Từ vựng B1 — Trang 16
2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Xã hội và chính trị
-
/əˈpres/ verb áp bức, đàn áp
T
to treat people in a cruel and unfair way, keeping them without freedom
áp bức, đàn áp
Ví dụ
- The king oppressed the poor people of the country.Nhà vua áp bức người nghèo trong nước.
- No one should oppress others because of their race.Không ai nên áp bức người khác vì chủng tộc của họ.
Cụm từ đi kèm
- oppress the poor · áp bức người nghèo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
suppressTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈpreʃn/ noun sự áp bức
U
cruel and unfair treatment that keeps people without freedom
sự áp bức
Ví dụ
- People fought against oppression for many years.Người dân đã đấu tranh chống lại sự áp bức trong nhiều năm.
- The book is about life under oppression.Cuốn sách nói về cuộc sống dưới ách áp bức.
Cụm từ đi kèm
- fight oppression · đấu tranh chống áp bức
- political oppression · sự áp bức chính trị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɑːrˈtɪsɪpənt/ noun người tham gia
C
a person who takes part in an activity or event
người tham gia
Ví dụ
- Each participant got a free T-shirt.Mỗi người tham gia nhận được một chiếc áo phông miễn phí.
- There were fifty participants in the race.Có năm mươi người tham gia cuộc đua.
Cụm từ đi kèm
- a participant in the race · người tham gia cuộc đua
- active participants · những người tham gia tích cực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ verb tham gia
I
to take part in an activity or event
tham gia
Ví dụ
- All students must participate in the class.Tất cả học sinh phải tham gia vào lớp học.
- She did not participate in the game.Cô ấy đã không tham gia trò chơi.
Cụm từ đi kèm
- participate in a discussion · tham gia một cuộc thảo luận
- participate actively · tham gia tích cực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng giới từ 'in': participate in something, không nói 'participate something'.
-
/ˈpaɪəti/ noun lòng sùng đạo
U
a strong belief in God shown by living a religious life
lòng sùng đạo
Ví dụ
- The monk was known for his piety.Vị sư nổi tiếng vì lòng sùng đạo của mình.
- Her piety showed in her daily prayers.Lòng sùng đạo của bà thể hiện qua những lời cầu nguyện hằng ngày.
Cụm từ đi kèm
- great piety · lòng sùng đạo sâu sắc
- religious piety · sự sùng đạo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːləsi/ noun chính sách
C
a plan of action agreed by a government or a company
chính sách
Ví dụ
- The school has a new policy on phones.Trường có một chính sách mới về điện thoại.
- The government changed its policy on trade.Chính phủ đã thay đổi chính sách về thương mại.
Cụm từ đi kèm
- a government policy · chính sách của chính phủ
- company policy · chính sách công ty
Dạng từ
- plural policies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌpɑːləˈtɪʃn/ noun chính trị gia
C
a person who works in politics, especially as a member of government
chính trị gia
Ví dụ
- The politician spoke on TV last night.Chính trị gia đó đã phát biểu trên TV tối qua.
- Many people do not trust politicians.Nhiều người không tin các chính trị gia.
Cụm từ đi kèm
- a local politician · chính trị gia địa phương
- a famous politician · một chính trị gia nổi tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːlətɪks/ noun chính trị
U
the work and ideas of governing a country
chính trị
Ví dụ
- My uncle talks about politics all day.Chú tôi nói về chính trị cả ngày.
- She wants to work in politics.Cô ấy muốn làm việc trong lĩnh vực chính trị.
Cụm từ đi kèm
- local politics · chính trị địa phương
- go into politics · bước vào chính trị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tận cùng -s nhưng là danh từ không đếm được, đi với động từ số ít: 'Politics is...'.
-
/ˈpɑːvərti/ noun sự nghèo đói
U
the state of having very little money
sự nghèo đói
Ví dụ
- Many families live in poverty.Nhiều gia đình sống trong cảnh nghèo đói.
- The city is trying to end poverty.Thành phố đang cố gắng xóa đói giảm nghèo.
Cụm từ đi kèm
- live in poverty · sống trong nghèo đói
- child poverty · nghèo đói ở trẻ em
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
wealthHọ từ
-
/prer/ noun lời cầu nguyện
C
words that you say to God or a god
lời cầu nguyện
Ví dụ
- She said a prayer before dinner.Cô ấy cầu nguyện trước bữa tối.
- The old man goes to morning prayers.Ông cụ đi lễ cầu nguyện buổi sáng.
Cụm từ đi kèm
- say a prayer · cầu nguyện
- morning prayers · buổi cầu nguyện sáng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /prer/ (một âm tiết, giống 'prayer' = 'pray-er' khi nói về người cầu nguyện).
-
/ˈpredʒədɪs/ noun định kiến, thành kiến
C,U
an unfair opinion about people that is not based on facts
định kiến, thành kiến
Ví dụ
- There is still prejudice against some groups.Vẫn còn định kiến đối với một số nhóm người.
- He worked hard to fight prejudice.Anh ấy làm việc chăm chỉ để chống lại định kiến.
Cụm từ đi kèm
- racial prejudice · định kiến chủng tộc
- fight prejudice · chống lại định kiến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
biasTừ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ đi kèm: 'prejudice against' (thành kiến đối với ai).
-
/ˈprezɪdənt/ noun tổng thống, chủ tịch
C
the leader of a country that has no king or queen
tổng thống, chủ tịch
Ví dụ
- The president spoke on the radio.Tổng thống đã phát biểu trên đài phát thanh.
- He is the president of our club.Anh ấy là chủ tịch câu lạc bộ của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- the president of the country · tổng thống của đất nước
- elect a president · bầu tổng thống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/priːst/ noun linh mục, thầy tu
C
a person who leads religious services in some churches
linh mục, thầy tu
Ví dụ
- The priest spoke to the families.Vị linh mục nói chuyện với các gia đình.
- A priest lives next to the church.Một linh mục sống cạnh nhà thờ.
