Từ vựng B2 — Miêu tả sự vật — Trang 2
Nhóm dự phòng cho tính từ - tính từ chung về chất lượng, kích thước, hình dạng, màu sắc và trạng thái, cùng danh từ chỉ màu và hình.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/hiːp/ noun đống, chồng
C
an untidy pile of things
đống, chồng
Ví dụ
- There was a heap of clothes on the bed.Có một đống quần áo trên giường.
- The leaves lay in a heap under the tree.Lá cây chất thành đống dưới gốc cây.
Cụm từ đi kèm
- a heap of · một đống
- in a heap · thành một đống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhɑːloʊ/ adj rỗng, trống rỗng
having an empty space inside
rỗng, trống rỗng
Ví dụ
- The old tree is hollow inside.Cái cây già rỗng ở bên trong.
- The ball is hollow and very light.Quả bóng rỗng nên rất nhẹ.
Cụm từ đi kèm
- a hollow tree · cái cây rỗng ruột
- a hollow sound · âm thanh rỗng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aɪˈdentɪkl/ adj giống hệt nhau
exactly the same
giống hệt nhau
Ví dụ
- The two sisters wore identical dresses.Hai chị em mặc những chiếc váy giống hệt nhau.
- Their answers were identical.Câu trả lời của họ giống hệt nhau.
Cụm từ đi kèm
- identical twins · cặp song sinh giống hệt
- identical to · giống hệt với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'to': identical to something (không dùng 'with').
-
/ˈaɪdl/ adj nhàn rỗi, không hoạt động
not working or not being used
nhàn rỗi, không hoạt động
Ví dụ
- The machines stood idle during the holiday.Các máy móc nằm im không hoạt động trong kỳ nghỉ.
- He spent an idle afternoon in the garden.Anh ấy trải qua một buổi chiều nhàn rỗi trong vườn.
Cụm từ đi kèm
- stand idle · đứng không, nằm im
- idle hands · đôi tay nhàn rỗi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'idol' (thần tượng): hai từ phát âm giống nhau /ˈaɪdl/.
-
/ɪmˈpɑːrʃl/ adj công bằng, vô tư
fair and not supporting one side more than another
công bằng, vô tư
Ví dụ
- A judge must be impartial.Một thẩm phán phải công bằng.
- We need impartial advice about the problem.Chúng ta cần lời khuyên khách quan về vấn đề này.
Cụm từ đi kèm
- impartial advice · lời khuyên khách quan
- an impartial judge · thẩm phán công bằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fair, neutralTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈpɜːrmənənt/ adj không vĩnh cửu, tạm thời
lasting for only a short time
không vĩnh cửu, tạm thời
Ví dụ
- Life is impermanent and always changing.Cuộc sống không vĩnh cửu và luôn thay đổi.
- The camp was an impermanent home.Khu trại chỉ là nơi ở tạm thời.
Cụm từ đi kèm
- an impermanent state · trạng thái tạm thời
- impermanent nature · bản chất vô thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
permanentHọ từ
-
/ɪmˈpræktɪkl/ adj không thực tế, bất tiện
not sensible or useful in real life
không thực tế, bất tiện
Ví dụ
- White shoes are impractical in the rain.Giày trắng không thực tế khi trời mưa.
- The plan is too impractical to work.Kế hoạch này quá phi thực tế nên khó thực hiện.
Cụm từ đi kèm
- an impractical idea · ý tưởng không thực tế
- totally impractical · hoàn toàn không thực tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
practicalHọ từ
-
/ɪmˈpruːvd/ adj được cải thiện, tốt hơn
better than before
được cải thiện, tốt hơn
Ví dụ
- We saw an improved version of the phone.Chúng tôi thấy một phiên bản được cải tiến của chiếc điện thoại.
- The team showed improved results.Đội cho thấy kết quả tốt hơn.
Cụm từ đi kèm
- an improved version · phiên bản cải tiến
- improved results · kết quả được cải thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈækjərət/ adj không chính xác
not correct or exact
không chính xác
Ví dụ
- The map was old and inaccurate.Tấm bản đồ cũ và không chính xác.
- The newspaper gave inaccurate information.Tờ báo đưa thông tin không chính xác.
Cụm từ đi kèm
- inaccurate information · thông tin không chính xác
- highly inaccurate · rất không chính xác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
accurateHọ từ
-
/ɪnˈædɪkwət/ adj không đủ, không đạt yêu cầu
not enough or not good enough
không đủ, không đạt yêu cầu
Ví dụ
- The food was inadequate for so many people.Thức ăn không đủ cho nhiều người như vậy.
- Their help was inadequate.Sự giúp đỡ của họ là không đủ.
Cụm từ đi kèm
- inadequate facilities · cơ sở vật chất không đủ
- totally inadequate · hoàn toàn không đủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
adequateHọ từ
-
/ɪnˈænɪmət/ adj vô tri vô giác, không có sự sống
not alive, like a stone or a table
vô tri vô giác, không có sự sống
Ví dụ
- A rock is an inanimate object.Hòn đá là một vật vô tri vô giác.
- Children sometimes talk to inanimate toys.Đôi khi trẻ em nói chuyện với đồ chơi vô tri.
Cụm từ đi kèm
- an inanimate object · vật vô tri vô giác
- inanimate matter · vật chất không sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
aliveHọ từ
-
/ˌɪnˈbɔːrn/ adj bẩm sinh
natural and present in a person from the time they were born
bẩm sinh
Ví dụ
- She has an inborn talent for music.Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh.
- Fear of loud noise is inborn in babies.Nỗi sợ tiếng ồn lớn là bẩm sinh ở trẻ nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- an inborn ability · một khả năng bẩm sinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
innate, naturalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪndɪˈskraɪbəbl/ adj không thể diễn tả
so strong or unusual that it cannot be put into words
không thể diễn tả
Ví dụ
- The view from the top was indescribable.Cảnh nhìn từ trên đỉnh không thể diễn tả nổi.
- She felt indescribable joy.Cô ấy cảm thấy niềm vui không thể tả nổi.
Cụm từ đi kèm
- indescribable beauty · vẻ đẹp không thể tả
- indescribable pain · nỗi đau không thể tả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪndɪˈspensəbl/ adj không thể thiếu
so important or useful that you cannot manage without it
không thể thiếu
Ví dụ
- A phone is indispensable these days.Điện thoại là thứ không thể thiếu ngày nay.
