Từ vựng B1 — Trang 19
2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Hành động thường ngày
-
/skriːm/ verb hét, thét
T,I
to cry out loudly in a high voice because of fear or pain
hét, thét
Ví dụ
- She screamed when she saw the spider.Cô ấy hét lên khi thấy con nhện.
- The children screamed with joy on the ride.Bọn trẻ reo hò vì sướng khi đi tàu lượn.
Cụm từ đi kèm
- scream for help · hét kêu cứu
- scream in fear · hét lên vì sợ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shoutTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɜːrtʃ/ verb tìm kiếm, lục soát
T,I
to look carefully for something or someone
tìm kiếm, lục soát
Ví dụ
- I searched my bag for my keys.Tôi lục túi để tìm chìa khóa.
- Police searched the area for the missing boy.Cảnh sát tìm kiếm khu vực để tìm cậu bé mất tích.
Cụm từ đi kèm
- search for · tìm kiếm
- search the internet · tìm trên mạng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'search a place for something' (lục tìm nơi nào), 'search for something' (tìm cái gì); không nói 'search something' cho vật cần tìm.
-
/ˈseʃn/ noun buổi, phiên
C
a period of time used for one activity
buổi, phiên
Ví dụ
- We have a training session every Saturday.Chúng tôi có một buổi tập vào mỗi thứ Bảy.
- The meeting session lasted two hours.Buổi họp kéo dài hai tiếng.
Cụm từ đi kèm
- a training session · buổi tập huấn
- a long session · một buổi dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsetl/ verb giải quyết, ổn định
T,I
to make a decision or end an argument
giải quyết, ổn định
Ví dụ
- They settled the problem without a fight.Họ giải quyết vấn đề mà không cãi nhau.
- After years of travel, he settled in Hanoi.Sau nhiều năm đi đây đó, anh ấy ổn định cuộc sống ở Hà Nội.
Cụm từ đi kèm
- settle a dispute · giải quyết tranh chấp
- settle down · ổn định cuộc sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'settle in' là quen dần với chỗ mới; 'settle down' là ổn định cuộc sống.
-
/ˈʃædoʊ/ verb bám theo, theo sát
T
to follow someone closely, often without them knowing
bám theo, theo sát
Ví dụ
- A man shadowed her all the way home.Một người đàn ông bám theo cô ấy suốt đường về nhà.
- The new worker shadows an expert for a week.Nhân viên mới đi theo sát một chuyên gia trong một tuần.
Cụm từ đi kèm
- shadow someone · bám theo ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ này ít gặp; danh từ 'shadow' (cái bóng) phổ biến hơn.
-
/ʃeɪk/ verb lắc, rung
T,I
to move quickly up and down or from side to side
lắc, rung
Ví dụ
- Shake the bottle before you drink.Hãy lắc chai trước khi uống.
- His hands were shaking with cold.Tay anh ấy run lên vì lạnh.
Cụm từ đi kèm
- shake hands · bắt tay
- shake your head · lắc đầu
Dạng từ
- pp shaken
- past shook
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ bất quy tắc: shake - shook - shaken.
-
/ʃeɪp/ verb tạo hình, định hình
T
to give something a particular form
tạo hình, định hình
Ví dụ
- She shaped the clay into a small bowl.Cô ấy nặn đất sét thành một cái bát nhỏ.
- Your friends shape the person you become.Bạn bè góp phần định hình con người bạn.
Cụm từ đi kèm
- shape the dough · tạo hình bột
- shape the future · định hình tương lai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃɪft/ verb dịch chuyển, chuyển
T,I
to move something from one place to another
dịch chuyển, chuyển
Ví dụ
- Can you help me shift this heavy table?Bạn có thể giúp tôi dịch chiếc bàn nặng này không?
- She shifted in her seat and waited.Cô ấy xê dịch trên ghế và chờ đợi.
Cụm từ đi kèm
- shift the furniture · dịch chuyển đồ đạc
- shift your weight · dồn trọng lượng sang bên khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
moveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʃaʊt/ verb hét, quát
T,I
to say something in a very loud voice
hét, quát
Ví dụ
- Don't shout. The baby is sleeping.Đừng hét. Em bé đang ngủ.
- He shouted my name across the street.Anh ấy hét tên tôi từ bên kia đường.
Cụm từ đi kèm
- shout at · quát mắng ai
- shout for help · hét kêu cứu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'shout at' (quát mắng) khác 'shout to' (gọi to cho ai nghe).
-
/ˈsɪmpləfaɪ/ verb đơn giản hóa
T
to make something easier to do or understand
đơn giản hóa
Ví dụ
- Please simplify the rules for the children.Hãy đơn giản hóa các quy tắc cho bọn trẻ.
- The new form helps simplify the work.Mẫu đơn mới giúp đơn giản hóa công việc.
Cụm từ đi kèm
- simplify a process · đơn giản hóa quy trình
- simplify the rules · đơn giản hóa các quy tắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
complicateHọ từ
-
/sɪŋk/ verb chìm, đánh chìm
T,I
to go down below the top of water, or to make something do this
chìm, đánh chìm
Ví dụ
- The boat began to sink.Con thuyền bắt đầu chìm.
- A stone will sink in water.Hòn đá sẽ chìm trong nước.
Cụm từ đi kèm
- sink to the bottom · chìm xuống đáy
- a ship sinks · con tàu chìm
Dạng từ
- pp sunk
- past sank
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
floatHọ từ
-
/slɪp/ noun lỗi nhỏ, sự trượt chân
C
a small mistake, or a sudden slide that makes you fall
lỗi nhỏ, sự trượt chân
Ví dụ
- One small slip cost him the game.Một lỗi nhỏ đã làm anh ấy thua trận.
- A slip on the ice hurt her arm.Một cú trượt chân trên băng làm đau tay cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- a slip of the tongue · lỡ lời
- make a slip · mắc một lỗi nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mistakeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/slɪp/ verb trượt chân, trượt ngã
I
to slide by accident and lose your balance
trượt chân, trượt ngã
Ví dụ
- She slipped on the wet floor.Cô ấy trượt chân trên sàn ướt.
