Từ vựng B1 — Trang 23
2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Miêu tả sự vật
-
/ʃʌt/ adj đóng, khép
not open
đóng, khép
Ví dụ
- The shop is shut on Sundays.Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật.
- Keep your mouth shut and listen.Hãy ngậm miệng lại và lắng nghe.
Cụm từ đi kèm
- keep shut · giữ đóng
- tightly shut · đóng chặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
openHọ từ
Tính từ 'shut' đứng sau động từ (be/keep shut), không đứng trước danh từ.
-
/ˈsaɪlənt/ adj im lặng, yên tĩnh
making no sound at all, or not speaking
im lặng, yên tĩnh
Ví dụ
- The room was silent after the teacher came in.Căn phòng im lặng sau khi giáo viên bước vào.
- He stayed silent when I asked him.Anh ấy im lặng khi tôi hỏi.
Cụm từ đi kèm
- a silent night · một đêm yên tĩnh
- stay silent · giữ im lặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
quiet, stillTừ trái nghĩa
noisy, loudHọ từ
-
/ˈspɑːrkl/ noun ánh lấp lánh, tia sáng lấp lánh
C,U
a small bright flash of light
ánh lấp lánh, tia sáng lấp lánh
Ví dụ
- I saw a sparkle in the water.Tôi thấy ánh lấp lánh trên mặt nước.
- She had a sparkle in her eyes.Mắt cô ấy long lanh.
Cụm từ đi kèm
- a sparkle of light · tia sáng lấp lánh
- a sparkle in his eyes · ánh long lanh trong mắt anh ấy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/spekˈtækjələr/ adj ngoạn mục, hùng vĩ
very beautiful or exciting to look at
ngoạn mục, hùng vĩ
Ví dụ
- The view from the mountain was spectacular.Quang cảnh từ trên núi thật ngoạn mục.
- We watched a spectacular show of lights.Chúng tôi xem một màn trình diễn ánh sáng ngoạn mục.
Cụm từ đi kèm
- a spectacular view · quang cảnh ngoạn mục
- a spectacular show · màn trình diễn ngoạn mục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
amazing, impressiveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/sfɪr/ noun hình cầu, quả cầu
C
a perfectly round solid shape, like a ball
hình cầu, quả cầu
Ví dụ
- A ball is a sphere.Quả bóng là một hình cầu.
- The Earth is almost a sphere.Trái Đất gần như là một hình cầu.
Cụm từ đi kèm
- a perfect sphere · hình cầu hoàn hảo
- a glass sphere · quả cầu thủy tinh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈspaɪrəl/ adj xoắn ốc
in the shape of a curve that goes round and round
xoắn ốc
Ví dụ
- A spiral staircase went up the tower.Một cầu thang xoắn ốc dẫn lên tháp.
- She wrote in a spiral notebook.Cô ấy viết vào cuốn sổ gáy xoắn.
Cụm từ đi kèm
- a spiral staircase · cầu thang xoắn ốc
- a spiral shape · hình xoắn ốc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsteɪbl/ adj ổn định, vững chắc
firm and not likely to fall or change
ổn định, vững chắc
Ví dụ
- The ladder is not stable.Chiếc thang này không vững.
- He has a stable job.Anh ấy có một công việc ổn định.
Cụm từ đi kèm
- a stable job · công việc ổn định
- stable prices · giá cả ổn định
Dạng từ
- comparative more stable
- superlative most stable
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unstableHọ từ
-
/ˈstedi/ adj đều đặn, vững vàng
regular and not changing, or firm and not shaking
đều đặn, vững vàng
Ví dụ
- He has a steady job.Anh ấy có một công việc ổn định.
- Keep the ladder steady, please.Hãy giữ chiếc thang cho vững nhé.
Cụm từ đi kèm
- a steady job · công việc ổn định
- a steady hand · bàn tay vững
Dạng từ
- comparative steadier
- superlative steadiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unsteadyHọ từ
-
/ˈstɪki/ adj dính, nhớp nháp
covered with something that makes things stick to it
dính, nhớp nháp
Ví dụ
- My hands are sticky from the sweet juice.Tay tôi dính nhớp vì nước ép ngọt.
- The table is sticky.Chiếc bàn bị dính nhớp.
Cụm từ đi kèm
- sticky hands · tay dính
- sticky tape · băng dính
Dạng từ
- comparative stickier
- superlative stickiest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/strɪp/ noun dải, mảnh dài
C
a long, narrow piece of cloth, paper or land
dải, mảnh dài
Ví dụ
- She cut the paper into long strips.Cô ấy cắt giấy thành những dải dài.
- There is a strip of grass by the road.Có một dải cỏ cạnh đường.
Cụm từ đi kèm
- a strip of paper · một dải giấy
- a strip of land · một dải đất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/stʌk/ adj bị kẹt, mắc kẹt
not able to move, or not able to continue
bị kẹt, mắc kẹt
Ví dụ
- The car is stuck in the mud.Chiếc xe bị kẹt trong bùn.
- I am stuck on this question.Tôi bị kẹt ở câu hỏi này.
Cụm từ đi kèm
- get stuck · bị kẹt
- stuck in traffic · bị kẹt xe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'stuck in traffic' (kẹt xe), 'stuck in the mud'. Đây là dạng quá khứ phân từ của 'stick'.
-
/ˈstʌnɪŋ/ adj tuyệt đẹp, gây choáng ngợp
extremely beautiful or surprising
tuyệt đẹp, gây choáng ngợp
Ví dụ
- She looked stunning in her red dress.Cô ấy trông tuyệt đẹp trong chiếc váy đỏ.
- The view from the hotel is stunning.Quang cảnh từ khách sạn thật tuyệt đẹp.
Cụm từ đi kèm
- a stunning view · quang cảnh tuyệt đẹp
- look stunning · trông tuyệt đẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
beautiful, gorgeousTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/səbˈstænʃl/ adj đáng kể, lớn
large in size, amount or importance
đáng kể, lớn
Ví dụ
- He earns a substantial amount of money.Anh ấy kiếm được một khoản tiền đáng kể.
