Từ vựng B1 — Trang 11
2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
Truyền thông và giao tiếp
-
/trend/ noun xu hướng
C
a general way in which a situation is changing or developing
xu hướng
Ví dụ
- Short hair is the latest trend this year.Tóc ngắn là xu hướng mới nhất năm nay.
- There is a trend toward healthy food.Có xu hướng chuyển sang thức ăn lành mạnh.
Cụm từ đi kèm
- follow a trend · theo xu hướng
- a growing trend · xu hướng ngày càng tăng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈjuːsɪdʒ/ noun cách dùng, mức sử dụng
U
the way words are used in a language; the amount of something used
cách dùng, mức sử dụng
Ví dụ
- This book explains English word usage.Cuốn sách này giải thích cách dùng từ trong tiếng Anh.
- Water usage goes up in summer.Lượng nước sử dụng tăng lên vào mùa hè.
Cụm từ đi kèm
- common usage · cách dùng phổ biến
- water usage · lượng nước sử dụng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
useTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɪdioʊ klɪp/ noun đoạn video ngắn
C
a short piece of film that you can watch on a phone or computer
đoạn video ngắn
Ví dụ
- She sent me a funny video clip.Cô ấy gửi cho tôi một đoạn video ngắn vui nhộn.
- We watched a video clip about animals in class.Chúng tôi xem một đoạn video ngắn về động vật trong lớp.
Cụm từ đi kèm
- watch a video clip · xem một đoạn video ngắn
- a short video clip · một đoạn video ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɑːljuːm/ noun âm lượng, tập sách, thể tích
C,U
how loud a sound is; one book in a set; the amount of space
âm lượng, tập sách, thể tích
Ví dụ
- Please turn down the volume of the TV.Làm ơn vặn nhỏ âm lượng của ti vi.
- This story is in the second volume.Câu chuyện này nằm trong tập hai.
Cụm từ đi kèm
- turn up the volume · vặn to âm lượng
- the volume of traffic · lưu lượng giao thông
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvaʊəl/ noun nguyên âm
C
one of the letters a, e, i, o, u, or the sound it makes
nguyên âm
Ví dụ
- The word 'cat' has one vowel.Từ 'cat' có một nguyên âm.
- Say the vowel sound slowly.Hãy đọc chậm âm nguyên âm này.
Cụm từ đi kèm
- a short vowel · nguyên âm ngắn
- a long vowel · nguyên âm dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
consonantHọ từ
-
/ˈwɪspər/ noun tiếng thì thầm
C
a very quiet way of speaking, using your breath
tiếng thì thầm
Ví dụ
- She spoke in a whisper so the baby could sleep.Cô ấy nói thì thầm để em bé ngủ.
- I heard a whisper behind me.Tôi nghe thấy một tiếng thì thầm phía sau.
Cụm từ đi kèm
- in a whisper · thì thầm
- a soft whisper · tiếng thì thầm nhẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
shoutHọ từ
-
/ˈrɪtn/ adj bằng văn bản, viết
put on paper or on a screen in words, not spoken
bằng văn bản, viết
Ví dụ
- You need written permission from your parents.Bạn cần có giấy phép bằng văn bản của bố mẹ.
- There is a written test and a speaking test.Có một bài thi viết và một bài thi nói.
Cụm từ đi kèm
- a written test · bài kiểm tra viết
- written English · tiếng Anh viết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
spoken, oralHọ từ
-
/jel/ noun tiếng hét, tiếng la
C
a loud shout, often because of pain, fear or anger
tiếng hét, tiếng la
Ví dụ
- I heard a yell from the kitchen.Tôi nghe thấy một tiếng hét từ trong bếp.
- He gave a yell of pain.Anh ấy kêu lên một tiếng đau đớn.
Cụm từ đi kèm
- give a yell · hét lên một tiếng
- a loud yell · tiếng hét lớn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
shout, screamTừ trái nghĩa
Họ từ
-
Trường học và giáo dục
-
/ˈæbsəns/ noun sự vắng mặt
C,U
a time when a person is not at school or work
sự vắng mặt
Ví dụ
- His absence from class worried the teacher.Việc cậu ấy vắng mặt làm cô giáo lo lắng.
- She was ill, so her absence was long.Cô ấy bị ốm nên đã vắng mặt rất lâu.
Cụm từ đi kèm
- in your absence · khi bạn vắng mặt
- absence from work · vắng mặt ở nơi làm việc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
presenceHọ từ
-
/ˈæbsənt/ adj vắng mặt
not at school, work or a meeting when you should be there
vắng mặt
Ví dụ
- Tom was absent from school today.Hôm nay Tom vắng mặt ở trường.
- Two students are absent.Hai học sinh vắng mặt.
Cụm từ đi kèm
- absent from school · vắng mặt ở trường
- be absent · vắng mặt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
presentHọ từ
Dùng giới từ 'from': 'absent from school'.
-
/ˌækəˈdemɪk/ adj thuộc học thuật, học tập
connected with school, college or university study
thuộc học thuật, học tập
Ví dụ
- Her academic results are very good.Kết quả học tập của cô ấy rất tốt.
- The academic year starts in September.Năm học bắt đầu vào tháng Chín.
Cụm từ đi kèm
- the academic year · năm học
- academic subjects · các môn học thuật
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈkædəmi/ noun học viện
C
a school or college for a special subject
học viện
Ví dụ
- She studies music at a famous academy.Cô ấy học âm nhạc ở một học viện nổi tiếng.
- He went to a sports academy.Cậu ấy học ở một học viện thể thao.
Cụm từ đi kèm
- a music academy · học viện âm nhạc
- a military academy · học viện quân sự
Dạng từ
- plural academies
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈtʃiːvmənt/ noun thành tích, thành tựu
C,U
something good that you have done successfully through hard work
thành tích, thành tựu
Ví dụ
- Finishing the race was a great achievement.Hoàn thành cuộc đua là một thành tích lớn.