- She became indispensable to the team.Cô ấy trở thành người không thể thiếu của đội.
Cụm từ đi kèm
- an indispensable tool · một công cụ không thể thiếu
- indispensable to someone · không thể thiếu đối với ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
essential, vitalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪnɪˈfektɪv/ adj không hiệu quả
not producing the result that you want
không hiệu quả
Ví dụ
- The medicine was ineffective against the cough.Loại thuốc này không hiệu quả với bệnh ho.
- Their plan proved ineffective.Kế hoạch của họ tỏ ra không hiệu quả.
Cụm từ đi kèm
- an ineffective method · một phương pháp không hiệu quả
- completely ineffective · hoàn toàn không hiệu quả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
effectiveHọ từ
-
/ɪˈneɪt/ adj bẩm sinh, vốn có
natural and present from birth, not learned
bẩm sinh, vốn có
Ví dụ
- Children have an innate wish to learn.Trẻ em có mong muốn học hỏi bẩm sinh.
- He has an innate sense of rhythm.Anh ấy có cảm nhịp điệu bẩm sinh.
Cụm từ đi kèm
- an innate ability · khả năng bẩm sinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
inborn, naturalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪnˈsaɪd/ adj bên trong
in or on the inner part of something
bên trong
Ví dụ
- The inside pocket of my coat is empty.Túi bên trong áo khoác của tôi trống.
- Lock the inside door at night.Hãy khóa cửa trong vào ban đêm.
Cụm từ đi kèm
- an inside pocket · túi bên trong
- the inside wall · bức tường bên trong
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
outsideHọ từ
-
/ˌɪnˈsaɪd/ noun phần bên trong
C
the inner part of something
phần bên trong
Ví dụ
- The inside of the box is blue.Phần bên trong của chiếc hộp màu xanh.
- Clean the inside of the car.Hãy lau sạch bên trong ô tô.
Cụm từ đi kèm
- the inside of a house · bên trong ngôi nhà
- on the inside · ở bên trong
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
outsideHọ từ
-
/ɪnˈveriəbl/ adj không thay đổi
always the same, never changing
không thay đổi
Ví dụ
- His morning routine is invariable.Thói quen buổi sáng của anh ấy không thay đổi.
- The rule is invariable.Quy tắc này không thay đổi.
Cụm từ đi kèm
- an invariable rule · quy tắc bất biến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
variable, changingHọ từ
-
/ɪnˈvɪzəbl/ adj vô hình, không nhìn thấy được
impossible to see
vô hình, không nhìn thấy được
Ví dụ
- Air is invisible.Không khí là vô hình.
- The stars were invisible behind the clouds.Những ngôi sao không nhìn thấy được sau đám mây.
Cụm từ đi kèm
- invisible to the eye · mắt thường không thấy được
- become invisible · trở nên vô hình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
visibleHọ từ
-
/ˌɪrɪˈzɪstəbl/ adj không thể cưỡng lại
so strong or attractive that you cannot say no to it
không thể cưỡng lại
Ví dụ
- The cake looked irresistible.Chiếc bánh trông không thể cưỡng lại.
- She felt an irresistible wish to laugh.Cô ấy thấy một ý muốn cười không thể kìm được.
Cụm từ đi kèm
- an irresistible offer · lời đề nghị khó cưỡng
- irresistible charm · sức hút không cưỡng nổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/noʊn/ adj được biết đến, nổi tiếng
that people know about, or that is famous
được biết đến, nổi tiếng
Ví dụ
- He is a known singer in this city.Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng ở thành phố này.
- There is no known cure for this illness.Không có cách chữa nào được biết đến cho căn bệnh này.
Cụm từ đi kèm
- a well-known actor · một diễn viên nổi tiếng
- a known fact · một sự thật đã biết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unknownHọ từ
-
/læk/ verb thiếu
T
to not have something, or not have enough of it
thiếu
Ví dụ
- The town lacks a good hospital.Thị trấn thiếu một bệnh viện tốt.
- He lacks the money to buy a car.Anh ấy không có đủ tiền để mua ô tô.
Cụm từ đi kèm
- lack confidence · thiếu tự tin
- lack experience · thiếu kinh nghiệm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Là động từ có tân ngữ: nói 'lack money', không nói 'lack of money' (đó là danh từ).
-
/ˈleŋkθən/ verb kéo dài, làm dài ra
T,I
to make something longer, or to become longer
kéo dài, làm dài ra
Ví dụ
- The tailor will lengthen the trousers for you.Thợ may sẽ nối dài chiếc quần cho bạn.
- The days lengthen in spring.Ngày dài ra vào mùa xuân.
Cụm từ đi kèm
- lengthen a skirt · làm dài chiếc váy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
shortenHọ từ
-
/ˈleŋkθi/ adj dài dòng, kéo dài
continuing for a long time, often too long
dài dòng, kéo dài
Ví dụ
- We had a lengthy discussion about the plan.Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài về kế hoạch.
- The film was good but rather lengthy.Bộ phim hay nhưng hơi dài.
Cụm từ đi kèm
- a lengthy delay · sự chậm trễ kéo dài
- a lengthy process · một quá trình kéo dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlaɪfləs/ adj vô hồn, không có sự sống
dead, or without energy, interest or excitement
vô hồn, không có sự sống
Ví dụ
- The soldier found a lifeless body in the field.Người lính tìm thấy một thi thể trên cánh đồng.
- Her voice sounded flat and lifeless.Giọng cô ấy nghe đều đều và vô hồn.
Cụm từ đi kèm
- a lifeless body · một thi thể
- a lifeless voice · giọng nói vô hồn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlaɪtn/ verb làm nhẹ đi, làm sáng lên
T,I
to make something less heavy, or to become brighter in colour
làm nhẹ đi, làm sáng lên
Ví dụ
- I put some books away to lighten my bag.Tôi cất bớt sách để làm nhẹ chiếc cặp.
- The sky began to lighten before sunrise.Bầu trời bắt đầu sáng lên trước khi mặt trời mọc.
Cụm từ đi kèm
- lighten the load · làm giảm gánh nặng
- lighten the mood · làm không khí nhẹ nhàng hơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlaʊzi/ adj tồi tệ, dở
very bad, or of very poor quality
tồi tệ, dở
Ví dụ
- I had a lousy day at work.Tôi có một ngày làm việc tồi tệ.
