Ngôn Ngữ

Từ vựng B2 — Truyền thông và giao tiếp — Trang 2

Tin tức, truyền hình, radio, báo chí, quảng cáo, mạng xã hội, điện thoại, thư từ, tin nhắn và từ nói về ngôn ngữ.

  • /skɪm/ verb
  • /slæŋ/ noun
  • /slæʃ/ noun
  • /ˈspoʊksmən/ noun
  • /ˈspoʊksˌwʊmən/ noun
  • /steɪt/ verb
  • /ˈtæblɔɪd/ adj
  • /ˈtæblɔɪd/ noun
  • /ˈtreɪlər/ noun
  • /trænzˈleɪʃn/ noun
  • /trænzˈmɪʃn/ noun
  • /trænzˈmɪt/ verb
  • /ˈʌpdeɪt/ noun
  • /ˈʌtər/ verb
  • /ˈvɜːrbl/ adj
  • /ˈvɜːrbəli/ adv
  • /ˈvjuːər/ noun
  • /ˈwɪspər/ verb
  • /ˈwɜːrdləsli/ adv
  • /jel/ verb