Thì Quá khứ đơn là gì?
Thì Quá khứ đơn được dùng để nói về:
- Các hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ
- Một chuỗi các sự kiện xảy ra nối tiếp nhau
- Các thói quen và trạng thái trong quá khứ không còn tồn tại
Đặc điểm chính là hành động đã kết thúc và không liên quan đến hiện tại. Chúng ta biết hoặc có thể suy ra khi nào nó xảy ra.
Cấu trúc Thì Quá khứ đơn
Khẳng định — Động từ có quy tắc
Các động từ có quy tắc thêm -ed để tạo thành thì quá khứ đơn.
| Quy tắc | Dạng nguyên mẫu | Quá khứ đơn |
|---|---|---|
| Hầu hết các động từ | work, play, watch | worked, played, watched |
| Kết thúc bằng -e | live, like, arrive | lived, liked, arrived |
| Phụ âm + -y | study, carry, try | studied, carried, tried |
| Động từ CVC ngắn | stop, plan, drop | stopped, planned, dropped |
She worked late yesterday. (Cô ấy đã làm việc muộn ngày hôm qua.)
They arrived at midnight. (Họ đã đến vào nửa đêm.)
He studied medicine for six years. (Anh ấy đã học y sáu năm.)
Khẳng định — Động từ bất quy tắc
Nhiều động từ phổ biến có dạng quá khứ bất quy tắc mà bạn phải ghi nhớ.
| Dạng nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Dạng nguyên mẫu | Quá khứ đơn |
|---|---|---|---|
| go | went | see | saw |
| come | came | say | said |
| get | got | know | knew |
| make | made | think | thought |
| take | took | find | found |
| give | gave | leave | left |
| have | had | buy | bought |
| do | did | tell | told |
| eat | ate | hear | heard |
| write | wrote | meet | met |
| read | read (phát âm "red") | feel | felt |
| begin | began | put | put |
She went to the market this morning. (Cô ấy đã đi chợ sáng nay.)
I had a great time at the party. (Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc.)
He wrote his first novel at twenty-two. (Anh ấy đã viết cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình năm hai mươi hai tuổi.)
Phủ định
Đối với tất cả các động từ (có quy tắc và bất quy tắc), dùng did not (didn't) + động từ nguyên mẫu.
| Chủ ngữ | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tất cả các chủ ngữ | didn't + động từ nguyên mẫu | I didn't go. / She didn't know. |
I didn't enjoy the film. (Tôi đã không thích bộ phim.)
He didn't come to work yesterday. (Anh ấy đã không đi làm ngày hôm qua.)
They didn't understand the question. (Họ đã không hiểu câu hỏi.)
⚠️ Sau didn't, luôn dùng động từ nguyên mẫu — không bao giờ dùng dạng quá khứ:
- ✗ She didn't went. → ✓ She didn't go.
Câu hỏi và trả lời ngắn Thì Quá khứ đơn
| Câu hỏi | Câu trả lời khẳng định | Câu trả lời phủ định |
|---|---|---|
| Did you see her? | Yes, I did. | No, I didn't. |
| Did he call? | Yes, he did. | No, he didn't. |
| Did they enjoy it? | Yes, they did. | No, they didn't. |
"Did you have a good journey?" "Yes, I did, thanks." ("Bạn có một chuyến đi tốt đẹp chứ?" "Vâng, có, cảm ơn.")
"Did she pass the exam?" "No, she didn't. She failed by two points." ("Cô ấy đã đậu kỳ thi chứ?" "Không, cô ấy không. Cô ấy trượt hai điểm.")
Câu hỏi Wh- Thì Quá khứ đơn
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Từ Wh- + did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu | Where did you go last night? (Tối qua bạn đã đi đâu?) |
| What did she say? (Cô ấy đã nói gì?) | |
| Why did they leave early? (Tại sao họ lại về sớm?) | |
| Who / What làm chủ ngữ (không dùng did) | Who told you that? (Ai đã nói với bạn điều đó?) |
| What happened next? (Điều gì đã xảy ra tiếp theo?) |
Cách dùng Thì Quá khứ đơn
Cách dùng 1 — Một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ
I visited my parents last weekend. (Tôi đã thăm bố mẹ vào cuối tuần trước.)
She graduated in 2019. (Cô ấy đã tốt nghiệp vào năm 2019.)
The meeting started at nine and ended at eleven. (Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ và kết thúc lúc mười một giờ.)
Columbus arrived in the Americas in 1492. (Columbus đã đến châu Mỹ vào năm 1492.)
Cách dùng 2 — Một chuỗi các sự kiện quá khứ đã hoàn thành
I woke up, had a shower, made coffee, and left the house. (Tôi thức dậy, tắm, pha cà phê và rời khỏi nhà.)
She walked into the room, looked around, and sat down. (Cô ấy bước vào phòng, nhìn quanh và ngồi xuống.)
He opened the letter, read it twice, and then called his lawyer. (Anh ấy mở lá thư, đọc hai lần, và sau đó gọi cho luật sư của mình.)
Cách dùng 3 — Các thói quen và trạng thái trong quá khứ (không còn đúng)
When I was a child, I played football every day. (Khi tôi còn nhỏ, tôi đã chơi bóng đá mỗi ngày.)