- Her school is proud of her achievements.Trường tự hào về những thành tích của cô ấy.
Cụm từ đi kèm
- a great achievement · một thành tựu lớn
- a sense of achievement · cảm giác thành công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
success, accomplishmentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ədˈmɪʃn/ noun sự cho vào, nhập học, vé vào cửa
U
permission to enter a school, club or other place
sự cho vào, nhập học, vé vào cửa
Ví dụ
- Admission to the museum is free on Sundays.Vào cửa bảo tàng miễn phí vào Chủ nhật.
- She is waiting for her admission to the university.Cô ấy đang chờ được nhận vào trường đại học.
Cụm từ đi kèm
- admission fee · phí vào cửa
- university admission · tuyển sinh đại học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈrɪθmətɪk/ noun số học
U
the part of maths that deals with adding, taking away and counting numbers
số học
Ví dụ
- Children learn arithmetic in primary school.Trẻ em học số học ở trường tiểu học.
- He is good at simple arithmetic.Cậu ấy giỏi các phép tính đơn giản.
Cụm từ đi kèm
- simple arithmetic · số học đơn giản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ /əˈrɪθmətɪk/ có trọng âm ở âm tiết thứ hai.
-
/əˈsaɪn/ verb giao, phân công
T
to give someone a job or a piece of work
giao, phân công
Ví dụ
- The teacher assigned us a long essay.Giáo viên giao cho chúng tôi một bài luận dài.
- I was assigned to the new project.Tôi được phân công vào dự án mới.
Cụm từ đi kèm
- assign homework · giao bài tập về nhà
- assign someone a task · giao việc cho ai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'g' câm trong /əˈsaɪn/.
-
/əˈsaɪnmənt/ noun bài tập, nhiệm vụ được giao
C
a piece of work that a student or worker is given to do
bài tập, nhiệm vụ được giao
Ví dụ
- I must finish my assignment tonight.Tối nay tôi phải làm xong bài tập.
- The reporter has a new assignment in Paris.Phóng viên có một nhiệm vụ mới ở Paris.
Cụm từ đi kèm
- finish an assignment · hoàn thành bài tập
- a written assignment · bài tập viết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈtend/ verb tham dự, đi học
T,I
to go to a meeting, class or event
tham dự, đi học
Ví dụ
- I attend English classes on Monday.Tôi đi học lớp tiếng Anh vào thứ Hai.
- Over a hundred people attended the meeting.Hơn một trăm người đã tham dự cuộc họp.
Cụm từ đi kèm
- attend a meeting · tham dự cuộc họp
- attend school · đi học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
'Attend' không đi với 'to': nói 'attend a meeting', không nói 'attend to a meeting'.
-
/əˈwɔːrd/ verb trao tặng, trao giải
T
to give a prize or money to someone officially
trao tặng, trao giải
Ví dụ
- The school awarded her a prize for her work.Nhà trường trao giải thưởng cho cô ấy vì thành tích học tập.
- He was awarded a medal.Anh ấy được trao một tấm huy chương.
Cụm từ đi kèm
- award a prize · trao giải thưởng
- be awarded a medal · được trao huy chương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/baɪˈlɪŋɡwəl/ adj song ngữ, nói được hai thứ tiếng
able to speak two languages very well
song ngữ, nói được hai thứ tiếng
Ví dụ
- My cousins are bilingual.Các anh chị em họ của tôi nói được hai thứ tiếng.
- She goes to a bilingual school.Cô ấy học ở một trường song ngữ.
Cụm từ đi kèm
- a bilingual school · trường song ngữ
- a bilingual child · một đứa trẻ song ngữ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/baɪˈɑːlədʒi/ noun sinh học
U
the science of the life of plants and animals
sinh học
Ví dụ
- Biology is my favourite subject.Sinh học là môn học yêu thích của tôi.
- We have a biology test on Friday.Chúng tôi có bài kiểm tra sinh học vào thứ Sáu.
Cụm từ đi kèm
- a biology teacher · giáo viên sinh học
- study biology · học sinh học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkælkjuleɪtər/ noun máy tính bỏ túi
C
a small machine used for doing sums
máy tính bỏ túi
Ví dụ
- I used a calculator in the maths test.Tôi dùng máy tính bỏ túi trong bài kiểm tra toán.
- My phone has a calculator.Điện thoại của tôi có máy tính.
Cụm từ đi kèm
- use a calculator · dùng máy tính bỏ túi
- a pocket calculator · máy tính bỏ túi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kænˈtiːn/ noun căng tin
C
a place in a school or office where people can buy and eat meals
căng tin
Ví dụ
- We have lunch in the school canteen.Chúng tôi ăn trưa ở căng tin của trường.
- The canteen closes at two.Căng tin đóng cửa lúc hai giờ.
Cụm từ đi kèm
- the school canteen · căng tin trường học
- a canteen meal · bữa ăn ở căng tin
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkemɪstri/ noun môn hóa học
U
the science that studies substances and how they change
môn hóa học
Ví dụ
- I have a chemistry class today.Hôm nay tôi có tiết hóa học.
- She wants to study chemistry at university.Cô ấy muốn học hóa ở đại học.
Cụm từ đi kèm
- a chemistry lesson · tiết hóa học
- study chemistry · học hóa học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːmə/ noun dấu phẩy
C
a mark (,) used in writing to show a short stop
dấu phẩy
Ví dụ
- Put a comma after the first word.Hãy đặt dấu phẩy sau từ đầu tiên.
- I forgot the comma in this sentence.Tôi quên dấu phẩy trong câu này.
Cụm từ đi kèm
- put a comma · đặt dấu phẩy
- use a comma · dùng dấu phẩy
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːmplɪmənt/ noun phần bổ sung, bổ ngữ
C
a thing that goes well with another and makes it better
phần bổ sung, bổ ngữ
Ví dụ
- This wine is a good complement to the meal.Loại rượu này là sự bổ sung hoàn hảo cho bữa ăn.
