Thì Hiện tại tiếp diễn là gì?
Thì Hiện tại tiếp diễn được dùng để nói về:
- Các hành động đang xảy ra ngay bây giờ, tại thời điểm nói
- Các tình huống tạm thời đang diễn ra xung quanh thời điểm hiện tại
- Các sắp xếp tương lai cố định (kế hoạch đã được thực hiện)
- Các tình huống đang thay đổi và phát triển
Nó diễn tả: "điều này đang diễn ra — nó đã bắt đầu nhưng chưa kết thúc."
Cấu trúc Thì Hiện tại tiếp diễn
Khẳng định
| Chủ ngữ | am / is / are | Động từ + -ing |
|---|---|---|
| I | am | working |
| You / We / They | are | working |
| He / She / It | is | working |
Quy tắc chính tả cho -ing:
| Quy tắc | Dạng nguyên mẫu | Dạng -ing |
|---|---|---|
| Hầu hết các động từ | work, eat, read | working, eating, reading |
| Kết thúc bằng -e (bỏ -e) | write, make, come | writing, making, coming |
| Động từ CVC ngắn (gấp đôi phụ âm cuối) | sit, run, swim | sitting, running, swimming |
| Kết thúc bằng -ie (đổi thành -y) | lie, die, tie | lying, dying, tying |
She's writing an email. (Cô ấy đang viết một email.)
They're sitting in the garden. (Họ đang ngồi trong vườn.)
I'm coming — wait for me! (Tôi đang đến — đợi tôi với!)
Phủ định
| Chủ ngữ | am / is / are + not | Động từ + -ing |
|---|---|---|
| I | am not (I'm not) | listening |
| You / We / They | are not (aren't) | listening |
| He / She / It | is not (isn't) | listening |
I'm not watching TV right now. (Tôi không đang xem TV ngay bây giờ.)
He isn't feeling well today. (Hôm nay anh ấy không cảm thấy khỏe.)
They aren't working this week — they're on holiday. (Tuần này họ không làm việc — họ đang đi nghỉ.)
Câu hỏi và trả lời ngắn Thì Hiện tại tiếp diễn
| Câu hỏi | Câu trả lời khẳng định | Câu trả lời phủ định |
|---|---|---|
| Am I interrupting? | Yes, you are. | No, you aren't. |
| Are you coming? | Yes, I am. | No, I'm not. |
| Is she sleeping? | Yes, she is. | No, she isn't. |
| Are they waiting? | Yes, they are. | No, they aren't. |
"Are you busy?" "Yes, I am. I'm preparing for a meeting." ("Bạn có bận không?" "Vâng, tôi có. Tôi đang chuẩn bị cho một cuộc họp.")
"Is he coming to the party?" "No, he isn't. He's working late." ("Anh ấy có đến bữa tiệc không?" "Không, anh ấy không. Anh ấy đang làm việc muộn.")
Câu hỏi Wh- Thì Hiện tại tiếp diễn
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Từ Wh- + am/is/are + chủ ngữ + động từ -ing | What are you doing? (Bạn đang làm gì?) |
| Where is she going? (Cô ấy đang đi đâu?) | |
| Why are they laughing? (Tại sao họ lại cười?) | |
| Who are you talking to? (Bạn đang nói chuyện với ai?) |
Cách dùng Thì Hiện tại tiếp diễn
Cách dùng 1 — Hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm này
"Where's Tom?" "He's having a shower." ("Tom đâu rồi?" "Anh ấy đang tắm.")
Look! It's snowing! (Nhìn kìa! Trời đang tuyết rơi!)
I can't talk now — I'm driving. (Bây giờ tôi không thể nói chuyện được — tôi đang lái xe.)
She's reading the report you sent her. (Cô ấy đang đọc báo cáo bạn đã gửi cho cô ấy.)
Cách dùng 2 — Tình huống tạm thời xung quanh hiện tại (không nhất thiết là ngay lúc này)
I'm staying with my parents this month while my flat is being renovated. (Tháng này tôi đang ở với bố mẹ trong khi căn hộ của tôi đang được sửa chữa.)
She's working on a big project at the moment. (Cô ấy đang làm việc trong một dự án lớn vào lúc này.)
He's learning to drive. (Anh ấy đang học lái xe.)
They're living in a hotel until they find a flat. (Họ đang sống trong một khách sạn cho đến khi họ tìm được một căn hộ.)
Cách dùng 3 — Sắp xếp tương lai cố định (kế hoạch đã được thực hiện)
I'm meeting Sarah tomorrow at noon. (= đã sắp xếp) (Tôi sẽ gặp Sarah vào trưa mai.)
We're flying to Barcelona on Friday. (Chúng tôi sẽ bay đến Barcelona vào thứ Sáu.)
What are you doing this weekend? (Cuối tuần này bạn sẽ làm gì?)
She's starting her new job on Monday. (Cô ấy sẽ bắt đầu công việc mới vào thứ Hai.)
⚠️ Cách dùng này yêu cầu một cụm từ chỉ thời gian trong tương lai (tomorrow, on Friday, next week). Nếu không có, câu sẽ đề cập đến hiện tại.
Cách dùng 4 — Tình huống đang thay đổi và phát triển
The population of the city is growing rapidly. (Dân số thành phố đang tăng nhanh chóng.)
