Thì Hiện tại hoàn thành là gì?
Thì Hiện tại hoàn thành kết nối quá khứ với hiện tại. Nó được dùng khi:
- Một hành động hoặc kinh nghiệm trong quá khứ có liên quan đến thời điểm hiện tại
- Thời gian chính xác hành động xảy ra không quan trọng hoặc không được nêu
- Một hành động vừa mới xảy ra và có kết quả ở hiện tại
Nó diễn tả: "điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ, và nó quan trọng ngay bây giờ."
Đây là phần giới thiệu bao gồm hai cách dùng quan trọng nhất ở trình độ A2. Để biết thêm các cách dùng khác (since, for, yet, already, so sánh với Quá khứ đơn), hãy xem Thì Hiện tại hoàn thành (Mở rộng) (B1).
Cấu trúc
Khẳng định
| Chủ ngữ | have / has | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| I / You / We / They | have ('ve) | worked / gone / seen |
| He / She / It | has ('s) | worked / gone / seen |
I've finished my homework. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)
She's left the office. (Cô ấy đã rời văn phòng.)
They've arrived. (Họ đã đến.)
Cách thành lập Quá khứ phân từ
Động từ có quy tắc: dạng nguyên mẫu + -ed (giống như Quá khứ đơn)
work → worked | play → played | finish → finished
Động từ bất quy tắc: phải ghi nhớ (khác với Quá khứ đơn)
| Dạng nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| go | went | gone |
| come | came | come |
| see | saw | seen |
| do | did | done |
| eat | ate | eaten |
| write | wrote | written |
| give | gave | given |
| take | took | taken |
| make | made | made |
| have | had | had |
| know | knew | known |
| get | got | got / gotten (Anh Mỹ) |
| be | was/were | been |
| buy | bought | bought |
| find | found | found |
Phủ định
| Chủ ngữ | have / has + not | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| I / You / We / They | haven't | finished |
| He / She / It | hasn't | finished |
I haven't seen that film yet. (Tôi vẫn chưa xem bộ phim đó.)
She hasn't called me back. (Cô ấy vẫn chưa gọi lại cho tôi.)
They haven't decided yet. (Họ vẫn chưa quyết định.)
Câu hỏi và Câu trả lời ngắn
| Câu hỏi | Câu trả lời khẳng định | Câu trả lời phủ định |
|---|---|---|
| Have you finished? | Yes, I have. | No, I haven't. |
| Has she arrived? | Yes, she has. | No, she hasn't. |
| Have they seen it? | Yes, they have. | No, they haven't. |
"Have you ever been to Paris?" "Yes, I have." ("Bạn đã từng đến Paris chưa?" "Vâng, tôi đã đến rồi.")
"Has he called?" "No, he hasn't." ("Anh ấy đã gọi chưa?" "Không, anh ấy chưa.")
Các cách dùng chính
Cách dùng 1 — Kinh nghiệm sống (ever / never)
Thì Hiện tại hoàn thành được dùng để nói về việc một trải nghiệm đã xảy ra tại bất kỳ thời điểm nào trong đời bạn. Thời gian chính xác không quan trọng.
I've visited Japan twice. (Tôi đã thăm Nhật Bản hai lần.)
Have* you ever eaten sushi? (Bạn đã từng ăn sushi chưa?)
She's never seen snow. (Cô ấy chưa bao giờ nhìn thấy tuyết.)
They've lived in three different countries. (Họ đã sống ở ba quốc gia khác nhau.)
He's won* many awards. (Anh ấy đã giành được nhiều giải thưởng.)
Ever = tại bất kỳ thời điểm nào trong đời bạn (dùng trong câu hỏi)
Never = chưa bao giờ (dùng trong câu phủ định)
"Have you ever tried rock climbing?" "No, I've never done it." ("Bạn đã từng thử leo núi chưa?" "Không, tôi chưa bao giờ thử.")
Cách dùng 2 — Một hành động gần đây với kết quả hiện tại
Hành động xảy ra rất gần đây và kết quả vẫn rõ ràng hoặc liên quan ngay bây giờ.
I've lost my keys. (= Bây giờ tôi không có chúng) (Tôi đã làm mất chìa khóa.)
She's broken her leg. (= Bây giờ chân cô ấy bị gãy) (Cô ấy đã bị gãy chân.)
He's gone to lunch. (= Bây giờ anh ấy không có ở đây) (Anh ấy đã đi ăn trưa.)
