Ngôn Ngữ

Từ vựng B2 — Công việc và nghề nghiệp — Trang 2

Các nghề nghiệp, nơi làm việc, văn phòng, chủ và đồng nghiệp, tuyển dụng, lương và sự nghiệp.

  • /ˈtreɪnər/ noun
  • /trænzˈleɪtər/ noun
  • /ˌvɑːlənˈtɪr/ noun
  • /weɪdʒ/ noun
  • /ˌwel ˈɔːrɡənaɪzd/ adj
  • /ˌwel ˈpeɪd/ adj
  • /ˌwɜːrkəˈhɔːlɪk/ adj
  • /ˈwɜːrkmən/ noun