- In 'She is happy', 'happy' is a complement.Trong câu 'She is happy', 'happy' là bổ ngữ.
Cụm từ đi kèm
- a perfect complement · sự bổ sung hoàn hảo
- a complement to · bổ sung cho
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Đừng nhầm với 'compliment' (lời khen); phát âm giống nhau /ˈkɑːmplɪmənt/.
-
/ˌkɑːmpəˈzɪʃn/ noun bài luận, tác phẩm âm nhạc
C
a piece of music or a short piece of writing
bài luận, tác phẩm âm nhạc
Ví dụ
- Our teacher read my composition.Giáo viên của chúng tôi đọc bài luận của tôi.
- This composition is by a famous musician.Tác phẩm này là của một nhạc sĩ nổi tiếng.
Cụm từ đi kèm
- write a composition · viết một bài luận
- a musical composition · tác phẩm âm nhạc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkɑːmpaʊnd/ noun từ ghép, hợp chất
C
a word made from two or more words, such as 'toothbrush'
từ ghép, hợp chất
Ví dụ
- 'Notebook' is a compound.'Notebook' là một từ ghép.
- Water is a compound of hydrogen and oxygen.Nước là hợp chất của hydro và oxy.
Cụm từ đi kèm
- a compound word · từ ghép
- a chemical compound · hợp chất hóa học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa là khu nhà có tường rào (compound) và động từ 'làm trầm trọng thêm'.
-
/ˈkɑːnsənənt/ noun phụ âm
C
a letter or sound that is not a, e, i, o or u
phụ âm
Ví dụ
- B and C are consonants.B và C là các phụ âm.
- The word 'milk' ends with two consonants.Từ 'milk' kết thúc bằng hai phụ âm.
Cụm từ đi kèm
- a consonant sound · âm phụ âm
- a double consonant · phụ âm đôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
vowelHọ từ
-
/kəˈrekʃn/ noun sự sửa lỗi, chỗ sửa
C
a change that makes something right
sự sửa lỗi, chỗ sửa
Ví dụ
- The teacher made a few corrections.Giáo viên sửa một vài chỗ.
- I made a correction in my essay.Tôi sửa một lỗi trong bài luận của mình.
Cụm từ đi kèm
- make a correction · sửa lỗi
- a spelling correction · sửa lỗi chính tả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈrɪkjələm/ noun chương trình học
C
all the subjects that students study at a school or college
chương trình học
Ví dụ
- Music is part of the school curriculum.Âm nhạc là một phần của chương trình học ở trường.
- The curriculum has changed this year.Chương trình học đã thay đổi trong năm nay.
Cụm từ đi kèm
- the school curriculum · chương trình học ở trường
- a new curriculum · một chương trình học mới
Dạng từ
- plural curricula
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều: curricula (hoặc curriculums).
-
/ˈdaɪəɡræm/ noun sơ đồ, biểu đồ
C
a simple drawing that explains how something works
sơ đồ, biểu đồ
Ví dụ
- The teacher drew a diagram on the board.Giáo viên vẽ một sơ đồ lên bảng.
- Look at the diagram on page ten.Hãy nhìn sơ đồ ở trang mười.
Cụm từ đi kèm
- draw a diagram · vẽ sơ đồ
- a simple diagram · một sơ đồ đơn giản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈdɑːkjumənt/ noun tài liệu, văn bản
C
a paper or file with important information on it
tài liệu, văn bản
Ví dụ
- Please bring your documents to the office.Vui lòng mang giấy tờ đến văn phòng.
- I saved the document on my computer.Tôi đã lưu tài liệu vào máy tính.
Cụm từ đi kèm
- an important document · tài liệu quan trọng
- sign a document · ký một văn bản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌekəˈnɑːmɪks/ noun kinh tế học
U
the study of how money, trade and goods work in a society
kinh tế học
Ví dụ
- My brother studies economics at university.Anh trai tôi học kinh tế ở đại học.
- She has a book about economics.Cô ấy có một cuốn sách về kinh tế học.
Cụm từ đi kèm
- study economics · học kinh tế học
- a professor of economics · giáo sư kinh tế học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Có đuôi -s nhưng là danh từ không đếm được, đi với động từ số ít.
-
/ˈedʒukeɪt/ verb giáo dục, dạy dỗ
T
to teach someone at a school or college
giáo dục, dạy dỗ
Ví dụ
- Schools educate young people.Trường học giáo dục người trẻ.
- She was educated in London.Cô ấy được đào tạo ở Luân Đôn.
Cụm từ đi kèm
- educate children · giáo dục trẻ em
- educated at school · được học ở trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
teach, trainTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ noun kỳ thi, sự kiểm tra
C
an official test of what you know, or a careful look at something
kỳ thi, sự kiểm tra
Ví dụ
- She passed her final examination.Cô ấy đã đỗ kỳ thi cuối khóa.
- The doctor gave me a full examination.Bác sĩ đã khám tổng quát cho tôi.
Cụm từ đi kèm
- take an examination · dự thi
- a medical examination · khám sức khỏe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
exam, testTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪɡˈzæmɪnər/ noun giám khảo
C
a person who gives or marks a test
giám khảo
Ví dụ
- The examiner asked me some questions.Giám khảo đã hỏi tôi vài câu.
- She is an examiner for English tests.Cô ấy là giám khảo các kỳ thi tiếng Anh.
Cụm từ đi kèm
- an examiner asks · giám khảo hỏi
- a driving examiner · giám khảo thi lái xe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
candidateHọ từ
-
/flʌŋk/ verb thi trượt, bị rớt
T,I
to fail an exam or a course
thi trượt, bị rớt
Ví dụ
- He flunked the math test.Cậu ấy đã trượt bài kiểm tra toán.
- She was afraid she would flunk the class.Cô ấy sợ mình sẽ bị rớt môn.
Cụm từ đi kèm
- flunk an exam · trượt kỳ thi
- flunk out of school · bị đuổi học vì điểm kém
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
failTừ trái nghĩa
Họ từ
Từ thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ.
