Từ vựng B1 — Trang 17
2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Pháp luật và tội phạm
-
/ˈterərɪzəm/ noun chủ nghĩa khủng bố
U
the use of violence to frighten people for political reasons
chủ nghĩa khủng bố
Ví dụ
- Many countries work together against terrorism.Nhiều quốc gia hợp tác để chống khủng bố.
- The news was full of stories about terrorism.Bản tin đầy những câu chuyện về khủng bố.
Cụm từ đi kèm
- fight terrorism · chống khủng bố
- an act of terrorism · một hành động khủng bố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈterərɪst/ noun kẻ khủng bố
C
a person who uses violence to frighten people for political reasons
kẻ khủng bố
Ví dụ
- The police caught the terrorist at the airport.Cảnh sát đã bắt kẻ khủng bố ở sân bay.
- A terrorist group sent a threat to the government.Một nhóm khủng bố gửi lời đe dọa đến chính phủ.
Cụm từ đi kèm
- a terrorist attack · một vụ tấn công khủng bố
- a terrorist group · nhóm khủng bố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/θeft/ noun tội trộm cắp
C,U
the crime of taking something that is not yours
tội trộm cắp
Ví dụ
- The police are looking into the theft of my bike.Cảnh sát đang điều tra vụ trộm xe đạp của tôi.
- He was in prison for theft.Anh ta phải ngồi tù vì tội trộm cắp.
Cụm từ đi kèm
- report a theft · báo một vụ trộm
- car theft · trộm xe ô tô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ 'theft' (hành vi trộm) khác 'thief' (kẻ trộm).
-
/θret/ noun lời đe dọa, mối đe dọa
C
a statement that someone will hurt you, or a danger to something
lời đe dọa, mối đe dọa
Ví dụ
- He got a threat on his phone.Anh ấy nhận được một lời đe dọa qua điện thoại.
- Pollution is a threat to our health.Ô nhiễm là mối đe dọa đối với sức khỏe của chúng ta.
Cụm từ đi kèm
- a threat to · mối đe dọa đối với
- make a threat · đưa ra lời đe dọa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌʌndərˈeɪdʒ/ adj chưa đủ tuổi
too young to do something that the law allows only adults to do
chưa đủ tuổi
Ví dụ
- Underage children cannot buy alcohol in shops.Trẻ chưa đủ tuổi không được mua rượu ở cửa hàng.
- The club does not allow underage drinking.Câu lạc bộ không cho phép uống rượu khi chưa đủ tuổi.
Cụm từ đi kèm
- underage drinking · uống rượu khi chưa đủ tuổi
- an underage driver · người lái xe chưa đủ tuổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɪktɪm/ noun nạn nhân
C
a person who is hurt or killed by a crime, accident or illness
nạn nhân
Ví dụ
- The police helped the victim of the robbery.Cảnh sát đã giúp đỡ nạn nhân của vụ cướp.
- Many victims of the flood lost their homes.Nhiều nạn nhân của trận lũ đã mất nhà.
Cụm từ đi kèm
- a victim of crime · nạn nhân của tội phạm
- a flood victim · nạn nhân lũ lụt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvaɪələns/ noun bạo lực
U
actions that are meant to hurt or kill people
bạo lực
Ví dụ
- The film has too much violence for children.Bộ phim có quá nhiều cảnh bạo lực đối với trẻ em.
- The leaders asked people to stop the violence.Các nhà lãnh đạo kêu gọi mọi người chấm dứt bạo lực.
Cụm từ đi kèm
- stop violence · chấm dứt bạo lực
- an act of violence · một hành động bạo lực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
peaceHọ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a violence' hay 'violences'.
-
/wɔːrn/ verb cảnh báo
T
to tell someone about a danger or problem before it happens
cảnh báo
Ví dụ
- My mother warned me about the hot oil.Mẹ tôi cảnh báo tôi về chỗ dầu nóng.
- The sign warns people not to swim here.Biển báo cảnh báo mọi người không được bơi ở đây.
Cụm từ đi kèm
- warn someone about · cảnh báo ai về
- warn against · cảnh báo chống lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Cấu trúc: 'warn someone about/of something' hoặc 'warn someone not to do'.
-
/ˈwɔːrnɪŋ/ noun lời cảnh báo
C,U
something that tells you about a danger before it happens
lời cảnh báo
Ví dụ
- There was a warning about the storm on the radio.Trên radio có lời cảnh báo về cơn bão.
- He ignored the warning and went swimming.Anh ta phớt lờ lời cảnh báo và đi bơi.
Cụm từ đi kèm
- a warning sign · biển cảnh báo
- give a warning · đưa ra lời cảnh báo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
alertTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈwepən/ noun vũ khí
C
an object used to hurt or kill people, such as a gun or knife
vũ khí
Ví dụ
- The police found a weapon in the car.Cảnh sát tìm thấy một vũ khí trong xe.
- Weapons are not allowed on the plane.Vũ khí không được phép mang lên máy bay.
Cụm từ đi kèm
- carry a weapon · mang vũ khí
- a deadly weapon · vũ khí chết người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đọc là /ˈwepən/: chữ 'a' không đọc, không phát âm là 'wi-pon'.
-
/ˈwɪtnəs/ verb chứng kiến
T
to see something happen, especially an accident or a crime
chứng kiến
Ví dụ
- She witnessed the accident from her window.Cô ấy chứng kiến vụ tai nạn từ cửa sổ.
- Many people witnessed the robbery.Nhiều người đã chứng kiến vụ cướp.
Cụm từ đi kèm
- witness an accident · chứng kiến một tai nạn
- witness a crime · chứng kiến một tội ác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
see, watchTừ trái nghĩa
Họ từ
-
Thời gian và lịch
-
/ˈænjuəl/ adj hằng năm
happening once every year
hằng năm
Ví dụ
- We go to the annual school party.Chúng tôi đi dự buổi tiệc thường niên của trường.
