A1 · Người mới bắt đầu Cấu Trúc Thì & Thể

Thì Hiện Tại Đơn

Tìm hiểu thì hiện tại đơn dùng để diễn tả thói quen, lịch trình, sự thật hiển nhiên và các sự kiện cố định. Nắm vững cấu trúc, quy tắc chính tả và các dấu hiệu nhận biết thì này.

Thì Hiện tại đơn là gì?

Thì Hiện tại đơn được dùng để nói về:
- Các sự thật vĩnh viễn và chân lý chung — những điều luôn hoặc thường xuyên đúng
- Các thói quen và hoạt động thường ngày — các hành động xảy ra thường xuyên
- Các lịch trình cố định — thời gian biểu, chương trình, lịch

Đây là thì được sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Anh.

Cấu trúc Thì Hiện tại đơn

Khẳng định

Chủ ngữ Dạng động từ Ví dụ
I / You / We / They động từ nguyên mẫu I work. They live here.
He / She / It động từ nguyên mẫu + -s / -es She works. He watches TV.

Quy tắc chính tả cho he/she/it:

Quy tắc Dạng nguyên mẫu Dạng He/She/It
Hầu hết các động từ work, play, read works, plays, reads
Động từ kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -o wash, watch, go washes, watches, goes
Động từ kết thúc bằng phụ âm + -y study, carry studies, carries
Bất quy tắc have has

She studies English every day. (Cô ấy học tiếng Anh mỗi ngày.)
He goes to the gym on Mondays. (Anh ấy đi tập gym vào các ngày thứ Hai.)
It costs ten dollars. (Nó có giá mười đô la.)

Phủ định

Chủ ngữ Cấu trúc Ví dụ
I / You / We / They don't + động từ nguyên mẫu I don't like coffee.
He / She / It doesn't + động từ nguyên mẫu She doesn't work here.

I don't understand. (Tôi không hiểu.)
He doesn't eat meat. (Anh ấy không ăn thịt.)
They don't have a car. (Họ không có ô tô.)

Câu hỏi và trả lời ngắn Thì Hiện tại đơn

Câu hỏi Câu trả lời khẳng định Câu trả lời phủ định
Do you live here? Yes, I do. No, I don't.
Does she work late? Yes, she does. No, she doesn't.
Do they speak English? Yes, they do. No, they don't.

"Do you drink coffee?" "Yes, I do." ("Bạn có uống cà phê không?" "Vâng, có.")
"Does he know her?" "No, he doesn't." ("Anh ấy có biết cô ấy không?" "Không, anh ấy không.")

Câu hỏi Wh- Thì Hiện tại đơn

Cấu trúc Ví dụ
Từ Wh- + do/does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
What does she do? (Cô ấy làm nghề gì?)
How often do they meet? (Họ gặp nhau thường xuyên như thế nào?)

Cách dùng Thì Hiện tại đơn

Cách dùng 1 — Thói quen và hoạt động thường ngày

Cách dùng phổ biến nhất: các hành động xảy ra thường xuyên, thường đi kèm với trạng từ tần suất.

I get up at seven every morning. (Tôi thức dậy lúc bảy giờ mỗi sáng.)
She goes to the gym three times a week. (Cô ấy đi tập gym ba lần một tuần.)
We have lunch at noon. (Chúng tôi ăn trưa vào buổi trưa.)
He checks his email first thing in the morning. (Anh ấy kiểm tra email ngay khi thức dậy vào buổi sáng.)

Các trạng từ tần suất phổ biến (vị trí: trước động từ chính, sau to be):

Always Usually Often Sometimes Rarely Never
Luôn luôn Thường xuyên Thường Đôi khi Hiếm khi Không bao giờ
100% ~80% ~60% ~40% ~20% 0%

I always drink coffee in the morning. (Tôi luôn uống cà phê vào buổi sáng.)
She usually walks to work. (Cô ấy thường đi bộ đi làm.)
He never eats fast food. (Anh ấy không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.)

Cách dùng 2 — Sự thật vĩnh viễn và chân lý chung

Những điều luôn đúng, hoặc đúng trong một thời gian dài.

The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)
Cats don't like water. (Mèo không thích nước.)
She lives in London. (= nơi ở cố định của cô ấy) (Cô ấy sống ở London.)

Cách dùng 3 — Thời gian biểu và lịch trình cố định

Các sự kiện tương lai là một phần của lịch trình chính thức (giao thông, chương trình, v.v.)

