B1 · Trung cấp TOEIC 405–600 IELTS 4,0–5,0 Cấu Trúc Thì & Thể

Thì Tương Lai Đơn với 'Will'

Sử dụng 'will' để diễn tả các quyết định tức thời, dự đoán dựa trên quan điểm cá nhân, lời hứa và đề nghị. Phân biệt với 'be going to' dùng cho các dự định đã lên kế hoạch.

Thì Tương lai đơn là gì?

"Thì Tương lai đơn" là cách linh hoạt nhất để nói về tương lai trong tiếng Anh. Nó được dùng cho:
- Dự đoán — những gì chúng ta nghĩ sẽ xảy ra dựa trên những gì chúng ta biết
- Quyết định tức thời — quyết định ngay tại thời điểm nói
- Lời hứa, lời đề nghị và lời đe dọa — cam kết làm điều gì đó
- Sự thật về tương lai — những điều chắc chắn sẽ xảy ra

Không giống như going to (diễn tả các quyết định đã được lên kế hoạch trước), will thường được dùng cho các phản ứng tức thời, không có kế hoạchcái nhìn tổng quan về tương lai.

Cấu trúc Thì Tương lai đơn

Khẳng định

Chủ ngữ will Động từ nguyên mẫu
I / You / He / She / It / We / They will ('ll) go / arrive / be / rain

I'll call you later. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.)
She'll be here soon. (Cô ấy sẽ đến sớm thôi.)
It will probably rain tomorrow. (Trời có lẽ sẽ mưa vào ngày mai.)

Phủ định

Chủ ngữ will not Động từ nguyên mẫu
I / You / He / She / It / We / They won't (will not) forget / come / work

I won't forget your birthday. (Tôi sẽ không quên sinh nhật bạn đâu.)
He won't be able to attend. (Anh ấy sẽ không thể tham dự.)
The computer won't start. (Máy tính không khởi động được.)

Câu hỏi & trả lời ngắn Thì Tương lai đơn

Will Chủ ngữ Động từ nguyên mẫu
Will you / she / they come? / help? / be there?
Khẳng định Phủ định
Yes, I / you / he / she / we / they will. No, I / you / he / she / we / they won't.

Will* you help me? — Yes, I will. (Bạn sẽ giúp tôi chứ? — Vâng, tôi sẽ.)
Will it snow* tomorrow? — Probably not. (Ngày mai trời sẽ có tuyết chứ? — Có lẽ là không.)

Câu hỏi Wh- Thì Tương lai đơn

What will you do next? (Bạn sẽ làm gì tiếp theo?)
When will she arrive? (Khi nào cô ấy sẽ đến?)
Where will they go after the meeting? (Họ sẽ đi đâu sau cuộc họp?)

Cách dùng Thì Tương lai đơn

Cách dùng 1 — Dự đoán dựa trên ý kiến hoặc bằng chứng

Dùng Thì Tương lai đơn để nói về những gì bạn nghĩ, tin hoặc dự đoán sẽ xảy ra. Điều này thường dựa trên kiến thức chung, logic hoặc cảm giác trực giác hơn là bằng chứng trực tiếp.

I think it will be a good film. (Tôi nghĩ đó sẽ là một bộ phim hay.)
You won't believe what happened! (Bạn sẽ không tin những gì đã xảy ra đâu!)
They will probably miss the train. (Họ có lẽ sẽ lỡ chuyến tàu.)
"How do you think the interview went?" "I think she'll get the job." ("Bạn nghĩ buổi phỏng vấn thế nào?" "Tôi nghĩ cô ấy sẽ nhận được công việc.")

Thường đi kèm với: I think, I expect, I hope, I'm sure, I doubt, probably, perhaps, maybe (Tôi nghĩ, tôi mong, tôi hy vọng, tôi chắc chắn, tôi nghi ngờ, có lẽ, có thể)

I expect the package will arrive tomorrow. (Tôi mong gói hàng sẽ đến vào ngày mai.)
She'll probably be late — she always is. (Cô ấy có lẽ sẽ đến muộn — cô ấy luôn như vậy.)
Maybe it will clear up in the afternoon. (Có thể trời sẽ quang đãng vào buổi chiều.)

