Từ vựng B1 — Trang 20
2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Tư duy và ý tưởng
-
/dɪˈveləpmənt/ noun sự phát triển
C,U
the process of growing or changing into something better
sự phát triển
Ví dụ
- The development of the town was fast.Thị trấn phát triển rất nhanh.
- Children's development depends on good food.Sự phát triển của trẻ phụ thuộc vào thức ăn tốt.
Cụm từ đi kèm
- economic development · phát triển kinh tế
- child development · sự phát triển của trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
growthTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪsˈkɜːrɪdʒ/ verb làm nản lòng, ngăn cản
T
to make someone less willing to do something
làm nản lòng, ngăn cản
Ví dụ
- Do not let one bad grade discourage you.Đừng để một điểm kém làm bạn nản lòng.
- The high price discouraged people from buying.Giá cao khiến mọi người không muốn mua.
Cụm từ đi kèm
- discourage someone from · can ngăn ai làm gì
- feel discouraged · cảm thấy nản lòng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
encourageHọ từ
-
/dɪˈstɪŋkʃn/ noun sự khác biệt, sự phân biệt
C,U
a clear difference between two things or people
sự khác biệt, sự phân biệt
Ví dụ
- There is a clear distinction between the two words.Có sự khác biệt rõ ràng giữa hai từ này.
- Teachers should not make a distinction between students.Giáo viên không nên phân biệt đối xử giữa các học sinh.
Cụm từ đi kèm
- draw a distinction · phân biệt rõ
- a clear distinction · sự khác biệt rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
differenceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈstɪŋɡwɪʃ/ verb phân biệt, nhận ra
T,I
to see or understand the difference between two things
phân biệt, nhận ra
Ví dụ
- It is hard to distinguish the twins.Thật khó phân biệt hai anh em sinh đôi.
- Children must learn to distinguish right from wrong.Trẻ em phải học cách phân biệt đúng sai.
Cụm từ đi kèm
- distinguish between · phân biệt giữa
- distinguish right from wrong · phân biệt đúng sai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'distinguish A from B' hoặc 'distinguish between A and B'.
-
/ˈelɪmənt/ noun yếu tố, thành phần
C
one important part of something bigger
yếu tố, thành phần
Ví dụ
- Water is an important element of life.Nước là yếu tố quan trọng của sự sống.
- Music is one element of the show.Âm nhạc là một phần của chương trình.
Cụm từ đi kèm
- a key element · yếu tố then chốt
- an element of surprise · yếu tố bất ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
part, factorTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈemfəsɪs/ noun sự nhấn mạnh, trọng tâm
U
special importance or attention given to something
sự nhấn mạnh, trọng tâm
Ví dụ
- The school puts emphasis on reading.Nhà trường chú trọng việc đọc.
- He spoke with great emphasis.Ông ấy nói với sự nhấn mạnh rõ rệt.
Cụm từ đi kèm
- put emphasis on · nhấn mạnh vào
- special emphasis · sự chú trọng đặc biệt
Dạng từ
- plural emphases
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đi với 'on': emphasis on. Số nhiều là emphases /ˈemfəsiːz/.
-
/ˈemfəsaɪz/ verb nhấn mạnh
T
to show that something is very important or needs special attention
nhấn mạnh
Ví dụ
- The teacher emphasized the need to practise.Giáo viên nhấn mạnh sự cần thiết của việc luyện tập.
- I want to emphasize that this is important.Tôi muốn nhấn mạnh rằng điều này quan trọng.
Cụm từ đi kèm
- emphasize the need · nhấn mạnh sự cần thiết
- strongly emphasize · nhấn mạnh mạnh mẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
stressTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈrɪtʃ/ verb làm phong phú, làm giàu
T
to make something better by adding something good to it
làm phong phú, làm giàu
Ví dụ
- Travel can enrich your life.Du lịch có thể làm cuộc sống bạn phong phú hơn.
- Reading books enriches your words and ideas.Đọc sách làm giàu vốn từ và ý tưởng của bạn.
Cụm từ đi kèm
- enrich your life · làm giàu cuộc sống
- enrich the soil · làm giàu đất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
improveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈʃʊr/ verb đảm bảo
T
to make sure that something happens or is true
đảm bảo
Ví dụ
- Please ensure that the door is closed.Vui lòng đảm bảo cửa đã đóng.
- We must ensure that everyone is safe.Chúng ta phải đảm bảo mọi người an toàn.
Cụm từ đi kèm
- ensure safety · đảm bảo an toàn
- ensure that · đảm bảo rằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
make sureTừ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt: ensure (đảm bảo) và insure (mua bảo hiểm).
-
/ˈesns/ noun bản chất, cốt lõi
U
the most important quality of something
bản chất, cốt lõi
Ví dụ
- Honesty is the essence of friendship.Trung thực là cốt lõi của tình bạn.
- The essence of the story is simple.Cốt lõi của câu chuyện rất đơn giản.
Cụm từ đi kèm
- the essence of · bản chất của
- in essence · về bản chất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
heart, coreTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈevɪdənt/ adj hiển nhiên, rõ ràng
easy to see or understand
hiển nhiên, rõ ràng
Ví dụ
- It was evident that she was tired.Rõ ràng là cô ấy rất mệt.
- His joy was evident to everyone.Niềm vui của anh ấy ai cũng thấy rõ.
Cụm từ đi kèm
- become evident · trở nên rõ ràng
- clearly evident · rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
clear, obviousTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈzɪstəns/ noun sự tồn tại
U
the state of being real or alive
sự tồn tại
Ví dụ
- Many people believe in the existence of life on other planets.Nhiều người tin vào sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác.
- The old school is still in existence.Ngôi trường cũ vẫn còn tồn tại.
Cụm từ đi kèm
- in existence · đang tồn tại
- the existence of · sự tồn tại của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈspoʊz/ verb để lộ, phơi bày
T
to show something that was hidden or to put someone in a risky place
để lộ, phơi bày
Ví dụ
- Do not expose the food to the sun.Đừng để thức ăn dưới ánh nắng.
