Từ vựng B1 — Trang 24
2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Cách thức và thời điểm
-
/ˈfɑːrðɪst/ adv xa nhất
at or to the greatest distance
xa nhất
Ví dụ
- Who can throw the ball farthest?Ai ném bóng xa nhất?
- She ran farthest of all the girls.Cô ấy chạy xa nhất trong tất cả các bạn nữ.
Cụm từ đi kèm
- travel farthest · đi xa nhất
- the farthest away · xa nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
So sánh nhất của 'far'. Cũng có thể dùng 'furthest'.
-
/ˈfiːvərɪʃli/ adv một cách cuống cuồng, hối hả
in a very fast, excited or worried way
một cách cuống cuồng, hối hả
Ví dụ
- She worked feverishly to finish the report.Cô ấy làm việc cuống cuồng để hoàn thành báo cáo.
- They searched feverishly for the lost keys.Họ cuống cuồng tìm chùm chìa khóa bị mất.
Cụm từ đi kèm
- work feverishly · làm việc hối hả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɜːrmli/ adv một cách chắc chắn, kiên quyết
in a strong and steady way
một cách chắc chắn, kiên quyết
Ví dụ
- He held the rope firmly.Anh ấy nắm chặt sợi dây.
- She firmly said no to the idea.Cô ấy kiên quyết từ chối ý tưởng đó.
Cụm từ đi kèm
- hold firmly · giữ chặt
- firmly believe · tin chắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɔːrməli/ adv một cách chính thức, trang trọng
in an official way, or in a serious and polite way
một cách chính thức, trang trọng
Ví dụ
- The president was formally welcomed at the airport.Tổng thống được chào đón chính thức tại sân bay.
- Please dress formally for the dinner.Hãy ăn mặc trang trọng cho bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- formally announce · công bố chính thức
- dress formally · ăn mặc trang trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
informallyHọ từ
-
/fɔːrθ/ adv về phía trước, ra ngoài
forward or out, used in some fixed phrases
về phía trước, ra ngoài
Ví dụ
- The children ran back and forth in the garden.Bọn trẻ chạy tới chạy lui trong vườn.
- He went forth into the cold morning.Anh ấy bước ra ngoài buổi sáng lạnh.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay gặp trong cụm 'back and forth' (qua lại) và 'and so forth' (vân vân). Đừng nhầm với 'fourth'.
-
/ˈfriːli/ adv một cách tự do, thoải mái
without being stopped or controlled
một cách tự do, thoải mái
Ví dụ
- Birds fly freely in the sky.Chim bay tự do trên bầu trời.
- You can speak freely in this room.Bạn có thể nói chuyện thoải mái trong căn phòng này.
Cụm từ đi kèm
- move freely · di chuyển tự do
- speak freely · phát biểu thoải mái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfriːkwənt/ adj thường xuyên, hay xảy ra
happening often
thường xuyên, hay xảy ra
Ví dụ
- He makes frequent trips to Hanoi.Anh ấy thường xuyên đi Hà Nội.
- Rain is frequent in this region.Mưa xảy ra thường xuyên ở vùng này.
Cụm từ đi kèm
- frequent visits · những lần thăm thường xuyên
- a frequent flyer · hành khách bay thường xuyên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
commonTừ trái nghĩa
rareHọ từ
-
/ˈfriːkwəntli/ adv thường xuyên
very often
thường xuyên
Ví dụ
- She frequently visits her grandparents.Cô ấy thường xuyên đến thăm ông bà.
- The bus is frequently late in winter.Xe buýt thường xuyên đến muộn vào mùa đông.
Cụm từ đi kèm
- frequently used · được dùng thường xuyên
- visit frequently · đến thăm thường xuyên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
oftenTừ trái nghĩa
rarelyHọ từ
-
/ˈfɜːrðər/ adv xa hơn, thêm nữa
to a greater distance, or to a greater degree
xa hơn, thêm nữa
Ví dụ
- I cannot walk any further.Tôi không thể đi bộ xa hơn nữa.
- We will talk about this further tomorrow.Ngày mai chúng ta sẽ bàn thêm về chuyện này.
Cụm từ đi kèm
- go further · đi xa hơn
- further away · xa hơn nữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'further' còn nghĩa là thêm nữa; 'farther' chỉ khoảng cách vật lý.
-
/ˈfɜːrðɪst/ adv xa nhất
at the greatest distance
xa nhất
Ví dụ
- She ran the furthest of all the girls.Cô ấy chạy xa nhất trong tất cả các bạn nữ.
- Who can throw the ball furthest?Ai có thể ném bóng xa nhất?
Cụm từ đi kèm
- travel the furthest · đi xa nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dạng so sánh nhất của 'far'; cũng có thể viết 'farthest'.
-
/ˈdʒenrəli/ adv nhìn chung, thường thì
in most cases or for most people
nhìn chung, thường thì
Ví dụ
- I generally get up at six.Tôi thường dậy lúc sáu giờ.
- People are generally kind here.Nhìn chung, mọi người ở đây rất tốt bụng.
Cụm từ đi kèm
- generally speaking · nói chung
- generally accepted · được chấp nhận rộng rãi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
usually, mostlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/hæf/ adv một nửa, nửa chừng
to the amount of fifty percent; partly but not completely
một nửa, nửa chừng
Ví dụ
- The glass is half empty.Cái cốc vơi mất một nửa.
- He was half asleep in the car.Anh ấy ngủ gà ngủ gật trong xe.
Cụm từ đi kèm
- half full · đầy một nửa
- half asleep · nửa tỉnh nửa ngủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'l' không đọc: /hæf/.
-
/ˈhaɪli/ adv rất, ở mức cao
very, or to a high degree
rất, ở mức cao
Ví dụ
- She is a highly successful doctor.Cô ấy là một bác sĩ rất thành công.