- Be careful, you might slip.Cẩn thận, bạn có thể bị trượt chân.
Cụm từ đi kèm
- slip on ice · trượt chân trên băng
- slip and fall · trượt và ngã
Dạng từ
- pp slipped
- past slipped
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sloʊ/ verb làm chậm lại, chậm lại
T,I
to become less fast, or to make something less fast
làm chậm lại, chậm lại
Ví dụ
- The car slowed at the corner.Chiếc xe chạy chậm lại ở góc đường.
- Rain slowed our trip.Mưa làm chuyến đi của chúng tôi chậm lại.
Cụm từ đi kèm
- slow down · chậm lại
- slow the traffic · làm giao thông chậm lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
speed upHọ từ
Thường đi với 'down': 'slow down' (chậm lại), 'slow someone down' (làm ai chậm lại).
-
/splɪt/ noun vết nứt, sự chia rẽ
C
a long crack, or a division of one thing into parts
vết nứt, sự chia rẽ
Ví dụ
- There is a split in my trousers.Quần của tôi bị rách một đường.
- A split in the group made the club smaller.Sự chia rẽ trong nhóm làm câu lạc bộ nhỏ lại.
Cụm từ đi kèm
- a split in the wood · vết nứt trên gỗ
- a split between friends · sự rạn nứt giữa bạn bè
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/spɔɪl/ verb làm hỏng, phá hỏng
T
to make something worse, less good or less enjoyable
làm hỏng, phá hỏng
Ví dụ
- The rain spoiled our picnic.Cơn mưa phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.
- Do not spoil the surprise.Đừng làm hỏng điều bất ngờ.
Cụm từ đi kèm
- spoil the fun · làm mất vui
- spoil a child · nuông chiều con quá mức
Dạng từ
- pp spoiled
- past spoiled
Từ đồng nghĩa
ruinTừ trái nghĩa
Họ từ
Thì quá khứ có thể là 'spoiled' hoặc 'spoilt' (Anh). 'Spoil a child' là nuông chiều, làm hư.
-
/stem/ verb bắt nguồn từ, xuất phát từ
I
to come from or be caused by something
bắt nguồn từ, xuất phát từ
Ví dụ
- His fear of dogs stems from a bad day when he was young.Nỗi sợ chó của anh ấy bắt nguồn từ một ngày tồi tệ thời bé.
- Many problems stem from lack of sleep.Nhiều vấn đề bắt nguồn từ việc thiếu ngủ.
Cụm từ đi kèm
- stem from a problem · bắt nguồn từ một vấn đề
- stem from fear · xuất phát từ nỗi sợ
Dạng từ
- pp stemmed
- past stemmed
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn dùng với 'from': 'stem from'. Danh từ 'stem' (thân cây) phổ biến hơn.
-
/stɪk/ verb dán, dính
T,I
to join one thing to another with glue, or to be fixed to something
dán, dính
Ví dụ
- I stuck a stamp on the letter.Tôi dán tem lên lá thư.
- The label will not stick to the bottle.Nhãn không dính vào chai.
Cụm từ đi kèm
- stick a picture on the wall · dán tranh lên tường
- stick together · dính vào nhau
Dạng từ
- pp stuck
- past stuck
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: stick - stuck - stuck. Đi với 'to' hoặc 'on': 'stick to', 'stick on'.
-
/ˈstreŋkθn/ verb làm mạnh hơn, củng cố
T,I
to make something stronger, or to become stronger
làm mạnh hơn, củng cố
Ví dụ
- Exercise can strengthen your legs.Tập thể dục có thể làm chân bạn khỏe hơn.
- The wind began to strengthen at night.Gió bắt đầu mạnh lên vào ban đêm.
Cụm từ đi kèm
- strengthen the muscles · làm khỏe cơ bắp
- strengthen a friendship · củng cố tình bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
weakenHọ từ
-
/straɪk/ verb đánh, đập mạnh, va vào
T,I
to hit someone or something hard
đánh, đập mạnh, va vào
Ví dụ
- The ball struck the window.Quả bóng đập vào cửa sổ.
- The clock struck twelve.Đồng hồ điểm mười hai giờ.
Cụm từ đi kèm
- strike a ball · đánh quả bóng
- strike a match · quẹt diêm
Dạng từ
- pp struck
- past struck
Từ đồng nghĩa
hitTừ trái nghĩa
Họ từ
Bất quy tắc: strike - struck - struck. Còn nghĩa 'đình công' (go on strike).
-
/ˈstʌmbl/ verb vấp, loạng choạng
I
to hit your foot on something and almost fall
vấp, loạng choạng
Ví dụ
- He stumbled on the stairs.Anh ấy vấp chân trên cầu thang.
- I stumbled over a stone.Tôi vấp phải một hòn đá.
Cụm từ đi kèm
- stumble over a stone · vấp phải hòn đá
- stumble and fall · vấp và ngã
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
tripTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌbstətuːt/ noun người thay thế, vật thay thế
C
a person or thing that takes the place of another
người thay thế, vật thay thế
Ví dụ
- Honey is a good substitute for sugar.Mật ong là chất thay thế tốt cho đường.
- A substitute teacher came to our class today.Hôm nay một giáo viên dạy thay đến lớp chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- a substitute for sugar · chất thay thế đường
- a substitute teacher · giáo viên dạy thay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'for': 'a substitute for something', không dùng 'to'.
-
/səˈpɔːrt/ verb ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ
T
to help someone by giving them money, comfort or encouragement
ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ
Ví dụ
- My parents always support me.Bố mẹ tôi luôn ủng hộ tôi.
- Many people support this football team.Nhiều người ủng hộ đội bóng này.
Cụm từ đi kèm
- support a team · ủng hộ một đội
- support a family · nuôi sống gia đình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
help, backTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈraʊnd/ verb bao quanh, vây quanh
T
to be or go all around something or someone on every side
bao quanh, vây quanh
Ví dụ
- Tall trees surround the house.Những cây cao bao quanh ngôi nhà.
- The children surrounded the teacher and asked questions.Bọn trẻ vây quanh cô giáo và đặt câu hỏi.
