Chủ Đề Ngữ Pháp

Duyệt và lọc tất cả chủ đề ngữ pháp theo trình độ hoặc danh mục.

Xóa
tense-and-aspect

20 topics found

A1 Cấu Trúc Thì & Thể

Thì Hiện Tại Đơn với Động Từ To Be

Học thì Present Simple với to be (am, is, are) để tự tin giới thiệu bản thân, tuổi tác, quốc tịch, vị trí và cảm xúc.

Đọc chủ đề
A1 Cấu Trúc Thì & Thể

Thì Hiện Tại Đơn

Học thì Present Simple để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên và lịch trình cố định với cấu trúc và dấu hiệu rõ ràng.

Đọc chủ đề
A2 TOEIC 255–400 IELTS 2,5–3,5 Cấu Trúc Thì & Thể

Thì Quá Khứ Đơn với Động Từ To Be (was / were)

Học 'was' và 'were', dạng quá khứ đơn của to be, để tự tin diễn tả trạng thái, danh tính và vị trí trong quá khứ.

Đọc chủ đề
A2 TOEIC 255–400 IELTS 2,5–3,5 Cấu Trúc Thì & Thể

Thì Quá Khứ Đơn

Học thì Past Simple để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ với động từ có/không quy tắc, phủ định, câu hỏi.

Đọc chủ đề
A2 TOEIC 255–400 IELTS 2,5–3,5 Cấu Trúc Thì & Thể

Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

Học thì Present Continuous để diễn tả hành động đang diễn ra, tình huống tạm thời, xu hướng và kế hoạch tương lai.

Đọc chủ đề
A2 TOEIC 255–400 IELTS 2,5–3,5 Cấu Trúc Thì & Thể

Thì Tương Lai Gần với 'Be Going To'

Học cách dùng going to để diễn tả dự định đã lên kế hoạch và dự đoán có căn cứ, phân biệt rõ với will.

Đọc chủ đề
A2 TOEIC 255–400 IELTS 2,5–3,5 Cấu Trúc Thì & Thể

Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Giới Thiệu Cơ Bản)

Bắt đầu học thì Present Perfect: cấu trúc, cách dùng ever/never, already/yet và liên hệ quá khứ với hiện tại.

Đọc chủ đề
B1 TOEIC 405–600 IELTS 4,0–5,0 Cấu Trúc Thì & Thể

Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Nâng Cao)

Nâng cao Present Perfect: dùng for/since chỉ thời gian, just/already/yet/still và phân biệt với Past Simple.

Đọc chủ đề
B1 TOEIC 405–600 IELTS 4,0–5,0 Cấu Trúc Thì & Thể

Thì Quá Khứ Tiếp Diễn

Học Past Continuous để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ, dùng với while/when.

Đọc chủ đề
B1 TOEIC 405–600 IELTS 4,0–5,0 Cấu Trúc Thì & Thể

Thì Tương Lai Đơn với 'Will'

Học cách dùng will cho quyết định tức thời, dự đoán theo ý kiến, lời hứa và đề nghị, phân biệt với going to.

Đọc chủ đề
B1 TOEIC 405–600 IELTS 4,0–5,0 Cấu Trúc Thì & Thể

Thì Tương Lai Tiếp Diễn

Học Future Continuous để diễn tả hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai, sắp xếp đã định và câu hỏi lịch sự.

Đọc chủ đề
B2 TOEIC 605–780 IELTS 5,5–6,5 Cấu Trúc Thì & Thể

Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn

Học Present Perfect Continuous để nhấn mạnh khoảng thời gian của hành động kéo dài, phân biệt với Present Perfect.

Đọc chủ đề