- I highly recommend this book.Tôi rất khuyên bạn đọc cuốn sách này.
Cụm từ đi kèm
- highly recommended · được đánh giá rất cao
- highly paid · được trả lương cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'highly' nghĩa là 'rất'. Đừng nhầm với 'high' (cao) chỉ độ cao: 'jump high'.
-
/ˈɑːnɪstli/ adv thành thật mà nói, một cách trung thực
in a true and open way, or used to stress that you mean it
thành thật mà nói, một cách trung thực
Ví dụ
- Please answer me honestly.Hãy trả lời tôi một cách thành thật.
- Honestly, I do not like this film.Thành thật mà nói, tôi không thích bộ phim này.
Cụm từ đi kèm
- answer honestly · trả lời thành thật
- speak honestly · nói thẳng thắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'h' câm: /ˈɑːnɪstli/.
-
/ˈhoʊpfəli/ adv hy vọng là, mong rằng
used to say that you want something to happen
hy vọng là, mong rằng
Ví dụ
- Hopefully, the weather will be nice tomorrow.Hy vọng ngày mai thời tiết sẽ đẹp.
- Hopefully we will arrive before dark.Hy vọng chúng ta sẽ đến trước khi trời tối.
Cụm từ đi kèm
- hopefully soon · hy vọng là sớm thôi
- hopefully not · hy vọng là không
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường đứng đầu câu, nghĩa 'hy vọng là'. Cũng có nghĩa 'đầy hy vọng' (look hopefully).
-
/ˈhɜːrɪdli/ adv vội vã, hấp tấp
in a very quick way because you do not have much time
vội vã, hấp tấp
Ví dụ
- She hurriedly packed her bag and left.Cô ấy vội vàng xếp túi rồi đi.
- He hurriedly ate his lunch.Anh ấy vội vã ăn bữa trưa.
Cụm từ đi kèm
- leave hurriedly · rời đi vội vã
- write hurriedly · viết vội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
quickly, hastilyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈmiːdiət/ adj ngay lập tức, tức thì
happening at once, without any delay
ngay lập tức, tức thì
Ví dụ
- The doctor needs immediate help.Bác sĩ cần được giúp đỡ ngay lập tức.
- We got an immediate answer to our question.Chúng tôi nhận được câu trả lời ngay cho câu hỏi.
Cụm từ đi kèm
- an immediate answer · một câu trả lời ngay lập tức
- immediate action · hành động ngay lập tức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
instantTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈmiːdiətli/ adv ngay lập tức
at once, without any delay
ngay lập tức
Ví dụ
- Please call me immediately.Hãy gọi cho tôi ngay lập tức.
- She answered the phone immediately.Cô ấy nghe điện thoại ngay lập tức.
Cụm từ đi kèm
- reply immediately · trả lời ngay
- leave immediately · rời đi ngay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
at once, right awayTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈkriːsɪŋli/ adv ngày càng
more and more as time goes on
ngày càng
Ví dụ
- It is increasingly hard to find a cheap flat.Ngày càng khó tìm được căn hộ rẻ.
- People are increasingly using phones to pay.Người ta ngày càng dùng điện thoại để thanh toán.
Cụm từ đi kèm
- increasingly popular · ngày càng phổ biến
- increasingly difficult · ngày càng khó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈkredəbli/ adv cực kỳ, khó tin
to a very great degree, so much that it is hard to believe
cực kỳ, khó tin
Ví dụ
- The soup was incredibly hot.Món súp nóng cực kỳ.
- He is incredibly kind to everyone.Anh ấy tốt bụng vô cùng với mọi người.
Cụm từ đi kèm
- incredibly difficult · cực kỳ khó
- incredibly lucky · may mắn khó tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
extremely, veryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌɪndəˈrektli/ adv một cách gián tiếp
in a way that is not straight or not done in a simple way
một cách gián tiếp
Ví dụ
- I heard the news indirectly from a friend.Tôi nghe tin gián tiếp từ một người bạn.
- He answered the question only indirectly.Anh ấy chỉ trả lời câu hỏi một cách gián tiếp.
Cụm từ đi kèm
- indirectly affect · ảnh hưởng gián tiếp
- speak indirectly · nói một cách gián tiếp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
directlyHọ từ
-
/ɪˈnɪʃəli/ adv ban đầu, lúc đầu
at the beginning, before things change
ban đầu, lúc đầu
Ví dụ
- Initially, I did not like my new school.Lúc đầu tôi không thích ngôi trường mới.
- The plan was initially very simple.Kế hoạch ban đầu rất đơn giản.
Cụm từ đi kèm
- initially planned · được lên kế hoạch ban đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
at first, originallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈtenʃənəli/ adv cố ý, có chủ ý
in a way that is planned and not by accident
cố ý, có chủ ý
Ví dụ
- He did not break the window intentionally.Anh ấy không cố ý làm vỡ cửa sổ.
- She intentionally arrived early to get a good seat.Cô ấy cố ý đến sớm để có chỗ ngồi tốt.
Cụm từ đi kèm
- intentionally hurt · cố ý làm đau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
deliberately, on purposeTừ trái nghĩa
accidentallyHọ từ
-
/ˌɪntərˈnæʃnəli/ adv trên phạm vi quốc tế
in or between many different countries
trên phạm vi quốc tế
Ví dụ
- She is internationally famous for her music.Cô ấy nổi tiếng quốc tế nhờ âm nhạc.
- Our company sells its products internationally.Công ty chúng tôi bán sản phẩm ra nhiều nước.
Cụm từ đi kèm
- internationally known · nổi tiếng quốc tế
- travel internationally · đi du lịch quốc tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈvɑːlənterəli/ adv không tự chủ, không cố ý
in a way that you cannot control or stop
không tự chủ, không cố ý
Ví dụ
- He laughed involuntarily at the joke.Anh ấy bật cười không kìm được trước câu chuyện đùa.
