Từ vựng B1 — Trang 18
2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Hành động thường ngày
-
/bɑːr/ verb cấm, ngăn không cho vào
T
to stop someone from going into a place or doing something
cấm, ngăn không cho vào
Ví dụ
- They barred him from the club.Họ cấm anh ta vào câu lạc bộ.
- A guard barred the way to the room.Một người bảo vệ chặn lối vào phòng.
Cụm từ đi kèm
- bar the door · chặn cửa
- be barred from a place · bị cấm vào một nơi
Dạng từ
- pp barred
- past barred
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɪˈhæf/ noun thay mặt, nhân danh
U
used in phrases to mean for someone or instead of them
thay mặt, nhân danh
Ví dụ
- I am writing on behalf of my class.Tôi viết thư này thay mặt cho lớp tôi.
- She spoke on behalf of her family.Cô ấy phát biểu thay mặt gia đình.
Cụm từ đi kèm
- on behalf of · thay mặt cho
- on my behalf · thay mặt tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ dùng trong cụm 'on behalf of' hoặc 'on someone's behalf'.
-
/blɑːk/ verb chặn, làm tắc
T
to stop something from moving through a place
chặn, làm tắc
Ví dụ
- A big truck blocked the road.Một chiếc xe tải lớn chặn đường.
- Please do not block the door.Làm ơn đừng chặn cửa.
Cụm từ đi kèm
- block the road · chặn đường
- block the way · cản lối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/baʊns/ verb nảy, bật lên
T,I
to hit a surface and move quickly away again
nảy, bật lên
Ví dụ
- The ball bounced down the road.Quả bóng nảy xuống con đường.
- The boy bounced the ball on the floor.Cậu bé nảy quả bóng trên sàn nhà.
Cụm từ đi kèm
- bounce a ball · nảy bóng
- bounce off the wall · nảy ra từ bức tường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bʌmp/ verb va vào, đụng vào
T,I
to hit someone or something by accident
va vào, đụng vào
Ví dụ
- I bumped my head on the door.Tôi va đầu vào cánh cửa.
- The car bumped into a tree.Chiếc ô tô đâm vào một cái cây.
Cụm từ đi kèm
- bump into someone · tình cờ gặp ai
- bump your head · va đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Bump into' còn có nghĩa là tình cờ gặp ai đó.
-
/bɜːrn/ verb cháy, đốt cháy
T,I
to be on fire, or to damage something with fire or heat
cháy, đốt cháy
Ví dụ
- I burnt the toast again.Tôi lại làm cháy bánh mì nướng.
- The old house burned all night.Ngôi nhà cũ cháy suốt đêm.
Cụm từ đi kèm
- burn wood · đốt củi
- burn your hand · bị bỏng tay
Dạng từ
- pp burnt, burned
- past burnt, burned
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɜːrst/ verb nổ tung, vỡ tung
T,I
to break suddenly and let out what is inside
nổ tung, vỡ tung
Ví dụ
- The balloon burst with a loud bang.Quả bóng bay nổ với một tiếng lớn.
- The water pipe burst in the cold.Ống nước vỡ tung vì lạnh.
Cụm từ đi kèm
- burst into tears · bật khóc
- burst out laughing · phá lên cười
Dạng từ
- pp burst
- past burst
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bʌst/ verb làm hỏng, làm vỡ
T,I
to break something so that it no longer works
làm hỏng, làm vỡ
Ví dụ
- He busted his phone when he dropped it.Anh ấy làm hỏng điện thoại khi làm rơi.
- The old chair busted under his weight.Chiếc ghế cũ gãy vì sức nặng của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- bust a window · làm vỡ cửa sổ
- bust the door · phá cửa
Dạng từ
- pp bust
- past bust
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Từ thân mật, chỉ dùng khi nói chuyện hằng ngày.
-
/ˈkænsl/ verb hủy, hủy bỏ
T
to say that something planned will not happen
hủy, hủy bỏ
Ví dụ
- They cancelled the match because of the rain.Họ hủy trận đấu vì trời mưa.
- I had to cancel my plane ticket.Tôi phải hủy vé máy bay.
Cụm từ đi kèm
- cancel a meeting · hủy cuộc họp
- cancel a ticket · hủy vé
Dạng từ
- pp cancelled
- past cancelled
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Anh-Anh viết 'cancelled' (hai chữ l), Anh-Mỹ thường viết 'canceled'.
-
/tʃeɪs/ noun cuộc rượt đuổi
C
the act of running after someone to catch them
cuộc rượt đuổi
Ví dụ
- The police chase lasted ten minutes.Cuộc rượt đuổi của cảnh sát kéo dài mười phút.
- The dog gave up the chase.Con chó bỏ cuộc rượt đuổi.
Cụm từ đi kèm
- a car chase · cuộc rượt đuổi bằng ô tô
- give up the chase · từ bỏ cuộc rượt đuổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɜːrkl/ verb bay vòng quanh, khoanh tròn
T,I
to move in a round path around something
bay vòng quanh, khoanh tròn
Ví dụ
- A bird circled above the lake.Một con chim bay vòng quanh phía trên hồ.
- Circle the correct answer.Hãy khoanh tròn đáp án đúng.
Cụm từ đi kèm
- circle the answer · khoanh tròn đáp án
- circle above · bay lượn phía trên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/klɪr/ verb dọn dẹp, dọn sạch
T,I
to take away things that fill or block a place
dọn dẹp, dọn sạch
Ví dụ
- Please clear the table after dinner.Làm ơn dọn bàn sau bữa tối.
- They cleared the snow from the road.Họ dọn tuyết khỏi đường.
Cụm từ đi kèm
- clear the table · dọn bàn
- clear the road · dọn sạch đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈmænd/ noun mệnh lệnh
C
an order that tells someone to do something
mệnh lệnh
Ví dụ
- The soldiers followed the command.Các binh sĩ làm theo mệnh lệnh.
- Type the command and press Enter.Gõ lệnh rồi nhấn Enter.
