Học Ngữ Pháp Tiếng Anh
Thành thạo các quy tắc ngữ pháp từng bước với các bài học có cấu trúc, bài kiểm tra và bài thi cấp độ.
Bách Khoa Ngữ Pháp Tiếng Anh
Tổng hợp tất cả chủ đề ngữ pháp tiếng Anh theo danh mục.
Cấu Trúc Thì & Thể
Thì Hiện Tại Đơn với Động Từ To Be
Nắm vững cách dùng động từ 'to be' (am, is, are) ở thì hiện tại đơn để giới thiệu bản thân, mô tả đặc điểm, quốc tịch, tuổi tác, vị trí và cảm xúc một cách chính xác.
Thì Quá Khứ Đơn với Động Từ To Be (was / were)
Nắm vững cách dùng 'was' và 'were' – dạng quá khứ đơn của động từ 'to be' – để diễn tả trạng thái, danh tính, vị trí và điều kiện trong quá khứ.
Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Nâng Cao)
Khám phá các cách dùng nâng cao của thì hiện tại hoàn thành: sử dụng 'for/since' để chỉ khoảng thời gian, 'just/already/yet/still' và sự phân biệt quan trọng với thì quá khứ đơn, rất cần thiết cho TOEIC/IELTS.
Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh khoảng thời gian và tính liên tục của một hành động kéo dài đến hiện tại. Phân biệt với thì hiện tại hoàn thành đơn.
Thì Tương Lai Hoàn Thành
Thì tương lai hoàn thành (will have + quá khứ phân từ) dùng để diễn tả một hành động sẽ được hoàn tất trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Động Từ Trạng Thái và Động Từ Hành Động (Nâng Cao)
Khám phá chuyên sâu về động từ trạng thái và động từ hành động: các động từ có hai nghĩa, cách dùng dạng tiếp diễn của động từ trạng thái để tạo hiệu ứng đặc biệt và thể trong các ngữ cảnh phức tạp.
Thì Hiện Tại Đơn
Tìm hiểu thì hiện tại đơn dùng để diễn tả thói quen, lịch trình, sự thật hiển nhiên và các sự kiện cố định. Nắm vững cấu trúc, quy tắc chính tả và các dấu hiệu nhận biết thì này.
Thì Quá Khứ Đơn
Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả các hành động đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Tìm hiểu cách dùng động từ có quy tắc và bất quy tắc, dạng phủ định, câu hỏi và các dấu hiệu nhận biết.
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn
Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nắm vững cấu trúc, cách dùng với 'while/when' và sự khác biệt với thì quá khứ đơn.
Thì Quá Khứ Hoàn Thành
Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ. Đây là thì quan trọng để sắp xếp trình tự các sự kiện trong câu chuyện.
Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (will have been + V-ing) nhấn mạnh khoảng thời gian liên tục của một hành động sẽ kéo dài cho đến một thời điểm nhất định trong tương lai.
Thể (Aspect) Trong Văn Kể Chuyện và Diễn Ngôn Phức Tạp
Ở trình độ C2, thể (đơn, tiếp diễn, hoàn thành) là công cụ đắc lực để kiểm soát nhịp độ kể chuyện, làm nổi bật hoặc làm nền cho các sự kiện trong văn viết học thuật và diễn ngôn phức tạp.
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn
Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra, tình huống tạm thời, xu hướng thay đổi và kế hoạch trong tương lai. Nắm vững quy tắc thêm -ing và cách phân biệt với động từ trạng thái.
Thì Tương Lai Đơn với 'Will'
Sử dụng 'will' để diễn tả các quyết định tức thời, dự đoán dựa trên quan điểm cá nhân, lời hứa và đề nghị. Phân biệt với 'be going to' dùng cho các dự định đã lên kế hoạch.
Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been + V-ing) nhấn mạnh khoảng thời gian của một hành động đã diễn ra liên tục trước một sự kiện khác trong quá khứ.
Thói Quen Trong Quá Khứ: Phân Biệt 'Used To' và 'Would'
Cả 'used to' và 'would' đều dùng để diễn tả thói quen và trạng thái trong quá khứ, nhưng có sự khác biệt: 'used to' dùng cho cả trạng thái và thói quen, trong khi 'would' chỉ dùng cho hành động lặp lại.
Thì Tương Lai Gần với 'Be Going To'
Sử dụng 'be going to' để diễn tả các dự định đã được lên kế hoạch từ trước và những dự đoán có căn cứ rõ ràng. Phân biệt với 'will' dùng cho các quyết định tức thời.
Thì Tương Lai Tiếp Diễn
Thì tương lai tiếp diễn dùng để diễn tả hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Tìm hiểu cách dùng cho các sắp xếp đã định, câu hỏi lịch sự và các hành động song song trong tương lai.
Động Từ Cầu Khiến (Causative Verbs)
Các động từ cầu khiến (have, get, make, let, help) dùng để diễn tả việc một người khiến người khác làm điều gì đó. Mỗi động từ có cấu trúc và ý nghĩa riêng biệt cần nắm vững.
Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Giới Thiệu Cơ Bản)
Giới thiệu tổng quan về thì hiện tại hoàn thành: cấu trúc, cách dùng với 'ever/never', 'already/yet' và cách thì này liên kết các sự kiện trong quá khứ với hiện tại.
Động Từ Khiếm Khuyết
Suy Luận Logic với Must / Can't
Sử dụng 'must' và 'can't' để diễn tả suy luận logic: 'must' cho kết luận gần như chắc chắn đúng, và 'can't' cho kết luận gần như chắc chắn sai. Bao gồm cả suy luận trong quá khứ với 'must have' và 'can't have'.
Thể Hoàn Thành Của Động Từ Khuyết Thiếu Để Suy Luận (Must Have, Can't Have, Might Have)
Làm chủ các dạng thể hoàn thành của động từ khuyết thiếu để suy luận về quá khứ: 'must have' (gần như chắc chắn), 'can't have' (không thể), 'might have' (không chắc chắn), 'should have' (đáng lẽ ra), và thể hoàn thành tiếp diễn.
Cấu Trúc Should Have / Could Have / Would Have
Tìm hiểu cấu trúc 'should have', 'could have' và 'would have' để diễn tả sự hối tiếc, cơ hội đã bỏ lỡ và kết quả giả định trong quá khứ. Đây là kiến thức thiết yếu cho câu điều kiện loại 3 và khi suy ngẫm về các quyết định đã qua.
Bán Động Từ Khuyết Thiếu (Be About To, Be Supposed To, Be Bound To)
Tìm hiểu các bán động từ khuyết thiếu như 'be about to', 'be supposed to', 'be bound to' và 'had better' để diễn tả các sắc thái tinh tế về thời điểm, kỳ vọng, sự chắc chắn và nghĩa vụ mà các động từ khuyết thiếu chính không thể.
Cấu Trúc Needn't / Needn't Have
Tìm hiểu 'needn't' để diễn tả sự không cần thiết ở hiện tại, và 'needn't have + quá khứ phân từ' để chỉ một hành động đã làm nhưng không cần thiết. Nắm vững sự khác biệt với 'mustn't' và 'didn't need to'.
Động Từ Khuyết Thiếu Might / May
Tìm hiểu động từ khuyết thiếu 'might' và 'may' để diễn tả khả năng xảy ra trong hiện tại và tương lai. Học cách dùng từng từ, cách diễn tả khả năng trong quá khứ với 'might/may have', và 'may' còn dùng để xin phép trang trọng.
Cấu Trúc Have To / Don't Have To
Tìm hiểu cấu trúc 'have to' và 'don't have to' (trình độ B1) để diễn tả nghĩa vụ bên ngoài và sự không cần thiết. Khác với 'must', 'have to' có thể dùng ở mọi thì và rất quan trọng khi nói về quy tắc, yêu cầu.
Động Từ Khuyết Thiếu Could
Tìm hiểu động từ khuyết thiếu 'could' với các chức năng: khả năng trong quá khứ, yêu cầu lịch sự, khả năng hiện tại và khả năng có điều kiện. Nắm vững sự khác biệt giữa 'could' và 'was able to', và cách 'could have' diễn tả khả năng không xảy ra trong quá khứ.
Động Từ Khuyết Thiếu Can / Can't
Tìm hiểu động từ khuyết thiếu 'can' và 'can't' (trình độ A2) để diễn tả khả năng, sự cho phép và khả năng xảy ra. Nắm vững cấu trúc, cách dùng chính và các lỗi thường gặp.
Động Từ Khuyết Thiếu Shall
Tìm hiểu động từ khuyết thiếu 'shall' dùng để đưa ra đề nghị (Shall I?) và gợi ý (Shall we?) trong tiếng Anh Anh hàng ngày, cũng như diễn tả nghĩa vụ ràng buộc trong các ngữ cảnh trang trọng và pháp lý.
Động Từ Khuyết Thiếu Must / Mustn't
Tìm hiểu động từ khuyết thiếu 'must' và 'mustn't' (trình độ A2) để diễn tả nghĩa vụ mạnh mẽ và sự cấm đoán. Nắm vững khi nào điều gì đó là bắt buộc hoặc bị cấm hoàn toàn.
Động Từ Khuyết Thiếu Should / Shouldn't
Tìm hiểu động từ khuyết thiếu 'should' và 'shouldn't' (trình độ A2) để đưa ra lời khuyên, diễn tả bổn phận đạo đức và kỳ vọng. Đây là những từ quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định
Danh Từ Chung và Danh Từ Riêng
Tìm hiểu sự khác biệt giữa danh từ chung (chỉ loại chung) và danh từ riêng (chỉ thực thể cụ thể, luôn viết hoa), giúp bạn sử dụng danh từ chính xác trong tiếng Anh.
