Chủ Đề Ngữ Pháp
Duyệt và lọc tất cả chủ đề ngữ pháp theo trình độ hoặc danh mục.
23 topics found
Thể Hoàn Thành Của Động Từ Khuyết Thiếu Để Suy Luận (Must Have, Can't Have, Might Have)
Làm chủ thể hoàn thành của động từ khuyết thiếu để suy luận quá khứ trong tiếng Anh — Must Have, Can't Have, Might Have, Should Have.
Thì Tương Lai Hoàn Thành
Học Future Perfect (will have + quá khứ phân từ) để diễn tả hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm tương lai.
Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn
Học Future Perfect Continuous (will have been + V-ing) để nhấn mạnh khoảng thời gian đến một mốc tương lai.
Bán Động Từ Khuyết Thiếu (Be About To, Be Supposed To, Be Bound To)
Học các bán động từ khuyết thiếu như Be About To, Be Supposed To và Be Bound To để diễn tả sắc thái mà động từ khuyết thiếu chính không thể.
Thói Quen Trong Quá Khứ: Phân Biệt 'Used To' và 'Would'
So sánh used to và would để diễn tả thói quen và trạng thái quá khứ, phân biệt cách dùng đúng cho từng trường hợp.
Từ Nối Phức Tạp và Các Yếu Tố Mạch Lạc
Khám phá Từ nối phức tạp và yếu tố mạch lạc (chuỗi tham chiếu, thay thế, tỉnh lược) để viết văn liền mạch, trôi chảy.
Các Phương Pháp Cấu Tạo Từ Phức Tạp
Khám phá Cấu Tạo Từ Phức Tạp: ghép từ (notebook), hòa trộn (brunch), rút gọn (photo) và từ viết tắt, giải thích dễ hiểu.
Ngữ Vực và Mức Độ Trang Trọng
Học Ngữ vực và mức độ trang trọng để linh hoạt điều chỉnh ngữ pháp giữa văn phong trang trọng, trung tính và thân mật.
Danh Hóa (Nominalization): Danh Từ Từ Động Từ và Tính Từ
Học Danh Hóa: biến động từ (decide→decision) và tính từ (happy→happiness) thành danh từ để viết trang trọng, học thuật.
Cụm Động Từ Nâng Cao (Động Từ Đa Từ & Thành Ngữ)
Cụm động từ nâng cao: nắm vững động từ ba phần như look forward to, put up with để nói tiếng Anh tự nhiên.
Kỹ Thuật Giảm Nhẹ và Ước Lượng (Hedging & Approximation)
Học Kỹ Thuật Giảm Nhẹ và Ước Lượng (apparently, roughly, tend to) để làm mềm khẳng định trong tiếng Anh.
Câu Điều Kiện Nâng Cao (Đảo Ngữ, Supposing, Assuming)
Nắm vững câu điều kiện nâng cao — đảo ngữ trang trọng (Had I known...) và supposing, assuming, given that — để nói tiếng Anh tinh tế hơn.