- The food in that restaurant is lousy.Đồ ăn ở nhà hàng đó rất dở.
Cụm từ đi kèm
- a lousy job · một công việc tồi
- feel lousy · cảm thấy tệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
terrible, awfulTừ trái nghĩa
Họ từ
Từ thân mật, không dùng trong văn phong trang trọng.
-
/lʌɡˈʒʊriəs/ adj sang trọng, xa hoa
very comfortable and expensive
sang trọng, xa hoa
Ví dụ
- They stayed in a luxurious hotel by the sea.Họ ở trong một khách sạn sang trọng bên bờ biển.
- She enjoyed a luxurious bath with candles.Cô ấy tận hưởng một buổi tắm sang trọng bên cạnh những ngọn nến.
Cụm từ đi kèm
- a luxurious hotel · khách sạn sang trọng
- a luxurious lifestyle · lối sống xa hoa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlʌkʃəri/ adj cao cấp, sang trọng
very expensive and of the best quality
cao cấp, sang trọng
Ví dụ
- They bought a luxury car last year.Họ đã mua một chiếc ô tô cao cấp vào năm ngoái.
- We stayed in a luxury hotel with a pool.Chúng tôi ở một khách sạn cao cấp có hồ bơi.
Cụm từ đi kèm
- a luxury hotel · khách sạn cao cấp
- luxury goods · hàng xa xỉ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Ở đây 'luxury' đứng trước danh từ như tính từ. Danh từ 'luxury' nghĩa là sự xa xỉ.
-
/ˌmiːdiˈoʊkər/ adj tầm thường, xoàng
not very good, only of average quality
tầm thường, xoàng
Ví dụ
- The food was mediocre and too expensive.Đồ ăn chỉ xoàng mà lại quá đắt.
- He gave a mediocre performance in the match.Anh ấy có màn trình diễn xoàng trong trận đấu.
Cụm từ đi kèm
- a mediocre performance · màn trình diễn tầm thường
- mediocre results · kết quả tầm thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmaɪti/ adj hùng mạnh, to lớn
very strong or powerful
hùng mạnh, to lớn
Ví dụ
- The mighty river runs through three countries.Con sông hùng vĩ chảy qua ba quốc gia.
- They built a mighty wall around the city.Họ xây một bức tường đồ sộ quanh thành phố.
Cụm từ đi kèm
- a mighty river · con sông hùng vĩ
- a mighty army · đội quân hùng mạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
powerful, strongTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɪnətʃər/ adj thu nhỏ, loại nhỏ
much smaller than normal
thu nhỏ, loại nhỏ
Ví dụ
- He collects miniature cars.Anh ấy sưu tầm những chiếc xe ô tô thu nhỏ.
- The garden has a miniature house for the children.Khu vườn có một ngôi nhà thu nhỏ cho bọn trẻ.
Cụm từ đi kèm
- a miniature version · phiên bản thu nhỏ
- miniature railway · đường ray mô hình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmoʊmənteri/ adj chốc lát, thoáng qua
lasting only a very short time
chốc lát, thoáng qua
Ví dụ
- There was a momentary silence in the room.Có một khoảng lặng thoáng qua trong phòng.
- I felt a momentary pain in my back.Tôi cảm thấy một cơn đau thoáng qua ở lưng.
Cụm từ đi kèm
- a momentary pause · một khoảng ngừng ngắn
- a momentary lapse · một phút lơ đãng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
briefTừ trái nghĩa
permanentHọ từ
-
/ˈmʌdi/ adj lầy lội, đầy bùn
covered with or full of soft wet earth
lầy lội, đầy bùn
Ví dụ
- Take off your muddy shoes at the door.Hãy cởi giày dính bùn ở cửa.
- The path was muddy after the rain.Con đường lầy lội sau cơn mưa.
Cụm từ đi kèm
- muddy boots · đôi ủng dính bùn
- a muddy field · cánh đồng lầy
Dạng từ
- comparative muddier
- superlative muddiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmjuːtəbl/ adj có thể thay đổi
able to change or be changed
có thể thay đổi
Ví dụ
- Language is a mutable thing.Ngôn ngữ là thứ có thể thay đổi.
- The rules are mutable and may change next year.Các quy tắc có thể thay đổi và có thể khác đi vào năm tới.
Cụm từ đi kèm
- a mutable nature · bản chất dễ thay đổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
fixedHọ từ
-
/niːt/ adj gọn gàng, ngăn nắp
clean, tidy and arranged well
gọn gàng, ngăn nắp
Ví dụ
- Her room is always neat.Phòng cô ấy lúc nào cũng gọn gàng.
- He has very neat handwriting.Anh ấy có chữ viết rất ngay ngắn.
Cụm từ đi kèm
- neat and tidy · gọn gàng ngăn nắp
- neat handwriting · chữ viết ngay ngắn
Dạng từ
- comparative neater
- superlative neatest
Từ đồng nghĩa
tidyTừ trái nghĩa
messyHọ từ
-
/ˈniːdləs/ adj không cần thiết, vô ích
not necessary and able to be avoided
không cần thiết, vô ích
Ví dụ
- It was a needless mistake.Đó là một lỗi không đáng có.
- Don't make needless noise at night.Đừng gây tiếng ồn không cần thiết vào ban đêm.
Cụm từ đi kèm
- needless to say · không cần phải nói
- needless worry · nỗi lo vô ích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unnecessaryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɑːd/ adj kỳ lạ, lẻ (số)
strange or different from what is normal or expected
kỳ lạ, lẻ (số)
Ví dụ
- It is odd that he did not call.Thật lạ là anh ấy không gọi điện.
- She was wearing one red sock and one blue sock.Cô ấy đi một chiếc tất đỏ và một chiếc tất xanh, trông thật kỳ lạ.
Cụm từ đi kèm
- an odd noise · tiếng động lạ
- an odd number · số lẻ
Dạng từ
- comparative odder
- superlative oddest
Từ đồng nghĩa
strange, weirdTừ trái nghĩa
normalHọ từ
-
/ˈɑːpʃənl/ adj tùy chọn, không bắt buộc
something you can choose to do or have but do not have to
tùy chọn, không bắt buộc
Ví dụ
- The trip on Friday is optional.Chuyến đi vào thứ Sáu là không bắt buộc.