- She jumped involuntarily when the door closed.Cô ấy giật mình khi cửa đóng lại.
Cụm từ đi kèm
- move involuntarily · cử động không tự chủ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
voluntarilyHọ từ
-
/ˈkaɪndli/ adv tử tế, vui lòng
in a kind and friendly way
tử tế, vui lòng
Ví dụ
- She kindly gave me her seat on the bus.Cô ấy tử tế nhường chỗ ngồi trên xe buýt cho tôi.
- Kindly wait here until the doctor is ready.Xin vui lòng đợi ở đây cho đến khi bác sĩ sẵn sàng.
Cụm từ đi kèm
- speak kindly · nói chuyện tử tế
- kindly asked · vui lòng yêu cầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
politelyTừ trái nghĩa
Họ từ
'Kindly' là trạng từ (có đuôi -ly) nhưng nghĩa gốc từ 'kind' (tốt bụng).
-
/ˈlɑːrdʒli/ adv phần lớn, chủ yếu
mostly or mainly
phần lớn, chủ yếu
Ví dụ
- The town is largely quiet at night.Thị trấn phần lớn yên tĩnh vào ban đêm.
- His success was largely due to hard work.Thành công của anh ấy phần lớn nhờ làm việc chăm chỉ.
Cụm từ đi kèm
- largely because of · phần lớn là do
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mostly, mainlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/læst/ adv cuối cùng, sau cùng
after all the others, at the end
cuối cùng, sau cùng
Ví dụ
- She arrived last at the party.Cô ấy đến muộn nhất trong bữa tiệc.
- Last, add the sugar and stir the tea.Cuối cùng, cho đường vào và khuấy trà.
Cụm từ đi kèm
- come last · về cuối cùng
- last of all · cuối cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
firstHọ từ
-
/ˈleɪtli/ adv gần đây, dạo này
in the last few days or weeks
gần đây, dạo này
Ví dụ
- I have been very tired lately.Dạo này tôi rất mệt.
- Have you seen Tom lately?Gần đây bạn có gặp Tom không?
Cụm từ đi kèm
- until lately · cho đến gần đây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
recentlyTừ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'lately' (gần đây) với 'late' (muộn). Hay dùng với thì hiện tại hoàn thành.
-
/liːst/ adv ít nhất
to the smallest degree
ít nhất
Ví dụ
- This is the least expensive hotel in town.Đây là khách sạn ít đắt nhất trong thành phố.
- I like him least of all my teachers.Tôi ít thích ông ấy nhất trong số các thầy cô.
Cụm từ đi kèm
- least of all · nhất là, ít nhất là
- at least · ít nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
mostHọ từ
-
/ˈlaɪtli/ adv nhẹ nhàng, nhẹ
with only a small amount of force or weight
nhẹ nhàng, nhẹ
Ví dụ
- She touched his arm lightly.Cô ấy chạm nhẹ vào tay anh ấy.
- It was snowing lightly outside.Bên ngoài tuyết rơi nhẹ.
Cụm từ đi kèm
- touch lightly · chạm nhẹ
- lightly cooked · nấu sơ, nấu chín tái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
heavilyHọ từ
-
/laʊd/ adv to, lớn tiếng
in a way that makes a lot of noise
to, lớn tiếng
Ví dụ
- Please don't talk so loud.Làm ơn đừng nói to thế.
- He laughed out loud.Anh ấy cười thành tiếng.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng trong 'out loud' và 'loud and clear'. Dạng thường gặp hơn là 'loudly'.
-
/ˈlʌvɪŋli/ adv một cách trìu mến, yêu thương
in a way that shows great love and care
một cách trìu mến, yêu thương
Ví dụ
- She looked lovingly at her baby.Cô ấy nhìn đứa bé một cách trìu mến.
- He lovingly made a cake for her.Anh ấy làm một chiếc bánh đầy yêu thương cho cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- smile lovingly · mỉm cười trìu mến
- lovingly made · được làm bằng tình yêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmiːnwaɪl/ adv trong lúc đó, trong khi ấy
during the same time that something else is happening
trong lúc đó, trong khi ấy
Ví dụ
- I cooked dinner. Meanwhile, he cleaned the kitchen.Tôi nấu bữa tối. Trong lúc đó, anh ấy dọn bếp.
- Wait here. Meanwhile, I will call a taxi.Hãy đợi ở đây. Trong lúc đó, tôi sẽ gọi taxi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
in the meantimeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmentəli/ adv về mặt tinh thần, trong đầu
in your mind, or in the way you think
về mặt tinh thần, trong đầu
Ví dụ
- She was mentally tired after the exam.Cô ấy mệt mỏi về tinh thần sau kỳ thi.
- He mentally counted the money.Anh ấy đếm tiền nhẩm trong đầu.
Cụm từ đi kèm
- mentally tired · mệt mỏi về tinh thần
- mentally prepared · đã chuẩn bị tinh thần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
physicallyHọ từ
-
/ˈmɪrli/ adv chỉ, đơn thuần
used to say that something is only what you say and nothing more
chỉ, đơn thuần
Ví dụ
- I was merely asking a question.Tôi chỉ đang hỏi một câu thôi.
- It is merely a small mistake.Đó chỉ là một lỗi nhỏ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
only, justTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɔːr/ adv hơn, nhiều hơn
used to show a greater amount or degree, or to make a comparative
hơn, nhiều hơn
Ví dụ
- Please speak more slowly.Làm ơn nói chậm hơn.
- This book is more interesting than that one.Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.
Cụm từ đi kèm
- more and more · ngày càng
- more carefully · cẩn thận hơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng với tính từ/trạng từ dài để so sánh hơn: more beautiful, more slowly.
