Từ vựng B1 — Cơ thể và sức khỏe — Trang 2
Các bộ phận cơ thể, hoạt động của cơ thể, bệnh tật, chấn thương, thuốc men, bác sĩ và bệnh viện.
Bật nhắc nhở qua email để không quên ôn tập.
-
/tʌŋ/ noun cái lưỡi
C
the soft part inside your mouth that you use to taste and speak
cái lưỡi
Ví dụ
- I burned my tongue on the hot tea.Tôi bị bỏng lưỡi vì trà nóng.
- The doctor asked me to show my tongue.Bác sĩ bảo tôi thè lưỡi ra.
Cụm từ đi kèm
- stick out your tongue · thè lưỡi
- bite your tongue · cắn vào lưỡi
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /tʌŋ/, vần 'ongue' đọc là /ʌŋ/.
-
/tʌtʃ/ verb chạm vào, sờ
T,I
to put your hand or finger on something
chạm vào, sờ
Ví dụ
- Please do not touch the paintings.Xin đừng chạm vào các bức tranh.
- She touched my arm and smiled.Cô ấy chạm vào tay tôi và mỉm cười.
Cụm từ đi kèm
- touch the screen · chạm vào màn hình
- touch gently · chạm nhẹ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /tʌtʃ/, vần 'ou' đọc là /ʌ/ như trong 'country'.
-
/ˈtriːtmənt/ noun sự điều trị
C,U
medical care given to a person who is ill or hurt
sự điều trị
Ví dụ
- He is getting treatment for his back pain.Anh ấy đang được điều trị đau lưng.
- She needs hospital treatment after the accident.Cô ấy cần điều trị ở bệnh viện sau tai nạn.
Cụm từ đi kèm
- medical treatment · điều trị y tế
- receive treatment · được điều trị
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈtrembl/ verb run, run rẩy
I
to shake slightly because you are afraid, cold or weak
run, run rẩy
Ví dụ
- My hands trembled before the speech.Tay tôi run trước bài phát biểu.
- The little dog trembled in the cold.Chú chó nhỏ run lên vì lạnh.
Cụm từ đi kèm
- tremble with fear · run lên vì sợ
- tremble with cold · run vì lạnh
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ʌnˈfɪt/ adj không khỏe, không phù hợp
not healthy or strong because you do not exercise; not good enough
không khỏe, không phù hợp
Ví dụ
- I am unfit because I never exercise.Tôi thể lực kém vì không bao giờ tập thể dục.
- The food was unfit to eat.Thức ăn không còn ăn được nữa.
Cụm từ đi kèm
- unfit for work · không đủ sức làm việc
- feel unfit · cảm thấy thể lực kém
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
fitHọ từ
-
/ʌnˈwel/ adj không khỏe, ốm
ill or sick, not feeling healthy
không khỏe, ốm
Ví dụ
- I feel unwell, so I will stay in bed.Tôi thấy không khỏe nên sẽ nằm nghỉ trên giường.
- She was unwell and could not come to school.Em ấy bị ốm nên không thể đến trường.
Cụm từ đi kèm
- feel unwell · cảm thấy không khỏe
- look unwell · trông không khỏe
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
ill, sickTừ trái nghĩa
well, healthyHọ từ
'Unwell' chỉ đứng sau động từ (feel, look, be), không đứng trước danh từ.
-
/veɪn/ noun tĩnh mạch, mạch máu
C
a thin tube that carries blood to the heart
tĩnh mạch, mạch máu
Ví dụ
- The nurse found a vein in my arm.Y tá tìm thấy một tĩnh mạch ở tay tôi.
- Blood flows through the veins to the heart.Máu chảy qua các tĩnh mạch về tim.
Cụm từ đi kèm
- a blue vein · tĩnh mạch màu xanh
- a vein in the arm · tĩnh mạch ở cánh tay
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvaɪrəs/ noun vi-rút, virus máy tính
C
a very small living thing that causes illness; a harmful computer program
vi-rút, virus máy tính
Ví dụ
- The flu is caused by a virus.Bệnh cúm là do vi-rút gây ra.
- A virus damaged the files on my computer.Một con virus đã làm hỏng các tệp trong máy tính của tôi.
Cụm từ đi kèm
- catch a virus · bị nhiễm vi-rút
- a computer virus · virus máy tính
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/ˈvɪʒn/ noun thị lực, tầm nhìn
U
the ability to see; the sense of sight
thị lực, tầm nhìn
Ví dụ
- My grandfather's vision is getting worse.Thị lực của ông tôi ngày càng kém.
- Fog made my vision poor on the road.Sương mù làm tầm nhìn của tôi trên đường kém đi.
Cụm từ đi kèm
- poor vision · thị lực kém
- blurred vision · mắt nhìn mờ
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
sightTừ trái nghĩa
Họ từ
-
/weɪk/ verb thức dậy, đánh thức
T,I
to stop sleeping, or to make someone stop sleeping
thức dậy, đánh thức
Ví dụ
- I wake up at six every morning.Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi sáng.
- Please don't wake the baby.Làm ơn đừng đánh thức em bé.
Cụm từ đi kèm
- wake up early · thức dậy sớm
- wake someone up · đánh thức ai
Dạng từ
- pp woken
- past woke
Từ đồng nghĩa
awakeTừ trái nghĩa
sleepHọ từ
-
/wɔːrd/ noun phòng bệnh, khu bệnh viện
C
a room in a hospital with beds for patients
phòng bệnh, khu bệnh viện
Ví dụ
- My mother works in the children's ward.Mẹ tôi làm việc ở khoa nhi.
- The nurse walked into the ward.Cô y tá bước vào phòng bệnh.
Cụm từ đi kèm
- a hospital ward · phòng bệnh
- the maternity ward · khoa sản
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
-
/wuːnd/ noun vết thương
C
an injury to the body, especially a cut made in the skin
vết thương
Ví dụ
- The nurse cleaned the wound on his arm.Y tá lau sạch vết thương trên cánh tay anh ấy.
- The soldier had a serious wound.Người lính bị một vết thương nặng.
Cụm từ đi kèm
- a deep wound · vết thương sâu
- heal a wound · chữa lành vết thương
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Phát âm /wuːnd/ (vết thương), khác 'wound' /waʊnd/ là quá khứ của 'wind' (quấn).
-
/rɪst/ noun cổ tay
C
the part of the body between the hand and the arm
cổ tay
Ví dụ
- She wears a silver bracelet on her wrist.Cô ấy đeo một chiếc vòng bạc ở cổ tay.
- I fell and hurt my wrist.Tôi bị ngã và đau cổ tay.
Cụm từ đi kèm
- a broken wrist · cổ tay bị gãy
- on your wrist · trên cổ tay bạn
Dạng từ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Họ từ
Chữ 'w' không đọc: /rɪst/.