- There was a substantial change in the weather.Thời tiết có sự thay đổi đáng kể.
Cụm từ đi kèm
- a substantial amount · một lượng đáng kể
- a substantial meal · bữa ăn thịnh soạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
large, considerableTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/suːˈpɪriər/ adj tốt hơn, cao cấp hơn
better or higher in quality, rank or level than another
tốt hơn, cao cấp hơn
Ví dụ
- This phone is superior to the old one.Chiếc điện thoại này tốt hơn chiếc cũ.
- He thinks he is superior to everyone.Anh ta nghĩ mình hơn tất cả mọi người.
Cụm từ đi kèm
- superior quality · chất lượng vượt trội
- a superior officer · sĩ quan cấp trên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
inferiorHọ từ
Dùng 'superior to' (không dùng 'than'): 'superior to the old one'.
-
/ˈsɜːrfɪs/ noun bề mặt
C
the top or outside part of something, such as water or a table
bề mặt
Ví dụ
- Wipe the surface of the table with a cloth.Hãy lau bề mặt bàn bằng một miếng vải.
- A small fish came up to the surface of the water.Một con cá nhỏ nổi lên mặt nước.
Cụm từ đi kèm
- a smooth surface · một bề mặt nhẵn
- on the surface · trên bề mặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈraʊndɪŋ/ adj xung quanh, lân cận
close to or around a place
xung quanh, lân cận
Ví dụ
- We walked in the surrounding hills.Chúng tôi đi bộ trên những ngọn đồi xung quanh.
- People from the surrounding villages come to the market.Người dân từ các làng lân cận đến chợ.
Cụm từ đi kèm
- the surrounding area · khu vực xung quanh
- surrounding countryside · vùng nông thôn lân cận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng số nhiều 'surroundings' (danh từ) nghĩa là môi trường xung quanh.
-
/ˌsɪstəˈmætɪk/ adj có hệ thống
done in a careful way, following a clear plan
có hệ thống
Ví dụ
- She made a systematic search of the room.Cô ấy tìm kiếm căn phòng một cách có hệ thống.
- We need a more systematic way to learn words.Chúng ta cần một cách học từ có hệ thống hơn.
Cụm từ đi kèm
- a systematic approach · cách tiếp cận có hệ thống
- a systematic search · cuộc tìm kiếm có hệ thống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
organized, methodicalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtempəreri/ adj tạm thời
lasting only for a short time
tạm thời
Ví dụ
- I have a temporary job for the summer.Tôi có một công việc tạm thời trong mùa hè.
- This is only a temporary solution to the problem.Đây chỉ là giải pháp tạm thời cho vấn đề.
Cụm từ đi kèm
- a temporary job · công việc tạm thời
- temporary housing · chỗ ở tạm thời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
permanentHọ từ
-
/təˈrɪfɪk/ adj tuyệt vời, rất tốt
very good, or very great
tuyệt vời, rất tốt
Ví dụ
- We had a terrific time at the beach.Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển.
- You look terrific in that dress!Bạn trông tuyệt vời trong chiếc váy đó!
Cụm từ đi kèm
- a terrific idea · một ý tưởng tuyệt vời
- a terrific job · một công việc tuyệt vời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
great, wonderfulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈθɜːroʊ/ adj kỹ lưỡng, triệt để
careful and complete, with nothing missed
kỹ lưỡng, triệt để
Ví dụ
- The police made a thorough search of the house.Cảnh sát đã lục soát ngôi nhà kỹ lưỡng.
- He gave a thorough answer to every question.Anh ấy trả lời kỹ lưỡng mọi câu hỏi.
Cụm từ đi kèm
- a thorough search · cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng
- a thorough check · kiểm tra kỹ lưỡng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈθɜːroʊ/, không nhầm với 'through' /θruː/ và 'though'.
-
/ˈθretnɪŋ/ adj đe dọa, hăm dọa
showing that someone may hurt you, or making you feel afraid
đe dọa, hăm dọa
Ví dụ
- He sent a threatening message.Anh ta gửi một tin nhắn đe dọa.
- The dark sky looked threatening.Bầu trời tối đen trông thật đáng ngại.
Cụm từ đi kèm
- a threatening letter · bức thư đe dọa
- a threatening voice · giọng nói đe dọa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈθʌndərəs/ adj vang như sấm, ầm ầm
very loud, like the sound of thunder
vang như sấm, ầm ầm
Ví dụ
- The singer got a thunderous welcome.Ca sĩ được chào đón bằng tiếng vỗ tay vang dội.
- A thunderous noise came from the street.Một tiếng ồn ầm ầm vang lên từ ngoài phố.
Cụm từ đi kèm
- thunderous applause · tràng pháo tay vang dội
- a thunderous noise · tiếng ồn như sấm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtaɪmli/ adj kịp thời
happening at a good moment, just when it is needed
kịp thời
Ví dụ
- Thank you for your timely help.Cảm ơn vì sự giúp đỡ kịp thời của bạn.
- The news was a timely warning for us.Tin tức là một lời cảnh báo kịp thời cho chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a timely warning · lời cảnh báo kịp thời
- a timely reminder · lời nhắc đúng lúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Timely' là tính từ, không phải trạng từ.
-
/ˈtaɪni/ adj rất nhỏ, tí hon
extremely small
rất nhỏ, tí hon
Ví dụ
- The baby has tiny hands.Em bé có đôi bàn tay tí hon.
- We live in a tiny flat in the city.Chúng tôi sống trong một căn hộ nhỏ xíu ở thành phố.
Cụm từ đi kèm
- a tiny amount · một lượng rất nhỏ
- a tiny village · một ngôi làng nhỏ xíu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
very smallTừ trái nghĩa
hugeHọ từ
-
/ˈtaɪərɪŋ/ adj mệt mỏi, gây mệt
making you feel you need to rest
mệt mỏi, gây mệt
Ví dụ
- It was a long and tiring day.Đó là một ngày dài và mệt mỏi.