Cụm từ đi kèm
- surrounded by mountains · được bao quanh bởi núi
- surround a building · bao vây một tòa nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng bị động: 'be surrounded by' (được bao quanh bởi).
-
/swɪtʃ/ verb chuyển, đổi
T,I
to change from one thing to another
chuyển, đổi
Ví dụ
- I switched to a new phone last month.Tháng trước tôi đã chuyển sang dùng điện thoại mới.
- Can we switch seats? I want to sit by the window.Chúng ta đổi chỗ được không? Tôi muốn ngồi cạnh cửa sổ.
Cụm từ đi kèm
- switch places · đổi chỗ cho nhau
- switch off the light · tắt đèn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
change, swapTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ter/ verb xé, làm rách
T,I
to pull something apart so that it has a hole or breaks
xé, làm rách
Ví dụ
- Be careful not to tear the paper.Hãy cẩn thận đừng xé rách tờ giấy.
- He tore his shirt on a nail.Anh ấy làm rách áo vì một cái đinh.
Cụm từ đi kèm
- tear a letter · xé một bức thư
- tear down a wall · phá đổ bức tường
Dạng từ
- pp torn
- past tore
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: tear - tore - torn. Danh từ 'tear' (nước mắt) đọc /tɪr/.
-
/θʌmp/ verb đấm thình thịch, đập mạnh
T,I
to hit something hard with a loud, heavy sound
đấm thình thịch, đập mạnh
Ví dụ
- He thumped the table in anger.Anh ấy đập mạnh xuống bàn vì tức giận.
- My heart was thumping loudly.Tim tôi đập thình thịch.
Cụm từ đi kèm
- thump on the door · đập thình thịch vào cửa
- thump your chest · đấm vào ngực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/taɪ/ verb buộc, thắt
T,I
to fasten something with string, rope or cloth
buộc, thắt
Ví dụ
- He tied his shoes before the race.Anh ấy buộc dây giày trước cuộc đua.
- Please tie the dog to the tree.Làm ơn buộc con chó vào cái cây.
Cụm từ đi kèm
- tie a knot · thắt nút
- tie up · trói, buộc chặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fastenTừ trái nghĩa
untieHọ từ
-
/ˈtaɪtn/ verb siết chặt, thắt chặt
T,I
to make something tight, or to become tight
siết chặt, thắt chặt
Ví dụ
- Tighten the screw with this tool.Hãy siết chặt con ốc bằng dụng cụ này.
- She tightened her belt before she ran.Cô ấy thắt chặt thắt lưng trước khi chạy.
Cụm từ đi kèm
- tighten a belt · thắt chặt dây lưng
- tighten a screw · siết chặt ốc vít
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
loosenHọ từ
-
/tɔːs/ verb tung, ném nhẹ
T
to throw something lightly or without much care
tung, ném nhẹ
Ví dụ
- He tossed the keys onto the table.Anh ấy ném chùm chìa khóa lên bàn.
- Let's toss a coin to decide who goes first.Hãy tung đồng xu để quyết định ai đi trước.
Cụm từ đi kèm
- toss a coin · tung đồng xu
- toss a ball · ném quả bóng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
throwTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/trænsˈfɔːrm/ verb biến đổi, thay đổi hoàn toàn
T
to change something completely, usually to make it better
biến đổi, thay đổi hoàn toàn
Ví dụ
- The new park transformed our neighborhood.Công viên mới đã thay đổi hoàn toàn khu phố của chúng tôi.
- She transformed the old room into an office.Cô ấy biến căn phòng cũ thành một văn phòng.
Cụm từ đi kèm
- transform into · biến thành
- transform a city · thay đổi hoàn toàn một thành phố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'transform A into B' (biến A thành B).
-
/ˈtʌmbl/ verb ngã nhào, rơi xuống
I
to fall suddenly and roll or turn over
ngã nhào, rơi xuống
Ví dụ
- The child tumbled down the stairs.Đứa trẻ ngã nhào xuống cầu thang.
- Prices tumbled after the shop closed.Giá cả giảm mạnh sau khi cửa hàng đóng cửa.
Cụm từ đi kèm
- tumble down · ngã nhào xuống
- tumble off a chair · ngã khỏi ghế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/twɪst/ verb xoắn, vặn
T,I
to turn something round, or to bend it into a curved shape
xoắn, vặn
Ví dụ
- He twisted the top of the bottle and opened it.Anh ấy vặn nắp chai và mở ra.
- I twisted my ankle while running.Tôi bị trật mắt cá chân khi chạy.
Cụm từ đi kèm
- twist an ankle · trật mắt cá chân
- twist the lid · vặn nắp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈkʌvər/ verb mở ra, phát hiện ra
T
to take away what is on top of something; to find something hidden
mở ra, phát hiện ra
Ví dụ
- The police uncovered a secret room under the house.Cảnh sát đã phát hiện một căn phòng bí mật dưới ngôi nhà.
- She uncovered the pot and smelled the soup.Cô ấy mở nắp nồi ra và ngửi mùi súp.
Cụm từ đi kèm
- uncover the truth · khám phá sự thật
- uncover a secret · phát hiện một bí mật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
reveal, discoverTừ trái nghĩa
cover, hideHọ từ
-
/ˌʌndərˈɡoʊ/ verb trải qua, chịu (điều trị)
T
to experience something, often a medical treatment or a big change
trải qua, chịu (điều trị)
Ví dụ
- He will undergo an operation next week.Tuần sau anh ấy sẽ phải trải qua một ca phẫu thuật.
- The town has undergone many changes in ten years.Thị trấn đã trải qua nhiều thay đổi trong mười năm.
Cụm từ đi kèm
- undergo surgery · trải qua phẫu thuật
- undergo training · trải qua huấn luyện
Dạng từ
- pp undergone
- past underwent
Từ đồng nghĩa
experience, go throughTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈduː/ verb cởi ra, tháo ra, hủy bỏ
T
to open something tied or fastened; to cancel what was done
cởi ra, tháo ra, hủy bỏ
Ví dụ
- Can you undo this knot for me?Bạn cởi giúp tôi nút thắt này được không?
