A2 · Sơ cấp TOEIC 255–400 IELTS 2,5–3,5 Cấu Trúc Thì & Thể

Thì Tương Lai Gần với 'Be Going To'

Sử dụng 'be going to' để diễn tả các dự định đã được lên kế hoạch từ trước và những dự đoán có căn cứ rõ ràng. Phân biệt với 'will' dùng cho các quyết định tức thời.

Thì Tương lai gần (Going To) là gì?

Thì Tương Lai Gần được dùng để nói về tương lai trong hai tình huống chính:
- Ý định và kế hoạch — những điều bạn đã quyết định làm
- Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại — khi bạn có thể thấy hoặc cảm nhận rằng điều gì đó sắp xảy ra

Nó kết nối một quyết định hoặc quan sát hiện tại với một kết quả trong tương lai.

Cấu trúc Thì Tương Lai Gần

Khẳng định

Chủ ngữ am / is / are going to Động từ nguyên mẫu
I am going to leave
You / We / They are going to leave
He / She / It is going to leave

I'm going to call her tonight. (Tôi sẽ gọi cho cô ấy tối nay.)
They're going to move to a new flat. (Họ sẽ chuyển đến một căn hộ mới.)
It's going to rain — look at those clouds. (Trời sắp mưa rồi — nhìn những đám mây kia kìa.)

Phủ định

Chủ ngữ am / is / are + not going to Động từ nguyên mẫu
I 'm not going to stay
You / We / They aren't going to stay
He / She / It isn't going to stay

I'm not going to accept that offer. (Tôi sẽ không chấp nhận lời đề nghị đó.)
She isn't going to be at the meeting. (Cô ấy sẽ không có mặt tại cuộc họp.)
We aren't going to be ready in time. (Chúng tôi sẽ không kịp chuẩn bị.)

Câu hỏi và trả lời ngắn Thì Tương Lai Gần

Câu hỏi Câu trả lời khẳng định Câu trả lời phủ định
Am I going to need this? Yes, you are. No, you aren't.
Are you going to apply? Yes, I am. No, I'm not.
Is he going to come? Yes, he is. No, he isn't.
Are they going to stay? Yes, they are. No, they aren't.

"Are you going to take the job?" "Yes, I think I am." ("Bạn sẽ nhận công việc chứ?" "Vâng, tôi nghĩ là có.")
"Is she going to be okay?" "The doctor says she is." ("Cô ấy sẽ ổn chứ?" "Bác sĩ nói cô ấy sẽ ổn.")

Câu hỏi Wh- Thì Tương Lai Gần

Cấu trúc Ví dụ
Từ Wh- + am/is/are + chủ ngữ + going to + động từ nguyên mẫu What are you going to do? (Bạn sẽ làm gì?)
Where is she going to live? (Cô ấy sẽ sống ở đâu?)
When are they going to announce it? (Khi nào họ sẽ công bố?)

Cách dùng Thì Tương Lai Gần

Cách dùng 1 — Ý định: kế hoạch đã được quyết định trước khi nói

Dùng going to khi người nói đã đưa ra quyết định trước thời điểm nói. Hành động trong tương lai có cảm giác "đã bắt đầu".

I'm going to study medicine. (= Tôi đã quyết định điều này) (Tôi sẽ học y.)
We're going to paint the kitchen this weekend. (Chúng tôi sẽ sơn lại nhà bếp vào cuối tuần này.)
She's going to quit her job and travel the world. (Cô ấy sẽ nghỉ việc và đi du lịch khắp thế giới.)
They're going to have a baby! (Họ sắp có em bé!)

So sánh với will cho các quyết định tức thời (được đưa ra ngay tại thời điểm nói):
- "The phone is ringing." "I'll get it." (quyết định ngay bây giờ → will)
- "I'm going to call the plumber tomorrow." (quyết định trước đó → going to)

Cách dùng 2 — Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại

Khi một điều gì đó trong tình huống hiện tại làm cho một kết quả trong tương lai trở nên rõ ràng hoặc rất có khả năng xảy ra.

Look at those clouds — it's going to rain. (Nhìn những đám mây kia kìa — trời sắp mưa rồi.)
He's going to be sick if he eats any more of that. (Anh ấy sẽ bị ốm nếu anh ấy ăn thêm cái đó.)
Careful! You're going to drop that! (Cẩn thận! Bạn sắp làm rơi cái đó rồi!)
The team is playing brilliantly — they're going to win. (Đội đang chơi rất xuất sắc — họ sẽ thắng.)

