Ngôn Ngữ

Từ vựng B1 — Trang 17

2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Pháp luật và tội phạm

  • /ˈterərɪzəm/ noun
  • /ˈterərɪst/ noun
  • /θeft/ noun
  • /θret/ noun
  • /ˌʌndərˈeɪdʒ/ adj
  • /ˈvɪktɪm/ noun
  • /ˈvaɪələns/ noun
  • /wɔːrn/ verb
  • /ˈwɔːrnɪŋ/ noun
  • /ˈwepən/ noun
  • /ˈwɪtnəs/ verb
  • Thời gian và lịch

  • /ˈænjuəl/ adj
  • /ˈænjuəli/ adv
  • /briːf/ adj
  • /ˌkrɑːnəˈlɑːdʒɪkl/ adj
  • /ˈkɜːrənt/ adj
  • /ˈkɜːrəntli/ adv
  • /ˈɪrə/ noun
  • /ɪˈtɜːrnəti/ noun
  • /ˈfɔːrmər/ adj
  • /ˈfɔːrtnaɪt/ noun
  • /ˈfjuːtʃər/ adj
  • /hɪˈstɔːrɪk/ adj
  • /hɪˈstɔːrɪkl/ adj
  • /ˈɪntərvl/ noun
  • /læst/ verb
  • /ˈmʌnθli/ adj
  • /ˈmʌnθli/ adv
  • /əˈkeɪʒn/ noun
  • /ˈoʊvərnaɪt/ adj
  • /ˌoʊvərˈnaɪt/ adv
  • /pæst/ adj
  • /ˈpriːviəs/ adj
  • /ˈsiːzn/ noun
  • /ˈsʌndaɪəl/ noun
  • /ˈsʌnraɪz/ noun
  • /ˈsʌnset/ noun
  • /waɪl/ noun
  • Số và số lượng

  • /əˈmaʊnt/ noun
  • /bʌntʃ/ noun
  • /ˈkælkjuleɪt/ verb
  • /ˌkælkjuˈleɪʃn/ noun
  • /kəˈpæsəti/ noun
  • /kaʊnt/ noun
  • /ˈkaʊntləs/ adj
  • /ˈdiːkriːs/ noun
  • /dɪˈkriːs/ verb
  • /depθ/ noun
  • /daɪˈæmɪtər/ noun
  • /ˈdʌzn/ det
  • /ˈdʌzn/ noun
  • /ˈestɪmeɪt/ verb
  • /ɪkˈses/ noun
  • /fjuː/ pron
  • /fɪfθ/ noun
  • /ˈfriːkwənsi/ noun
  • /ˈɡælən/ noun
  • /ˈɪnkriːs/ noun
  • /leŋθ/ noun
  • /ˈlɪtl/ det
  • /ˈlɪtl/ pron
  • /məˈdʒɔːrəti/ noun
  • /ˈmæksɪməm/ adj
  • /ˈmæksɪməm/ noun
  • /ˈmeʒər/ noun
  • /ˈmeʒər/ verb
  • /ˈmeʒərmənt/ noun
  • /maɪl/ noun
  • /ˈmɪnɪməm/ adj
  • /ˈmɪnɪməm/ noun
  • /ˈmaɪnəs/ prep
  • /nʌn/ pron
  • /ˈnuːmərəs/ adj
  • /pərˈsent/ noun
  • /ˈplenti/ pron
  • /ˌprɑːbəˈbɪləti/ noun
  • /prəˈpɔːrʃn/ noun
  • /ˈkwɑːntəti/ noun
  • /rɪˈduːs/ verb
  • /rɪˈdʌkʃn/ noun
  • /rɪˈmeɪndər/ noun
  • /səˈfɪʃnt/ adj
  • /ˈtoʊtl/ adj
  • /ˈtoʊtl/ noun
  • /hoʊl/ noun
  • Hành động thường ngày

  • /əˈbændən/ verb
  • /əˈkʌmpəni/ verb
  • /əˈkɑːmplɪʃ/ verb
  • /əˈkʌstəm/ verb
  • /ækt/ verb
  • /əˈdæpt/ verb
  • /ədˈvæns/ verb
  • /eɪd/ verb
  • /əˈreɪndʒ/ verb
  • /əˈsɪst/ verb
  • /əˈtætʃ/ verb
  • /əˈtempt/ verb
  • /bæk/ verb
  • /bæŋ/ noun
  • /bæŋ/ verb