Cụm từ đi kèm
- give a command · ra lệnh
- obey a command · tuân theo mệnh lệnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
orderTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəmˈpliːt/ verb hoàn thành, điền đầy đủ
T
to finish doing or making something
hoàn thành, điền đầy đủ
Ví dụ
- I completed my homework at nine.Tôi hoàn thành bài tập về nhà lúc chín giờ.
- Please complete this form.Vui lòng điền đầy đủ vào mẫu này.
Cụm từ đi kèm
- complete a task · hoàn thành nhiệm vụ
- complete a form · điền vào mẫu đơn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
finishTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈfɜːrm/ verb xác nhận
T
to say or show that something is true or will happen
xác nhận
Ví dụ
- Please confirm your flight by email.Vui lòng xác nhận chuyến bay của bạn qua email.
- The test confirmed that he was ill.Kết quả xét nghiệm xác nhận anh ấy bị ốm.
Cụm từ đi kèm
- confirm a booking · xác nhận đặt chỗ
- confirm a date · xác nhận ngày
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kənˈtroʊl/ verb kiểm soát, điều khiển
T
to have power over what someone or something does
kiểm soát, điều khiển
Ví dụ
- He can't control his dog.Anh ấy không kiểm soát được con chó của mình.
- This button controls the light.Nút này điều khiển đèn.
Cụm từ đi kèm
- control your temper · kiềm chế cơn nóng giận
- control the traffic · điều khiển giao thông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ 'control' gấp đôi l khi chia: controlled, controlling.
-
/ˈdæmɪdʒ/ verb làm hư hại, gây hại
T
to harm something so that it is worse or does not work well
làm hư hại, gây hại
Ví dụ
- The storm damaged our roof.Cơn bão làm hỏng mái nhà của chúng tôi.
- Too much sun can damage your skin.Nắng quá nhiều có thể làm hại da của bạn.
Cụm từ đi kèm
- damage the environment · gây hại cho môi trường
- badly damaged · bị hư hại nặng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
harm, breakTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/diːl/ verb chia bài, giải quyết (deal with)
T,I
to give out cards to players in a game
chia bài, giải quyết (deal with)
Ví dụ
- It is your turn to deal the cards.Đến lượt bạn chia bài.
- I can deal with this problem.Tôi có thể giải quyết vấn đề này.
Cụm từ đi kèm
- deal with a problem · giải quyết một vấn đề
- deal the cards · chia bài
Dạng từ
- pp dealt
- past dealt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: deal - dealt - dealt. 'deal with' = giải quyết, xử lý.
-
/dɪɡ/ verb đào, xới
T,I
to make a hole in the ground
đào, xới
Ví dụ
- The children dig a hole in the sand.Bọn trẻ đào một cái hố trên cát.
- He dug in the garden all morning.Anh ấy đào bới trong vườn cả buổi sáng.
Cụm từ đi kèm
- dig a hole · đào một cái hố
- dig up · đào lên
Dạng từ
- pp dug
- past dug
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: dig - dug - dug.
-
/doʊz/ noun giấc ngủ ngắn, cơn chợp mắt
C
a short light sleep
giấc ngủ ngắn, cơn chợp mắt
Ví dụ
- Grandpa had a doze after lunch.Ông chợp mắt một lát sau bữa trưa.
- I had a short doze on the bus.Tôi chợp mắt một lúc trên xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- have a doze · chợp mắt
- a short doze · giấc ngủ ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
napTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dræɡ/ verb kéo lê, lôi
T,I
to pull something heavy along the ground with effort
kéo lê, lôi
Ví dụ
- He dragged the heavy bag across the floor.Anh ấy kéo lê chiếc túi nặng trên sàn.
- Don't drag your feet when you walk.Đừng lê chân khi đi bộ.
Cụm từ đi kèm
- drag something along · kéo thứ gì đi
- drag a file · kéo một tệp
Dạng từ
- pp dragged
- past dragged
Từ đồng nghĩa
pull, haulTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʌmp/ verb đổ, vứt bừa
T
to put something down carelessly, or to throw away waste
đổ, vứt bừa
Ví dụ
- He dumped his bag on the sofa.Anh ấy vứt túi lên ghế sofa.
- Don't dump rubbish in the river.Đừng đổ rác xuống sông.
Cụm từ đi kèm
- dump rubbish · đổ rác
- dump something on the floor · vứt thứ gì xuống sàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈlɪmɪneɪt/ verb loại bỏ, xóa bỏ
T
to completely get rid of something you do not want
loại bỏ, xóa bỏ
Ví dụ
- We must eliminate waste.Chúng ta phải loại bỏ rác thải.
- The team was out of the game after one loss.Đội bị loại khỏi giải sau một trận thua.
Cụm từ đi kèm
- eliminate the risk · loại bỏ rủi ro
- eliminate waste · loại bỏ lãng phí
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
remove, get rid ofTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈmɜːrdʒ/ verb nổi lên, xuất hiện
I
to come out from a place where you could not be seen
nổi lên, xuất hiện
Ví dụ
- The sun emerged from behind the clouds.Mặt trời ló ra từ sau những đám mây.
- A man emerged from the dark room.Một người đàn ông bước ra từ căn phòng tối.
Cụm từ đi kèm
- emerge from · xuất hiện từ
- emerge slowly · dần dần xuất hiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
appear, come outTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈneɪbl/ verb cho phép, giúp có thể
T
to make it possible for someone to do something
cho phép, giúp có thể
Ví dụ
- This card enables you to enter the building.Thẻ này cho phép bạn vào tòa nhà.
- The new bridge enables people to cross the river.Cây cầu mới giúp mọi người qua sông.
Cụm từ đi kèm
- enable someone to · giúp ai có thể
- enable access · cho phép truy cập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
allowTừ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: enable someone to do something.