- He gets an annual pay rise.Anh ấy được tăng lương hằng năm.
Cụm từ đi kèm
- an annual meeting · cuộc họp thường niên
- an annual report · báo cáo hằng năm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
yearlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈænjuəli/ adv hằng năm, mỗi năm một lần
once every year
hằng năm, mỗi năm một lần
Ví dụ
- The festival is held annually in May.Lễ hội được tổ chức hằng năm vào tháng Năm.
- The shop checks its prices annually.Cửa hàng kiểm tra lại giá mỗi năm một lần.
Cụm từ đi kèm
- held annually · được tổ chức hằng năm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
yearlyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/briːf/ adj ngắn gọn, ngắn ngủi
lasting only a short time
ngắn gọn, ngắn ngủi
Ví dụ
- We had a brief talk after class.Chúng tôi trao đổi ngắn sau giờ học.
- Her visit was brief.Chuyến thăm của cô ấy rất ngắn.
Cụm từ đi kèm
- a brief meeting · một cuộc họp ngắn
- a brief visit · chuyến thăm ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shortTừ trái nghĩa
longHọ từ
-
/ˌkrɑːnəˈlɑːdʒɪkl/ adj theo thứ tự thời gian
arranged in the order in which things happened
theo thứ tự thời gian
Ví dụ
- Write the events in chronological order.Hãy viết các sự kiện theo thứ tự thời gian.
- The book tells the story in chronological order.Cuốn sách kể câu chuyện theo thứ tự thời gian.
Cụm từ đi kèm
- in chronological order · theo thứ tự thời gian
- a chronological list · danh sách theo thứ tự thời gian
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɜːrənt/ adj hiện tại, hiện nay
happening or being used now
hiện tại, hiện nay
Ví dụ
- What is your current address?Địa chỉ hiện tại của bạn là gì?
- The current price is too high.Giá hiện nay quá cao.
Cụm từ đi kèm
- the current situation · tình hình hiện tại
- current job · công việc hiện tại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
presentTừ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'actual' (thực sự). 'Current' nghĩa là hiện nay.
-
/ˈkɜːrəntli/ adv hiện nay, hiện tại
at the present time
hiện nay, hiện tại
Ví dụ
- She is currently studying in London.Hiện nay cô ấy đang học ở Luân Đôn.
- He is currently out of the office.Hiện tại anh ấy không có ở văn phòng.
Cụm từ đi kèm
- currently working · hiện đang làm việc
- currently available · hiện đang có sẵn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
now, at presentTừ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'actually' (thật ra). 'Currently' nghĩa là hiện nay.
-
/ˈɪrə/ noun kỷ nguyên, thời đại
C
a long period of time known for one kind of event or style
kỷ nguyên, thời đại
Ví dụ
- We live in the era of the internet.Chúng ta sống trong kỷ nguyên internet.
- The film is about a past era.Bộ phim nói về một thời đại đã qua.
Cụm từ đi kèm
- a new era · kỷ nguyên mới
- the end of an era · sự kết thúc của một thời đại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
age, periodTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈtɜːrnəti/ noun sự vĩnh cửu, thời gian rất dài
U
time that has no end, or a very long time
sự vĩnh cửu, thời gian rất dài
Ví dụ
- The wait seemed like an eternity.Thời gian chờ đợi dường như dài vô tận.
- They want to be together for eternity.Họ muốn ở bên nhau mãi mãi.
Cụm từ đi kèm
- for eternity · mãi mãi
- an eternity · một khoảng thời gian rất dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɔːrmər/ adj trước đây, cựu
having been something in the past, but not now
trước đây, cựu
Ví dụ
- He is a former teacher of mine.Ông ấy là thầy giáo cũ của tôi.
- The former president lives in a small town.Vị cựu tổng thống sống ở một thị trấn nhỏ.
Cụm từ đi kèm
- a former student · một cựu học sinh
- the former champion · cựu vô địch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
previous, exTừ trái nghĩa
currentHọ từ
Chỉ đứng trước danh từ: 'a former teacher', không nói 'the teacher is former'.
-
/ˈfɔːrtnaɪt/ noun hai tuần, mười bốn ngày
C
a period of two weeks
hai tuần, mười bốn ngày
Ví dụ
- We will go on holiday for a fortnight.Chúng tôi sẽ đi nghỉ hai tuần.
- I will see you in a fortnight.Hai tuần nữa tôi sẽ gặp bạn.
Cụm từ đi kèm
- once a fortnight · hai tuần một lần
- in a fortnight · trong hai tuần nữa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ hay nói 'two weeks'.
-
/ˈfjuːtʃər/ adj tương lai, sau này
happening or existing after the present time
tương lai, sau này
Ví dụ
- I will call you at a future date.Tôi sẽ gọi cho bạn vào một ngày sau này.
- He will meet his future wife next year.Anh ấy sẽ gặp vợ tương lai của mình vào năm sau.
Cụm từ đi kèm
- future plans · kế hoạch tương lai
- a future date · một ngày trong tương lai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
pastHọ từ
Tính từ 'future' đứng trước danh từ: future plans.
-
/hɪˈstɔːrɪk/ adj có ý nghĩa lịch sử
important in history, or likely to be remembered
có ý nghĩa lịch sử
Ví dụ
- It was a historic day for our country.Đó là một ngày lịch sử của đất nước chúng tôi.
- We visited a historic castle.Chúng tôi đã tham quan một lâu đài lịch sử.
Cụm từ đi kèm
- a historic moment · khoảnh khắc lịch sử
- a historic building · tòa nhà có giá trị lịch sử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt: 'historic' là quan trọng trong lịch sử; 'historical' là thuộc về lịch sử.
-
/hɪˈstɔːrɪkl/ adj thuộc về lịch sử
connected with the study of the past or with past events
thuộc về lịch sử
Ví dụ
- I like reading historical novels.Tôi thích đọc tiểu thuyết lịch sử.