- Looking after small children is very tiring.Chăm sóc trẻ nhỏ rất mệt.
Cụm từ đi kèm
- a tiring journey · chuyến đi mệt mỏi
- very tiring · rất mệt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Tiring' chỉ việc gây mệt; 'tired' chỉ cảm giác mệt của người.
-
/tɑːp/ adj trên cùng, hàng đầu
highest, or best in a group
trên cùng, hàng đầu
Ví dụ
- My room is on the top floor.Phòng của tôi ở tầng trên cùng.
- She is one of the top students in her class.Cô ấy là một trong những học sinh giỏi nhất lớp.
Cụm từ đi kèm
- the top floor · tầng trên cùng
- top quality · chất lượng hàng đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
bottomHọ từ
-
/trænˈzɪʃənl/ adj chuyển tiếp, quá độ
happening during a change from one state to another
chuyển tiếp, quá độ
Ví dụ
- This is a transitional period for our company.Đây là giai đoạn chuyển tiếp của công ty chúng tôi.
- The country has a transitional government now.Đất nước hiện có một chính phủ lâm thời.
Cụm từ đi kèm
- a transitional period · giai đoạn chuyển tiếp
- a transitional stage · giai đoạn quá độ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/trəˈmendəs/ adj to lớn, tuyệt vời
very big, very great or very good
to lớn, tuyệt vời
Ví dụ
- We had tremendous support from our friends.Chúng tôi nhận được sự ủng hộ to lớn từ bạn bè.
- The mountain was a tremendous sight.Ngọn núi là một cảnh tượng tuyệt vời.
Cụm từ đi kèm
- a tremendous success · một thành công lớn
- tremendous effort · nỗ lực to lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
huge, greatTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/twɪst/ noun sự xoắn, khúc ngoặt
C
a turn or a bend, or an unexpected change in a story
sự xoắn, khúc ngoặt
Ví dụ
- The film has a surprising twist at the end.Bộ phim có một nút thắt bất ngờ ở cuối.
- There is a sharp twist in the road.Có một khúc ngoặt gấp trên đường.
Cụm từ đi kèm
- a twist in the story · khúc ngoặt trong câu chuyện
- a sudden twist · bước ngoặt bất ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtɪpɪkl/ adj điển hình, tiêu biểu
showing the usual features of a certain kind of person or thing
điển hình, tiêu biểu
Ví dụ
- This is a typical house in our village.Đây là một ngôi nhà điển hình ở làng chúng tôi.
- It was a typical hot summer day.Đó là một ngày hè nóng bức điển hình.
Cụm từ đi kèm
- a typical example · một ví dụ điển hình
- a typical day · một ngày bình thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
usual, normalTừ trái nghĩa
unusualHọ từ
-
/ʌnˈeɪbl/ adj không thể, không có khả năng
not having the power or skill to do something
không thể, không có khả năng
Ví dụ
- I was unable to open the door.Tôi không thể mở được cửa.
- He is unable to come to the meeting today.Hôm nay anh ấy không thể đến cuộc họp.
Cụm từ đi kèm
- unable to attend · không thể tham dự
- unable to help · không thể giúp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
ableHọ từ
Dùng 'unable to + V' (không thể làm gì).
-
/ˌʌnbɪˈliːvəbl/ adj khó tin, không thể tin nổi
so surprising or strange that it is hard to think it is true
khó tin, không thể tin nổi
Ví dụ
- The view from the mountain was unbelievable.Cảnh nhìn từ trên núi đẹp đến khó tin.
- It is unbelievable that he forgot your birthday.Thật khó tin là anh ấy quên sinh nhật của bạn.
Cụm từ đi kèm
- an unbelievable story · một câu chuyện khó tin
- simply unbelievable · thật sự không thể tin nổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
incredible, amazingTừ trái nghĩa
believableHọ từ
-
/ʌnˈklɪr/ adj không rõ ràng, mơ hồ
not easy to see, hear or understand
không rõ ràng, mơ hồ
Ví dụ
- The teacher's answer was unclear to me.Câu trả lời của giáo viên không rõ ràng với tôi.
- It is unclear when the train will arrive.Chưa rõ khi nào tàu sẽ đến.
Cụm từ đi kèm
- an unclear message · một thông điệp không rõ ràng
- still unclear · vẫn chưa rõ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
vague, confusingTừ trái nghĩa
clearHọ từ
-
/ˌʌnkənˈtroʊləbl/ adj không thể kiểm soát
impossible to stop or keep under control
không thể kiểm soát
Ví dụ
- She had an uncontrollable urge to laugh.Cô ấy có một thôi thúc không thể nhịn cười.
- The fire became uncontrollable in the strong wind.Đám cháy không thể khống chế được trong gió mạnh.
Cụm từ đi kèm
- uncontrollable anger · cơn giận không kiềm chế được
- uncontrollable laughter · tiếng cười không thể ngừng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
controllableHọ từ
-
/ˌʌnɪkˈspektɪd/ adj bất ngờ, không ngờ tới
surprising because you did not think it would happen
bất ngờ, không ngờ tới
Ví dụ
- We got an unexpected visit from my uncle.Chúng tôi có một cuộc viếng thăm bất ngờ từ chú tôi.
- The result of the game was unexpected.Kết quả của trận đấu thật bất ngờ.
Cụm từ đi kèm
- an unexpected result · một kết quả bất ngờ
- unexpected news · tin bất ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sudden, surprisingTừ trái nghĩa
expectedHọ từ
-
/ʌnˈfɔːrtʃənət/ adj không may, đáng tiếc
having bad luck; happening because of bad luck
không may, đáng tiếc
Ví dụ
- It was an unfortunate mistake.Đó là một sai sót đáng tiếc.
- The unfortunate man lost his bag and his phone.Người đàn ông không may đã mất cả túi lẫn điện thoại.
