Ngôn Ngữ

Từ vựng B1 — Trang 11

2446 từ trong 30 chủ đề: Gia đình, Đồ ăn, Con người và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Cơ thể và sức khỏe, Quần áo và ngoại hình, Nhà cửa và đồ gia dụng, Thành phố và mua sắm, Tiền bạc và kinh doanh, Du lịch và giao thông, Kỳ nghỉ và giải trí, Thể thao, Nghệ thuật và giải trí, Truyền thông và giao tiếp, Trường học và giáo dục, Công việc và nghề nghiệp, Khoa học và công nghệ, Thiên nhiên và môi trường, Động vật và thực vật, Thời tiết, Địa danh và quốc gia, Xã hội và chính trị, Pháp luật và tội phạm, Thời gian và lịch, Số và số lượng, Hành động thường ngày, Tư duy và ý tưởng, Miêu tả sự vật, Cách thức và thời điểm, Từ ngữ pháp.

  • Truyền thông và giao tiếp

  • /trend/ noun
  • /ˈjuːsɪdʒ/ noun
  • /ˈvɪdioʊ klɪp/ noun
  • /ˈvɑːljuːm/ noun
  • /ˈvaʊəl/ noun
  • /ˈwɪspər/ noun
  • /ˈrɪtn/ adj
  • /jel/ noun
  • Trường học và giáo dục

  • /ˈæbsəns/ noun
  • /ˈæbsənt/ adj
  • /ˌækəˈdemɪk/ adj
  • /əˈkædəmi/ noun
  • /əˈtʃiːvmənt/ noun
  • /ədˈmɪʃn/ noun
  • /əˈrɪθmətɪk/ noun
  • /əˈsaɪn/ verb
  • /əˈsaɪnmənt/ noun
  • /əˈtend/ verb
  • /əˈwɔːrd/ verb
  • /baɪˈlɪŋɡwəl/ adj
  • /baɪˈɑːlədʒi/ noun
  • /ˈkælkjuleɪtər/ noun
  • /kænˈtiːn/ noun
  • /ˈkemɪstri/ noun
  • /ˈkɑːmə/ noun
  • /ˈkɑːmplɪmənt/ noun
  • /ˌkɑːmpəˈzɪʃn/ noun
  • /ˈkɑːmpaʊnd/ noun
  • /ˈkɑːnsənənt/ noun
  • /kəˈrekʃn/ noun
  • /kəˈrɪkjələm/ noun
  • /ˈdaɪəɡræm/ noun
  • /ˈdɑːkjumənt/ noun
  • /ˌekəˈnɑːmɪks/ noun
  • /ˈedʒukeɪt/ verb
  • /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ noun
  • /ɪɡˈzæmɪnər/ noun
  • /flʌŋk/ verb
  • /ˈfreʃmən/ noun
  • /dʒiˈɑːɡrəfi/ noun
  • /ˈɡrædʒuət/ noun
  • /ˌɡrædʒuˈeɪʃn/ noun
  • /ɡræf/ noun
  • /ˈɡaɪdns/ noun
  • /ˈhændraɪtɪŋ/ noun
  • /hɪˈstɔːriən/ noun
  • /ˈɪdiəm/ noun
  • /ɪˈnɪʃl/ noun
  • /ˈɪnstɪtuːt/ noun
  • /ɪnˈstrʌkʃn/ noun
  • /ˌɪntərˈmiːdiət/ adj
  • /ˈlektʃər/ noun
  • /ˌmæθəˈmætɪks/ noun
  • /ˈmeməraɪz/ verb
  • /ˈnoʊtɪsbɔːrd/ noun
  • /ˈɔːrəl/ noun
  • /ˈpɑːrtɪsɪpl/ noun
  • /fəˈlɑːsəfər/ noun
  • /fəˈlɑːsəfi/ noun
  • /ˈfɪzɪks/ noun
  • /ˈpriːskuːl/ adj
  • /ˌprezənˈteɪʃn/ noun
  • /ˈpraɪmeri skuːl/ noun
  • /prəˈfesər/ noun
  • /ˈpjuːpl/ noun
  • /ˈkwɑːlɪfaɪ/ verb
  • /ˌkwestʃəˈner/ noun
  • /ˈredʒɪstər/ noun
  • /ˈredʒɪstər/ verb
  • /ˌredʒɪˈstreɪʃn/ noun
  • /rɪˈvaɪz/ verb
  • /rɪˈvɪʒn/ noun
  • /ˈskɑːlər/ noun
  • /ˈskɑːlərʃɪp/ noun
  • /ˈskuːlmeɪt/ noun
  • /skɔːr/ noun
  • /ˈsekənderi skuːl/ noun
  • /ˈsɑːfəmɔːr/ noun
  • /ˈspelɪŋ/ noun
  • /ˈtiːtʃɪŋ/ noun
  • /tɜːrm/ noun
  • /ˌʌndərˈlaɪn/ verb
  • Công việc và nghề nghiệp

  • /əˈkaʊntənt/ noun
  • /ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/ noun
  • /ədˈvaɪzər/ noun
  • /əˈdʒendə/ noun
  • /əˈɡriːmənt/ noun
  • /ˌæplɪˈkeɪʃn/ noun
  • /əˈpɔɪnt/ verb
  • /ˈɑːrkɪtekt/ noun
  • /əˈsɪstəns/ noun
  • /əˈsɪstənt/ noun
  • /ˈbeɪbisɪtər/ noun
  • /ˈbeɪkər/ noun
  • /ˈbɑːrmən/ noun
  • /ˈbenɪfɪt/ noun
  • /ˈbɪʃəp/ noun
  • /ˈbɪldər/ noun
  • /ˈbʊtʃər/ noun
  • /kəˈrɪr/ noun