- An extra bag is an optional extra.Một chiếc túi thêm là một thứ tùy chọn.
Cụm từ đi kèm
- an optional extra · mục tùy chọn thêm
- optional subjects · môn học tự chọn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
compulsoryHọ từ
-
/əˈrɪdʒənl/ noun bản gốc
C
the first form of something, not a copy or a change
bản gốc
Ví dụ
- The original is in the museum.Bản gốc được lưu trong bảo tàng.
- Please keep the original and give me a copy.Hãy giữ bản gốc và đưa tôi một bản sao.
Cụm từ đi kèm
- in the original · trong bản gốc
- read the original · đọc bản gốc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
copyHọ từ
-
/ˈaʊtsaɪd/ adj bên ngoài, ở ngoài
on or near the outer part of something, not inside
bên ngoài, ở ngoài
Ví dụ
- Please close the outside door.Làm ơn đóng cửa ngoài lại.
- The outside wall of the house is painted blue.Bức tường bên ngoài của ngôi nhà được sơn màu xanh.
Cụm từ đi kèm
- the outside wall · bức tường bên ngoài
- an outside opinion · ý kiến từ bên ngoài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
insideHọ từ
-
/ˌaʊtˈsaɪd/ noun bên ngoài, mặt ngoài
C
the outer surface or part of something
bên ngoài, mặt ngoài
Ví dụ
- The outside of the box was covered in paper.Bên ngoài chiếc hộp được bọc giấy.
- From the outside, the house looks small.Nhìn từ bên ngoài, ngôi nhà trông nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- the outside of the building · bên ngoài tòa nhà
- from the outside · nhìn từ bên ngoài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
insideHọ từ
-
/ˈoʊvl/ adj hình bầu dục, hình trái xoan
having a shape like an egg or a long circle
hình bầu dục, hình trái xoan
Ví dụ
- We sat at a large oval table.Chúng tôi ngồi quanh một chiếc bàn lớn hình bầu dục.
- She has an oval face and dark eyes.Cô ấy có khuôn mặt trái xoan và đôi mắt đen.
Cụm từ đi kèm
- an oval table · một chiếc bàn hình bầu dục
- an oval face · khuôn mặt trái xoan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈoʊvərɔːl/ adj tổng thể, toàn bộ
including everything or everyone, and considering the whole situation
tổng thể, toàn bộ
Ví dụ
- The overall cost of the trip was low.Tổng chi phí của chuyến đi khá thấp.
- My overall impression of the hotel was good.Ấn tượng chung của tôi về khách sạn là tốt.
Cụm từ đi kèm
- the overall cost · tổng chi phí
- overall winner · người thắng chung cuộc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
total, generalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pækt/ adj chật cứng, đông nghẹt
completely full of people or things
chật cứng, đông nghẹt
Ví dụ
- The bus was packed with students.Chiếc xe buýt chật cứng học sinh.
- The restaurant is always packed on Saturday night.Nhà hàng luôn đông nghẹt vào tối thứ Bảy.
Cụm từ đi kèm
- a packed room · căn phòng chật cứng
- packed with people · đông nghẹt người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
crowded, fullTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈtɪkjələr/ adj cụ thể, đặc biệt, kỹ tính
special or one single thing, not any other
cụ thể, đặc biệt, kỹ tính
Ví dụ
- Is there a particular book you want?Có cuốn sách cụ thể nào bạn muốn không?
- He is very particular about his food.Anh ấy rất kén chọn đồ ăn.
Cụm từ đi kèm
- a particular reason · một lý do cụ thể
- in particular · đặc biệt là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
specific, specialTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpentəɡɑːn/ noun hình ngũ giác
C
a flat shape with five straight sides
hình ngũ giác
Ví dụ
- Draw a pentagon on your paper.Hãy vẽ một hình ngũ giác lên tờ giấy.
- A pentagon has five sides and five corners.Hình ngũ giác có năm cạnh và năm góc.
Cụm từ đi kèm
- a regular pentagon · hình ngũ giác đều
- draw a pentagon · vẽ hình ngũ giác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpeti/ adj nhỏ nhặt, vụn vặt
small and not important, or too worried about small things
nhỏ nhặt, vụn vặt
Ví dụ
- They had a petty argument about who would pay.Họ có một cuộc cãi vã vụn vặt về chuyện ai sẽ trả tiền.
- Don't be so petty about small mistakes.Đừng quá nhỏ nhen về những lỗi nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- petty crime · tội phạm vặt
- petty cash · quỹ tiền mặt lặt vặt
Dạng từ
- comparative pettier
- superlative pettiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌpɪktʃəˈresk/ adj đẹp như tranh
attractive in a way that looks like a picture, especially an old place
đẹp như tranh
Ví dụ
- We stayed in a picturesque village by the sea.Chúng tôi ở trong một ngôi làng đẹp như tranh bên bờ biển.
- The old bridge is a picturesque sight.Cây cầu cũ là một cảnh đẹp như tranh.
Cụm từ đi kèm
- a picturesque village · ngôi làng đẹp như tranh
- picturesque scenery · phong cảnh đẹp như tranh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
scenic, charmingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɔɪntləs/ adj vô ích, vô nghĩa
having no purpose or use, so not worth doing
vô ích, vô nghĩa
Ví dụ
- It is pointless to argue with him.Tranh cãi với anh ta là vô ích.
- The long meeting felt completely pointless to everyone.Cuộc họp dài dòng khiến mọi người thấy hoàn toàn vô nghĩa.
Cụm từ đi kèm
- a pointless task · một việc vô ích
- it is pointless to try · cố gắng cũng vô ích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
useless, senselessTừ trái nghĩa
usefulHọ từ
-
/pɑːʃ/ adj sang trọng, kiểu cách
expensive and fashionable, or typical of the upper classes
sang trọng, kiểu cách
Ví dụ
- They had dinner in a posh hotel.Họ ăn tối trong một khách sạn sang trọng.
- She speaks with a posh accent.Cô ấy nói với giọng của tầng lớp thượng lưu.