- The news story exposed the truth.Bài báo đã phơi bày sự thật.
Cụm từ đi kèm
- expose a secret · tiết lộ một bí mật
- be exposed to the sun · bị phơi dưới nắng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng 'expose to': be exposed to danger (đối mặt với nguy hiểm).
-
/ɪkˈstent/ noun mức độ, phạm vi
U
how large, important or serious something is
mức độ, phạm vi
Ví dụ
- No one knew the extent of the problem.Không ai biết mức độ của vấn đề.
- To some extent, I agree with you.Ở một mức độ nào đó, tôi đồng ý với bạn.
Cụm từ đi kèm
- to some extent · ở một mức độ nào đó
- the full extent of · toàn bộ mức độ của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfeɪljər/ noun sự thất bại, người thất bại
C,U
the act of not being successful, or a person or thing that is not successful
sự thất bại, người thất bại
Ví dụ
- Failure can teach you a lot.Thất bại có thể dạy bạn nhiều điều.
- The party was a complete failure.Bữa tiệc là một thất bại hoàn toàn.
Cụm từ đi kèm
- a complete failure · một thất bại hoàn toàn
- fear of failure · nỗi sợ thất bại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
successHọ từ
-
/ˈfʌŋkʃn/ noun chức năng, nhiệm vụ
C
the special purpose or job of a person or thing
chức năng, nhiệm vụ
Ví dụ
- The function of the heart is to pump blood.Chức năng của tim là bơm máu.
- This button has a different function.Nút này có một chức năng khác.
Cụm từ đi kèm
- the main function · chức năng chính
- a useful function · một chức năng hữu ích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
purpose, roleTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡes/ noun sự đoán, phỏng đoán
C
an answer you give without knowing if it is right
sự đoán, phỏng đoán
Ví dụ
- Have a guess before you look at the answer.Hãy đoán thử trước khi xem đáp án.
- My guess is that he is late.Tôi đoán là anh ấy đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- make a guess · đoán thử
- a good guess · một phỏng đoán tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhezɪteɪt/ verb do dự, ngập ngừng
I
to wait a short time before you do or say something
do dự, ngập ngừng
Ví dụ
- He hesitated before he opened the door.Anh ấy do dự trước khi mở cửa.
- Do not hesitate to ask me for help.Đừng ngần ngại nhờ tôi giúp.
Cụm từ đi kèm
- hesitate to ask · ngần ngại hỏi
- without hesitating · không do dự
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈmædʒɪneri/ adj tưởng tượng, không có thật
not real but created in your mind
tưởng tượng, không có thật
Ví dụ
- The child has an imaginary friend.Đứa trẻ có một người bạn tưởng tượng.
- The story takes place in an imaginary world.Câu chuyện diễn ra trong một thế giới tưởng tượng.
Cụm từ đi kèm
- an imaginary friend · một người bạn tưởng tượng
- an imaginary line · một đường tưởng tượng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
realHọ từ
-
/ɪmˈpreʃn/ noun ấn tượng
C
the feeling or idea you have about a person or thing
ấn tượng
Ví dụ
- He made a good impression on my parents.Anh ấy gây ấn tượng tốt với bố mẹ tôi.
- I had the impression that she was tired.Tôi có cảm giác là cô ấy mệt.
Cụm từ đi kèm
- make a good impression · gây ấn tượng tốt
- a first impression · ấn tượng đầu tiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪmˈpruːvmənt/ noun sự cải thiện, sự tiến bộ
C,U
a change that makes something better, or the act of making it better
sự cải thiện, sự tiến bộ
Ví dụ
- There has been a big improvement in your English.Tiếng Anh của bạn đã tiến bộ rất nhiều.
- The town needs improvements to its roads.Thị trấn cần cải thiện các con đường.
Cụm từ đi kèm
- a great improvement · một sự cải thiện lớn
- room for improvement · còn chỗ để cải thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪnsaɪt/ noun sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc
C,U
a clear and deep understanding of a person or a problem
sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc
Ví dụ
- The book gives a good insight into life in Japan.Cuốn sách giúp hiểu rõ về cuộc sống ở Nhật Bản.
- She had an insight into why he was upset.Cô ấy hiểu ra lý do vì sao anh ấy buồn.
Cụm từ đi kèm
- gain insight · hiểu sâu hơn
- an insight into · sự thấu hiểu về
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'into': 'an insight into', không dùng 'insight of'.
-
/ɪnˈsɪst/ verb khăng khăng, nhất quyết
I
to say very strongly that something is true or must happen
khăng khăng, nhất quyết
Ví dụ
- He insisted that he did not take the money.Anh ấy khăng khăng rằng mình không lấy tiền.
- I insist on paying for dinner tonight.Tối nay tôi nhất định trả tiền bữa tối.
Cụm từ đi kèm
- insist on doing · nhất quyết làm
- insist that · khăng khăng rằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'insist on' + V-ing: 'insist on going', không dùng 'insist to go'.
-
/ˈɪnstəns/ noun ví dụ, trường hợp
C
a particular example of something that shows what you mean
ví dụ, trường hợp
Ví dụ
- There are many cases, for instance, a late bus.Có nhiều trường hợp, ví dụ như xe buýt đến muộn.
- In this instance, the teacher was wrong.Trong trường hợp này, giáo viên đã sai.
Cụm từ đi kèm
- for instance · ví dụ như
- in this instance · trong trường hợp này
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈtend/ verb định, có ý định
T
to plan to do something
định, có ý định
Ví dụ
- I intend to study abroad next year.Tôi định đi du học vào năm sau.
- She did not intend to hurt your feelings.Cô ấy không có ý làm tổn thương cảm xúc của bạn.
Cụm từ đi kèm
- intend to do · có ý định làm
- fully intend · hoàn toàn có ý định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
plan, meanTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈtenʃn/ noun ý định, mục đích
C,U
something that you plan to do
ý định, mục đích
Ví dụ
- I have no intention of leaving my job.Tôi không có ý định nghỉ việc.