-
/ˈfreʃmən/ noun sinh viên năm nhất
C
a student in the first year of college or high school
sinh viên năm nhất
Ví dụ
- My sister is a freshman at university.Chị gái tôi là sinh viên năm nhất đại học.
- The freshmen met their teachers today.Các sinh viên năm nhất đã gặp thầy cô hôm nay.
Cụm từ đi kèm
- a college freshman · sinh viên năm nhất
- freshman year · năm học đầu tiên
Dạng từ
- plural freshmen
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Số nhiều bất quy tắc: freshman - freshmen. Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ.
-
/dʒiˈɑːɡrəfi/ noun địa lý
U
the study of the earth, its countries, land and weather
địa lý
Ví dụ
- Geography is my favourite lesson at school.Địa lý là môn học yêu thích của tôi ở trường.
- She is good at geography and knows every capital.Cô ấy giỏi địa lý và biết mọi thủ đô.
Cụm từ đi kèm
- a geography teacher · giáo viên địa lý
- physical geography · địa lý tự nhiên
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡrædʒuət/ noun người tốt nghiệp
C
a person who has finished a university course
người tốt nghiệp
Ví dụ
- My sister is a university graduate.Chị gái tôi là người đã tốt nghiệp đại học.
- The company hires many young graduates.Công ty tuyển nhiều sinh viên mới tốt nghiệp.
Cụm từ đi kèm
- a college graduate · người tốt nghiệp đại học
- a recent graduate · sinh viên mới tốt nghiệp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ đọc /ˈɡrædʒuət/, động từ đọc /ˈɡrædʒueɪt/ (đuôi khác nhau).
-
/ˌɡrædʒuˈeɪʃn/ noun lễ tốt nghiệp, sự tốt nghiệp
U
the time when you finish a course at school or university
lễ tốt nghiệp, sự tốt nghiệp
Ví dụ
- Her parents came to her graduation.Bố mẹ cô ấy đến dự lễ tốt nghiệp của cô.
- After graduation, he found a job.Sau khi tốt nghiệp, anh ấy tìm được việc làm.
Cụm từ đi kèm
- graduation day · ngày tốt nghiệp
- a graduation party · bữa tiệc tốt nghiệp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɡræf/ noun biểu đồ, đồ thị
C
a picture with lines that shows how numbers change
biểu đồ, đồ thị
Ví dụ
- The graph shows the number of students each year.Biểu đồ cho thấy số học sinh mỗi năm.
- Look at the graph on page ten.Hãy nhìn biểu đồ ở trang mười.
Cụm từ đi kèm
- draw a graph · vẽ biểu đồ
- a line graph · biểu đồ đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɡaɪdns/ noun sự hướng dẫn, lời chỉ dẫn
U
help and advice about how to do something or what to do
sự hướng dẫn, lời chỉ dẫn
Ví dụ
- Students need guidance when they choose a job.Học sinh cần được hướng dẫn khi chọn nghề.
- She did the work with her teacher's guidance.Cô ấy làm bài với sự hướng dẫn của giáo viên.
Cụm từ đi kèm
- give guidance · đưa ra lời hướng dẫn
- career guidance · hướng nghiệp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'a guidance' hay 'guidances'.
-
/ˈhændraɪtɪŋ/ noun chữ viết tay
U
the way a person writes with a pen or pencil
chữ viết tay
Ví dụ
- Her handwriting is very neat.Chữ viết tay của cô ấy rất gọn gàng.
- I cannot read his handwriting.Tôi không đọc được chữ viết tay của anh ấy.
Cụm từ đi kèm
- neat handwriting · chữ viết gọn gàng
- bad handwriting · chữ xấu
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'handwritings'.
-
/hɪˈstɔːriən/ noun nhà sử học
C
a person who studies or writes about the past
nhà sử học
Ví dụ
- The historian wrote a book about the war.Nhà sử học đã viết một cuốn sách về cuộc chiến tranh.
- My uncle is a famous historian.Chú tôi là một nhà sử học nổi tiếng.
Cụm từ đi kèm
- a local historian · nhà sử học địa phương
- a famous historian · nhà sử học nổi tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɪdiəm/ noun thành ngữ
C
a group of words with a special meaning that is different from each word alone
thành ngữ
Ví dụ
- 'It's raining cats and dogs' is an English idiom.'It's raining cats and dogs' là một thành ngữ tiếng Anh.
- Our teacher explained a new idiom today.Hôm nay cô giáo giải thích một thành ngữ mới.
Cụm từ đi kèm
- an English idiom · một thành ngữ tiếng Anh
- learn an idiom · học một thành ngữ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪˈnɪʃl/ noun chữ cái đầu của tên
C
the first letter of a name, often used to write it in a short way
chữ cái đầu của tên
Ví dụ
- Please write your initials at the bottom of the page.Vui lòng viết chữ cái đầu tên của bạn ở cuối trang.
- His initials are J.K. on the bag.Chữ cái đầu tên của anh ấy là J.K. trên chiếc túi.
Cụm từ đi kèm
- sign with your initials · ký bằng chữ cái đầu tên
- first name initial · chữ cái đầu của tên riêng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Thường dùng ở số nhiều: 'my initials' là các chữ cái đầu của họ và tên.
-
/ˈɪnstɪtuːt/ noun viện, học viện
C
an organization for study or research, or its building
viện, học viện
Ví dụ
- She studies at a language institute in the city.Cô ấy học tại một học viện ngoại ngữ trong thành phố.
- The institute has many good teachers.Học viện có nhiều giáo viên giỏi.
Cụm từ đi kèm
- a research institute · viện nghiên cứu
- an institute of technology · học viện công nghệ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ɪnˈstrʌkʃn/ noun hướng dẫn, chỉ dẫn
C
words that tell you how to do something
hướng dẫn, chỉ dẫn
Ví dụ
- Read the instructions before you use the machine.Hãy đọc hướng dẫn trước khi dùng máy.
