Sơ cấp
Ngữ pháp sơ cấp tiếp nối từ A1. Giới thiệu thì quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn, tương lai với going to, động từ khuyết thiếu, cấu trúc so sánh và lượng từ thông dụng.
Chủ Đề Lộ Trình Học
-
1Cấu Trúc Thì & Thể
Thì Quá Khứ Đơn với Động Từ To Be (was / were)
Nắm vững cách dùng 'was' và 'were' – dạng quá khứ đơn của động từ 'to be' – để diễn tả trạng thái, danh tính, vị trí và điều kiện trong quá khứ.
-
2Cấu Tạo Từ (Hình Thái Học)
Các Hậu Tố Cơ Bản và Cách Hình Thành Từ Loại
Tìm hiểu các hậu tố phổ biến như -er, -tion, -ly, -ful, -less và cách chúng giúp thay đổi từ loại, mở rộng vốn từ vựng hiệu quả cho bài thi TOEIC/IELTS.
-
3Cấu Trúc Thì & Thể
Thì Quá Khứ Đơn
Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả các hành động đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Tìm hiểu cách dùng động từ có quy tắc và bất quy tắc, dạng phủ định, câu hỏi và các dấu hiệu nhận biết.
-
4Quy Tắc Viết & Liên Kết Câu
Liên Từ Phụ Thuộc (Because, So, When, Before, After)
Khám phá các liên từ phụ thuộc (because, although, when, while, before, after, until, unless) dùng để giới thiệu mệnh đề phụ, giúp bạn tạo ra các câu phức tạp và diễn đạt ý nghĩa đa dạng.
-
5Đại Từ & Phép Chiếu
Đại Từ Sở Hữu
Tìm hiểu các đại từ sở hữu như mine, yours, his, hers, ours, theirs, dùng để chỉ sự sở hữu mà không cần lặp lại danh từ, giúp câu văn gọn gàng hơn.
-
6Cấu Trúc Thì & Thể
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn
Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra, tình huống tạm thời, xu hướng thay đổi và kế hoạch trong tương lai. Nắm vững quy tắc thêm -ing và cách phân biệt với động từ trạng thái.
-
7Giới Từ & Cụm Động Từ
Giới Từ Chỉ Sự Di Chuyển và Hướng
Tìm hiểu các giới từ chỉ sự di chuyển và hướng như to, into, through, across, along, towards, past để mô tả hành trình và đường đi một cách sinh động.
-
8Cấu Trúc Thì & Thể
Thì Tương Lai Gần với 'Be Going To'
Sử dụng 'be going to' để diễn tả các dự định đã được lên kế hoạch từ trước và những dự đoán có căn cứ rõ ràng. Phân biệt với 'will' dùng cho các quyết định tức thời.
-
9Cấu Trúc & Biến Đổi Câu
Cách Đặt Câu Hỏi Mở Rộng (How, Whose, Which)
Nắm vững cách đặt câu hỏi với 'how' (many/much/often/long), 'whose' và 'which' để hỏi về các thông tin chi tiết, giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn.
-
10Tính Từ & Trạng Từ
Tính Từ So Sánh Hơn
Nắm vững cách sử dụng tính từ so sánh hơn để so sánh hai đối tượng, bao gồm quy tắc thêm '-er' hoặc dùng 'more' (ví dụ: taller, more expensive, better).
-
11Đại Từ & Phép Chiếu
Đại Từ Phản Thân
Khám phá các đại từ phản thân như myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, themselves, được dùng khi chủ ngữ và tân ngữ trong câu là cùng một đối tượng.
-
12Tính Từ & Trạng Từ
Tính Từ So Sánh Nhất
Tìm hiểu cách sử dụng tính từ so sánh nhất để chỉ ra đối tượng có mức độ cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm, bao gồm quy tắc thêm '-est' hoặc dùng 'most' (ví dụ: the tallest, the most expensive, the best).