Danh Từ Số Ít và Số Nhiều
Nắm vững cách chuyển đổi danh từ từ số ít sang số nhiều theo các quy tắc chính tả, bao gồm cả các trường hợp bất quy tắc và danh từ không đếm được, giúp bạn tránh lỗi ngữ pháp cơ bản.
Mạo Từ Bất Định (A / An)
Tìm hiểu cách sử dụng mạo từ bất định 'a' (trước âm phụ âm) và 'an' (trước âm nguyên âm) để giới thiệu danh từ đếm được số ít lần đầu hoặc chỉ một đối tượng chung.
Mạo Từ Xác Định (The)
Nắm vững cách sử dụng mạo từ xác định 'the' khi cả người nói và người nghe đều biết đối tượng cụ thể được nhắc đến. Tìm hiểu 8 cách dùng chính và các lỗi thường gặp cần tránh.
Mạo Từ Rỗng (Zero Article)
Tìm hiểu về mạo từ rỗng – trường hợp không sử dụng bất kỳ mạo từ nào ('a', 'an', 'the') trong tiếng Anh, đặc biệt với các phát biểu chung, danh từ riêng, ngôn ngữ, thể thao và các cụm từ cố định.
Số Đếm (Cardinal Numbers)
Tìm hiểu số đếm (1, 2, 3…) dùng để trả lời câu hỏi 'bao nhiêu?'. Học cách hình thành và sử dụng các số từ 1 đến hàng triệu, bao gồm quy tắc chính tả cho các số hàng chục và hàng đơn vị.
Đại Từ Chỉ Định (This, That, These, Those)
Tìm hiểu các đại từ chỉ định (this, that, these, those) để chỉ rõ danh từ cụ thể, phân biệt gần/xa và số ít/số nhiều. Nắm vững cách dùng chúng như từ hạn định và đại từ.
Số Thứ Tự (Ordinal Numbers)
Tìm hiểu số thứ tự (first, second, third…) dùng để diễn tả vị trí hoặc thứ tự. Học cách hình thành từ số đếm, các dạng bất quy tắc (fifth, eighth, twelfth) và cách dùng cho ngày tháng, tầng nhà và trình tự.
Danh Từ Số Nhiều Bất Quy Tắc
Khám phá các danh từ có dạng số nhiều bất quy tắc (ví dụ: man→men, child→children, mouse→mice), giúp bạn tránh nhầm lẫn và sử dụng tiếng Anh chính xác.
Danh Từ Không Đếm Được
Tìm hiểu các danh từ không đếm được (ví dụ: water, information, advice) và các quy tắc ngữ pháp đặc biệt áp dụng cho chúng, giúp bạn sử dụng chúng đúng cách.
Danh Từ Sở Hữu ('s và s')
Học cách sử dụng dấu sở hữu cách ('s và s') để thể hiện quyền sở hữu và mối quan hệ giữa các danh từ, giúp bạn viết và nói tiếng Anh chính xác hơn.
Lượng Từ: Some / Any
Tìm hiểu cách sử dụng 'some' (trong câu khẳng định/đề nghị) và 'any' (trong câu hỏi/phủ định) với cả danh từ đếm được và không đếm được.
Lượng Từ: Much / Many / A Lot Of
Phân biệt cách sử dụng 'much' (cho danh từ không đếm được), 'many' (cho danh từ đếm được) và 'a lot of' (dùng cho cả hai) để diễn tả số lượng lớn.
Lượng Từ: A Few / A Little
Tìm hiểu cách sử dụng 'a few' (cho danh từ đếm được) và 'a little' (cho danh từ không đếm được) để diễn tả số lượng nhỏ mang ý nghĩa tích cực.
Cách Dùng Mạo Từ Nâng Cao
Khám phá các quy tắc nâng cao về cách sử dụng 'a/an', 'the' và mạo từ rỗng, bao gồm các trường hợp chỉ loại chung, danh từ độc nhất và cách dùng trong ngữ cảnh tổ chức.
Lượng Từ Nâng Cao (All, Both, Neither, Either, None, Every, Each)
Tìm hiểu cách sử dụng chính xác các lượng từ nâng cao như all, both, neither, either, none, every, each, cùng với các mẫu ngữ pháp và sự khác biệt tinh tế giữa chúng.
Cụm Danh Từ Nâng Cao
Khám phá các cụm danh từ phức tạp với bổ nghĩa trước và sau, kỹ thuật danh hóa, và cách sắp xếp danh từ dày đặc trong tiếng Anh học thuật và chuyên nghiệp.
Đại Từ & Phép Chiếu
Đại Từ Chủ Ngữ
Tìm hiểu các đại từ chủ ngữ cơ bản trong tiếng Anh như I, you, he, she, it, we, they và cách chúng được sử dụng làm chủ ngữ trong câu.