- The teacher gave us clear instructions.Giáo viên đưa cho chúng tôi những chỉ dẫn rõ ràng.
Cụm từ đi kèm
- follow the instructions · làm theo hướng dẫn
- clear instructions · hướng dẫn rõ ràng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Nghĩa 'hướng dẫn' thường dùng số nhiều: 'instructions'.
-
/ˌɪntərˈmiːdiət/ adj trung cấp
at a middle level between beginner and advanced
trung cấp
Ví dụ
- I am in an intermediate English class.Tôi đang học lớp tiếng Anh trình độ trung cấp.
- This book is for intermediate students.Cuốn sách này dành cho học sinh trình độ trung cấp.
Cụm từ đi kèm
- intermediate level · trình độ trung cấp
- an intermediate course · một khóa học trung cấp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈlektʃər/ noun bài giảng
C
a talk given to a group of students about a subject
bài giảng
Ví dụ
- I went to a lecture on history this morning.Sáng nay tôi đi nghe một bài giảng về lịch sử.
- The lecture was long, but it was interesting.Bài giảng dài nhưng thú vị.
Cụm từ đi kèm
- give a lecture · giảng bài
- a lecture hall · giảng đường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌmæθəˈmætɪks/ noun môn toán, toán học
U
the study of numbers, shapes and amounts
môn toán, toán học
Ví dụ
- She is good at mathematics.Cô ấy giỏi môn toán.
- He teaches mathematics at a high school.Thầy ấy dạy toán ở một trường trung học.
Cụm từ đi kèm
- study mathematics · học toán
- a mathematics teacher · giáo viên toán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
mathsTừ trái nghĩa
Họ từ
Có -s nhưng là danh từ không đếm được, đi với động từ số ít. Viết tắt: maths (Anh), math (Mỹ).
-
/ˈmeməraɪz/ verb ghi nhớ, học thuộc
T
to learn something so well that you can remember it exactly
ghi nhớ, học thuộc
Ví dụ
- I memorize ten new words every day.Tôi học thuộc mười từ mới mỗi ngày.
- The actor memorized all his lines.Nam diễn viên đã thuộc hết lời thoại của mình.
Cụm từ đi kèm
- memorize a poem · học thuộc một bài thơ
- memorize a number · ghi nhớ một con số
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: memorise.
-
/ˈnoʊtɪsbɔːrd/ noun bảng thông báo
C
a board on a wall where people put up information
bảng thông báo
Ví dụ
- The exam dates are on the noticeboard.Lịch thi được dán trên bảng thông báo.
- She put a note on the noticeboard.Cô ấy dán một tờ giấy lên bảng thông báo.
Cụm từ đi kèm
- on the noticeboard · trên bảng thông báo
- a school noticeboard · bảng thông báo của trường
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Mỹ thường nói 'bulletin board'.
-
/ˈɔːrəl/ noun bài thi vấn đáp
C
a spoken test, not a written one
bài thi vấn đáp
Ví dụ
- I have an English oral tomorrow.Ngày mai tôi có bài thi vấn đáp tiếng Anh.
- She passed her oral in French.Cô ấy đã đậu bài thi vấn đáp tiếng Pháp.
Cụm từ đi kèm
- take an oral · thi vấn đáp
- pass an oral · đậu thi vấn đáp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
speaking testTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpɑːrtɪsɪpl/ noun phân từ
C
a verb form ending in -ing or -ed, used to make tenses
phân từ
Ví dụ
- 'Broken' is the past participle of 'break'.'Broken' là quá khứ phân từ của 'break'.
- Find the present participle in this sentence.Hãy tìm hiện tại phân từ trong câu này.
Cụm từ đi kèm
- a past participle · quá khứ phân từ
- a present participle · hiện tại phân từ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fəˈlɑːsəfər/ noun nhà triết học
C
a person who studies ideas about life, truth and how to live
nhà triết học
Ví dụ
- The philosopher wrote many books about life.Nhà triết học đã viết nhiều cuốn sách về cuộc sống.
- My uncle wants to be a philosopher.Chú tôi muốn trở thành một nhà triết học.
Cụm từ đi kèm
- a famous philosopher · một nhà triết học nổi tiếng
- a Greek philosopher · nhà triết học Hy Lạp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/fəˈlɑːsəfi/ noun triết học
U
the study of ideas about life, truth and how people should live
triết học
Ví dụ
- She studies philosophy at university.Cô ấy học triết học ở trường đại học.
- His philosophy is to be kind to everyone.Triết lý sống của anh ấy là tử tế với mọi người.
Cụm từ đi kèm
- study philosophy · học triết học
- a philosophy of life · triết lý sống
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈfɪzɪks/ noun vật lý
U
the science of heat, light, sound, forces and energy
vật lý
Ví dụ
- Physics is my favourite subject.Vật lý là môn học yêu thích của tôi.
- He teaches physics at a high school.Thầy ấy dạy vật lý ở một trường trung học.
Cụm từ đi kèm
- study physics · học vật lý
- a physics teacher · giáo viên vật lý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tận cùng -s nhưng là danh từ không đếm được: 'Physics is...', không nói 'a physic'.
-
/ˈpriːskuːl/ adj mầm non, trước tuổi đến trường
for children who are too young to go to school
mầm non, trước tuổi đến trường
Ví dụ
- My son goes to a preschool class.Con trai tôi học lớp mầm non.
- She is a preschool teacher.Cô ấy là giáo viên mầm non.
Cụm từ đi kèm
- preschool children · trẻ mầm non
- a preschool teacher · giáo viên mầm non
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌprezənˈteɪʃn/ noun bài thuyết trình
C
a talk in which you show or explain something to a group
bài thuyết trình
Ví dụ
- She gave a presentation to the class.Cô ấy thuyết trình trước cả lớp.
- My presentation is about healthy food.Bài thuyết trình của tôi nói về đồ ăn tốt cho sức khỏe.