-
/ˈnætʃrəli/ adv tự nhiên, dĩ nhiên
in a way that is normal and what you expect
tự nhiên, dĩ nhiên
Ví dụ
- Naturally, I was worried about my exam.Dĩ nhiên, tôi lo lắng về kỳ thi của mình.
- She speaks naturally and does not feel shy.Cô ấy nói chuyện tự nhiên và không thấy ngại.
Cụm từ đi kèm
- come naturally · đến một cách tự nhiên
- naturally curly hair · tóc xoăn tự nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/nɪr/ adj gần
a short distance away
gần
Ví dụ
- The nearest shop is five minutes away.Cửa hàng gần nhất cách đây năm phút.
- Our school is near the park.Trường chúng tôi ở gần công viên.
Cụm từ đi kèm
- the nearest station · nhà ga gần nhất
- in the near future · trong tương lai gần
Dạng từ
- comparative nearer
- superlative nearest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
farHọ từ
-
/nɪr/ adv gần, ở gần
at a short distance from someone or something
gần, ở gần
Ví dụ
- Please come near so I can see you.Làm ơn lại gần để tôi nhìn thấy bạn.
- The exam is getting near.Kỳ thi đang đến gần.
Cụm từ đi kèm
- come near · đến gần
- live near · sống gần đây
Dạng từ
- comparative nearer
- superlative nearest
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
farHọ từ
-
/ˈnɪrbaɪ/ adj gần đó, lân cận
not far away
gần đó, lân cận
Ví dụ
- We ate at a nearby restaurant.Chúng tôi ăn ở một nhà hàng gần đó.
- There is a nearby bank.Có một ngân hàng gần đây.
Cụm từ đi kèm
- a nearby town · một thị trấn lân cận
- a nearby shop · một cửa hàng gần đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌnɪrˈbaɪ/ adv gần đó, ở gần
in a place that is not far away
gần đó, ở gần
Ví dụ
- Is there a bank nearby?Gần đây có ngân hàng nào không?
- My grandmother lives nearby.Bà tôi sống ở gần đây.
Cụm từ đi kèm
- live nearby · sống gần đây
- park nearby · đỗ xe gần đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnuːli/ adv mới, vừa mới
very recently
mới, vừa mới
Ví dụ
- They live in a newly built house.Họ sống trong một ngôi nhà mới xây.
- The newly married couple went to Paris.Cặp vợ chồng mới cưới đã đến Paris.
Cụm từ đi kèm
- newly built · mới xây
- newly married · mới cưới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɔɪzɪli/ adv ồn ào, ầm ĩ
in a way that makes a lot of sound
ồn ào, ầm ĩ
Ví dụ
- The children ran noisily down the stairs.Bọn trẻ chạy ầm ầm xuống cầu thang.
- He ate his soup noisily.Anh ta ăn súp rất ồn ào.
Cụm từ đi kèm
- talk noisily · nói chuyện ồn ào
- eat noisily · ăn ồn ào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
quietlyHọ từ
-
/ˈnɔːrməli/ adv thông thường, bình thường
in the usual way, or in most cases
thông thường, bình thường
Ví dụ
- I normally get up at six.Tôi thường dậy lúc sáu giờ.
- The machine is working normally again.Chiếc máy lại hoạt động bình thường.
Cụm từ đi kèm
- work normally · hoạt động bình thường
- normally open · thường mở cửa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
usuallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnoʊwer/ adv không nơi nào, không ở đâu
not in any place
không nơi nào, không ở đâu
Ví dụ
- I have nowhere to go tonight.Tối nay tôi không có nơi nào để đi.
- The keys are nowhere to be found.Không tìm thấy chìa khóa ở đâu cả.
Cụm từ đi kèm
- nowhere to go · không có chỗ nào để đi
- nowhere else · không nơi nào khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
everywhereHọ từ
-
/ˈɑːbviəsli/ adv một cách rõ ràng, hiển nhiên
in a way that is easy for everyone to see or understand
một cách rõ ràng, hiển nhiên
Ví dụ
- He was obviously very happy with the news.Anh ấy rõ ràng rất vui với tin này.
- Obviously, we cannot go out in this rain.Hiển nhiên là chúng ta không thể ra ngoài trong cơn mưa này.
Cụm từ đi kèm
- obviously wrong · rõ ràng là sai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
clearly, plainlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈkeɪʒnəl/ adj thỉnh thoảng, không thường xuyên
happening sometimes, but not often or regularly
thỉnh thoảng, không thường xuyên
Ví dụ
- We have an occasional visit from my uncle.Thỉnh thoảng chú tôi ghé thăm chúng tôi.
- There will be occasional rain in the north.Sẽ có mưa rải rác ở miền bắc.
Cụm từ đi kèm
- an occasional visitor · một vị khách thỉnh thoảng ghé qua
- occasional showers · mưa rào rải rác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
regularHọ từ
-
/əˈkeɪʒnəli/ adv thỉnh thoảng
sometimes, but not often or regularly
thỉnh thoảng
Ví dụ
- I occasionally eat out with my friends.Thỉnh thoảng tôi đi ăn ngoài với bạn bè.
- He occasionally calls his old teacher.Thỉnh thoảng anh ấy gọi cho thầy giáo cũ.
Cụm từ đi kèm
- only occasionally · chỉ thỉnh thoảng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sometimesTừ trái nghĩa
oftenHọ từ
-
/ˈɑːpəzət/ adv đối diện
in a position facing something or someone across a space
đối diện
Ví dụ
- The bank is on the corner and the shop is just opposite.Ngân hàng ở góc phố và cửa hàng ở ngay đối diện.
- She lives in the house opposite.Cô ấy sống trong ngôi nhà đối diện.
Cụm từ đi kèm
- sit opposite · ngồi đối diện
- just opposite · ngay đối diện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʌðərwaɪz/ adv nếu không thì, mặt khác
used to say what would happen if something did not happen
nếu không thì, mặt khác
Ví dụ
- Hurry up, otherwise we will miss the bus.Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ lỡ xe buýt.
