Thì Quá khứ tiếp diễn là gì?
Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) (còn được gọi là Past Progressive) mô tả các hành động hoặc tình huống đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nó tập trung vào khoảng thời gian và tính liên tục của một hoạt động trong quá khứ, không phải sự hoàn thành của nó.
Nó diễn tả: "Điều này đang xảy ra vào thời điểm đó — hành động đang ở giữa quá trình diễn ra."
Cấu trúc Thì Quá khứ tiếp diễn
Khẳng định
| Chủ ngữ | was / were | Động từ + -ing |
|---|---|---|
| I / He / She / It | was | working / sleeping / walking |
| You / We / They | were | working / sleeping / walking |
I was reading when the phone rang. (Tôi đang đọc sách thì điện thoại reo.)
She was cooking dinner at seven o'clock. (Cô ấy đang nấu bữa tối lúc bảy giờ.)
They were playing football all afternoon. (Họ đã chơi bóng đá suốt buổi chiều.)
Phủ định
| Chủ ngữ | was / were + not | Động từ + -ing |
|---|---|---|
| I / He / She / It | wasn't | listening |
| You / We / They | weren't | listening |
He wasn't paying attention. (Anh ấy đã không chú ý.)
We weren't expecting any guests. (Chúng tôi đã không mong đợi bất kỳ vị khách nào.)
Câu hỏi và trả lời ngắn Thì Quá khứ tiếp diễn
| Was / Were | Chủ ngữ | Động từ + -ing |
|---|---|---|
| Was | she / he / it | sleeping? |
| Were | you / they / we | studying? |
| Khẳng định | Phủ định |
|---|---|
| Yes, I / he / she / it was. | No, I / he / she / it wasn't. |
| Yes, you / we / they were. | No, you / we / they weren't. |
Was* she working late last night? — Yes, she was. (Tối qua cô ấy có làm việc muộn không? — Vâng, có.)
Were you sleeping at midnight? — No, I wasn't*. (Bạn có đang ngủ lúc nửa đêm không? — Không, tôi không.)
Câu hỏi Wh- Thì Quá khứ tiếp diễn
What were you doing at that time? (Bạn đang làm gì vào thời điểm đó?)
Where was he going when you saw him? (Anh ấy đang đi đâu khi bạn nhìn thấy anh ấy?)
Why were they arguing? (Tại sao họ lại cãi nhau?)
Cách dùng Thì Quá khứ tiếp diễn
Cách dùng 1 — Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ
Thì Quá khứ tiếp diễn mô tả điều gì đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nó tạo khung cho hành động nền.
At nine o'clock last night, I was watching a film. (Lúc chín giờ tối qua, tôi đang xem phim.)
"What were you doing at 3 p.m. yesterday?" "I was in a meeting." ("Bạn đang làm gì lúc 3 giờ chiều hôm qua?" "Tôi đang họp.")
In 2015, she was studying medicine in London. (Năm 2015, cô ấy đang học y ở London.)
This time last year, we were living in a different city. (Vào thời điểm này năm ngoái, chúng tôi đang sống ở một thành phố khác.)
Cách dùng 2 — Hành động bị gián đoạn: hành động nền + sự gián đoạn
Đây là cách dùng phổ biến nhất ở trình độ B1. Một hành động nền dài hơn (Quá khứ tiếp diễn) bị gián đoạn bởi một sự kiện ngắn hơn, đột ngột (Quá khứ đơn).
Cấu trúc: was/were + -ing ... when + Quá khứ đơn
I was having a shower when the doorbell rang. (Tôi đang tắm thì chuông cửa reo.)
She was driving home when she saw the accident. (Cô ấy đang lái xe về nhà thì nhìn thấy vụ tai nạn.)
They were eating dinner when the lights went out. (Họ đang ăn tối thì đèn tắt.)
He was sleeping when his alarm went off. (Anh ấy đang ngủ thì chuông báo thức reo.)