- Her intention was to help, not to argue.Ý của cô ấy là giúp đỡ, không phải tranh cãi.
Cụm từ đi kèm
- good intentions · ý định tốt
- have no intention of · không có ý định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
plan, aimTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈvɑːlv/ verb bao gồm, liên quan đến
T
to have something as a necessary part
bao gồm, liên quan đến
Ví dụ
- My job involves a lot of travel.Công việc của tôi liên quan đến việc đi lại nhiều.
- The game involves two teams of five players.Trò chơi gồm hai đội, mỗi đội năm người chơi.
Cụm từ đi kèm
- involve risk · có rủi ro
- involve a lot of work · đòi hỏi nhiều công sức
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈvɑːlvd/ adj có liên quan, tham gia
taking part in something or connected with it
có liên quan, tham gia
Ví dụ
- Many students were involved in the school play.Nhiều học sinh tham gia vở kịch của trường.
- The police asked who was involved in the fight.Cảnh sát hỏi ai có liên quan đến vụ ẩu đả.
Cụm từ đi kèm
- get involved · tham gia, dính líu
- involved in · có liên quan đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'in': 'involved in a project', không dùng 'involved on'.
-
/laɪ/ noun lời nói dối
C
something you say that you know is not true
lời nói dối
Ví dụ
- He told a lie about where he was.Anh ta nói dối về nơi mình đã ở.
- I know that story is a lie.Tôi biết câu chuyện đó là lời nói dối.
Cụm từ đi kèm
- tell a lie · nói dối
- a white lie · lời nói dối vô hại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
truthHọ từ
-
/ˈlaɪknəs/ noun sự giống nhau, nét giống
C,U
the way two people or things look the same
sự giống nhau, nét giống
Ví dụ
- There is a strong likeness between the two sisters.Hai chị em có nét giống nhau rõ rệt.
- The picture is a good likeness of my grandfather.Bức tranh vẽ rất giống ông của tôi.
Cụm từ đi kèm
- a strong likeness · nét giống rõ rệt
- a good likeness · bức vẽ rất giống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
resemblance, similarityTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪmɪt/ noun giới hạn
C
the highest or lowest amount that is allowed or possible
giới hạn
Ví dụ
- The speed limit here is fifty kilometres an hour.Giới hạn tốc độ ở đây là năm mươi ki-lô-mét một giờ.
- There is no limit to what you can learn.Những gì bạn có thể học là không có giới hạn.
Cụm từ đi kèm
- speed limit · giới hạn tốc độ
- time limit · giới hạn thời gian
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɪmɪt/ verb hạn chế, giới hạn
T
to keep something at or below a certain amount
hạn chế, giới hạn
Ví dụ
- The school limits each class to twenty students.Nhà trường giới hạn mỗi lớp hai mươi học sinh.
- You should limit the time you spend online.Bạn nên hạn chế thời gian dùng mạng.
Cụm từ đi kèm
- limit the number · hạn chế số lượng
- limit yourself to · tự giới hạn ở
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
restrictTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌlɪmɪˈteɪʃn/ noun hạn chế, sự giới hạn
C,U
something that stops a person or thing from being better or bigger
hạn chế, sự giới hạn
Ví dụ
- Every plan has some limitations.Kế hoạch nào cũng có một số hạn chế.
- There is a limitation on how many people can come.Có giới hạn về số người được tham dự.
Cụm từ đi kèm
- have limitations · có hạn chế
- a limitation on · giới hạn đối với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
restrictionTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɪŋk/ verb liên kết, nối
T
to join two things or show that they are connected
liên kết, nối
Ví dụ
- A new bridge links the two towns.Một cây cầu mới nối hai thị trấn.
- Doctors link this illness to bad food.Các bác sĩ cho rằng bệnh này liên quan đến thức ăn không tốt.
Cụm từ đi kèm
- link to · liên kết với
- closely linked · liên kết chặt chẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
connect, joinTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɑːdʒɪk/ noun logic, lô-gic
U
a way of thinking in which each step follows clearly from the last
logic, lô-gic
Ví dụ
- I can't see the logic in your plan.Tôi không thấy logic nào trong kế hoạch của bạn.
- Maths students learn to use logic.Sinh viên toán học học cách dùng logic.
Cụm từ đi kèm
- follow the logic · hiểu mạch logic
- simple logic · logic đơn giản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Tính từ là 'logical' /ˈlɑːdʒɪkl/.
-
/ˈmiːnɪŋfl/ adj có ý nghĩa
important, useful or full of meaning
có ý nghĩa
Ví dụ
- She wants a meaningful job.Cô ấy muốn một công việc có ý nghĩa.
- He gave me a meaningful look.Anh ấy nhìn tôi một cách đầy ẩn ý.
Cụm từ đi kèm
- a meaningful life · một cuộc sống có ý nghĩa
- a meaningful conversation · một cuộc trò chuyện có ý nghĩa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
importantTừ trái nghĩa
meaninglessHọ từ
-
/ˈmenʃn/ verb đề cập, nhắc đến
T
to speak or write about something in a short way
đề cập, nhắc đến
Ví dụ
- He did not mention the price.Anh ấy không đề cập đến giá cả.
- She mentioned that she was ill.Cô ấy nhắc rằng mình bị ốm.
Cụm từ đi kèm
- mention a name · nhắc đến một cái tên
- not to mention · chưa kể đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Không dùng giới từ: nói 'mention the problem', không nói 'mention about the problem'.
-
/ˈmɪnɪmaɪz/ verb giảm thiểu
T
to make something as small or as low as possible
giảm thiểu
Ví dụ
- We want to minimize the cost of the trip.Chúng tôi muốn giảm thiểu chi phí chuyến đi.
- Wear a hat to minimize the sun's heat.Hãy đội mũ để giảm thiểu cái nóng của mặt trời.
Cụm từ đi kèm
- minimize the risk · giảm thiểu rủi ro
- minimize costs · giảm thiểu chi phí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
maximizeHọ từ
Biến thể: minimise.