- Write it down, otherwise you will forget.Hãy viết ra, nếu không bạn sẽ quên.
Cụm từ đi kèm
- or otherwise · hoặc nếu không thì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
or elseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/peɪs/ noun tốc độ, nhịp độ
U
the speed at which someone or something moves or does something
tốc độ, nhịp độ
Ví dụ
- He walked at a slow pace.Anh ấy đi bộ với tốc độ chậm.
- I like to learn at my own pace.Tôi thích học theo nhịp độ của riêng mình.
Cụm từ đi kèm
- at a fast pace · với tốc độ nhanh
- keep pace with · theo kịp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈtɪkjələrli/ adv đặc biệt là, nhất là
more than usual or more than others; especially
đặc biệt là, nhất là
Ví dụ
- I like fruit, particularly apples.Tôi thích trái cây, đặc biệt là táo.
- It is particularly cold today.Hôm nay trời đặc biệt lạnh.
Cụm từ đi kèm
- particularly good · đặc biệt tốt
- not particularly · không hẳn là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
especiallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɜːrmənəntli/ adv vĩnh viễn, mãi mãi
in a way that lasts for ever or for a very long time
vĩnh viễn, mãi mãi
Ví dụ
- The shop is permanently closed.Cửa hàng đã đóng cửa vĩnh viễn.
- She moved to London permanently last year.Năm ngoái cô ấy chuyển hẳn đến Luân Đôn.
Cụm từ đi kèm
- permanently closed · đóng cửa vĩnh viễn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
temporarilyHọ từ
-
/ˈpɜːrsənəli/ adv cá nhân tôi, đích thân
used to show that you are giving your own opinion
cá nhân tôi, đích thân
Ví dụ
- Personally, I like the blue shirt best.Cá nhân tôi thích chiếc áo sơ mi xanh nhất.
- The manager thanked us personally.Quản lý đã đích thân cảm ơn chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- personally, I think · cá nhân tôi nghĩ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈplezntli/ adv một cách dễ chịu, thân thiện
in a nice or friendly way
một cách dễ chịu, thân thiện
Ví dụ
- She smiled pleasantly at the guests.Cô ấy mỉm cười thân thiện với các vị khách.
- The room was pleasantly warm.Căn phòng ấm áp một cách dễ chịu.
Cụm từ đi kèm
- pleasantly surprised · ngạc nhiên thú vị
- smile pleasantly · mỉm cười thân thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pəˈlaɪtli/ adv một cách lịch sự
in a way that shows good manners
một cách lịch sự
Ví dụ
- He politely asked me to wait.Anh ấy lịch sự yêu cầu tôi chờ.
- The children answered politely.Những đứa trẻ trả lời một cách lễ phép.
Cụm từ đi kèm
- ask politely · hỏi một cách lịch sự
- politely refuse · lịch sự từ chối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
rudelyHọ từ
-
/ˈpɑːzətɪvli/ adv một cách tích cực
in a way that is good, hopeful or helpful
một cách tích cực
Ví dụ
- He thinks positively about his future.Anh ấy nghĩ tích cực về tương lai của mình.
- The class reacted positively to the news.Cả lớp phản ứng tích cực trước tin này.
Cụm từ đi kèm
- think positively · suy nghĩ tích cực
- respond positively · phản hồi tích cực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
negativelyHọ từ
-
/praɪˈmerəli/ adv chủ yếu, trước hết
mostly, or in the first place
chủ yếu, trước hết
Ví dụ
- The shop sells primarily fruit.Cửa hàng chủ yếu bán hoa quả.
- She is primarily interested in music.Cô ấy chủ yếu quan tâm đến âm nhạc.
Cụm từ đi kèm
- primarily for · chủ yếu để
- used primarily · được dùng chủ yếu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mainly, mostlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprɑːpərli/ adv đúng cách, đàng hoàng
in the correct or right way
đúng cách, đàng hoàng
Ví dụ
- Please close the door properly.Làm ơn đóng cửa cho đàng hoàng.
- I could not sleep properly last night.Đêm qua tôi đã không ngủ ngon giấc được.
Cụm từ đi kèm
- work properly · hoạt động đúng cách
- eat properly · ăn uống đầy đủ, đúng cách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
correctlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpʌblɪkli/ adv công khai, một cách công cộng
in a way that everyone can see or know
công khai, một cách công cộng
Ví dụ
- The leader spoke publicly about the problem.Nhà lãnh đạo đã nói công khai về vấn đề này.
- He said sorry publicly.Anh ấy đã xin lỗi công khai.
Cụm từ đi kèm
- publicly known · được công khai biết đến
- speak publicly · phát biểu công khai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
secretly, privatelyHọ từ
-
/ˈræpɪdli/ adv một cách nhanh chóng
in a very quick way
một cách nhanh chóng
Ví dụ
- The water rose rapidly.Nước dâng lên rất nhanh.
- Technology is changing rapidly.Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng.
Cụm từ đi kèm
- grow rapidly · phát triển nhanh chóng
- change rapidly · thay đổi nhanh chóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
quickly, fastTừ trái nghĩa
slowlyHọ từ
-
/ˈrerli/ adv hiếm khi
not often; almost never
hiếm khi
Ví dụ
- I rarely eat meat.Tôi hiếm khi ăn thịt.
- He rarely comes to parties.Anh ấy hiếm khi đến các bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- rarely seen · hiếm khi thấy
- rarely at home · hiếm khi ở nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
seldomTừ trái nghĩa
oftenHọ từ
Rarely đã mang nghĩa phủ định, không dùng thêm 'not'.
-
/ˈrelətɪvli/ adv tương đối, khá
to a fair degree when compared with others
tương đối, khá
Ví dụ
- The test was relatively easy.Bài kiểm tra tương đối dễ.