Cụm từ đi kèm
- a Catholic priest · linh mục Công giáo
- a local priest · linh mục địa phương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprɪmətɪv/ adj nguyên thủy, sơ khai
very simple, like things from a very long time ago
nguyên thủy, sơ khai
Ví dụ
- Early people used primitive tools.Con người thời xưa dùng những công cụ nguyên thủy.
- The hut was very primitive.Túp lều rất sơ sài.
Cụm từ đi kèm
- primitive tools · công cụ nguyên thủy
- a primitive life · cuộc sống sơ khai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
modernHọ từ
-
/ˈproʊtest/ noun cuộc biểu tình, sự phản đối
C,U
a public show of strong disagreement with something
cuộc biểu tình, sự phản đối
Ví dụ
- Students held a protest outside the school.Học sinh tổ chức một cuộc biểu tình bên ngoài trường.
- There was a loud protest against the new law.Đã có một cuộc phản đối lớn chống lại luật mới.
Cụm từ đi kèm
- hold a protest · tổ chức biểu tình
- a protest against · cuộc phản đối chống lại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ nhấn âm đầu /ˈproʊtest/, động từ nhấn âm sau /prəˈtest/.
-
/ˈpʌblɪk/ adj công cộng, công khai
for everyone to use, or open to all people
công cộng, công khai
Ví dụ
- There is a public park near my school.Có một công viên công cộng gần trường tôi.
- The bus is a public service.Xe buýt là một dịch vụ công cộng.
Cụm từ đi kèm
- a public place · nơi công cộng
- public opinion · dư luận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
privateHọ từ
-
/ˈreɪʃl/ adj thuộc về chủng tộc
connected with people's race, or the differences between races
thuộc về chủng tộc
Ví dụ
- The school teaches children about racial equality.Trường dạy trẻ em về sự bình đẳng chủng tộc.
- Racial hate is wrong.Sự thù ghét chủng tộc là sai trái.
Cụm từ đi kèm
- racial equality · bình đẳng chủng tộc
- racial hatred · sự thù ghét chủng tộc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ræŋk/ noun cấp bậc, thứ hạng
C,U
a level or position in a group, such as the army or a company
cấp bậc, thứ hạng
Ví dụ
- He has a high rank in the army.Anh ấy có cấp bậc cao trong quân đội.
- Our school has a top rank in the city.Trường chúng tôi xếp hạng cao nhất thành phố.
Cụm từ đi kèm
- a high rank · cấp bậc cao
- the rank of captain · cấp bậc đại úy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈlɪdʒən/ noun tôn giáo
C,U
the belief in a god or gods, and the system of worship
tôn giáo
Ví dụ
- Religion is important to many families.Tôn giáo quan trọng với nhiều gia đình.
- What religion do they follow?Họ theo tôn giáo nào?
Cụm từ đi kèm
- follow a religion · theo một tôn giáo
- a world religion · một tôn giáo thế giới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈlɪdʒəs/ adj thuộc tôn giáo, sùng đạo
connected with religion, or believing strongly in a religion
thuộc tôn giáo, sùng đạo
Ví dụ
- My grandmother is very religious.Bà tôi rất sùng đạo.
- Many religious people go to the temple on holidays.Nhiều người theo đạo đi chùa vào dịp lễ.
Cụm từ đi kèm
- a religious festival · lễ hội tôn giáo
- religious beliefs · tín ngưỡng tôn giáo
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈmembrəns/ noun sự tưởng nhớ, tưởng niệm
U
the act of remembering a person or event, often to show respect
sự tưởng nhớ, tưởng niệm
Ví dụ
- We lit candles in remembrance of those who died.Chúng tôi thắp nến để tưởng nhớ những người đã mất.
- There is a day of remembrance every year.Mỗi năm có một ngày tưởng niệm.
Cụm từ đi kèm
- in remembrance of · để tưởng nhớ
- a day of remembrance · ngày tưởng niệm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈpʌblɪk/ noun nước cộng hòa
C
a country that has a president, not a king or queen
nước cộng hòa
Ví dụ
- France is a republic.Pháp là một nước cộng hòa.
- The country became a republic last century.Đất nước này trở thành cộng hòa vào thế kỷ trước.
Cụm từ đi kèm
- a republic of · nước cộng hòa của
- become a republic · trở thành nước cộng hòa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈrezɪdənt/ adj cư trú, thường trú
living in a place, especially for a long time
cư trú, thường trú
Ví dụ
- He is a resident doctor at the hospital.Anh ấy là bác sĩ nội trú của bệnh viện.
- The hotel has a resident band every weekend.Khách sạn có ban nhạc thường trú vào mỗi cuối tuần.
Cụm từ đi kèm
- resident population · dân cư thường trú
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Hay gặp hơn ở dạng danh từ 'resident' (cư dân).
-
/ˌriːjuːnɪfɪˈkeɪʃn/ noun sự thống nhất lại
U
the act of joining a divided country or group together again
sự thống nhất lại
Ví dụ
- Vietnam celebrates the day of national reunification.Việt Nam kỷ niệm ngày thống nhất đất nước.
- People wanted the reunification of the two parts.Người dân mong muốn thống nhất hai miền.
Cụm từ đi kèm
- national reunification · thống nhất đất nước
- reunification of the country · sự thống nhất đất nước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌriːˈjuːnɪfaɪ/ verb thống nhất lại
T
to join a divided country or group together again
thống nhất lại
Ví dụ
- The two parts of the country were reunified in 1975.Hai miền đất nước được thống nhất lại vào năm 1975.
- Leaders worked to reunify the divided city.Các nhà lãnh đạo đã nỗ lực thống nhất lại thành phố bị chia cắt.
Cụm từ đi kèm
- reunify a country · thống nhất một đất nước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈruːɪn/ noun tàn tích, phế tích
C
the broken parts that are left of an old building
tàn tích, phế tích
Ví dụ
- We visited the ruins of an old castle.Chúng tôi đã thăm tàn tích của một lâu đài cổ.
- The old temple is now a ruin.Ngôi đền cổ giờ đã thành phế tích.