Cụm từ đi kèm
- a posh restaurant · một nhà hàng sang trọng
- a posh accent · giọng thượng lưu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
luxurious, smartTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpoʊtnt/ adj mạnh, có hiệu lực mạnh
very strong in its effect on the body or mind
mạnh, có hiệu lực mạnh
Ví dụ
- This is a very potent medicine.Đây là một loại thuốc rất mạnh.
- The strong coffee had a potent effect on him.Cốc cà phê đậm có tác dụng rất mạnh với anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- a potent drug · một loại thuốc mạnh
- a potent drink · một thức uống nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
powerful, strongTừ trái nghĩa
weakHọ từ
-
/pəˈtenʃl/ adj tiềm năng, có thể xảy ra
possible in the future, but not certain yet
tiềm năng, có thể xảy ra
Ví dụ
- The company is looking for potential customers.Công ty đang tìm kiếm khách hàng tiềm năng.
- We talked about the potential problems of the plan.Chúng tôi bàn về các vấn đề có thể xảy ra của kế hoạch.
Cụm từ đi kèm
- a potential customer · khách hàng tiềm năng
- a potential risk · một rủi ro tiềm tàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
possible, likelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪˈdɪktəbl/ adj có thể đoán trước, dễ đoán
easy to know before it happens, because it is always the same
có thể đoán trước, dễ đoán
Ví dụ
- The end of the film was very predictable.Cái kết của bộ phim rất dễ đoán.
- He is kind, but his jokes are predictable.Anh ấy tốt bụng nhưng những câu đùa của anh ấy rất dễ đoán.
Cụm từ đi kèm
- highly predictable · rất dễ đoán
- a predictable result · một kết quả dễ đoán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unpredictableHọ từ
-
/ˈprefrəbl/ adj đáng ưa hơn, tốt hơn
better or more suitable than something else
đáng ưa hơn, tốt hơn
Ví dụ
- Walking is preferable to driving in the city.Đi bộ thì tốt hơn lái xe trong thành phố.
- A quiet room is preferable for studying.Một căn phòng yên tĩnh thì phù hợp hơn để học bài.
Cụm từ đi kèm
- preferable to · đáng ưa hơn so với
- much preferable · tốt hơn nhiều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
betterTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'preferable to', không dùng 'preferable than'. Nhấn âm đầu: /ˈprefrəbl/.
-
/prɪˈlɪmɪneri/ adj sơ bộ, mở đầu
coming before the main event or work, as a first step
sơ bộ, mở đầu
Ví dụ
- The preliminary results will be ready on Friday.Kết quả sơ bộ sẽ có vào thứ Sáu.
- Teams played a preliminary round before the final.Các đội thi vòng sơ loại trước trận chung kết.
Cụm từ đi kèm
- preliminary results · kết quả sơ bộ
- a preliminary round · vòng sơ loại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
initial, firstTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/preˈstɪdʒəs/ adj có uy tín, danh giá
respected and admired by many people because of high quality or status
có uy tín, danh giá
Ví dụ
- She won a prestigious prize for her book.Cô ấy giành một giải thưởng danh giá cho cuốn sách của mình.
- He studies at a prestigious university.Anh ấy học ở một trường đại học danh tiếng.
Cụm từ đi kèm
- a prestigious award · một giải thưởng danh giá
- a prestigious university · một trường đại học danh tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
respected, famousTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɪˈtend/ adj giả vờ, giả (trong trò chơi)
not real, but done or used as part of a game
giả vờ, giả (trong trò chơi)
Ví dụ
- The children played with pretend money.Bọn trẻ chơi với tiền giả.
- My daughter has a pretend kitchen in her room.Con gái tôi có một căn bếp đồ chơi trong phòng.
Cụm từ đi kèm
- pretend play · trò chơi đóng vai
- a pretend game · một trò chơi giả vờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
imaginary, make-believeTừ trái nghĩa
Họ từ
Làm tính từ, 'pretend' chủ yếu dùng với trẻ em; thường dùng hơn là động từ 'pretend' (giả vờ).
-
/praɪm/ adj chính, hàng đầu, loại tốt nhất
most important, or of the best quality
chính, hàng đầu, loại tốt nhất
Ví dụ
- Safety is our prime concern.An toàn là mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi.
- The hotel is in a prime position near the beach.Khách sạn nằm ở vị trí đắc địa gần bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- a prime example · một ví dụ điển hình
- a prime location · một vị trí đắc địa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
main, chiefTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprɑːbəbl/ adj có thể xảy ra, có khả năng
likely to happen or to be true
có thể xảy ra, có khả năng
Ví dụ
- It is probable that the train will be late.Có khả năng tàu sẽ đến muộn.
- The most probable cause of the fire is an old wire.Nguyên nhân có khả năng nhất của vụ cháy là sợi dây cũ.
Cụm từ đi kèm
- the most probable cause · nguyên nhân có khả năng nhất
- highly probable · rất có khả năng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
likelyTừ trái nghĩa
improbableHọ từ
-
/prɑːmpt/ adj nhanh chóng, kịp thời
done quickly and without delay
nhanh chóng, kịp thời
Ví dụ
- Thank you for your prompt reply.Cảm ơn bạn đã trả lời nhanh chóng.
- The doctor gave prompt help to the injured man.Bác sĩ đã giúp đỡ kịp thời người đàn ông bị thương.
Cụm từ đi kèm
- a prompt reply · một lời hồi đáp nhanh chóng
- prompt action · hành động kịp thời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
quick, fastTừ trái nghĩa
slowHọ từ
-
/prəˈpoʊzd/ adj được đề xuất
suggested as a plan, but not yet agreed
được đề xuất
Ví dụ
- Many people are against the proposed new road.Nhiều người phản đối con đường mới được đề xuất.
- The proposed changes will start next year.Những thay đổi được đề xuất sẽ bắt đầu vào năm sau.
Cụm từ đi kèm
- the proposed changes · những thay đổi được đề xuất
- a proposed law · một đạo luật được đề xuất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
suggested, plannedTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpruːvn/ adj đã được chứng minh
shown to be true or good by evidence or experience
đã được chứng minh
Ví dụ
- This is a proven way to learn new words.Đây là cách đã được chứng minh để học từ mới.
- He is a proven leader with years of experience.Ông ấy là một nhà lãnh đạo đã được kiểm chứng với nhiều năm kinh nghiệm.