-
/ɪnˈkaʊntər/ noun cuộc chạm trán, cuộc gặp gỡ
C
a meeting with someone or something, often unexpected
cuộc chạm trán, cuộc gặp gỡ
Ví dụ
- I had a strange encounter on the train.Tôi đã có một cuộc gặp lạ lùng trên tàu.
- Their first encounter was in a small shop.Lần gặp đầu tiên của họ là ở một cửa hàng nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a chance encounter · cuộc gặp tình cờ
- a close encounter · cuộc chạm trán gần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈɡeɪdʒ/ verb tham gia, thu hút
T,I
to take part in an activity, or to get someone's interest
tham gia, thu hút
Ví dụ
- Children engage in games every day.Trẻ em tham gia vào các trò chơi mỗi ngày.
- A good story can engage young readers.Một câu chuyện hay có thể thu hút người đọc nhỏ tuổi.
Cụm từ đi kèm
- engage in · tham gia vào
- engage someone's interest · thu hút sự quan tâm của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay đi với 'in': engage in sport.
-
/ɪˈskeɪp/ verb trốn thoát, thoát khỏi
T,I
to get away from a place or a danger
trốn thoát, thoát khỏi
Ví dụ
- The bird escaped from its cage.Con chim đã thoát khỏi lồng.
- Everyone escaped from the fire.Mọi người đã thoát khỏi đám cháy.
Cụm từ đi kèm
- escape from · thoát khỏi
- escape the danger · thoát khỏi nguy hiểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
get awayTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈzæmɪn/ verb kiểm tra, khám, xem xét
T
to look at something very carefully to learn about it
kiểm tra, khám, xem xét
Ví dụ
- The doctor will examine your knee.Bác sĩ sẽ khám đầu gối của bạn.
- He examined the old map.Anh ấy xem xét tấm bản đồ cũ.
Cụm từ đi kèm
- examine closely · xem xét kỹ
- examine a patient · khám bệnh nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
check, inspectTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪksˈtʃeɪndʒ/ verb trao đổi, đổi
T
to give something and get something else in return
trao đổi, đổi
Ví dụ
- We exchanged phone numbers.Chúng tôi đã trao đổi số điện thoại.
- I want to exchange this shirt for a bigger one.Tôi muốn đổi chiếc áo này lấy cỡ lớn hơn.
Cụm từ đi kèm
- exchange for · đổi lấy
- exchange money · đổi tiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
swapTừ trái nghĩa
Họ từ
Đi với 'for': exchange A for B.
-
/ɪkˈskjuːz/ verb tha thứ, bỏ qua, cho phép rời
T
to forgive someone for a small mistake or bad behaviour
tha thứ, bỏ qua, cho phép rời
Ví dụ
- Excuse me, where is the station?Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?
- Please excuse my bad English.Xin hãy bỏ qua tiếng Anh dở của tôi.
Cụm từ đi kèm
- excuse me · xin lỗi
- excuse someone for · bỏ qua cho ai vì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ đọc /ɪkˈskjuːz/, danh từ 'excuse' đọc /ɪkˈskjuːs/.
-
/ˈeksɪt/ verb đi ra, thoát khỏi
T,I
to go out of a place
đi ra, thoát khỏi
Ví dụ
- Please exit through the back door.Vui lòng ra bằng cửa sau.
- He exited the room quickly.Anh ấy nhanh chóng rời khỏi phòng.
Cụm từ đi kèm
- exit the building · rời khỏi tòa nhà
- exit quickly · rời đi nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
leaveTừ trái nghĩa
enterHọ từ
-
/ɪkˈspænd/ verb mở rộng, phát triển
T,I
to become bigger, or to make something bigger
mở rộng, phát triển
Ví dụ
- The shop plans to expand next year.Cửa hàng dự định mở rộng vào năm sau.
- Metal expands when it gets hot.Kim loại nở ra khi nóng lên.
Cụm từ đi kèm
- expand a business · mở rộng kinh doanh
- expand quickly · mở rộng nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
growTừ trái nghĩa
shrinkHọ từ
-
/ɪkˈspɪriəns/ verb trải qua, trải nghiệm
T
to have something happen to you or feel something
trải qua, trải nghiệm
Ví dụ
- Many people experience problems when they travel.Nhiều người gặp rắc rối khi đi du lịch.
- I want to experience life in a big city.Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống ở một thành phố lớn.
Cụm từ đi kèm
- experience difficulty · gặp khó khăn
- experience a change · trải qua một sự thay đổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪkˈstend/ verb kéo dài, mở rộng
T,I
to make something longer or bigger, or to continue for a longer time
kéo dài, mở rộng
Ví dụ
- They want to extend the road to the lake.Họ muốn kéo dài con đường tới hồ.
- I would like to extend my stay by two days.Tôi muốn ở thêm hai ngày.
Cụm từ đi kèm
- extend a deadline · gia hạn thời hạn
- extend your stay · kéo dài thời gian lưu trú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɔːl/ noun sự ngã, sự giảm
C
the act of dropping down to the ground, or a drop in amount
sự ngã, sự giảm
Ví dụ
- She broke her arm in a fall.Cô ấy bị gãy tay vì một cú ngã.
- There was a fall in the price of oil.Giá dầu đã giảm.
Cụm từ đi kèm
- a bad fall · một cú ngã nặng
- a fall in prices · sự giảm giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Mỹ: 'fall' còn nghĩa là mùa thu (autumn).
-
/ˈfæsn/ verb cài, buộc chặt
T,I
to close or join something firmly
cài, buộc chặt
Ví dụ
- Please fasten your seat belt.Vui lòng thắt dây an toàn.
- He fastened the door with a key.Anh ấy khóa chặt cửa bằng chìa khóa.
Cụm từ đi kèm
- fasten a seat belt · thắt dây an toàn
- fasten a button · cài một chiếc cúc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 't' trong 'fasten' không đọc: /ˈfæsn/.
-
/fetʃ/ verb đi lấy, đi đón
T
to go to a place and bring back something or someone
đi lấy, đi đón
Ví dụ
- Can you fetch my bag from the car?Bạn lấy giúp tôi cái túi từ ô tô được không?