Cụm từ đi kèm
- the ruins of a castle · tàn tích của lâu đài
- in ruins · đổ nát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng số nhiều 'ruins' khi nói về di tích; 'in ruins' nghĩa là đổ nát.
-
/ˈseɪkrɪd/ adj thiêng liêng, linh thiêng
very important in a religion and treated with great respect
thiêng liêng, linh thiêng
Ví dụ
- This mountain is a sacred place for many people.Ngọn núi này là nơi linh thiêng đối với nhiều người.
- The cow is a sacred animal in India.Con bò là con vật linh thiêng ở Ấn Độ.
Cụm từ đi kèm
- a sacred place · nơi linh thiêng
- a sacred book · sách thiêng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
holyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsleɪvəri/ noun chế độ nô lệ
U
the system of owning people and making them work without pay
chế độ nô lệ
Ví dụ
- Slavery ended in many countries long ago.Chế độ nô lệ đã chấm dứt ở nhiều nước từ lâu.
- We learned about slavery in history class.Chúng tôi học về chế độ nô lệ trong giờ lịch sử.
Cụm từ đi kèm
- end slavery · chấm dứt chế độ nô lệ
- the history of slavery · lịch sử chế độ nô lệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được. Người bị làm nô lệ là 'slave', không phải 'slavery'.
-
/ˈspɪrɪtʃuəl/ adj thuộc về tinh thần, tâm linh
relating to the soul or to religion, not the body
thuộc về tinh thần, tâm linh
Ví dụ
- He is a very spiritual man.Ông ấy là người rất có đời sống tâm linh.
- Many people find spiritual peace in nature.Nhiều người tìm thấy sự bình yên tâm linh trong thiên nhiên.
Cụm từ đi kèm
- a spiritual leader · người lãnh đạo tinh thần
- spiritual life · đời sống tinh thần
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
physicalHọ từ
-
/ˌsuːpərˈstɪʃn/ noun mê tín, điều mê tín
C,U
a belief that some things bring good or bad luck, without a real reason
mê tín, điều mê tín
Ví dụ
- It is a superstition that black cats bring bad luck.Có điều mê tín rằng mèo đen mang lại xui xẻo.
- My grandmother believes in many superstitions.Bà tôi tin vào nhiều điều mê tín.
Cụm từ đi kèm
- an old superstition · điều mê tín xưa
- believe in superstition · tin vào mê tín
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/sɔːrd/ noun thanh kiếm
C
a weapon with a long sharp blade, used in the past
thanh kiếm
Ví dụ
- The knight held a sword in his hand.Hiệp sĩ cầm một thanh kiếm trong tay.
- There are old swords in the museum.Có những thanh kiếm cổ trong bảo tàng.
Cụm từ đi kèm
- draw a sword · rút kiếm
- a sharp sword · một thanh kiếm sắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'w' trong 'sword' không đọc: /sɔːrd/.
-
/ˈjuːnɪfaɪ/ verb thống nhất, hợp nhất
T
to join separate parts or groups so that they become one
thống nhất, hợp nhất
Ví dụ
- The new leader wants to unify the country.Nhà lãnh đạo mới muốn thống nhất đất nước.
- Music can unify people from different places.Âm nhạc có thể gắn kết những người đến từ nhiều nơi khác nhau.
Cụm từ đi kèm
- unify a country · thống nhất đất nước
- unify the team · gắn kết cả đội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unite, joinTừ trái nghĩa
divideHọ từ
-
/juˈnaɪt/ verb đoàn kết, hợp nhất
T,I
to join together for a shared purpose, or to make people do this
đoàn kết, hợp nhất
Ví dụ
- People united to help the families after the flood.Mọi người đoàn kết giúp đỡ các gia đình sau trận lũ.
- The big game united the whole town.Trận đấu lớn đã gắn kết cả thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- unite against · đoàn kết chống lại
- unite the people · đoàn kết người dân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
join, combineTừ trái nghĩa
divide, separateHọ từ
-
/ˌvɑːlənˈtɪr/ verb tình nguyện
T,I
to offer to do something without being asked or paid
tình nguyện
Ví dụ
- She volunteers at a hospital every Sunday.Cô ấy làm tình nguyện ở bệnh viện vào mỗi Chủ nhật.
- Tom volunteered to wash the dishes.Tom xung phong rửa bát.
Cụm từ đi kèm
- volunteer for · tình nguyện làm
- volunteer to help · tình nguyện giúp đỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/voʊt/ verb bỏ phiếu, bầu
I
to choose a person or plan by marking a paper or raising a hand
bỏ phiếu, bầu
Ví dụ
- Everyone in the class voted for a picnic.Mọi người trong lớp bỏ phiếu cho buổi dã ngoại.
- You must be eighteen to vote in this country.Bạn phải đủ mười tám tuổi mới được bỏ phiếu ở nước này.
Cụm từ đi kèm
- vote for · bỏ phiếu cho
- vote in an election · bỏ phiếu trong cuộc bầu cử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ đi kèm: 'vote for' (ủng hộ), 'vote against' (phản đối).
-
/ˈwɔːriər/ noun chiến binh
C
a soldier or fighter, especially in the past
chiến binh
Ví dụ
- The warrior carried a long sword.Chiến binh mang theo một thanh kiếm dài.
- The story is about a brave warrior.Câu chuyện nói về một chiến binh dũng cảm.
Cụm từ đi kèm
- a brave warrior · một chiến binh dũng cảm
- an ancient warrior · chiến binh thời cổ đại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fighter, soldierTừ trái nghĩa
Họ từ
-
Pháp luật và tội phạm
-
/əˈkjuːz/ verb buộc tội, tố cáo
T
to say that someone has done something wrong or illegal
buộc tội, tố cáo
Ví dụ
- They accused him of stealing the money.Họ buộc tội anh ta ăn cắp tiền.
- Don't accuse me of lying!Đừng buộc tội tôi nói dối!
Cụm từ đi kèm
- accuse someone of a crime · buộc tội ai đó phạm tội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'accuse somebody of something', không dùng 'accuse for'.
