Từ vựng B2 — Công việc và nghề nghiệp — Trang 2
Các nghề nghiệp, nơi làm việc, văn phòng, chủ và đồng nghiệp, tuyển dụng, lương và sự nghiệp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/ˈtreɪnər/ noun huấn luyện viên, người đào tạo
C
a person who teaches people or animals a skill, often for sport
huấn luyện viên, người đào tạo
Ví dụ
- My trainer helps me get fit at the gym.Huấn luyện viên của tôi giúp tôi giữ dáng ở phòng tập.
- The horse trainer works with the animals every day.Người huấn luyện ngựa làm việc với những con ngựa mỗi ngày.
Cụm từ đi kèm
- a personal trainer · huấn luyện viên cá nhân
- a dog trainer · người huấn luyện chó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Anh: 'trainers' còn nghĩa là giày thể thao (Anh-Mỹ: sneakers).
-
/trænzˈleɪtər/ noun biên dịch viên
C
a person whose job is to change written words into another language
biên dịch viên
Ví dụ
- She works as a translator for a big company.Cô ấy làm biên dịch viên cho một công ty lớn.
- The translator finished the book in six months.Người dịch hoàn thành cuốn sách trong sáu tháng.
Cụm từ đi kèm
- a professional translator · biên dịch viên chuyên nghiệp
- work as a translator · làm biên dịch viên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Translator dịch văn bản (viết); interpreter dịch nói (phiên dịch).
-
/ˌvɑːlənˈtɪr/ noun tình nguyện viên
C
a person who does a job willingly without being paid
tình nguyện viên
Ví dụ
- We need volunteers to help clean the beach.Chúng tôi cần tình nguyện viên giúp dọn bãi biển.
- He is a volunteer at the local hospital.Anh ấy là tình nguyện viên ở bệnh viện địa phương.
Cụm từ đi kèm
- volunteer work · công việc tình nguyện
- a call for volunteers · lời kêu gọi tình nguyện viên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trọng âm rơi vào âm tiết cuối: /ˌvɑːlənˈtɪr/.
-
/weɪdʒ/ noun tiền lương (theo tuần/giờ)
C
money paid regularly to a worker, often every week
tiền lương (theo tuần/giờ)
Ví dụ
- The factory workers want a higher wage.Công nhân nhà máy muốn có mức lương cao hơn.
- He earns a small wage as a waiter.Anh ấy kiếm được mức lương thấp khi làm phục vụ.
Cụm từ đi kèm
- minimum wage · mức lương tối thiểu
- a weekly wage · lương hằng tuần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Wage trả theo giờ/tuần; salary là lương tháng cố định.
-
/ˌwel ˈɔːrɡənaɪzd/ adj được tổ chức tốt, ngăn nắp
planned or arranged in a clear and careful way
được tổ chức tốt, ngăn nắp
Ví dụ
- The trip was well-organized from start to end.Chuyến đi được tổ chức tốt từ đầu đến cuối.
- She keeps a well-organized desk.Cô ấy giữ bàn làm việc rất ngăn nắp.
Cụm từ đi kèm
- a well-organized event · một sự kiện được tổ chức tốt
- well-organized notes · ghi chép ngăn nắp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: well-organised.
-
/ˌwel ˈpeɪd/ adj lương cao, được trả công tốt
earning or giving a lot of money for work
lương cao, được trả công tốt
Ví dụ
- He found a well-paid job in a bank.Anh ấy tìm được một công việc lương cao ở ngân hàng.
- Doctors are usually well-paid.Bác sĩ thường được trả lương cao.
Cụm từ đi kèm
- a well-paid job · công việc lương cao
- well-paid workers · những người lao động lương cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
badly-paidHọ từ
-
/ˌwɜːrkəˈhɔːlɪk/ adj nghiện việc
working too much and finding it hard to stop
nghiện việc
Ví dụ
- My workaholic boss never takes a holiday.Ông sếp nghiện việc của tôi không bao giờ đi nghỉ.
- She has a workaholic lifestyle and little free time.Cô ấy có lối sống nghiện việc và ít thời gian rảnh.
Cụm từ đi kèm
- a workaholic husband · người chồng nghiện việc
- a workaholic culture · văn hóa làm việc quá sức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng như danh từ: a workaholic (người nghiện việc).
-
/ˈwɜːrkmən/ noun thợ, công nhân
C
a man who does physical work with his hands, especially building
thợ, công nhân
Ví dụ
- A workman came to fix the roof.Một người thợ đến sửa mái nhà.
- The workmen finished the road before winter.Các công nhân hoàn thành con đường trước mùa đông.
Cụm từ đi kèm
- a skilled workman · người thợ lành nghề
- workmen at work · công nhân đang làm việc
Dạng từ
- plural workmen
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều workmen. Ngày nay hay dùng worker để không phân biệt giới.