Cụm từ đi kèm
- give a presentation · thuyết trình
- prepare a presentation · chuẩn bị bài thuyết trình
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpraɪmeri skuːl/ noun trường tiểu học
C
a school for children from about five to eleven years old
trường tiểu học
Ví dụ
- My brother goes to primary school.Em trai tôi học ở trường tiểu học.
- I met her at primary school.Tôi gặp cô ấy ở trường tiểu học.
Cụm từ đi kèm
- a primary school teacher · giáo viên tiểu học
- start primary school · bắt đầu vào tiểu học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/prəˈfesər/ noun giáo sư
C
a senior teacher at a university
giáo sư
Ví dụ
- The professor gave a long talk about history.Vị giáo sư có một bài giảng dài về lịch sử.
- My sister wants to become a professor.Chị gái tôi muốn trở thành giáo sư.
Cụm từ đi kèm
- a university professor · giáo sư đại học
- Professor Brown · Giáo sư Brown
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈpjuːpl/ noun học sinh
C
a child who goes to school
học sinh
Ví dụ
- There are thirty pupils in my class.Lớp tôi có ba mươi học sinh.
- The pupils sang a song for their teacher.Các học sinh hát một bài cho thầy cô giáo.
Cụm từ đi kèm
- a primary school pupil · học sinh tiểu học
- a new pupil · học sinh mới
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
studentTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈkwɑːlɪfaɪ/ verb đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn
I
to finish a course or pass a test so you can do a job
đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn
Ví dụ
- He qualified as a doctor last year.Năm ngoái anh ấy đã tốt nghiệp thành bác sĩ.
- Our team qualified for the final.Đội chúng tôi đã giành quyền vào trận chung kết.
Cụm từ đi kèm
- qualify as a teacher · đủ tiêu chuẩn làm giáo viên
- qualify for the final · giành quyền vào chung kết
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'qualify as' (đủ tư cách làm) và 'qualify for' (đủ điều kiện để).
-
/ˌkwestʃəˈner/ noun bảng câu hỏi khảo sát
C
a list of questions that many people answer to give information
bảng câu hỏi khảo sát
Ví dụ
- Please fill in this questionnaire.Vui lòng điền vào bảng câu hỏi này.
- The school sent a questionnaire to all parents.Nhà trường đã gửi một bảng câu hỏi cho tất cả phụ huynh.
Cụm từ đi kèm
- fill in a questionnaire · điền bảng câu hỏi
- a short questionnaire · một bảng câu hỏi ngắn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Viết đúng: questionnaire (hai chữ n, một chữ r).
-
/ˈredʒɪstər/ noun sổ đăng ký, sổ điểm danh
C
an official list of names, such as students in a class
sổ đăng ký, sổ điểm danh
Ví dụ
- The teacher checked the register.Giáo viên kiểm tra sổ điểm danh.
- Please write your name in the register.Vui lòng ghi tên bạn vào sổ đăng ký.
Cụm từ đi kèm
- check the register · kiểm tra sổ điểm danh
- a hotel register · sổ đăng ký khách sạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈredʒɪstər/ verb đăng ký
T,I
to put your name on an official list so you can join something
đăng ký
Ví dụ
- I registered for the English course.Tôi đã đăng ký khóa học tiếng Anh.
- You must register before you can vote.Bạn phải đăng ký trước khi có thể bỏ phiếu.
Cụm từ đi kèm
- register for a course · đăng ký một khóa học
- register online · đăng ký trực tuyến
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Dùng 'register for' (đăng ký tham gia) hoặc 'register with' (đăng ký với nơi nào).
-
/ˌredʒɪˈstreɪʃn/ noun việc đăng ký
U
the act of putting your name on an official list
việc đăng ký
Ví dụ
- Registration for the course starts on Monday.Việc đăng ký khóa học bắt đầu vào thứ Hai.
- Registration takes only five minutes.Việc đăng ký chỉ mất năm phút.
Cụm từ đi kèm
- online registration · đăng ký trực tuyến
- a registration form · mẫu đăng ký
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/rɪˈvaɪz/ verb ôn tập, sửa đổi
T,I
to study again what you have learned before an exam
ôn tập, sửa đổi
Ví dụ
- I must revise for my English test tonight.Tối nay tôi phải ôn bài cho bài kiểm tra tiếng Anh.
- She revised her notes before the exam.Cô ấy ôn lại ghi chép trước kỳ thi.
Cụm từ đi kèm
- revise for an exam · ôn thi
- revise your notes · ôn lại ghi chép
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Tiếng Anh Anh: 'revise' = ôn bài; tiếng Anh Mỹ hay dùng 'review'.
-
/rɪˈvɪʒn/ noun sự ôn tập, sự sửa đổi
U
the work of studying again before an exam
sự ôn tập, sự sửa đổi
Ví dụ
- I do revision every evening before the test.Tối nào tôi cũng ôn bài trước kỳ kiểm tra.
- The plan needs some revision.Kế hoạch cần được sửa đổi một chút.
Cụm từ đi kèm
- do revision · ôn bài
- revision class · lớp ôn tập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈskɑːlər/ noun học giả
C
a person who has studied a subject deeply and knows a lot about it
học giả
Ví dụ
- He is a famous scholar of history.Ông ấy là một học giả lịch sử nổi tiếng.
- The scholar spent years studying old books.Vị học giả dành nhiều năm nghiên cứu sách cổ.
Cụm từ đi kèm
- a famous scholar · học giả nổi tiếng
- a scholar of history · học giả về lịch sử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈskɑːlərʃɪp/ noun học bổng
C
money given to a student to pay for study
học bổng
Ví dụ
- She won a scholarship to study abroad.Cô ấy giành được học bổng đi du học.
- He needs a scholarship to pay for university.Anh ấy cần học bổng để trả tiền học đại học.
Cụm từ đi kèm
- win a scholarship · giành học bổng
- apply for a scholarship · xin học bổng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈskuːlmeɪt/ noun bạn cùng trường
C
a person who goes to the same school as you
bạn cùng trường
Ví dụ
- I met an old schoolmate at the market.Tôi gặp một người bạn học cũ ở chợ.
