B2 · Trung cấp nâng cao TOEIC 605–780 IELTS 5,5–6,5 Cấu Trúc Thì & Thể

Động Từ Cầu Khiến (Causative Verbs)

Các động từ cầu khiến (have, get, make, let, help) dùng để diễn tả việc một người khiến người khác làm điều gì đó. Mỗi động từ có cấu trúc và ý nghĩa riêng biệt cần nắm vững.

Động Từ Cầu Khiến Là Gì

Động từ cầu khiến (Causative verbs) diễn tả ý tưởng rằng ai đó sắp xếp, gây ra, cho phép, hoặc khiến người khác (hoặc vật gì đó) làm một việc gì đó. Thay vì tự mình thực hiện hành động, chủ ngữ khiến hành động đó xảy ra.

Bốn động từ cầu khiến chính trong tiếng Anh là:
- have — mang tính trung lập và trang trọng nhất
- get — thân mật, đôi khi gợi ý sự nỗ lực hoặc thuyết phục
- make — ngụ ý sự ép buộc hoặc bắt buộc
- let — ngụ ý sự cho phép

Hình Thức Và Cấu Trúc Động Từ Cầu Khiến

1. HAVE — something done (trung lập, chuyên nghiệp)

Chủ động: have + tân ngữ (người) + động từ nguyên mẫu không "to" (ai đó làm việc đó cho bạn)
Bị động: have + tân ngữ (vật) + quá khứ phân từ (việc đó được thực hiện cho vật gì đó)

Cấu trúc Ví dụ
have + người + động từ nguyên mẫu không "to" I had the technician check the system. (Tôi đã nhờ kỹ thuật viên kiểm tra hệ thống.)
have + vật + quá khứ phân từ I had the system checked. (Tôi đã cho hệ thống được kiểm tra.)

She had her assistant book the flights. (Cô ấy đã sắp xếp cho trợ lý đặt vé máy bay.)
He had his hair cut yesterday. (Anh ấy đã đi cắt tóc hôm qua. = ai đó đã cắt tóc cho anh ấy)
We have our accounts audited every year. (Chúng tôi cho kiểm toán tài khoản hàng năm. = một chuyên gia thực hiện)
I need to have my car serviced. (Tôi cần cho xe của mình được bảo dưỡng. = sắp xếp cho thợ máy làm)

Quan trọng: Dạng bị động (have + vật + quá khứ phân từ) cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày:

I had my phone repaired. (= someone repaired it for me - Ai đó đã sửa điện thoại cho tôi.)
She had her nails done. (= someone did them for her - Ai đó đã làm móng cho cô ấy.)
They're having the house painted. (= painters are doing it for them - Thợ sơn đang sơn nhà cho họ.)

2. GET — something done (thân mật, ngụ ý nỗ lực hoặc thuyết phục)

Chủ động: get + tân ngữ (người) + to + động từ nguyên mẫu
Bị động: get + tân ngữ (vật) + quá khứ phân từ

Cấu trúc Ví dụ
get + người + to + động từ nguyên mẫu She got her son to clean his room. (Cô ấy đã thuyết phục con trai dọn phòng.)
get + vật + quá khứ phân từ I got my bike fixed at the shop. (Tôi đã mang xe đạp đi sửa ở cửa hàng.)

How did you get him to agree? (Làm thế nào bạn thuyết phục được anh ấy đồng ý?)
I need to get this report finished by tomorrow. (Tôi cần hoàn thành báo cáo này trước ngày mai.)
She got the manager to authorise the refund. (Cô ấy đã thuyết phục người quản lý ủy quyền hoàn tiền.)
He managed to get the contract signed before the deadline. (Anh ấy đã xoay sở để hợp đồng được ký trước thời hạn.)

⚠️ Lưu ý sự khác biệt về cấu trúc: have + người + động từ nguyên mẫu không "to" so với get + người + to + động từ nguyên mẫu

3. MAKE — ép buộc hoặc bắt buộc (người khác không có lựa chọn)

Chỉ chủ động: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không "to"

The teacher made the students redo the exercise. (Giáo viên đã bắt học sinh làm lại bài tập.)
The noise made me wake up. (Tiếng ồn đã khiến tôi thức giấc.)
My parents made me apologise. (Bố mẹ đã bắt tôi xin lỗi.)
They made us wait for three hours. (Họ đã bắt chúng tôi đợi ba tiếng.)
What made you change your mind? (Điều gì đã khiến bạn thay đổi ý định?)

⚠️ Ở dạng bị động, thêm to: We were made to wait for three hours. (Chúng tôi bị bắt phải đợi ba tiếng.)

4. LET — cho phép

Chỉ chủ động: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không "to"

She let her children stay up late on weekends. (Cô ấy cho phép con cái thức khuya vào cuối tuần.)
They let us use the conference room. (Họ cho phép chúng tôi sử dụng phòng họp.)
"Let me help you with that." ("Để tôi giúp bạn việc đó.")
The company won't let employees work from home. (Công ty sẽ không cho phép nhân viên làm việc tại nhà.)
He didn't let anyone touch his notes. (Anh ấy không cho phép ai chạm vào ghi chú của mình.)

⚠️ Ở dạng bị động: dùng be allowed to (không dùng be let):
- We were allowed to leave early. (Chúng tôi được phép về sớm.) (không phải: We were let to leave)

So sánh Bốn Động từ Cầu khiến

Động từ Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
have have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không "to" / quá khứ phân từ trung lập; sắp xếp I had the cleaner tidy the office. (Tôi đã nhờ người dọn dẹp văn phòng.)
get get + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu / quá khứ phân từ thân mật; thuyết phục I got her to help me. (Tôi đã thuyết phục cô ấy giúp tôi.)
make make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không "to" bắt buộc; không có lựa chọn The boss made us stay late. (Sếp đã bắt chúng tôi ở lại muộn.)
let let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không "to" cho phép He let me leave early. (Anh ấy cho phép tôi về sớm.)

