C1 · Nâng cao TOEIC 785–900 IELTS 7,0–8,0 Cấu Trúc Thì & Thể

Thói Quen Trong Quá Khứ: Phân Biệt 'Used To' và 'Would'

Cả 'used to' và 'would' đều dùng để diễn tả thói quen và trạng thái trong quá khứ, nhưng có sự khác biệt: 'used to' dùng cho cả trạng thái và thói quen, trong khi 'would' chỉ dùng cho hành động lặp lại.

Các cấu trúc diễn tả thói quen trong quá khứ

Tiếng Anh có hai cấu trúc cụ thể để nói về các thói quen, hoạt động thường ngày và hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ mà hiện tại không còn xảy ra:

  • Used to + động từ nguyên mẫu — dùng cho các thói quen, trạng thái và tình huống trong quá khứ (hiện tại không còn đúng)
  • Would + động từ nguyên mẫu — chỉ dùng cho các thói quen và hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ (không dùng cho trạng thái)

Cả hai đều diễn tả sự hoài niệm, sự tương phản với hiện tại, hoặc mô tả cách mọi thứ đã từng diễn ra. Nắm vững sự phân biệt giữa chúng là điều cần thiết ở trình độ C1.

Cấu trúc Thói quen trong quá khứ (Used To & Would)

Used to

Chủ ngữ used to Động từ nguyên mẫu
I / You / He / She / It / We / They used to live / go / be / have

I used to live in the countryside. (Tôi đã từng sống ở nông thôn.)
She used to walk to school every day. (Cô ấy đã từng đi bộ đến trường mỗi ngày.)
He used to be very shy as a child. (Anh ấy đã từng rất nhút nhát khi còn nhỏ.)

Phủ định: didn't use to (hoặc used not to — trang trọng hơn)

I didn't use to like spicy food. (Tôi đã từng không thích đồ ăn cay.)
She used not to eat meat. (Cô ấy đã từng không ăn thịt.) (trang trọng/văn học)

Câu hỏi: Did + chủ ngữ + use to?

Did* you use to play the piano? (Bạn đã từng chơi piano chứ?)
Didn't they use to* live here? (Họ đã từng không sống ở đây sao?)

Would (cho thói quen trong quá khứ)

Chủ ngữ would Động từ nguyên mẫu
I / You / He / She / It / We / They would ('d) go / sit / tell / spend

Every summer, we would rent a cottage by the lake. (Mỗi mùa hè, chúng tôi thường thuê một căn nhà nhỏ bên hồ.)
He would always bring flowers when he visited. (Anh ấy thường mang hoa mỗi khi đến thăm.)
She would sit by the window for hours, just thinking. (Cô ấy thường ngồi bên cửa sổ hàng giờ, chỉ để suy nghĩ.)

Phủ định: wouldn't

He wouldn't go to bed without checking all the doors. (Anh ấy sẽ không đi ngủ nếu không kiểm tra tất cả các cửa.)

Câu hỏi (ít phổ biến với cách dùng này):

"Would you often visit her?" "Yes, we would — every Sunday." ("Bạn có thường xuyên đến thăm cô ấy không?" "Có, chúng tôi thường đến — mỗi Chủ Nhật.")

Cách dùng Used To & Would

Used to — ba chức năng

Chức năng 1: Thói quen trong quá khứ (hành động lặp đi lặp lại) — hiện tại không còn đúng

My grandfather used to smoke a pipe. (Ông tôi đã từng hút tẩu.)
We used to go to that café every Friday after work. (Chúng tôi đã từng đến quán cà phê đó mỗi thứ Sáu sau giờ làm.)
She used to call me every evening, but now we rarely speak. (Cô ấy đã từng gọi cho tôi mỗi tối, nhưng bây giờ chúng tôi hiếm khi nói chuyện.)

Chức năng 2: Trạng thái trong quá khứ — tình huống đã đúng trong một khoảng thời gian nhưng đã thay đổi

Đây là sự phân biệt quan trọng nhất: used to có thể mô tả trạng thái; would thì không.

