B1 · Trung cấp TOEIC 405–600 IELTS 4,0–5,0 Cấu Trúc Thì & Thể

Thì Tương Lai Tiếp Diễn

Thì tương lai tiếp diễn dùng để diễn tả hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Tìm hiểu cách dùng cho các sắp xếp đã định, câu hỏi lịch sự và các hành động song song trong tương lai.

Thì Tương lai tiếp diễn là gì?

Thì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous) (còn được gọi là Future Progressive) mô tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nó tập trung vào tính liên tục của một hoạt động trong tương lai hơn là sự hoàn thành của nó.

Nó diễn tả: "Tại thời điểm đó trong tương lai, hành động sẽ đang xảy ra — nó sẽ đang ở giữa quá trình diễn ra."

Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn

Khẳng định

Chủ ngữ will be Động từ + -ing
I / You / He / She / It / We / They will ('ll) be working / travelling / waiting

This time tomorrow, I'll be flying to London. (Vào giờ này ngày mai, tôi sẽ đang bay đến London.)
She'll be working late again tonight. (Tối nay cô ấy sẽ lại đang làm việc muộn.)
They'll be discussing the contract all morning. (Họ sẽ đang thảo luận hợp đồng suốt buổi sáng.)

Phủ định

Chủ ngữ won't be Động từ + -ing
I / You / He / She / It / We / They won't be waiting / coming

I won't be attending the ceremony. (Tôi sẽ không tham dự buổi lễ.)
He won't be around this weekend. (Anh ấy sẽ không có mặt vào cuối tuần này.)

Câu hỏi và Câu trả lời ngắn

Will Chủ ngữ be Động từ + -ing
Will you / she / they be working? / waiting?
Khẳng định Phủ định
Yes, I / you / he / she / we / they will. No, I / you / he / she / we / they won't.

Will* you be using the car tonight? — Yes, I will. (Tối nay bạn sẽ dùng xe chứ? — Vâng, tôi sẽ dùng.)
Will she be joining us for dinner? — No, she won't*. (Cô ấy sẽ tham gia bữa tối với chúng ta chứ? — Không, cô ấy sẽ không.)

Câu hỏi Wh-

What will you be doing this time next year? (Vào giờ này năm tới, bạn sẽ đang làm gì?)
Where will they be staying during the conference? (Họ sẽ đang ở đâu trong suốt hội nghị?)
How long will she be working there? (Cô ấy sẽ đang làm việc ở đó trong bao lâu?)

Cách dùng thì tương lai tiếp diễn

Cách dùng 1 — Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai

Thì Tương lai tiếp diễn mô tả điều gì sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Thời điểm tham chiếu này cắt ngang hành động đang diễn ra.

At this time tomorrow, we'll be sitting on the plane. (Vào giờ này ngày mai, chúng ta sẽ đang ngồi trên máy bay.)
By the time you read this, I'll be travelling across Europe. (Vào lúc bạn đọc cái này, tôi sẽ đang đi du lịch khắp châu Âu.)
This time next week, she'll be finishing her exams. (Vào giờ này tuần tới, cô ấy sẽ đang hoàn thành các kỳ thi của mình.)
At midnight on New Year's Eve, people will be celebrating around the world. (Vào nửa đêm Giao thừa, mọi người sẽ đang ăn mừng trên khắp thế giới.)

Cách dùng 2 — Hành động tương lai đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến (lịch sự và gián tiếp)

Thì Tương lai tiếp diễn thường được dùng để hỏi hoặc đề cập đến các sắp xếp và hành động dự kiến trong tương lai một cách gián tiếp, lịch sự hoặc mang tính trò chuyện hơn — mà không ngụ ý một yêu cầu hay áp lực.

"Will you be going past the post office?" (Hỏi một cách trung lập: Bạn có sẽ đi ngang qua bưu điện không?)
"Will you be needing any help with the bags?" (Bạn có cần giúp gì với những chiếc túi không?)
I'll be seeing Dr Taylor on Thursday, so I can mention it then. (Tôi sẽ gặp Bác sĩ Taylor vào thứ Năm, nên tôi có thể đề cập đến việc đó lúc đó.)
We'll be passing through your town — shall we stop by? (Chúng tôi sẽ đi ngang qua thị trấn của bạn — chúng ta ghé qua nhé?)

Cách dùng này nhẹ nhàng và ít trực tiếp hơn so với việc hỏi Will you go...? (nghe giống một yêu cầu hoặc đòi hỏi hơn).

Cách dùng 3 — Hành động tương lai đã được sắp xếp hoặc đang diễn ra

Được dùng để mô tả một hành động tương lai đã được lên kế hoạch và sẽ tự nhiên xảy ra như một phần của các sự kiện dự kiến sẽ diễn ra.

Don't worry about the report — I'll be checking it before it goes out. (Đừng lo lắng về báo cáo — tôi sẽ kiểm tra nó trước khi nó được gửi đi.)
She'll be presenting the results at next month's conference. (Cô ấy sẽ trình bày kết quả tại hội nghị tháng tới.)
The team will be working on the new version throughout the summer. (Nhóm sẽ làm việc trên phiên bản mới suốt mùa hè.)

Cách dùng 4 — Các hành động tương lai song song

Khi hai hoặc nhiều hành động sẽ đang xảy ra đồng thời trong tương lai.

While you're relaxing on the beach, I'll be working in the office. (Trong khi bạn đang thư giãn trên bãi biển, tôi sẽ đang làm việc ở văn phòng.)
Some guests will be arriving while others will be leaving. (Một số khách sẽ đang đến trong khi những người khác sẽ đang rời đi.)