- The museum has many historical objects.Bảo tàng có nhiều hiện vật lịch sử.
Cụm từ đi kèm
- a historical event · một sự kiện lịch sử
- historical facts · sự kiện có thật trong lịch sử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phân biệt: 'historical' là thuộc về lịch sử; 'historic' là quan trọng, đáng nhớ.
-
/ˈɪntərvl/ noun khoảng thời gian, giờ nghỉ
C
a period of time between two events
khoảng thời gian, giờ nghỉ
Ví dụ
- There was a long interval between the two tests.Có một khoảng thời gian dài giữa hai bài kiểm tra.
- We had ice cream in the interval.Chúng tôi ăn kem trong giờ nghỉ giải lao.
Cụm từ đi kèm
- at regular intervals · đều đặn theo từng khoảng
- a short interval · khoảng nghỉ ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/læst/ verb kéo dài
I
to continue for a period of time
kéo dài
Ví dụ
- The film lasts about two hours.Bộ phim kéo dài khoảng hai tiếng.
- The good weather did not last long.Thời tiết đẹp không kéo dài lâu.
Cụm từ đi kèm
- last for hours · kéo dài hàng giờ
- last a long time · kéo dài lâu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmʌnθli/ adj hằng tháng
happening or done once every month
hằng tháng
Ví dụ
- I pay a monthly fee for the gym.Tôi trả phí phòng tập hằng tháng.
- We have a monthly meeting at work.Chúng tôi có một cuộc họp hằng tháng ở chỗ làm.
Cụm từ đi kèm
- a monthly magazine · tạp chí phát hành hằng tháng
- monthly payment · khoản thanh toán hằng tháng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmʌnθli/ adv hằng tháng, mỗi tháng một lần
once every month
hằng tháng, mỗi tháng một lần
Ví dụ
- The magazine comes out monthly.Tạp chí được phát hành mỗi tháng một lần.
- She visits her parents monthly.Cô ấy về thăm bố mẹ mỗi tháng một lần.
Cụm từ đi kèm
- paid monthly · trả theo tháng
- published monthly · xuất bản hằng tháng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈkeɪʒn/ noun dịp, lần, sự kiện
C
a particular time when something happens, or a special event
dịp, lần, sự kiện
Ví dụ
- I have met her on several occasions.Tôi đã gặp cô ấy vào nhiều dịp.
- A wedding is a happy occasion for the family.Đám cưới là một dịp vui của cả gia đình.
Cụm từ đi kèm
- a special occasion · một dịp đặc biệt
- on this occasion · vào dịp này
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
event, timeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈoʊvərnaɪt/ adj qua đêm, trong một đêm
lasting or happening during the night
qua đêm, trong một đêm
Ví dụ
- We took an overnight train to the coast.Chúng tôi đi chuyến tàu đêm ra bờ biển.
- She packed an overnight bag.Cô ấy đã chuẩn bị một túi đồ để qua đêm.
Cụm từ đi kèm
- an overnight stay · một lần ở lại qua đêm
- an overnight bag · túi đồ qua đêm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌoʊvərˈnaɪt/ adv qua đêm, trong một đêm
during the night, or for the whole night
qua đêm, trong một đêm
Ví dụ
- The snow fell overnight.Tuyết đã rơi suốt đêm.
- We stayed overnight at my aunt's house.Chúng tôi đã ở lại qua đêm tại nhà dì tôi.
Cụm từ đi kèm
- stay overnight · ở lại qua đêm
- change overnight · thay đổi chỉ sau một đêm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pæst/ adj đã qua, vừa qua
belonging to a time before now
đã qua, vừa qua
Ví dụ
- I have been busy for the past week.Tôi đã bận trong tuần vừa qua.
- Past mistakes can teach us a lot.Những sai lầm đã qua có thể dạy chúng ta nhiều điều.
Cụm từ đi kèm
- the past week · tuần vừa qua
- past experience · kinh nghiệm trong quá khứ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
futureHọ từ
-
/ˈpriːviəs/ adj trước, trước đây
coming before the one you are talking about
trước, trước đây
Ví dụ
- I read the previous chapter yesterday.Hôm qua tôi đã đọc chương trước.
- My previous teacher was very kind.Giáo viên trước của tôi rất tốt bụng.
Cụm từ đi kèm
- the previous day · ngày hôm trước
- a previous job · công việc trước đây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
earlierTừ trái nghĩa
nextHọ từ
-
/ˈsiːzn/ noun mùa
C
one of the four parts of the year, such as summer
mùa
Ví dụ
- Spring is my favourite season.Mùa xuân là mùa tôi thích nhất.
- The rainy season starts in May.Mùa mưa bắt đầu vào tháng Năm.
Cụm từ đi kèm
- the rainy season · mùa mưa
- the dry season · mùa khô
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌndaɪəl/ noun đồng hồ mặt trời
C
an old tool that shows the time by the shadow of the sun
đồng hồ mặt trời
Ví dụ
- There is a sundial in the old garden.Có một chiếc đồng hồ mặt trời trong khu vườn cũ.
- A sundial does not work at night.Đồng hồ mặt trời không chạy được vào ban đêm.
Cụm từ đi kèm
- read a sundial · xem đồng hồ mặt trời
- an old sundial · một chiếc đồng hồ mặt trời cũ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsʌnraɪz/ noun bình minh, lúc mặt trời mọc
C,U
the time in the morning when the sun first appears
bình minh, lúc mặt trời mọc
Ví dụ
- We got up before sunrise.Chúng tôi dậy trước lúc mặt trời mọc.
- The sunrise over the sea was beautiful.Cảnh bình minh trên biển thật đẹp.
