Ngôn Ngữ

Từ vựng B1 — Trang 12

2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Công việc và nghề nghiệp

  • /ˈkemɪst/ noun
  • /ˈkɑːləmnɪst/ noun
  • /kənˈstrʌkʃn/ noun
  • /kriˈeɪtər/ noun
  • /ˌsiː ˈviː/ noun
  • /ˈdedlaɪn/ noun
  • /ˈdiːlər/ noun
  • /dɪˈpɑːrtmənt/ noun
  • /dɪˈzaɪn/ verb
  • /dɪˈzaɪnər/ noun
  • /ˈdɪsk ˈdʒɑːki/ noun
  • /ˈduːti/ noun
  • /ɪˈfɪʃnsi/ noun
  • /ɪˈfɪʃnt/ adj
  • /ɪmˈplɔɪmənt/ noun
  • /ɪˈkwɪpmənt/ noun
  • /ɪkˈspɪriənst/ adj
  • /ˈfɑːrmɪŋ/ noun
  • /ˈfaɪərˌfaɪtər/ noun
  • /ˌfʊl ˈtaɪm/ adj
  • /ˌfʊl ˈtaɪm/ adv
  • /ɡɪˈtɑːrɪst/ noun
  • /ˈherdresər/ noun
  • /haɪr/ verb
  • /ˈɪnəveɪtər/ noun
  • /ɪnˈspekʃn/ noun
  • /ɪnˈstrʌktər/ noun
  • /ˈɪntərvjuː/ verb
  • /ˌɪntərvjuˈiː/ noun
  • /ˈdʒɜːrnəlɪst/ noun
  • /ˈliːdərʃɪp/ noun
  • /liːv/ noun
  • /laɪˈbreriən/ noun
  • /ˈlaɪfɡɑːrd/ noun
  • /ˈmænɪdʒmənt/ noun
  • /ˌmæθəməˈtɪʃn/ noun
  • /məˈkænɪk/ noun
  • /ˈmɪʃn/ noun
  • /mʌŋk/ noun
  • /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃn/ noun
  • /ˈoʊvərwɜːrk/ noun
  • /peɪd/ adj
  • /ˌpɑːrt ˈtaɪm/ adj
  • /ˌpɑːrt ˈtaɪm/ adv
  • /ˈfoʊtoʊkɑːpi/ noun
  • /ˈpoʊstmən/ noun
  • /prəˈduːsər/ noun
  • /prəˈfeʃn/ noun
  • /prəˈmoʊt/ verb
  • /prəˈmoʊʃn/ noun
  • /ˈpʌblɪʃər/ noun
  • /ˈkwɑːlɪfaɪd/ adj
  • /ˌreprɪˈzentətɪv/ noun
  • /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ noun
  • /rɪˈwɔːrd/ noun
  • /ˈseɪlzmən/ noun
  • /ˈskuːltiːtʃər/ noun
  • /ˈspeʃələst/ noun
  • /ˈspeʃəlaɪz/ verb
  • /ˈsteɪtəs/ noun
  • /ˈsɜːrdʒən/ noun
  • /ˈtiːmwɜːrk/ noun
  • /ˈtelər/ noun
  • /ˈtrævl eɪdʒənt/ noun
  • /ˌʌnɪmˈplɔɪd/ adj
  • /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ noun
  • /ˈjuːnjən/ noun
  • /ˈveɪkənsi/ noun
  • /vet/ noun
  • /vaɪs/ adj
  • /ˌvaɪs ˈprezɪdənt/ noun
  • /ˈwɜːrkɪŋ/ adj
  • /ˈwɜːrkpleɪs/ noun
  • /ˈwɜːrkʃɑːp/ noun
  • Khoa học và công nghệ

  • /əbˈzɔːrb/ verb
  • /əˈnæləsɪs/ noun
  • /ˈænəlaɪz/ verb
  • /əˈstrɑːnəmər/ noun
  • /əˈtɑːmɪk/ adj
  • /ˌbaɪoʊˈkeməstri/ noun
  • /bræs/ noun
  • /ˈbreɪkθruː/ noun
  • /ˌsiː diː ˈrɑːm/ noun
  • /sel/ noun
  • /ˈkemɪkl/ noun
  • /klɪk/ noun
  • /ˈkɑːmɪt/ noun
  • /kəˈnekt/ verb
  • /kəˈnekʃn/ noun
  • /dɪˈliːt/ verb
  • /dɪˈvaɪs/ noun
  • /ˈdaɪəl/ noun
  • /ˈdɪdʒɪtl/ adj
  • /daɪˈɑːksaɪd/ noun
  • /dɪsˈeɪbl/ verb
  • /dɪˈskʌvəri/ noun
  • /dɪsk/ noun
  • /dɪˈzɑːlv/ verb
  • /iˈkɑːlədʒi/ noun
  • /ɪˈlektrɪkl/ adj