- I pressed a button to undo my last change.Tôi bấm một nút để hủy thay đổi vừa rồi.
Cụm từ đi kèm
- undo a button · cởi cúc áo
- undo the damage · khắc phục thiệt hại
Dạng từ
- pp undone
- past undid
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
do up, fastenHọ từ
-
/ʌnˈfoʊld/ verb mở ra, trải ra, diễn ra
T,I
to open something that was folded; to develop slowly over time
mở ra, trải ra, diễn ra
Ví dụ
- She unfolded the map on the table.Cô ấy trải bản đồ ra trên bàn.
- The story unfolds over three days.Câu chuyện diễn ra trong ba ngày.
Cụm từ đi kèm
- unfold a map · mở bản đồ ra
- events unfold · sự việc diễn biến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
foldHọ từ
-
/vjuː/ verb xem, nhìn nhận
T
to look at something carefully; to think of something in a certain way
xem, nhìn nhận
Ví dụ
- You can view the photos on our website.Bạn có thể xem các bức ảnh trên trang web của chúng tôi.
- Many people view him as a good leader.Nhiều người coi ông ấy là một nhà lãnh đạo giỏi.
Cụm từ đi kèm
- view a website · xem một trang web
- view as · coi như là
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
look at, watchTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/wɔːrm/ verb làm ấm, sưởi ấm
T,I
to make something less cold, or to become less cold
làm ấm, sưởi ấm
Ví dụ
- She warmed her hands by the fire.Cô ấy sưởi ấm tay bên bếp lửa.
- The room will warm up soon.Căn phòng sẽ ấm lên sớm thôi.
Cụm từ đi kèm
- warm up · làm ấm lên
- warm your hands · sưởi ấm tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
coolHọ từ
-
/weɪv/ verb vẫy tay, vẫy
T,I
to move your hand from side to side to say hello or goodbye
vẫy tay, vẫy
Ví dụ
- The children waved to the bus driver.Bọn trẻ vẫy tay chào tài xế xe buýt.
- She waved goodbye and walked away.Cô ấy vẫy tay tạm biệt rồi đi.
Cụm từ đi kèm
- wave goodbye · vẫy tay chào tạm biệt
- wave your hand · vẫy tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ræp/ verb gói, bọc
T
to cover something completely with paper or cloth
gói, bọc
Ví dụ
- I need to wrap this present.Tôi cần gói món quà này.
- She wrapped the baby in a warm blanket.Cô ấy quấn em bé trong một chiếc chăn ấm.
Cụm từ đi kèm
- wrap a gift · gói quà
- wrap up warm · mặc ấm vào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
cover, packTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈræpɪŋ/ noun giấy gói, vật liệu bọc
U
paper, plastic or cloth used to cover something
giấy gói, vật liệu bọc
Ví dụ
- He took the paper off the gift quickly.Anh ấy nhanh chóng xé giấy gói món quà.
- Plastic wrapping is bad for the environment.Vỏ bọc bằng nhựa có hại cho môi trường.
Cụm từ đi kèm
- plastic wrapping · vỏ bọc bằng nhựa
- remove the wrapping · bóc lớp giấy gói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Wrapping paper' là giấy gói quà. Danh từ không đếm được.
-
Tư duy và ý tưởng
-
/ˈæbstrækt/ adj trừu tượng
about ideas, not real things you can see or touch
trừu tượng
Ví dụ
- Love is an abstract idea.Tình yêu là một ý niệm trừu tượng.
- She likes abstract paintings.Cô ấy thích những bức tranh trừu tượng.
Cụm từ đi kèm
- abstract art · nghệ thuật trừu tượng
- an abstract idea · ý niệm trừu tượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
concreteHọ từ
-
/əˈbʌndəns/ noun sự dồi dào, sự phong phú
U
a very large amount of something
sự dồi dào, sự phong phú
Ví dụ
- The garden has an abundance of flowers.Khu vườn có rất nhiều hoa.
- There was an abundance of food at the party.Bữa tiệc có thức ăn rất dồi dào.
Cụm từ đi kèm
- an abundance of · rất nhiều
- in abundance · dồi dào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
shortageHọ từ
-
/əkˈseptəns/ noun sự chấp nhận, sự đồng ý
U
the act of saying yes to something that is offered
sự chấp nhận, sự đồng ý
Ví dụ
- I wrote a letter of acceptance for the job.Tôi viết thư chấp nhận cho công việc đó.
- Her acceptance of the gift made him happy.Việc cô ấy nhận món quà làm anh ấy vui.
Cụm từ đi kèm
- a letter of acceptance · thư chấp nhận
- general acceptance · sự chấp nhận chung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
refusalHọ từ
-
/əˈkaʊnt/ verb giải thích cho, chiếm (tỷ lệ)
I
to be the reason for something, or to be part of a total
giải thích cho, chiếm (tỷ lệ)
Ví dụ
- Rain accounts for the late train.Mưa là lý do khiến tàu đến muộn.
- Young people account for half of our visitors.Người trẻ chiếm một nửa số khách của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- account for · giải thích cho, chiếm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn đi với 'for': 'account for something'.
-
/ˈækjərəsi/ noun độ chính xác
U
the quality of being exactly right, with no mistakes
độ chính xác
Ví dụ
- I checked the numbers for accuracy.Tôi kiểm tra các con số xem có chính xác không.
- The accuracy of the news is important.Độ chính xác của tin tức rất quan trọng.
Cụm từ đi kèm
- with accuracy · một cách chính xác
- check for accuracy · kiểm tra độ chính xác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
errorHọ từ
-
/əkˈnɑːlɪdʒ/ verb thừa nhận, công nhận
T
to accept or agree that something is true
thừa nhận, công nhận
Ví dụ
- He acknowledged that he had made a mistake.Anh ấy thừa nhận mình đã mắc lỗi.
- They acknowledged our letter and said thank you.Họ xác nhận đã nhận thư của chúng tôi và nói lời cảm ơn.
Cụm từ đi kèm
- acknowledge a mistake · thừa nhận một sai lầm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
admit, acceptTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈkwaɪər/ verb có được, đạt được
T
to get something, such as a skill or an object
có được, đạt được
Ví dụ
- She acquired a good knowledge of English in two years.Cô ấy đã có được vốn tiếng Anh tốt sau hai năm.