Các Động từ Tương tự Cầu khiến Khác

Ở trình độ B2, các động từ khác có thể hoạt động tương tự như động từ cầu khiến:

Động từ Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
help help + tân ngữ + (to) + động từ nguyên mẫu hỗ trợ làm gì đó She helped me (to) move the furniture. (Cô ấy đã giúp tôi chuyển đồ đạc.)
allow / permit allow + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu cho phép The rules allow students to retake the exam. (Các quy định cho phép sinh viên thi lại.)
enable enable + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu giúp điều gì đó có thể xảy ra The software enables users to edit files. (Phần mềm cho phép người dùng chỉnh sửa tệp.)
force force + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu bắt buộc (mạnh hơn make) They were forced to evacuate. (Họ bị buộc phải sơ tán.)
cause cause + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu là nguyên nhân The delay caused us to miss the flight. (Sự chậm trễ đã khiến chúng tôi lỡ chuyến bay.)
encourage encourage + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu khuyến khích làm gì đó She encouraged him to apply. (Cô ấy đã khuyến khích anh ấy nộp đơn.)

Have vs. Get — Các Sắc thái Chính

Cả haveget (với quá khứ phân từ) đều có nghĩa là sắp xếp để việc gì đó được thực hiện. Việc lựa chọn thường phụ thuộc vào văn phong:

have get
Văn phong Trung lập, trang trọng, chuyên nghiệp Thân mật, giao tiếp hàng ngày
Hàm ý Sắp xếp tiêu chuẩn Có thể ngụ ý nỗ lực hoặc khó khăn
Ví dụ I had my car repaired. (Tôi đã cho sửa xe.) I got my car fixed. (Tôi đã mang xe đi sửa.)

Trong giao tiếp thân mật, get thường được ưa dùng hơn:

"Have you got your laptop fixed yet?" (thân mật)
"Have you had your laptop repaired?" (trang trọng hơn)

Make vs. Let — Bắt buộc vs. Cho phép

make = bắt buộc (không có lựa chọn) let = cho phép (có sự đồng ý)
She made him apologise. (Cô ấy đã bắt anh ấy xin lỗi.) She let him leave early. (Cô ấy đã cho phép anh ấy về sớm.)
They made us sign a form. (Họ đã bắt chúng tôi ký một biểu mẫu.) They let us use the gym. (Họ đã cho phép chúng tôi sử dụng phòng tập.)
Ngụ ý áp lực bên ngoài Ngụ ý chủ ngữ có quyền kiểm soát

Các Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc phục

✗ Sai ✓ Đúng Lý do
I had my car to repair. I had my car repaired. Sau have + tân ngữ → quá khứ phân từ (không phải to + động từ)
She got him repair the computer. She got him to repair the computer. Sau get + người → to + động từ nguyên mẫu
He made her to stay. He made her stay. Sau make → động từ nguyên mẫu không "to"
They let us to leave. They let us leave. Sau let → động từ nguyên mẫu không "to"
We were let to use the room. We were allowed to use the room. let không có dạng bị động; dùng be allowed to
I need to have my hair cut it. I need to have my hair cut. Không có đại từ tân ngữ thừa sau quá khứ phân từ

Ví dụ Thực tế động từ cầu khiến

Các sắp xếp hàng ngày:

"I need to get my passport renewed before the trip." (Tôi cần đi gia hạn hộ chiếu trước chuyến đi.)
"We're having the kitchen renovated next month." (Chúng tôi sẽ cho sửa sang lại nhà bếp vào tháng tới.)
"Could you have someone look at this before the meeting?" (Bạn có thể nhờ ai đó xem xét cái này trước cuộc họp không?)

Diễn tả sự bắt buộc:

"The doctor made me give up coffee completely." (Bác sĩ đã bắt tôi bỏ cà phê hoàn toàn.)
"The customs officer made us open all our bags." (Nhân viên hải quan đã bắt chúng tôi mở tất cả các túi.)

Cấp phép:

"The landlord finally let us paint the walls." (Chủ nhà cuối cùng đã cho phép chúng tôi sơn tường.)
"My manager won't let me work from home on Mondays." (Quản lý của tôi sẽ không cho phép tôi làm việc tại nhà vào các ngày thứ Hai.)

Thuyết phục thân mật:

"I managed to get him to come to the party in the end." (Cuối cùng tôi cũng thuyết phục được anh ấy đến bữa tiệc.)
"How did you get them to agree so quickly?" (Làm thế nào bạn thuyết phục được họ đồng ý nhanh vậy?)

Tóm tắt động từ cầu khiến

Động từ Cầu khiến Cấu trúc Ý nghĩa chính Bị động
have have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không "to" Sắp xếp (trung lập) have + tân ngữ + quá khứ phân từ
get get + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu Thuyết phục (thân mật) get + tân ngữ + quá khứ phân từ
make make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không "to" Bắt buộc (ép buộc) be made to + động từ nguyên mẫu
let let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không "to" Cho phép be allowed to + động từ nguyên mẫu

💡 Mẹo ghi nhớ:
- Have it done → sắp xếp trung lập (I had it fixed - Tôi đã cho sửa nó.)
- Get it done → thân mật / thuyết phục (I got it fixed / got her to fix it - Tôi đã mang nó đi sửa / thuyết phục cô ấy sửa nó.)
- Make someone do it → họ không có lựa chọn (She made him leave - Cô ấy đã bắt anh ấy rời đi.)
- Let someone do it → họ được phép (She let him leave - Cô ấy đã cho phép anh ấy rời đi.)