- It is a relatively small town.Đó là một thị trấn khá nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- relatively easy · tương đối dễ
- relatively cheap · khá rẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fairly, quiteTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈpiːtɪdli/ adv nhiều lần, lặp đi lặp lại
many times, again and again
nhiều lần, lặp đi lặp lại
Ví dụ
- I called her repeatedly, but she did not answer.Tôi gọi cho cô ấy nhiều lần mà cô ấy không trả lời.
- The teacher repeatedly said the same word.Giáo viên nhắc đi nhắc lại cùng một từ.
Cụm từ đi kèm
- ask repeatedly · hỏi đi hỏi lại
- warn repeatedly · cảnh báo nhiều lần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
again and againTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈruːdli/ adv một cách thô lỗ
in a way that is not polite
một cách thô lỗ
Ví dụ
- He rudely walked out of the meeting.Anh ta thô lỗ bỏ ra khỏi cuộc họp.
- She spoke rudely to the waiter.Cô ta nói chuyện thô lỗ với người phục vụ.
Cụm từ đi kèm
- speak rudely · nói năng thô lỗ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
politelyHọ từ
-
/ˈseɪfli/ adv một cách an toàn
without any danger or harm
một cách an toàn
Ví dụ
- We arrived home safely after the storm.Chúng tôi về đến nhà an toàn sau cơn bão.
- Please drive safely in the rain.Hãy lái xe cẩn thận khi trời mưa.
Cụm từ đi kèm
- arrive safely · đến nơi an toàn
- drive safely · lái xe an toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
dangerouslyHọ từ
-
/ˈsekənd/ adv thứ hai, ở vị trí thứ hai
in the place after the first
thứ hai, ở vị trí thứ hai
Ví dụ
- She finished second in the race.Cô ấy về thứ hai trong cuộc đua.
- First wash the rice, and second, cook it.Trước hết vo gạo, thứ hai là nấu cơm.
Cụm từ đi kèm
- come second · về thứ hai
- finish second · kết thúc ở vị trí thứ hai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsiːkrətli/ adv một cách bí mật, lén lút
without telling other people
một cách bí mật, lén lút
Ví dụ
- He secretly bought a gift for her.Anh ấy bí mật mua một món quà cho cô ấy.
- They met secretly after school.Họ gặp nhau lén sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- meet secretly · gặp nhau bí mật
- secretly hope · thầm hy vọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
openlyHọ từ
-
/sɪˈvɪrli/ adv nghiêm trọng, nặng nề
in a very bad or serious way
nghiêm trọng, nặng nề
Ví dụ
- The storm severely damaged the old bridge.Cơn bão làm hư hại nặng cây cầu cũ.
- He was severely hurt in the accident.Anh ấy bị thương nặng trong tai nạn.
Cụm từ đi kèm
- severely damaged · bị hư hại nặng
- severely ill · ốm nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈʃɔːrtli/ adv chẳng bao lâu nữa, sắp
in a short time from now
chẳng bao lâu nữa, sắp
Ví dụ
- The train will leave shortly.Tàu sẽ khởi hành ngay bây giờ.
- He came home shortly after midnight.Anh ấy về nhà ngay sau nửa đêm.
Cụm từ đi kèm
- shortly after · ngay sau khi
- shortly before · ngay trước khi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
soonTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪmələrli/ adv tương tự, một cách giống nhau
in a way that is almost the same
tương tự, một cách giống nhau
Ví dụ
- The twins dress similarly.Cặp song sinh ăn mặc giống nhau.
- Tom likes fish. Similarly, his wife likes seafood.Tom thích cá. Tương tự, vợ anh ấy thích hải sản.
Cụm từ đi kèm
- think similarly · suy nghĩ giống nhau
- act similarly · hành động tương tự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
likewiseTừ trái nghĩa
differentlyHọ từ
-
/ˌsaɪmlˈteɪniəsli/ adv đồng thời, cùng một lúc
at exactly the same time
đồng thời, cùng một lúc
Ví dụ
- The two boys spoke simultaneously.Hai cậu bé nói cùng một lúc.
- She can talk and cook simultaneously.Cô ấy có thể vừa nói chuyện vừa nấu ăn cùng lúc.
Cụm từ đi kèm
- happen simultaneously · xảy ra đồng thời
- work simultaneously · làm việc đồng thời
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
togetherTừ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm khó: /ˌsaɪmlˈteɪniəsli/, nhấn âm thứ ba 'teɪ'.
-
/ˈslaɪtli/ adv hơi, một chút
a little, to a small degree
hơi, một chút
Ví dụ
- The soup is slightly too hot.Món súp hơi nóng quá.
- He is slightly taller than me.Anh ấy cao hơn tôi một chút.
Cụm từ đi kèm
- slightly different · hơi khác
- slightly better · tốt hơn một chút
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
a little, somewhatTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/sloʊ/ adv chậm, chầm chậm
not fast, used after a verb, often on road signs
chậm, chầm chậm
Ví dụ
- Drive slow near the school.Hãy lái xe chậm gần trường học.
- Go slow, the road is wet.Đi chậm thôi, đường ướt.
Cụm từ đi kèm
- go slow · đi chậm
- drive slow · lái xe chậm
Dạng từ
- comparative slower
- superlative slowest
Từ đồng nghĩa
slowlyTừ trái nghĩa
Họ từ
Trạng từ thông thường là 'slowly'. 'Slow' dùng sau động từ (go slow, drive slow) và trên biển báo.
-
/ˈsʌmhaʊ/ adv bằng cách nào đó
in some way that you do not know or cannot explain
bằng cách nào đó
Ví dụ
- We will finish the work somehow.Bằng cách nào đó chúng tôi sẽ hoàn thành công việc.
- Somehow, I lost my keys.Không hiểu sao, tôi làm mất chìa khóa.