Đại Từ Tân Ngữ
Khám phá các đại từ tân ngữ như me, you, him, her, it, us, them và cách chúng được sử dụng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ trong câu.
Đại Từ Sở Hữu
Tìm hiểu các đại từ sở hữu như mine, yours, his, hers, ours, theirs, dùng để chỉ sự sở hữu mà không cần lặp lại danh từ, giúp câu văn gọn gàng hơn.
Đại Từ Phản Thân
Khám phá các đại từ phản thân như myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, themselves, được dùng khi chủ ngữ và tân ngữ trong câu là cùng một đối tượng.
Đại Từ Bất Định (Someone, Anything, Nobody, Everyone)
Tìm hiểu các đại từ bất định như someone, anything, nobody, everyone, dùng để chỉ người hoặc vật không xác định cụ thể, cùng với các quy tắc ngữ pháp liên quan.
Tính Từ & Trạng Từ
Tính Từ Miêu Tả
Tìm hiểu các tính từ miêu tả dùng để diễn tả phẩm chất, đặc điểm của danh từ (ví dụ: big, happy, blue, expensive), giúp câu văn thêm sinh động và chi tiết.
Tính Từ Sở Hữu
Khám phá các tính từ sở hữu như my, your, his, her, its, our, their, dùng để chỉ sự sở hữu và luôn đứng trước một danh từ.
Trạng Từ Chỉ Tần Suất
Tìm hiểu các trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, rarely, never để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, cùng với vị trí của chúng trong câu.
Tính Từ So Sánh Hơn
Nắm vững cách sử dụng tính từ so sánh hơn để so sánh hai đối tượng, bao gồm quy tắc thêm '-er' hoặc dùng 'more' (ví dụ: taller, more expensive, better).
Tính Từ So Sánh Nhất
Tìm hiểu cách sử dụng tính từ so sánh nhất để chỉ ra đối tượng có mức độ cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm, bao gồm quy tắc thêm '-est' hoặc dùng 'most' (ví dụ: the tallest, the most expensive, the best).
Thứ Tự Của Tính Từ
Nắm vững thứ tự đúng khi sử dụng nhiều tính từ cùng lúc để bổ nghĩa cho một danh từ (ví dụ: opinion → size → age → shape → colour → origin → material), giúp câu văn tự nhiên và đúng ngữ pháp.
Trạng Từ Chỉ Cách Thức
Tìm hiểu các trạng từ chỉ cách thức dùng để mô tả cách một hành động được thực hiện (ví dụ: quickly, carefully, well, hard), giúp câu văn thêm chi tiết và sinh động.
Trạng Từ Chỉ Mức Độ
Khám phá các trạng từ chỉ mức độ như very, quite, fairly, rather, extremely, dùng để bổ nghĩa cho tính từ và các trạng từ khác, thể hiện cường độ của hành động hoặc tính chất.
Cấu Trúc Too và Enough
Tìm hiểu cách sử dụng 'too' (quá mức cần thiết/mong muốn) và 'enough' (đủ) với tính từ và động từ nguyên mẫu, giúp bạn diễn đạt sự đủ hoặc thiếu một cách chính xác.
Cấu Trúc So và Such
Nắm vững cách sử dụng 'so' (đi với tính từ/trạng từ) và 'such' (đi với cụm danh từ) để diễn tả mức độ và nhấn mạnh, giúp câu văn thêm ấn tượng và biểu cảm.
Các Sắc Thái So Sánh Nâng Cao
Khám phá các sắc thái so sánh tinh tế và nâng cao: 'as…as', 'not as…as', 'the…the', 'far/much/a lot + so sánh hơn', và các cấu trúc so sánh kép, giúp bạn diễn đạt sự so sánh một cách chính xác và đa dạng.
Kỹ Thuật Giảm Nhẹ và Ước Lượng (Hedging & Approximation)
Tìm hiểu các ngôn ngữ dùng để giảm nhẹ khẳng định (hedging) và ước lượng (approximation) như apparently, seemingly, about, roughly, tend to, seem to, it appears that, rất hữu ích trong văn viết học thuật và giao tiếp thận trọng.
Mệnh Đề & Câu Điều Kiện
Câu Điều Kiện Loại 0 (Zero Conditional)
Tìm hiểu câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional) dùng để diễn tả các sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên hoặc thói quen (cấu trúc: If/When + hiện tại đơn, hiện tại đơn).
Câu Điều Kiện Loại 1 (First Conditional)
Nắm vững câu điều kiện loại 1 (First Conditional) dùng để diễn tả các tình huống có thật và có khả năng xảy ra trong tương lai (cấu trúc: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu).
Câu Điều Kiện Loại 2 (Second Conditional)
Tìm hiểu câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) dùng để diễn tả các tình huống giả định, không có thật ở hiện tại hoặc tương lai (cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu).
Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định
Tìm hiểu mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses) với 'who, which, that' để cung cấp thông tin cần thiết, xác định rõ người hoặc vật được nhắc đến, và không dùng dấu phẩy.
