A2 · Sơ cấp TOEIC 255–400 IELTS 2,5–3,5 Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định

Danh Từ Sở Hữu ('s và s')

Học cách sử dụng dấu sở hữu cách ('s và s') để thể hiện quyền sở hữu và mối quan hệ giữa các danh từ, giúp bạn viết và nói tiếng Anh chính xác hơn.

Danh Từ Sở Hữu (Possessive Nouns)

Tổng quan

Danh từ sở hữu (Possessive nouns) sử dụng dấu nháy đơn và chữ 's' ('s) hoặc chỉ dấu nháy đơn (') để chỉ ra rằng một vật thuộc về ai đó, hoặc có một mối quan hệ gần gũi giữa hai danh từ. Đây được gọi là cách sở hữu (genitive case).

1. Danh Từ Số Ít — Thêm 's

Để thể hiện sự sở hữu với một danh từ số ít, luôn thêm 's.

Chủ sở hữu (số ít) Dạng sở hữu Ví dụ
the cat the cat's the cat's tail (đuôi của con mèo)
David David's David's book (sách của David)
the teacher the teacher's the teacher's desk (bàn của giáo viên)
the company the company's the company's policy (chính sách của công ty)
a child a child's a child's toy (đồ chơi của một đứa trẻ)
  • Anna's car is red. (Xe của Anna màu đỏ.)
  • I borrowed my friend's pen. (Tôi đã mượn bút của bạn tôi.)
  • The doctor's appointment is at three. (Cuộc hẹn của bác sĩ là lúc ba giờ.)

2. Danh Từ Số Nhiều Kết Thúc Bằng -s — Chỉ Thêm ' (dấu nháy đơn)

Khi danh từ số nhiều đã kết thúc bằng -s, chỉ cần thêm dấu nháy đơn sau chữ -s.

Chủ sở hữu (số nhiều -s) Dạng sở hữu Ví dụ
the teachers the teachers' the teachers' meeting (cuộc họp của các giáo viên)
the students the students' the students' books (sách của các học sinh)
the cats the cats' the cats' food (thức ăn của các con mèo)
the parents the parents' the parents' decision (quyết định của các bậc cha mẹ)
  • This is the students' common room. (Đây là phòng sinh hoạt chung của học sinh.)
  • The parents' evening is on Friday. (Buổi tối dành cho phụ huynh là vào thứ Sáu.)

3. Danh Từ Số Nhiều Bất Quy Tắc (Không Kết Thúc Bằng -s) — Thêm 's

Các danh từ số nhiều bất quy tắc không kết thúc bằng -s sẽ thêm 's giống như danh từ số ít.

Chủ sở hữu (số nhiều bất quy tắc) Dạng sở hữu Ví dụ
the children the children's the children's playground (sân chơi của trẻ em)
the men the men's the men's room (phòng của đàn ông)
the women the women's the women's team (đội của phụ nữ)
the people the people's the people's choice (sự lựa chọn của người dân)

4. Tên Riêng Kết Thúc Bằng -s

Đối với các tên riêng kết thúc bằng -s, cả hai dạng đều được chấp nhận trong tiếng Anh hiện đại, mặc dù 's phổ biến hơn trong giao tiếp.

Tên (Name) Dạng sở hữu Ví dụ
James James's (được ưu tiên) hoặc James' James's car (xe của James)
Thomas Thomas's hoặc Thomas' Thomas's report (báo cáo của Thomas)
Keats Keats's hoặc Keats' Keats' poetry (thơ của Keats)

5. Sở Hữu Chung và Sở Hữu Riêng

Loại (Type) Quy tắc (Rule) Ví dụ (Example)
Sở hữu chung (chia sẻ) Chỉ thêm dấu nháy đơn vào tên cuối cùng Tom and Anna's flat (họ cùng sở hữu) (căn hộ của Tom và Anna)
Sở hữu riêng Thêm dấu nháy đơn vào mỗi tên Tom's and Anna's flats (các căn hộ riêng biệt) (các căn hộ của Tom và của Anna)

6. Cách Sở Hữu 's so với Cấu Trúc "of"

Cả hai đều diễn tả sự sở hữu, nhưng có những trường hợp ưu tiên sử dụng khác nhau:

Ưu tiên 's Ưu tiên "of" Ví dụ
Người / động vật Vật / vật vô tri the president's speech (bài phát biểu của tổng thống)
the roof of the building (không dùng the building's roof — kém tự nhiên hơn) (mái nhà của tòa nhà)
Cụm từ ngắn, phổ biến Danh từ dài hoặc phức tạp the car's engine is fine; the engine of the car also works (động cơ của xe vẫn tốt; động cơ của xe cũng hoạt động)
Các biểu thức thời gian yesterday's news (tin tức hôm qua), a week's holiday (kỳ nghỉ một tuần)

7. Các Lỗi Thường Gặp

Lỗi (Mistake) Sửa chữa (Correction) Giải thích (Explanation)
The cats's food The cat's food Chỉ một dấu nháy đơn và 's
The students's books The students' books Số nhiều kết thúc bằng -s → chỉ thêm dấu nháy đơn
The childrens' toys The children's toys Số nhiều bất quy tắc → thêm 's
Anna' bag Anna's bag Thiếu -s sau dấu nháy đơn
The car it's engine The car's engine Không dùng "it's" cho sở hữu; dùng 's

8. Ví Dụ Thực Tế

  • Shakespeare's plays are studied all over the world.
    (Các vở kịch của Shakespeare được nghiên cứu trên toàn thế giới.)
  • The women's football team won the championship.
    (Đội bóng đá nữ đã giành chức vô địch.)
  • I stayed at my parents' house last weekend.
    (Tôi đã ở nhà bố mẹ tôi vào cuối tuần trước.)
  • The children's laughter filled the room.
    (Tiếng cười của trẻ em tràn ngập căn phòng.)
  • That is today's newspaper — have you read it?
    (Đó là tờ báo hôm nay — bạn đã đọc nó chưa?)

Tóm Tắt

Loại chủ sở hữu (Owner type) Quy tắc (Rule) Ví dụ (Example)
Danh từ số ít Thêm 's dog's, teacher's
Danh từ số nhiều (kết thúc bằng -s) Chỉ thêm ' dogs', teachers'
Danh từ số nhiều bất quy tắc Thêm 's children's, men's
Tên riêng kết thúc bằng -s Thêm 's (ưu tiên) James's
Sở hữu chung 's vào tên cuối cùng Tom and Anna's
Biểu thức thời gian Thêm 's yesterday's, a week's