Quá khứ tiếp diễn = hành động dài hơn, đang diễn ra
Quá khứ đơn = sự gián đoạn ngắn hơn, đã hoàn thành
💡 Lưu ý ngữ pháp: When giới thiệu sự gián đoạn (Quá khứ đơn). While giới thiệu hành động nền (Quá khứ tiếp diễn):
- I was reading while she was cooking. (Tôi đang đọc sách trong khi cô ấy đang nấu ăn.)
- While I was reading, the phone rang. (Trong khi tôi đang đọc sách, điện thoại reo.)
Cách dùng 3 — Hai hành động song song xảy ra đồng thời
Khi hai hành động dài hơn đều đang xảy ra cùng một lúc trong quá khứ, dùng Quá khứ tiếp diễn cho cả hai.
Cấu trúc: was/were + -ing ... while ... was/were + -ing
He was reading the paper while she was making breakfast. (Anh ấy đang đọc báo trong khi cô ấy đang làm bữa sáng.)
While* I was studying, my brother was playing video games. (Trong khi tôi đang học, anh trai tôi đang chơi trò chơi điện tử.)
The children were sleeping while the parents were working* downstairs. (Bọn trẻ đang ngủ trong khi bố mẹ đang làm việc ở tầng dưới.)
Cách dùng 4 — Thiết lập bối cảnh trong kể chuyện
Các nhà văn dùng Quá khứ tiếp diễn để thiết lập không khí và bối cảnh của một câu chuyện trước khi các sự kiện chính (Quá khứ đơn) bắt đầu.
It was raining heavily. The streets were flooding and pedestrians were running for shelter. Nobody expected what was about to happen.
(Trời đang mưa rất to. Đường phố đang ngập lụt và người đi bộ đang chạy tìm chỗ trú. Không ai ngờ điều gì sắp xảy ra.)
The café was filling up. People were talking and laughing. Then suddenly, the door burst open.
(Quán cà phê đang đông dần. Mọi người đang nói chuyện và cười đùa. Rồi đột nhiên, cánh cửa bật mở.)
Cách dùng 5 — Yêu cầu lịch sự hoặc thăm dò (tiếng Anh nói)
Thì Quá khứ tiếp diễn có thể làm cho các yêu cầu nghe nhẹ nhàng và ít trực tiếp hơn so với Hiện tại tiếp diễn.
I was wondering if you could help me. (Tôi đang tự hỏi liệu bạn có thể giúp tôi không.)
I was hoping you might be free this afternoon. (Tôi đã hy vọng bạn có thể rảnh chiều nay.)
We were thinking of going out — would you like to join? (Chúng tôi đang nghĩ đến việc đi chơi — bạn có muốn tham gia không?)
Các cụm từ chỉ thời gian Thì Quá khứ tiếp diễn
| Cụm từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| at + thời gian | thời điểm cụ thể | at nine o'clock, at that moment (lúc chín giờ, vào thời điểm đó) |
| when | giới thiệu sự gián đoạn | when the alarm went off (khi chuông báo thức reo) |
| while | giới thiệu hành động nền / hành động song song | while she was sleeping (trong khi cô ấy đang ngủ) |
| as | giới thiệu hành động đồng thời | as I was walking, I noticed… (khi tôi đang đi bộ, tôi nhận thấy…) |
| this time last year / week | cùng thời điểm trong quá khứ | This time last week, we were flying to Tokyo. (Vào thời điểm này tuần trước, chúng tôi đang bay đến Tokyo.) |
| all morning / all day / all night | khoảng thời gian liên tục | They were talking all evening. (Họ đã nói chuyện suốt buổi tối.) |
So sánh Quá khứ tiếp diễn và Quá khứ đơn
| Quá khứ tiếp diễn | Quá khứ đơn |
|---|---|
| Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ | Hành động đã hoàn thành tại một thời điểm trong quá khứ |
| Tập trung vào khoảng thời gian và hành động nền | Tập trung vào sự hoàn thành và trình tự |