She lived in London for five years. (Cô ấy đã sống ở London năm năm.)
He worked at that company until he retired. (Anh ấy đã làm việc tại công ty đó cho đến khi anh ấy nghỉ hưu.)
⚠️ Đối với các thói quen trong quá khứ, used to cũng phổ biến ở trình độ B1+: I used to play football every day.
Các cụm từ chỉ thời gian Thì Quá khứ đơn
| Cụm từ | Ví dụ |
|---|---|
| yesterday | I called her yesterday. (Tôi đã gọi cho cô ấy ngày hôm qua.) |
| last night / week / month / year | He left last Tuesday. (Anh ấy đã rời đi vào thứ Ba tuần trước.) |
| [số] ago | We met three years ago. (Chúng tôi đã gặp nhau ba năm trước.) |
| in [năm] | She was born in 1995. (Cô ấy sinh năm 1995.) |
| at [thời gian] | The fire started at 2 a.m. (Vụ cháy bắt đầu lúc 2 giờ sáng.) |
| on [ngày/thứ] | They arrived on Monday. (Họ đã đến vào thứ Hai.) |
| when | When I was young, we didn't have smartphones. (Khi tôi còn nhỏ, chúng tôi không có điện thoại thông minh.) |
| then / after that / next | We had dinner, then we went for a walk. (Chúng tôi ăn tối, sau đó đi dạo.) |
So sánh thì Quá khứ đơn và thì Hiện tại hoàn thành
| Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|
| Thời điểm cụ thể trong quá khứ (đã nêu hoặc ngụ ý) | Không có thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc thời gian cho đến hiện tại |
| Đã hoàn thành, không liên quan đến hiện tại | Vẫn liên quan đến hiện tại |
| She left this morning. (thời điểm cụ thể) | She has left. (cô ấy đã đi rồi — liên quan đến hiện tại) |
| I saw him yesterday. (Tôi đã nhìn thấy anh ấy ngày hôm qua.) | I have seen that film. (kinh nghiệm sống) |
| Did you eat? (hỏi về một thời điểm cụ thể) | Have you eaten? (hỏi về hôm nay cho đến hiện tại) |
Các Lỗi Thường Gặp Thì Quá khứ đơn
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Lý do |
|---|---|---|
| She didn't went to school. | She didn't go to school. | Sau didn't → động từ nguyên mẫu |
| Did he came? | Did* he come*? | Sau did → động từ nguyên mẫu |
| I have seen him yesterday. | I saw him yesterday. | Thời điểm cụ thể trong quá khứ → Quá khứ đơn |
| When did you have arrived? | When did you arrive? | Câu hỏi dùng did + động từ nguyên mẫu |
| Who did tell you? | Who told you? | Who làm chủ ngữ — không cần did |
| He goed to Paris. | He went to Paris. | go là động từ bất quy tắc → went |
Ví dụ Thực tế Thì Quá khứ đơn
Kể lại một ngày:
I got up at seven, had breakfast, and took the bus to work. The meeting started at nine. Afterwards, I had lunch with a colleague and went back to the office.
(Tôi thức dậy lúc bảy giờ, ăn sáng và đi xe buýt đến chỗ làm. Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ. Sau đó, tôi ăn trưa với một đồng nghiệp và quay lại văn phòng.)
Kể chuyện:
One evening, a man walked into a café. He sat down, ordered a coffee, and opened his newspaper. Nobody noticed that he left without paying.
(Một buổi tối, một người đàn ông bước vào một quán cà phê. Anh ấy ngồi xuống, gọi một ly cà phê và mở tờ báo của mình. Không ai nhận ra rằng anh ấy đã rời đi mà không trả tiền.)
Nói về một kỳ nghỉ:
"Where did you go on holiday?" "We went to Japan. We stayed for two weeks and visited Kyoto and Tokyo."
("Bạn đã đi đâu nghỉ mát?" "Chúng tôi đã đi Nhật Bản. Chúng tôi ở đó hai tuần và thăm Kyoto và Tokyo.")
Các sự kiện lịch sử:
The First World War ended in 1918. The Berlin Wall fell in 1989.
(Chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc vào năm 1918. Bức tường Berlin sụp đổ vào năm 1989.)
Tóm tắt Thì Quá khứ đơn
| Cách dùng | Từ khóa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hành động quá khứ đã hoàn thành | yesterday, last week, ago, in [năm] | She left yesterday. (Cô ấy đã rời đi ngày hôm qua.) |
| Chuỗi các sự kiện quá khứ | then, after that, next, first | He sat down and opened his laptop. (Anh ấy ngồi xuống và mở máy tính xách tay.) |
| Thói quen / trạng thái trong quá khứ | when I was young, for [khoảng thời gian] | We lived in the countryside for a year. (Chúng tôi đã sống ở nông thôn một năm.) |
💡 Câu hỏi then chốt: Có một khung thời gian đã kết thúc trong quá khứ không?
Nếu có → Thì Quá khứ đơn.
Nếu hành động liên quan đến hiện tại → Thì Hiện tại hoàn thành.