There used to be a cinema on that street. (✓ trạng thái — rạp chiếu phim đã từng tồn tại)
She used to be much more confident. (✓ trạng thái — một phẩm chất cá nhân)
I used to have a dog. (✓ trạng thái — sở hữu)
He used to live in Paris. (✓ trạng thái — địa điểm)

Would KHÔNG THỂ được dùng ở đây:

~~There would be a cinema on that street.~~ ✗ (trạng thái → chỉ dùng used to)
~~She would be much more confident.~~ ✗ (trạng thái → chỉ dùng used to)

Chức năng 3: Đối chiếu quá khứ với hiện tại

Used to thường ngụ ý rằng mọi thứ bây giờ đã khác.

I used to have a lot of free time. Now I'm constantly busy. (Tôi đã từng có rất nhiều thời gian rảnh. Bây giờ tôi bận rộn liên tục.)
English used to feel impossible. Now I enjoy learning it. (Tiếng Anh đã từng cảm thấy bất khả thi. Bây giờ tôi thích học nó.)

Would — một chức năng chính (hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ)

Would chỉ được dùng cho các hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ — những việc được thực hiện thường xuyên. Nó không thể được dùng cho trạng thái.

When I was young, my mother would read to us every night. (Khi tôi còn nhỏ, mẹ tôi thường đọc sách cho chúng tôi nghe mỗi tối.)
On Sundays, he would wake up late, make coffee, and read the newspaper for hours. (Vào các Chủ nhật, anh ấy thường thức dậy muộn, pha cà phê và đọc báo hàng giờ.)
Whenever she felt stressed, she would go for a long walk. (Bất cứ khi nào cô ấy cảm thấy căng thẳng, cô ấy thường đi dạo dài.)
They would argue about everything, but they always made up in the end. (Họ thường tranh cãi về mọi thứ, nhưng cuối cùng họ luôn làm hòa.)

Would đặc biệt phổ biến trong văn học và văn kể chuyện để vẽ nên một bức tranh về quá khứ:

In those days, the villagers would gather at the town square every evening. The old men would play chess; the children would chase each other between the tables.
(Vào những ngày đó, dân làng thường tụ tập ở quảng trường thị trấn mỗi tối. Những người đàn ông lớn tuổi thường chơi cờ; lũ trẻ thường đuổi nhau giữa các bàn.)

Phân biệt Would và Used To

Loại Used to Would
Hành động lặp đi lặp lại (thói quen)
Trạng thái (tồn tại, sở hữu, biết, v.v.)
Động từ Loại Dạng đúng
live (ở một nơi) Trạng thái I used to live there. (không phải: would live)
be (một phẩm chất/danh tính) Trạng thái She used to be shy. (không phải: would be)
have (sở hữu) Trạng thái He used to have a bike. (không phải: would have)
go (hành động lặp đi lặp lại) Hành động We used to / would go there. (cả hai đều ✓)
read (hành động lặp đi lặp lại) Hành động She used to / would read to them. (cả hai đều ✓)

💡 Một bài kiểm tra hữu ích: Nếu bạn có thể thay thế động từ bằng was/were hoặc mô tả điều gì đó như một tình trạng lâu dài, hãy dùng used to. Nếu đó là một hành động lặp đi lặp lại, cả hai đều có thể.

So sánh giữa Used To, Be Used To và Get Used To

Ba dạng này trông tương tự nhưng có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Dạng Ý nghĩa Cấu trúc Ví dụ
used to thói quen trong quá khứ (không còn đúng) used to + động từ nguyên mẫu I used to cycle to work. (Tôi đã từng đạp xe đi làm.)
be used to đã quen với (hiện tại/quá khứ/tương lai) be used to + danh từ / -ing I'm used to waking up early. (Tôi đã quen dậy sớm.)
get used to trở nên quen với get used to + danh từ / -ing It took time to get used to the heat. (Mất thời gian để quen với cái nóng.)