Cụm từ đi kèm
- a proven method · phương pháp đã được chứng minh
- a proven record · thành tích đã được chứng minh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
tested, reliableTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/prɑːkˈsɪməti/ noun sự gần gũi, khoảng cách gần
U
the state of being near to something in distance or time
sự gần gũi, khoảng cách gần
Ví dụ
- We chose this flat for its proximity to the station.Chúng tôi chọn căn hộ này vì nó gần nhà ga.
- The proximity of the sea makes the air fresh.Vị trí gần biển làm không khí trong lành.
Cụm từ đi kèm
- close proximity · rất gần
- in proximity to · gần với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
closeness, nearnessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kwɪr/ adj kỳ lạ, khác thường
strange or unusual, in an old-fashioned use
kỳ lạ, khác thường
Ví dụ
- There was a queer smell in the old house.Có một mùi lạ trong ngôi nhà cũ.
- She felt queer after standing in the sun too long.Cô ấy thấy khó chịu trong người sau khi đứng nắng quá lâu.
Cụm từ đi kèm
- a queer feeling · một cảm giác kỳ lạ
- queer behaviour · hành vi kỳ quặc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
strange, oddTừ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa cổ là 'lạ'. Ngày nay 'queer' còn chỉ người LGBT+, có thể xúc phạm; cẩn thận khi dùng.
-
/ˈkwaɪət/ noun sự yên tĩnh, sự im lặng
U
a time or place with no noise
sự yên tĩnh, sự im lặng
Ví dụ
- I enjoy the quiet of the early morning.Tôi thích sự yên tĩnh của buổi sáng sớm.
- The children went to bed, and there was quiet at last.Bọn trẻ đi ngủ và cuối cùng cũng yên tĩnh.
Cụm từ đi kèm
- peace and quiet · sự yên bình và tĩnh lặng
- the quiet of the night · sự tĩnh lặng của đêm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
silence, peaceTừ trái nghĩa
noiseHọ từ
-
/kwɪt/ adj thoát khỏi, được giải thoát
free of something or someone, used only after be or get
thoát khỏi, được giải thoát
Ví dụ
- We were glad to be quit of the noisy neighbours.Chúng tôi mừng vì thoát khỏi những người hàng xóm ồn ào.
- He wanted to get quit of his old debts.Anh ấy muốn thoát khỏi những khoản nợ cũ.
Cụm từ đi kèm
- be quit of · thoát khỏi
- get quit of · rũ bỏ được
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Rất hiếm và cổ; chỉ dùng sau 'be/get' với 'of'. Thường gặp hơn là động từ 'quit' (bỏ).
-
/rɪr/ adj ở phía sau, sau
at or near the back of something
ở phía sau, sau
Ví dụ
- The car has a broken rear window.Chiếc ô tô có cửa sổ sau bị vỡ.
- Please use the rear door of the building.Vui lòng dùng cửa sau của tòa nhà.
Cụm từ đi kèm
- the rear seat · ghế sau
- a rear entrance · lối vào phía sau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
backTừ trái nghĩa
frontHọ từ
Tính từ này chỉ đứng trước danh từ, không nói 'The door is rear'.
-
/ˌrekəˈmendəbl/ adj đáng giới thiệu, đáng khuyên dùng
good enough to be suggested to other people
đáng giới thiệu, đáng khuyên dùng
Ví dụ
- This is a highly recommendable restaurant.Đây là một nhà hàng rất đáng giới thiệu.
- The hotel is not recommendable for families.Khách sạn này không đáng giới thiệu cho gia đình.
Cụm từ đi kèm
- highly recommendable · rất đáng giới thiệu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
advisableTừ trái nghĩa
Họ từ
Ít gặp; người bản ngữ thường nói 'worth recommending' hoặc 'recommended'.
-
/rekˈtæŋɡjələr/ adj hình chữ nhật
having the shape of a long four-sided figure with four right angles
hình chữ nhật
Ví dụ
- We bought a rectangular table for the kitchen.Chúng tôi mua một cái bàn hình chữ nhật cho nhà bếp.
- The garden is rectangular, about ten metres long.Khu vườn hình chữ nhật, dài khoảng mười mét.
Cụm từ đi kèm
- a rectangular box · cái hộp hình chữ nhật
- a rectangular room · căn phòng hình chữ nhật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈleɪtɪd/ adj có liên quan, có quan hệ họ hàng
connected to something, or part of the same family
có liên quan, có quan hệ họ hàng
Ví dụ
- These two problems are closely related.Hai vấn đề này có liên quan chặt chẽ với nhau.
- Are you related to the teacher?Bạn có họ hàng với cô giáo không?
Cụm từ đi kèm
- closely related · liên quan chặt chẽ
- related to · có liên quan đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unrelatedHọ từ
Dùng giới từ to: 'related to', không dùng 'related with'.
-
/ˈreləvənt/ adj có liên quan, thích hợp
connected with and important to what is being discussed
có liên quan, thích hợp
Ví dụ
- Only give me the relevant facts.Chỉ nói cho tôi những sự việc có liên quan.
- Is this question relevant to the topic?Câu hỏi này có liên quan đến chủ đề không?
Cụm từ đi kèm
- relevant information · thông tin liên quan
- relevant to · có liên quan đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
irrelevantHọ từ
Dùng giới từ to: 'relevant to', không dùng 'relevant with'.
-
/rɪˈmeɪnɪŋ/ adj còn lại
still left after the others have gone or been used
còn lại
Ví dụ
- Put the remaining food in the fridge.Hãy cất đồ ăn còn lại vào tủ lạnh.
- The remaining students waited outside.Các học sinh còn lại chờ bên ngoài.
Cụm từ đi kèm
- the remaining time · thời gian còn lại
- the remaining money · số tiền còn lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ đứng trước danh từ, thường có 'the' hoặc 'my/his...'.
-
/ˈrezənənt/ adj vang, ngân vang
deep, clear and continuing for a long time, used of sound
vang, ngân vang
Ví dụ
- He has a deep, resonant voice.Anh ấy có giọng trầm và vang.
- A resonant bell rang across the valley.Tiếng chuông ngân vang khắp thung lũng.
Cụm từ đi kèm
- a resonant voice · giọng nói vang
- a resonant sound · âm thanh ngân vang
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌrevəˈluːʃəneri/ adj mang tính cách mạng, đột phá
completely new and very different from what was before
mang tính cách mạng, đột phá
Ví dụ
- The company made a revolutionary new phone.Công ty tạo ra một chiếc điện thoại mới mang tính đột phá.