Cụm từ đi kèm
- at sunrise · lúc mặt trời mọc
- watch the sunrise · ngắm bình minh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sunsetHọ từ
-
/ˈsʌnset/ noun hoàng hôn, lúc mặt trời lặn
C,U
the time in the evening when the sun goes down
hoàng hôn, lúc mặt trời lặn
Ví dụ
- We watched the sunset from the beach.Chúng tôi ngắm hoàng hôn từ bãi biển.
- Come home before sunset.Hãy về nhà trước lúc mặt trời lặn.
Cụm từ đi kèm
- at sunset · lúc hoàng hôn
- a beautiful sunset · hoàng hôn đẹp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
sunriseHọ từ
-
/waɪl/ noun một lúc, một khoảng thời gian
U
a period of time, usually a short one
một lúc, một khoảng thời gian
Ví dụ
- Please wait for a while.Xin hãy đợi một lúc.
- I have not seen him for a long while.Tôi đã lâu không gặp anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- for a while · trong một lúc
- a long while · một thời gian dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
timeTừ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng 'a while' (một lúc). Khác với 'awhile' viết liền, là trạng từ.
-
Số và số lượng
-
/əˈmaʊnt/ noun số lượng, lượng
C
how much of something there is
số lượng, lượng
Ví dụ
- I spent a large amount of money on this bag.Tôi đã tiêu một khoản tiền lớn cho chiếc túi này.
- Add a small amount of salt.Hãy thêm một chút muối.
Cụm từ đi kèm
- a large amount of · một lượng lớn
- a small amount of · một lượng nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'amount of' với danh từ không đếm được (money, water); với danh từ đếm được dùng 'number of'.
-
/bʌntʃ/ noun bó, chùm, nải
C
a number of things of the same kind that are joined or held together
bó, chùm, nải
Ví dụ
- He bought a bunch of flowers.Anh ấy mua một bó hoa.
- She ate a bunch of grapes.Cô ấy ăn một chùm nho.
Cụm từ đi kèm
- a bunch of flowers · một bó hoa
- a bunch of keys · một chùm chìa khóa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkælkjuleɪt/ verb tính toán
T
to find an answer using numbers
tính toán
Ví dụ
- Can you calculate the total cost?Bạn có thể tính tổng chi phí không?
- She calculated how much money she needed.Cô ấy tính xem mình cần bao nhiêu tiền.
Cụm từ đi kèm
- calculate the cost · tính chi phí
- calculate the total · tính tổng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkælkjuˈleɪʃn/ noun phép tính, sự tính toán
C,U
the act of finding an answer using numbers
phép tính, sự tính toán
Ví dụ
- I made a quick calculation.Tôi tính nhanh một chút.
- The teacher checked our calculations.Giáo viên kiểm tra các phép tính của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- make a calculation · thực hiện một phép tính
- a simple calculation · một phép tính đơn giản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈpæsəti/ noun sức chứa, dung tích
U
the largest amount that a place or thing can hold
sức chứa, dung tích
Ví dụ
- The hall has a capacity of five hundred.Hội trường có sức chứa năm trăm người.
- The bottle has a capacity of one litre.Cái chai có dung tích một lít.
Cụm từ đi kèm
- full capacity · hết sức chứa
- a seating capacity · sức chứa chỗ ngồi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kaʊnt/ noun sự đếm, tổng số đếm
C
the act of counting, or the total number you get
sự đếm, tổng số đếm
Ví dụ
- The final count was fifty.Con số đếm cuối cùng là năm mươi.
- I lost count of the people.Tôi đã đếm nhầm số người.
Cụm từ đi kèm
- lose count · quên mất đếm đến đâu
- a head count · việc đếm số người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkaʊntləs/ adj vô số, không đếm xuể
too many to count
vô số, không đếm xuể
Ví dụ
- There are countless stars in the sky.Có vô số ngôi sao trên bầu trời.
- I have told him countless times.Tôi đã nói với anh ấy vô số lần.
Cụm từ đi kèm
- countless times · vô số lần
- countless people · vô số người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
endlessTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdiːkriːs/ noun sự giảm, mức giảm
C,U
a fall in the size or amount of something
sự giảm, mức giảm
Ví dụ
- There was a decrease in the price of oil.Giá dầu đã giảm.
- The school saw a decrease in student numbers.Trường có số học sinh giảm xuống.
Cụm từ đi kèm
- a sharp decrease · mức giảm mạnh
- a decrease in prices · sự giảm giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
increaseHọ từ
Danh từ nhấn âm đầu /ˈdiːkriːs/, động từ nhấn âm sau /dɪˈkriːs/.
-
/dɪˈkriːs/ verb giảm, làm giảm
T,I
to become smaller in size or amount, or to make something smaller
giảm, làm giảm
Ví dụ
- The number of cars has decreased.Số lượng ô tô đã giảm.
- Prices decrease in the summer.Giá giảm vào mùa hè.
Cụm từ đi kèm
- decrease slowly · giảm dần
- decrease by ten percent · giảm mười phần trăm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
increaseHọ từ
Động từ nhấn âm sau /dɪˈkriːs/, danh từ nhấn âm đầu /ˈdiːkriːs/.
-
/depθ/ noun độ sâu, chiều sâu
C,U
the distance from the top of something to the bottom
độ sâu, chiều sâu
Ví dụ
- The depth of the pool is two meters.Độ sâu của bể bơi là hai mét.
- We measured the depth of the lake.Chúng tôi đo độ sâu của hồ.
Cụm từ đi kèm
- the depth of the water · độ sâu của nước
- in depth · một cách chi tiết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm cuối /θ/ (lưỡi giữa răng), không phải /t/.
-
/daɪˈæmɪtər/ noun đường kính
C
a straight line across the middle of a circle
đường kính
Ví dụ
- The diameter of the pizza is thirty centimeters.Đường kính chiếc pizza là ba mươi xăng-ti-mét.
- Measure the diameter of the circle.Hãy đo đường kính của hình tròn.
