B1 26 topics

Trung cấp

Ngữ pháp trung cấp dành cho người học có thể xử lý các tình huống hàng ngày. Bao gồm hiện tại hoàn thành, quá khứ tiếp diễn, tương lai với will, động từ khuyết thiếu chỉ sự cần thiết và khả năng, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, thể bị động và lời tường thuật.

Chủ Đề Lộ Trình Học

  1. 1
    Cấu Trúc Thì & Thể

    Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Nâng Cao)

    Khám phá các cách dùng nâng cao của thì hiện tại hoàn thành: sử dụng 'for/since' để chỉ khoảng thời gian, 'just/already/yet/still' và sự phân biệt quan trọng với thì quá khứ đơn, rất cần thiết cho TOEIC/IELTS.

  2. 2
    Mệnh Đề & Câu Điều Kiện

    Câu Điều Kiện Loại 0 (Zero Conditional)

    Tìm hiểu câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional) dùng để diễn tả các sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên hoặc thói quen (cấu trúc: If/When + hiện tại đơn, hiện tại đơn).

  3. 3
    Cấu Trúc Thì & Thể

    Thì Quá Khứ Tiếp Diễn

    Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nắm vững cấu trúc, cách dùng với 'while/when' và sự khác biệt với thì quá khứ đơn.

  4. 4
    Cấu Tạo Từ (Hình Thái Học)

    Các Tiền Tố và Hậu Tố Phổ Biến

    Khám phá các tiền tố (un-, re-, pre-, mis-) và hậu tố (-ment, -ness, -ity, -ous) thường gặp, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng nhanh chóng và hiệu quả cho các bài thi chuẩn hóa.

  5. 5
    Mệnh Đề & Câu Điều Kiện

    Câu Điều Kiện Loại 1 (First Conditional)

    Nắm vững câu điều kiện loại 1 (First Conditional) dùng để diễn tả các tình huống có thật và có khả năng xảy ra trong tương lai (cấu trúc: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu).

  6. 6
    Quy Tắc Viết & Liên Kết Câu

    Từ Nối Diễn Ngôn (Tương Phản, Bổ Sung, Kết Quả)

    Tìm hiểu các từ nối diễn ngôn (discourse markers) dùng để tổ chức ý tưởng trong bài viết và lời nói, bao gồm các từ chỉ sự tương phản, bổ sung và kết quả (ví dụ: however, moreover, therefore).

  7. 7
    Cấu Tạo Từ (Hình Thái Học)

    Họ Từ (Word Families)

    Tìm hiểu các nhóm từ có cùng gốc (ví dụ: act, action, active, actively) để xây dựng vốn từ vựng một cách có hệ thống và ghi nhớ lâu hơn.

  8. 8
    Cấu Trúc Thì & Thể

    Thì Tương Lai Đơn với 'Will'

    Sử dụng 'will' để diễn tả các quyết định tức thời, dự đoán dựa trên quan điểm cá nhân, lời hứa và đề nghị. Phân biệt với 'be going to' dùng cho các dự định đã lên kế hoạch.

  9. 9
    Mệnh Đề & Câu Điều Kiện

    Câu Điều Kiện Loại 2 (Second Conditional)

    Tìm hiểu câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) dùng để diễn tả các tình huống giả định, không có thật ở hiện tại hoặc tương lai (cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu).

  10. 10
    Mệnh Đề & Câu Điều Kiện

    Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định

    Tìm hiểu mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses) với 'who, which, that' để cung cấp thông tin cần thiết, xác định rõ người hoặc vật được nhắc đến, và không dùng dấu phẩy.

  11. 11
    Giới Từ & Cụm Động Từ

    Giới Từ Phụ Thuộc (Dependent Prepositions)

    Khám phá các giới từ phụ thuộc – những giới từ cố định đi kèm với các động từ, tính từ và danh từ cụ thể (ví dụ: interested in, afraid of, good at), rất quan trọng để sử dụng tiếng Anh tự nhiên.

  12. 12
    Động Từ Khiếm Khuyết

    Động Từ Khuyết Thiếu Might / May

    Tìm hiểu động từ khuyết thiếu 'might' và 'may' để diễn tả khả năng xảy ra trong hiện tại và tương lai. Học cách dùng từng từ, cách diễn tả khả năng trong quá khứ với 'might/may have', và 'may' còn dùng để xin phép trang trọng.

  13. 13
    Cấu Trúc Thì & Thể

    Thì Tương Lai Tiếp Diễn

    Thì tương lai tiếp diễn dùng để diễn tả hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Tìm hiểu cách dùng cho các sắp xếp đã định, câu hỏi lịch sự và các hành động song song trong tương lai.