- I will fetch the children from school.Tôi sẽ đi đón bọn trẻ ở trường.
Cụm từ đi kèm
- fetch a doctor · đi gọi bác sĩ
- fetch water · đi lấy nước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/faɪt/ verb đánh nhau, chiến đấu, cãi nhau
T,I
to use force or words against someone in a struggle
đánh nhau, chiến đấu, cãi nhau
Ví dụ
- The two boys fight every day.Hai cậu bé đánh nhau mỗi ngày.
- Doctors fight to save people's lives.Các bác sĩ nỗ lực chiến đấu để cứu sống mọi người.
Cụm từ đi kèm
- fight against crime · đấu tranh chống tội phạm
- fight for freedom · đấu tranh vì tự do
Dạng từ
- pp fought
- past fought
Từ đồng nghĩa
battle, argueTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɪks/ verb sửa chữa, sửa
T
to repair something that is broken
sửa chữa, sửa
Ví dụ
- Can you fix my bike?Bạn có thể sửa xe đạp giúp tôi không?
- He fixed the broken window yesterday.Hôm qua anh ấy đã sửa cửa sổ bị vỡ.
Cụm từ đi kèm
- fix a problem · giải quyết một vấn đề
- fix a car · sửa ô tô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
repair, mendTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/foʊld/ noun nếp gấp
C
a line made where paper or cloth is bent over on itself
nếp gấp
Ví dụ
- There is a fold in the middle of the page.Có một nếp gấp ở giữa trang giấy.
- Press the fold with your finger.Hãy ấn nếp gấp bằng ngón tay.
Cụm từ đi kèm
- a fold in the paper · nếp gấp trên tờ giấy
- a deep fold · nếp gấp sâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/foʊld/ verb gấp, gập
T,I
to bend something so that one part lies on top of another
gấp, gập
Ví dụ
- Please fold your clothes.Hãy gấp quần áo của con lại.
- He folded the letter and put it away.Anh ấy gấp lá thư lại và cất đi.
Cụm từ đi kèm
- fold a paper · gấp tờ giấy
- fold your arms · khoanh tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
unfoldHọ từ
-
/fuːl/ verb đánh lừa, lừa gạt
T
to make someone believe something that is not true
đánh lừa, lừa gạt
Ví dụ
- He tried to fool me with a joke.Anh ấy cố lừa tôi bằng một trò đùa.
- Do not let the low price fool you.Đừng để mức giá thấp đánh lừa bạn.
Cụm từ đi kèm
- fool someone · lừa ai đó
- fool yourself · tự lừa mình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
trick, cheatTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fɔːrm/ verb hình thành, tạo thành
T,I
to make something or to start to exist in a certain shape
hình thành, tạo thành
Ví dụ
- Ice forms on the lake in winter.Băng hình thành trên mặt hồ vào mùa đông.
- They formed a group to help the poor.Họ lập ra một nhóm để giúp đỡ người nghèo.
Cụm từ đi kèm
- form a group · thành lập một nhóm
- form a line · xếp thành hàng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
create, makeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/faʊnˈdeɪʃn/ noun nền móng, cơ sở
C
the base of a building, or the basic idea something is built on
nền móng, cơ sở
Ví dụ
- The workers built the foundation of the house.Các công nhân xây móng cho ngôi nhà.
- Good friendship has trust as its foundation.Tình bạn tốt lấy niềm tin làm nền tảng.
Cụm từ đi kèm
- lay the foundation · đặt nền móng
- a strong foundation · nền tảng vững chắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
baseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡeɪn/ verb đạt được, tăng thêm
T,I
to get something useful or something that you want
đạt được, tăng thêm
Ví dụ
- He gained a lot of experience at work.Anh ấy đã có được nhiều kinh nghiệm khi làm việc.
- I gained two kilos over the holiday.Tôi tăng hai ký trong kỳ nghỉ.
Cụm từ đi kèm
- gain weight · tăng cân
- gain experience · tích lũy kinh nghiệm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
loseHọ từ
-
/ˈdʒestʃər/ noun cử chỉ, điệu bộ
C
a movement of the hand or head that shows a feeling or idea
cử chỉ, điệu bộ
Ví dụ
- He made a rude gesture at the driver.Anh ta làm một cử chỉ thô lỗ với tài xế.
- The flowers were a kind gesture.Những bông hoa là một cử chỉ tử tế.
Cụm từ đi kèm
- make a gesture · làm một cử chỉ
- a friendly gesture · một cử chỉ thân thiện
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡlæns/ noun cái liếc nhìn
C
a quick look at someone or something
cái liếc nhìn
Ví dụ
- She gave him a quick glance.Cô ấy liếc nhìn anh ấy một cái.
- At first glance, the room looked clean.Thoạt nhìn, căn phòng có vẻ sạch sẽ.
Cụm từ đi kèm
- at first glance · thoạt nhìn
- a quick glance · một cái liếc nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡlæns/ verb liếc nhìn
I
to look at someone or something quickly
liếc nhìn
Ví dụ
- He glanced at his watch.Anh ấy liếc nhìn đồng hồ.
- She glanced out of the window.Cô ấy liếc nhìn ra ngoài cửa sổ.
Cụm từ đi kèm
- glance at the clock · liếc nhìn đồng hồ
- glance over your shoulder · liếc nhìn qua vai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'glance at' + danh từ, không dùng 'glance to'.
-
/ɡlaɪd/ noun sự lướt đi
C
a smooth and easy movement
sự lướt đi
Ví dụ
- The bird made a long glide over the lake.Con chim lướt một đoạn dài trên mặt hồ.
- We enjoyed a slow glide down the river.Chúng tôi thích thú lướt chậm xuôi dòng sông.
Cụm từ đi kèm
- a smooth glide · một cú lướt êm
- a long glide · một đoạn lướt dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡlɪmps/ noun cái nhìn thoáng qua
C
a very short look at something that you do not see completely
cái nhìn thoáng qua
Ví dụ
- I caught a glimpse of the singer.Tôi thoáng thấy ca sĩ đó.