- The company acquired a new building last year.Công ty đã mua một tòa nhà mới vào năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- acquire a skill · đạt được một kỹ năng
- acquire knowledge · thu nhận kiến thức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
get, gainTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈfekt/ verb ảnh hưởng đến
T
to cause a change in someone or something
ảnh hưởng đến
Ví dụ
- The weather affects how I feel.Thời tiết ảnh hưởng đến cảm xúc của tôi.
- The new rule will affect all students.Quy định mới sẽ ảnh hưởng đến mọi học sinh.
Cụm từ đi kèm
- affect someone's life · ảnh hưởng đến cuộc sống của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm: 'affect' là động từ, 'effect' là danh từ (tác động).
-
/eɪm/ noun mục tiêu, mục đích
C
the thing that you want to do or achieve
mục tiêu, mục đích
Ví dụ
- My main aim is to pass the exam.Mục tiêu chính của tôi là thi đỗ.
- The aim of the game is to win points.Mục đích của trò chơi là giành điểm.
Cụm từ đi kèm
- the main aim · mục tiêu chính
- achieve your aim · đạt được mục tiêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
goal, purposeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/ noun lựa chọn khác, giải pháp thay thế
C
a thing you can choose instead of another thing
lựa chọn khác, giải pháp thay thế
Ví dụ
- We have no alternative but to wait.Chúng tôi không có lựa chọn nào khác ngoài chờ đợi.
- Tea is a good alternative to coffee.Trà là một lựa chọn thay thế tốt cho cà phê.
Cụm từ đi kèm
- a good alternative · một lựa chọn thay thế tốt
- have no alternative · không có lựa chọn nào khác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'an alternative to + danh từ' (thay thế cho).
-
/əˈpiːl/ noun lời kêu gọi, sức hấp dẫn
C,U
a strong request for help, money or a decision to change
lời kêu gọi, sức hấp dẫn
Ví dụ
- The police made an appeal for help.Cảnh sát đã đưa ra lời kêu gọi giúp đỡ.
- Cities have a lot of appeal for young people.Thành phố có sức hấp dẫn lớn với người trẻ.
Cụm từ đi kèm
- make an appeal · đưa ra lời kêu gọi
- have appeal · có sức hấp dẫn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈproʊtʃ/ noun cách tiếp cận, phương pháp
C
a way of dealing with something
cách tiếp cận, phương pháp
Ví dụ
- We need a new approach to this problem.Chúng ta cần cách tiếp cận mới cho vấn đề này.
- Her approach to teaching is very friendly.Cách dạy của cô ấy rất thân thiện.
Cụm từ đi kèm
- a new approach · cách tiếp cận mới
- an approach to something · cách tiếp cận một vấn đề
Dạng từ
- plural approaches
Từ đồng nghĩa
method, wayTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈpruːvl/ noun sự chấp thuận, sự tán thành
U
a feeling or statement that something is good or acceptable
sự chấp thuận, sự tán thành
Ví dụ
- You need your parents' approval to go.Bạn cần bố mẹ đồng ý thì mới được đi.
- The plan has the approval of the whole team.Kế hoạch được cả nhóm tán thành.
Cụm từ đi kèm
- get approval · nhận được sự chấp thuận
- need approval · cần sự chấp thuận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
disapprovalHọ từ
-
/əˈpruːv/ verb chấp thuận, tán thành
T,I
to officially accept a plan, or to think something is good
chấp thuận, tán thành
Ví dụ
- The manager approved my plan.Quản lý đã chấp thuận kế hoạch của tôi.
- My parents don't approve of my new job.Bố mẹ tôi không tán thành công việc mới của tôi.
Cụm từ đi kèm
- approve a plan · phê duyệt kế hoạch
- approve of something · tán thành điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa 'tán thành' dùng 'approve of'; nghĩa 'phê duyệt' thì không cần 'of'.
-
/əˈraɪz/ verb nảy sinh, xuất hiện
I
to begin to happen or appear
nảy sinh, xuất hiện
Ví dụ
- Problems may arise during the trip.Có thể nảy sinh vấn đề trong chuyến đi.
- Call me if any questions arise.Hãy gọi cho tôi nếu có câu hỏi nảy sinh.
Cụm từ đi kèm
- problems arise · vấn đề nảy sinh
Dạng từ
- pp arisen
- past arose
Từ đồng nghĩa
appear, occurTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈreɪndʒmənt/ noun sự sắp xếp, kế hoạch
C
a plan or preparation for something that will happen
sự sắp xếp, kế hoạch
Ví dụ
- We made arrangements for the trip.Chúng tôi đã sắp xếp cho chuyến đi.
- The travel arrangements are not finished yet.Việc sắp xếp chuyến đi vẫn chưa xong.
Cụm từ đi kèm
- make arrangements · sắp xếp, chuẩn bị
- travel arrangements · sắp xếp việc đi lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng số nhiều: 'make arrangements for + danh từ'.
-
/ˈæspekt/ noun khía cạnh
C
one part of a situation or idea
khía cạnh
Ví dụ
- Money is an important aspect of the plan.Tiền là một khía cạnh quan trọng của kế hoạch.
- We talked about every aspect of the job.Chúng tôi nói về mọi khía cạnh của công việc.
Cụm từ đi kèm
- an important aspect · một khía cạnh quan trọng
- every aspect of life · mọi khía cạnh của cuộc sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈsoʊsieɪt/ verb liên tưởng, gắn liền
T
to connect people or things together in your mind
liên tưởng, gắn liền
Ví dụ
- I associate this song with summer.Tôi liên tưởng bài hát này với mùa hè.
- Many people associate red with luck.Nhiều người gắn màu đỏ với sự may mắn.
Cụm từ đi kèm
- associate something with something · liên tưởng thứ này với thứ kia
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng 'associate A with B' (liên tưởng A với B).
-
/əˈsuːm/ verb cho rằng, giả định
T
to think that something is true without checking
cho rằng, giả định
Ví dụ
- I assume you are hungry.Tôi đoán là bạn đang đói.