Cách dùng 2 — Quyết định tức thời (được đưa ra ngay tại thời điểm nói)

Thì Tương lai đơn được dùng khi bạn quyết định làm điều gì đó ngay tại thời điểm nói — không phải là một ý định đã được lên kế hoạch trước. Điều này khác với going to.

"The phone is ringing." "I'll get it!" (Điện thoại đang reo. "Tôi sẽ nghe máy!") (quyết định ngay lúc đó)
"I'm thirsty." "I'll make some tea." (Tôi khát. "Tôi sẽ pha trà.")
"I don't understand this." "I'll explain." (Tôi không hiểu cái này. "Tôi sẽ giải thích.")
"We need more paper." "I'll go and get some." (Chúng ta cần thêm giấy. "Tôi sẽ đi lấy một ít.")

⚠️ So sánh với Thì Tương Lai Gần (Going To):
- I'm going to call her tomorrow. (= đã lên kế hoạch trước, tôi đã quyết định rồi)
- I'll call her! (= tức thời, tôi đang quyết định ngay lúc nói)

Cách dùng 3 — Lời đề nghị, lời hứa và yêu cầu

Lời đề nghị:

"I can't carry all this." "I'll help you." (Tôi không thể mang hết chỗ này. "Tôi sẽ giúp bạn.")
Will* you have* a cup of tea? (Bạn dùng một tách trà nhé?)

Lời hứa:

I won't tell anyone. I promise. (Tôi sẽ không nói với ai đâu. Tôi hứa.)
I'll always be here for you. (Tôi sẽ luôn ở đây vì bạn.)
We will do everything we can. (Chúng tôi sẽ làm mọi thứ có thể.)

Yêu cầu (lịch sự):

Will* you close the window, please? (Bạn làm ơn đóng cửa sổ lại được không?)
Will you lend me your pen? (Bạn cho tôi mượn bút của bạn được không?)
Won't you sit* down? (Bạn ngồi xuống nhé?) (rất lịch sự)

Cách dùng 4 — Từ chối và miễn cưỡng

Won't có thể diễn tả sự từ chối — khi một người (hoặc vật!) từ chối làm điều gì đó.

He won't apologise — he's too proud. (Anh ấy sẽ không xin lỗi đâu — anh ấy quá kiêu ngạo.)
She won't eat vegetables no matter what. (Cô ấy sẽ không ăn rau dù thế nào đi nữa.)
The engine won't start. (Động cơ không khởi động được.) (cỗ máy đang từ chối / hỏng)
He won't listen to anyone. (Anh ấy sẽ không nghe lời ai cả.)

Cách dùng 5 — Các sự thật tương lai chắc chắn hoặc không thể tránh khỏi

Dùng Thì Tương lai đơn cho những điều chắc chắn sẽ xảy ra bất kể kế hoạch của ai.

The sun will rise at 6:14 tomorrow. (Mặt trời sẽ mọc lúc 6:14 sáng mai.)
The meeting will take place on Friday. (Cuộc họp sẽ diễn ra vào thứ Sáu.)
Christmas will fall on a Wednesday this year. (Giáng sinh năm nay sẽ rơi vào thứ Tư.)
She will be eighteen in three months. (Cô ấy sẽ tròn mười tám tuổi trong ba tháng nữa.)

Các cụm từ chỉ thời gian Thì Tương lai đơn

Cụm từ Ví dụ
tomorrow I'll see you tomorrow. (Tôi sẽ gặp bạn vào ngày mai.)
soon She'll be here soon. (Cô ấy sẽ đến sớm thôi.)
later I'll call you later. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.)
next week / month / year It will be easier next time. (Lần tới sẽ dễ dàng hơn.)
in + khoảng thời gian The results will be ready in a week. (Kết quả sẽ có trong một tuần.)
by + thời hạn We'll finish by Friday. (Chúng tôi sẽ hoàn thành trước thứ Sáu.)
eventually It will work out eventually. (Cuối cùng mọi việc sẽ ổn thôi.)
one day One day, things will be different. (Một ngày nào đó, mọi thứ sẽ khác.)
probably / perhaps / maybe She'll probably call later. (Cô ấy có lẽ sẽ gọi sau.)

