Chủ Đề Ngữ Pháp
Duyệt và lọc tất cả chủ đề ngữ pháp theo cấp độ hoặc danh mục.
21 topics found
Đại Từ Chủ Ngữ
Tìm hiểu các đại từ chủ ngữ cơ bản trong tiếng Anh như I, you, he, she, it, we, they và cách chúng được sử dụng làm chủ ngữ trong câu.
Liên Từ Kết Hợp (FANBOYS)
Tìm hiểu các liên từ kết hợp (FANBOYS: for, and, nor, but, or, yet, so) dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có vai trò ngữ pháp ngang nhau, giúp câu văn mạch lạc và rõ ràng.
Giới Từ Chỉ Nơi Chốn
Tìm hiểu các giới từ chỉ nơi chốn phổ biến như in, on, at, under, behind, between để mô tả chính xác vị trí của sự vật, hiện tượng.
Cấu Trúc Câu Cơ Bản (Chủ-Vị-Tân)
Tìm hiểu trật tự từ cơ bản trong tiếng Anh: Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ (SVO), nền tảng để xây dựng mọi câu tiếng Anh một cách chính xác.
Tính Từ Miêu Tả
Tìm hiểu các tính từ miêu tả dùng để diễn tả phẩm chất, đặc điểm của danh từ (ví dụ: big, happy, blue, expensive), giúp câu văn thêm sinh động và chi tiết.
Thì Hiện Tại Đơn với Động Từ To Be
Nắm vững cách dùng động từ 'to be' (am, is, are) ở thì hiện tại đơn để giới thiệu bản thân, mô tả đặc điểm, quốc tịch, tuổi tác, vị trí và cảm xúc một cách chính xác.
Đại Từ Tân Ngữ
Khám phá các đại từ tân ngữ như me, you, him, her, it, us, them và cách chúng được sử dụng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ trong câu.
Tính Từ Sở Hữu
Khám phá các tính từ sở hữu như my, your, his, her, its, our, their, dùng để chỉ sự sở hữu và luôn đứng trước một danh từ.
Câu Mệnh Lệnh
Học cách sử dụng câu mệnh lệnh để đưa ra yêu cầu, chỉ dẫn hoặc lời khuyên (ví dụ: 'Open the door.', 'Don't be late.').
Giới Từ Chỉ Thời Gian
Nắm vững ba giới từ chỉ thời gian cốt lõi: at (cho giờ cụ thể), on (cho ngày/ngày tháng) và in (cho tháng/năm/khoảng thời gian), cùng các cách dùng chi tiết.
Thì Hiện Tại Đơn
Tìm hiểu thì hiện tại đơn dùng để diễn tả thói quen, lịch trình, sự thật hiển nhiên và các sự kiện cố định. Nắm vững cấu trúc, quy tắc chính tả và các dấu hiệu nhận biết thì này.
Trạng Từ Chỉ Tần Suất
Tìm hiểu các trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, rarely, never để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, cùng với vị trí của chúng trong câu.