-
/əˈrest/ noun vụ bắt giữ
C,U
the act of taking someone to a police station for a crime
vụ bắt giữ
Ví dụ
- The police made two arrests last night.Cảnh sát đã bắt hai người đêm qua.
- He is under arrest.Anh ta đang bị bắt giữ.
Cụm từ đi kèm
- under arrest · bị bắt giữ
- make an arrest · bắt giữ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈrest/ verb bắt giữ
T
to take someone to a police station because of a crime
bắt giữ
Ví dụ
- The police arrested the thief.Cảnh sát đã bắt tên trộm.
- He was arrested for driving too fast.Anh ta bị bắt vì lái xe quá nhanh.
Cụm từ đi kèm
- arrest a suspect · bắt nghi phạm
- be arrested for something · bị bắt vì tội gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/bɑːm/ noun quả bom
C
a weapon that explodes and causes damage
quả bom
Ví dụ
- A bomb destroyed the old bridge.Một quả bom đã phá hủy cây cầu cũ.
- The police found a bomb near the station.Cảnh sát tìm thấy một quả bom gần nhà ga.
Cụm từ đi kèm
- drop a bomb · thả bom
- a bomb attack · vụ tấn công bằng bom
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'b' cuối không đọc: /bɑːm/.
-
/bɑːm/ verb ném bom, đánh bom
T
to attack a place with bombs
ném bom, đánh bom
Ví dụ
- Planes bombed the town in the war.Máy bay ném bom thị trấn trong chiến tranh.
- The bridge was bombed last night.Cây cầu bị đánh bom đêm qua.
Cụm từ đi kèm
- bomb a city · ném bom một thành phố
- be bombed · bị đánh bom
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'b' cuối không đọc: /bɑːm/.
-
/ˈbʊlɪt/ noun viên đạn
C
a small piece of metal that is shot from a gun
viên đạn
Ví dụ
- The police found a bullet in the wall.Cảnh sát tìm thấy một viên đạn trong tường.
- The soldier was hit by a bullet.Người lính bị trúng đạn.
Cụm từ đi kèm
- fire a bullet · bắn một viên đạn
- a bullet hole · lỗ đạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɜːrɡlər/ noun kẻ trộm đột nhập
C
a person who goes into a house to steal things
kẻ trộm đột nhập
Ví dụ
- A burglar broke into our house.Một tên trộm đã đột nhập vào nhà chúng tôi.
- The dog woke us when the burglar came.Con chó đánh thức chúng tôi khi tên trộm đến.
Cụm từ đi kèm
- a burglar alarm · chuông báo trộm
- catch a burglar · bắt một tên trộm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkæptʃər/ noun sự bắt giữ
U
the act of catching a person or an animal
sự bắt giữ
Ví dụ
- The police announced the capture of the thief.Cảnh sát thông báo việc bắt được tên trộm.
- The capture of the animal took two days.Việc bắt con vật mất hai ngày.
Cụm từ đi kèm
- the capture of a thief · việc bắt giữ một tên trộm
- avoid capture · tránh bị bắt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkæptʃər/ verb bắt giữ, bắt được
T
to catch a person or an animal and keep them
bắt giữ, bắt được
Ví dụ
- The police captured the thief.Cảnh sát bắt được tên trộm.
- They captured a wild bird.Họ bắt được một con chim hoang.
Cụm từ đi kèm
- capture a thief · bắt một tên trộm
- be captured · bị bắt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈmɪt/ verb phạm (tội), cam kết
T
to do something wrong or illegal
phạm (tội), cam kết
Ví dụ
- The man committed a crime.Người đàn ông đã phạm tội.
- He committed himself to the team.Anh ấy cam kết gắn bó với đội.
Cụm từ đi kèm
- commit a crime · phạm tội
- commit yourself to · cam kết với
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌkɑːnstəˈtuːʃn/ noun hiến pháp
C
the basic set of laws of a country
hiến pháp
Ví dụ
- The constitution protects free speech.Hiến pháp bảo vệ quyền tự do ngôn luận.
- The country wrote a new constitution.Đất nước đã soạn một bản hiến pháp mới.
Cụm từ đi kèm
- a new constitution · hiến pháp mới
- under the constitution · theo hiến pháp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːpiraɪt/ noun bản quyền
C,U
the legal right to be the only one who can copy a book, song or film
bản quyền
Ví dụ
- The book is under copyright.Cuốn sách này có bản quyền.
- Who owns the copyright of this song?Ai sở hữu bản quyền của bài hát này?
Cụm từ đi kèm
- protected by copyright · được bảo vệ bản quyền
- copyright law · luật bản quyền
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkrɪmɪnl/ noun tội phạm
C
a person who has done something against the law
tội phạm
Ví dụ
- The police caught the criminal.Cảnh sát đã bắt được tên tội phạm.
- Criminals often hide from the police.Tội phạm thường trốn cảnh sát.
Cụm từ đi kèm
- a dangerous criminal · một tên tội phạm nguy hiểm
- catch a criminal · bắt tội phạm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
offenderTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdæmɪdʒ/ noun thiệt hại, sự hư hại
U
harm that makes something worse or stops it from working
thiệt hại, sự hư hại
Ví dụ
- The storm caused a lot of damage.Cơn bão gây ra nhiều thiệt hại.
- There was no damage to the car.Chiếc ô tô không bị hư hại gì.
Cụm từ đi kèm
- cause damage · gây thiệt hại
- serious damage · thiệt hại nghiêm trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: nói 'a lot of damage', không nói 'damages' (nghĩa khác: tiền bồi thường).
-
/ˈdedli/ adj chết người, nguy hiểm đến tính mạng
able to cause death
chết người, nguy hiểm đến tính mạng
Ví dụ
- This snake is deadly.Con rắn này rất nguy hiểm chết người.
- The car crash was a deadly accident.Vụ va chạm xe là một tai nạn chết người.
Cụm từ đi kèm
- a deadly weapon · vũ khí chết người
- a deadly disease · căn bệnh chết người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fatalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈtektɪv/ noun thám tử
C
a police officer who finds out who did a crime
thám tử
Ví dụ
- The detective asked many questions.Thám tử đã hỏi rất nhiều câu hỏi.