Prices are rising every month. (Giá cả đang tăng lên mỗi tháng.)
Technology is changing faster than ever. (Công nghệ đang thay đổi nhanh hơn bao giờ hết.)
The situation is getting worse. (Tình hình đang trở nên tồi tệ hơn.)
Cách dùng 5 — Always + Hiện tại tiếp diễn cho hành vi lặp đi lặp lại gây khó chịu
You're always losing your keys! (Bạn luôn làm mất chìa khóa!)
He's always interrupting when I speak. (Anh ấy luôn ngắt lời khi tôi nói.)
She's always arriving late to meetings. (Cô ấy luôn đến muộn các cuộc họp.)
⚠️ Cách dùng này diễn tả sự khó chịu hoặc chỉ trích về một thói quen, không chỉ là một quan sát trung lập.
So sánh thì Hiện tại tiếp diễn và thì Hiện tại đơn
Đây là sự tương phản quan trọng nhất ở trình độ A2.
| Hiện tại Tiếp diễn | Hiện tại Đơn |
|---|---|
| Đang xảy ra bây giờ / tạm thời | Thói quen hoặc sự thật vĩnh viễn |
| She's working from home. (tuần này) | She works from home. (sắp xếp bình thường của cô ấy) |
| I'm reading a great book. (hiện tại) | I read every night. (thói quen của tôi) |
| They're living in a hotel. (tạm thời) | They live in Tokyo. (vĩnh viễn) |
Động từ trạng thái — Không dùng ở dạng tiếp diễn
Một số động từ mô tả trạng thái (không phải hành động đang diễn ra) và thường không được dùng với -ing:
| Loại | Động từ |
|---|---|
| Suy nghĩ / tin tưởng | know, believe, understand, think (= believe), remember |
| Cảm xúc | love, hate, like, want, need, prefer |
| Sở hữu | have (= own), own, belong |
| Giác quan | see, hear, smell, taste, seem, appear |
✓ I understand you. — ✗ I am understanding you.
✓ She loves coffee. — ✗ She is loving coffee.
✓ Do you know the answer? — ✗ Are you knowing the answer?
Các Lỗi Thường Gặp Thì Hiện tại tiếp diễn
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Lý do |
|---|---|---|
| I am study English. | I am studying English. | Cần động từ + -ing sau am/is/are |
| She is work now. | She is working now. | Cần dạng -ing |
| Are you knowing the answer? | Do* you know* the answer? | know là động từ trạng thái — không có dạng tiếp diễn |
| I am liking this film. | I like this film. | like là động từ trạng thái — không có dạng tiếp diễn |
| He is always come late. | He is always coming late. | Cần dạng -ing với always ở thì tiếp diễn |
| What you are doing? | What are you doing? | Trợ động từ are phải đứng trước chủ ngữ |
Ví dụ Thực tế Thì Hiện tại tiếp diễn
Ngay tại thời điểm này:
"Can I speak to David?" "I'm afraid he's in a meeting right now. Can I take a message?" ("Tôi có thể nói chuyện với David không?" "Tôi e rằng anh ấy đang họp ngay bây giờ. Tôi có thể ghi lại lời nhắn không?")
"What are the kids doing?" "They're watching a film." ("Bọn trẻ đang làm gì?" "Chúng đang xem phim.")
Tình huống tạm thời:
I'm not taking the car this week — it's being serviced. (Tuần này tôi không dùng xe — nó đang được bảo dưỡng.)
She's covering for her colleague who's on sick leave. (Cô ấy đang làm thay cho đồng nghiệp đang nghỉ ốm.)
Sắp xếp tương lai:
"Are you free on Saturday?" "No, sorry. I'm visiting my parents." ("Thứ Bảy bạn có rảnh không?" "Không, xin lỗi. Tôi sẽ đi thăm bố mẹ.")
We're having a dinner party next Friday. Would you like to come? (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc tối vào thứ Sáu tới. Bạn có muốn đến không?)
Xu hướng:
More and more people are working remotely. (Ngày càng có nhiều người làm việc từ xa.)
The climate is changing at an alarming rate. (Khí hậu đang thay đổi với tốc độ đáng báo động.)
Tóm tắt Thì Hiện tại tiếp diễn
| Cách dùng | Từ khóa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngay bây giờ | now, at the moment, currently | She's talking on the phone. (Cô ấy đang nói chuyện điện thoại.) |
| Tạm thời | this week / month, at the moment | He's staying in a hotel. (Anh ấy đang ở trong một khách sạn.) |
| Sắp xếp tương lai | tomorrow, next week, on [ngày] | We're meeting at 10 a.m. (Chúng tôi sẽ gặp nhau lúc 10 giờ sáng.) |
| Xu hướng thay đổi | (không có từ khóa cụ thể) | Prices are rising. (Giá cả đang tăng.) |
| Thói quen gây khó chịu | always | You're always interrupting! (Bạn luôn ngắt lời!) |
💡 Câu hỏi then chốt: Điều này đang xảy ra ngay bây giờ hay tạm thời?
Nếu có → Thì Hiện tại tiếp diễn.
Nếu đó là một thói quen hoặc sự thật vĩnh viễn → Thì Hiện tại đơn.