So sánh Thì Tương lai đơn và thì tương lai gần (going to)

Thì Tương lai đơn Thì tương lai gần
Quyết định Tức thời (ngay tại thời điểm nói) Đã lên kế hoạch trước (đã quyết định rồi)
Dự đoán Ý kiến / niềm tin chung Dựa trên bằng chứng hiện tại
Ví dụ "I'll have the soup." (vừa mới quyết định) "I'm going to have the soup." (đã biết trước đó)
Bằng chứng I think it will rain. (niềm tin) Look at those clouds — it's going to rain! (bằng chứng rõ ràng)

So sánh Thì Tương lai đơn với thì Hiện tại tiếp diễn

Thì Tương lai đơn Thì Hiện tại tiếp diễn
Dự đoán và quyết định tức thời Kế hoạch tương lai đã được cố định, sắp xếp
I'll probably come. (Tôi có lẽ sẽ đến.) I'm coming to the party on Saturday. (Tôi sẽ đến bữa tiệc vào thứ Bảy.) (đã sắp xếp)
Ít cố định hơn Chắc chắn hơn / đã sắp xếp với người khác

Các Lỗi Thường Gặp Thì Tương lai đơn

✗ Sai ✓ Đúng Lý do
I will to call you. I will call you. Sau will, dùng động từ nguyên mẫu không "to"
She wills go. She will go. will không thay đổi theo chủ ngữ
I am thinking he will comes. I think he will come. Sau will, dùng động từ nguyên mẫu không "s"
Will you to help me? Will* you help* me? Không có to sau will trong câu hỏi
I don't will go. I won't go. Dạng phủ định là will not / won't
Maybe it will rains. Maybe it will rain. Động từ nguyên mẫu sau will — không có "s" ở ngôi thứ ba

Ví dụ Thực tế Thì Tương lai đơn

Đề nghị giúp đỡ:

"You look lost." "I'll show you the way." ("Bạn trông có vẻ lạc đường." "Tôi sẽ chỉ đường cho bạn.")

Đưa ra dự đoán:

"Do you think she'll pass the exam?" "Yes, she'll do well — she studied very hard." ("Bạn nghĩ cô ấy sẽ đậu kỳ thi không?" "Có, cô ấy sẽ làm tốt — cô ấy đã học rất chăm chỉ.")

Đưa ra lời hứa:

"Don't tell anyone." "I won't, I promise." ("Đừng nói với ai nhé." "Tôi sẽ không nói đâu, tôi hứa.")

Thông báo một quyết định:

"I think I'll take the job." "Really? That's great news!" ("Tôi nghĩ tôi sẽ nhận công việc này." "Thật sao? Tin tuyệt vời!")

Lời đe dọa (thân mật):

"If you do that again, you'll regret it." ("Nếu bạn làm thế nữa, bạn sẽ phải hối hận đấy.")

Tóm tắt Thì Tương lai đơn

Cách dùng Ví dụ
Dự đoán (ý kiến) I think it'll rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.)
Quyết định tức thời "I'll get the phone!" ("Tôi sẽ nghe điện thoại!")
Lời đề nghị I'll help you with that. (Tôi sẽ giúp bạn việc đó.)
Lời hứa I won't tell anyone. (Tôi sẽ không nói với ai đâu.)
Yêu cầu Will you close the door? (Bạn đóng cửa lại được không?)
Từ chối He won't apologise. (Anh ấy sẽ không xin lỗi đâu.)
Sự thật tương lai không thể tránh khỏi She'll be 30 next month. (Cô ấy sẽ 30 tuổi vào tháng tới.)

💡 Câu hỏi then chốt: Đây là một ý định đã được lên kế hoạch trước (→ going to) hay một dự đoán/quyết định tức thời (→ will)?