.
Cụm từ đi kèm
- enroll in a course · đăng ký một khóa học
- enroll at university · nhập học đại học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: enrol. Dùng 'enroll in/on a course' hoặc 'enroll at a school'.
-
/ɪɡˌzæmɪˈniː/ noun thí sinh
C
a person who is taking an exam
thí sinh
Ví dụ
- Each examinee must show an identity card at the door.Mỗi thí sinh phải xuất trình chứng minh thư ở cửa.
- The examinees had two hours to finish the test.Các thí sinh có hai giờ để làm xong bài thi.
Cụm từ đi kèm
- an examinee's score · điểm của thí sinh
- the number of examinees · số lượng thí sinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
examinerHọ từ
-
/ɪkˈsel/ verb xuất sắc, giỏi vượt trội
I
to be very good at doing something, much better than most people
xuất sắc, giỏi vượt trội
Ví dụ
- She excels at maths and wins many prizes.Cô ấy học giỏi toán vượt trội và giành nhiều giải thưởng.
- He excelled in sports when he was at school.Anh ấy xuất sắc về thể thao khi còn đi học.
Cụm từ đi kèm
- excel at · giỏi vượt trội ở
- excel in · xuất sắc trong
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ: excelled (gấp đôi chữ l). Dùng 'excel at/in' + danh từ hoặc V-ing.
-
/ˈfæklti/ noun khoa (đại học), đội ngũ giảng viên
C
a department of a university that teaches one subject area, or its teachers
khoa (đại học), đội ngũ giảng viên
Ví dụ
- She studies in the faculty of medicine.Cô ấy học ở khoa y.
- The faculty meets once a month to plan lessons.Đội ngũ giảng viên họp mỗi tháng một lần để lên kế hoạch bài giảng.
Cụm từ đi kèm
- the faculty of law · khoa luật
- a faculty member · giảng viên của khoa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn có nghĩa 'khả năng' (the faculty of speech). Anh-Mỹ: faculty = toàn bộ giảng viên.
-
/fəˈmɪljəraɪz/ verb làm quen, giúp làm quen
T
to learn about something, or help someone learn about it, until it is well known
làm quen, giúp làm quen
Ví dụ
- Please familiarize yourself with the safety rules.Hãy làm quen với các quy tắc an toàn.
- The guide familiarized us with the city map.Người hướng dẫn giúp chúng tôi làm quen với bản đồ thành phố.
Cụm từ đi kèm
- familiarize yourself with · tự làm quen với
- familiarize students with · giúp học sinh làm quen với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: familiarise. Dùng 'familiarize yourself/someone with something'.
-
/ˈfiːdbæk/ noun phản hồi, góp ý
U
comments about how well or badly someone has done something
phản hồi, góp ý
Ví dụ
- The teacher gave me good feedback on my essay.Cô giáo đã góp ý rất tốt về bài luận của tôi.
- We asked customers for feedback.Chúng tôi đã xin ý kiến phản hồi của khách hàng.
Cụm từ đi kèm
- positive feedback · phản hồi tích cực
- give feedback · đưa ra góp ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some feedback', không nói 'a feedback'.
-
/ɡreɪd/ verb chấm điểm, phân loại
T
to give a mark to a student's work to show how good it is
chấm điểm, phân loại
Ví dụ
- The teacher graded the tests last night.Giáo viên đã chấm bài kiểm tra tối qua.
- The farmers grade the eggs by size.Nông dân phân loại trứng theo kích cỡ.
Cụm từ đi kèm
- grade papers · chấm bài
- grade by size · phân loại theo kích cỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
markTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhændaʊt/ noun tài liệu phát tay
C
a paper with information given to people in a class or meeting
tài liệu phát tay
Ví dụ
- The teacher gave us a handout about the test.Giáo viên phát cho chúng tôi một tờ tài liệu về bài kiểm tra.
- I left my handout on the desk.Tôi để quên tờ tài liệu trên bàn.
Cụm từ đi kèm
- a class handout · tài liệu phát trong lớp
- hand out a handout · phát tài liệu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhaʊsmæstər/ noun thầy quản lý ký túc xá
C
a male teacher in charge of a group of students at a boarding school
thầy quản lý ký túc xá
Ví dụ
- The housemaster talked to the boys after dinner.Thầy quản lý nói chuyện với các nam sinh sau bữa tối.
- My uncle is a housemaster at a school.Chú tôi là thầy quản lý ký túc xá ở một trường học.
Cụm từ đi kèm
- the school housemaster · thầy quản lý ký túc xá của trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ này chủ yếu dùng ở trường nội trú Anh; nữ là 'housemistress'.
-
/ɪˈtælɪsaɪz/ verb in nghiêng
T
to print or write words in letters that lean to the right
in nghiêng
Ví dụ
- Italicize the title of the book.Hãy in nghiêng tên của cuốn sách.
- The teacher asked us to italicize new words.Giáo viên bảo chúng tôi in nghiêng các từ mới.
Cụm từ đi kèm
- italicize a word · in nghiêng một từ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: italicise.