Điểm mấu chốt là bằng chứng rõ ràng: những đám mây, lượng thức ăn đã ăn, sự lung lay, tỷ số trận đấu.

So sánh Thì Tương Lai Gần và thì tương lai đơn

Hai dạng tương lai này thường bị nhầm lẫn. Sự khác biệt chính:

Thì Tương Lai Gần Thì Tương Lai Đơn
Kế hoạch hoặc ý định đã được quyết định trước Quyết định tức thời được đưa ra ngay bây giờ
Dự đoán có bằng chứng hiện tại Dự đoán dựa trên niềm tin hoặc kiến thức chung
I'm going to buy a new laptop. (đã quyết định rồi) I think technology will be very different in 20 years. (Tôi nghĩ công nghệ sẽ rất khác trong 20 năm nữa.)
Look — she's going to fall! (bằng chứng rõ ràng) I think she'll be a good manager. (ý kiến/niềm tin)
"Are you ready?" "No, I'm going to be a few minutes." ("Bạn sẵn sàng chưa?" "Chưa, tôi sẽ mất vài phút nữa.") "The phone!" "I'll answer it." ("Điện thoại!" "Tôi sẽ trả lời.") (quyết định ngay bây giờ)

So sánh Thì Tương Lai Gần với thì Hiện tại tiếp diễn

Cả hai đều có thể diễn tả kế hoạch trong tương lai, nhưng có sự khác biệt về mức độ chắc chắn:

Thì Tương Lai Gần Thì Hiện tại tiếp diễn
Có ý định / đã quyết định Đã cố định / đã sắp xếp với người khác
I'm going to see a doctor. (ý định, thời gian chưa cố định) I'm seeing a doctor at 3 p.m. (cuộc hẹn cụ thể đã được đặt)
We're going to have a party. (có kế hoạch trong đầu) We're having a party on Saturday. (đã mời khách)

Các Lỗi Thường Gặp Thì Tương Lai Gần

✗ Sai ✓ Đúng Lý do
I going to travel. I'm going to travel. Cần am/is/are trước going to
She is go to call. She is going to call. Cần dạng đầy đủ going to + động từ nguyên mẫu
Are you going to studied? Are you going to study? Sau going to → động từ nguyên mẫu
It's going rain. It's going to rain. Không thể bỏ to
I'll buy tickets — I decided yesterday. I'm going to buy tickets. Kế hoạch đã quyết định trước → going to, không phải will

Ví dụ Thực tế Thì Tương Lai Gần

Thông báo một quyết định:

We're going to get married next spring. (Chúng tôi sẽ kết hôn vào mùa xuân tới.)
I've decided — I'm going to apply for that scholarship. (Tôi đã quyết định — tôi sẽ nộp đơn xin học bổng đó.)

Lên kế hoạch:

"What are you going to do after graduation?" "I'm going to take a year off and travel." ("Bạn sẽ làm gì sau khi tốt nghiệp?" "Tôi sẽ nghỉ một năm và đi du lịch.")
This summer we're going to renovate the house. (Mùa hè này chúng tôi sẽ sửa sang lại ngôi nhà.)

Dự đoán từ bằng chứng:

"The baby is crying." "She's going to need feeding soon." ("Em bé đang khóc." "Nó sẽ cần được cho ăn sớm thôi.")
Watch out — that shelf is going to collapse under all that weight. (Cẩn thận — cái kệ đó sẽ sập dưới sức nặng đó.)

Cảnh báo:

You're going to hurt yourself if you keep doing that. (Bạn sẽ tự làm mình bị thương nếu cứ tiếp tục làm vậy.)
If you don't study, you're going to fail the exam. (Nếu bạn không học, bạn sẽ trượt kỳ thi.)

Tóm tắt Thì Tương Lai Gần

Cách dùng Dấu hiệu chính Ví dụ
Ý định đã quyết định trước Đã quyết định trước khi nói I'm going to quit my job. (Tôi sẽ nghỉ việc.)
Dự đoán có bằng chứng Tình huống hiện tại rõ ràng Look out — it's going to fall! (Cẩn thận — nó sắp rơi rồi!)

💡 Hướng dẫn nhanh:
- Going to = kế hoạch bạn đã quyết định, HOẶC điều gì đó bạn có thể thấy sắp xảy ra.
- Will = quyết định được đưa ra ngay bây giờ, HOẶC một dự đoán chung về tương lai.