I used to work night shifts. (= thói quen trong quá khứ — bây giờ tôi không làm nữa)
I'm used to working night shifts. (= tôi đã quen với nó — nó bình thường đối với tôi)
It's hard to get used to working nights. (= quá trình trở nên quen thuộc)

So sánh Used to và Quá khứ đơn

Sự khác biệt là về thói quen so với sự kiện đơn lẻ:

Used to / Would Quá khứ đơn
Thói quen hoặc trạng thái lặp đi lặp lại Sự kiện đơn lẻ hoặc đã hoàn thành
She used to go there. (thường xuyên) She went there. (một lần, hoặc vào một thời điểm cụ thể)
He would read for hours. (thói quen thường xuyên) He read for hours that afternoon. (dịp cụ thể)

Khi nói về một dịp cụ thể, hãy dùng Quá khứ đơn:

As a child, I used to visit my grandparents. One summer, I stayed with them for three weeks. (Khi còn nhỏ, tôi đã từng đến thăm ông bà. Một mùa hè, tôi đã ở với họ ba tuần.) (sự kiện cụ thể → Quá khứ đơn)

Các Lỗi Thường Gặp với used to và would

✗ Sai ✓ Đúng Lý do
She would be very confident. She used to be very confident. Trạng thái → chỉ dùng used to
There would be a factory here. There used to be a factory here. Trạng thái tồn tại → chỉ dùng used to
Did you used to play football? Did* you use to* play football? Sau did, dùng use to (không phải used to)
I use to go there every week. I used to go there every week. Dạng đúng là used to (có -d), không phải use to trong câu khẳng định
I'm used to wake up early. I'm used to waking up early. be used to → danh từ hoặc dạng -ing
He use to work there. He used to work there. Luôn là used to (có -d) trong câu khẳng định

Ví dụ Thực tế used to và would

Hoài niệm:

"This town used to be so lively. People would gather in the square every evening. Children would play until it got dark."
(Thị trấn này đã từng rất sôi động. Mọi người thường tụ tập ở quảng trường mỗi tối. Trẻ con thường chơi cho đến khi trời tối.)

Thay đổi cá nhân:

"I used to be terrible at public speaking. I would avoid any situation that required it. Now I actually enjoy it."
(Tôi đã từng rất tệ trong việc nói trước công chúng. Tôi thường tránh mọi tình huống đòi hỏi điều đó. Bây giờ tôi thực sự thích nó.)

Đối chiếu quá khứ và hiện tại:

"My grandfather used to walk five miles to school every day. He would say it built character."
(Ông tôi đã từng đi bộ năm dặm đến trường mỗi ngày. Ông ấy thường nói điều đó rèn luyện tính cách.)

Văn kể chuyện:

Every morning, without fail, she would sit at the same table, order the same coffee, and open the same book. The waitress used to joke that they could set their clocks by her.
(Mỗi sáng, không sai một lần nào, cô ấy thường ngồi vào cùng một bàn, gọi cùng một loại cà phê và mở cùng một cuốn sách. Cô phục vụ đã từng đùa rằng họ có thể chỉnh đồng hồ theo cô ấy.)

Tóm tắt cấu trúc Thói quen trong quá khứ (Used To & Would)

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
used to + động từ nguyên mẫu Thói quen trong quá khứ VÀ trạng thái trong quá khứ She used to be a dancer. We used to go dancing. (Cô ấy đã từng là vũ công. Chúng tôi đã từng đi nhảy.)
would + động từ nguyên mẫu Chỉ hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ (không dùng cho trạng thái) We would go dancing every Saturday. (Chúng tôi thường đi nhảy vào mỗi thứ Bảy.)
be used to + -ing/danh từ Hiện tại đã quen với I'm used to working late. (Tôi đã quen làm việc muộn.)
get used to + -ing/danh từ Quá trình trở nên quen với I'm getting used to the new routine. (Tôi đang dần quen với thói quen mới.)

💡 Câu hỏi then chốt: Đó là trạng thái (tồn tại, sở hữu, biết) hay hành động lặp đi lặp lại?
Trạng thái → chỉ dùng used to.
Hành động lặp đi lặp lại → dùng used to hoặc would (cả hai đều chấp nhận được).