A1 21 topics

Người mới bắt đầu

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản dành cho người mới bắt đầu hoàn toàn. Bao gồm thì hiện tại đơn, danh từ cơ bản, mạo từ, đại từ, giới từ thiết yếu và cấu trúc câu đơn giản.

Chủ Đề Lộ Trình Học

  1. 1
    Đại Từ & Phép Chiếu

    Đại Từ Chủ Ngữ

    Tìm hiểu các đại từ chủ ngữ cơ bản trong tiếng Anh như I, you, he, she, it, we, they và cách chúng được sử dụng làm chủ ngữ trong câu.

  2. 2
    Quy Tắc Viết & Liên Kết Câu

    Liên Từ Kết Hợp (FANBOYS)

    Tìm hiểu các liên từ kết hợp (FANBOYS: for, and, nor, but, or, yet, so) dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có vai trò ngữ pháp ngang nhau, giúp câu văn mạch lạc và rõ ràng.

  3. 3
    Giới Từ & Cụm Động Từ

    Giới Từ Chỉ Nơi Chốn

    Tìm hiểu các giới từ chỉ nơi chốn phổ biến như in, on, at, under, behind, between để mô tả chính xác vị trí của sự vật, hiện tượng.

  4. 4
    Cấu Trúc & Biến Đổi Câu

    Cấu Trúc Câu Cơ Bản (Chủ-Vị-Tân)

    Tìm hiểu trật tự từ cơ bản trong tiếng Anh: Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ (SVO), nền tảng để xây dựng mọi câu tiếng Anh một cách chính xác.

  5. 5
    Tính Từ & Trạng Từ

    Tính Từ Miêu Tả

    Tìm hiểu các tính từ miêu tả dùng để diễn tả phẩm chất, đặc điểm của danh từ (ví dụ: big, happy, blue, expensive), giúp câu văn thêm sinh động và chi tiết.

  6. 6
    Cấu Trúc Thì & Thể

    Thì Hiện Tại Đơn với Động Từ To Be

    Nắm vững cách dùng động từ 'to be' (am, is, are) ở thì hiện tại đơn để giới thiệu bản thân, mô tả đặc điểm, quốc tịch, tuổi tác, vị trí và cảm xúc một cách chính xác.

  7. 7
    Đại Từ & Phép Chiếu

    Đại Từ Tân Ngữ

    Khám phá các đại từ tân ngữ như me, you, him, her, it, us, them và cách chúng được sử dụng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ trong câu.

  8. 8
    Tính Từ & Trạng Từ

    Tính Từ Sở Hữu

    Khám phá các tính từ sở hữu như my, your, his, her, its, our, their, dùng để chỉ sự sở hữu và luôn đứng trước một danh từ.

  9. 9
    Cấu Trúc & Biến Đổi Câu

    Câu Mệnh Lệnh

    Học cách sử dụng câu mệnh lệnh để đưa ra yêu cầu, chỉ dẫn hoặc lời khuyên (ví dụ: 'Open the door.', 'Don't be late.').

  10. 10
    Giới Từ & Cụm Động Từ

    Giới Từ Chỉ Thời Gian

    Nắm vững ba giới từ chỉ thời gian cốt lõi: at (cho giờ cụ thể), on (cho ngày/ngày tháng) và in (cho tháng/năm/khoảng thời gian), cùng các cách dùng chi tiết.

  11. 11
    Cấu Trúc Thì & Thể

    Thì Hiện Tại Đơn

    Tìm hiểu thì hiện tại đơn dùng để diễn tả thói quen, lịch trình, sự thật hiển nhiên và các sự kiện cố định. Nắm vững cấu trúc, quy tắc chính tả và các dấu hiệu nhận biết thì này.

  12. 12
    Tính Từ & Trạng Từ

    Trạng Từ Chỉ Tần Suất

    Tìm hiểu các trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, rarely, never để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, cùng với vị trí của chúng trong câu.

  13. 13
    Cấu Trúc & Biến Đổi Câu

    Cấu Trúc 'There is / There are'

    Tìm hiểu cách sử dụng 'there is' (cho danh từ số ít/không đếm được) và 'there are' (cho danh từ số nhiều) để diễn tả sự tồn tại của vật hoặc người.

  14. 14
    Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định

    Danh Từ Chung và Danh Từ Riêng

    Tìm hiểu sự khác biệt giữa danh từ chung (chỉ loại chung) và danh từ riêng (chỉ thực thể cụ thể, luôn viết hoa), giúp bạn sử dụng danh từ chính xác trong tiếng Anh.

  15. 15
    Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định

    Danh Từ Số Ít và Số Nhiều

    Nắm vững cách chuyển đổi danh từ từ số ít sang số nhiều theo các quy tắc chính tả, bao gồm cả các trường hợp bất quy tắc và danh từ không đếm được, giúp bạn tránh lỗi ngữ pháp cơ bản.

  16. 16
    Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định

    Mạo Từ Bất Định (A / An)

    Tìm hiểu cách sử dụng mạo từ bất định 'a' (trước âm phụ âm) và 'an' (trước âm nguyên âm) để giới thiệu danh từ đếm được số ít lần đầu hoặc chỉ một đối tượng chung.

  17. 17
    Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định

    Mạo Từ Xác Định (The)

    Nắm vững cách sử dụng mạo từ xác định 'the' khi cả người nói và người nghe đều biết đối tượng cụ thể được nhắc đến. Tìm hiểu 8 cách dùng chính và các lỗi thường gặp cần tránh.

  18. 18
    Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định

    Mạo Từ Rỗng (Zero Article)

    Tìm hiểu về mạo từ rỗng – trường hợp không sử dụng bất kỳ mạo từ nào ('a', 'an', 'the') trong tiếng Anh, đặc biệt với các phát biểu chung, danh từ riêng, ngôn ngữ, thể thao và các cụm từ cố định.

  19. 19
    Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định

    Số Đếm (Cardinal Numbers)

    Tìm hiểu số đếm (1, 2, 3…) dùng để trả lời câu hỏi 'bao nhiêu?'. Học cách hình thành và sử dụng các số từ 1 đến hàng triệu, bao gồm quy tắc chính tả cho các số hàng chục và hàng đơn vị.

  20. 20
    Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định

    Đại Từ Chỉ Định (This, That, These, Those)

    Tìm hiểu các đại từ chỉ định (this, that, these, those) để chỉ rõ danh từ cụ thể, phân biệt gần/xa và số ít/số nhiều. Nắm vững cách dùng chúng như từ hạn định và đại từ.

  21. 21
    Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định

    Số Thứ Tự (Ordinal Numbers)

    Tìm hiểu số thứ tự (first, second, third…) dùng để diễn tả vị trí hoặc thứ tự. Học cách hình thành từ số đếm, các dạng bất quy tắc (fifth, eighth, twelfth) và cách dùng cho ngày tháng, tầng nhà và trình tự.