- We got a glimpse of the sea from the train.Chúng tôi thoáng thấy biển từ trên tàu.
Cụm từ đi kèm
- catch a glimpse of · thoáng thấy
- a brief glimpse · một cái nhìn thoáng qua
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡoʊ/ noun lượt chơi, lần thử
C
a turn to play or do something in a game
lượt chơi, lần thử
Ví dụ
- It is your go now.Bây giờ đến lượt bạn.
- Let me have a go on your bike.Cho tôi thử xe đạp của bạn một lần.
Cụm từ đi kèm
- have a go · thử một lần
- your go · lượt của bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'have a go (at)' = thử làm gì; 'It's your go' = đến lượt bạn.
-
/ɡræb/ verb chộp lấy, giật lấy
T
to take hold of something suddenly and with force
chộp lấy, giật lấy
Ví dụ
- He grabbed my arm and pulled me back.Anh ấy nắm lấy tay tôi và kéo tôi lại.
- I will grab a sandwich before the train.Tôi sẽ lấy nhanh một cái bánh mì kẹp trước khi tàu đến.
Cụm từ đi kèm
- grab a bag · chộp lấy một cái túi
- grab a bite to eat · ăn nhanh một chút
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
snatchTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡruːp/ verb nhóm lại, phân nhóm
T
to put people or things together in sets
nhóm lại, phân nhóm
Ví dụ
- The teacher grouped the students by age.Giáo viên chia học sinh thành nhóm theo tuổi.
- Please group the books by colour.Hãy xếp các cuốn sách thành nhóm theo màu.
Cụm từ đi kèm
- group together · nhóm lại với nhau
- group by size · nhóm theo kích cỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡruːpɪŋ/ noun nhóm, cách phân nhóm
C
a set of people or things that are put together
nhóm, cách phân nhóm
Ví dụ
- The words are in three groupings.Các từ được chia thành ba nhóm.
- This grouping of countries is very useful.Cách phân nhóm các nước này rất hữu ích.
Cụm từ đi kèm
- a political grouping · một nhóm chính trị
- a new grouping · một nhóm mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈhændl/ verb xử lý, giải quyết, cầm
T
to deal with a person, a problem or a situation
xử lý, giải quyết, cầm
Ví dụ
- She can handle difficult customers well.Cô ấy xử lý khách hàng khó tính rất giỏi.
- Can you handle this problem alone?Bạn có thể tự giải quyết vấn đề này không?
Cụm từ đi kèm
- handle a problem · giải quyết vấn đề
- handle with care · xử lý cẩn thận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/hæŋ/ verb treo, móc
T,I
to fix something at the top so that the bottom is free
treo, móc
Ví dụ
- She hung her coat on the hook.Cô ấy treo áo khoác lên móc.
- A picture hangs on the wall.Một bức tranh treo trên tường.
Cụm từ đi kèm
- hang a picture · treo tranh
- hang clothes · phơi quần áo
Dạng từ
- pp hung
- past hung
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Quá khứ 'hung'. Nghĩa 'treo cổ' (xử tử) dùng 'hanged'.
-
/hɑːp/ noun cú nhảy ngắn, bước nhảy
C
a short, quick jump on one foot or by a small animal
cú nhảy ngắn, bước nhảy
Ví dụ
- The rabbit made a small hop.Con thỏ nhảy một bước nhỏ.
- He crossed the stream with one hop.Anh ấy qua con suối chỉ bằng một cú nhảy.
Cụm từ đi kèm
- a quick hop · cú nhảy nhanh
- a hop and a jump · nhảy lò cò và nhảy xa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈnɔːr/ verb phớt lờ, bỏ qua
T
to pay no attention to someone or something on purpose
phớt lờ, bỏ qua
Ví dụ
- He ignored my message for two days.Anh ấy phớt lờ tin nhắn của tôi suốt hai ngày.
- Do not ignore the warning signs.Đừng bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo.
Cụm từ đi kèm
- ignore a warning · bỏ qua lời cảnh báo
- completely ignore · hoàn toàn phớt lờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
overlookTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪmɪteɪt/ verb bắt chước
T
to copy the way someone speaks or behaves
bắt chước
Ví dụ
- The boy likes to imitate his father.Cậu bé thích bắt chước bố.
- Birds can imitate human voices.Chim có thể bắt chước giọng người.
Cụm từ đi kèm
- imitate a voice · bắt chước giọng nói
- imitate someone's style · bắt chước phong cách của ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
copy, mimicTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/nɑːk/ verb gõ cửa, đập
T,I
to hit a door or surface to make a noise, or to hit something hard
gõ cửa, đập
Ví dụ
- Please knock before you come in.Hãy gõ cửa trước khi vào.
- He knocked the cup off the table.Anh ấy làm đổ chiếc cốc khỏi bàn.
Cụm từ đi kèm
- knock on the door · gõ cửa
- knock over · làm đổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'k' không đọc: 'knock' đọc là /nɑːk/. Nói 'knock on the door'.
-
/leɪ/ verb đặt, để, xếp
T
to put something down carefully in a flat position
đặt, để, xếp
Ví dụ
- She laid the baby on the bed.Cô ấy đặt em bé nằm xuống giường.
- Please lay the books on the table.Làm ơn đặt những cuốn sách lên bàn.
Cụm từ đi kèm
- lay the table · bày bàn ăn
- lay a hand on · đặt tay lên
Dạng từ
- pp laid
- past laid
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dễ nhầm với 'lie' (nằm). Lay cần tân ngữ: lay - laid - laid. Lie - lay - lain.
-
/liːd/ verb dẫn, dẫn đầu, dẫn đến
T,I
to go in front of others and show them the way
dẫn, dẫn đầu, dẫn đến
Ví dụ
- The guide led us through the forest.Người hướng dẫn dẫn chúng tôi đi qua khu rừng.