Cụm từ đi kèm
- an unfortunate accident · một tai nạn đáng tiếc
- unfortunate for you · thật không may cho bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unluckyTừ trái nghĩa
fortunate, luckyHọ từ
-
/ʌnˈhɜːrd/ adj không ai nghe thấy, không được lắng nghe
not listened to or not noticed by anyone
không ai nghe thấy, không được lắng nghe
Ví dụ
- Her cries went unheard in the storm.Tiếng kêu của cô ấy không ai nghe thấy trong cơn bão.
- Many people feel their voices go unheard.Nhiều người cảm thấy tiếng nói của mình không được lắng nghe.
Cụm từ đi kèm
- go unheard · không được ai nghe thấy
- an unheard voice · một tiếng nói không được lắng nghe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈɪntrəstɪŋ/ adj nhàm chán, không thú vị
not exciting or interesting to you
nhàm chán, không thú vị
Ví dụ
- The film was long and uninteresting.Bộ phim vừa dài vừa nhàm chán.
- I find his talks uninteresting.Tôi thấy các bài nói chuyện của ông ấy không thú vị.
Cụm từ đi kèm
- an uninteresting book · một cuốn sách nhàm chán
- rather uninteresting · khá nhàm chán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
boring, dullTừ trái nghĩa
interestingHọ từ
-
/juˈniːk/ adj độc nhất, độc đáo
being the only one of its kind; special and different from all others
độc nhất, độc đáo
Ví dụ
- Every child is unique.Mỗi đứa trẻ đều độc nhất.
- This village has a unique way of making bread.Ngôi làng này có cách làm bánh mì rất độc đáo.
Cụm từ đi kèm
- a unique chance · một cơ hội duy nhất
- totally unique · hoàn toàn độc đáo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
special, one-of-a-kindTừ trái nghĩa
Họ từ
Không nói 'very unique'; 'unique' đã có nghĩa là duy nhất.
-
/ʌnˈlaɪkli/ adj không chắc xảy ra
not expected to happen or to be true
không chắc xảy ra
Ví dụ
- It is unlikely that it will snow today.Hôm nay khó có khả năng có tuyết.
- She is unlikely to win the race.Cô ấy khó có thể thắng cuộc đua.
Cụm từ đi kèm
- highly unlikely · rất khó xảy ra
- an unlikely story · một câu chuyện khó tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
improbableTừ trái nghĩa
likelyHọ từ
-
/ʌnˈlʌki/ adj không may, xui xẻo
having bad luck, or caused by bad luck
không may, xui xẻo
Ví dụ
- He was unlucky and missed the last bus.Anh ấy xui xẻo nên lỡ chuyến xe buýt cuối.
- Some people think thirteen is an unlucky number.Một số người nghĩ mười ba là con số xui xẻo.
Cụm từ đi kèm
- an unlucky day · một ngày xui xẻo
- unlucky in love · không may mắn trong tình yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unfortunateTừ trái nghĩa
luckyHọ từ
-
/ˌʌnprɪˈdɪktəbl/ adj khó đoán, thất thường
changing often, so that you cannot know what will happen next
khó đoán, thất thường
Ví dụ
- The weather here is very unpredictable.Thời tiết ở đây rất thất thường.
- My boss is unpredictable and often changes his mind.Sếp tôi khó đoán và hay đổi ý.
Cụm từ đi kèm
- unpredictable weather · thời tiết thất thường
- completely unpredictable · hoàn toàn không thể đoán trước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
predictableHọ từ
-
/ˌʌnrɪˈleɪtɪd/ adj không liên quan
having no connection with something else
không liên quan
Ví dụ
- The two problems are completely unrelated.Hai vấn đề này hoàn toàn không liên quan đến nhau.
- He asked a question unrelated to the lesson.Cậu ấy hỏi một câu không liên quan đến bài học.
Cụm từ đi kèm
- unrelated to · không liên quan đến
- an unrelated matter · một vấn đề không liên quan
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
relatedHọ từ
-
/ʌnˈwɑːntɪd/ adj không mong muốn, không cần
not wanted by you or by anyone
không mong muốn, không cần
Ví dụ
- She gave away her unwanted clothes.Cô ấy cho đi những bộ quần áo không cần nữa.
- I got many unwanted emails today.Hôm nay tôi nhận được nhiều thư điện tử không mong muốn.
Cụm từ đi kèm
- unwanted gifts · quà không mong muốn
- unwanted advice · lời khuyên không ai cần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
wanted, welcomeHọ từ
-
/ˌʌp tə ˈdeɪt/ adj cập nhật, hiện đại
modern, or having the newest information
cập nhật, hiện đại
Ví dụ
- Is your phone up-to-date?Điện thoại của bạn có được cập nhật mới nhất không?
- This website has up-to-date news every hour.Trang web này có tin mới được cập nhật mỗi giờ.
Cụm từ đi kèm
- up-to-date information · thông tin mới nhất
- keep up-to-date · cập nhật thông tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
modern, currentTừ trái nghĩa
out-of-date, oldHọ từ
-
/ˈʌpər/ adj trên, phía trên
higher than another part of something
trên, phía trên
Ví dụ
- My room is on the upper floor.Phòng của tôi ở tầng trên.
- He has a small cut on his upper lip.Anh ấy có một vết cắt nhỏ trên môi trên.
Cụm từ đi kèm
- the upper floor · tầng trên
- the upper lip · môi trên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
lowerHọ từ
-
/ˈʌpwərd/ adj hướng lên, đi lên
moving or pointing towards a higher place or level
hướng lên, đi lên
Ví dụ
- The plane made an upward turn.Máy bay vòng lên cao.
- Prices have followed an upward trend this year.Giá cả năm nay có xu hướng tăng lên.
Cụm từ đi kèm
- an upward trend · xu hướng đi lên
- an upward glance · cái nhìn lên phía trên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
downwardHọ từ
-
/ˈɜːrdʒənt/ adj khẩn cấp, gấp
needing action or attention very soon
khẩn cấp, gấp
Ví dụ
- I have an urgent message for you.Tôi có một tin nhắn khẩn cho bạn.
