Chủ Đề Ngữ Pháp
Duyệt và lọc tất cả chủ đề ngữ pháp theo trình độ hoặc danh mục.
134 topics found
Ngữ Vực và Mức Độ Trang Trọng
Học Ngữ vực và mức độ trang trọng để linh hoạt điều chỉnh ngữ pháp giữa văn phong trang trọng, trung tính và thân mật.
Cụm Động Từ Nâng Cao (Động Từ Đa Từ & Thành Ngữ)
Cụm động từ nâng cao: nắm vững động từ ba phần như look forward to, put up with để nói tiếng Anh tự nhiên.
Kỹ Thuật Giảm Nhẹ và Ước Lượng (Hedging & Approximation)
Học Kỹ Thuật Giảm Nhẹ và Ước Lượng (apparently, roughly, tend to) để làm mềm khẳng định trong tiếng Anh.
Câu Điều Kiện Nâng Cao (Đảo Ngữ, Supposing, Assuming)
Nắm vững câu điều kiện nâng cao — đảo ngữ trang trọng (Had I known...) và supposing, assuming, given that — để nói tiếng Anh tinh tế hơn.
Mệnh Đề Phân Từ (Rút Gọn Câu)
Nắm vững mệnh đề phân từ (-ing, -ed, having + quá khứ phân từ) để rút gọn câu mượt mà, ví dụ 'Walking home, I saw an accident.'
Quá Khứ Giả Định (Ngoài 'Wish' và 'If')
Học các cấu trúc quá khứ giả định — it's time, I'd rather, as if/as though, would sooner, had better — để nói tiếng Anh tinh tế hơn.
Thể Bị Động Nâng Cao (Nguyên Mẫu, Danh Động Từ & Cấu Trúc Tường Thuật)
Nắm vững thể bị động nâng cao: nguyên mẫu, danh động từ và cấu trúc tường thuật như to be done, believed to have been.
Mệnh Đề Quan Hệ Tự Do (Whoever, Whatever, Wherever)
Nắm vững mệnh đề quan hệ tự do — whoever, whatever, whenever, wherever, however — để tạo cụm danh từ hoặc trạng từ linh hoạt.
Cấu Trúc Câu Tường Thuật Nâng Cao
Nắm vững cấu trúc câu tường thuật nâng cao với tham chiếu thời gian hỗn hợp và kỹ thuật hedging trang trọng.
Cụm Danh Từ Nâng Cao
Cụm danh từ nâng cao: nắm vững cách bổ nghĩa trước/sau, kỹ thuật danh hóa và sắp xếp danh từ dày đặc trong tiếng Anh học thuật.
Mệnh Đề What
Nắm vững mệnh đề what làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ để nhấn mạnh ý, ví dụ 'What surprised me was her reaction.'
Cấu Trúc Đảo Ngữ (Fronting)
Học cấu trúc fronting để đưa thành phần quan trọng lên đầu câu nhấn mạnh, ví dụ This I did not expect.