Cụm từ đi kèm
- the diameter of a circle · đường kính hình tròn
- a large diameter · đường kính lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʌzn/ det một tá, mười hai
twelve of something
một tá, mười hai
Ví dụ
- I bought a dozen eggs.Tôi đã mua một tá trứng.
- She has two dozen flowers in the garden.Cô ấy có hai tá hoa trong vườn.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Sau số đếm, 'dozen' không thêm s: 'two dozen eggs'.
-
/ˈdʌzn/ noun một tá (mười hai cái)
C
a group of twelve things
một tá (mười hai cái)
Ví dụ
- Eggs are sold by the dozen.Trứng được bán theo tá.
- Dozens of people came to the party.Hàng chục người đã đến bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
- a dozen eggs · một tá trứng
- dozens of people · hàng chục người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Dozens of' nghĩa là rất nhiều, không nhất thiết đúng 12 x số.
-
/ˈestɪmeɪt/ verb ước tính
T
to guess the size, cost or amount of something from what you know
ước tính
Ví dụ
- I estimate the trip will take two hours.Tôi ước tính chuyến đi sẽ mất hai giờ.
- They estimated the cost of the repair.Họ đã ước tính chi phí sửa chữa.
Cụm từ đi kèm
- estimate the cost · ước tính chi phí
- roughly estimate · ước tính sơ bộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
guessTừ trái nghĩa
Họ từ
Động từ đọc /ˈestɪmeɪt/, danh từ đọc /ˈestɪmət/ (cuối khác nhau).
-
/ɪkˈses/ noun sự dư thừa, phần vượt quá
U
an amount that is more than you need or than is allowed
sự dư thừa, phần vượt quá
Ví dụ
- There is an excess of water in the garden.Trong vườn có quá nhiều nước.
- You must pay for excess bags.Bạn phải trả tiền cho hành lý quá mức.
Cụm từ đi kèm
- an excess of · sự dư thừa của
- excess baggage · hành lý quá cân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
surplusTừ trái nghĩa
Họ từ
Cụm 'in excess of' nghĩa là nhiều hơn.
-
/fjuː/ pron một vài, rất ít
used to mean a small number of people or things
một vài, rất ít
Ví dụ
- Few of my friends live near me.Rất ít bạn của tôi sống gần tôi.
- Many people came, but few stayed until the end.Nhiều người đã đến, nhưng rất ít người ở lại đến cuối.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'few' mang nghĩa rất ít (gần như không có); 'a few' mang nghĩa một vài (vẫn có).
-
/fɪfθ/ noun một phần năm
C
one of five equal parts of something
một phần năm
Ví dụ
- A fifth of the class was absent today.Hôm nay một phần năm lớp vắng mặt.
- I ate a fifth of the cake.Tôi đã ăn một phần năm cái bánh.
Cụm từ đi kèm
- a fifth of the money · một phần năm số tiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm có /fθ/ ở cuối: /fɪfθ/, dễ bị đọc thiếu âm /θ/.
-
/ˈfriːkwənsi/ noun tần suất, tần số
U
how often something happens in a period of time
tần suất, tần số
Ví dụ
- The frequency of buses is every ten minutes.Tần suất xe buýt là cứ mười phút một chuyến.
- Accidents happen with increasing frequency here.Tai nạn xảy ra ngày càng thường xuyên ở đây.
Cụm từ đi kèm
- high frequency · tần suất cao
- the frequency of visits · tần suất các lần thăm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡælən/ noun ga-lông (đơn vị đo chất lỏng)
C
a unit for measuring liquid, about four litres
ga-lông (đơn vị đo chất lỏng)
Ví dụ
- The car uses a gallon of gas every day.Chiếc ô tô dùng một ga-lông xăng mỗi ngày.
- He bought a gallon of milk.Anh ấy mua một ga-lông sữa.
Cụm từ đi kèm
- a gallon of milk · một ga-lông sữa
- miles per gallon · dặm trên mỗi ga-lông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Một gallon Mỹ khoảng 3,8 lít; gallon Anh khoảng 4,5 lít.
-
/ˈɪnkriːs/ noun sự tăng, mức tăng
C
a rise in the amount, number or size of something
sự tăng, mức tăng
Ví dụ
- There was a big increase in the price of rice.Giá gạo đã tăng mạnh.
- We saw an increase in visitors this summer.Chúng tôi thấy lượng khách tăng lên mùa hè này.
Cụm từ đi kèm
- a sharp increase · mức tăng mạnh
- an increase in prices · sự tăng giá
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
decreaseHọ từ
Danh từ nhấn âm đầu /ˈɪnkriːs/; động từ nhấn âm hai /ɪnˈkriːs/.
-
/leŋθ/ noun chiều dài, độ dài
C,U
the measurement of how long something is
chiều dài, độ dài
Ví dụ
- The length of the room is five metres.Chiều dài của căn phòng là năm mét.
- What is the length of this film?Bộ phim này dài bao lâu?
Cụm từ đi kèm
- the length of · chiều dài của
- at length · một cách chi tiết, kéo dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tính từ tương ứng là 'long', danh từ là 'length' (đọc /leŋθ/).
-
/ˈlɪtl/ det ít, một chút
used to mean not much of something
ít, một chút
Ví dụ
- We have little time before the train leaves.Chúng ta còn ít thời gian trước khi tàu chạy.
- There is little milk left in the fridge.Trong tủ lạnh còn ít sữa.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'little' (ít, gần như không có) khác 'a little' (một chút, đủ dùng). Chỉ dùng với danh từ không đếm được.
-
/ˈlɪtl/ pron một lượng nhỏ, ít
used to mean only a small amount of something
một lượng nhỏ, ít
Ví dụ
- I understood very little of the lesson.Tôi hiểu rất ít bài học.
- He did little to help us.Anh ta làm rất ít để giúp chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'little' (gần như không có) khác 'a little' (một chút). Dùng cho danh từ không đếm được.
