Từ vựng B1 — Xã hội và chính trị — Trang 2
Chính phủ, chính trị, bầu cử, chiến tranh, quân đội, tôn giáo, lịch sử, văn hóa, truyền thống và các vấn đề xã hội.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/sɔːrd/ noun thanh kiếm
C
a weapon with a long sharp blade, used in the past
thanh kiếm
Ví dụ
- The knight held a sword in his hand.Hiệp sĩ cầm một thanh kiếm trong tay.
- There are old swords in the museum.Có những thanh kiếm cổ trong bảo tàng.
Cụm từ đi kèm
- draw a sword · rút kiếm
- a sharp sword · một thanh kiếm sắc
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'w' trong 'sword' không đọc: /sɔːrd/.
-
/ˈjuːnɪfaɪ/ verb thống nhất, hợp nhất
T
to join separate parts or groups so that they become one
thống nhất, hợp nhất
Ví dụ
- The new leader wants to unify the country.Nhà lãnh đạo mới muốn thống nhất đất nước.
- Music can unify people from different places.Âm nhạc có thể gắn kết những người đến từ nhiều nơi khác nhau.
Cụm từ đi kèm
- unify a country · thống nhất đất nước
- unify the team · gắn kết cả đội
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
unite, joinTừ trái nghĩa
divideHọ từ
-
/juˈnaɪt/ verb đoàn kết, hợp nhất
T,I
to join together for a shared purpose, or to make people do this
đoàn kết, hợp nhất
Ví dụ
- People united to help the families after the flood.Mọi người đoàn kết giúp đỡ các gia đình sau trận lũ.
- The big game united the whole town.Trận đấu lớn đã gắn kết cả thị trấn.
Cụm từ đi kèm
- unite against · đoàn kết chống lại
- unite the people · đoàn kết người dân
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
join, combineTừ trái nghĩa
divide, separateHọ từ
-
/ˌvɑːlənˈtɪr/ verb tình nguyện
T,I
to offer to do something without being asked or paid
tình nguyện
Ví dụ
- She volunteers at a hospital every Sunday.Cô ấy làm tình nguyện ở bệnh viện vào mỗi Chủ nhật.
- Tom volunteered to wash the dishes.Tom xung phong rửa bát.
Cụm từ đi kèm
- volunteer for · tình nguyện làm
- volunteer to help · tình nguyện giúp đỡ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/voʊt/ verb bỏ phiếu, bầu
I
to choose a person or plan by marking a paper or raising a hand
bỏ phiếu, bầu
Ví dụ
- Everyone in the class voted for a picnic.Mọi người trong lớp bỏ phiếu cho buổi dã ngoại.
- You must be eighteen to vote in this country.Bạn phải đủ mười tám tuổi mới được bỏ phiếu ở nước này.
Cụm từ đi kèm
- vote for · bỏ phiếu cho
- vote in an election · bỏ phiếu trong cuộc bầu cử
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Giới từ đi kèm: 'vote for' (ủng hộ), 'vote against' (phản đối).
-
/ˈwɔːriər/ noun chiến binh
C
a soldier or fighter, especially in the past
chiến binh
Ví dụ
- The warrior carried a long sword.Chiến binh mang theo một thanh kiếm dài.
- The story is about a brave warrior.Câu chuyện nói về một chiến binh dũng cảm.
Cụm từ đi kèm
- a brave warrior · một chiến binh dũng cảm
- an ancient warrior · chiến binh thời cổ đại
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
fighter, soldierTừ trái nghĩa
Họ từ