-
13Cấu Trúc Thì & Thể
Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Giới Thiệu Cơ Bản)
Giới thiệu tổng quan về thì hiện tại hoàn thành: cấu trúc, cách dùng với 'ever/never', 'already/yet' và cách thì này liên kết các sự kiện trong quá khứ với hiện tại.
-
14Động Từ Khiếm Khuyết
Động Từ Khuyết Thiếu Can / Can't
Tìm hiểu động từ khuyết thiếu 'can' và 'can't' (trình độ A2) để diễn tả khả năng, sự cho phép và khả năng xảy ra. Nắm vững cấu trúc, cách dùng chính và các lỗi thường gặp.
-
15Tính Từ & Trạng Từ
Thứ Tự Của Tính Từ
Nắm vững thứ tự đúng khi sử dụng nhiều tính từ cùng lúc để bổ nghĩa cho một danh từ (ví dụ: opinion → size → age → shape → colour → origin → material), giúp câu văn tự nhiên và đúng ngữ pháp.
-
16Tính Từ & Trạng Từ
Trạng Từ Chỉ Cách Thức
Tìm hiểu các trạng từ chỉ cách thức dùng để mô tả cách một hành động được thực hiện (ví dụ: quickly, carefully, well, hard), giúp câu văn thêm chi tiết và sinh động.
-
17Động Từ Khiếm Khuyết
Động Từ Khuyết Thiếu Must / Mustn't
Tìm hiểu động từ khuyết thiếu 'must' và 'mustn't' (trình độ A2) để diễn tả nghĩa vụ mạnh mẽ và sự cấm đoán. Nắm vững khi nào điều gì đó là bắt buộc hoặc bị cấm hoàn toàn.
-
18Tính Từ & Trạng Từ
Trạng Từ Chỉ Mức Độ
Khám phá các trạng từ chỉ mức độ như very, quite, fairly, rather, extremely, dùng để bổ nghĩa cho tính từ và các trạng từ khác, thể hiện cường độ của hành động hoặc tính chất.
-
19Động Từ Khiếm Khuyết
Động Từ Khuyết Thiếu Should / Shouldn't
Tìm hiểu động từ khuyết thiếu 'should' và 'shouldn't' (trình độ A2) để đưa ra lời khuyên, diễn tả bổn phận đạo đức và kỳ vọng. Đây là những từ quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
-
20Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định
Danh Từ Số Nhiều Bất Quy Tắc
Khám phá các danh từ có dạng số nhiều bất quy tắc (ví dụ: man→men, child→children, mouse→mice), giúp bạn tránh nhầm lẫn và sử dụng tiếng Anh chính xác.
-
21Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định
Danh Từ Không Đếm Được
Tìm hiểu các danh từ không đếm được (ví dụ: water, information, advice) và các quy tắc ngữ pháp đặc biệt áp dụng cho chúng, giúp bạn sử dụng chúng đúng cách.
-
22Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định
Danh Từ Sở Hữu ('s và s')
Học cách sử dụng dấu sở hữu cách ('s và s') để thể hiện quyền sở hữu và mối quan hệ giữa các danh từ, giúp bạn viết và nói tiếng Anh chính xác hơn.
-
23Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định
Lượng Từ: Some / Any
Tìm hiểu cách sử dụng 'some' (trong câu khẳng định/đề nghị) và 'any' (trong câu hỏi/phủ định) với cả danh từ đếm được và không đếm được.
-
24Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định
Lượng Từ: Much / Many / A Lot Of
Phân biệt cách sử dụng 'much' (cho danh từ không đếm được), 'many' (cho danh từ đếm được) và 'a lot of' (dùng cho cả hai) để diễn tả số lượng lớn.
-
25Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định
Lượng Từ: A Few / A Little
Tìm hiểu cách sử dụng 'a few' (cho danh từ đếm được) và 'a little' (cho danh từ không đếm được) để diễn tả số lượng nhỏ mang ý nghĩa tích cực.