- My schoolmates and I walk home together.Tôi và các bạn cùng trường cùng đi bộ về nhà.
Cụm từ đi kèm
- an old schoolmate · bạn học cũ
- my schoolmates · các bạn cùng trường của tôi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
classmateTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/skɔːr/ noun điểm số
C
the number of points a person gets in a test or game
điểm số
Ví dụ
- My score on the test was ninety.Điểm bài kiểm tra của tôi là chín mươi.
- What was the score of the match?Tỉ số của trận đấu là bao nhiêu?
Cụm từ đi kèm
- a high score · điểm cao
- the final score · tỉ số cuối cùng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsekənderi skuːl/ noun trường trung học
C
a school for students from about eleven to eighteen years old
trường trung học
Ví dụ
- My brother goes to secondary school now.Em trai tôi giờ học ở trường trung học.
- She teaches English at a secondary school.Cô ấy dạy tiếng Anh ở một trường trung học.
Cụm từ đi kèm
- a secondary school student · học sinh trung học
- start secondary school · vào trường trung học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈsɑːfəmɔːr/ noun sinh viên năm hai (ở Mỹ)
C
a student in the second year of high school or university in the US
sinh viên năm hai (ở Mỹ)
Ví dụ
- My sister is a sophomore at college.Chị gái tôi là sinh viên năm hai đại học.
- The sophomores have a test today.Các bạn năm hai có bài kiểm tra hôm nay.
Cụm từ đi kèm
- a college sophomore · sinh viên năm hai đại học
- sophomore year · năm học thứ hai
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chỉ dùng ở Mỹ. Năm nhất: freshman, năm hai: sophomore, năm ba: junior, năm tư: senior.
-
/ˈspelɪŋ/ noun cách viết, chính tả
C,U
the correct order of letters in a word
cách viết, chính tả
Ví dụ
- Her spelling is very good.Chính tả của cô ấy rất tốt.
- I checked the spelling in the dictionary.Tôi kiểm tra cách viết trong từ điển.
Cụm từ đi kèm
- a spelling mistake · lỗi chính tả
- check the spelling · kiểm tra chính tả
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtiːtʃɪŋ/ noun việc giảng dạy, nghề dạy học
U
the work of a person who helps others learn
việc giảng dạy, nghề dạy học
Ví dụ
- She enjoys teaching young children.Cô ấy thích dạy trẻ nhỏ.
- My mother left teaching to start a business.Mẹ tôi bỏ nghề dạy học để kinh doanh.
Cụm từ đi kèm
- teaching methods · phương pháp giảng dạy
- a teaching job · một công việc dạy học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/tɜːrm/ noun học kỳ, thuật ngữ
C
one of the periods of time into which a school year is divided
học kỳ, thuật ngữ
Ví dụ
- The new term starts in September.Học kỳ mới bắt đầu vào tháng Chín.
- We have exams at the end of the term.Chúng tôi có bài thi vào cuối học kỳ.
Cụm từ đi kèm
- the summer term · học kỳ mùa hè
- in the long term · về lâu dài
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Còn nghĩa là 'thuật ngữ': 'a medical term'.
-
/ˌʌndərˈlaɪn/ verb gạch chân
T
to draw a line under a word to show it is important
gạch chân
Ví dụ
- Please underline the verbs in this sentence.Hãy gạch chân các động từ trong câu này.
- He underlined the date in red pen.Anh ấy gạch chân ngày tháng bằng bút đỏ.
Cụm từ đi kèm
- underline a word · gạch chân một từ
- underline in red · gạch chân màu đỏ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
underscoreTừ trái nghĩa
Họ từ
-
Công việc và nghề nghiệp
-
/əˈkaʊntənt/ noun kế toán
C
a person whose job is to keep or check money records
kế toán
Ví dụ
- My father is an accountant.Bố tôi là một kế toán.
- The accountant checked the bills.Kế toán đã kiểm tra các hóa đơn.
Cụm từ đi kèm
- a qualified accountant · kế toán có chứng chỉ
- hire an accountant · thuê một kế toán
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/ noun hành chính, sự quản lý
U
the work of managing an office, school or other organization
hành chính, sự quản lý
Ví dụ
- She works in school administration.Cô ấy làm công việc hành chính của trường.
- The administration has a new plan for the hospital.Ban quản lý có kế hoạch mới cho bệnh viện.
Cụm từ đi kèm
- office administration · hành chính văn phòng
- the college administration · ban quản lý trường đại học
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ədˈvaɪzər/ noun cố vấn
C
a person whose job is to give help and ideas about a subject
cố vấn
Ví dụ
- She is my adviser at the university.Cô ấy là cố vấn của tôi ở trường đại học.
- He works as a money adviser.Anh ấy làm cố vấn tài chính.
Cụm từ đi kèm
- a financial adviser · cố vấn tài chính
- a student adviser · cố vấn học tập
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Biến thể: advisor.
-
/əˈdʒendə/ noun chương trình nghị sự, nội dung cuộc họp
C
a list of things to talk about at a meeting
chương trình nghị sự, nội dung cuộc họp
Ví dụ
- What is on the agenda for today's meeting?Nội dung cuộc họp hôm nay gồm những gì?
- The first item on the agenda is the budget.Mục đầu tiên trong chương trình họp là ngân sách.
Cụm từ đi kèm
- on the agenda · trong chương trình nghị sự
- a meeting agenda · chương trình cuộc họp
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈɡriːmənt/ noun thỏa thuận, sự đồng ý
C,U
a decision that two or more people or groups have accepted together
thỏa thuận, sự đồng ý
Ví dụ
- The two companies signed an agreement.Hai công ty đã ký một thỏa thuận.
- We finally reached an agreement about the price.Cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận về giá.