-
/məˈdʒɔːrəti/ noun đa số, phần lớn
C
most of the people or things in a group
đa số, phần lớn
Ví dụ
- The majority of students walk to school.Phần lớn học sinh đi bộ đến trường.
- A large majority voted for the plan.Đa số lớn đã bỏ phiếu cho kế hoạch.
Cụm từ đi kèm
- the vast majority · đại đa số
- a majority of · phần lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
minorityHọ từ
-
/ˈmæksɪməm/ adj tối đa, cao nhất
the largest in amount or size that is possible or allowed
tối đa, cao nhất
Ví dụ
- The maximum speed here is fifty.Tốc độ tối đa ở đây là năm mươi.
- The lift has a maximum weight of 500 kilos.Thang máy có trọng tải tối đa là 500 ki-lô-gam.
Cụm từ đi kèm
- maximum speed · tốc độ tối đa
- maximum size · kích cỡ tối đa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
minimumHọ từ
-
/ˈmæksɪməm/ noun mức tối đa
C
the largest amount or number that is possible or allowed
mức tối đa
Ví dụ
- The room holds a maximum of ten people.Căn phòng chứa tối đa mười người.
- Take the maximum you can carry.Hãy lấy mức tối đa bạn có thể mang.
Cụm từ đi kèm
- a maximum of · tối đa là
- at the maximum · ở mức tối đa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
minimumHọ từ
Số nhiều: maxima hoặc maximums.
-
/ˈmeʒər/ noun biện pháp, thước đo
C
an action taken to deal with a problem or reach a goal
biện pháp, thước đo
Ví dụ
- The town took measures to stop the traffic.Thị trấn đã áp dụng các biện pháp để giảm xe cộ.
- Safety measures are important at work.Các biện pháp an toàn rất quan trọng ở nơi làm việc.
Cụm từ đi kèm
- take measures · áp dụng biện pháp
- safety measures · biện pháp an toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
step, actionTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmeʒər/ verb đo, đo lường
T,I
to find the size, length or amount of something
đo, đo lường
Ví dụ
- Measure the table before you buy a cloth.Hãy đo cái bàn trước khi mua khăn.
- The room measures four metres across.Căn phòng rộng bốn mét.
Cụm từ đi kèm
- measure the length · đo chiều dài
- measure carefully · đo cẩn thận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmeʒərmənt/ noun số đo, sự đo lường
C,U
the size, length or amount of something, found by measuring it
số đo, sự đo lường
Ví dụ
- I need your measurements to make the dress.Tôi cần số đo của bạn để may chiếc váy.
- The measurement of the room is five metres.Số đo của căn phòng là năm mét.
Cụm từ đi kèm
- take measurements · lấy số đo
- an exact measurement · số đo chính xác
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/maɪl/ noun dặm
C
a unit for measuring distance, about 1.6 kilometres
dặm
Ví dụ
- The beach is two miles from here.Bãi biển cách đây hai dặm.
- We walked a mile to the shop.Chúng tôi đi bộ một dặm tới cửa hàng.
Cụm từ đi kèm
- miles away · cách xa nhiều dặm
- miles per hour · dặm một giờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Một dặm khoảng 1,6 km. Dùng ở Anh và Mỹ, không dùng ở Việt Nam.
-
/ˈmɪnɪməm/ adj tối thiểu, thấp nhất
the smallest in amount that is possible or allowed
tối thiểu, thấp nhất
Ví dụ
- The minimum age for this game is ten.Độ tuổi tối thiểu cho trò chơi này là mười.
- There is a minimum price for the ticket.Vé có một mức giá tối thiểu.
Cụm từ đi kèm
- minimum age · độ tuổi tối thiểu
- minimum wage · lương tối thiểu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
maximumHọ từ
-
/ˈmɪnɪməm/ noun mức tối thiểu
C
the smallest amount or number that is possible or allowed
mức tối thiểu
Ví dụ
- You need a minimum of three people.Bạn cần tối thiểu ba người.
- Keep the cost to a minimum.Hãy giữ chi phí ở mức tối thiểu.
Cụm từ đi kèm
- a minimum of · tối thiểu là
- keep to a minimum · giữ ở mức tối thiểu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
maximumHọ từ
Số nhiều: minima hoặc minimums.
-
/ˈmaɪnəs/ prep trừ, âm
used to show that one number is taken away from another
trừ, âm
Ví dụ
- Ten minus four is six.Mười trừ bốn bằng sáu.
- It was minus five degrees this morning.Sáng nay trời âm năm độ.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
plusHọ từ
-
/nʌn/ pron không ai, không cái nào
not any person or thing, or not one of a group
không ai, không cái nào
Ví dụ
- I wanted some milk, but there was none.Tôi muốn uống sữa, nhưng không còn chút nào.
- None of my friends came to the party.Không ai trong số bạn tôi đến bữa tiệc.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'None of + danh từ số nhiều' có thể đi với động từ số ít hoặc số nhiều.
-
/ˈnuːmərəs/ adj nhiều, đông đảo
many
nhiều, đông đảo
Ví dụ
- She has visited Japan on numerous occasions.Cô ấy đã đến Nhật Bản rất nhiều lần.
- There are numerous shops in the city.Có rất nhiều cửa hàng trong thành phố.
Cụm từ đi kèm
- on numerous occasions · rất nhiều lần
- numerous reasons · nhiều lý do
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
manyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/pərˈsent/ noun phần trăm
C
one part in every hundred
phần trăm
Ví dụ
- Twenty percent of the students are late.Hai mươi phần trăm học sinh đến muộn.
- The shop gave us ten percent off.Cửa hàng giảm giá mười phần trăm cho chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- ten percent · mười phần trăm
- a high percent · một tỷ lệ phần trăm cao
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: per cent. Không thêm -s: 'ten percent'.