- The patient needs urgent help.Bệnh nhân cần được giúp đỡ khẩn cấp.
Cụm từ đi kèm
- an urgent call · một cuộc gọi khẩn
- urgent need · nhu cầu cấp bách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pressingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈjuːsləs/ adj vô dụng, vô ích
not helpful and not able to do what is needed
vô dụng, vô ích
Ví dụ
- This old phone is useless now.Chiếc điện thoại cũ này giờ vô dụng rồi.
- It is useless to argue with him.Cãi nhau với anh ta chẳng ích gì.
Cụm từ đi kèm
- a useless tool · một công cụ vô dụng
- completely useless · hoàn toàn vô dụng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
worthlessTừ trái nghĩa
usefulHọ từ
-
/veɪɡ/ adj mơ hồ, không rõ ràng
not clear or exact
mơ hồ, không rõ ràng
Ví dụ
- He gave me a vague answer.Anh ấy đưa cho tôi một câu trả lời mơ hồ.
- I have only a vague idea of the plan.Tôi chỉ có một ý niệm mơ hồ về kế hoạch.
Cụm từ đi kèm
- a vague idea · một ý niệm mơ hồ
- a vague memory · một ký ức mờ nhạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unclearTừ trái nghĩa
clear, exactHọ từ
-
/ˈveriəs/ adj nhiều loại khác nhau
of several different kinds
nhiều loại khác nhau
Ví dụ
- We sell shoes in various colours.Chúng tôi bán giày với nhiều màu khác nhau.
- She has lived in various countries.Cô ấy đã sống ở nhiều nước khác nhau.
Cụm từ đi kèm
- for various reasons · vì nhiều lý do
- various types · nhiều loại khác nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
different, severalTừ trái nghĩa
Họ từ
'Various' đứng trước danh từ số nhiều: 'various ways', không nói 'various way'.
-
/væst/ adj rộng lớn, bao la
extremely large in size or amount
rộng lớn, bao la
Ví dụ
- A vast desert lay in front of us.Một sa mạc bao la trải ra trước mặt chúng tôi.
- The library has a vast number of books.Thư viện có số lượng sách khổng lồ.
Cụm từ đi kèm
- a vast area · một khu vực rộng lớn
- the vast majority · đại đa số
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
huge, enormousTừ trái nghĩa
tinyHọ từ
-
/ˈvɪzəbl/ adj có thể nhìn thấy
able to be seen
có thể nhìn thấy
Ví dụ
- The stars are visible tonight.Tối nay có thể nhìn thấy các vì sao.
- The sign is clearly visible from the road.Biển báo nhìn thấy rõ từ ngoài đường.
Cụm từ đi kèm
- clearly visible · nhìn thấy rõ
- visible from space · nhìn thấy được từ vũ trụ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
invisibleHọ từ
-
/ˈvɪvɪd/ adj sống động, tươi sáng
very bright, or very clear and strong in your mind
sống động, tươi sáng
Ví dụ
- The garden was full of vivid colours.Khu vườn tràn ngập những màu sắc tươi sáng.
- I have vivid memories of my first day at school.Tôi còn nhớ rất rõ ngày đầu đi học.
Cụm từ đi kèm
- a vivid memory · ký ức sống động
- vivid colours · màu sắc rực rỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
bright, clearTừ trái nghĩa
dullHọ từ
-
/wɪrd/ adj kỳ lạ, kỳ quặc
very strange and not normal
kỳ lạ, kỳ quặc
Ví dụ
- I had a weird dream last night.Đêm qua tôi mơ một giấc mơ kỳ lạ.
- It is weird that nobody came to the party.Thật kỳ lạ là không ai đến dự bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a weird noise · một tiếng động kỳ lạ
- feel weird · cảm thấy kỳ lạ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
strange, oddTừ trái nghĩa
normalHọ từ
Chính tả hay sai: 'weird' viết 'ei', không phải 'wierd'.
-
/ˈwaɪdspred/ adj phổ biến, lan rộng
found or happening in many places or among many people
phổ biến, lan rộng
Ví dụ
- There was widespread rain across the country.Mưa lan rộng khắp cả nước.
- The idea is now widespread among young people.Ý tưởng này giờ rất phổ biến trong giới trẻ.
Cụm từ đi kèm
- widespread support · sự ủng hộ rộng rãi
- widespread damage · thiệt hại trên diện rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
common, generalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɪzərd/ adj tuyệt vời (cách nói cũ, Anh-Anh)
very good or enjoyable; old-fashioned British word
tuyệt vời (cách nói cũ, Anh-Anh)
Ví dụ
- We had a wizard time at the party.Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc.
- That is a wizard idea.Đó là một ý tưởng tuyệt vời.
Cụm từ đi kèm
- a wizard idea · một ý tưởng tuyệt vời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
great, superTừ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ 'wizard' là cách nói cũ của người Anh. Danh từ 'wizard' = phù thủy, thuật sĩ.
-
/ˌwɜːrθˈwaɪl/ adj đáng làm, bõ công
good enough to be useful or important for the time or effort spent
đáng làm, bõ công
Ví dụ
- Learning a new language is a very worthwhile hobby.Học một ngôn ngữ mới là một sở thích rất đáng làm.
- The long trip was worthwhile in the end.Chuyến đi dài rốt cuộc cũng bõ công.
Cụm từ đi kèm
- a worthwhile effort · một nỗ lực đáng giá
- make it worthwhile · làm cho nó đáng công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɜːrði/ adj xứng đáng
good or important enough to get respect or support
xứng đáng
Ví dụ
- She is a worthy winner of the prize.Cô ấy là người chiến thắng xứng đáng của giải thưởng.
- He gave money to a worthy cause.Anh ấy đã quyên tiền cho một mục đích đáng quý.