-
/ˌmɪsˈliːd/ verb đánh lừa, dẫn dắt sai
T
to make someone believe something that is not true
đánh lừa, dẫn dắt sai
Ví dụ
- The map misled us, and we got lost.Bản đồ chỉ sai nên chúng tôi bị lạc.
- Do not mislead your customers.Đừng đánh lừa khách hàng của bạn.
Cụm từ đi kèm
- mislead the public · đánh lừa công chúng
- easily misled · dễ bị đánh lừa
Dạng từ
- pp misled
- past misled
Từ đồng nghĩa
deceiveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɔːrəl/ noun bài học, ý nghĩa đạo đức
C
the useful lesson that a story teaches you
bài học, ý nghĩa đạo đức
Ví dụ
- The moral of the story is to be kind.Bài học của câu chuyện là hãy tử tế.
- Children learn a moral from this story.Trẻ em rút ra một bài học từ câu chuyện này.
Cụm từ đi kèm
- the moral of the story · bài học của câu chuyện
- a clear moral · một bài học rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmoʊtɪveɪt/ verb thúc đẩy, tạo động lực
T
to make someone want to do something and work hard at it
thúc đẩy, tạo động lực
Ví dụ
- A good teacher can motivate her students.Một giáo viên giỏi có thể tạo động lực cho học sinh.
- Money does not always motivate people.Tiền không phải lúc nào cũng thúc đẩy được mọi người.
Cụm từ đi kèm
- motivate students · tạo động lực cho học sinh
- motivate yourself · tự thúc đẩy bản thân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌmoʊtɪˈveɪʃn/ noun động lực, sự thúc đẩy
U
the strong wish to do something and to work hard at it
động lực, sự thúc đẩy
Ví dụ
- He has little motivation to study.Cậu ấy có rất ít động lực để học.
- Good marks give her more motivation.Điểm tốt cho cô ấy thêm động lực.
Cụm từ đi kèm
- lose motivation · mất động lực
- a lack of motivation · thiếu động lực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmoʊtɪv/ noun động cơ, lý do
C
the reason why someone does something, often a bad thing
động cơ, lý do
Ví dụ
- The police could not find a motive.Cảnh sát không tìm ra động cơ.
- What was his motive for lying?Động cơ nói dối của anh ta là gì?
Cụm từ đi kèm
- a clear motive · động cơ rõ ràng
- the motive for the crime · động cơ gây án
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɑːtoʊ/ noun phương châm, khẩu hiệu
C
a short sentence that shows what a person or group believes
phương châm, khẩu hiệu
Ví dụ
- Her motto is 'Never give up'.Phương châm của cô ấy là 'Không bao giờ bỏ cuộc'.
- The school motto is on the wall.Phương châm của trường được treo trên tường.
Cụm từ đi kèm
- a family motto · phương châm của gia đình
- live by a motto · sống theo một phương châm
Dạng từ
- plural mottoes
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnɑːnsens/ noun chuyện vớ vẩn, lời vô nghĩa
U
words or ideas that are silly or not true
chuyện vớ vẩn, lời vô nghĩa
Ví dụ
- Don't talk nonsense.Đừng nói chuyện vớ vẩn.
- That story is complete nonsense.Câu chuyện đó hoàn toàn vô lý.
Cụm từ đi kèm
- talk nonsense · nói nhảm
- complete nonsense · hoàn toàn vô nghĩa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a nonsense' hay 'nonsenses'.
-
/ˈnoʊʃn/ noun ý niệm, quan niệm
C
an idea or belief about something
ý niệm, quan niệm
Ví dụ
- I have no notion of what he means.Tôi không hình dung được anh ấy muốn nói gì.
- She likes the notion of living by the sea.Cô ấy thích ý nghĩ được sống bên bờ biển.
Cụm từ đi kèm
- a strange notion · một ý niệm kỳ lạ
- the notion of freedom · khái niệm về tự do
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əbˈdʒekʃn/ noun sự phản đối
C
a reason or statement that shows you do not agree
sự phản đối
Ví dụ
- Does anyone have an objection to the plan?Có ai phản đối kế hoạch này không?
- I have no objection to your idea.Tôi không phản đối ý kiến của bạn.
Cụm từ đi kèm
- raise an objection · đưa ra sự phản đối
- an objection to · sự phản đối đối với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əbˈdʒektɪv/ noun mục tiêu, mục đích
C
something you plan to do or achieve
mục tiêu, mục đích
Ví dụ
- Our main objective is to finish by Friday.Mục tiêu chính của chúng tôi là xong trước thứ Sáu.
- What is the objective of this lesson?Mục tiêu của bài học này là gì?
Cụm từ đi kèm
- the main objective · mục tiêu chính
- achieve an objective · đạt được mục tiêu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
aim, goalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːbstəkl/ noun chướng ngại vật, trở ngại
C
something that blocks your way or makes it hard to do something
chướng ngại vật, trở ngại
Ví dụ
- A fallen tree was an obstacle on the road.Một cái cây đổ là chướng ngại vật trên đường.
- Lack of money is a big obstacle for many students.Thiếu tiền là một trở ngại lớn với nhiều sinh viên.
Cụm từ đi kèm
- overcome an obstacle · vượt qua trở ngại
- a major obstacle · một trở ngại lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
barrier, blockTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːpəzət/ noun điều trái ngược, từ trái nghĩa
C
a person or thing that is as different as possible from another
điều trái ngược, từ trái nghĩa
Ví dụ
- Hot is the opposite of cold.Nóng là điều trái ngược với lạnh.
- My brother is the opposite of me.Anh trai tôi hoàn toàn trái ngược với tôi.
Cụm từ đi kèm
- the exact opposite · hoàn toàn trái ngược
- the opposite of · điều trái ngược với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
reverseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːpʃn/ noun lựa chọn, phương án
C
something that you can choose from several possible things
lựa chọn, phương án
Ví dụ
- You have two options: stay here or go home.Bạn có hai lựa chọn: ở lại đây hoặc về nhà.
- Pizza is the cheapest option on the menu.Pizza là lựa chọn rẻ nhất trong thực đơn.