Cụm từ đi kèm
- somehow manage · bằng cách nào đó xoay xở được
- somehow find a way · bằng cách nào đó tìm ra cách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌmpleɪs/ adv một nơi nào đó
in or to a place that is not known or named
một nơi nào đó
Ví dụ
- I left my bag someplace.Tôi để quên túi ở đâu đó.
- Let's go someplace quiet.Chúng ta hãy đến một nơi nào đó yên tĩnh.
Cụm từ đi kèm
- someplace else · một nơi nào khác
- go someplace · đi đâu đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
somewhereTừ trái nghĩa
Họ từ
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng 'somewhere'.
-
/ˈsʌmtaɪm/ adv vào lúc nào đó
at a time that is not known or not decided
vào lúc nào đó
Ví dụ
- Let's have lunch sometime.Lúc nào đó chúng ta ăn trưa nhé.
- He called me sometime last week.Anh ấy gọi cho tôi vào lúc nào đó tuần trước.
Cụm từ đi kèm
- sometime soon · một lúc nào đó sắp tới
- sometime next year · vào lúc nào đó năm sau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt: 'sometime' (lúc nào đó), 'sometimes' (thỉnh thoảng), 'some time' (một khoảng thời gian).
-
/ˈsʌmtaɪmz/ adv thỉnh thoảng, đôi khi
on some occasions but not always
thỉnh thoảng, đôi khi
Ví dụ
- I sometimes walk to work.Thỉnh thoảng tôi đi bộ đến chỗ làm.
- Sometimes it rains in the morning.Đôi khi trời mưa vào buổi sáng.
Cụm từ đi kèm
- sometimes happen · thỉnh thoảng xảy ra
- only sometimes · chỉ thỉnh thoảng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
occasionallyTừ trái nghĩa
always, neverHọ từ
Phân biệt 'sometimes' (thỉnh thoảng) và 'sometime' (lúc nào đó). Thường đứng trước động từ chính.
-
/ˈspeʃəli/ adv đặc biệt, riêng
for one particular purpose or person
đặc biệt, riêng
Ví dụ
- I made this cake specially for you.Tôi làm chiếc bánh này đặc biệt cho bạn.
- The room is specially built for children.Căn phòng được xây riêng cho trẻ em.
Cụm từ đi kèm
- specially made · được làm riêng
- specially designed · được thiết kế riêng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
especiallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstedəli/ adv đều đặn, liên tục
in a regular and continuous way, without sudden change
đều đặn, liên tục
Ví dụ
- Prices are going up steadily.Giá cả đang tăng đều đặn.
- It rained steadily all day.Trời mưa đều suốt cả ngày.
Cụm từ đi kèm
- grow steadily · tăng trưởng đều đặn
- work steadily · làm việc đều đặn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
regularlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈstreɪndʒli/ adv một cách kỳ lạ
in an unusual or surprising way
một cách kỳ lạ
Ví dụ
- The dog behaved strangely last night.Con chó cư xử kỳ lạ tối qua.
- Strangely, nobody answered the door.Thật lạ, không ai ra mở cửa.
Cụm từ đi kèm
- behave strangely · cư xử kỳ lạ
- strangely quiet · yên lặng một cách lạ lùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
oddlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌdnli/ adv đột nhiên, bỗng nhiên
quickly and when you do not expect it
đột nhiên, bỗng nhiên
Ví dụ
- Suddenly, the lights went out.Đột nhiên, đèn tắt hết.
- He suddenly stood up and left.Anh ấy bỗng đứng dậy và rời đi.
Cụm từ đi kèm
- suddenly stop · đột ngột dừng lại
- suddenly appear · đột nhiên xuất hiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
all of a suddenTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈpoʊzədli/ adv theo như người ta cho là
used to show that people believe something, but it may not be true
theo như người ta cho là
Ví dụ
- He is supposedly the best cook in town.Nghe nói anh ấy là đầu bếp giỏi nhất thị trấn.
- The shop is supposedly open until ten.Nghe nói cửa hàng mở cửa đến mười giờ.
Cụm từ đi kèm
- supposedly true · được cho là đúng
- supposedly safe · được cho là an toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
allegedlyTừ trái nghĩa
Họ từ
Đọc /səˈpoʊzədli/ nhấn âm thứ hai, chữ 'ed' đọc thành âm /əd/.
-
/ˈʃʊrli/ adv chắc chắn, hẳn là
used when you feel very sure or surprised about something
chắc chắn, hẳn là
Ví dụ
- Surely you remember my name?Hẳn là bạn nhớ tên tôi chứ?
- It will surely rain tomorrow.Chắc chắn ngày mai trời sẽ mưa.
Cụm từ đi kèm
- surely not · chắc là không
- slowly but surely · chậm mà chắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
certainlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/sərˈpraɪzɪŋli/ adv một cách đáng ngạc nhiên
in a way that is not what you expected
một cách đáng ngạc nhiên
Ví dụ
- The test was surprisingly easy.Bài kiểm tra dễ một cách đáng ngạc nhiên.
- Surprisingly, he came to the party on time.Thật bất ngờ, anh ấy đã đến buổi tiệc đúng giờ.
Cụm từ đi kèm
- surprisingly good · tốt đến bất ngờ
- not surprisingly · không có gì ngạc nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈterəbli/ adv rất, vô cùng, tệ hại
very, or very badly
rất, vô cùng, tệ hại
Ví dụ
- I am terribly sorry for being late.Tôi vô cùng xin lỗi vì đến muộn.
- He sang terribly at the party.Anh ấy hát rất tệ ở bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- terribly sorry · vô cùng xin lỗi
- terribly wrong · sai tệ hại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/θruː/ adv xuyên qua, suốt
from one end or side to the other
xuyên qua, suốt
Ví dụ
- The door was open, so we walked through.Cửa mở nên chúng tôi đi qua.
- I read the book right through in one day.Tôi đã đọc hết cuốn sách trong một ngày.