Danh Động Từ và Động Từ Nguyên Mẫu
Nắm vững khi nào sử dụng danh động từ (V-ing) và động từ nguyên mẫu (to V) sau các động từ, tính từ và danh từ, giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác và tự nhiên.
Câu Điều Kiện Loại 3 (Third Conditional)
Tìm hiểu câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) dùng để diễn tả các tình huống giả định không có thật trong quá khứ và sự hối tiếc (cấu trúc: If + quá khứ hoàn thành, would have + quá khứ phân từ).
Câu Điều Kiện Hỗn Hợp (Mixed Conditionals)
Khám phá câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals) – sự kết hợp các khung thời gian khác nhau, ví dụ: điều kiện giả định trong quá khứ dẫn đến kết quả hiện tại, hoặc giả định hiện tại dẫn đến kết quả trong quá khứ.
Các Cách Thay Thế 'If' Trong Câu Điều Kiện
Tìm hiểu các liên từ điều kiện khác có thể thay thế 'if' như 'unless' (nếu không), 'provided that', 'as long as' (chỉ khi), 'in case' (đề phòng), giúp bạn đa dạng hóa cấu trúc câu.
Mệnh Đề Quan Hệ Không Xác Định
Tìm hiểu mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses) dùng để bổ sung thông tin thêm về danh từ, được ngăn cách bởi dấu phẩy (ví dụ: 'My sister, who lives in Paris, is a doctor.').
Mệnh Đề Danh Ngữ (That-Clauses và Wh-Clauses)
Khám phá mệnh đề danh ngữ (noun clauses) – các mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu, thường bắt đầu bằng 'that' hoặc các từ nghi vấn (ví dụ: 'I know that she left.', 'Tell me what you want.').
Cấu Trúc Wish và If Only
Tìm hiểu cấu trúc 'wish' và 'if only' để diễn tả sự hối tiếc về những điều đã xảy ra hoặc mong muốn những điều khác đi (ví dụ: 'I wish I had studied harder.', 'If only I knew.').
Thức Giả Định Trang Trọng (Formal Subjunctive)
Khám phá thức giả định trang trọng (formal subjunctive) trong tiếng Anh, thường dùng trong các câu đề nghị, yêu cầu hoặc mệnh lệnh mang tính trang trọng (ví dụ: 'I suggest that he be present.', 'It is essential that she arrive on time.').
Câu Điều Kiện Nâng Cao (Đảo Ngữ, Supposing, Assuming)
Tìm hiểu các dạng câu điều kiện nâng cao, bao gồm đảo ngữ điều kiện trang trọng (ví dụ: 'Had I known…') và các liên từ như 'supposing', 'assuming', 'given that', giúp bạn diễn đạt ý phức tạp hơn.
Mệnh Đề Phân Từ (Rút Gọn Câu)
Tìm hiểu mệnh đề phân từ (participle clauses) – kỹ thuật rút gọn câu bằng cách sử dụng V-ing, V-ed hoặc 'having + quá khứ phân từ' (ví dụ: 'Walking home, I saw an accident.'), giúp câu văn gọn gàng và mạch lạc hơn.
Quá Khứ Giả Định (Ngoài 'Wish' và 'If')
Khám phá các cấu trúc diễn tả quá khứ giả định (unreal past) ngoài 'wish' và 'if', bao gồm 'it's time', 'I'd rather', 'as if/as though', 'would sooner', 'had better', giúp bạn thể hiện ý tưởng phức tạp hơn.
Mệnh Đề Quan Hệ Tự Do (Whoever, Whatever, Wherever)
Tìm hiểu mệnh đề quan hệ tự do (free relative clauses) với 'whoever, whatever, whenever, wherever, however', đóng vai trò như cụm danh từ hoặc trạng từ, giúp bạn diễn đạt ý tưởng linh hoạt và tinh tế.
Mệnh Đề What
Khám phá mệnh đề 'what' – một loại mệnh đề danh ngữ đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, thường dùng để nhấn mạnh thông tin (ví dụ: 'What surprised me was her reaction.', 'What I need is help.').
Cấu Trúc Câu Phức Tạp (Mệnh Đề Nhúng, Tuyệt Đối & Không Động Từ)
Tìm hiểu các cấu trúc mệnh đề phức tạp (trình độ C2): mệnh đề nhúng sâu, cấu trúc tuyệt đối và mệnh đề không động từ, thường được sử dụng trong văn viết trang trọng và học thuật.
Cấu Trúc & Biến Đổi Câu
Cấu Trúc Câu Cơ Bản (Chủ-Vị-Tân)
Tìm hiểu trật tự từ cơ bản trong tiếng Anh: Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ (SVO), nền tảng để xây dựng mọi câu tiếng Anh một cách chính xác.