- This road leads to the beach.Con đường này dẫn đến bãi biển.
Cụm từ đi kèm
- lead the way · dẫn đường
- lead to · dẫn đến
Dạng từ
- pp led
- past led
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: lead - led - led.
-
/liːp/ verb nhảy, nhảy vọt
I
to jump high or a long way
nhảy, nhảy vọt
Ví dụ
- The cat leaped onto the wall.Con mèo nhảy lên bức tường.
- She leaped up when she heard the news.Cô ấy bật dậy khi nghe tin.
Cụm từ đi kèm
- leap over · nhảy qua
- leap into the air · nhảy lên không trung
Dạng từ
- pp leaped, leapt
- past leaped, leapt
Từ đồng nghĩa
jumpTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlesn/ verb giảm bớt, làm giảm
T,I
to become smaller in amount, or to make something smaller
giảm bớt, làm giảm
Ví dụ
- This medicine will lessen the pain.Thuốc này sẽ làm giảm cơn đau.
- The noise slowly lessened after midnight.Tiếng ồn dần giảm đi sau nửa đêm.
Cụm từ đi kèm
- lessen the risk · giảm rủi ro
- lessen the pain · giảm đau
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
reduce, decreaseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/lɪft/ verb nâng, nhấc lên
T
to move something up to a higher position
nâng, nhấc lên
Ví dụ
- He lifted the heavy box onto the shelf.Anh ấy nhấc cái hộp nặng lên giá.
- She lifted her hand to ask a question.Cô ấy giơ tay lên để hỏi một câu.
Cụm từ đi kèm
- lift a box · nhấc một cái hộp
- lift your head · ngẩng đầu lên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
raiseTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/laɪt/ verb châm lửa, thắp sáng
T
to make something start to burn
châm lửa, thắp sáng
Ví dụ
- He lit a candle on the table.Anh ấy thắp một ngọn nến trên bàn.
- They lit a fire to keep warm.Họ nhóm lửa để giữ ấm.
Cụm từ đi kèm
- light a candle · thắp nến
- light a fire · nhóm lửa
Dạng từ
- pp lit, lighted
- past lit, lighted
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Động từ bất quy tắc: light - lit - lit (hoặc lighted).
-
/ˈloʊkeɪt/ verb xác định vị trí, tìm ra
T
to find the exact place where someone or something is
xác định vị trí, tìm ra
Ví dụ
- Police tried to locate the missing boy.Cảnh sát cố gắng xác định vị trí cậu bé mất tích.
- Can you locate our street on this map?Bạn có tìm được phố nhà mình trên bản đồ này không?
Cụm từ đi kèm
- locate a problem · xác định vấn đề
- be located in · nằm ở
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay dùng bị động: 'The hotel is located near the sea' (nằm gần biển).
-
/meɪnˈteɪn/ verb duy trì, bảo dưỡng
T
to keep something in good condition or at the same level
duy trì, bảo dưỡng
Ví dụ
- It is hard to maintain a big garden.Khó mà chăm sóc một khu vườn lớn.
- The bus keeps a steady speed to maintain the schedule.Xe buýt giữ tốc độ ổn định để duy trì lịch chạy.
Cụm từ đi kèm
- maintain a good relationship · duy trì mối quan hệ tốt
- maintain a road · bảo trì con đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
keep, preserveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/mɑːrtʃ/ verb diễu hành, hành quân
I
to walk together with regular steps, like soldiers
diễu hành, hành quân
Ví dụ
- The soldiers marched down the street.Những người lính diễu hành xuống phố.
- Crowds marched to the town hall.Đám đông tuần hành tới tòa thị chính.
Cụm từ đi kèm
- march through the city · diễu hành qua thành phố
- march in protest · tuần hành phản đối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/mætʃ/ verb hợp với, khớp với
T,I
to look good with something else, or to be the same as it
hợp với, khớp với
Ví dụ
- Your bag matches your shoes.Chiếc túi của bạn hợp với đôi giày.
- The two answers do not match.Hai câu trả lời không khớp nhau.
Cụm từ đi kèm
- match the colour · hợp màu
- match perfectly · khớp hoàn hảo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
suitTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɑːdɪfaɪ/ verb chỉnh sửa, điều chỉnh
T
to change something a little to make it better
chỉnh sửa, điều chỉnh
Ví dụ
- We modified the plan after the meeting.Chúng tôi chỉnh sửa kế hoạch sau cuộc họp.
- He modified his bike to make it faster.Anh ấy độ lại xe đạp để nó chạy nhanh hơn.
Cụm từ đi kèm
- modify a plan · điều chỉnh kế hoạch
- modify slightly · chỉnh sửa nhẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
change, adjustTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɑːnɪtər/ verb theo dõi, giám sát
T
to watch something carefully over time to see how it changes
theo dõi, giám sát
Ví dụ
- Doctors monitor the baby's heart all night.Các bác sĩ theo dõi tim của em bé suốt đêm.
- The school will monitor how students use the internet.Nhà trường sẽ giám sát cách học sinh dùng internet.
Cụm từ đi kèm
- monitor progress · theo dõi tiến độ
- closely monitor · theo dõi sát sao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmuːvmənt/ noun sự chuyển động, cử động
C,U
the act of changing place or position
sự chuyển động, cử động
Ví dụ
- I saw a quick movement behind the tree.Tôi thấy một chuyển động nhanh sau cái cây.
- Exercise helps the movement of your arms.Tập thể dục giúp cánh tay cử động tốt.
Cụm từ đi kèm
- a sudden movement · một chuyển động đột ngột
- body movement · cử động cơ thể
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/neɪm/ verb đặt tên, gọi tên
T
to give a person or thing a particular word to call them by
đặt tên, gọi tên
Ví dụ
- They named their baby Anna.Họ đặt tên con là Anna.
- Can you name three types of fruit?Bạn có thể kể tên ba loại trái cây không?
