A2 · Sơ cấp TOEIC 255–400 IELTS 2,5–3,5 Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định

Lượng Từ: A Few / A Little

Tìm hiểu cách sử dụng 'a few' (cho danh từ đếm được) và 'a little' (cho danh từ không đếm được) để diễn tả số lượng nhỏ mang ý nghĩa tích cực.

Lượng Từ: A Few và A Little

Tổng quan

Cả a fewa little đều diễn tả một số lượng nhỏ nhưng mang ý nghĩa tích cực — có nghĩa là "một ít, nhưng không nhiều". Sự khác biệt chính là: a few dùng cho danh từ đếm được (countable nouns)a little dùng cho danh từ không đếm được (uncountable nouns).

1. Phân biệt cốt lõi

Lượng từ (Quantifier) Dùng với (Use with) Ý nghĩa (Meaning) Ví dụ (Example)
a few Danh từ đếm được số nhiều Một số lượng nhỏ (tích cực) a few books (một vài cuốn sách)
a little Danh từ không đếm được Một lượng nhỏ (tích cực) a little water (một ít nước)
few (không có "a") Danh từ đếm được số nhiều Hầu như không có (tiêu cực) few books (hầu như không có sách)
little (không có "a") Danh từ không đếm được Hầu như không có (tiêu cực) little water (hầu như không có nước)

2. A FEW — Danh từ đếm được số nhiều

"A few" = "một ít, nhưng không nhiều" — ngụ ý có đủ.

  • I have a few minutes to spare. (tôi có một ít thời gian rảnh — ổn)
    (Tôi có một vài phút rảnh rỗi.)
  • She made a few mistakes in the exam. (một vài, nhưng không quá nhiều)
    (Cô ấy đã mắc một vài lỗi trong bài thi.)
  • There are a few good restaurants nearby.
    (Có một vài nhà hàng ngon gần đây.)
  • Can I ask you a few questions?
    (Tôi có thể hỏi bạn một vài câu hỏi không?)

3. A LITTLE — Danh từ không đếm được

"A little" = "một ít, nhưng không nhiều" — ngụ ý có đủ.

  • Add a little salt to the pasta.
    (Thêm một chút muối vào mì ống.)
  • I have a little time before the meeting. (đủ thời gian)
    (Tôi có một chút thời gian trước cuộc họp.)
  • Can I have a little help?
    (Tôi có thể nhận một chút giúp đỡ không?)
  • She speaks a little French. (cơ bản, nhưng hữu ích)
    (Cô ấy nói được một chút tiếng Pháp.)

4. FEW so với A FEW — Sự khác biệt quan trọng

Few (không có "a") mang ý nghĩa tiêu cực, bi quan — "không đủ".

A few (tích cực) Few (tiêu cực)
She has a few friends. (cô ấy có một vài người bạn — tốt) She has few friends. (cô ấy hầu như không có bạn — buồn)
I have a few minutes. (tôi có thể giúp bạn) I have few minutes. (tôi rất bận — trang trọng)
A few people came. (một vài người đã đến — ổn) Few people came. (hầu như không ai đến — đáng thất vọng)

5. LITTLE so với A LITTLE — Sự khác biệt quan trọng

A little (tích cực) Little (tiêu cực)
There is a little milk. (một ít — đủ) There is little milk. (hầu như không có — không đủ)
She has a little experience. (một ít — ổn) She has little experience. (hầu như không có — một vấn đề)

6. So sánh với Much, Many và các lượng từ khác

Ý nghĩa (Meaning) Danh từ đếm được (Countable) Danh từ không đếm được (Uncountable)
Không có no books no water
Rất ít (tiêu cực) few books little water
Ít (tích cực) a few books a little water
Nhiều many books much water
Rất nhiều a lot of books a lot of water

7. Bổ nghĩa cho A Few / A Little

Bạn có thể tăng cường hoặc giảm bớt số lượng bằng các trạng từ:

Dạng bổ nghĩa (Modified form) Ví dụ (Example)
just a few / just a little I have just a few minutes. (Tôi chỉ có vài phút.)
quite a few Quite a few people attended. (nhiều hơn mong đợi một cách đáng ngạc nhiên) (Khá nhiều người đã tham dự.)
only a little There's only a little sugar left. (Chỉ còn một ít đường.)

Lưu ý: Quite a few = nhiều hơn bạn có thể mong đợi (tích cực / tương đối nhiều)

8. Các Lỗi Thường Gặp

Lỗi (Mistake) Sửa chữa (Correction) Giải thích (Explanation)
a few water a little water Water là danh từ không đếm được → a little
a little books a few books Books là danh từ đếm được → a few
I have few friends = I'm OK I have a few friends = I'm OK Few = tiêu cực; a few = tích cực
She has little experience → positive She has a little experience → positive Little = tiêu cực; a little = tích cực
a few informations a little information Information là danh từ không đếm được

9. Ví Dụ Thực Tế

  • Can I have a little milk in my coffee? Just a few drops will do.
    (Tôi có thể cho một ít sữa vào cà phê không? Chỉ cần vài giọt là đủ.)
  • She has a little trouble with grammar, but she knows quite a few words.
    (Cô ấy gặp một chút khó khăn với ngữ pháp, nhưng cô ấy biết khá nhiều từ.)
  • I only have a few euros left — and very little time to find a cash machine.
    (Tôi chỉ còn vài euro — và rất ít thời gian để tìm máy rút tiền.)
  • Few students passed the hardest exam; a few students did surprisingly well.
    (Rất ít học sinh vượt qua kỳ thi khó nhất; một vài học sinh đã làm bài tốt một cách đáng ngạc nhiên.)

Tóm Tắt

A few Few A little Little
Loại danh từ Đếm được Đếm được Không đếm được Không đếm được
Ý nghĩa Một ít (tích cực) Hầu như không có (tiêu cực) Một ít (tích cực) Hầu như không có (tiêu cực)
Sắc thái Lạc quan Bi quan Lạc quan Bi quan
Ví dụ a few friends few friends a little hope little hope