Động từ "to be" là gì?
To be là động từ cơ bản nhất trong tiếng Anh. Nó được dùng để:
- Mô tả ai hoặc cái gì đó là ai/cái gì
- Nêu tên, quốc tịch, nghề nghiệp và cảm xúc
- Diễn tả tuổi tác, kích thước, màu sắc và các phẩm chất khác
- Chỉ địa điểm
Không giống như hầu hết các động từ, to be không mô tả một hành động — nó mô tả một trạng thái hoặc danh tính.
Cấu trúc Thì Hiện tại đơn với Động từ "To Be"
Khẳng định (dạng đầy đủ và rút gọn)
| Chủ ngữ | Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn |
|---|---|---|
| I | am | I'm |
| You | are | You're |
| He / She / It | is | He's / She's / It's |
| We | are | We're |
| You (số nhiều) | are | You're |
| They | are | They're |
I'm a student. (Tôi là một học sinh.)
She's from Vietnam. (Cô ấy đến từ Việt Nam.)
They're very friendly. (Họ rất thân thiện.)
Phủ định (dạng đầy đủ và rút gọn)
| Chủ ngữ | Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn |
|---|---|---|
| I | am not | I'm not |
| You | are not | You aren't |
| He / She / It | is not | He isn't / She isn't |
| We / They | are not | We aren't / They aren't |
I'm not tired. (Tôi không mệt.)
He isn't a doctor. (Anh ấy không phải là bác sĩ.)
They aren't at home. (Họ không ở nhà.)
Câu hỏi và trả lời ngắn Thì Hiện tại đơn với Động từ "To Be"
| Câu hỏi | Câu trả lời khẳng định | Câu trả lời phủ định |
|---|---|---|
| Am I late? | Yes, you are. | No, you aren't. |
| Are you ready? | Yes, I am. | No, I'm not. |
| Is she happy? | Yes, she is. | No, she isn't. |
| Are they students? | Yes, they are. | No, they aren't. |
"Is he your brother?" "Yes, he is." ("Anh ấy là anh trai bạn phải không?" "Vâng, đúng vậy.")
"Are you from here?" "No, I'm not. I'm from Hanoi." ("Bạn có phải người ở đây không?" "Không, tôi không phải. Tôi đến từ Hà Nội.")
Cách dùng Thì Hiện tại đơn với Động từ "To Be"
Cách dùng 1 — Danh tính: tên, quốc tịch, nghề nghiệp
My name is Lan. (Tên tôi là Lan.)
She is Vietnamese. (Cô ấy là người Việt Nam.)
He is a teacher. (Anh ấy là một giáo viên.)
They are engineers. (Họ là những kỹ sư.)
Cách dùng 2 — Mô tả: phẩm chất, ngoại hình, kích thước, màu sắc
The sky is blue. (Bầu trời màu xanh.)
This book is very interesting. (Cuốn sách này rất thú vị.)
The room is small but comfortable. (Căn phòng nhỏ nhưng thoải mái.)
Those shoes are expensive. (Đôi giày đó đắt tiền.)
Cách dùng 3 — Cảm xúc và trạng thái
I am happy today. (Hôm nay tôi vui.)
She is tired after work. (Cô ấy mệt sau giờ làm.)
Are you cold? — No, I'm fine. (Bạn có lạnh không? — Không, tôi ổn.)
He is nervous about the exam. (Anh ấy lo lắng về kỳ thi.)
Cách dùng 4 — Tuổi tác
I am twenty years old. (Tôi hai mươi tuổi.)
How old is she? — She is thirty. (Cô ấy bao nhiêu tuổi? — Cô ấy ba mươi tuổi.)
The building is over 100 years old. (Tòa nhà này hơn 100 tuổi.)
Cách dùng 5 — Địa điểm (nơi một vật/người ở)
The keys are on the table. (Chìa khóa ở trên bàn.)
We are in the library. (Chúng tôi đang ở thư viện.)
The station is near here. (Nhà ga ở gần đây.)
Câu hỏi Wh- Thì Hiện tại đơn với Động từ "To Be"
| Từ hỏi | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| What | What + is/are + chủ ngữ? | What is your name? (Tên bạn là gì?) |
| Who | Who + is/are + chủ ngữ? | Who is that woman? (Người phụ nữ đó là ai?) |
| Where | Where + is/are + chủ ngữ? | Where are the toilets? (Nhà vệ sinh ở đâu?) |
| How | How + is/are + chủ ngữ? | How are you? (Bạn khỏe không?) |
| How old | How old + is/are + chủ ngữ? | How old is your sister? (Chị gái bạn bao nhiêu tuổi?) |
Các Lỗi Thường Gặp Thì Hiện tại đơn với Động từ "To Be"
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Lý do |
|---|---|---|
| She is a teacher woman. | She is a teacher. | Nghề nghiệp dùng to be + danh từ — không cần tính từ phụ |
| I am have a car. | I have a car. | have là một động từ riêng biệt; không bao giờ kết hợp với am |
| He are happy. | He is happy. | He / She / It → luôn là is |
| They is at home. | They are at home. | They → luôn là are |
| Is it cold? Yes, it's. | Is it cold? Yes, it is. | Không rút gọn trong câu trả lời ngắn khẳng định |
Ví dụ Thực tế Thì Hiện tại đơn với Động từ "To Be"
Giới thiệu:
Hi! I'm Anna. I'm from Poland. I'm a nurse. (Chào! Tôi là Anna. Tôi đến từ Ba Lan. Tôi là một y tá.)
This is my colleague, David. He's very experienced. (Đây là đồng nghiệp của tôi, David. Anh ấy rất có kinh nghiệm.)
Mô tả:
The coffee is hot. Be careful! (Cà phê nóng. Cẩn thận!)
These questions are really difficult. (Những câu hỏi này thực sự khó.)
Hỏi thăm sức khỏe:
"How are you?" "I'm great, thanks. And you?" ("Bạn khỏe không?" "Tôi rất khỏe, cảm ơn. Còn bạn?")
Nói về địa điểm:
The office is on the third floor. (Văn phòng ở tầng ba.)
Where is the nearest pharmacy? (Nhà thuốc gần nhất ở đâu?)
Tóm tắt Thì Hiện tại đơn với Động từ "To Be"
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Danh tính / tên | I'm Ana. She's a doctor. (Tôi là Ana. Cô ấy là một bác sĩ.) |
| Quốc tịch / nguồn gốc | He's French. They're from Brazil. (Anh ấy là người Pháp. Họ đến từ Brazil.) |
| Mô tả / phẩm chất | It's cold. The film is boring. (Trời lạnh. Bộ phim nhàm chán.) |
| Cảm xúc / trạng thái | I'm tired. Are you hungry? (Tôi mệt. Bạn có đói không?) |
| Tuổi tác | She's 25. How old is he? (Cô ấy 25 tuổi. Anh ấy bao nhiêu tuổi?) |
| Địa điểm | The keys are on the table. (Chìa khóa ở trên bàn.) |
💡 Ghi nhớ: Không bao giờ rút gọn trong câu trả lời ngắn khẳng định:
✓ Yes, she is. — ✗ Yes, she's.