Cụm từ đi kèm
- reach an agreement · đạt được thỏa thuận
- sign an agreement · ký thỏa thuận
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˌæplɪˈkeɪʃn/ noun đơn xin, hồ sơ
C
a formal request for a job or a place at a school
đơn xin, hồ sơ
Ví dụ
- I sent my application for the job yesterday.Hôm qua tôi đã gửi đơn xin việc.
- Fill in the application form.Hãy điền vào đơn đăng ký.
Cụm từ đi kèm
- an application form · mẫu đơn đăng ký
- a job application · đơn xin việc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/əˈpɔɪnt/ verb bổ nhiệm, chỉ định
T
to choose someone officially for a job
bổ nhiệm, chỉ định
Ví dụ
- They appointed a new manager.Họ đã bổ nhiệm một giám đốc mới.
- She was appointed head of the school.Cô ấy được bổ nhiệm làm hiệu trưởng.
Cụm từ đi kèm
- appoint someone as manager · bổ nhiệm ai làm quản lý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
choose, nameTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈɑːrkɪtekt/ noun kiến trúc sư
C
a person whose job is to design buildings
kiến trúc sư
Ví dụ
- My sister is an architect.Chị gái tôi là kiến trúc sư.
- The architect showed us the plans for the house.Kiến trúc sư cho chúng tôi xem bản vẽ ngôi nhà.
Cụm từ đi kèm
- a famous architect · một kiến trúc sư nổi tiếng
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'ch' đọc là /k/: /ˈɑːrkɪtekt/, không đọc là 'ch'.
-
/əˈsɪstəns/ noun sự giúp đỡ
U
help given to someone
sự giúp đỡ
Ví dụ
- Thank you for your assistance.Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
- Do you need any assistance?Bạn có cần giúp đỡ gì không?
Cụm từ đi kèm
- need assistance · cần giúp đỡ
- with the assistance of · với sự giúp đỡ của
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
helpTừ trái nghĩa
Họ từ
Danh từ không đếm được: không nói 'an assistance'.
-
/əˈsɪstənt/ noun trợ lý, người phụ tá
C
a person whose job is to help someone senior
trợ lý, người phụ tá
Ví dụ
- She works as a shop assistant.Cô ấy làm nhân viên bán hàng.
- My assistant will call you tomorrow.Trợ lý của tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.
Cụm từ đi kèm
- a shop assistant · nhân viên bán hàng
- an assistant manager · phó quản lý
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbeɪbisɪtər/ noun người trông trẻ
C
a person who looks after children while their parents are out
người trông trẻ
Ví dụ
- We need a babysitter for Saturday night.Chúng tôi cần một người trông trẻ cho tối thứ Bảy.
- She works as a babysitter after school.Cô ấy làm người trông trẻ sau giờ học.
Cụm từ đi kèm
- find a babysitter · tìm người trông trẻ
- work as a babysitter · làm nghề trông trẻ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbeɪkər/ noun thợ làm bánh mì
C
a person whose job is to make bread and cakes
thợ làm bánh mì
Ví dụ
- The baker gets up very early.Người thợ làm bánh dậy rất sớm.
- My uncle works as a baker in town.Chú tôi làm thợ làm bánh trong thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- a local baker · một thợ làm bánh trong vùng
- the baker's shop · tiệm bánh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɑːrmən/ noun nam nhân viên pha chế ở quầy bar
C
a man who serves drinks in a bar
nam nhân viên pha chế ở quầy bar
Ví dụ
- The barman gave me a glass of water.Nhân viên pha chế đưa cho tôi một cốc nước.
- My brother works as a barman.Anh trai tôi làm nhân viên pha chế ở quầy bar.
Cụm từ đi kèm
- ask the barman · hỏi nhân viên pha chế
- a friendly barman · một nhân viên pha chế thân thiện
Dạng từ
- plural barmen
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbenɪfɪt/ noun lợi ích, phúc lợi
C,U
an extra good thing that you get from your job or from something
lợi ích, phúc lợi
Ví dụ
- The job has many benefits.Công việc này có nhiều phúc lợi.
- Sport has a great benefit for your health.Thể thao có lợi ích lớn cho sức khỏe của bạn.
Cụm từ đi kèm
- health benefits · lợi ích cho sức khỏe
- the benefit of exercise · lợi ích của việc tập thể dục
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
advantageTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɪʃəp/ noun giám mục
C
a senior priest who is in charge of a large area of churches
giám mục
Ví dụ
- The bishop spoke to the people.Vị giám mục nói chuyện với mọi người.
- A new bishop came to our town.Một vị giám mục mới đã đến thị trấn của chúng tôi.
Cụm từ đi kèm
- the bishop of London · giám mục Luân Đôn
- a local bishop · một vị giám mục địa phương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbɪldər/ noun thợ xây
C
a person whose job is to make houses and other buildings
thợ xây
Ví dụ
- The builder finished our house in June.Người thợ xây hoàn thành nhà chúng tôi vào tháng Sáu.
- My father is a builder.Bố tôi là thợ xây.
Cụm từ đi kèm
- a local builder · một thợ xây trong vùng
- hire a builder · thuê thợ xây
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈbʊtʃər/ noun người bán thịt
C
a person who cuts and sells meat
người bán thịt
Ví dụ
- The butcher cut the meat for us.Người bán thịt cắt thịt cho chúng tôi.
- I buy chicken from the butcher's.Tôi mua thịt gà ở cửa hàng thịt.
Cụm từ đi kèm
- a local butcher · người bán thịt trong vùng
- the butcher's shop · cửa hàng thịt
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/kəˈrɪr/ noun sự nghiệp, nghề nghiệp
C
the job or jobs that a person does in their working life
sự nghiệp, nghề nghiệp
Ví dụ
- She wants a career in teaching.Cô ấy muốn có sự nghiệp trong ngành giáo dục.
- He began his career as a waiter.Anh ấy bắt đầu sự nghiệp từ vị trí bồi bàn.
Cụm từ đi kèm
- start a career · bắt đầu sự nghiệp
- a successful career · sự nghiệp thành công
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