| She was reading when I arrived. (Cô ấy đang đọc sách khi tôi đến.) | She read the book and then went to bed. (Cô ấy đọc sách rồi đi ngủ.) |
| Thiết lập bối cảnh | Kể lại các sự kiện |
| It was raining. (hành động nền) | It rained for three hours. (sự thật đã hoàn thành) |
Các Lỗi Thường Gặp Thì Quá khứ tiếp diễn
| ✗ Sai | ✓ Đúng | Lý do |
|---|---|---|
| I was watch TV when she called. | I was watching TV when she called. | Quá khứ tiếp diễn cần dạng -ing |
| While I read, he was cooking. | While I was reading, he was cooking. | while + hành động nền → Quá khứ tiếp diễn |
| I was seeing him at the station. | I saw him at the station. | see (nhận thấy) thường là động từ trạng thái — dùng Quá khứ đơn |
| They were knowing the answer. | They knew the answer. | know là động từ trạng thái — không có dạng tiếp diễn |
| When I was arriving, she was leaving. | When I arrived, she was leaving. | Sự đến là một sự kiện ngắn, đã hoàn thành → Quá khứ đơn |
| She was cooking while he was sleeping last night. | She cooked dinner while he was sleeping. | Kết quả đã hoàn thành (cooked) so với hành động nền (sleeping) |
Ví dụ Thực tế Thì Quá khứ tiếp diễn
Kể chuyện:
I was walking home from work when I noticed something strange. A man was standing outside my house. He was holding a large envelope. As I approached, he turned and walked away quickly.
(Tôi đang đi bộ về nhà sau giờ làm thì tôi nhận thấy gì đó lạ. Một người đàn ông đang đứng bên ngoài nhà tôi. Anh ta đang cầm một phong bì lớn. Khi tôi đến gần, anh ta quay người và nhanh chóng bỏ đi.)
Mô tả một cảnh:
The party was in full swing. Music was playing, people were dancing, and someone was telling a very funny joke in the corner.
(Bữa tiệc đang diễn ra sôi nổi. Nhạc đang phát, mọi người đang nhảy múa, và ai đó đang kể một câu chuyện cười rất vui ở góc phòng.)
Giải thích sự gián đoạn:
"Sorry I missed your call. I was driving at the time." (Xin lỗi tôi đã lỡ cuộc gọi của bạn. Lúc đó tôi đang lái xe.)
"We were just leaving when the rain started, so we decided to stay. (Chúng tôi vừa mới rời đi thì trời bắt đầu mưa, nên chúng tôi quyết định ở lại.)
Hỏi về quá khứ:
"What were you doing this time yesterday?" (Bạn đang làm gì vào giờ này hôm qua?)
"Where were you staying when you visited Hanoi?" (Bạn đang ở đâu khi bạn đến thăm Hà Nội?)
Tóm tắt Thì Quá khứ tiếp diễn
| Cách dùng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hành động đang diễn ra tại thời điểm trong quá khứ | was/were + -ing + at [thời gian] | At noon, she was sleeping. (Vào buổi trưa, cô ấy đang ngủ.) |
| Hành động bị gián đoạn | was/were + -ing + when + Quá khứ đơn | I was reading when she called. (Tôi đang đọc sách thì cô ấy gọi.) |
| Các hành động song song | was/were + -ing + while + was/were + -ing | He was reading while she was cooking. (Anh ấy đang đọc sách trong khi cô ấy đang nấu ăn.) |
| Thiết lập bối cảnh trong kể chuyện | was/were + -ing (hành động nền) | It was raining. The streets were empty. (Trời đang mưa. Đường phố vắng tanh.) |
| Yêu cầu lịch sự | I was wondering / hoping / thinking | I was wondering if you could help. (Tôi đang tự hỏi liệu bạn có thể giúp không.) |
💡 Câu hỏi then chốt: Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, hay nó đã hoàn thành tại một thời điểm trong quá khứ?
Đang diễn ra → Thì Quá khứ tiếp diễn.
Đã hoàn thành → Thì Quá khứ đơn.