- Don't assume that everyone knows the rules.Đừng cho rằng ai cũng biết luật.
Cụm từ đi kèm
- assume that · cho rằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
suppose, guessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈteɪn/ verb đạt được
T
to succeed in getting or reaching something
đạt được
Ví dụ
- She attained her goal after years of study.Cô ấy đạt được mục tiêu sau nhiều năm học.
- He attained a high score on the test.Cậu ấy đạt điểm cao trong bài kiểm tra.
Cụm từ đi kèm
- attain a goal · đạt được mục tiêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
reach, achieveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈtrækt/ verb thu hút
T
to make people come to something or like it
thu hút
Ví dụ
- The festival attracts many tourists.Lễ hội thu hút nhiều khách du lịch.
- Bright colors attract children.Màu sắc tươi sáng thu hút trẻ em.
Cụm từ đi kèm
- attract attention · thu hút sự chú ý
- attract visitors · thu hút du khách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈwer/ adj nhận thức được, biết
knowing that something exists or is happening
nhận thức được, biết
Ví dụ
- Are you aware of the problem?Bạn có biết về vấn đề này không?
- I was not aware that he was ill.Tôi không biết rằng anh ấy bị ốm.
Cụm từ đi kèm
- aware of something · nhận thức được điều gì
- become aware · nhận ra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'aware of', không dùng 'aware about'.
-
/əˈwernəs/ noun nhận thức, sự hiểu biết
U
knowledge that something exists or is important
nhận thức, sự hiểu biết
Ví dụ
- There is little awareness of this problem.Có rất ít nhận thức về vấn đề này.
- The campaign raises awareness about healthy food.Chiến dịch nâng cao nhận thức về thực phẩm lành mạnh.
Cụm từ đi kèm
- raise awareness · nâng cao nhận thức
- public awareness · nhận thức của công chúng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/beɪs/ verb dựa trên, đặt cơ sở
T
to use something as the main idea or starting point for another thing
dựa trên, đặt cơ sở
Ví dụ
- The film is based on a true story.Bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật.
- She bases her opinion on facts.Cô ấy dựa ý kiến của mình trên sự thật.
Cụm từ đi kèm
- be based on · dựa trên
- base a decision on facts · đưa ra quyết định dựa trên sự thật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng bị động với giới từ 'on': 'based on', không dùng 'based in' cho nghĩa 'dựa trên'.
-
/ˈbeɪsɪs/ noun cơ sở, nền tảng
C
the main idea or fact from which something grows or is made
cơ sở, nền tảng
Ví dụ
- Trust is the basis of a good friendship.Sự tin tưởng là nền tảng của một tình bạn tốt.
- We meet on a regular basis.Chúng tôi gặp nhau thường xuyên.
Cụm từ đi kèm
- on a regular basis · một cách thường xuyên
- the basis for a decision · cơ sở cho một quyết định
Dạng từ
- plural bases
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều là 'bases' /ˈbeɪsiːz/, phát âm khác với 'bases' của 'base'.
-
/bɪˈliːf/ noun niềm tin, sự tin tưởng
C,U
a strong feeling that something is true or right
niềm tin, sự tin tưởng
Ví dụ
- It is my belief that he is right.Tôi tin rằng anh ấy đúng.
- Many people have strong beliefs about food.Nhiều người có niềm tin mạnh mẽ về đồ ăn.
Cụm từ đi kèm
- a strong belief · một niềm tin mạnh mẽ
- belief in God · niềm tin vào Chúa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ của 'believe'. Nói 'belief in' (tin vào), không nói 'belief on'.
-
/ˈbreɪnstɔːrmɪŋ/ noun động não, buổi nghĩ ý tưởng
U
a way of making new plans in which people say ideas freely
động não, buổi nghĩ ý tưởng
Ví dụ
- We did some brainstorming for the school project.Chúng tôi động não cho dự án ở trường.
- Brainstorming helps the team find new ideas.Động não giúp nhóm tìm ra những ý tưởng mới.
Cụm từ đi kèm
- a brainstorming session · buổi động não
- do some brainstorming · động não một chút
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkætəɡəraɪz/ verb phân loại
T
to put things into groups of the same kind
phân loại
Ví dụ
- We categorize books by subject.Chúng tôi phân loại sách theo chủ đề.
- She categorized the photos by year.Cô ấy phân loại các bức ảnh theo năm.
Cụm từ đi kèm
- categorize by size · phân loại theo kích cỡ
- categorize into groups · phân loại thành các nhóm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
classifyTừ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: categorise.
-
/ˈkætəɡɔːri/ noun loại, hạng mục, thể loại
C
a group of people or things that share the same features
loại, hạng mục, thể loại
Ví dụ
- This shop has a category for children's books.Cửa hàng này có một mục dành cho sách thiếu nhi.
- Which category does this film belong to?Bộ phim này thuộc thể loại nào?
Cụm từ đi kèm
- in the same category · cùng một loại
- a different category · một loại khác
Dạng từ
- plural categories
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɔːʃn/ noun sự thận trọng, sự cẩn thận
U
great care taken to avoid danger or mistakes
sự thận trọng, sự cẩn thận
Ví dụ
- Cross the road with caution.Hãy băng qua đường một cách thận trọng.
- He drove with caution in the snow.Anh ấy lái xe thận trọng khi có tuyết.
Cụm từ đi kèm
- proceed with caution · tiến hành một cách thận trọng
- a word of caution · một lời cảnh báo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
careTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɜːrtnti/ noun sự chắc chắn
C,U
the state of being completely sure about something
sự chắc chắn
Ví dụ
- I can say with certainty that he is right.Tôi có thể nói chắc chắn rằng anh ấy đúng.
- There is no certainty about the weather tomorrow.Không có gì chắc chắn về thời tiết ngày mai.
Cụm từ đi kèm
- with certainty · một cách chắc chắn
- absolute certainty · sự chắc chắn tuyệt đối
Dạng từ
- plural certainties
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
doubtHọ từ
-
/kleɪm/ noun lời khẳng định, yêu sách
C
a statement that something is true, without proof
lời khẳng định, yêu sách
Ví dụ
- His claim is not true.Lời khẳng định của anh ta không đúng.