Cụm từ đi kèm
- go through · đi qua
- read through · đọc hết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /θruː/, khác 'thorough' /ˈθɜːroʊ/ và 'though' /ðoʊ/.
-
/ðʌs/ adv do đó, vì vậy
as a result of what has just been said
do đó, vì vậy
Ví dụ
- He studied hard, and thus passed the exam.Anh ấy học chăm chỉ, do đó đã đỗ kỳ thi.
- The road was closed, thus we went another way.Đường bị đóng, vì vậy chúng tôi đi đường khác.
Cụm từ đi kèm
- and thus · và do đó
- thus far · cho đến nay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
thereforeTừ trái nghĩa
Họ từ
Từ trang trọng, thường dùng trong văn viết.
-
/ˈtaɪtli/ adv chặt, sát
in a firm way that is difficult to move or open
chặt, sát
Ví dụ
- She held my hand tightly.Cô ấy nắm chặt tay tôi.
- Close the box tightly so nothing falls out.Hãy đóng chặt hộp để không có gì rơi ra.
Cụm từ đi kèm
- hold tightly · giữ chặt
- tightly closed · đóng chặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
looselyHọ từ
-
/ˈtoʊtl i/ adv hoàn toàn
completely
hoàn toàn
Ví dụ
- I totally agree with you.Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
- The room was totally dark.Căn phòng tối hoàn toàn.
Cụm từ đi kèm
- totally different · hoàn toàn khác
- totally wrong · hoàn toàn sai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
completely, entirelyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/trəˈdɪʃənəli/ adv theo truyền thống
in a way that has been done for a long time in a culture
theo truyền thống
Ví dụ
- Traditionally, families eat together at New Year.Theo truyền thống, các gia đình ăn cùng nhau vào dịp Tết.
- This dish is traditionally made with rice.Món này theo truyền thống được nấu bằng gạo.
Cụm từ đi kèm
- traditionally made · được làm theo truyền thống
- traditionally used · theo truyền thống thường dùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtɪpɪkli/ adv thông thường, điển hình
in the way that is usual or normal
thông thường, điển hình
Ví dụ
- Typically, I get up at six.Thông thường tôi dậy lúc sáu giờ.
- Breakfast here is typically rice and eggs.Bữa sáng ở đây thường là cơm và trứng.
Cụm từ đi kèm
- typically used · thường được dùng
- typically found · thường thấy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
usuallyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌnɪkˈspektɪdli/ adv một cách bất ngờ
in a way that is surprising because it was not thought likely
một cách bất ngờ
Ví dụ
- My friend arrived unexpectedly last night.Bạn tôi đến bất ngờ vào tối qua.
- The weather changed unexpectedly during the picnic.Thời tiết thay đổi bất ngờ trong buổi dã ngoại.
Cụm từ đi kèm
- die unexpectedly · qua đời đột ngột
- unexpectedly high · cao bất ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
suddenlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈferli/ adv một cách không công bằng
in a way that is not fair or right
một cách không công bằng
Ví dụ
- The teacher treated him unfairly.Giáo viên đã đối xử với cậu ấy không công bằng.
- She felt she was blamed unfairly for the mistake.Cô ấy cảm thấy mình bị đổ lỗi oan cho sai sót đó.
Cụm từ đi kèm
- treat someone unfairly · đối xử bất công với ai
- unfairly dismissed · bị sa thải bất công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
fairlyHọ từ
-
/ʌnˈjuːʒuəli/ adv một cách khác thường
in a way that is not normal or common
một cách khác thường
Ví dụ
- It was an unusually cold day in May.Đó là một ngày tháng Năm lạnh khác thường.
- He was unusually quiet at dinner.Anh ấy im lặng khác thường trong bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- unusually large · lớn bất thường
- unusually high · cao bất thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
strangely, oddlyTừ trái nghĩa
normally, usuallyHọ từ
-
/ˈvaɪələntli/ adv một cách dữ dội, bạo lực
in a very strong way that can hurt people or things
một cách dữ dội, bạo lực
Ví dụ
- The man shook violently with cold.Người đàn ông run lẩy bẩy vì lạnh.
- The two boys fought violently in the street.Hai cậu bé đánh nhau dữ dội ngoài đường.
Cụm từ đi kèm
- shake violently · run dữ dội
- react violently · phản ứng dữ dội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fiercelyTừ trái nghĩa
gentlyHọ từ
-
/ˈvɪʒuəli/ adv về mặt hình ảnh, bằng mắt
in a way that is connected with seeing
về mặt hình ảnh, bằng mắt
Ví dụ
- The new shop looks visually exciting.Cửa hàng mới nhìn rất bắt mắt.
- He is visually impaired and uses a special stick.Anh ấy bị khiếm thị và dùng một chiếc gậy đặc biệt.
Cụm từ đi kèm
- visually attractive · thu hút về thị giác
- visually impaired · khiếm thị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɪvɪdli/ adv một cách sống động, rõ nét
in a very clear and strong way
một cách sống động, rõ nét
Ví dụ
- I remember that day vividly.Tôi nhớ ngày hôm đó rất rõ.
- The writer describes the sea vividly.Nhà văn miêu tả biển một cách sống động.
Cụm từ đi kèm
- remember vividly · nhớ rất rõ
- describe vividly · miêu tả sống động
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwɔːrmli/ adv một cách nồng nhiệt, ấm áp
in a friendly way, or in a way that keeps you warm
một cách nồng nhiệt, ấm áp
Ví dụ
- The family welcomed us warmly.Gia đình đã chào đón chúng tôi rất nồng nhiệt.
- Dress warmly because it is cold outside.Hãy mặc ấm vì bên ngoài trời lạnh.
Cụm từ đi kèm
- smile warmly · mỉm cười thân thiện
- dress warmly · mặc ấm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
coldlyHọ từ