Người mới bắt đầu
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản dành cho người mới bắt đầu hoàn toàn. Bao gồm thì hiện tại đơn, danh từ cơ bản, mạo từ, đại từ, giới từ thiết yếu và cấu trúc câu đơn giản.
Chủ Đề Lộ Trình Học
-
1Đại Từ & Phép Chiếu
Đại Từ Chủ Ngữ
Tìm hiểu các đại từ chủ ngữ cơ bản trong tiếng Anh như I, you, he, she, it, we, they và cách chúng được sử dụng làm chủ ngữ trong câu.
-
2Quy Tắc Viết & Liên Kết Câu
Liên Từ Kết Hợp (FANBOYS)
Tìm hiểu các liên từ kết hợp (FANBOYS: for, and, nor, but, or, yet, so) dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có vai trò ngữ pháp ngang nhau, giúp câu văn mạch lạc và rõ ràng.
-
3Giới Từ & Cụm Động Từ
Giới Từ Chỉ Nơi Chốn
Tìm hiểu các giới từ chỉ nơi chốn phổ biến như in, on, at, under, behind, between để mô tả chính xác vị trí của sự vật, hiện tượng.
-
4Cấu Trúc & Biến Đổi Câu
Cấu Trúc Câu Cơ Bản (Chủ-Vị-Tân)
Tìm hiểu trật tự từ cơ bản trong tiếng Anh: Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ (SVO), nền tảng để xây dựng mọi câu tiếng Anh một cách chính xác.
-
5Tính Từ & Trạng Từ
Tính Từ Miêu Tả
Tìm hiểu các tính từ miêu tả dùng để diễn tả phẩm chất, đặc điểm của danh từ (ví dụ: big, happy, blue, expensive), giúp câu văn thêm sinh động và chi tiết.
-
6Cấu Trúc Thì & Thể
Thì Hiện Tại Đơn với Động Từ To Be
Nắm vững cách dùng động từ 'to be' (am, is, are) ở thì hiện tại đơn để giới thiệu bản thân, mô tả đặc điểm, quốc tịch, tuổi tác, vị trí và cảm xúc một cách chính xác.
-
7Đại Từ & Phép Chiếu
Đại Từ Tân Ngữ
Khám phá các đại từ tân ngữ như me, you, him, her, it, us, them và cách chúng được sử dụng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ trong câu.
-
8Tính Từ & Trạng Từ
Tính Từ Sở Hữu
Khám phá các tính từ sở hữu như my, your, his, her, its, our, their, dùng để chỉ sự sở hữu và luôn đứng trước một danh từ.
-
9Cấu Trúc & Biến Đổi Câu
Câu Mệnh Lệnh
Học cách sử dụng câu mệnh lệnh để đưa ra yêu cầu, chỉ dẫn hoặc lời khuyên (ví dụ: 'Open the door.', 'Don't be late.').
-
10Giới Từ & Cụm Động Từ
Giới Từ Chỉ Thời Gian
Nắm vững ba giới từ chỉ thời gian cốt lõi: at (cho giờ cụ thể), on (cho ngày/ngày tháng) và in (cho tháng/năm/khoảng thời gian), cùng các cách dùng chi tiết.
-
11Cấu Trúc Thì & Thể
Thì Hiện Tại Đơn
Tìm hiểu thì hiện tại đơn dùng để diễn tả thói quen, lịch trình, sự thật hiển nhiên và các sự kiện cố định. Nắm vững cấu trúc, quy tắc chính tả và các dấu hiệu nhận biết thì này.
-
12Tính Từ & Trạng Từ
Trạng Từ Chỉ Tần Suất
Tìm hiểu các trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, rarely, never để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, cùng với vị trí của chúng trong câu.
-
13Cấu Trúc & Biến Đổi Câu
Cấu Trúc 'There is / There are'
Tìm hiểu cách sử dụng 'there is' (cho danh từ số ít/không đếm được) và 'there are' (cho danh từ số nhiều) để diễn tả sự tồn tại của vật hoặc người.
-
14Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định
Danh Từ Chung và Danh Từ Riêng
Tìm hiểu sự khác biệt giữa danh từ chung (chỉ loại chung) và danh từ riêng (chỉ thực thể cụ thể, luôn viết hoa), giúp bạn sử dụng danh từ chính xác trong tiếng Anh.
-
15Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định
Danh Từ Số Ít và Số Nhiều
Nắm vững cách chuyển đổi danh từ từ số ít sang số nhiều theo các quy tắc chính tả, bao gồm cả các trường hợp bất quy tắc và danh từ không đếm được, giúp bạn tránh lỗi ngữ pháp cơ bản.
-
16Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định
Mạo Từ Bất Định (A / An)
Tìm hiểu cách sử dụng mạo từ bất định 'a' (trước âm phụ âm) và 'an' (trước âm nguyên âm) để giới thiệu danh từ đếm được số ít lần đầu hoặc chỉ một đối tượng chung.
-
17Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định
Mạo Từ Xác Định (The)
Nắm vững cách sử dụng mạo từ xác định 'the' khi cả người nói và người nghe đều biết đối tượng cụ thể được nhắc đến. Tìm hiểu 8 cách dùng chính và các lỗi thường gặp cần tránh.
-
18Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định
Mạo Từ Rỗng (Zero Article)
Tìm hiểu về mạo từ rỗng – trường hợp không sử dụng bất kỳ mạo từ nào ('a', 'an', 'the') trong tiếng Anh, đặc biệt với các phát biểu chung, danh từ riêng, ngôn ngữ, thể thao và các cụm từ cố định.
-
19Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định
Số Đếm (Cardinal Numbers)
Tìm hiểu số đếm (1, 2, 3…) dùng để trả lời câu hỏi 'bao nhiêu?'. Học cách hình thành và sử dụng các số từ 1 đến hàng triệu, bao gồm quy tắc chính tả cho các số hàng chục và hàng đơn vị.
-
20Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định
Đại Từ Chỉ Định (This, That, These, Those)
Tìm hiểu các đại từ chỉ định (this, that, these, those) để chỉ rõ danh từ cụ thể, phân biệt gần/xa và số ít/số nhiều. Nắm vững cách dùng chúng như từ hạn định và đại từ.
-
21Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định
Số Thứ Tự (Ordinal Numbers)
Tìm hiểu số thứ tự (first, second, third…) dùng để diễn tả vị trí hoặc thứ tự. Học cách hình thành từ số đếm, các dạng bất quy tắc (fifth, eighth, twelfth) và cách dùng cho ngày tháng, tầng nhà và trình tự.