Ngôn Ngữ

Từ vựng B1 — Trang 18

2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Hành động thường ngày

  • /bɑːr/ verb
  • /bɪˈhæf/ noun
  • /blɑːk/ verb
  • /baʊns/ verb
  • /bʌmp/ verb
  • /bɜːrn/ verb
  • /bɜːrst/ verb
  • /bʌst/ verb
  • /ˈkænsl/ verb
  • /tʃeɪs/ noun
  • /ˈsɜːrkl/ verb
  • /klɪr/ verb
  • /kəˈmænd/ noun
  • /kəmˈpliːt/ verb
  • /kənˈfɜːrm/ verb
  • /kənˈtroʊl/ verb
  • /ˈdæmɪdʒ/ verb
  • /diːl/ verb
  • /dɪɡ/ verb
  • /doʊz/ noun
  • /dræɡ/ verb
  • /dʌmp/ verb
  • /ɪˈlɪmɪneɪt/ verb
  • /ɪˈmɜːrdʒ/ verb
  • /ɪˈneɪbl/ verb
  • /ɪnˈkaʊntər/ noun
  • /ɪnˈɡeɪdʒ/ verb
  • /ɪˈskeɪp/ verb
  • /ɪɡˈzæmɪn/ verb
  • /ɪksˈtʃeɪndʒ/ verb
  • /ɪkˈskjuːz/ verb
  • /ˈeksɪt/ verb
  • /ɪkˈspænd/ verb
  • /ɪkˈspɪriəns/ verb
  • /ɪkˈstend/ verb
  • /fɔːl/ noun
  • /ˈfæsn/ verb
  • /fetʃ/ verb
  • /faɪt/ verb
  • /fɪks/ verb
  • /foʊld/ noun
  • /foʊld/ verb
  • /fuːl/ verb
  • /fɔːrm/ verb
  • /faʊnˈdeɪʃn/ noun
  • /ɡeɪn/ verb
  • /ˈdʒestʃər/ noun
  • /ɡlæns/ noun
  • /ɡlæns/ verb
  • /ɡlaɪd/ noun
  • /ɡlɪmps/ noun
  • /ɡoʊ/ noun
  • /ɡræb/ verb
  • /ɡruːp/ verb
  • /ˈɡruːpɪŋ/ noun
  • /ˈhændl/ verb
  • /hæŋ/ verb
  • /hɑːp/ noun
  • /ɪɡˈnɔːr/ verb
  • /ˈɪmɪteɪt/ verb
  • /nɑːk/ verb
  • /leɪ/ verb
  • /liːd/ verb
  • /liːp/ verb
  • /ˈlesn/ verb
  • /lɪft/ verb
  • /laɪt/ verb
  • /ˈloʊkeɪt/ verb
  • /meɪnˈteɪn/ verb
  • /mɑːrtʃ/ verb
  • /mætʃ/ verb
  • /ˈmɑːdɪfaɪ/ verb
  • /ˈmɑːnɪtər/ verb
  • /ˈmuːvmənt/ noun
  • /neɪm/ verb
  • /nɑːd/ noun
  • /ˈnoʊtɪs/ verb
  • /əbˈteɪn/ verb
  • /əˈkeɪʒn/ verb
  • /ˈɑːkjupaɪ/ verb
  • /əˈkɜːr/ verb
  • /ˈoʊpnɪŋ/ noun
  • /pɔːz/ noun
  • /pɔːz/ verb
  • /pɪn/ verb
  • /pleɪs/ verb
  • /pres/ verb
  • /proʊˈsiːd/ verb
  • /pʊʃ/ noun
  • /rɪˈkleɪm/ verb
  • /rɪˈɡeɪn/ verb
  • /rɪˈmuːv/ verb
  • /rɪˈnuː/ verb
  • /rɪˈstɔːr/ verb
  • /rɪˈteɪn/ verb
  • /rɪd/ verb
  • /raɪz/ verb
  • /ruːˈtiːn/ noun
  • /rʌʃ/ verb
  • /ˈskætər/ verb