Ngôn Ngữ

Từ vựng B1 — Trang 14

2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Thiên nhiên và môi trường

  • /maʊnt/ noun
  • /ˈmaʊntntɑːp/ noun
  • /mʌd/ noun
  • /nes/ noun
  • /ˈoʊʃn/ noun
  • /pɪt/ noun
  • /ˈpɔɪzənəs/ adj
  • /poʊl/ noun
  • /pəˈluːtnt/ noun
  • /pɑːnd/ noun
  • /ˌprezərˈveɪʃn/ noun
  • /prɪˈzɜːrv/ verb
  • /ˈreɪnfɔːrɪst/ noun
  • /ˌriːˈsaɪkld/ adj
  • /ˌriːˈsaɪklɪŋ/ noun
  • /riːf/ noun
  • /ˈrefjuːs/ noun
  • /rɪˈzɜːrv/ noun
  • /ˈroʊlɪŋ/ adj
  • /sænd/ noun
  • /ˈsiːwɔːtər/ noun
  • /sloʊp/ noun
  • /stiːp/ adj
  • /striːm/ noun
  • /ˈsʌmət/ noun
  • /taɪd/ noun
  • /treɪl/ noun
  • /ˈjuːnɪvɜːrs/ noun
  • /vɑːlˈkeɪnoʊ/ noun
  • /weɪst/ adj
  • /weɪst/ noun
  • /ˈwɔːtərfɔːl/ noun
  • /ˈwetlænd/ noun
  • Động vật và thực vật

  • /ænt/ noun
  • /eɪp/ noun
  • /bɑːrk/ noun
  • /biːst/ noun
  • /ˈbiːvər/ noun
  • /briːd/ verb
  • /ˈbriːdɪŋ/ noun
  • /bʊl/ noun
  • /keɪdʒ/ noun
  • /kæf/ noun
  • /ˈkæml/ noun
  • /ˈkætl/ noun
  • /kroʊ/ noun
  • /ˈdeɪzi/ noun
  • /ˈdɑːlfɪn/ noun
  • /ɪkˈstɪŋkt/ adj
  • /ɪkˈstɪŋkʃn/ noun
  • /flɑːk/ noun
  • /fɜːr/ noun
  • /dʒəˈræf/ noun
  • /ɡəˈrɪlə/ noun
  • /ˈɡriːnhaʊs/ noun
  • /ˈhɑːrnɪs/ noun
  • /hɜːrd/ noun
  • /hʌnt/ noun
  • /hʌnt/ verb
  • /ˈaɪvəri/ noun
  • /ˈkɪtn/ noun
  • /læm/ noun
  • /ˈmeɪpl/ noun
  • /məˈskiːtoʊ/ noun
  • /mɔːs/ noun
  • /mjuːl/ noun
  • /ˈnektər/ noun
  • /ˈpærət/ noun
  • /plænt/ verb
  • /ˈpʌpi/ noun
  • /ˌriːprəˈduːs/ verb
  • /ˈspaɪdər/ noun
  • /swɔːrm/ noun
  • /ˈtɜːrtl/ noun
  • /weɪl/ noun
  • /ˈwaɪldlaɪf/ noun
  • /wɪŋ/ noun
  • /ˈwɪðər/ verb
  • Thời tiết

  • /ˈklaɪmət/ noun
  • /dæmp/ adj
  • /flʌd/ verb
  • /ˈfɔːrkæst/ noun
  • /ˈfriːzɪŋ/ adj
  • /frɔːst/ noun
  • /ˈhjuːmɪd/ adj
  • /ˈlaɪtnɪŋ/ noun
  • /maɪld/ adj
  • /ˈmɪsti/ adj
  • /ˈmɔɪstʃər/ noun
  • /kweɪk/ noun
  • /ˈreɪnfɔːl/ noun
  • /ˈsnoʊstɔːrm/ noun
  • /ˈstɔːrmi/ adj
  • /ˈθʌndər/ noun
  • /tɔːrˈneɪdoʊ/ noun
  • /ˈtrɑːpɪkl/ adj
  • /wɔːrmθ/ noun
  • /ˈweðər ˈfɔːrkæst/ noun
  • Địa danh và quốc gia

  • /ˌæbəˈrɪdʒəni/ noun
  • /ətˈlæntɪk/ adj