Ngôn Ngữ

Từ vựng B1 — Trang 20

2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Tư duy và ý tưởng

  • /dɪˈveləpmənt/ noun
  • /dɪsˈkɜːrɪdʒ/ verb
  • /dɪˈstɪŋkʃn/ noun
  • /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/ verb
  • /ˈelɪmənt/ noun
  • /ˈemfəsɪs/ noun
  • /ˈemfəsaɪz/ verb
  • /ɪnˈrɪtʃ/ verb
  • /ɪnˈʃʊr/ verb
  • /ˈesns/ noun
  • /ˈevɪdənt/ adj
  • /ɪɡˈzɪstəns/ noun
  • /ɪkˈspoʊz/ verb
  • /ɪkˈstent/ noun
  • /ˈfeɪljər/ noun
  • /ˈfʌŋkʃn/ noun
  • /ɡes/ noun
  • /ˈhezɪteɪt/ verb
  • /ɪˈmædʒɪneri/ adj
  • /ɪmˈpreʃn/ noun
  • /ɪmˈpruːvmənt/ noun
  • /ˈɪnsaɪt/ noun
  • /ɪnˈsɪst/ verb
  • /ˈɪnstəns/ noun
  • /ɪnˈtend/ verb
  • /ɪnˈtenʃn/ noun
  • /ɪnˈvɑːlv/ verb
  • /ɪnˈvɑːlvd/ adj
  • /laɪ/ noun
  • /ˈlaɪknəs/ noun
  • /ˈlɪmɪt/ noun
  • /ˈlɪmɪt/ verb
  • /ˌlɪmɪˈteɪʃn/ noun
  • /lɪŋk/ verb
  • /ˈlɑːdʒɪk/ noun
  • /ˈmiːnɪŋfl/ adj
  • /ˈmenʃn/ verb
  • /ˈmɪnɪmaɪz/ verb
  • /ˌmɪsˈliːd/ verb
  • /ˈmɔːrəl/ noun
  • /ˈmoʊtɪveɪt/ verb
  • /ˌmoʊtɪˈveɪʃn/ noun
  • /ˈmoʊtɪv/ noun
  • /ˈmɑːtoʊ/ noun
  • /ˈnɑːnsens/ noun
  • /ˈnoʊʃn/ noun
  • /əbˈdʒekʃn/ noun
  • /əbˈdʒektɪv/ noun
  • /ˈɑːbstəkl/ noun
  • /ˈɑːpəzət/ noun
  • /ˈɑːpʃn/ noun
  • /ˈɔːrɪdʒɪn/ noun
  • /ˈaʊtlaɪn/ verb
  • /ˌaʊtˈweɪ/ verb
  • /ˌoʊvərˈkʌm/ verb
  • /pərˈsweɪd/ verb
  • /pərˈsweɪsɪv/ adj
  • /pɪk/ noun
  • /plæn/ verb
  • /ˌpɑːsəˈbɪləti/ noun
  • /pəˈtenʃl/ noun
  • /ˌprepəˈreɪʃn/ noun
  • /ˈprezns/ noun
  • /ˈprɪnsəpl/ noun
  • /ˈprɑːses/ noun
  • /proʊˈkleɪm/ verb
  • /ˈprɑːɡres/ noun
  • /ˈprɑːmɪs/ verb
  • /pruːf/ noun
  • /prəˈpoʊzl/ noun
  • /prəˈpoʊz/ verb
  • /pruːv/ verb
  • /ˈræʃnəl/ adj
  • /riːtʃ/ noun
  • /riˈækt/ verb
  • /ˌriːəˈlɪstɪk/ adj
  • /riˈæləti/ noun
  • /rɪˈkɔːl/ verb
  • /ˈrekəɡnaɪz/ verb
  • /ˌrekəˈmend/ verb
  • /rɪˈfjuːzl/ noun
  • /rɪˈfjuːz/ verb
  • /rɪˈɡɑːrd/ verb
  • /rɪˈdʒekt/ verb
  • /rɪˈleɪt/ verb
  • /rɪˈleɪʃn/ noun
  • /rɪˈlaɪ/ verb
  • /rɪˈmɑːrk/ verb
  • /rɪˈkwaɪər/ verb
  • /rɪˈkwaɪərmənt/ noun
  • /rɪˈzɪst/ verb
  • /rɪˈzɑːlv/ verb
  • /rɪˈzʌlt/ verb
  • /ˈretrəspekt/ noun
  • /skoʊp/ noun
  • /ˈsiːkwəns/ noun
  • /ˈsetɪŋ/ noun
  • /sɪɡˈnɪfɪkəns/ noun
  • /ˌsɪməˈlærəti/ noun
  • /sɔːrt/ noun