-
/ˈplenti/ pron nhiều, dồi dào
a large amount that is enough or more than enough
nhiều, dồi dào
Ví dụ
- There is plenty of food for everyone.Có nhiều đồ ăn cho mọi người.
- Don't hurry. We have plenty of time.Đừng vội. Chúng ta còn nhiều thời gian.
Cụm từ đi kèm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'plenty of' trước danh từ; không dùng 'a plenty of'.
-
/ˌprɑːbəˈbɪləti/ noun xác suất, khả năng
C,U
how likely it is that something will happen
xác suất, khả năng
Ví dụ
- The probability of rain today is high.Khả năng hôm nay mưa là cao.
- There is a low probability of winning.Khả năng chiến thắng là thấp.
Cụm từ đi kèm
- a high probability · xác suất cao
- the probability of · khả năng xảy ra của
Dạng từ
- plural probabilities
Từ đồng nghĩa
chance, likelihoodTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/prəˈpɔːrʃn/ noun tỷ lệ, phần
C,U
a part of a whole, or the relation between two amounts
tỷ lệ, phần
Ví dụ
- A large proportion of the class is from Vietnam.Một phần lớn lớp học đến từ Việt Nam.
- The proportion of boys to girls is equal.Tỷ lệ giữa nam và nữ là ngang nhau.
Cụm từ đi kèm
- a large proportion · một tỷ lệ lớn
- in proportion to · tương xứng với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkwɑːntəti/ noun số lượng
C,U
the amount or number of something
số lượng
Ví dụ
- A large quantity of rice was sold today.Hôm nay đã bán được một số lượng lớn gạo.
- I care about quality, not quantity.Tôi quan tâm đến chất lượng, không phải số lượng.
Cụm từ đi kèm
- a large quantity · một số lượng lớn
- in small quantities · với số lượng nhỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈduːs/ verb giảm, làm giảm
T
to make something smaller in size, amount or price
giảm, làm giảm
Ví dụ
- The shop reduced the price of shoes.Cửa hàng đã giảm giá giày.
- We must reduce the use of plastic.Chúng ta phải giảm việc dùng nhựa.
Cụm từ đi kèm
- reduce the price · giảm giá
- reduce waste · giảm rác thải
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
cut, lowerTừ trái nghĩa
increaseHọ từ
-
/rɪˈdʌkʃn/ noun sự giảm, mức giảm
C,U
the act of making something smaller in size, amount or price
sự giảm, mức giảm
Ví dụ
- There is a reduction in the price of rice.Giá gạo có sự giảm xuống.
- The shop offers a ten percent reduction.Cửa hàng giảm giá mười phần trăm.
Cụm từ đi kèm
- a price reduction · sự giảm giá
- a big reduction · mức giảm lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈmeɪndər/ noun phần còn lại, số dư
C
the part of something that is left after the rest is gone
phần còn lại, số dư
Ví dụ
- I ate half the cake and gave the remainder to Tom.Tôi ăn nửa cái bánh và đưa phần còn lại cho Tom.
- Nine divided by four leaves a remainder of one.Chín chia bốn dư một.
Cụm từ đi kèm
- the remainder of the day · phần còn lại của ngày
- a remainder of one · số dư là một
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
restTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/səˈfɪʃnt/ adj đủ, đầy đủ
as much as you need, enough
đủ, đầy đủ
Ví dụ
- We have sufficient food for the trip.Chúng tôi có đủ đồ ăn cho chuyến đi.
- Ten dollars is sufficient to buy lunch.Mười đô la là đủ để mua bữa trưa.
Cụm từ đi kèm
- sufficient time · đủ thời gian
- sufficient money · đủ tiền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
enoughTừ trái nghĩa
insufficientHọ từ
-
/ˈtoʊtl/ adj tổng, toàn bộ
including everything or everyone
tổng, toàn bộ
Ví dụ
- The total cost of the trip was low.Tổng chi phí chuyến đi khá thấp.
- A total of fifty people came to the party.Tổng cộng có năm mươi người đến dự tiệc.
Cụm từ đi kèm
- the total number · tổng số
- a total of · tổng cộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
whole, completeTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtoʊtl/ noun tổng số
C
the whole amount you get when you add things together
tổng số
Ví dụ
- The total is twenty dollars.Tổng cộng là hai mươi đô la.
- Add the numbers and tell me the total.Hãy cộng các số lại và cho tôi biết tổng.
Cụm từ đi kèm
- a total of · tổng cộng là
- in total · tổng cộng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sumTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/hoʊl/ noun toàn bộ, tổng thể
C
all of something, with no parts missing
toàn bộ, tổng thể
Ví dụ
- The whole is bigger than any one part.Toàn thể thì lớn hơn bất kỳ phần nào.
- We counted the people as a whole.Chúng tôi đếm số người nói chung.
Cụm từ đi kèm
- as a whole · nói chung, xét toàn bộ
- the whole of · toàn bộ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
partHọ từ
-
Hành động thường ngày
-
/əˈbændən/ verb bỏ rơi, từ bỏ
T
to leave a person, place or thing and never come back
bỏ rơi, từ bỏ
Ví dụ
- They had to abandon the car in the snow.Họ phải bỏ lại chiếc ô tô trong tuyết.
- She never abandoned her dream.Cô ấy chưa bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.
Cụm từ đi kèm
- abandon a plan · từ bỏ một kế hoạch
- abandon a child · bỏ rơi một đứa trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
leave, desertTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈkʌmpəni/ verb đi cùng, đi theo
T
to go somewhere with someone
đi cùng, đi theo
Ví dụ
- I will accompany you to the station.Tôi sẽ đi cùng bạn đến nhà ga.
- A nurse accompanied the old man.Một y tá đã đi cùng cụ già.