-
/ˈlɜːrnɪŋ/ noun việc học, sự học hỏi
U
the process of getting knowledge or skill by study or experience
việc học, sự học hỏi
Ví dụ
- Learning a new language takes time and practice.Học một ngôn ngữ mới cần thời gian và luyện tập.
- The school supports learning through games.Nhà trường hỗ trợ việc học thông qua các trò chơi.
Cụm từ đi kèm
- a love of learning · niềm yêu thích học hỏi
- learning difficulties · khó khăn trong học tập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được, không thêm s.
-
/ˈlektʃərər/ noun giảng viên
C
a teacher at a university or college
giảng viên
Ví dụ
- Our lecturer gives very clear explanations.Giảng viên của chúng tôi giải thích rất rõ ràng.
- She works as a lecturer in history.Cô ấy làm giảng viên môn lịch sử.
Cụm từ đi kèm
- a university lecturer · giảng viên đại học
- a senior lecturer · giảng viên chính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmeɪdʒər/ noun chuyên ngành
C
the main subject that a student studies at university
chuyên ngành
Ví dụ
- My major is history.Chuyên ngành của tôi là lịch sử.
- She chose biology as her major.Cô ấy chọn sinh học làm chuyên ngành.
Cụm từ đi kèm
- a history major · sinh viên ngành lịch sử
- choose a major · chọn chuyên ngành
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Major' (Anh Mỹ) là chuyên ngành; nói 'I major in biology' (tôi học chuyên ngành sinh).
-
/ˌmæθəˈmætɪkl/ adj thuộc toán học
relating to or using numbers and mathematics
thuộc toán học
Ví dụ
- She solved the mathematical problem in five minutes.Cô ấy giải bài toán trong năm phút.
- He has a very good mathematical mind.Anh ấy có đầu óc toán học rất tốt.
Cụm từ đi kèm
- a mathematical problem · bài toán
- mathematical skills · kỹ năng toán học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmetəfɔːr/ noun ẩn dụ
C
a word or phrase that describes something by saying it is something else
ẩn dụ
Ví dụ
- 'Time is money' is a common metaphor.'Thời gian là vàng bạc' là một phép ẩn dụ phổ biến.
- The poet uses a metaphor to describe the sea.Nhà thơ dùng một phép ẩn dụ để miêu tả biển.
Cụm từ đi kèm
- use a metaphor · dùng phép ẩn dụ
- a powerful metaphor · ẩn dụ mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɑːk/ adj giả, thử, mô phỏng
not real, but made to look or feel like the real thing
giả, thử, mô phỏng
Ví dụ
- We took a mock exam before the real one.Chúng tôi làm bài thi thử trước kỳ thi thật.
- The students held a mock interview for practice.Các học sinh tổ chức một buổi phỏng vấn thử để luyện tập.
Cụm từ đi kèm
- a mock exam · bài thi thử
- a mock interview · buổi phỏng vấn thử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɜːrsəri/ noun nhà trẻ, vườn ươm
C
a place where very young children are looked after while parents work
nhà trẻ, vườn ươm
Ví dụ
- My daughter goes to nursery every morning.Con gái tôi đi nhà trẻ mỗi sáng.
- We bought the plants from a garden nursery.Chúng tôi mua cây từ một vườn ươm.
Cụm từ đi kèm
- a nursery school · trường mầm non
- a plant nursery · vườn ươm cây
Dạng từ
- plural nurseries
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pæd/ noun tập giấy, xấp giấy ghi chú
C
sheets of paper fixed together at one edge for writing or drawing
tập giấy, xấp giấy ghi chú
Ví dụ
- He wrote the phone number on a pad.Anh ấy viết số điện thoại vào một tập giấy.
- I keep a pad by the phone.Tôi để một tập giấy cạnh điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- a writing pad · tập giấy viết
- a notepad · sổ ghi chú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpriːfekt/ noun lớp trưởng, học sinh giám sát
C
an older student who helps teachers by watching younger students
lớp trưởng, học sinh giám sát
Ví dụ
- The prefect told us to be quiet in the hall.Học sinh giám sát bảo chúng tôi giữ yên lặng ở hội trường.
- She became a prefect in her last year at school.Cô ấy trở thành học sinh giám sát vào năm cuối cấp.
Cụm từ đi kèm
- a school prefect · học sinh giám sát của trường
- become a prefect · trở thành học sinh giám sát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ dùng trong trường học ở Anh; không phổ biến ở Việt Nam hay Mỹ.
-
/ˈprɪnsəpl/ noun hiệu trưởng
C
the person in charge of a school or college
hiệu trưởng
Ví dụ
- The principal gave a speech to all the students.Hiệu trưởng phát biểu trước toàn thể học sinh.
- I was sent to the principal's office.Tôi bị gọi lên phòng hiệu trưởng.
Cụm từ đi kèm
- the school principal · hiệu trưởng nhà trường
- the principal's office · phòng hiệu trưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
headteacherTừ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'principal' (hiệu trưởng) với 'principle' (nguyên tắc); đọc giống nhau.