Cụm từ đi kèm
- a worthy winner · người thắng cuộc xứng đáng
- worthy of respect · xứng đáng được tôn trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ đi kèm là 'of': 'worthy of praise'.
-
Cách thức và thời điểm
-
/ˈæbsəluːtli/ adv hoàn toàn, chắc chắn rồi
completely, or used to strongly agree
hoàn toàn, chắc chắn rồi
Ví dụ
- I absolutely love this song.Tôi cực kỳ yêu bài hát này.
- Do you agree? Absolutely!Bạn đồng ý chứ? Chắc chắn rồi!
Cụm từ đi kèm
- absolutely right · hoàn toàn đúng
- absolutely sure · hoàn toàn chắc chắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
completely, totallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌæksɪˈdentəli/ adv tình cờ, vô tình
by chance, not on purpose
tình cờ, vô tình
Ví dụ
- I accidentally broke a glass.Tôi vô tình làm vỡ một cái cốc.
- She accidentally sent the message to me.Cô ấy vô tình gửi tin nhắn đó cho tôi.
Cụm từ đi kèm
- accidentally drop · vô tình làm rơi
- accidentally delete · vô tình xóa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
deliberately, on purposeHọ từ
Viết 'accidentally' (có 'al' trước 'ly'), không viết 'accidently'.
-
/ˈækjərətli/ adv một cách chính xác
in a way that is correct and has no mistakes
một cách chính xác
Ví dụ
- The machine measures the time very accurately.Chiếc máy đo thời gian rất chính xác.
- Please write down the numbers accurately.Hãy ghi các con số thật chính xác.
Cụm từ đi kèm
- describe something accurately · mô tả điều gì đó chính xác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
exactly, correctlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈæftərwərd/ adv sau đó
at a later time, after something else has happened
sau đó
Ví dụ
- We had dinner and went home afterward.Chúng tôi ăn tối rồi sau đó về nhà.
- Shortly afterward, the rain began.Ngay sau đó, trời bắt đầu mưa.
Cụm từ đi kèm
- shortly afterward · ngay sau đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
later, thenTừ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh-Mỹ hay dùng 'afterward', tiếng Anh-Anh hay dùng 'afterwards'.
-
/ˈæftərwərdz/ adv sau đó
at a later time, after something else has happened
sau đó
Ví dụ
- We watched a film and talked afterwards.Chúng tôi xem phim rồi sau đó trò chuyện.
- Shortly afterwards, he left the room.Ngay sau đó, anh ấy rời khỏi phòng.
Cụm từ đi kèm
- soon afterwards · ngay sau đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
later, thenTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈlaɪk/ adv như nhau, giống nhau
in the same way
như nhau, giống nhau
Ví dụ
- The teacher treats all students alike.Giáo viên đối xử với mọi học sinh như nhau.
- Young and old alike enjoy the music.Cả người trẻ lẫn người già đều thích bản nhạc.
Cụm từ đi kèm
- treat everyone alike · đối xử với mọi người như nhau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈlaʊd/ adv thành tiếng, to tiếng
in a voice that other people can hear
thành tiếng, to tiếng
Ví dụ
- Please read the text aloud.Hãy đọc to đoạn văn này.
- She laughed aloud at the joke.Cô ấy bật cười thành tiếng vì câu chuyện cười.
Cụm từ đi kèm
- read aloud · đọc thành tiếng
- think aloud · nghĩ thành lời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
out loudTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɔːltəˈɡeðər/ adv hoàn toàn, tổng cộng
completely, or when everything is counted together
hoàn toàn, tổng cộng
Ví dụ
- That will be ten dollars altogether.Tổng cộng là mười đô la.
- I stopped playing games altogether.Tôi đã bỏ hẳn việc chơi game.
Cụm từ đi kèm
- not altogether happy · không hoàn toàn vui
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
completely, in totalTừ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'altogether' (hoàn toàn, tổng cộng) với 'all together' (tất cả cùng nhau).
-
/ˈæŋkʃəsli/ adv một cách lo lắng
in a worried way
một cách lo lắng
Ví dụ
- She waited anxiously for the phone call.Cô ấy lo lắng chờ cuộc gọi.
- The parents looked anxiously at the doctor.Bố mẹ nhìn bác sĩ đầy lo lắng.
Cụm từ đi kèm
- wait anxiously · chờ đợi lo lắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈæŋkʃəsli/: 'x' đọc là /kʃ/, khác với anxiety /æŋˈzaɪəti/.
-
/ˈenihaʊ/ adv dù sao thì, nhân tiện
used to change the subject or to show that something is true anyway
dù sao thì, nhân tiện
Ví dụ
- It was raining, but we went out anyhow.Trời mưa nhưng dù sao chúng tôi vẫn ra ngoài.
- Anyhow, let's talk about something else.Dù sao thì, chúng ta nói chuyện khác đi.
Cụm từ đi kèm
- go anyhow · dù sao cũng đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
anywayTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈprɑːksɪmətli/ adv xấp xỉ, khoảng
about, and not exactly
xấp xỉ, khoảng
Ví dụ
- The trip takes approximately two hours.Chuyến đi mất khoảng hai tiếng.
- Approximately fifty people came.Khoảng năm mươi người đã đến.
Cụm từ đi kèm
- approximately 10 percent · xấp xỉ 10 phần trăm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
about, roughlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈsaɪd/ adv sang một bên
to one side, or away from where you are
sang một bên
Ví dụ
- He stepped aside to let me pass.Anh ấy bước sang một bên để tôi đi qua.
- Put your phone aside and listen.Hãy đặt điện thoại sang một bên và nghe đây.
Cụm từ đi kèm
- step aside · bước sang một bên
- put something aside · để thứ gì sang một bên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈberli/ adv vừa đủ, hầu như không
only just; almost not
vừa đủ, hầu như không
Ví dụ
- I could barely hear the teacher.Tôi hầu như không nghe được cô giáo.