- It was a revolutionary idea at that time.Đó là một ý tưởng mang tính cách mạng vào thời đó.
Cụm từ đi kèm
- a revolutionary idea · ý tưởng mang tính cách mạng
- revolutionary change · thay đổi mang tính cách mạng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪm/ noun vành, mép
C
the top edge of a round object like a cup or glass
vành, mép
Ví dụ
- The glass has a small crack on the rim.Chiếc cốc có một vết nứt nhỏ ở vành.
- He wiped the rim of the cup.Anh ấy lau vành tách.
Cụm từ đi kèm
- the rim of a glass · vành cốc
- a wheel rim · vành bánh xe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrɪski/ adj mạo hiểm, nhiều rủi ro
likely to cause harm or loss
mạo hiểm, nhiều rủi ro
Ví dụ
- Swimming here is risky.Bơi ở đây rất nguy hiểm.
- It is a risky plan for a small shop.Đó là kế hoạch mạo hiểm với một cửa hàng nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a risky business · việc làm đầy rủi ro
- too risky · quá mạo hiểm
Dạng từ
- comparative riskier
- superlative riskiest
Từ đồng nghĩa
dangerousTừ trái nghĩa
safeHọ từ
-
/ˈroʊzi/ adj hồng hào, đầy hứa hẹn
pink and healthy-looking, or full of good hope
hồng hào, đầy hứa hẹn
Ví dụ
- The baby had rosy cheeks.Em bé có đôi má hồng hào.
- The future looks rosy for the team.Tương lai của đội trông đầy hứa hẹn.
Cụm từ đi kèm
- rosy cheeks · má hồng
- a rosy future · tương lai tươi sáng
Dạng từ
- comparative rosier
- superlative rosiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrʌsti/ adj bị gỉ sét
covered with a brown layer that forms on old metal
bị gỉ sét
Ví dụ
- The old gate was rusty and hard to open.Cánh cổng cũ bị gỉ và khó mở.
- He found a rusty nail in the garden.Anh ấy tìm thấy một chiếc đinh gỉ trong vườn.
Cụm từ đi kèm
- a rusty nail · chiếc đinh gỉ
- rusty metal · kim loại bị gỉ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa bóng: 'My English is rusty' = tiếng Anh của tôi bị mai một vì lâu không dùng.
-
/sæɡ/ noun chỗ võng xuống, sự chùng xuống
C
a place where something hangs or bends down in the middle
chỗ võng xuống, sự chùng xuống
Ví dụ
- There is a sag in the middle of the old bed.Ở giữa chiếc giường cũ có một chỗ võng xuống.
- The heavy snow caused a sag in the roof.Tuyết nặng làm mái nhà bị võng xuống.
Cụm từ đi kèm
- a sag in the roof · chỗ võng trên mái nhà
- a slight sag · chỗ võng nhẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌsætɪsˈfæktəri/ adj đạt yêu cầu, thỏa đáng
good enough for what you need, but not very good
đạt yêu cầu, thỏa đáng
Ví dụ
- Her work was satisfactory, but not great.Bài làm của cô ấy đạt yêu cầu, nhưng chưa xuất sắc.
- The hotel room was clean and satisfactory.Phòng khách sạn sạch sẽ và tạm ổn.
Cụm từ đi kèm
- a satisfactory result · một kết quả thỏa đáng
- satisfactory progress · tiến bộ đạt yêu cầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unsatisfactoryHọ từ
-
/ˈskɑːrlət/ noun màu đỏ tươi
U
a bright red colour
màu đỏ tươi
Ví dụ
- She wore a dress of bright scarlet.Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ tươi.
- The sky turned scarlet at sunset.Bầu trời chuyển sang màu đỏ tươi lúc hoàng hôn.
Cụm từ đi kèm
- bright scarlet · màu đỏ tươi rực
- dressed in scarlet · mặc đồ màu đỏ tươi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈseɡmənt/ noun phần, đoạn, múi
C
one of the parts that something is divided into
phần, đoạn, múi
Ví dụ
- She ate a segment of the orange.Cô ấy ăn một múi cam.
- Each segment of the road was fixed in turn.Từng đoạn đường lần lượt được sửa.
Cụm từ đi kèm
- a segment of the market · một phân khúc thị trường
- an orange segment · một múi cam
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʃæbi/ adj tồi tàn, sờn cũ
old and in poor condition because it has been used a lot
tồi tàn, sờn cũ
Ví dụ
- He wore a shabby old coat.Ông ấy mặc một chiếc áo khoác cũ sờn.
- The hotel looked shabby inside.Khách sạn bên trong trông tồi tàn.
Cụm từ đi kèm
- a shabby coat · chiếc áo khoác sờn cũ
- shabby clothes · quần áo tồi tàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʃeɪki/ adj run rẩy, không vững
moving slightly because it is weak or not steady
run rẩy, không vững
Ví dụ
- The old chair felt shaky.Chiếc ghế cũ có cảm giác lung lay.
- His voice was shaky when he spoke.Giọng anh ấy run run khi nói.
Cụm từ đi kèm
- a shaky voice · giọng run run
- a shaky table · chiếc bàn lung lay
Dạng từ
- comparative shakier
- superlative shakiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʃɔːrtnəs/ noun sự ngắn, sự thấp
U
the state of having little length, height or time
sự ngắn, sự thấp
Ví dụ
- The shortness of the film surprised me.Độ ngắn của bộ phim làm tôi ngạc nhiên.
- He is quiet about his shortness.Anh ấy ít nói về chiều cao thấp của mình.
Cụm từ đi kèm
- shortness of breath · chứng khó thở
- the shortness of life · sự ngắn ngủi của cuộc đời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay gặp trong cụm 'shortness of breath' (khó thở, hụt hơi).
-
/ˈskɪlfl/ adj khéo léo, điêu luyện
able to do something very well because of training or practice
khéo léo, điêu luyện
Ví dụ
- She is a skillful singer.Cô ấy là một ca sĩ điêu luyện.
- The skillful driver avoided the accident.Người tài xế khéo léo tránh được tai nạn.
Cụm từ đi kèm
- a skillful player · một cầu thủ điêu luyện
- skillful hands · đôi tay khéo léo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: skilful. Cách viết Anh-Anh thường dùng một chữ 'l' ở giữa.