- The company made a claim about its new phone.Công ty đưa ra một tuyên bố về chiếc điện thoại mới.
Cụm từ đi kèm
- make a claim · đưa ra lời khẳng định
- a false claim · lời khẳng định sai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈklæsɪfaɪ/ verb phân loại
T
to put things into groups of the same type
phân loại
Ví dụ
- We classify books by subject.Chúng tôi phân loại sách theo chủ đề.
- Scientists classify animals into groups.Các nhà khoa học phân loại động vật thành các nhóm.
Cụm từ đi kèm
- classify into groups · phân loại thành các nhóm
- classify by size · phân loại theo kích cỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sortTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkɑːmbɪˈneɪʃn/ noun sự kết hợp, tổ hợp
C
a mix of two or more things
sự kết hợp, tổ hợp
Ví dụ
- Rice and fish is a good combination.Cơm và cá là một sự kết hợp ngon.
- Enter the combination to open the box.Nhập dãy số để mở hộp.
Cụm từ đi kèm
- a good combination · sự kết hợp tốt
- in combination with · kết hợp với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mixTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈbaɪn/ verb kết hợp, trộn lẫn
T,I
to join two or more things together
kết hợp, trộn lẫn
Ví dụ
- Combine the eggs and the flour.Trộn trứng với bột.
- She combines work with study.Cô ấy vừa làm việc vừa học.
Cụm từ đi kèm
- combine with · kết hợp với
- combine two things · kết hợp hai thứ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mix, joinTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkɑːmən ˈsens/ noun lẽ thường, lương tri
U
the ability to make good and sensible decisions in daily life
lẽ thường, lương tri
Ví dụ
- Use your common sense.Hãy dùng lẽ thường của bạn.
- It is just common sense to wear a coat in winter.Mặc áo khoác vào mùa đông chỉ là lẽ thường thôi.
Cụm từ đi kèm
- have common sense · có lẽ thường
- use common sense · dùng lẽ thường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a common sense'.
-
/kəmˈpærɪsn/ noun sự so sánh
C,U
the act of looking at two things to see how they are alike or different
sự so sánh
Ví dụ
- Make a comparison between the two phones.Hãy so sánh hai chiếc điện thoại này.
- My old house is small in comparison with this one.Nhà cũ của tôi nhỏ so với nhà này.
Cụm từ đi kèm
- make a comparison · so sánh
- in comparison with · so với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ: 'comparison between A and B' hoặc 'in comparison with'.
-
/ˈkɑːmplɪkeɪt/ verb làm phức tạp thêm
T
to make something more difficult to do or understand
làm phức tạp thêm
Ví dụ
- Rain will complicate our plans.Mưa sẽ làm kế hoạch của chúng ta phức tạp thêm.
- Don't complicate things.Đừng làm mọi chuyện phức tạp thêm.
Cụm từ đi kèm
- complicate matters · làm vấn đề phức tạp thêm
- complicate a situation · làm tình huống phức tạp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
simplifyHọ từ
-
/ˌkɑːnsnˈtreɪʃn/ noun sự tập trung
U
the ability to give all your attention to one thing
sự tập trung
Ví dụ
- Noise breaks my concentration.Tiếng ồn làm tôi mất tập trung.
- This work needs a lot of concentration.Công việc này cần rất nhiều sự tập trung.
Cụm từ đi kèm
- lose concentration · mất tập trung
- need concentration · cần sự tập trung
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a concentration' với nghĩa này.
-
/ˈkɑːnsept/ noun khái niệm
C
an idea of how something is or should be
khái niệm
Ví dụ
- The concept of time is hard for a child.Khái niệm thời gian rất khó với trẻ nhỏ.
- I understand the basic concept.Tôi hiểu khái niệm cơ bản.
Cụm từ đi kèm
- a basic concept · khái niệm cơ bản
- a new concept · khái niệm mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
ideaTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈkluːd/ verb kết luận
T,I
to decide that something is true after thinking about the facts
kết luận
Ví dụ
- We concluded that he was right.Chúng tôi kết luận rằng anh ấy đúng.
- The police concluded the man was lying.Cảnh sát kết luận người đàn ông đã nói dối.
Cụm từ đi kèm
- conclude that · kết luận rằng
- conclude from the facts · kết luận từ sự thật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈkluːʒn/ noun kết luận
C
a decision you make after thinking about all the facts
kết luận
Ví dụ
- What is your conclusion?Kết luận của bạn là gì?
- The last part of the essay is the conclusion.Phần cuối của bài luận là phần kết luận.
Cụm từ đi kèm
- come to a conclusion · đi đến kết luận
- in conclusion · tóm lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːnʃəs/ adj có ý thức, tỉnh táo
awake and able to know what is happening
có ý thức, tỉnh táo
Ví dụ
- The man was conscious after the accident.Người đàn ông vẫn còn tỉnh sau vụ tai nạn.
- I was conscious of people looking at me.Tôi biết là mọi người đang nhìn mình.
Cụm từ đi kèm
- conscious of · ý thức được
- a conscious decision · quyết định có chủ ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unconsciousHọ từ
-
/kənˌsɪdəˈreɪʃn/ noun sự cân nhắc, sự quan tâm
U
careful thought about something before you decide
sự cân nhắc, sự quan tâm
Ví dụ
- Please give my idea some consideration.Làm ơn cân nhắc ý kiến của tôi.
- After careful consideration, I said yes.Sau khi cân nhắc kỹ, tôi đã đồng ý.
Cụm từ đi kèm
- careful consideration · sự cân nhắc kỹ
- take into consideration · cân nhắc đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːnstətuːt/ verb cấu thành, là
T
to be or form a part of something
cấu thành, là
Ví dụ
- Women constitute half of the class.Nữ giới chiếm một nửa lớp.
- Twelve months constitute a year.Mười hai tháng tạo thành một năm.
Cụm từ đi kèm
- constitute a problem · là một vấn đề
- constitute a risk · là một rủi ro
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈvɪns/ verb thuyết phục
T
to make someone believe that something is true
thuyết phục
Ví dụ
- I convinced him to come with us.Tôi đã thuyết phục anh ấy đi cùng chúng tôi.