  14. 14
    Động Từ Khiếm Khuyết

    Cấu Trúc Have To / Don't Have To

    Tìm hiểu cấu trúc 'have to' và 'don't have to' (trình độ B1) để diễn tả nghĩa vụ bên ngoài và sự không cần thiết. Khác với 'must', 'have to' có thể dùng ở mọi thì và rất quan trọng khi nói về quy tắc, yêu cầu.

  15. 15
    Mệnh Đề & Câu Điều Kiện

    Danh Động Từ và Động Từ Nguyên Mẫu

    Nắm vững khi nào sử dụng danh động từ (V-ing) và động từ nguyên mẫu (to V) sau các động từ, tính từ và danh từ, giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác và tự nhiên.

  16. 16
    Cấu Trúc & Biến Đổi Câu

    Thể Bị Động (Giới Thiệu)

    Tìm hiểu thể bị động để chuyển trọng tâm của câu từ người thực hiện hành động sang hành động hoặc đối tượng chịu tác động (cấu trúc: be + quá khứ phân từ).

  17. 17
    Đại Từ & Phép Chiếu

    Đại Từ Bất Định (Someone, Anything, Nobody, Everyone)

    Tìm hiểu các đại từ bất định như someone, anything, nobody, everyone, dùng để chỉ người hoặc vật không xác định cụ thể, cùng với các quy tắc ngữ pháp liên quan.

  18. 18
    Giới Từ & Cụm Động Từ

    Cụm Động Từ Cơ Bản (Phrasal Verbs)

    Tìm hiểu các cụm động từ cơ bản (phrasal verbs) – sự kết hợp giữa động từ và giới từ/trạng từ (ví dụ: give up, look after, turn on, find out) và cách sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày.

  19. 19
    Động Từ Khiếm Khuyết

    Động Từ Khuyết Thiếu Could

    Tìm hiểu động từ khuyết thiếu 'could' với các chức năng: khả năng trong quá khứ, yêu cầu lịch sự, khả năng hiện tại và khả năng có điều kiện. Nắm vững sự khác biệt giữa 'could' và 'was able to', và cách 'could have' diễn tả khả năng không xảy ra trong quá khứ.

  20. 20
    Cấu Trúc & Biến Đổi Câu

    Câu Tường Thuật (Giới Thiệu)

    Tìm hiểu cách tường thuật lại lời nói của người khác bằng cách sử dụng động từ tường thuật và quy tắc lùi thì (ví dụ: 'He said he was tired.').

  21. 21
    Động Từ Khiếm Khuyết

    Động Từ Khuyết Thiếu Shall

    Tìm hiểu động từ khuyết thiếu 'shall' dùng để đưa ra đề nghị (Shall I?) và gợi ý (Shall we?) trong tiếng Anh Anh hàng ngày, cũng như diễn tả nghĩa vụ ràng buộc trong các ngữ cảnh trang trọng và pháp lý.

  22. 22
    Cấu Trúc & Biến Đổi Câu

    Câu Hỏi Đuôi

    Tìm hiểu câu hỏi đuôi – những câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng tình (ví dụ: 'You're coming, aren't you?').

  23. 23
    Cấu Trúc & Biến Đổi Câu

    Câu Hỏi Gián Tiếp

    Học cách đặt câu hỏi gián tiếp – dạng câu hỏi lịch sự được lồng ghép vào câu trần thuật (ví dụ: 'Could you tell me where the station is?').

  24. 24
    Tính Từ & Trạng Từ

    Cấu Trúc Too và Enough

    Tìm hiểu cách sử dụng 'too' (quá mức cần thiết/mong muốn) và 'enough' (đủ) với tính từ và động từ nguyên mẫu, giúp bạn diễn đạt sự đủ hoặc thiếu một cách chính xác.

  25. 25
    Tính Từ & Trạng Từ

    Cấu Trúc So và Such

    Nắm vững cách sử dụng 'so' (đi với tính từ/trạng từ) và 'such' (đi với cụm danh từ) để diễn tả mức độ và nhấn mạnh, giúp câu văn thêm ấn tượng và biểu cảm.

  26. 26
    Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định

    Cách Dùng Mạo Từ Nâng Cao

    Khám phá các quy tắc nâng cao về cách sử dụng 'a/an', 'the' và mạo từ rỗng, bao gồm các trường hợp chỉ loại chung, danh từ độc nhất và cách dùng trong ngữ cảnh tổ chức.