Cấp độ CEFR: C1/C2 | Chuyên mục: Cơ chế & Tính liên kết
A. Các Từ Nối Diễn Ngôn Nâng Cao là gì?
Ở cấp độ cơ bản, các từ nối diễn ngôn là những từ như and, but, so dùng để kết nối các ý tưởng. Ở cấp độ nâng cao (C1/C2), chúng trở thành công cụ tinh vi giúp bạn hướng dẫn người đọc hoặc người nghe một cách chính xác. Chúng hoạt động như những "biển báo" báo hiệu các mối quan hệ tinh tế giữa các ý tưởng, chẳng hạn như nhượng bộ, phản biện, làm rõ và thái độ của người nói.
Sử dụng chúng một cách thành thạo sẽ làm cho tiếng Anh của bạn nghe trang trọng, học thuật và logic hơn.
B. Các Từ Nối để Cấu trúc và Sắp xếp Luận điểm
Ngoài các từ như Firstly, Secondly, Finally, các từ nối nâng cao mang lại cho bạn nhiều quyền kiểm soát hơn đối với dòng chảy của lập luận.
| Chức năng | Từ nối | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mở đầu | To begin with, As a starting point, Initially (Để bắt đầu, Điểm khởi đầu, Ban đầu) | To begin with, we must acknowledge the historical context of the issue. (Để bắt đầu, chúng ta phải thừa nhận bối cảnh lịch sử của vấn đề.) |
| Chuyển tiếp | Turning now to, With regard to, As for, In terms of (Chuyển sang, Liên quan đến, Về phần, Về mặt) | With regard to the financial implications, the project is simply not viable. (Liên quan đến các tác động tài chính, dự án này đơn giản là không khả thi.) |
| Kết luận | In conclusion, To sum up, In the final analysis (Tóm lại, Để tổng kết, Phân tích cuối cùng) | In the final analysis, the responsibility lies with policymakers to enact change. (Phân tích cuối cùng, trách nhiệm thuộc về các nhà hoạch định chính sách để thực hiện thay đổi.) |
| Tham chiếu | The former / The latter (Cái trước / Cái sau) | We have two options: invest or cut costs. The latter would be disastrous. (Chúng ta có hai lựa chọn: đầu tư hoặc cắt giảm chi phí. Cái sau sẽ là thảm họa.) |
C. Các Từ Nối Diễn Ngôn cho Sự Nhượng bộ và Phản biện
Đây là một đặc điểm quan trọng của tiếng Anh học thuật và trang trọng. Bạn thừa nhận một quan điểm từ phía đối lập trước khi bác bỏ nó, thể hiện một cái nhìn cân bằng và phản biện.
-
Thừa nhận quan điểm đối lập (Concession):
- Admittedly, Granted, It is true that..., While it is true that... (Phải thừa nhận rằng, Đúng là, Sự thật là..., Mặc dù đúng là...)
Admittedly, the new system is expensive to implement. (Phải thừa nhận rằng, hệ thống mới tốn kém để triển khai.)
- Admittedly, Granted, It is true that..., While it is true that... (Phải thừa nhận rằng, Đúng là, Sự thật là..., Mặc dù đúng là...)
-
Đưa ra luận điểm phản biện của bạn:
- Nevertheless, Nonetheless, All the same, Having said that... (Tuy nhiên, Dù vậy, Dù sao đi nữa, Mặc dù đã nói vậy...)
Admittedly, the new system is expensive to implement. Nevertheless, the long-term savings will be significant. (Phải thừa nhận rằng, hệ thống mới tốn kém để triển khai. Tuy nhiên, khoản tiết kiệm dài hạn sẽ rất đáng kể.)
- Nevertheless, Nonetheless, All the same, Having said that... (Tuy nhiên, Dù vậy, Dù sao đi nữa, Mặc dù đã nói vậy...)
Ví dụ đối thoại:
A: The new marketing campaign was a complete failure. (Chiến dịch marketing mới là một thất bại hoàn toàn.)
B: While it is true that sales did not increase as much as we hoped, all the same, brand awareness has grown by over 50%. (Mặc dù đúng là doanh số không tăng nhiều như chúng ta mong đợi, dù sao đi nữa, nhận diện thương hiệu đã tăng hơn 50%.)
D. Các Từ Nối Diễn Ngôn để Làm rõ và Giải thích chi tiết
Những từ nối này giúp bạn tinh chỉnh quan điểm của mình, nhấn mạnh hoặc cung cấp các ví dụ cụ thể.
| Chức năng | Từ nối | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhấn mạnh | Indeed, In fact, As a matter of fact (Thật vậy, Thực tế là, Trên thực tế) | The results were good. Indeed, they were the best we've ever had. (Kết quả rất tốt. Thật vậy, chúng là tốt nhất chúng ta từng có.) |
| Làm rõ | To be more precise, In other words (Nói chính xác hơn, Nói cách khác) | The company is downsizing. In other words, people are going to lose their jobs. (Công ty đang thu hẹp quy mô. Nói cách khác, mọi người sẽ mất việc.) |
| Minh họa | Notably, Specifically, For instance (Đáng chú ý là, Cụ thể là, Chẳng hạn) | Several countries are affected, notably Italy and Spain. (Một số quốc gia bị ảnh hưởng, đáng chú ý là Ý và Tây Ban Nha.) |
E. Các Từ Nối Diễn Ngôn thể hiện Thái độ và Ngữ dụng
Những từ nối này tiết lộ thái độ của bạn hoặc cách bạn muốn người nghe diễn giải điều bạn đang nói. Chúng thêm một lớp cá tính và quan điểm vào giao tiếp của bạn.
| Thái độ | Từ nối | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thành thật | Frankly, To be perfectly honest (Thành thật mà nói, Nói thật lòng) | Frankly, I think the proposal is a waste of time. (Thành thật mà nói, tôi nghĩ đề xuất này là lãng phí thời gian.) |
| Giữ kẽ/Phòng ngừa | Arguably, Conceivably, Presumably (Có thể nói là, Có thể hình dung, Có lẽ) | Arguably, this is the most important discovery of the century. (Có thể nói là, đây là khám phá quan trọng nhất của thế kỷ.) |
| Thông tin chung | Of course, As you know, Needless to say (Tất nhiên, Như bạn đã biết, Không cần phải nói) | Needless to say, you'll be compensated for your time. (Không cần phải nói, bạn sẽ được bồi thường cho thời gian của mình.) |
F. Các Lỗi Thường Gặp: Vị trí và Lạm dụng
- ✗ Sai: The project was delayed. Moreover, the budget was cut.
- (Câu này đúng ngữ pháp nhưng yếu. Moreover nên dùng để thêm một điểm vào ý trước đó, không chỉ đơn thuần liệt kê một điều tồi tệ khác. In addition hoặc What's more sẽ tốt hơn cho việc liệt kê thông thường.)
- ✗ Lủng củng: Therefore*, the data, in fact, shows, needless to say*, a clear trend.
- Tại sao sai: Lạm dụng các từ nối diễn ngôn làm cho văn viết của bạn nghe không tự nhiên và khó đọc. Hãy chọn một từ và đặt nó một cách hiệu quả.
- ✓ Tốt hơn: The data shows a clear trend. Therefore, we can conclude... (Dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng. Do đó, chúng ta có thể kết luận...)
Vị trí: Hầu hết các từ nối diễn ngôn đứng ở đầu một mệnh đề. Tuy nhiên, một số từ, như indeed hoặc in fact, có thể được đặt giữa câu để nhấn mạnh.
This was, in fact, the very first time it had happened. (Đây, thực tế là, lần đầu tiên điều đó xảy ra.)