- I love reading detective stories.Tôi thích đọc truyện trinh thám.
Cụm từ đi kèm
- a private detective · thám tử tư
- a detective story · truyện trinh thám
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dɪˈzæstər/ noun thảm họa, tai họa
C,U
an event that causes great harm or damage
thảm họa, tai họa
Ví dụ
- The flood was a terrible disaster.Trận lũ là một thảm họa khủng khiếp.
- The party was a disaster.Bữa tiệc là một thảm bại.
Cụm từ đi kèm
- a natural disaster · thiên tai
- avoid disaster · tránh thảm họa
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/faɪn/ noun tiền phạt
C
money that you must pay as a punishment for breaking a rule
tiền phạt
Ví dụ
- He paid a fine for parking here.Anh ấy đã nộp tiền phạt vì đỗ xe ở đây.
- You will get a fine if you are late.Bạn sẽ bị phạt tiền nếu đến muộn.
Cụm từ đi kèm
- pay a fine · nộp phạt
- a parking fine · tiền phạt đỗ xe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
penaltyTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/fərˈbɪdn/ adj bị cấm
not allowed by a rule or law
bị cấm
Ví dụ
- Smoking is forbidden in the hospital.Hút thuốc bị cấm trong bệnh viện.
- Phones are forbidden during the exam.Điện thoại bị cấm trong lúc thi.
Cụm từ đi kèm
- strictly forbidden · nghiêm cấm
- forbidden to enter · cấm vào
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
banned, prohibitedTừ trái nghĩa
allowedHọ từ
-
/ˈhæzərd/ noun mối nguy hiểm, rủi ro
C
something that may be dangerous or cause harm
mối nguy hiểm, rủi ro
Ví dụ
- Smoking is a health hazard.Hút thuốc là mối nguy hại cho sức khỏe.
- Ice on the road is a hazard for drivers.Băng trên đường là mối nguy hiểm cho tài xế.
Cụm từ đi kèm
- a health hazard · mối nguy hại cho sức khỏe
- a fire hazard · nguy cơ cháy nổ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/aɪˈdentəti kɑːrd/ noun chứng minh thư, thẻ căn cước
C
an official card with your name and photo that shows who you are
chứng minh thư, thẻ căn cước
Ví dụ
- Please show your identity card at the door.Vui lòng xuất trình thẻ căn cước ở cửa.
- I lost my identity card on the bus.Tôi làm mất thẻ căn cước trên xe buýt.
Cụm từ đi kèm
- show an identity card · xuất trình thẻ căn cước
- carry an identity card · mang theo thẻ căn cước
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈliːɡəli/ adv một cách bất hợp pháp
in a way that is against the law
một cách bất hợp pháp
Ví dụ
- He parked his car illegally in front of the shop.Anh ấy đỗ ô tô trái phép trước cửa hàng.
- The men worked illegally in the country.Những người đàn ông làm việc bất hợp pháp ở nước đó.
Cụm từ đi kèm
- illegally parked · đỗ xe trái phép
- work illegally · làm việc bất hợp pháp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
legallyHọ từ
-
/ˈɪnsɪdənt/ noun sự cố, sự việc
C
something that happens, especially something unusual or bad
sự cố, sự việc
Ví dụ
- The police are looking into the incident.Cảnh sát đang điều tra sự việc.
- There was a small incident at the airport.Đã có một sự cố nhỏ ở sân bay.
Cụm từ đi kèm
- a serious incident · một sự cố nghiêm trọng
- report an incident · báo cáo một sự cố
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
eventTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪnəsnt/ adj vô tội, ngây thơ
not guilty of a crime or of doing something wrong
vô tội, ngây thơ
Ví dụ
- The man said he was innocent.Người đàn ông nói rằng mình vô tội.
- The judge decided that the girl was innocent.Thẩm phán quyết định rằng cô gái vô tội.
Cụm từ đi kèm
- an innocent person · một người vô tội
- innocent of the crime · vô tội trong vụ án
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
guiltyHọ từ
Dùng giới từ 'of': 'innocent of the crime', không dùng 'innocent for'.
-
/ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/ noun cuộc điều tra
C,U
an official attempt to find out the facts about a crime or an event
cuộc điều tra
Ví dụ
- The police started an investigation into the robbery.Cảnh sát bắt đầu cuộc điều tra vụ cướp.
- The investigation took three months.Cuộc điều tra kéo dài ba tháng.
Cụm từ đi kèm
- a police investigation · cuộc điều tra của cảnh sát
- under investigation · đang bị điều tra
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/dʒeɪl/ noun nhà tù
C,U
a place where people are kept as a punishment for a crime
nhà tù
Ví dụ
- The thief went to jail for two years.Tên trộm phải ngồi tù hai năm.
- He escaped from jail last night.Hắn đã trốn khỏi nhà tù đêm qua.
Cụm từ đi kèm
- go to jail · đi tù
- escape from jail · trốn khỏi nhà tù
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
prisonTừ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: gaol. Nói 'go to jail' (không có 'the') khi nói về việc bị bỏ tù.
-
/dʒʌdʒ/ noun thẩm phán, giám khảo
C
a person in a court who decides how to punish people
thẩm phán, giám khảo
Ví dụ
- The judge sent the man to jail.Thẩm phán đã kết án người đàn ông vào tù.
- She was one of the judges in the singing contest.Cô ấy là một trong các giám khảo của cuộc thi hát.
Cụm từ đi kèm
- a fair judge · một thẩm phán công bằng
- the judge decides · thẩm phán quyết định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdʒʌdʒmənt/ noun phán quyết, nhận định
C,U
an official decision made by a court, or an opinion about something
phán quyết, nhận định
Ví dụ
- The court will give its judgment tomorrow.Tòa án sẽ đưa ra phán quyết vào ngày mai.
- You should trust your own judgment.Bạn nên tin vào nhận định của chính mình.
Cụm từ đi kèm
- make a judgment · đưa ra nhận định
- good judgment · khả năng phán đoán tốt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: judgement.