Cụm từ đi kèm
- have no option · không có lựa chọn nào
- the best option · lựa chọn tốt nhất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
choiceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɔːrɪdʒɪn/ noun nguồn gốc, xuất xứ
C,U
the place or time where something first started
nguồn gốc, xuất xứ
Ví dụ
- The origin of this word is Latin.Nguồn gốc của từ này là tiếng La-tinh.
- Do you know the origin of this food?Bạn có biết nguồn gốc của món ăn này không?
Cụm từ đi kèm
- country of origin · quốc gia xuất xứ
- the origin of life · nguồn gốc của sự sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
source, startTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaʊtlaɪn/ verb phác thảo, tóm tắt
T
to give the main points of a plan or idea without details
phác thảo, tóm tắt
Ví dụ
- The teacher outlined the plan for the term.Cô giáo phác thảo kế hoạch cho học kỳ.
- Please outline your idea in a few words.Hãy tóm tắt ý tưởng của bạn trong vài từ.
Cụm từ đi kèm
- outline a plan · phác thảo một kế hoạch
- briefly outline · tóm tắt ngắn gọn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sketch, summarizeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌaʊtˈweɪ/ verb nặng hơn, quan trọng hơn
T
to be more important or greater than something else
nặng hơn, quan trọng hơn
Ví dụ
- The good points outweigh the bad ones.Những điểm tốt nhiều hơn những điểm xấu.
- The cost does not outweigh the benefits.Chi phí không lớn hơn lợi ích.
Cụm từ đi kèm
- outweigh the risks · lớn hơn rủi ro
- far outweigh · vượt xa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌoʊvərˈkʌm/ verb vượt qua, khắc phục
T
to succeed in dealing with a problem or a strong feeling
vượt qua, khắc phục
Ví dụ
- She overcame her fear of water.Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nước.
- We must overcome this problem together.Chúng ta phải cùng nhau khắc phục vấn đề này.
Cụm từ đi kèm
- overcome a problem · vượt qua một vấn đề
- overcome fear · vượt qua nỗi sợ
Dạng từ
- pp overcome
- past overcame
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈsweɪd/ verb thuyết phục
T
to make someone agree to do something by giving good reasons
thuyết phục
Ví dụ
- I persuaded my friend to come with us.Tôi đã thuyết phục bạn đi cùng chúng tôi.
- She could not persuade him to stay.Cô ấy không thể thuyết phục anh ấy ở lại.
Cụm từ đi kèm
- persuade someone to do · thuyết phục ai làm gì
- easily persuaded · dễ bị thuyết phục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
convinceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈsweɪsɪv/ adj có sức thuyết phục
good at making people agree or do what you want
có sức thuyết phục
Ví dụ
- He gave a very persuasive speech.Anh ấy có một bài phát biểu rất thuyết phục.
- The advert is clever and persuasive.Quảng cáo này khéo léo và có sức thuyết phục.
Cụm từ đi kèm
- a persuasive argument · một lập luận thuyết phục
- very persuasive · rất thuyết phục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
convincingTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɪk/ noun sự lựa chọn, thứ được chọn
C
the thing or person you choose from a group
sự lựa chọn, thứ được chọn
Ví dụ
- This cake is my pick of the day.Chiếc bánh này là lựa chọn của tôi hôm nay.
- Take your pick from these books.Bạn hãy chọn một cuốn trong số sách này.
Cụm từ đi kèm
- take your pick · hãy chọn đi
- the pick of the group · người xuất sắc nhất nhóm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
choiceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/plæn/ verb lên kế hoạch, dự định
T,I
to decide what you will do and how you will do it
lên kế hoạch, dự định
Ví dụ
- We plan to visit Hue next month.Chúng tôi dự định đi thăm Huế vào tháng sau.
- She is planning a party for her mother.Cô ấy đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc tặng mẹ.
Cụm từ đi kèm
- plan a trip · lên kế hoạch cho một chuyến đi
- plan ahead · lên kế hoạch trước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Gấp đôi phụ âm khi chia: planned, planning. 'plan to do', không 'plan doing'.
-
/ˌpɑːsəˈbɪləti/ noun khả năng
C,U
something that may happen or may be true
khả năng
Ví dụ
- There is a possibility of rain today.Hôm nay có khả năng trời mưa.
- We have many possibilities for the trip.Chúng tôi có nhiều lựa chọn cho chuyến đi.
Cụm từ đi kèm
- a real possibility · một khả năng thực sự
- a possibility of · khả năng xảy ra
Dạng từ
- plural possibilities
Từ đồng nghĩa
chanceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pəˈtenʃl/ noun tiềm năng
U
the ability to become better or successful in the future
tiềm năng
Ví dụ
- The boy has great potential in sport.Cậu bé có tiềm năng lớn về thể thao.
- The company has the potential to grow.Công ty có tiềm năng phát triển.
Cụm từ đi kèm
- great potential · tiềm năng lớn
- reach your potential · phát huy hết tiềm năng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay đi với 'potential to do something'. Phát âm /pəˈtenʃl/.
-
/ˌprepəˈreɪʃn/ noun sự chuẩn bị
C,U
the work you do to get ready for something
sự chuẩn bị
Ví dụ
- Preparation for the party took two days.Việc chuẩn bị cho bữa tiệc mất hai ngày.
- She made some preparations for the trip.Cô ấy đã chuẩn bị một số thứ cho chuyến đi.
Cụm từ đi kèm
- in preparation for · để chuẩn bị cho
- make preparations · chuẩn bị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
readinessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprezns/ noun sự có mặt
U
the fact of being in a place
sự có mặt
Ví dụ
- Your presence at the meeting is needed.Cần có sự có mặt của bạn tại cuộc họp.
- I felt her presence in the room.Tôi cảm nhận được sự hiện diện của cô ấy trong phòng.
Cụm từ đi kèm
- in the presence of · trước sự có mặt của
- your presence · sự có mặt của bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
absenceHọ từ
-
/ˈprɪnsəpl/ noun nguyên tắc
C
a rule or belief about what is right
nguyên tắc
Ví dụ
- He never lies. It is a matter of principle.Anh ấy không bao giờ nói dối. Đó là vấn đề nguyên tắc.