Câu Mệnh Lệnh
Học cách sử dụng câu mệnh lệnh để đưa ra yêu cầu, chỉ dẫn hoặc lời khuyên (ví dụ: 'Open the door.', 'Don't be late.').
Cấu Trúc 'There is / There are'
Tìm hiểu cách sử dụng 'there is' (cho danh từ số ít/không đếm được) và 'there are' (cho danh từ số nhiều) để diễn tả sự tồn tại của vật hoặc người.
Cách Đặt Câu Hỏi Mở Rộng (How, Whose, Which)
Nắm vững cách đặt câu hỏi với 'how' (many/much/often/long), 'whose' và 'which' để hỏi về các thông tin chi tiết, giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn.
Thể Bị Động (Giới Thiệu)
Tìm hiểu thể bị động để chuyển trọng tâm của câu từ người thực hiện hành động sang hành động hoặc đối tượng chịu tác động (cấu trúc: be + quá khứ phân từ).
Câu Tường Thuật (Giới Thiệu)
Tìm hiểu cách tường thuật lại lời nói của người khác bằng cách sử dụng động từ tường thuật và quy tắc lùi thì (ví dụ: 'He said he was tired.').
Câu Hỏi Đuôi
Tìm hiểu câu hỏi đuôi – những câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng tình (ví dụ: 'You're coming, aren't you?').
Câu Hỏi Gián Tiếp
Học cách đặt câu hỏi gián tiếp – dạng câu hỏi lịch sự được lồng ghép vào câu trần thuật (ví dụ: 'Could you tell me where the station is?').
Ngoại Động Từ và Nội Động Từ
Tìm hiểu sự khác biệt giữa ngoại động từ (cần tân ngữ) và nội động từ (không cần tân ngữ), giúp bạn sử dụng động từ chính xác và xây dựng câu đúng ngữ pháp.
Hòa Hợp Chủ Ngữ-Động Từ Nâng Cao (Các Trường Hợp Ngoại Lệ)
Khám phá các trường hợp hòa hợp chủ ngữ-động từ phức tạp và ngoại lệ: danh từ tập thể, 'either/neither', 'none', chủ ngữ là mệnh đề quan hệ, và câu đảo ngữ, rất quan trọng cho ngữ pháp nâng cao.
Thể Bị Động Nâng Cao
Tìm hiểu thể bị động nâng cao: cách dùng thể bị động với các thì khác nhau, với động từ khuyết thiếu và các cấu trúc bị động vô nhân xưng (ví dụ: 'It is said that…', 'He is believed to…').
Câu Tường Thuật Nâng Cao
Khám phá câu tường thuật nâng cao: cách tường thuật mệnh lệnh, gợi ý, đề nghị; các trường hợp lùi thì phức tạp; và sử dụng các động từ tường thuật đa dạng hơn 'say' và 'tell'.
Câu Chẻ (Cleft Sentences)
Tìm hiểu câu chẻ – cấu trúc tách câu để nhấn mạnh một phần thông tin (ví dụ: 'It was John who broke the window.', 'What I want is some rest.').
Đảo Ngữ với Trạng Từ Phủ Định
Khám phá cấu trúc đảo ngữ khi trạng từ phủ định đứng đầu câu, gây ra sự đảo vị trí giữa chủ ngữ và trợ động từ (ví dụ: 'Never have I seen such chaos.', 'Rarely do we…').
Thể Bị Động Nâng Cao (Nguyên Mẫu, Danh Động Từ & Cấu Trúc Tường Thuật)
Tìm hiểu các dạng thể bị động nâng cao: nguyên mẫu bị động (to be done), danh động từ bị động (being done) và các cấu trúc tường thuật bị động phức tạp (believed to have been).
Cấu Trúc Câu Tường Thuật Nâng Cao
Khám phá các cấu trúc câu tường thuật nâng cao: cách xử lý các tham chiếu thời gian hỗn hợp, động từ tường thuật đi kèm danh động từ, và kỹ thuật 'distancing' hay 'hedging' trong văn phong trang trọng.
Cấu Trúc Đảo Ngữ (Fronting)
Tìm hiểu cấu trúc đảo ngữ (fronting) – kỹ thuật chuyển một thành phần không phải chủ ngữ lên đầu câu để nhấn mạnh hoặc tạo sự tương phản (ví dụ: 'This I did not expect.').
Đảo Ngữ Nâng Cao
Khám phá các trường hợp đảo ngữ nâng cao: đảo ngữ trong câu điều kiện (ví dụ: 'Were it not for…'), sau 'so/such' và trong các cấu trúc so sánh, rất quan trọng để đạt điểm cao trong IELTS Writing.
Tỉnh Lược và Thay Thế (Ellipsis & Substitution)
Tìm hiểu kỹ thuật tỉnh lược (ellipsis) và thay thế (substitution) để tránh lặp từ và làm cho câu văn gọn gàng, tự nhiên hơn (ví dụ: 'I can swim and so can she.', 'I haven't, but I will.').
