Từ vựng B2 — Truyền thông và giao tiếp — Trang 2
Tin tức, truyền hình, radio, báo chí, quảng cáo, mạng xã hội, điện thoại, thư từ, tin nhắn và từ nói về ngôn ngữ.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/skɪm/ verb đọc lướt
T,I
to read something quickly to get the main idea
đọc lướt
Ví dụ
- I skimmed the news before work.Tôi đọc lướt tin tức trước khi đi làm.
- She skimmed the page to find the answer.Cô ấy đọc lướt trang giấy để tìm câu trả lời.
Cụm từ đi kèm
- skim a book · đọc lướt một cuốn sách
- skim through · đọc lướt qua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ: skimmed (gấp đôi m).
-
/slæŋ/ noun tiếng lóng
U
very informal words used by a group of people, not in formal speech
tiếng lóng
Ví dụ
- Teenagers use a lot of slang.Thanh thiếu niên dùng rất nhiều tiếng lóng.
- That word is slang, so don't use it at work.Từ đó là tiếng lóng, nên đừng dùng ở nơi làm việc.
Cụm từ đi kèm
- street slang · tiếng lóng đường phố
- use slang · dùng tiếng lóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some slang', không nói 'a slang'.
-
/slæʃ/ noun dấu gạch chéo
C
the sloping line (/) used in writing to separate words or numbers
dấu gạch chéo
Ví dụ
- Type a slash between the day and month.Hãy gõ dấu gạch chéo giữa ngày và tháng.
- A web address has many slashes.Địa chỉ trang web có nhiều dấu gạch chéo.
Cụm từ đi kèm
- a forward slash · dấu gạch chéo xuôi
- type a slash · gõ dấu gạch chéo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa 'vết rạch, nhát chém' (a slash on the arm).
-
/ˈspoʊksmən/ noun người phát ngôn (nam)
C
a man who speaks officially for a group or company
người phát ngôn (nam)
Ví dụ
- The company spokesman answered our questions.Người phát ngôn của công ty đã trả lời câu hỏi của chúng tôi.
- A spokesman for the police spoke on the radio.Một người phát ngôn của cảnh sát nói trên đài.
Cụm từ đi kèm
- a government spokesman · người phát ngôn chính phủ
- a spokesman for the team · người phát ngôn của đội
Dạng từ
- plural spokesmen
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: spokesmen. Từ trung tính hơn: spokesperson.
-
/ˈspoʊksˌwʊmən/ noun người phát ngôn (nữ)
C
a woman who speaks officially for a group or company
người phát ngôn (nữ)
Ví dụ
- The spokeswoman said the shop would open soon.Nữ phát ngôn viên cho biết cửa hàng sẽ sớm mở cửa.
- She is a spokeswoman for the hospital.Cô ấy là người phát ngôn của bệnh viện.
Cụm từ đi kèm
- a company spokeswoman · nữ phát ngôn viên của công ty
- a spokeswoman for the school · người phát ngôn của trường
Dạng từ
- plural spokeswomen
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: spokeswomen. Từ trung tính hơn: spokesperson.
-
/steɪt/ verb nêu rõ, tuyên bố
T
to say or write something clearly and formally
nêu rõ, tuyên bố
Ví dụ
- Please state your name clearly.Vui lòng nói rõ tên của bạn.
- The report states that prices will rise.Báo cáo nêu rõ giá cả sẽ tăng.
Cụm từ đi kèm
- state your name · nêu tên của bạn
- state clearly · nêu rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
say, declareTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtæblɔɪd/ adj (báo) khổ nhỏ, giật gân
of a newspaper that is small, with short stories and many pictures
(báo) khổ nhỏ, giật gân
Ví dụ
- He read a tabloid newspaper on the train.Anh ấy đọc một tờ báo lá cải trên tàu.
- The tabloid press wrote about the singer's wedding.Báo lá cải đưa tin về đám cưới của ca sĩ.
Cụm từ đi kèm
- tabloid newspaper · báo lá cải
- tabloid press · báo chí lá cải
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường đứng trước danh từ: tabloid newspaper, tabloid press.
-
/ˈtæblɔɪd/ noun báo lá cải, báo khổ nhỏ
C
a small newspaper with short stories, big titles and many pictures
báo lá cải, báo khổ nhỏ
Ví dụ
- The tabloids were full of stories about the actor.Các tờ báo lá cải đầy tin về nam diễn viên.
- She never buys a tabloid because she wants real news.Cô ấy không bao giờ mua báo lá cải vì muốn đọc tin thật.
Cụm từ đi kèm
- a daily tabloid · một tờ báo lá cải hằng ngày
- read the tabloids · đọc báo lá cải
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtreɪlər/ noun đoạn giới thiệu phim, xe moóc
C
a short film that shows parts of a new film to make people want to see it
đoạn giới thiệu phim, xe moóc
Ví dụ
- We watched the trailer for the new film online.Chúng tôi xem đoạn giới thiệu phim mới trên mạng.
- The trailer made everyone want to see the movie.Đoạn giới thiệu khiến ai cũng muốn xem phim.
Cụm từ đi kèm
- a film trailer · đoạn giới thiệu phim
- watch the trailer · xem đoạn giới thiệu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trailer còn nghĩa là xe moóc kéo sau ô tô hoặc xe tải.
