Tổng quan
Mạo từ rỗng (zero article) (∅) có nghĩa là không sử dụng bất kỳ mạo từ nào — không a, an, hoặc the. Tiếng Anh cố ý bỏ qua mạo từ trong nhiều tình huống có thể dự đoán được. Việc hiểu khi nào sử dụng mạo từ rỗng cũng quan trọng như việc biết khi nào sử dụng a/an hoặc the.
1. Mạo từ rỗng với danh từ số nhiều chung chung
Khi nói về một loại chung chung, không sử dụng mạo từ trước danh từ đếm được số nhiều.
| Có mạo từ (cụ thể) | Mạo từ rỗng (chung chung) |
|---|---|
| The dogs in that park are friendly. (Những con chó trong công viên đó thân thiện.) | Dogs are friendly animals. (Chó là loài động vật thân thiện.) |
| The books on the shelf are mine. (Những cuốn sách trên kệ là của tôi.) | Books are expensive nowadays. (Sách ngày nay đắt tiền.) |
- Teachers work very hard. (Giáo viên làm việc rất chăm chỉ.) (tất cả giáo viên nói chung)
- Children need lots of sleep. (Trẻ em cần ngủ nhiều.) (trẻ em nói chung)
2. Mạo từ rỗng với danh từ không đếm được (chung chung)
Không sử dụng mạo từ khi đề cập đến danh từ không đếm được theo nghĩa chung chung, trừu tượng.
- Water is essential for life. (Nước rất cần thiết cho sự sống.)
- She loves music. (Cô ấy yêu âm nhạc.)
- Information is power. (Thông tin là sức mạnh.)
- Happiness comes from within. (Hạnh phúc đến từ bên trong.)
3. Mạo từ rỗng với danh từ riêng
| Danh mục | Ví dụ |
|---|---|
| Hầu hết các quốc gia | Vietnam (Việt Nam), Japan (Nhật Bản), Brazil |
| Thành phố / thị trấn | Paris, London, Hanoi |
| Tên người | Marie Curie, David |
| Ngôn ngữ | She speaks Vietnamese. (Cô ấy nói tiếng Việt.) |
| Châu lục | Asia (Châu Á), Europe (Châu Âu), Africa (Châu Phi) |
| Núi (đơn lẻ) | Mount Fuji (Núi Phú Sĩ), Everest |
| Hồ | Lake Victoria (Hồ Victoria), Baikal (Hồ Baikal) |
Lưu ý: Sử dụng the với sông, đại dương, dãy núi, tên quốc gia số nhiều — xem chủ đề Mạo từ xác định.
4. Mạo từ rỗng với ngày, tháng, mùa (chung chung)
| Mạo từ rỗng (chung chung) | Có mạo từ (cụ thể) |
|---|---|
| See you on Monday. (Hẹn gặp bạn vào Thứ Hai.) | See you on the Monday after the holiday. (Hẹn gặp bạn vào Thứ Hai sau kỳ nghỉ.) |
| I was born in January. (Tôi sinh vào tháng Giêng.) | In the January of 1990. (Vào tháng Giêng năm 1990.) |
| I love summer. (Tôi yêu mùa hè.) | The summer we spent in Italy was magical. (Mùa hè chúng tôi ở Ý thật kỳ diệu.) |
5. Mạo từ rỗng với bữa ăn, thể thao, môn học
| Danh mục | Ví dụ |
|---|---|
| Bữa ăn | Have you had breakfast? (Bạn đã ăn sáng chưa?) Let's have lunch. (Chúng ta hãy ăn trưa.) |
| Thể thao / trò chơi | He plays football. (Anh ấy chơi bóng đá.) She loves chess. (Cô ấy yêu cờ vua.) |
| Môn học | I study maths and history. (Tôi học toán và lịch sử.) |
| Trường học/công việc như các tổ chức | She goes to school. (Cô ấy đi học.) He is at work. (Anh ấy đang làm việc.) |
6. Mạo từ rỗng trong các cụm từ cố định
Nhiều cụm từ cố định phổ biến không sử dụng mạo từ:
| Cụm từ | Ví dụ |
|---|---|
| by car / bus / train (bằng ô tô / xe buýt / tàu hỏa) | I go by car. (Tôi đi bằng ô tô.) |
| at home / at work / at school (ở nhà / ở nơi làm việc / ở trường) | She is at home. (Cô ấy đang ở nhà.) |
| go to bed (đi ngủ) | It's time to go to bed. (Đã đến lúc đi ngủ.) |
| in hospital / in prison (trong bệnh viện / trong tù) | He is in hospital. (Anh ấy đang ở bệnh viện.) |
| on foot (đi bộ) | We walked on foot. (Chúng tôi đi bộ.) |
| from morning to night (từ sáng đến tối) | I worked from morning to night. (Tôi làm việc từ sáng đến tối.) |
7. Các lỗi thường gặp
| Lỗi sai | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|
| The life is difficult | Life is difficult | Khái niệm trừu tượng chung — mạo từ rỗng |
| I play the tennis | I play tennis | Thể thao — mạo từ rỗng |
| She speaks the Spanish | She speaks Spanish | Ngôn ngữ — mạo từ rỗng |
| I had the breakfast | I had breakfast | Bữa ăn — mạo từ rỗng |
| He goes to the school every day | He goes to school every day | Tổ chức — mạo từ rỗng |
| The water is essential | Water is essential | Danh từ không đếm được chung chung — mạo từ rỗng |
8. Ví dụ thực tế
- Love and friendship are the most important things in life. (Tình yêu và tình bạn là những điều quan trọng nhất trong cuộc sống.)
- She goes to work by bus every Monday. (Cô ấy đi làm bằng xe buýt vào mỗi thứ Hai.)
- Students from Japan and Vietnam study English together. (Học sinh từ Nhật Bản và Việt Nam học tiếng Anh cùng nhau.)
- I eat breakfast at 7 a.m. and go to school on foot. (Tôi ăn sáng lúc 7 giờ sáng và đi bộ đến trường.)
Tóm tắt
| Tình huống | Ví dụ |
|---|---|
| Danh từ số nhiều chung chung | Dogs are loyal. (Chó là loài trung thành.) |
| Danh từ không đếm được chung chung | Water is essential. (Nước rất cần thiết.) |
| Hầu hết danh từ riêng | Paris, Vietnam (Việt Nam) |
| Ngôn ngữ | speak French (nói tiếng Pháp) |
| Bữa ăn | have dinner (ăn tối) |
| Thể thao | play basketball (chơi bóng rổ) |
| Môn học | study history (học lịch sử) |
| Cụm từ cố định | at home (ở nhà), by car (bằng ô tô) |