Danh Hóa (Nominalization)
Tìm hiểu kỹ thuật danh hóa – biến động từ và tính từ thành danh từ để tạo ra văn phong trang trọng, súc tích, thường dùng trong văn viết học thuật (ví dụ: 'decide → decision', 'fail → failure').
Phối Hợp Nâng Cao (Cấu Trúc Song Song & Liên Từ Tương Quan)
Khám phá cấu trúc song song trong danh sách và các cặp từ, cùng với các liên từ tương quan như 'not only…but also', 'either…or', 'both…and', giúp câu văn rõ ràng và cân đối.
Mệnh Đề Phụ Thuộc Nâng Cao (Phân Từ, Tuyệt Đối & Nguyên Mẫu)
Tìm hiểu các loại mệnh đề phụ thuộc nâng cao (trình độ C2): mệnh đề phân từ (ví dụ: 'Running fast, he...'), mệnh đề tuyệt đối (ví dụ: 'The work finished, they left'), và mệnh đề nguyên mẫu (ví dụ: 'To succeed, you must...').
Giới Từ & Cụm Động Từ
Giới Từ Chỉ Nơi Chốn
Tìm hiểu các giới từ chỉ nơi chốn phổ biến như in, on, at, under, behind, between để mô tả chính xác vị trí của sự vật, hiện tượng.
Giới Từ Chỉ Thời Gian
Nắm vững ba giới từ chỉ thời gian cốt lõi: at (cho giờ cụ thể), on (cho ngày/ngày tháng) và in (cho tháng/năm/khoảng thời gian), cùng các cách dùng chi tiết.
Giới Từ Chỉ Sự Di Chuyển và Hướng
Tìm hiểu các giới từ chỉ sự di chuyển và hướng như to, into, through, across, along, towards, past để mô tả hành trình và đường đi một cách sinh động.
Giới Từ Phụ Thuộc (Dependent Prepositions)
Khám phá các giới từ phụ thuộc – những giới từ cố định đi kèm với các động từ, tính từ và danh từ cụ thể (ví dụ: interested in, afraid of, good at), rất quan trọng để sử dụng tiếng Anh tự nhiên.
Cụm Động Từ Cơ Bản (Phrasal Verbs)
Tìm hiểu các cụm động từ cơ bản (phrasal verbs) – sự kết hợp giữa động từ và giới từ/trạng từ (ví dụ: give up, look after, turn on, find out) và cách sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày.
Giới Từ Phụ Thuộc Nâng Cao
Khám phá các kết hợp giới từ phụ thuộc nâng cao, ít phổ biến hơn nhưng rất cần thiết trong văn phong trang trọng và học thuật (ví dụ: on behalf of, regardless of, in terms of, with regard to).
Cụm Động Từ (Tách Rời và Không Tách Rời)
Tìm hiểu ngữ pháp của cụm động từ: khi nào tân ngữ có thể hoặc bắt buộc phải đứng giữa động từ và tiểu từ, giúp bạn sử dụng cụm động từ chính xác.
Cụm Động Từ Nâng Cao (Động Từ Đa Từ & Thành Ngữ)
Khám phá các cụm động từ nâng cao: cụm động từ ba phần (ví dụ: look forward to, put up with) và cách dùng thành ngữ của các động từ đa từ trong giao tiếp tự nhiên.
Cấu Tạo Từ (Hình Thái Học)
Các Hậu Tố Cơ Bản và Cách Hình Thành Từ Loại
Tìm hiểu các hậu tố phổ biến như -er, -tion, -ly, -ful, -less và cách chúng giúp thay đổi từ loại, mở rộng vốn từ vựng hiệu quả cho bài thi TOEIC/IELTS.
Các Tiền Tố và Hậu Tố Phổ Biến
Khám phá các tiền tố (un-, re-, pre-, mis-) và hậu tố (-ment, -ness, -ity, -ous) thường gặp, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng nhanh chóng và hiệu quả cho các bài thi chuẩn hóa.
Họ Từ (Word Families)
Tìm hiểu các nhóm từ có cùng gốc (ví dụ: act, action, active, actively) để xây dựng vốn từ vựng một cách có hệ thống và ghi nhớ lâu hơn.
Cấu Tạo Từ Phái Sinh (Tiền Tố, Hậu Tố, Gốc Từ)
Khám phá cách các từ mới được hình thành thông qua quá trình phái sinh, từ việc thêm tiền tố, hậu tố đến việc sử dụng các gốc từ Latin/Hy Lạp, rất hữu ích cho phần từ vựng nâng cao.
Chuyển Đổi Từ Loại (Zero Derivation)
Tìm hiểu hiện tượng các từ thay đổi từ loại mà không cần thêm bất kỳ hậu tố nào (ví dụ: 'to email' thành 'an email'), một đặc điểm thú vị của tiếng Anh.