- She was barely twenty years old.Cô ấy chỉ mới hai mươi tuổi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hardly, scarcelyTừ trái nghĩa
Họ từ
Mang nghĩa phủ định, nên không dùng thêm 'not': nói 'I can barely see', không nói 'I can't barely see'.
-
/ˈbjuːtɪfli/ adv một cách đẹp đẽ, rất hay
in a very nice way that is good to see or hear
một cách đẹp đẽ, rất hay
Ví dụ
- She sings beautifully.Cô ấy hát rất hay.
- The room was beautifully decorated.Căn phòng được trang trí rất đẹp.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
wonderfullyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈboʊldli/ adv một cách táo bạo
in a brave way, without fear
một cách táo bạo
Ví dụ
- He boldly asked for a better job.Anh ấy táo bạo xin một công việc tốt hơn.
- She spoke boldly to the teacher.Cô ấy nói chuyện với thầy giáo một cách mạnh dạn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
bravelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbreɪvli/ adv một cách dũng cảm
in a way that shows no fear
một cách dũng cảm
Ví dụ
- The boy bravely jumped into the river.Cậu bé dũng cảm nhảy xuống sông.
- She bravely told the truth.Cô ấy dũng cảm nói ra sự thật.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
boldlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbriːfli/ adv ngắn gọn, trong chốc lát
for a short time, or using only a few words
ngắn gọn, trong chốc lát
Ví dụ
- He spoke briefly to the class.Anh ấy nói chuyện ngắn gọn với cả lớp.
- She smiled briefly and left.Cô ấy cười thoáng qua rồi đi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shortlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbraɪtli/ adv một cách rực rỡ, sáng chói
in a way that gives a lot of light or has strong colour
một cách rực rỡ, sáng chói
Ví dụ
- The sun shone brightly.Mặt trời chiếu sáng rực rỡ.
- The girl was brightly dressed in red.Cô bé mặc bộ đồ đỏ rực rỡ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
vividlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkerləsli/ adv một cách bất cẩn
in a way that shows you are not paying enough attention
một cách bất cẩn
Ví dụ
- He carelessly left the door open.Anh ấy bất cẩn để cửa mở.
- She wrote the answers carelessly.Cô ấy viết các câu trả lời một cách cẩu thả.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
carefullyHọ từ
-
/ˈkloʊsli/ adv chặt chẽ, kỹ lưỡng, sát
in a way that is near or with great attention
chặt chẽ, kỹ lưỡng, sát
Ví dụ
- Look closely at the picture.Hãy nhìn kỹ bức tranh.
- The two sisters work closely together.Hai chị em làm việc chặt chẽ với nhau.
Cụm từ đi kèm
- watch closely · quan sát kỹ
- closely related · có liên quan chặt chẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'closely' đọc /ˈkloʊsli/ với âm s, khác 'close' /kloʊz/ (đóng).
-
/ˈkɑːmənli/ adv thường, phổ biến
in many cases or by many people
thường, phổ biến
Ví dụ
- Rice is commonly eaten in Asia.Cơm thường được ăn ở châu Á.
- This word is commonly used in speech.Từ này được dùng phổ biến khi nói.
Cụm từ đi kèm
- commonly used · được dùng phổ biến
- commonly known as · thường được gọi là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
usuallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈpliːtli/ adv hoàn toàn
in every way or as much as possible
hoàn toàn
Ví dụ
- I completely forgot your name.Tôi hoàn toàn quên tên bạn.
- The room was completely empty.Căn phòng hoàn toàn trống.
Cụm từ đi kèm
- completely different · hoàn toàn khác
- completely sure · hoàn toàn chắc chắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
totallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːnsɪkwentli/ adv do đó, vì vậy
used to show that something is the result of what was just said
do đó, vì vậy
Ví dụ
- He missed the bus. Consequently, he was late.Anh ấy lỡ xe buýt. Do đó, anh ấy đến muộn.
- It rained all week. Consequently, we stayed home.Trời mưa cả tuần. Vì vậy chúng tôi ở nhà.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
thereforeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːnstəntli/ adv liên tục, luôn luôn
all the time, or very often
liên tục, luôn luôn
Ví dụ
- My phone is constantly ringing.Điện thoại của tôi cứ reo liên tục.
- The baby cries constantly at night.Em bé khóc liên tục vào ban đêm.
Cụm từ đi kèm
- constantly changing · liên tục thay đổi
- constantly complain · luôn phàn nàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
alwaysTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈtɪnjuəl/ adj liên tục, lặp đi lặp lại
happening again and again over a long time
liên tục, lặp đi lặp lại
Ví dụ
- I'm tired of the continual noise.Tôi mệt vì tiếng ồn cứ lặp đi lặp lại.
- There were continual problems with the car.Chiếc xe liên tục gặp trục trặc.
Cụm từ đi kèm
- continual rain · mưa liên miên
- continual problems · những vấn đề liên tục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'continual' = lặp lại có gián đoạn; 'continuous' = không ngừng.
-
/kənˈtɪnjuəli/ adv liên tục, nhiều lần
again and again over a long time
liên tục, nhiều lần
Ví dụ
- He continually asks me for money.Anh ta liên tục xin tôi tiền.
- The phone rang continually all morning.Điện thoại reo liên tục suốt buổi sáng.
Cụm từ đi kèm
- continually changing · liên tục thay đổi
- continually ask · liên tục hỏi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
repeatedlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈtɪnjuəs/ adj liên tục, không ngừng
going on without a stop
liên tục, không ngừng
Ví dụ
- We heard a continuous noise all night.Chúng tôi nghe tiếng ồn không ngừng cả đêm.
- The road has a continuous white line.Con đường có một vạch trắng liền.
Cụm từ đi kèm
- a continuous line · đường liền nét
- continuous rain · mưa không ngớt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
brokenHọ từ
-
/kənˈtɪnjuəsli/ adv liên tục, không ngừng
without stopping
liên tục, không ngừng
Ví dụ
- It rained continuously for three days.Trời mưa liên tục suốt ba ngày.
- The machine works continuously.Chiếc máy hoạt động không ngừng.