- The basic principle is simple.Nguyên tắc cơ bản rất đơn giản.
Cụm từ đi kèm
- a basic principle · nguyên tắc cơ bản
- in principle · về nguyên tắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm 'principle' (nguyên tắc) với 'principal' (hiệu trưởng); phát âm giống nhau.
-
/ˈprɑːses/ noun quá trình, quy trình
C
a series of actions or changes that lead to a result
quá trình, quy trình
Ví dụ
- Learning a language is a slow process.Học một ngôn ngữ là một quá trình chậm.
- The process of making cheese takes many weeks.Quá trình làm phô mai mất nhiều tuần.
Cụm từ đi kèm
- a long process · một quá trình dài
- the process of change · quá trình thay đổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/proʊˈkleɪm/ verb tuyên bố, công bố
T
to say something publicly and clearly so that everyone hears it
tuyên bố, công bố
Ví dụ
- The leaders proclaimed a holiday for the whole country.Các nhà lãnh đạo tuyên bố một ngày nghỉ cho cả nước.
- He proclaimed that he was not afraid.Anh ấy tuyên bố rằng mình không sợ.
Cụm từ đi kèm
- proclaim a winner · tuyên bố người thắng cuộc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprɑːɡres/ noun sự tiến bộ, tiến triển
U
the process of getting better or getting closer to a goal
sự tiến bộ, tiến triển
Ví dụ
- She is making good progress at school.Em ấy đang tiến bộ tốt ở trường.
- We saw little progress after a week.Sau một tuần, chúng tôi thấy có rất ít tiến triển.
Cụm từ đi kèm
- make progress · tiến bộ
- slow progress · tiến triển chậm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'some progress', không nói 'a progress' hay 'progresses'.
-
/ˈprɑːmɪs/ verb hứa, hứa hẹn
T,I
to tell someone that you will certainly do something
hứa, hứa hẹn
Ví dụ
- I promise to call you tonight.Tôi hứa sẽ gọi cho bạn tối nay.
- He promised me a gift for my birthday.Anh ấy hứa tặng tôi một món quà sinh nhật.
Cụm từ đi kèm
- promise to help · hứa sẽ giúp
- promise a gift · hứa tặng quà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'promise to + động từ', không nói 'promise for'.
-
/pruːf/ noun bằng chứng, chứng cứ
U
facts or evidence that show something is true
bằng chứng, chứng cứ
Ví dụ
- Do you have any proof of your age?Bạn có bằng chứng nào về tuổi của mình không?
- The photo is proof that he was there.Bức ảnh là bằng chứng cho thấy anh ấy đã ở đó.
Cụm từ đi kèm
- proof of identity · giấy tờ chứng minh danh tính
- clear proof · bằng chứng rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
evidenceTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/prəˈpoʊzl/ noun đề xuất, lời cầu hôn
C
a plan or idea that you suggest for people to consider
đề xuất, lời cầu hôn
Ví dụ
- The manager liked our proposal.Quản lý đã thích đề xuất của chúng tôi.
- She accepted his proposal of marriage.Cô ấy đã nhận lời cầu hôn của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- make a proposal · đưa ra một đề xuất
- accept a proposal · chấp nhận đề xuất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prəˈpoʊz/ verb đề xuất, cầu hôn
T,I
to suggest a plan or idea for people to consider
đề xuất, cầu hôn
Ví dụ
- I propose that we meet on Monday.Tôi đề xuất chúng ta gặp nhau vào thứ Hai.
- He proposed to her on the beach.Anh ấy đã cầu hôn cô ấy trên bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- propose a plan · đề xuất một kế hoạch
- propose to someone · cầu hôn ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
suggestTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pruːv/ verb chứng minh, chứng tỏ
T
to show by facts that something is true
chứng minh, chứng tỏ
Ví dụ
- Can you prove that you were at home?Bạn có thể chứng minh là bạn đã ở nhà không?
- The test proved that the water was clean.Bài kiểm tra chứng minh rằng nước sạch.
Cụm từ đi kèm
- prove a point · chứng minh một điều
- prove someone wrong · chứng minh ai đó sai
Dạng từ
- pp proven
- past proved
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈræʃnəl/ adj hợp lý, có lý trí
based on clear thinking and facts, not on feelings
hợp lý, có lý trí
Ví dụ
- He gave a rational answer to the question.Anh ấy đưa ra một câu trả lời hợp lý cho câu hỏi.
- Try to be rational and think calmly.Hãy cố gắng có lý trí và suy nghĩ bình tĩnh.
Cụm từ đi kèm
- a rational decision · một quyết định hợp lý
- a rational person · một người biết suy xét
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
irrationalHọ từ
-
/riːtʃ/ noun tầm với
U
the distance that you can stretch your arm to touch something
tầm với
Ví dụ
- Keep the medicine out of the reach of children.Hãy để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.
- The key is within your reach.Chìa khóa nằm trong tầm với của bạn.
Cụm từ đi kèm
- within reach · trong tầm với
- out of reach · ngoài tầm với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng trong các cụm 'within reach' (trong tầm với), 'out of reach' (ngoài tầm với).
-
/riˈækt/ verb phản ứng
I
to do or say something because of what has happened
phản ứng
Ví dụ
- How did she react to the news?Cô ấy đã phản ứng thế nào với tin này?
- The dog reacted quickly to the noise.Con chó phản ứng nhanh với tiếng động.
Cụm từ đi kèm
- react to news · phản ứng với tin tức
- react quickly · phản ứng nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'react to' (phản ứng với), không dùng 'react for'.
-
/ˌriːəˈlɪstɪk/ adj thực tế, thiết thực
sensible and able to see things as they really are
thực tế, thiết thực
Ví dụ
- We need a realistic plan.Chúng ta cần một kế hoạch thực tế.
- Be realistic, you cannot finish it today.Hãy thực tế đi, bạn không thể làm xong hôm nay.