-
/ˈdʒʌstɪs/ noun công lý, sự công bằng
U
fair treatment of people, especially by the law
công lý, sự công bằng
Ví dụ
- Everyone wants justice for the victims.Ai cũng muốn có công lý cho các nạn nhân.
- The judge worked hard to give people justice.Thẩm phán đã làm việc chăm chỉ để mang lại công bằng cho mọi người.
Cụm từ đi kèm
- fight for justice · đấu tranh cho công lý
- a sense of justice · ý thức về công bằng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
injusticeHọ từ
-
/ˈkɪlɪŋ/ noun vụ giết người, sự giết chóc
C,U
an act of making a person or animal die
vụ giết người, sự giết chóc
Ví dụ
- The police are looking into the killing.Cảnh sát đang điều tra vụ giết người.
- The killing of animals for fun must stop.Việc giết động vật để giải trí phải chấm dứt.
Cụm từ đi kèm
- a brutal killing · vụ giết người tàn bạo
- the killing of · việc giết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
murderTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlɔːfl/ adj hợp pháp
allowed by the rules of the country
hợp pháp
Ví dụ
- It is not lawful to drive without a licence.Lái xe mà không có bằng là không hợp pháp.
- The police said the protest was peaceful and lawful.Cảnh sát nói cuộc biểu tình diễn ra ôn hòa và hợp pháp.
Cụm từ đi kèm
- lawful behaviour · hành vi hợp pháp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
legalTừ trái nghĩa
unlawful, illegalHọ từ
-
/ˈliːɡl/ adj hợp pháp, thuộc pháp lý
allowed by the law or connected with the law
hợp pháp, thuộc pháp lý
Ví dụ
- It is legal to drive at the age of eighteen.Lái xe ở tuổi mười tám là hợp pháp.
- You may need legal advice about the contract.Bạn có thể cần lời khuyên pháp lý về bản hợp đồng.
Cụm từ đi kèm
- legal advice · tư vấn pháp lý
- a legal system · hệ thống pháp luật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
illegalHọ từ
-
/ˈliːɡəli/ adv một cách hợp pháp, về mặt pháp lý
in a way that follows the law
một cách hợp pháp, về mặt pháp lý
Ví dụ
- You must be eighteen to vote legally.Bạn phải đủ mười tám tuổi mới được bỏ phiếu hợp pháp.
- They are legally married.Họ đã kết hôn hợp pháp.
Cụm từ đi kèm
- legally binding · có giá trị ràng buộc về pháp lý
- legally allowed · được phép theo luật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
illegallyHọ từ
-
/ˈmɜːrdər/ verb giết người, sát hại
T
to kill a person on purpose
giết người, sát hại
Ví dụ
- The man was sent to prison for murdering his boss.Người đàn ông bị bỏ tù vì đã sát hại sếp của mình.
- Someone tried to murder the king.Có kẻ đã cố giết nhà vua.
Cụm từ đi kèm
- murder a man · giết một người đàn ông
- plan to murder · lên kế hoạch giết người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈmɜːrdərər/ noun kẻ giết người, sát nhân
C
a person who kills someone on purpose
kẻ giết người, sát nhân
Ví dụ
- The police caught the murderer last night.Cảnh sát đã bắt được kẻ giết người tối qua.
- The murderer will go to prison for life.Kẻ sát nhân sẽ bị tù chung thân.
Cụm từ đi kèm
- a convicted murderer · kẻ giết người đã bị kết án
- catch a murderer · bắt kẻ giết người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈaʊtlɔː/ noun kẻ ngoài vòng pháp luật
C
a criminal who is hiding from the police, especially in the past
kẻ ngoài vòng pháp luật
Ví dụ
- The film is about a famous outlaw in the old West.Bộ phim nói về một kẻ ngoài vòng pháp luật nổi tiếng ở miền Tây xưa.
- The outlaw hid in the mountains for years.Tên tội phạm trốn trong núi suốt nhiều năm.
Cụm từ đi kèm
- a famous outlaw · một kẻ ngoài vòng pháp luật nổi tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
criminalTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːrdn/ verb ân xá, tha thứ
T
to officially forgive someone and free them from punishment
ân xá, tha thứ
Ví dụ
- The president pardoned the prisoner.Tổng thống đã ân xá cho tù nhân.
- Please pardon my late answer.Xin hãy thứ lỗi vì tôi trả lời muộn.
Cụm từ đi kèm
- pardon a prisoner · ân xá một tù nhân
- pardon me · xin thứ lỗi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Pardon?' hay 'Pardon me?' dùng để nhờ ai nhắc lại. 'Pardon me' còn là lời xin lỗi lịch sự.
-
/pəˈtroʊl/ noun đội tuần tra, cuộc tuần tra
C,U
a group of police or soldiers who walk round an area to guard it
đội tuần tra, cuộc tuần tra
Ví dụ
- The police patrol passed our street.Đội tuần tra của cảnh sát đi qua phố chúng tôi.
- Soldiers are on patrol near the border.Binh lính đang tuần tra gần biên giới.
Cụm từ đi kèm
- on patrol · đang tuần tra
- a police patrol · đội tuần tra của cảnh sát
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'on patrol' (đang tuần tra), không dùng mạo từ.
-
/pərˈmɪt/ verb cho phép
T
to say officially that someone can do something
cho phép
Ví dụ
- The school does not permit phones in class.Trường không cho phép dùng điện thoại trong lớp.
- They permit visitors to enter after noon.Họ cho phép khách vào sau buổi trưa.
Cụm từ đi kèm
- permit someone to enter · cho phép ai vào
- not permitted · không được phép
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
allowTừ trái nghĩa
forbidHọ từ
Động từ nhấn âm 2 /pərˈmɪt/; danh từ 'permit' nhấn âm 1 /ˈpɜːrmɪt/.
-
/ˈpɔɪzn/ noun chất độc, thuốc độc
C,U
a substance that can make you ill or kill you
chất độc, thuốc độc
Ví dụ
- The poison was in the water.Chất độc nằm trong nước.
- Keep poison away from children.Hãy để chất độc xa tầm tay trẻ em.