Cụm từ đi kèm
- name a child · đặt tên cho đứa trẻ
- named after · được đặt theo tên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/nɑːd/ noun cái gật đầu
C
a quick movement of your head up and down to say yes
cái gật đầu
Ví dụ
- She gave me a nod and smiled.Cô ấy gật đầu với tôi và mỉm cười.
- His answer was a quick nod.Câu trả lời của anh ấy là một cái gật đầu nhanh.
Cụm từ đi kèm
- give a nod · gật đầu
- a nod of the head · cái gật đầu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈnoʊtɪs/ verb để ý, nhận thấy
T,I
to see or hear something and be aware of it
để ý, nhận thấy
Ví dụ
- I did not notice the mistake.Tôi đã không nhận thấy lỗi sai.
- Did you notice her new bag?Bạn có để ý chiếc túi mới của cô ấy không?
Cụm từ đi kèm
- notice a change · nhận thấy sự thay đổi
- hardly notice · hầu như không để ý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əbˈteɪn/ verb đạt được, có được
T
to get something, often by asking or trying
đạt được, có được
Ví dụ
- You can obtain a ticket at the station.Bạn có thể mua được vé ở nhà ga.
- She obtained good marks in her final exams.Cô ấy đạt điểm cao trong các kỳ thi cuối cùng.
Cụm từ đi kèm
- obtain information · có được thông tin
- obtain permission · xin được sự cho phép
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
get, gainTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈkeɪʒn/ verb gây ra
T
to cause something to happen, often something unwanted
gây ra
Ví dụ
- The strong wind occasioned a lot of damage.Cơn gió mạnh đã gây ra nhiều thiệt hại.
- His late arrival occasioned some surprise.Việc anh ấy đến muộn đã gây ra đôi chút ngạc nhiên.
Cụm từ đi kèm
- occasion trouble · gây ra rắc rối
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
causeTừ trái nghĩa
Họ từ
Động từ này rất trang trọng và ít dùng; thường dùng 'cause' trong hội thoại.
-
/ˈɑːkjupaɪ/ verb chiếm, ở, sử dụng
T
to fill a space or time, or to live or stay in a place
chiếm, ở, sử dụng
Ví dụ
- The family occupies the top floor of the building.Gia đình đó ở tầng trên cùng của tòa nhà.
- Homework occupies most of my evening.Bài tập về nhà chiếm gần hết buổi tối của tôi.
Cụm từ đi kèm
- occupy a seat · chiếm một chỗ ngồi
- occupy your time · chiếm thời gian của bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fill, take upTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈkɜːr/ verb xảy ra, xuất hiện
I
to happen, often without being planned
xảy ra, xuất hiện
Ví dụ
- The accident occurred late at night.Vụ tai nạn xảy ra vào đêm muộn.
- It never occurred to me to ask her.Tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc hỏi cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- occur naturally · xảy ra tự nhiên
- occur to someone · chợt nghĩ ra với ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
happenTừ trái nghĩa
Họ từ
'occur' không dùng bị động. Quá khứ: occurred (gấp đôi chữ r).
-
/ˈoʊpnɪŋ/ noun lỗ hổng, lối vào, lễ khai trương
C
a hole or space that things can go through, or the start of something
lỗ hổng, lối vào, lễ khai trương
Ví dụ
- The cat got through a small opening in the fence.Con mèo chui qua một lỗ nhỏ trên hàng rào.
- We went to the opening of the new shop.Chúng tôi đến dự lễ khai trương cửa hàng mới.
Cụm từ đi kèm
- a narrow opening · một lối hẹp
- the opening ceremony · lễ khai mạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɔːz/ noun sự tạm dừng, quãng nghỉ
C
a short time when you stop doing something
sự tạm dừng, quãng nghỉ
Ví dụ
- There was a long pause before he spoke.Có một quãng im lặng dài trước khi anh ấy nói.
- Take a short pause and drink some water.Hãy nghỉ một lát và uống chút nước.
Cụm từ đi kèm
- a long pause · quãng dừng dài
- a pause in the talks · sự tạm dừng cuộc đàm phán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɔːz/ verb tạm dừng, ngừng lại
I
to stop for a short time before going on
tạm dừng, ngừng lại
Ví dụ
- He paused at the door and looked back.Anh ấy dừng lại ở cửa và nhìn lại phía sau.
- She paused to drink some water.Cô ấy dừng lại để uống chút nước.
Cụm từ đi kèm
- pause for a moment · dừng lại một lúc
- pause a video · tạm dừng một video
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɪn/ verb ghim, cài
T
to fix something in place with a thin piece of metal
ghim, cài
Ví dụ
- She pinned a note to the door.Cô ấy ghim một tờ giấy nhắn lên cửa.
- He pinned the badge on his coat.Anh ấy cài huy hiệu lên áo khoác.
Cụm từ đi kèm
- pin a note · ghim một tờ giấy nhắn
- pin up a picture · ghim một bức ảnh lên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fastenTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pleɪs/ verb đặt, để
T
to put something somewhere carefully
đặt, để
Ví dụ
- Place the cup on the table.Hãy đặt cái cốc lên bàn.
- She placed her bag by the door.Cô ấy để túi cạnh cửa.
Cụm từ đi kèm
- place an order · đặt hàng
- place it carefully · đặt nó cẩn thận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
putTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pres/ verb ấn, nhấn
T,I
to push something firmly with your finger or hand
ấn, nhấn
Ví dụ
- Press the button to start.Hãy nhấn nút để bắt đầu.
- He pressed the bell twice.Anh ấy nhấn chuông hai lần.
Cụm từ đi kèm
- press a button · nhấn một nút
- press down · ấn xuống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
pushTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/proʊˈsiːd/ verb tiếp tục, tiến hành
I
to continue to do something after stopping, or to go on to the next step
tiếp tục, tiến hành
Ví dụ
- After the break, we will proceed with the meeting.Sau giờ nghỉ, chúng ta sẽ tiếp tục cuộc họp.