-
/trænzˈleɪʃn/ noun bản dịch, sự dịch
C,U
the act of changing words from one language into another
bản dịch, sự dịch
Ví dụ
- I read the English translation of the book.Tôi đọc bản dịch tiếng Anh của cuốn sách.
- Translation takes a lot of time and practice.Việc dịch thuật cần nhiều thời gian và luyện tập.
Cụm từ đi kèm
- an English translation · bản dịch tiếng Anh
- a translation of the book · bản dịch của cuốn sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/trænzˈmɪʃn/ noun sự truyền, sự phát sóng
C,U
the act of sending a signal, news or a disease from one place to another
sự truyền, sự phát sóng
Ví dụ
- The storm stopped the radio transmission.Cơn bão làm gián đoạn việc phát sóng radio.
- Washing hands helps stop the transmission of disease.Rửa tay giúp ngăn chặn sự lây truyền bệnh.
Cụm từ đi kèm
- radio transmission · phát sóng radio
- the transmission of disease · sự lây truyền bệnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/trænzˈmɪt/ verb truyền, phát đi
T
to send out a signal, message or disease from one place to another
truyền, phát đi
Ví dụ
- The satellite transmits pictures to the earth.Vệ tinh truyền hình ảnh về trái đất.
- Mosquitoes can transmit a serious disease.Muỗi có thể truyền một căn bệnh nghiêm trọng.
Cụm từ đi kèm
- transmit a signal · truyền tín hiệu
- transmit a disease · lây truyền bệnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʌpdeɪt/ noun bản cập nhật, tin mới nhất
C
a new piece of news, or a new version of a program
bản cập nhật, tin mới nhất
Ví dụ
- I will give you an update on the plan tomorrow.Ngày mai tôi sẽ báo bạn tin mới nhất về kế hoạch.
- My phone needs a software update.Điện thoại của tôi cần một bản cập nhật phần mềm.
Cụm từ đi kèm
- a software update · bản cập nhật phần mềm
- an update on · tin cập nhật về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ nhấn vào âm đầu /ˈʌpdeɪt/, động từ nhấn âm sau /ʌpˈdeɪt/.
-
/ˈʌtər/ verb thốt ra, phát ra
T
to say something or make a sound with your voice
thốt ra, phát ra
Ví dụ
- She did not utter a word during the meeting.Cô ấy không thốt ra một lời nào trong cuộc họp.
- The baby uttered a small cry.Em bé phát ra một tiếng khóc nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- utter a word · thốt ra một lời
- utter a cry · bật ra tiếng kêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
say, speakTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɜːrbl/ adj bằng lời nói, thuộc lời nói
spoken, not written
bằng lời nói, thuộc lời nói
Ví dụ
- We had a verbal agreement, not a written one.Chúng tôi có thỏa thuận bằng lời, không phải bằng văn bản.
- The teacher gave a verbal warning to the student.Giáo viên nhắc nhở học sinh bằng lời.
Cụm từ đi kèm
- a verbal agreement · thỏa thuận bằng lời
- verbal skills · kỹ năng nói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
writtenHọ từ
-
/ˈvɜːrbəli/ adv bằng lời nói
by speaking, not by writing
bằng lời nói
Ví dụ
- He agreed verbally but did not sign anything.Anh ấy đồng ý bằng lời nhưng không ký gì cả.
- She was verbally attacked in the meeting.Cô ấy bị công kích bằng lời nói trong cuộc họp.
Cụm từ đi kèm
- verbally agree · đồng ý bằng lời
- verbally abuse · chửi mắng bằng lời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvjuːər/ noun người xem, khán giả
C
a person who watches television or a film
người xem, khán giả
Ví dụ
- Millions of viewers watched the match.Hàng triệu người xem đã theo dõi trận đấu.
- The show gives viewers a chance to vote.Chương trình cho khán giả cơ hội bình chọn.
Cụm từ đi kèm
- TV viewers · khán giả truyền hình
- attract viewers · thu hút người xem
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
watcher, audienceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɪspər/ verb thì thầm
T,I
to speak very quietly so that only a few people can hear
thì thầm
Ví dụ
- She whispered a secret in my ear.Cô ấy thì thầm một bí mật vào tai tôi.
- Please whisper in the library.Hãy nói thì thầm trong thư viện.
Cụm từ đi kèm
- whisper softly · thì thầm nhẹ nhàng
- whisper to someone · thì thầm với ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
shoutHọ từ
-
/ˈwɜːrdləsli/ adv không nói lời nào, lặng lẽ
without saying any words
không nói lời nào, lặng lẽ
Ví dụ
- She wordlessly handed me the letter.Cô ấy lặng lẽ đưa tôi lá thư.
- He nodded wordlessly and left the room.Anh ấy gật đầu không nói lời nào rồi rời phòng.
Cụm từ đi kèm
- nod wordlessly · gật đầu lặng lẽ
- stare wordlessly · nhìn chằm chằm không nói gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
silentlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/jel/ verb hét lên, la lớn
T,I
to shout loudly, usually because you are angry or excited
hét lên, la lớn
Ví dụ
- He yelled at the dog to stop.Anh ấy hét lên bảo con chó dừng lại.
- The fans yelled when their team scored.Người hâm mộ hét lên khi đội của họ ghi bàn.
Cụm từ đi kèm
- yell at someone · quát mắng ai
- yell for help · kêu cứu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shout, screamTừ trái nghĩa
Họ từ
Yell at someone là quát ai; yell to someone là gọi to cho ai nghe.