Ngôn Ngữ

Từ vựng B1 — Xã hội và chính trị — Trang 2

Chính phủ, chính trị, bầu cử, chiến tranh, quân đội, tôn giáo, lịch sử, văn hóa, truyền thống và các vấn đề xã hội.

  • /sɔːrd/ noun
  • /ˈjuːnɪfaɪ/ verb
  • /juˈnaɪt/ verb
  • /ˌvɑːlənˈtɪr/ verb
  • /voʊt/ verb
  • /ˈwɔːriər/ noun