The train leaves at 8:15. (Chuyến tàu khởi hành lúc 8:15.)
The film starts at 9 p.m. (Bộ phim bắt đầu lúc 9 giờ tối.)
The new semester begins on 3 September. (Học kỳ mới bắt đầu vào ngày 3 tháng 9.)

Cách dùng 4 — Hướng dẫn và chỉ đường

First, you open the app. Then you tap the login button. (Đầu tiên, bạn mở ứng dụng. Sau đó bạn chạm vào nút đăng nhập.)
You turn left at the traffic lights, then go straight on. (Bạn rẽ trái ở đèn giao thông, sau đó đi thẳng.)

So sánh Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn

Đây là một trong những sự phân biệt quan trọng nhất ở trình độ A1–A2.

Hiện tại Đơn Hiện tại Tiếp diễn
Thói quen và hoạt động thường ngày Hành động đang xảy ra ngay bây giờ
She works in a hospital. (công việc của cô ấy) She's working late tonight. (chỉ tối nay)
I walk to school. (hoạt động thường ngày của tôi) I'm walking to school now. (ngay lúc này)
Chung / vĩnh viễn Tạm thời / đang diễn ra

💡 Với always: Thì Hiện tại đơn (She always works hard) diễn tả một thói quen. Thì Hiện tại tiếp diễn (She's always losing her keys!) diễn tả sự khó chịu nhẹ về một hành vi lặp đi lặp lại.

Các Lỗi Thường Gặp Thì Hiện tại đơn

✗ Sai ✓ Đúng Lý do
She work every day. She works every day. He/She/It cần -s
He don't like it. He doesn't like it. He/She/It → doesn't
Does she works here? Does she work here? Sau does/do → dùng động từ nguyên mẫu
I am going to school every day. I go to school every day. Hoạt động thường ngày → Hiện tại đơn
Where you live? Where do you live? Câu hỏi cần do/does
He always is late. He is always late. always đứng sau to be, trước các động từ khác

Ví dụ Thực tế Thì Hiện tại đơn

Nói về bản thân:

I work in a bank. I start at nine and finish at five. I usually take the metro.
(Tôi làm việc ở ngân hàng. Tôi bắt đầu lúc chín giờ và kết thúc lúc năm giờ. Tôi thường đi tàu điện ngầm.)

Nói về người khác:

My sister lives in Hanoi. She teaches maths. She doesn't have a car — she cycles everywhere.
(Chị tôi sống ở Hà Nội. Chị ấy dạy toán. Chị ấy không có ô tô — chị ấy đạp xe khắp nơi.)

Các sự thật chung:

English uses the Latin alphabet. It has 26 letters. (Tiếng Anh sử dụng bảng chữ cái Latin. Nó có 26 chữ cái.)
The Amazon flows through Brazil. (Sông Amazon chảy qua Brazil.)

Hỏi về hoạt động thường ngày:

"What time do you get up?" "I get up at 6:30." ("Bạn thức dậy lúc mấy giờ?" "Tôi thức dậy lúc 6:30.")
"Do you cook at home?" "Sometimes. I usually order food online." ("Bạn có nấu ăn ở nhà không?" "Đôi khi. Tôi thường đặt đồ ăn trực tuyến.")

Tóm tắt Thì Hiện tại đơn

Cách dùng Từ khóa Ví dụ
Thói quen / hoạt động thường ngày always, usually, often, sometimes, never, every day I go to the gym three times a week. (Tôi đi tập gym ba lần một tuần.)
Sự thật vĩnh viễn (không có từ khóa cụ thể) She lives in Paris. Water freezes at 0°C. (Cô ấy sống ở Paris. Nước đóng băng ở 0°C.)
Chân lý chung (không có từ khóa cụ thể) The Earth orbits the Sun. (Trái đất quay quanh Mặt trời.)
Thời gian biểu at [thời gian], on [ngày] The bus leaves at 7:45. (Xe buýt khởi hành lúc 7:45.)

💡 Câu hỏi then chốt: Đây có phải là một thói quen lặp đi lặp lại hay một sự thật vĩnh viễn không?
Nếu có → dùng Thì Hiện tại đơn.
Nếu nó đang xảy ra ngay bây giờ hoặc tạm thời → dùng Thì Hiện tại tiếp diễn.