- Please proceed to the next room.Xin hãy đi tiếp đến phòng kế tiếp.
Cụm từ đi kèm
- proceed with a plan · tiến hành một kế hoạch
- proceed to the gate · đi tiếp đến cổng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
continue, go onTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pʊʃ/ noun cú đẩy, sự đẩy
C
the act of moving something away from you with your hands
cú đẩy, sự đẩy
Ví dụ
- Give the door a push.Hãy đẩy cửa một cái.
- The car needs a push to start.Chiếc ô tô cần được đẩy một cái để khởi động.
Cụm từ đi kèm
- give a push · đẩy một cái
- a gentle push · cú đẩy nhẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈkleɪm/ verb lấy lại, đòi lại
T
to get something back that was lost or taken
lấy lại, đòi lại
Ví dụ
- You can reclaim your bag at the desk.Bạn có thể lấy lại túi ở quầy.
- They want to reclaim their land.Họ muốn đòi lại đất của mình.
Cụm từ đi kèm
- reclaim your bag · lấy lại túi của bạn
- reclaim land · đòi lại đất
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈɡeɪn/ verb lấy lại, khôi phục
T
to get something back after you lost it
lấy lại, khôi phục
Ví dụ
- He slowly regained his strength.Anh ấy dần lấy lại sức lực.
- The team regained the lead before the end.Đội đã giành lại vị trí dẫn đầu trước khi kết thúc.
Cụm từ đi kèm
- regain strength · lấy lại sức
- regain control · giành lại quyền kiểm soát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈmuːv/ verb gỡ bỏ, lấy đi
T
to take something away from a place
gỡ bỏ, lấy đi
Ví dụ
- Please remove your shoes at the door.Vui lòng cởi giày ở cửa.
- He removed the old paper from the wall.Anh ấy gỡ lớp giấy cũ khỏi tường.
Cụm từ đi kèm
- remove a stain · tẩy vết bẩn
- remove from the list · xóa khỏi danh sách
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
take awayTừ trái nghĩa
addHọ từ
-
/rɪˈnuː/ verb gia hạn, làm mới
T
to make something last for a longer time, or begin again
gia hạn, làm mới
Ví dụ
- I need to renew my passport.Tôi cần gia hạn hộ chiếu.
- You can renew the library book online.Bạn có thể gia hạn sách thư viện trực tuyến.
Cụm từ đi kèm
- renew a passport · gia hạn hộ chiếu
- renew a contract · gia hạn hợp đồng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈstɔːr/ verb khôi phục, phục hồi
T
to bring something back to its old or good condition
khôi phục, phục hồi
Ví dụ
- They restored the old church in the village.Họ đã phục hồi ngôi nhà thờ cổ trong làng.
- The workers restored power after the storm.Công nhân đã khôi phục điện sau cơn bão.
Cụm từ đi kèm
- restore order · khôi phục trật tự
- restore a building · trùng tu một tòa nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈteɪn/ verb giữ lại, duy trì
T
to keep something and not lose it
giữ lại, duy trì
Ví dụ
- Please retain your receipt as proof of payment.Hãy giữ lại hóa đơn làm bằng chứng thanh toán.
- Old people often retain good memories of childhood.Người già thường nhớ rõ những kỷ niệm thời thơ ấu.
Cụm từ đi kèm
- retain information · ghi nhớ thông tin
- retain water · giữ nước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
keepTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪd/ verb loại bỏ, thoát khỏi
T
to make a place or person free of something unwanted
loại bỏ, thoát khỏi
Ví dụ
- We want to rid the house of mice.Chúng tôi muốn diệt sạch chuột trong nhà.
- He got rid of his old car.Anh ấy đã bán bỏ chiếc ô tô cũ.
Cụm từ đi kèm
- get rid of · loại bỏ, thoát khỏi
- rid the town of crime · xóa sạch tội phạm trong thị trấn
Dạng từ
- pp rid
- past rid
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hầu như luôn dùng trong cụm 'get rid of' hoặc 'rid A of B'.
-
/raɪz/ verb tăng lên, mọc lên
I
to go up or become higher
tăng lên, mọc lên
Ví dụ
- The sun rises in the east.Mặt trời mọc ở hướng đông.
- Prices rose sharply last year.Giá cả đã tăng mạnh vào năm ngoái.
Cụm từ đi kèm
- rise quickly · tăng nhanh
- the sun rises · mặt trời mọc
Dạng từ
- pp risen
- past rose
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
fallHọ từ
'rise' là nội động từ (không tân ngữ); 'raise' cần tân ngữ. Đừng nhầm hai từ.
-
/ruːˈtiːn/ noun thói quen hằng ngày, việc thường nhật
C,U
the things you usually do every day in the same order
thói quen hằng ngày, việc thường nhật
Ví dụ
- My morning routine starts at six.Thói quen buổi sáng của tôi bắt đầu lúc sáu giờ.
- Exercise is part of her daily routine.Tập thể dục là một phần trong nếp sinh hoạt hằng ngày của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- a daily routine · thói quen hằng ngày
- follow a routine · theo một nếp sinh hoạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: /ruːˈtiːn/.
-
/rʌʃ/ verb vội vã, lao đi
T,I
to move or do something very quickly
vội vã, lao đi
Ví dụ
- We rushed to the station to catch the train.Chúng tôi vội vã ra ga để kịp tàu.
- Don't rush me. I need more time.Đừng giục tôi. Tôi cần thêm thời gian.
Cụm từ đi kèm
- rush to · vội vã đến
- rush home · vội về nhà
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
hurryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈskætər/ verb rải, tung, tản ra
T,I
to throw or spread things over a wide area
rải, tung, tản ra
Ví dụ
- She scattered seeds across the garden.Cô ấy rải hạt giống khắp khu vườn.
- The birds scattered when the cat came.Lũ chim tản ra khi con mèo đến.
Cụm từ đi kèm
- scatter seeds · rải hạt giống
- scattered around · vương vãi xung quanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