Nâng cao
Ngữ pháp nâng cao dành cho người dùng thành thạo tiến gần đến trình độ người bản ngữ. Bao gồm tương lai hoàn thành, cấu trúc bị động nâng cao, thể hoàn thành của động từ khuyết thiếu, mệnh đề phân từ, cấu trúc fronting, phép đảo ngữ, phép tỉnh lược, danh hóa và mạch lạc phức tạp.
Chủ Đề Lộ Trình Học
-
1Động Từ Khiếm Khuyết
Thể Hoàn Thành Của Động Từ Khuyết Thiếu Để Suy Luận (Must Have, Can't Have, Might Have)
Làm chủ các dạng thể hoàn thành của động từ khuyết thiếu để suy luận về quá khứ: 'must have' (gần như chắc chắn), 'can't have' (không thể), 'might have' (không chắc chắn), 'should have' (đáng lẽ ra), và thể hoàn thành tiếp diễn.
-
2Cấu Trúc Thì & Thể
Thì Tương Lai Hoàn Thành
Thì tương lai hoàn thành (will have + quá khứ phân từ) dùng để diễn tả một hành động sẽ được hoàn tất trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.
-
3Cấu Trúc Thì & Thể
Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (will have been + V-ing) nhấn mạnh khoảng thời gian liên tục của một hành động sẽ kéo dài cho đến một thời điểm nhất định trong tương lai.
-
4Động Từ Khiếm Khuyết
Bán Động Từ Khuyết Thiếu (Be About To, Be Supposed To, Be Bound To)
Tìm hiểu các bán động từ khuyết thiếu như 'be about to', 'be supposed to', 'be bound to' và 'had better' để diễn tả các sắc thái tinh tế về thời điểm, kỳ vọng, sự chắc chắn và nghĩa vụ mà các động từ khuyết thiếu chính không thể.
-
5Cấu Trúc Thì & Thể
Thói Quen Trong Quá Khứ: Phân Biệt 'Used To' và 'Would'
Cả 'used to' và 'would' đều dùng để diễn tả thói quen và trạng thái trong quá khứ, nhưng có sự khác biệt: 'used to' dùng cho cả trạng thái và thói quen, trong khi 'would' chỉ dùng cho hành động lặp lại.
-
6Quy Tắc Viết & Liên Kết Câu
Từ Nối Phức Tạp và Các Yếu Tố Mạch Lạc
Tìm hiểu các yếu tố mạch lạc nâng cao như chuỗi tham chiếu, mạch lạc từ vựng, thay thế và tỉnh lược giữa các câu, giúp tạo sự liên kết chặt chẽ và trôi chảy cho văn bản.
-
7Cấu Tạo Từ (Hình Thái Học)
Các Phương Pháp Cấu Tạo Từ Phức Tạp
Nghiên cứu các phương pháp cấu tạo từ phức tạp như ghép từ (compounding), hòa trộn (blending), rút gọn (clipping) và từ viết tắt (acronyms), giúp bạn hiểu sâu hơn về từ vựng tiếng Anh.
-
8Quy Tắc Viết & Liên Kết Câu
Ngữ Vực và Mức Độ Trang Trọng
Tìm hiểu cách lựa chọn ngữ pháp khác nhau giữa các ngữ vực trang trọng, trung tính và thân mật, cũng như cách chuyển đổi linh hoạt giữa chúng để phù hợp với từng tình huống giao tiếp.
-
9Cấu Tạo Từ (Hình Thái Học)
Danh Hóa (Nominalization): Danh Từ Từ Động Từ và Tính Từ
Học cách biến động từ (decide → decision) và tính từ (happy → happiness) thành danh từ trừu tượng, kỹ thuật quan trọng để viết văn trang trọng và học thuật, cần thiết cho IELTS Writing.
-
10Giới Từ & Cụm Động Từ
Cụm Động Từ Nâng Cao (Động Từ Đa Từ & Thành Ngữ)
Khám phá các cụm động từ nâng cao: cụm động từ ba phần (ví dụ: look forward to, put up with) và cách dùng thành ngữ của các động từ đa từ trong giao tiếp tự nhiên.
-
11Tính Từ & Trạng Từ
Kỹ Thuật Giảm Nhẹ và Ước Lượng (Hedging & Approximation)
Tìm hiểu các ngôn ngữ dùng để giảm nhẹ khẳng định (hedging) và ước lượng (approximation) như apparently, seemingly, about, roughly, tend to, seem to, it appears that, rất hữu ích trong văn viết học thuật và giao tiếp thận trọng.
