Từ vựng B2 — Tiền bạc và kinh doanh — Trang 2
Tiền bạc, giá cả, thanh toán, ngân hàng, công ty, thương mại, công nghiệp và kinh tế.
Bạn đã thuộc từ
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/jiːld/ verb tạo ra, mang lại; nhường đường
T,I
to produce something such as a crop or profit
tạo ra, mang lại; nhường đường
Ví dụ
- The farm yields a lot of rice each year.Trang trại cho thu hoạch nhiều lúa mỗi năm.
- The investment yielded good profits.Khoản đầu tư mang lại lợi nhuận tốt.
Cụm từ đi kèm
- yield results · cho ra kết quả
- yield to traffic · nhường đường cho xe cộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
produceTừ trái nghĩa
Họ từ
từ chưa thuộc