Cụm từ đi kèm
- rat poison · thuốc diệt chuột
- deadly poison · chất độc chết người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈprɪzn/ noun nhà tù
C,U
a building where people are kept as a punishment for a crime
nhà tù
Ví dụ
- The thief went to prison for two years.Tên trộm phải vào tù hai năm.
- The prison is outside the city.Nhà tù nằm ngoài thành phố.
Cụm từ đi kèm
- go to prison · vào tù
- a prison sentence · án tù
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
jailTừ trái nghĩa
Họ từ
Nói 'in prison' / 'go to prison' (không có 'the') khi nói về việc bị giam.
-
/ˈprɪznər/ noun tù nhân
C
a person who is kept in prison
tù nhân
Ví dụ
- The prisoner ran away last night.Tên tù nhân đã trốn thoát đêm qua.
- Prisoners can read books in their rooms.Tù nhân có thể đọc sách trong phòng giam.
Cụm từ đi kèm
- a prisoner of war · tù binh
- release a prisoner · thả một tù nhân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpraɪvəsi/ noun sự riêng tư
U
the right to be alone and keep your life secret from others
sự riêng tư
Ví dụ
- I want some privacy in my room.Tôi muốn có chút riêng tư trong phòng của mình.
- The law protects your privacy.Pháp luật bảo vệ sự riêng tư của bạn.
Cụm từ đi kèm
- protect your privacy · bảo vệ sự riêng tư
- in privacy · một cách riêng tư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /ˈpraɪvəsi/ (Anh-Mỹ), không phải /ˈprɪvəsi/.
-
/ˌproʊhɪˈbɪʃn/ noun sự cấm, lệnh cấm
C,U
a rule or law that says you must not do something
sự cấm, lệnh cấm
Ví dụ
- There is a prohibition on smoking in this building.Tòa nhà này có lệnh cấm hút thuốc.
- The prohibition of cars makes the street quiet.Việc cấm ô tô khiến con phố yên tĩnh.
Cụm từ đi kèm
- a strict prohibition · lệnh cấm nghiêm ngặt
- prohibition of smoking · việc cấm hút thuốc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prəˈtekt/ verb bảo vệ, che chở
T
to keep someone or something safe from harm or danger
bảo vệ, che chở
Ví dụ
- Wear a hat to protect your head from the sun.Hãy đội mũ để bảo vệ đầu khỏi nắng.
- Parents protect their children.Bố mẹ bảo vệ con cái của mình.
Cụm từ đi kèm
- protect the environment · bảo vệ môi trường
- protect from danger · bảo vệ khỏi nguy hiểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'protect somebody from/against something', không dùng 'protect to'.
-
/prəˈtekʃn/ noun sự bảo vệ, che chở
U
the act of keeping someone or something safe from harm
sự bảo vệ, che chở
Ví dụ
- The coat gives good protection from the rain.Chiếc áo khoác che mưa rất tốt.
- Children need protection from danger.Trẻ em cần được bảo vệ khỏi nguy hiểm.
Cụm từ đi kèm
- protection from the sun · sự bảo vệ khỏi ánh nắng
- environmental protection · bảo vệ môi trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prəˈtektɪv/ adj bảo vệ, che chắn
giving cover or safety from harm, or wanting to keep someone safe
bảo vệ, che chắn
Ví dụ
- Workers must wear protective clothing.Công nhân phải mặc quần áo bảo hộ.
- He is very protective of his little sister.Anh ấy rất hay bảo vệ em gái của mình.
Cụm từ đi kèm
- protective clothing · quần áo bảo hộ
- protective of someone · bảo vệ ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpʌnɪʃ/ verb trừng phạt, phạt
T
to make someone suffer because they did something wrong
trừng phạt, phạt
Ví dụ
- The teacher punished the boy for being late.Giáo viên phạt cậu bé vì đến muộn.
- Bad drivers should be punished.Những người lái xe tồi nên bị phạt.
Cụm từ đi kèm
- punish a child · phạt một đứa trẻ
- punish someone for something · phạt ai vì điều gì
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'punish somebody for something' (phạt ai vì việc gì).
-
/ˈpʌnɪʃmənt/ noun hình phạt, sự trừng phạt
C,U
something unpleasant that is done to a person who did wrong
hình phạt, sự trừng phạt
Ví dụ
- The punishment for stealing is a fine.Hình phạt cho tội trộm cắp là một khoản tiền phạt.
- She got no punishment for the mistake.Cô ấy không bị phạt gì vì lỗi đó.
Cụm từ đi kèm
- a heavy punishment · hình phạt nặng
- as a punishment · như một hình phạt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌreɡjuˈleɪʃn/ noun quy định, quy chế
C
an official rule that people must follow
quy định, quy chế
Ví dụ
- There are strict safety regulations in the factory.Nhà máy có những quy định an toàn nghiêm ngặt.
- School regulations say you must wear a uniform.Quy định của trường yêu cầu phải mặc đồng phục.
Cụm từ đi kèm
- safety regulations · quy định an toàn
- follow the regulations · tuân theo quy định
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
ruleTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈreskjuː/ noun sự cứu hộ, cứu nạn
C,U
the act of saving someone from danger
sự cứu hộ, cứu nạn
Ví dụ
- The rescue of the boys took two days.Việc cứu các cậu bé mất hai ngày.
- A rescue team went up the mountain.Một đội cứu hộ đã lên núi.
Cụm từ đi kèm
- a rescue team · đội cứu hộ
- come to the rescue · đến cứu giúp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈreskjuː/ verb cứu, giải cứu
T
to save someone from a dangerous situation
cứu, giải cứu
Ví dụ
- The firefighters rescued the cat from the tree.Lính cứu hỏa đã cứu con mèo trên cây xuống.
- He rescued a child from the river.Anh ấy đã cứu một đứa trẻ khỏi dòng sông.
Cụm từ đi kèm
- rescue a child · cứu một đứa trẻ
- rescue from danger · cứu khỏi nguy hiểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
saveTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈstrɪkt/ verb hạn chế, giới hạn
T
to limit what someone can do or how much there is
hạn chế, giới hạn
Ví dụ
- The school restricts phone use in class.Trường hạn chế việc dùng điện thoại trong lớp.