Cụm từ đi kèm
- work continuously · làm việc liên tục
- run continuously · chạy liên tục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkjʊriəsli/ adv một cách tò mò
in a way that shows you want to know something
một cách tò mò
Ví dụ
- The cat looked curiously at the bag.Con mèo tò mò nhìn chiếc túi.
- She looked at me curiously.Cô ấy nhìn tôi một cách tò mò.
Cụm từ đi kèm
- look curiously · nhìn một cách tò mò
- ask curiously · hỏi một cách tò mò
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdeɪndʒərəsli/ adv một cách nguy hiểm
in a way that could cause harm or injury
một cách nguy hiểm
Ví dụ
- He drives dangerously fast.Anh ấy lái xe nhanh một cách nguy hiểm.
- The boy stood dangerously near the road.Cậu bé đứng gần đường một cách nguy hiểm.
Cụm từ đi kèm
- dangerously close · gần một cách nguy hiểm
- drive dangerously · lái xe nguy hiểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdefɪnətli/ adv chắc chắn, nhất định
without any doubt
chắc chắn, nhất định
Ví dụ
- I will definitely come to your party.Tôi chắc chắn sẽ đến bữa tiệc của bạn.
- This is definitely the best pizza in town.Đây chắc chắn là chiếc pizza ngon nhất thành phố.
Cụm từ đi kèm
- definitely not · chắc chắn là không
- definitely worth it · chắc chắn đáng giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
certainly, surelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈleɪ/ verb trì hoãn, làm chậm
T,I
to make something happen later than planned
trì hoãn, làm chậm
Ví dụ
- Bad weather delayed our flight.Thời tiết xấu làm chuyến bay của chúng tôi bị hoãn.
- Do not delay, call the doctor now.Đừng chần chừ, hãy gọi bác sĩ ngay.
Cụm từ đi kèm
- delay a flight · hoãn chuyến bay
- delay a decision · trì hoãn quyết định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
postponeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dəˈrektli/ adv trực tiếp, thẳng
in a straight line, or with nothing in between
trực tiếp, thẳng
Ví dụ
- Go directly to the office.Hãy đi thẳng đến văn phòng.
- You can call me directly.Bạn có thể gọi trực tiếp cho tôi.
Cụm từ đi kèm
- directly opposite · ngay đối diện
- speak directly to · nói trực tiếp với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
straightTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈstɪŋktli/ adv rõ ràng, rành rành
in a way that is very clear to hear, see or notice
rõ ràng, rành rành
Ví dụ
- I distinctly remember locking the door.Tôi nhớ rất rõ là đã khóa cửa.
- She spoke slowly and distinctly.Cô ấy nói chậm và rõ ràng.
Cụm từ đi kèm
- speak distinctly · nói rõ ràng
- distinctly remember · nhớ rất rõ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
clearlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdaʊnwərd/ adj hướng xuống, đi xuống
moving or pointing toward a lower place or level
hướng xuống, đi xuống
Ví dụ
- The path has a steep downward slope.Con đường có dốc xuống rất đứng.
- Prices are on a downward trend.Giá cả đang có xu hướng giảm.
Cụm từ đi kèm
- a downward slope · dốc xuống
- a downward trend · xu hướng đi xuống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
upwardHọ từ
-
/ɪnˈtaɪərli/ adv hoàn toàn
in every way or completely
hoàn toàn
Ví dụ
- I entirely agree with you.Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
- The house is made entirely of wood.Ngôi nhà được làm hoàn toàn bằng gỗ.
Cụm từ đi kèm
- entirely different · hoàn toàn khác
- not entirely · không hoàn toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
completely, totallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈiːkwəli/ adv như nhau, bằng nhau
in the same way or to the same degree
như nhau, bằng nhau
Ví dụ
- They share the work equally.Họ chia đều công việc.
- Both books are equally good.Cả hai cuốn sách đều hay như nhau.
Cụm từ đi kèm
- equally important · quan trọng như nhau
- share equally · chia đều
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈiːvnli/ adv đều, đồng đều
in a way that is flat, smooth or the same in every part
đều, đồng đều
Ví dụ
- Spread the butter evenly on the bread.Hãy phết bơ đều lên bánh mì.
- The two teams are evenly matched.Hai đội ngang tài ngang sức.
Cụm từ đi kèm
- spread evenly · trải đều
- evenly matched · ngang sức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈventʃuəli/ adv cuối cùng, rốt cuộc
at last, after a long time or a lot of trouble
cuối cùng, rốt cuộc
Ví dụ
- We eventually found the hotel.Cuối cùng chúng tôi cũng tìm thấy khách sạn.
- He eventually became a doctor.Cuối cùng anh ấy trở thành bác sĩ.
Cụm từ đi kèm
- eventually decide · cuối cùng quyết định
- eventually arrive · cuối cùng cũng đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
finally, in the endTừ trái nghĩa
Họ từ
Bẫy: eventually = cuối cùng (không phải 'eventual' hay 'có thể xảy ra').
-
/ɪkˈstensɪvli/ adv một cách rộng rãi, sâu rộng
in a way that covers a large area or a lot of things
một cách rộng rãi, sâu rộng
Ví dụ
- She has travelled extensively in Asia.Cô ấy đã đi du lịch nhiều nơi ở châu Á.
- This book is used extensively in schools.Cuốn sách này được dùng rộng rãi ở các trường học.
Cụm từ đi kèm
- travel extensively · đi nhiều nơi
- use extensively · sử dụng rộng rãi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɑːrðər/ adv xa hơn
at or to a greater distance
xa hơn
Ví dụ
- I can walk no farther.Tôi không thể đi xa hơn nữa.
- The beach is farther than I thought.Bãi biển xa hơn tôi nghĩ.
Cụm từ đi kèm
- go farther · đi xa hơn
- farther away · xa hơn nữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
So sánh hơn của 'far'. 'Further' cũng dùng được, và còn nghĩa 'thêm nữa'.