Cụm từ đi kèm
- a realistic goal · mục tiêu thực tế
- be realistic · hãy thực tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unrealisticHọ từ
-
/riˈæləti/ noun thực tế, hiện thực
U
the true situation, not what you imagine or hope for
thực tế, hiện thực
Ví dụ
- The dream is nice, but reality is different.Giấc mơ thì đẹp, nhưng thực tế thì khác.
- In reality, he is very shy.Trên thực tế, anh ấy rất nhút nhát.
Cụm từ đi kèm
- in reality · trên thực tế
- face reality · đối mặt với thực tế
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈkɔːl/ verb nhớ lại, hồi tưởng
T
to remember something from the past
nhớ lại, hồi tưởng
Ví dụ
- I cannot recall his name.Tôi không nhớ lại được tên anh ấy.
- She recalled the day they first met.Cô ấy nhớ lại ngày họ gặp nhau lần đầu.
Cụm từ đi kèm
- recall a memory · nhớ lại một kỷ niệm
- recall the name · nhớ lại cái tên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rememberTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrekəɡnaɪz/ verb nhận ra, công nhận
T
to know who or what someone or something is because you saw it before
nhận ra, công nhận
Ví dụ
- I did not recognize you with short hair.Tôi không nhận ra bạn khi để tóc ngắn.
- Do you recognize this song?Bạn có nhận ra bài hát này không?
Cụm từ đi kèm
- recognize a face · nhận ra một gương mặt
- recognize a voice · nhận ra một giọng nói
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: recognise.
-
/ˌrekəˈmend/ verb giới thiệu, khuyên dùng
T
to say that something or someone is good and should be chosen
giới thiệu, khuyên dùng
Ví dụ
- Can you recommend a good restaurant?Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng ngon không?
- The doctor recommended more sleep.Bác sĩ khuyên nên ngủ nhiều hơn.
Cụm từ đi kèm
- recommend a book · giới thiệu một cuốn sách
- highly recommend · rất khuyến khích
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Viết đúng: recommend (một chữ c, hai chữ m).
-
/rɪˈfjuːzl/ noun sự từ chối
C,U
the act of saying that you will not do or accept something
sự từ chối
Ví dụ
- Her refusal surprised everyone.Sự từ chối của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên.
- He was sad about their refusal to help.Anh ấy buồn vì họ từ chối giúp đỡ.
Cụm từ đi kèm
- a flat refusal · sự từ chối thẳng thừng
- refusal to help · việc từ chối giúp đỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
acceptanceHọ từ
-
/rɪˈfjuːz/ verb từ chối
T,I
to say that you will not do or accept something
từ chối
Ví dụ
- She refused to eat the soup.Cô ấy từ chối ăn món súp.
- They refused my help.Họ từ chối sự giúp đỡ của tôi.
Cụm từ đi kèm
- refuse an offer · từ chối một lời đề nghị
- refuse to go · từ chối đi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
acceptHọ từ
Dùng 'refuse to + động từ', không dùng 'refuse doing'.
-
/rɪˈɡɑːrd/ verb coi là, xem như
T
to think of someone or something in a certain way
coi là, xem như
Ví dụ
- Many people regard him as a hero.Nhiều người coi anh ấy là một anh hùng.
- I regard her as my best friend.Tôi xem cô ấy là người bạn thân nhất.
Cụm từ đi kèm
- regard as a friend · coi như bạn
- highly regarded · được đánh giá cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'regard A as B' (coi A là B), không dùng 'regard A to be B' hay 'regard A B'.
-
/rɪˈdʒekt/ verb từ chối, bác bỏ
T
to say no to an offer, idea or person
từ chối, bác bỏ
Ví dụ
- The manager rejected our plan.Quản lý đã bác bỏ kế hoạch của chúng tôi.
- She rejected his offer of a job.Cô ấy từ chối lời mời làm việc của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- reject an offer · từ chối một lời đề nghị
- reject an idea · bác bỏ một ý kiến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
acceptHọ từ
-
/rɪˈleɪt/ verb liên quan, có liên hệ
T,I
to be connected with something, or to show a connection
liên quan, có liên hệ
Ví dụ
- This question relates to your homework.Câu hỏi này liên quan đến bài tập về nhà của bạn.
- Many illnesses relate to a bad diet.Nhiều bệnh có liên quan đến chế độ ăn uống không tốt.
Cụm từ đi kèm
- relate to · liên quan đến
- related to · có liên quan đến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'relate to' (liên quan đến), không dùng 'relate with'.
-
/rɪˈleɪʃn/ noun mối liên hệ, quan hệ
C,U
a connection between two or more things or people
mối liên hệ, quan hệ
Ví dụ
- There is a relation between sleep and health.Có mối liên hệ giữa giấc ngủ và sức khỏe.
- The two countries have good relations.Hai nước có quan hệ tốt.
Cụm từ đi kèm
- in relation to · liên quan đến
- a close relation · mối liên hệ chặt chẽ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈlaɪ/ verb dựa vào, tin cậy
I
to need and trust someone or something to do what you need
dựa vào, tin cậy
Ví dụ
- You can rely on me.Bạn có thể tin cậy vào tôi.
- Many people rely on buses to get to work.Nhiều người dựa vào xe buýt để đi làm.
Cụm từ đi kèm
- rely on someone · dựa vào ai
- rely on a car · phụ thuộc vào ô tô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Luôn đi với giới từ 'on': rely on (dựa vào), không dùng 'rely to'.
-
/rɪˈmɑːrk/ verb nhận xét, bình luận
T,I
to say something about what you have seen or noticed
nhận xét, bình luận
Ví dụ
- She remarked that the soup was cold.Cô ấy nhận xét rằng món súp đã nguội.
- He remarked on how tall I was.Anh ấy nhận xét rằng tôi cao quá.
Cụm từ đi kèm
- remark on something · nhận xét về điều gì
- remark that · nhận xét rằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
commentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈkwaɪər/ verb đòi hỏi, yêu cầu
T
to need something, or to say that something must be done
đòi hỏi, yêu cầu
Ví dụ
- This job requires good English.Công việc này đòi hỏi tiếng Anh tốt.