Cụm từ đi kèm
- accompany someone to · đi cùng ai đến
- accompanied by a friend · đi cùng một người bạn
Dạng từ
- pp accompanied
- past accompanied
Từ đồng nghĩa
go withTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈkɑːmplɪʃ/ verb hoàn thành, đạt được
T
to finish something difficult successfully
hoàn thành, đạt được
Ví dụ
- She accomplished her goal in one year.Cô ấy đã đạt mục tiêu trong một năm.
- We accomplished a lot today.Hôm nay chúng ta đã hoàn thành rất nhiều việc.
Cụm từ đi kèm
- accomplish a goal · đạt được mục tiêu
- accomplish a task · hoàn thành nhiệm vụ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
achieveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈkʌstəm/ verb làm quen, tập cho quen
T
to make yourself or someone get used to a new situation
làm quen, tập cho quen
Ví dụ
- It took me a month to accustom myself to the cold.Tôi mất một tháng để làm quen với cái lạnh.
- She is accustomed to getting up early.Cô ấy đã quen với việc dậy sớm.
Cụm từ đi kèm
- accustom yourself to something · làm quen với điều gì đó
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường gặp ở dạng 'be accustomed to + danh từ/V-ing', nghĩa là 'đã quen với'.
-
/ækt/ verb hành động, cư xử
I
to do something, especially to deal with a problem
hành động, cư xử
Ví dụ
- We must act quickly to help them.Chúng ta phải hành động nhanh để giúp họ.
- He acts like a child sometimes.Đôi khi anh ấy cư xử như một đứa trẻ.
Cụm từ đi kèm
- act quickly · hành động nhanh chóng
- act like · cư xử như
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈdæpt/ verb thích nghi, điều chỉnh
T,I
to change so that you can deal with a new situation
thích nghi, điều chỉnh
Ví dụ
- It took her time to adapt to the new school.Cô ấy mất thời gian để thích nghi với trường mới.
- You must adapt your plan to the weather.Bạn phải điều chỉnh kế hoạch theo thời tiết.
Cụm từ đi kèm
- adapt to change · thích nghi với sự thay đổi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'adapt to + danh từ' (thích nghi với), không dùng 'adapt with'.
-
/ədˈvæns/ verb tiến lên, tiến bộ
I
to move forward or make progress
tiến lên, tiến bộ
Ví dụ
- The army advanced across the river.Quân đội tiến qua con sông.
- Science has advanced a lot in recent years.Khoa học đã tiến bộ nhiều trong những năm gần đây.
Cụm từ đi kèm
- advance quickly · tiến nhanh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
progress, move forwardTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/eɪd/ verb giúp đỡ, hỗ trợ
T
to help someone to do something
giúp đỡ, hỗ trợ
Ví dụ
- A friend aided me with my homework.Một người bạn đã giúp tôi làm bài tập.
- Doctors aided the people hurt in the crash.Các bác sĩ đã giúp đỡ những người bị thương trong vụ va chạm.
Cụm từ đi kèm
- aid someone with something · giúp ai việc gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
help, assistTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈreɪndʒ/ verb sắp xếp, dàn xếp
T
to plan or organize something before it happens
sắp xếp, dàn xếp
Ví dụ
- I arranged a meeting for Monday.Tôi đã sắp xếp một cuộc họp vào thứ Hai.
- She arranged the flowers on the table.Cô ấy cắm hoa lên bàn.
Cụm từ đi kèm
- arrange a meeting · sắp xếp cuộc họp
- arrange to do something · sắp xếp để làm việc gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈsɪst/ verb giúp đỡ, hỗ trợ
T,I
to help someone do something
giúp đỡ, hỗ trợ
Ví dụ
- The nurse assisted the doctor.Y tá hỗ trợ bác sĩ.
- Can I assist you with your bags?Tôi có thể giúp bạn xách túi không?
Cụm từ đi kèm
- assist someone with something · giúp ai việc gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
help, aidTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈtætʃ/ verb gắn, đính kèm
T
to fix or join one thing to another
gắn, đính kèm
Ví dụ
- Please attach a photo to the form.Hãy đính kèm một bức ảnh vào mẫu đơn.
- I attached the file to my email.Tôi đã đính kèm tệp vào email.
Cụm từ đi kèm
- attach a file · đính kèm tệp
- attach something to something · gắn thứ này vào thứ kia
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
detachHọ từ
-
/əˈtempt/ verb cố gắng, thử
T
to try to do something difficult
cố gắng, thử
Ví dụ
- He attempted to climb the mountain.Anh ấy đã cố leo lên ngọn núi.
- She attempted a difficult question.Cô ấy đã thử làm một câu hỏi khó.
Cụm từ đi kèm
- attempt to do something · cố gắng làm việc gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
tryTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bæk/ verb lùi lại, ủng hộ
T,I
to move backwards, or to give help to someone
lùi lại, ủng hộ
Ví dụ
- He backed the car out of the garage.Anh ấy lùi chiếc ô tô ra khỏi nhà để xe.
- My family backed my decision.Gia đình tôi ủng hộ quyết định của tôi.
Cụm từ đi kèm
- back a car · lùi xe
- back a plan · ủng hộ một kế hoạch
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
supportTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/bæŋ/ noun tiếng nổ lớn, tiếng đập mạnh
C
a sudden loud noise
tiếng nổ lớn, tiếng đập mạnh
Ví dụ
- The door closed with a bang.Cánh cửa đóng sầm lại.
- We heard a loud bang outside.Chúng tôi nghe thấy một tiếng nổ lớn bên ngoài.
Cụm từ đi kèm
- a loud bang · tiếng nổ lớn
- with a bang · đánh sầm một cái
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bæŋ/ verb đập mạnh, đóng sầm
T,I
to hit something hard so that it makes a loud noise
đập mạnh, đóng sầm
Ví dụ
- Someone banged on the door.Ai đó đập mạnh vào cửa.
- He banged his head on the shelf.Anh ấy đập đầu vào cái kệ.
Cụm từ đi kèm
- bang on the door · đập cửa
- bang the table · đập bàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