Chủ Đề Ngữ Pháp
Duyệt và lọc tất cả chủ đề ngữ pháp theo trình độ hoặc danh mục.
23 topics found
Mệnh Đề Phân Từ (Rút Gọn Câu)
Nắm vững mệnh đề phân từ (-ing, -ed, having + quá khứ phân từ) để rút gọn câu mượt mà, ví dụ 'Walking home, I saw an accident.'
Quá Khứ Giả Định (Ngoài 'Wish' và 'If')
Học các cấu trúc quá khứ giả định — it's time, I'd rather, as if/as though, would sooner, had better — để nói tiếng Anh tinh tế hơn.
Thể Bị Động Nâng Cao (Nguyên Mẫu, Danh Động Từ & Cấu Trúc Tường Thuật)
Nắm vững thể bị động nâng cao: nguyên mẫu, danh động từ và cấu trúc tường thuật như to be done, believed to have been.
Mệnh Đề Quan Hệ Tự Do (Whoever, Whatever, Wherever)
Nắm vững mệnh đề quan hệ tự do — whoever, whatever, whenever, wherever, however — để tạo cụm danh từ hoặc trạng từ linh hoạt.
Cấu Trúc Câu Tường Thuật Nâng Cao
Nắm vững cấu trúc câu tường thuật nâng cao với tham chiếu thời gian hỗn hợp và kỹ thuật hedging trang trọng.
Mệnh Đề What
Nắm vững mệnh đề what làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ để nhấn mạnh ý, ví dụ 'What surprised me was her reaction.'
Cấu Trúc Đảo Ngữ (Fronting)
Học cấu trúc fronting để đưa thành phần quan trọng lên đầu câu nhấn mạnh, ví dụ This I did not expect.
Cụm Danh Từ Nâng Cao
Cụm danh từ nâng cao: nắm vững cách bổ nghĩa trước/sau, kỹ thuật danh hóa và sắp xếp danh từ dày đặc trong tiếng Anh học thuật.
Đảo Ngữ Nâng Cao
Nắm vững đảo ngữ nâng cao trong câu điều kiện, sau so/such và trong so sánh để viết tiếng Anh trình độ cao.
Tỉnh Lược và Thay Thế (Ellipsis & Substitution)
Học tỉnh lược và thay thế để tránh lặp từ, viết tiếng Anh tự nhiên hơn, ví dụ I can swim and so can she.
Danh Hóa (Nominalization)
Nắm vững danh hóa (Nominalization) để biến động từ, tính từ thành danh từ, viết tiếng Anh học thuật trang trọng.