- The law requires you to wear a helmet.Luật yêu cầu bạn phải đội mũ bảo hiểm.
Cụm từ đi kèm
- require help · cần sự giúp đỡ
- be required to · bị yêu cầu phải
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
needTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈkwaɪərmənt/ noun yêu cầu, điều kiện bắt buộc
C
something that you must have or do
yêu cầu, điều kiện bắt buộc
Ví dụ
- Good English is a requirement for this job.Tiếng Anh tốt là một yêu cầu cho công việc này.
- Do you meet all the requirements?Bạn có đáp ứng mọi yêu cầu không?
Cụm từ đi kèm
- meet the requirements · đáp ứng yêu cầu
- a basic requirement · yêu cầu cơ bản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈzɪst/ verb cưỡng lại, chống lại
T,I
to stop yourself from doing or having something you want
cưỡng lại, chống lại
Ví dụ
- I could not resist the chocolate cake.Tôi không thể cưỡng lại chiếc bánh sô-cô-la.
- Workers resisted the plan to close the factory.Công nhân đã chống lại kế hoạch đóng cửa nhà máy.
Cụm từ đi kèm
- resist temptation · cưỡng lại cám dỗ
- resist change · chống lại sự thay đổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'resist doing' (không 'resist to do'): can't resist eating.
-
/rɪˈzɑːlv/ verb giải quyết
T
to find a way to end a problem or difficulty
giải quyết
Ví dụ
- We resolved the problem by talking calmly.Chúng tôi đã giải quyết vấn đề bằng cách nói chuyện bình tĩnh.
- The two countries resolved their long dispute.Hai nước đã giải quyết cuộc tranh chấp kéo dài.
Cụm từ đi kèm
- resolve a problem · giải quyết vấn đề
- resolve a conflict · giải quyết xung đột
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
solve, settleTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈzʌlt/ verb dẫn đến, gây ra kết quả
I
to happen because of something that happened before
dẫn đến, gây ra kết quả
Ví dụ
- The accident resulted in a long delay.Tai nạn đã dẫn đến sự chậm trễ kéo dài.
- Her hard work resulted in a good grade.Sự chăm chỉ của cô ấy đã mang lại điểm tốt.
Cụm từ đi kèm
- result in · dẫn đến
- result from · do bởi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hai cách dùng: 'result in' (gây ra) và 'result from' (do). Đừng nhầm.
-
/ˈretrəspekt/ noun sự nhìn lại quá khứ
U
thinking about a past event after it has happened
sự nhìn lại quá khứ
Ví dụ
- In retrospect, I should have left earlier.Nhìn lại thì lẽ ra tôi nên đi sớm hơn.
- In retrospect, the trip was a good idea.Nhìn lại thì chuyến đi là một ý hay.
Cụm từ đi kèm
- in retrospect · nhìn lại thì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hầu như chỉ dùng trong cụm 'in retrospect' (nhìn lại).
-
/skoʊp/ noun phạm vi
U
the range of things that a subject or plan includes
phạm vi
Ví dụ
- The scope of the project is very wide.Phạm vi của dự án rất rộng.
- That question is outside the scope of this lesson.Câu hỏi đó nằm ngoài phạm vi bài học này.
Cụm từ đi kèm
- the scope of · phạm vi của
- wide scope · phạm vi rộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
rangeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsiːkwəns/ noun trình tự, chuỗi
C
a number of things that come one after another in order
trình tự, chuỗi
Ví dụ
- Put the pictures in the correct sequence.Hãy xếp các bức tranh theo đúng trình tự.
- A sequence of events led to the fight.Một chuỗi sự việc đã dẫn đến cuộc cãi vã.
Cụm từ đi kèm
- in sequence · theo thứ tự
- a sequence of events · chuỗi sự kiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
orderTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsetɪŋ/ noun bối cảnh, khung cảnh
C
the place and time in which something happens
bối cảnh, khung cảnh
Ví dụ
- The village is a lovely setting for a film.Ngôi làng là bối cảnh đẹp cho một bộ phim.
- The story has a quiet country setting.Câu chuyện có bối cảnh miền quê yên bình.
Cụm từ đi kèm
- a beautiful setting · khung cảnh đẹp
- the setting of the story · bối cảnh của câu chuyện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɪɡˈnɪfɪkəns/ noun tầm quan trọng, ý nghĩa
U
the importance or special meaning of something
tầm quan trọng, ý nghĩa
Ví dụ
- This day has a special meaning for our family.Ngày này có ý nghĩa đặc biệt với gia đình chúng tôi.
- The teacher explained the significance of the old map.Giáo viên giải thích tầm quan trọng của tấm bản đồ cũ.
Cụm từ đi kèm
- great significance · tầm quan trọng lớn
- the significance of an event · ý nghĩa của một sự kiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌsɪməˈlærəti/ noun sự tương đồng, điểm giống nhau
C,U
a way in which two things or people are alike
sự tương đồng, điểm giống nhau
Ví dụ
- There is a big similarity between the two cities.Có sự tương đồng lớn giữa hai thành phố.
- I see some similarities between you and your sister.Tôi thấy vài điểm giống nhau giữa bạn và em gái bạn.
Cụm từ đi kèm
- a clear similarity · điểm tương đồng rõ ràng
- similarity between two things · sự tương đồng giữa hai thứ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
differenceHọ từ
Dùng giới từ 'between' hoặc 'to': 'similarity between A and B', 'similarity to A'.
-
/sɔːrt/ noun loại, kiểu
C
a group of things or people that have the same qualities
loại, kiểu
Ví dụ
- What sort of music do you like?Bạn thích loại nhạc nào?
- This is the sort of food I enjoy.Đây là loại đồ ăn tôi thích.
Cụm từ đi kèm
- all sorts of things · đủ loại thứ
- what sort of · loại gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
kind, typeTừ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'sort of' + danh từ: 'this sort of book' hoặc 'these sorts of books'.