Các Phương Pháp Cấu Tạo Từ Phức Tạp
Nghiên cứu các phương pháp cấu tạo từ phức tạp như ghép từ (compounding), hòa trộn (blending), rút gọn (clipping) và từ viết tắt (acronyms), giúp bạn hiểu sâu hơn về từ vựng tiếng Anh.
Danh Hóa (Nominalization): Danh Từ Từ Động Từ và Tính Từ
Học cách biến động từ (decide → decision) và tính từ (happy → happiness) thành danh từ trừu tượng, kỹ thuật quan trọng để viết văn trang trọng và học thuật, cần thiết cho IELTS Writing.
Từ Vựng Ngữ Pháp: Cụm Từ Cố Định và Kết Hợp Từ (Collocation)
Tìm hiểu cách các từ kết hợp với nhau theo những quy tắc nhất định (collocation) như 'make a decision', 'take responsibility', 'strong coffee', 'heavy rain' để sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.
Các Dạng Thức Hình Thái Học Nâng Cao
Khám phá các dạng thức hình thái học phức tạp trong tiếng Anh như tiền tố/hậu tố có tính sản sinh (productive) và không sản sinh (non-productive), cùng hiện tượng mơ hồ hình thái.
Quy Tắc Viết & Liên Kết Câu
Liên Từ Kết Hợp (FANBOYS)
Tìm hiểu các liên từ kết hợp (FANBOYS: for, and, nor, but, or, yet, so) dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có vai trò ngữ pháp ngang nhau, giúp câu văn mạch lạc và rõ ràng.
Liên Từ Phụ Thuộc (Because, So, When, Before, After)
Khám phá các liên từ phụ thuộc (because, although, when, while, before, after, until, unless) dùng để giới thiệu mệnh đề phụ, giúp bạn tạo ra các câu phức tạp và diễn đạt ý nghĩa đa dạng.
Từ Nối Diễn Ngôn (Tương Phản, Bổ Sung, Kết Quả)
Tìm hiểu các từ nối diễn ngôn (discourse markers) dùng để tổ chức ý tưởng trong bài viết và lời nói, bao gồm các từ chỉ sự tương phản, bổ sung và kết quả (ví dụ: however, moreover, therefore).
Dấu Câu và Ngữ Pháp
Tìm hiểu cách các dấu câu như dấu chấm phẩy, dấu hai chấm, dấu gạch ngang và cách tránh lỗi dấu phẩy ảnh hưởng đến ý nghĩa và cấu trúc ngữ pháp của câu, giúp bạn viết đúng và rõ ràng.
Từ Nối Diễn Ngôn Nâng Cao
Khám phá các từ nối diễn ngôn nâng cao, dùng trong văn viết trang trọng và học thuật (ví dụ: albeit, notwithstanding, in light of, to this end, by contrast), giúp bài viết của bạn trở nên tinh tế và chuyên nghiệp hơn.
Từ Nối Phức Tạp và Các Yếu Tố Mạch Lạc
Tìm hiểu các yếu tố mạch lạc nâng cao như chuỗi tham chiếu, mạch lạc từ vựng, thay thế và tỉnh lược giữa các câu, giúp tạo sự liên kết chặt chẽ và trôi chảy cho văn bản.
Ngữ Vực và Mức Độ Trang Trọng
Tìm hiểu cách lựa chọn ngữ pháp khác nhau giữa các ngữ vực trang trọng, trung tính và thân mật, cũng như cách chuyển đổi linh hoạt giữa chúng để phù hợp với từng tình huống giao tiếp.
Diễn Ngôn và Mạch Lạc Nâng Cao (Tổ Chức Chủ Đề)
Khám phá các chiến lược diễn ngôn và mạch lạc nâng cao: tiến triển chủ đề, cấu trúc thông tin, khung 'given-new' và các kỹ thuật tạo sự mạch lạc trong văn bản, rất cần thiết cho IELTS Writing band cao.
Từ Đánh Dấu Siêu Diễn Ngôn
Tìm hiểu các từ đánh dấu siêu diễn ngôn (metadiscourse markers) dùng để tổ chức và bình luận về chính văn bản (ví dụ: firstly, in other words, to summarise, it should be noted), giúp người đọc dễ dàng theo dõi ý tưởng.
Phong Cách Học và Ngữ Vực Nâng Cao
Khám phá các lựa chọn văn phong nâng cao quyết định chất lượng bài viết: nhịp điệu câu, mật độ từ vựng, kỹ thuật 'hedging' và cách quản lý giọng điệu, rất cần thiết cho IELTS Writing band cao.
Ngữ Dụng Học (Hành Vi Ngôn Ngữ, Hàm Ý, Chiến Lược Lịch Sự)
Tìm hiểu cách ngôn ngữ hoạt động vượt ra ngoài nghĩa đen: các hành vi ngôn ngữ, hàm ý (Gricean maxims) và các chiến lược lịch sự, giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về giao tiếp.