- She convinced the teacher that she was ill.Cô ấy thuyết phục giáo viên rằng mình bị ốm.
Cụm từ đi kèm
- convince someone to · thuyết phục ai làm gì
- convince someone of · thuyết phục ai về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
persuadeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkaʊntər/ verb chống lại, đáp trả
T,I
to act against something so that it has less effect
chống lại, đáp trả
Ví dụ
- The team countered with a fast goal.Đội đáp trả bằng một bàn thắng nhanh.
- She countered his idea with a better one.Cô ấy đáp lại ý của anh ấy bằng một ý tốt hơn.
Cụm từ đi kèm
- counter an argument · phản bác một lập luận
- counter a threat · đối phó với mối đe dọa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
opposeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkrɪtɪkl/ adj hay chê bai, quan trọng, nguy kịch
saying that something is bad or wrong, or very important and serious
hay chê bai, quan trọng, nguy kịch
Ví dụ
- He is always critical of my work.Anh ấy lúc nào cũng chê công việc của tôi.
- Water is critical for plants.Nước rất quan trọng đối với cây.
Cụm từ đi kèm
- critical of someone · chỉ trích ai đó
- a critical moment · thời điểm then chốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'critical of' + người/việc bị chê.
-
/dɪˈsɪʒn/ noun quyết định
C
a choice that you make after thinking about it
quyết định
Ví dụ
- It was a hard decision.Đó là một quyết định khó khăn.
- We made the decision together.Chúng tôi cùng đưa ra quyết định.
Cụm từ đi kèm
- make a decision · đưa ra quyết định
- a final decision · quyết định cuối cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'make a decision', không dùng 'do a decision'.
-
/ˈdedɪkeɪt/ verb cống hiến, dành hết cho
T
to give a lot of your time and effort to something
cống hiến, dành hết cho
Ví dụ
- She dedicated her life to helping children.Bà ấy dành cả cuộc đời để giúp đỡ trẻ em.
- He dedicated the book to his parents.Anh ấy đề tặng cuốn sách cho bố mẹ mình.
Cụm từ đi kèm
- dedicate your life to · cống hiến cuộc đời cho
- dedicate time to · dành thời gian cho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ đi kèm là 'to': dedicate something to somebody/something.
-
/diːd/ noun hành động, việc làm
C
something that a person does, often something good or bad
hành động, việc làm
Ví dụ
- He did a good deed for an old woman.Anh ấy đã làm một việc tốt giúp bà cụ.
- The king was known for his brave deeds.Nhà vua nổi tiếng vì những hành động dũng cảm.
Cụm từ đi kèm
- a good deed · việc tốt
- a brave deed · hành động dũng cảm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈmænd/ verb đòi hỏi, yêu cầu
T
to ask for something in a strong way
đòi hỏi, yêu cầu
Ví dụ
- The customer demanded his money back.Khách hàng đòi lại tiền.
- I demand to speak to the manager.Tôi yêu cầu được nói chuyện với quản lý.
Cụm từ đi kèm
- demand an answer · đòi câu trả lời
- demand money back · đòi lại tiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdemənstreɪt/ verb trình diễn, chứng minh
T,I
to show clearly how something works or that something is true
trình diễn, chứng minh
Ví dụ
- The teacher demonstrated the experiment.Giáo viên đã làm mẫu thí nghiệm.
- The results demonstrate that the plan works.Kết quả chứng minh rằng kế hoạch có hiệu quả.
Cụm từ đi kèm
- demonstrate a skill · thể hiện một kỹ năng
- clearly demonstrate · chứng minh rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
show, proveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈnaɪ/ verb phủ nhận, từ chối
T
to say that something is not true
phủ nhận, từ chối
Ví dụ
- He denied taking the money.Anh ta phủ nhận việc lấy tiền.
- She cannot deny that she was wrong.Cô ấy không thể phủ nhận rằng mình đã sai.
Cụm từ đi kèm
- deny a story · phủ nhận một câu chuyện
- deny the truth · phủ nhận sự thật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
admitHọ từ
Sau 'deny' dùng V-ing: 'He denied taking it', không dùng 'to take'.
-
/dɪˈpraɪv/ verb tước đoạt, làm mất
T
to take something important away from someone
tước đoạt, làm mất
Ví dụ
- The noise deprived us of sleep.Tiếng ồn làm chúng tôi mất ngủ.
- No child should be deprived of food.Không đứa trẻ nào nên bị thiếu thức ăn.
Cụm từ đi kèm
- deprive of sleep · làm mất ngủ
- deprive someone of rights · tước quyền của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: deprive somebody OF something (dùng 'of').
-
/dɪˈraɪv/ verb bắt nguồn, rút ra, thu được
T,I
to get something from a source, or to come from somewhere
bắt nguồn, rút ra, thu được
Ví dụ
- Many English words derive from Latin.Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng La-tinh.
- She derives great pleasure from her garden.Cô ấy có được niềm vui lớn từ khu vườn của mình.
Cụm từ đi kèm
- derive from · bắt nguồn từ
- derive pleasure from · tìm thấy niềm vui từ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈzɜːrv/ verb xứng đáng
T
to have a right to something because of what you have done
xứng đáng
Ví dụ
- You worked hard, so you deserve a rest.Bạn đã làm việc chăm chỉ nên xứng đáng được nghỉ ngơi.
- He deserves a prize for his help.Anh ấy xứng đáng nhận giải thưởng vì sự giúp đỡ.
Cụm từ đi kèm
- deserve a reward · xứng đáng được thưởng
- deserve respect · xứng đáng được tôn trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈtɜːrmɪn/ verb xác định, quyết định
T
to find out the facts about something
xác định, quyết định
Ví dụ
- The police tried to determine the cause of the fire.Cảnh sát cố gắng xác định nguyên nhân vụ cháy.
- Your test result will determine your class.Kết quả bài kiểm tra sẽ quyết định lớp của bạn.
Cụm từ đi kèm
- determine the cause · xác định nguyên nhân
- determine the price · quyết định giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