-
/slaɪt/ adj nhẹ, nhỏ, không đáng kể
small in size or amount, and not important
nhẹ, nhỏ, không đáng kể
Ví dụ
- I have a slight cold.Tôi bị cảm nhẹ.
- There is a slight difference between the two.Có một sự khác biệt nhỏ giữa hai thứ.
Cụm từ đi kèm
- a slight difference · một sự khác biệt nhỏ
- a slight chance · cơ hội mong manh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /slaɪt/, chữ 'gh' câm. Trạng từ: slightly (hơi, một chút).
-
/ˈslɪvər/ noun mảnh nhỏ, lát mỏng
C
a thin, small piece cut or broken off something
mảnh nhỏ, lát mỏng
Ví dụ
- She cut a sliver of cake for me.Cô ấy cắt cho tôi một lát bánh mỏng.
- A sliver of glass stuck in his finger.Một mảnh kính nhỏ cắm vào ngón tay anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- a sliver of cake · một lát bánh mỏng
- a sliver of glass · một mảnh kính nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈslɑːpi/ adj cẩu thả, luộm thuộm
careless, untidy or not done with enough care
cẩu thả, luộm thuộm
Ví dụ
- His work was sloppy and full of mistakes.Bài làm của anh ấy cẩu thả và đầy lỗi.
- She wore a sloppy old sweater.Cô ấy mặc một chiếc áo len cũ luộm thuộm.
Cụm từ đi kèm
- sloppy work · công việc cẩu thả
- a sloppy mistake · một lỗi bất cẩn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌsoʊ ˈkɔːld/ adj cái gọi là
used to show you think a name or title is not right
cái gọi là
Ví dụ
- Your so-called friend did not help you.Người được gọi là bạn của bạn đã không giúp bạn.
- This so-called expert was wrong.Cái gọi là chuyên gia này đã sai.
Cụm từ đi kèm
- a so-called expert · cái gọi là chuyên gia
- so-called friends · những người gọi là bạn bè
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/soʊkt/ adj ướt sũng, ướt đẫm
completely wet
ướt sũng, ướt đẫm
Ví dụ
- My shoes are soaked after the rain.Giày của tôi ướt sũng sau cơn mưa.
- He came home soaked to the skin.Anh ấy về nhà ướt như chuột lột.
Cụm từ đi kèm
- soaked to the skin · ướt đẫm đến tận da
- soaked with sweat · đẫm mồ hôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
drenched, wet throughTừ trái nghĩa
dryHọ từ
-
/ˈsoʊkɪŋ/ adj ướt sũng
very wet
ướt sũng
Ví dụ
- The towels are soaking, so hang them up.Khăn tắm ướt sũng rồi, hãy phơi lên đi.
- I got into bed in soaking clothes.Tôi lên giường trong bộ quần áo ướt sũng.
Cụm từ đi kèm
- soaking wet · ướt sũng
- soaking clothes · quần áo ướt sũng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
drenched, wetTừ trái nghĩa
dryHọ từ
-
/ˈsɔːftnəs/ noun sự mềm mại
U
the quality of feeling gentle and not hard or rough
sự mềm mại
Ví dụ
- I love the softness of this blanket.Tôi thích sự mềm mại của chiếc chăn này.
- The softness of her voice made the baby sleep.Giọng nói dịu dàng của cô ấy làm em bé ngủ.
Cụm từ đi kèm
- the softness of the skin · độ mềm mại của làn da
- softness of a pillow · độ mềm của chiếc gối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
hardnessHọ từ
-
/səˈlɪdəti/ noun độ rắn chắc, sự vững chắc
U
the quality of being hard, strong and firm
độ rắn chắc, sự vững chắc
Ví dụ
- The solidity of the old bridge surprised us.Độ vững chắc của cây cầu cũ làm chúng tôi ngạc nhiên.
- I trust the solidity of this wall.Tôi tin vào độ chắc chắn của bức tường này.
Cụm từ đi kèm
- the solidity of a building · độ vững chắc của một tòa nhà
- a feeling of solidity · cảm giác vững chãi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
firmness, strengthTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈfɪstɪkeɪtɪd/ adj tinh tế, sành điệu, phức tạp
having a lot of knowledge and style, or complex and advanced
tinh tế, sành điệu, phức tạp
Ví dụ
- She is a sophisticated woman who loves art.Cô ấy là một phụ nữ tinh tế và yêu nghệ thuật.
- This phone has a very sophisticated camera.Chiếc điện thoại này có camera rất hiện đại.
Cụm từ đi kèm
- sophisticated technology · công nghệ tinh vi
- a sophisticated taste · gu thẩm mỹ tinh tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
refined, advancedTừ trái nghĩa
simpleHọ từ
-
/saʊnd/ adj vững chắc, hợp lý, đáng tin
good, strong and reliable
vững chắc, hợp lý, đáng tin
Ví dụ
- He gave me some sound advice.Anh ấy cho tôi vài lời khuyên hợp lý.
- The old house is still in sound condition.Ngôi nhà cũ vẫn còn trong tình trạng chắc chắn.
Cụm từ đi kèm
- sound advice · lời khuyên đúng đắn
- a sound decision · quyết định sáng suốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
reliable, sensibleTừ trái nghĩa
Họ từ
Cụm 'sound asleep' nghĩa là ngủ say, không phải 'âm thanh'.
-
/sper/ adj dự phòng, rảnh rỗi
extra and not being used now
dự phòng, rảnh rỗi
Ví dụ
- Do you have a spare pen?Bạn có cây bút dự phòng nào không?
- I read in my spare time.Tôi đọc sách vào thời gian rảnh.
Cụm từ đi kèm
- a spare room · phòng trống dự phòng
- spare time · thời gian rảnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
extra, freeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈspɑːrklɪŋ/ adj lấp lánh, có ga
shining brightly with small flashes of light
lấp lánh, có ga
Ví dụ
- The sea was sparkling in the sun.Mặt biển lấp lánh dưới ánh nắng.
- She wore a sparkling dress to the party.Cô ấy mặc chiếc váy lấp lánh đến bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- sparkling water · nước có ga
- sparkling eyes · đôi mắt long lanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shining, glitteringTừ trái nghĩa
Họ từ