Oh no, I've spilt coffee on my shirt! (Ôi không, tôi đã làm đổ cà phê lên áo!)
The match has started. (= Bây giờ nó đang diễn ra) (Trận đấu đã bắt đầu.)
Các từ tín hiệu phổ biến: just, already, yet
I've just finished. (= một lát trước) (Tôi vừa mới hoàn thành.)
She's already left. (= sớm hơn dự kiến) (Cô ấy đã rời đi rồi.)
Have* you yet told her? / Have you told her yet? (= mong đợi nó xảy ra) (Bạn đã nói với cô ấy chưa?)
Hiện tại hoàn thành so với Quá khứ đơn
Sự tương phản này rất cần thiết và thường khó đối với người học.
| Hiện tại Hoàn thành | Quá khứ Đơn |
|---|---|
| Không có thời gian cụ thể được nêu | Thời gian cụ thể được nêu hoặc ngụ ý |
| Quá khứ kết nối với hiện tại | Quá khứ đã kết thúc, không có mối liên hệ với hiện tại |
| She's visited Paris. (kinh nghiệm sống) | She visited Paris last year. (chuyến đi cụ thể) |
| I've lost my phone. (Bây giờ tôi không có nó) | I lost my phone on Monday. (kể lại câu chuyện) |
| Have* you seen* this film? (đã từng trong đời bạn?) | Did* you see the film last night*? (dịp cụ thể) |
⚠️ Quy tắc: Nếu một cụm từ chỉ thời gian quá khứ đã kết thúc xuất hiện (yesterday, last week, in 2020, ago, when I was young), hãy dùng Quá khứ đơn — không dùng Hiện tại hoàn thành.
✗ I have seen him yesterday. → ✓ I saw him yesterday.
Các Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc phục
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Lý do |
|---|---|---|
| I have went there. | I have gone there. | go → bất quy tắc: gone |
| She has saw the film. | She has seen the film. | see → bất quy tắc: seen |
| I have seen him yesterday. | I saw him yesterday. | Thời điểm cụ thể trong quá khứ → Quá khứ đơn |
| Did you ever eat sushi? | Have* you ever eaten* sushi? | Kinh nghiệm sống → Hiện tại hoàn thành |
| He has go to the shop. | He has gone to the shop. | Cần quá khứ phân từ, không phải dạng nguyên mẫu |
| Have you finished? Yes, I finished. | Have you finished? Yes, I have. | Dùng dạng câu trả lời ngắn |
Ví dụ Thực tế
Hỏi về kinh nghiệm:
"Have you ever been to the UK?" "Yes, I have. I went there in 2019." ("Bạn đã từng đến Vương quốc Anh chưa?" "Vâng, tôi đã đến rồi. Tôi đã đến đó vào năm 2019.")
"Have you tried the new restaurant?" "No, not yet. Have you?" ("Bạn đã thử nhà hàng mới chưa?" "Chưa. Bạn đã thử chưa?")
Kết quả gần đây:
I've just made some coffee. Would you like a cup? (Tôi vừa mới pha cà phê. Bạn có muốn một tách không?)
The report's ready — I've finished it. (Báo cáo đã sẵn sàng — tôi đã hoàn thành nó.)
You look different! Have you cut your hair? (Bạn trông khác quá! Bạn đã cắt tóc à?)
Giới thiệu một câu chuyện (sau đó chuyển sang Quá khứ đơn):
I've had a terrible day. I woke up late, missed the bus, and arrived at work an hour late.
(Tôi đã có một ngày tồi tệ. Tôi thức dậy muộn, lỡ xe buýt và đến chỗ làm muộn một tiếng.)
Tóm tắt
| Cách dùng | Từ khóa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kinh nghiệm sống | ever, never, once, twice, many times | Have you ever seen the Northern Lights? (Bạn đã từng nhìn thấy Bắc Cực Quang chưa?) |
| Hành động gần đây với kết quả hiện tại | just, already, yet | I've just arrived. She's already left. (Tôi vừa mới đến. Cô ấy đã rời đi rồi.) |
💡 Câu hỏi then chốt: Hành động trong quá khứ này có liên quan đến ngay bây giờ không?
Nếu có — và không có thời điểm cụ thể trong quá khứ — dùng Thì Hiện tại hoàn thành.
Nếu bạn biết chính xác khi nào nó xảy ra, dùng Thì Quá khứ đơn.