Ngôn Ngữ

Từ vựng B1 — Trang 19

2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Hành động thường ngày

  • /skriːm/ verb
  • /sɜːrtʃ/ verb
  • /ˈseʃn/ noun
  • /ˈsetl/ verb
  • /ˈʃædoʊ/ verb
  • /ʃeɪk/ verb
  • /ʃeɪp/ verb
  • /ʃɪft/ verb
  • /ʃaʊt/ verb
  • /ˈsɪmpləfaɪ/ verb
  • /sɪŋk/ verb
  • /slɪp/ noun
  • /slɪp/ verb
  • /sloʊ/ verb
  • /splɪt/ noun
  • /spɔɪl/ verb
  • /stem/ verb
  • /stɪk/ verb
  • /ˈstreŋkθn/ verb
  • /straɪk/ verb
  • /ˈstʌmbl/ verb
  • /ˈsʌbstətuːt/ noun
  • /səˈpɔːrt/ verb
  • /səˈraʊnd/ verb
  • /swɪtʃ/ verb
  • /ter/ verb
  • /θʌmp/ verb
  • /taɪ/ verb
  • /ˈtaɪtn/ verb
  • /tɔːs/ verb
  • /trænsˈfɔːrm/ verb
  • /ˈtʌmbl/ verb
  • /twɪst/ verb
  • /ʌnˈkʌvər/ verb
  • /ˌʌndərˈɡoʊ/ verb
  • /ʌnˈduː/ verb
  • /ʌnˈfoʊld/ verb
  • /vjuː/ verb
  • /wɔːrm/ verb
  • /weɪv/ verb
  • /ræp/ verb
  • /ˈræpɪŋ/ noun
  • Tư duy và ý tưởng

  • /ˈæbstrækt/ adj
  • /əˈbʌndəns/ noun
  • /əkˈseptəns/ noun
  • /əˈkaʊnt/ verb
  • /ˈækjərəsi/ noun
  • /əkˈnɑːlɪdʒ/ verb
  • /əˈkwaɪər/ verb
  • /əˈfekt/ verb
  • /eɪm/ noun
  • /ɔːlˈtɜːrnətɪv/ noun
  • /əˈpiːl/ noun
  • /əˈproʊtʃ/ noun
  • /əˈpruːvl/ noun
  • /əˈpruːv/ verb
  • /əˈraɪz/ verb
  • /əˈreɪndʒmənt/ noun
  • /ˈæspekt/ noun
  • /əˈsoʊsieɪt/ verb
  • /əˈsuːm/ verb
  • /əˈteɪn/ verb
  • /əˈtrækt/ verb
  • /əˈwer/ adj
  • /əˈwernəs/ noun
  • /beɪs/ verb
  • /ˈbeɪsɪs/ noun
  • /bɪˈliːf/ noun
  • /ˈbreɪnstɔːrmɪŋ/ noun
  • /ˈkætəɡəraɪz/ verb
  • /ˈkætəɡɔːri/ noun
  • /ˈkɔːʃn/ noun
  • /ˈsɜːrtnti/ noun
  • /kleɪm/ noun
  • /ˈklæsɪfaɪ/ verb
  • /ˌkɑːmbɪˈneɪʃn/ noun
  • /kəmˈbaɪn/ verb
  • /ˌkɑːmən ˈsens/ noun
  • /kəmˈpærɪsn/ noun
  • /ˈkɑːmplɪkeɪt/ verb
  • /ˌkɑːnsnˈtreɪʃn/ noun
  • /ˈkɑːnsept/ noun
  • /kənˈkluːd/ verb
  • /kənˈkluːʒn/ noun
  • /ˈkɑːnʃəs/ adj
  • /kənˌsɪdəˈreɪʃn/ noun
  • /ˈkɑːnstətuːt/ verb
  • /kənˈvɪns/ verb
  • /ˈkaʊntər/ verb
  • /ˈkrɪtɪkl/ adj
  • /dɪˈsɪʒn/ noun
  • /ˈdedɪkeɪt/ verb
  • /diːd/ noun
  • /dɪˈmænd/ verb
  • /ˈdemənstreɪt/ verb
  • /dɪˈnaɪ/ verb
  • /dɪˈpraɪv/ verb
  • /dɪˈraɪv/ verb
  • /dɪˈzɜːrv/ verb
  • /dɪˈtɜːrmɪn/ verb