-
12Mệnh Đề & Câu Điều Kiện
Câu Điều Kiện Nâng Cao (Đảo Ngữ, Supposing, Assuming)
Tìm hiểu các dạng câu điều kiện nâng cao, bao gồm đảo ngữ điều kiện trang trọng (ví dụ: 'Had I known…') và các liên từ như 'supposing', 'assuming', 'given that', giúp bạn diễn đạt ý phức tạp hơn.
-
13Mệnh Đề & Câu Điều Kiện
Mệnh Đề Phân Từ (Rút Gọn Câu)
Tìm hiểu mệnh đề phân từ (participle clauses) – kỹ thuật rút gọn câu bằng cách sử dụng V-ing, V-ed hoặc 'having + quá khứ phân từ' (ví dụ: 'Walking home, I saw an accident.'), giúp câu văn gọn gàng và mạch lạc hơn.
-
14Mệnh Đề & Câu Điều Kiện
Quá Khứ Giả Định (Ngoài 'Wish' và 'If')
Khám phá các cấu trúc diễn tả quá khứ giả định (unreal past) ngoài 'wish' và 'if', bao gồm 'it's time', 'I'd rather', 'as if/as though', 'would sooner', 'had better', giúp bạn thể hiện ý tưởng phức tạp hơn.
-
15Cấu Trúc & Biến Đổi Câu
Thể Bị Động Nâng Cao (Nguyên Mẫu, Danh Động Từ & Cấu Trúc Tường Thuật)
Tìm hiểu các dạng thể bị động nâng cao: nguyên mẫu bị động (to be done), danh động từ bị động (being done) và các cấu trúc tường thuật bị động phức tạp (believed to have been).
-
16Mệnh Đề & Câu Điều Kiện
Mệnh Đề Quan Hệ Tự Do (Whoever, Whatever, Wherever)
Tìm hiểu mệnh đề quan hệ tự do (free relative clauses) với 'whoever, whatever, whenever, wherever, however', đóng vai trò như cụm danh từ hoặc trạng từ, giúp bạn diễn đạt ý tưởng linh hoạt và tinh tế.
-
17Cấu Trúc & Biến Đổi Câu
Cấu Trúc Câu Tường Thuật Nâng Cao
Khám phá các cấu trúc câu tường thuật nâng cao: cách xử lý các tham chiếu thời gian hỗn hợp, động từ tường thuật đi kèm danh động từ, và kỹ thuật 'distancing' hay 'hedging' trong văn phong trang trọng.
-
18Mệnh Đề & Câu Điều Kiện
Mệnh Đề What
Khám phá mệnh đề 'what' – một loại mệnh đề danh ngữ đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, thường dùng để nhấn mạnh thông tin (ví dụ: 'What surprised me was her reaction.', 'What I need is help.').
-
19Cấu Trúc & Biến Đổi Câu
Cấu Trúc Đảo Ngữ (Fronting)
Tìm hiểu cấu trúc đảo ngữ (fronting) – kỹ thuật chuyển một thành phần không phải chủ ngữ lên đầu câu để nhấn mạnh hoặc tạo sự tương phản (ví dụ: 'This I did not expect.').
-
20Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định
Cụm Danh Từ Nâng Cao
Khám phá các cụm danh từ phức tạp với bổ nghĩa trước và sau, kỹ thuật danh hóa, và cách sắp xếp danh từ dày đặc trong tiếng Anh học thuật và chuyên nghiệp.
-
21Cấu Trúc & Biến Đổi Câu
Đảo Ngữ Nâng Cao
Khám phá các trường hợp đảo ngữ nâng cao: đảo ngữ trong câu điều kiện (ví dụ: 'Were it not for…'), sau 'so/such' và trong các cấu trúc so sánh, rất quan trọng để đạt điểm cao trong IELTS Writing.
-
22Cấu Trúc & Biến Đổi Câu
Tỉnh Lược và Thay Thế (Ellipsis & Substitution)
Tìm hiểu kỹ thuật tỉnh lược (ellipsis) và thay thế (substitution) để tránh lặp từ và làm cho câu văn gọn gàng, tự nhiên hơn (ví dụ: 'I can swim and so can she.', 'I haven't, but I will.').
-
23Cấu Trúc & Biến Đổi Câu
Danh Hóa (Nominalization)
Tìm hiểu kỹ thuật danh hóa – biến động từ và tính từ thành danh từ để tạo ra văn phong trang trọng, súc tích, thường dùng trong văn viết học thuật (ví dụ: 'decide → decision', 'fail → failure').