- Heavy rain restricted our view of the road.Mưa lớn làm hạn chế tầm nhìn của chúng tôi trên đường.
Cụm từ đi kèm
- restrict access · hạn chế quyền truy cập
- restrict speed · giới hạn tốc độ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
limitTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪsk/ noun rủi ro, nguy cơ
C,U
the chance that something bad or dangerous may happen
rủi ro, nguy cơ
Ví dụ
- Smoking is a risk to your health.Hút thuốc là một nguy cơ đối với sức khỏe của bạn.
- There is a risk of rain this afternoon.Chiều nay có khả năng mưa.
Cụm từ đi kèm
- take a risk · liều, chấp nhận rủi ro
- at risk · đang gặp nguy hiểm
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
dangerTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈseɪfɡɑːrd/ noun biện pháp bảo vệ
C
something that protects people or things from harm
biện pháp bảo vệ
Ví dụ
- A strong password is a safeguard for your account.Mật khẩu mạnh là biện pháp bảo vệ tài khoản của bạn.
- The law is a safeguard for workers.Luật pháp là sự bảo vệ cho người lao động.
Cụm từ đi kèm
- a safeguard against · biện pháp bảo vệ khỏi
- an important safeguard · biện pháp bảo vệ quan trọng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ thường đi kèm: 'a safeguard against' (chống lại cái gì).
-
/ˈseɪfti/ noun sự an toàn
U
the state of being free from danger or harm
sự an toàn
Ví dụ
- Wear a helmet for your safety.Hãy đội mũ bảo hiểm để bảo đảm an toàn cho bạn.
- The children reached safety before the flood.Bọn trẻ đã đến nơi an toàn trước khi lũ tới.
Cụm từ đi kèm
- road safety · an toàn giao thông
- safety rules · quy tắc an toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
dangerHọ từ
-
/sɪˈkjʊr/ adj an toàn, vững chắc
safe and not likely to be lost or attacked
an toàn, vững chắc
Ví dụ
- Is the door locked and secure?Cửa đã khóa và chắc chắn chưa?
- She feels secure in her new job.Cô ấy thấy yên tâm với công việc mới.
Cụm từ đi kèm
- a secure job · công việc ổn định
- feel secure · cảm thấy an toàn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
insecureHọ từ
-
/sɪˈkjʊrəti/ noun an ninh, bảo vệ
U
protection of a place or person from danger or crime
an ninh, bảo vệ
Ví dụ
- Security at the airport is very strict.An ninh ở sân bay rất nghiêm ngặt.
- A security guard stands at the door.Một nhân viên bảo vệ đứng ở cửa.
Cụm từ đi kèm
- a security guard · nhân viên bảo vệ
- airport security · an ninh sân bay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/siːz/ verb nắm lấy, tịch thu
T
to take something suddenly and with force
nắm lấy, tịch thu
Ví dụ
- He seized my arm and pulled me back.Anh ta nắm lấy tay tôi và kéo lại.
- The police seized the stolen goods.Cảnh sát đã tịch thu hàng ăn cắp.
Cụm từ đi kèm
- seize a chance · nắm lấy cơ hội
- seize power · giành quyền lực
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
grabTừ trái nghĩa
Họ từ
Chính tả dễ sai: 'seize' (ei), đọc /siːz/.
-
/ˈʃerɪf/ noun cảnh sát trưởng (ở Mỹ)
C
a police officer in charge of a county in the United States
cảnh sát trưởng (ở Mỹ)
Ví dụ
- The sheriff came to the small town.Cảnh sát trưởng đến thị trấn nhỏ.
- In the film, the sheriff catches the thief.Trong phim, cảnh sát trưởng bắt tên trộm.
Cụm từ đi kèm
- the town sheriff · cảnh sát trưởng thị trấn
- a sheriff's office · văn phòng cảnh sát trưởng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɪɡnətʃər/ noun chữ ký
C
your name written by yourself, usually at the end of a letter or paper
chữ ký
Ví dụ
- I need your signature on this form.Tôi cần chữ ký của bạn trên mẫu đơn này.
- The letter has no signature.Bức thư không có chữ ký.
Cụm từ đi kèm
- put a signature on a paper · ký tên vào giấy tờ
- a signature on a letter · chữ ký trên thư
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ; động từ tương ứng là 'sign' (ký tên). Phát âm /ˈsɪɡnətʃər/, chữ g được đọc.
-
/ˈsuːəsaɪd/ noun sự tự tử
C,U
the act of killing yourself on purpose
sự tự tử
Ví dụ
- The news report was about a case of suicide.Bản tin nói về một vụ tự tử.
- The group helps people who think about suicide.Nhóm này giúp những người đang nghĩ đến chuyện tự tử.
Cụm từ đi kèm
- commit suicide · tự tử
- suicide prevention · phòng chống tự tử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đề tài nhạy cảm. Cách nói thông dụng: 'commit suicide' hoặc 'take your own life'.
-
/ˈsʌspekt/ noun nghi phạm
C
a person who the police think may have done a crime
nghi phạm
Ví dụ
- The police have arrested two suspects.Cảnh sát đã bắt hai nghi phạm.
- He is the main suspect in the case.Anh ta là nghi phạm chính trong vụ án.
Cụm từ đi kèm
- the prime suspect · nghi phạm chính
- a murder suspect · nghi phạm giết người
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ nhấn âm đầu /ˈsʌspekt/, động từ nhấn âm hai /səˈspekt/.
-
/səˈspɪʃn/ noun sự nghi ngờ
C,U
a feeling that someone has done something wrong, without proof
sự nghi ngờ
Ví dụ
- The police have a suspicion that he is lying.Cảnh sát nghi ngờ rằng anh ta đang nói dối.
- She looked at the stranger with suspicion.Cô ấy nhìn người lạ với vẻ nghi ngờ.
Cụm từ đi kèm
- arouse suspicion · gây nghi ngờ
- under suspicion · bị nghi ngờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