Các cụm từ chỉ thời gian trong thì tương lai tiếp diễn

Cụm từ Ví dụ
this time tomorrow / next week This time tomorrow, I'll be on the train. (Vào giờ này ngày mai, tôi sẽ đang ở trên tàu.)
at + thời gian At three o'clock, she'll be in surgery. (Vào ba giờ, cô ấy sẽ đang phẫu thuật.)
by the time + mệnh đề By the time you arrive, we'll be leaving. (Vào lúc bạn đến, chúng tôi sẽ đang rời đi.)
all morning / all day They'll be working all morning. (Họ sẽ đang làm việc suốt buổi sáng.)
throughout She'll be studying throughout the holidays. (Cô ấy sẽ đang học suốt kỳ nghỉ.)
still At midnight, he'll still be driving. (Vào nửa đêm, anh ấy vẫn sẽ đang lái xe.)

So sánh tương lai đơn và tương lai tiếp diễn

Tương lai tiếp diễn Tương lai đơn
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai Hành động hoàn thành tại một thời điểm trong tương lai
Tập trung vào hoạt động đang diễn ra Tập trung vào sự kiện hoặc kết quả
At noon, she'll be having lunch. (Vào buổi trưa, cô ấy sẽ đang ăn trưa.) She'll have lunch and then call you. (Cô ấy sẽ ăn trưa rồi gọi cho bạn.)
Hỏi một cách lịch sự / gián tiếp Yêu cầu trực tiếp hơn
Will* you be using* the car? (Bạn có sẽ dùng xe không?) Will* you use* the car? (Bạn sẽ dùng xe chứ?) (trực tiếp hơn)

So sánh hiện tại tiếp diễn và tương lai tiếp diễn

Tương lai tiếp diễn Hiện tại tiếp diễn (cho tương lai)
Nhấn mạnh vào hoạt động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai Kế hoạch tương lai đã được cố định và sắp xếp
I'll be working tomorrow morning. (Tôi sẽ đang làm việc vào sáng mai.) (hành động đang diễn ra) I'm working tomorrow morning. (Tôi sẽ làm việc vào sáng mai.) (cuộc hẹn đã sắp xếp)
Ít trang trọng hơn Phổ biến hơn trong tiếng Anh nói

Tổng hợp Các Lỗi Thường Gặp thì tương lai tiếp diễn

✗ Sai ✓ Đúng Lý do
I will be work all day. I will be working all day. Thì Tương lai tiếp diễn cần be + -ing
She will being sleeping at ten. She will be sleeping at ten. Không phải being — dùng be + động từ -ing
Will you be work here next week? Will* you be working* here next week? Dùng be + -ing trong câu hỏi
At midnight, I'll still working. At midnight, I'll still be working. Cần will be trước động từ -ing
By the time you arrive, I finished. By the time you arrive, I'll have finished. Kết quả tương lai trước một sự kiện tương lai khác → Thì Tương lai hoàn thành

Ví dụ Thực tế thì tương lai tiếp diễn

Mô tả những gì bạn sẽ đang làm:

"What are you doing this time next year?" "I'll be living in a different country, I hope." (Vào giờ này năm tới bạn sẽ làm gì? "Tôi hy vọng sẽ đang sống ở một quốc gia khác.")

Hỏi một cách lịch sự:

"Will you be going to the shops later? Could you pick up some milk?" (Lát nữa bạn có sẽ đi siêu thị không? Bạn có thể mua giúp ít sữa không?)
"Will you be using your desk this afternoon? I need a quiet place to work." (Chiều nay bạn có sẽ dùng bàn làm việc của mình không? Tôi cần một nơi yên tĩnh để làm việc.)

Thiết lập bối cảnh cho các sự kiện tương lai:

"When the clock strikes midnight, we'll all be standing in the square, waiting for the fireworks." (Khi đồng hồ điểm nửa đêm, tất cả chúng ta sẽ đang đứng ở quảng trường, chờ đợi pháo hoa.)

Mô tả các hoạt động tương lai chồng chéo:

"While the delegates will be touring the factory, the director will be preparing the presentation." (Trong khi các đại biểu sẽ đang tham quan nhà máy, giám đốc sẽ đang chuẩn bị bài thuyết trình.)

Tóm tắt thì tương lai tiếp diễn

Cách dùng Cấu trúc Ví dụ
Hành động đang diễn ra tại thời điểm tương lai will be + -ing + at [thời gian] At noon, she'll be having lunch. (Vào buổi trưa, cô ấy sẽ đang ăn trưa.)
Hỏi lịch sự/gián tiếp về kế hoạch Will you be + -ing? Will you be using the car tonight? (Tối nay bạn có sẽ dùng xe không?)
Hoạt động tương lai dự kiến will be + -ing I'll be checking the report before it goes out. (Tôi sẽ kiểm tra báo cáo trước khi nó được gửi đi.)
Các hành động tương lai song song will be + -ing + while + will be + -ing You'll be resting while I'll be working. (Bạn sẽ đang nghỉ ngơi trong khi tôi sẽ đang làm việc.)

💡 Câu hỏi then chốt: Tại thời điểm đó trong tương lai, hành động sẽ đang diễn ra, hay sẽ bắt đầu/kết thúc?
Đang diễn ra → Thì Tương lai tiếp diễn.
Bắt đầu hoặc kết thúc → Thì Tương lai đơn (will).