Tổng quan
Số thứ tự (Ordinal numbers) (first, second, third…) diễn tả vị trí hoặc thứ tự trong một chuỗi — chúng trả lời câu hỏi "cái nào trong một dãy?" Chúng được hình thành từ số đếm và được sử dụng cho ngày tháng, tầng lầu, xếp hạng, thế kỷ và các chuỗi.
1. Quy tắc hình thành
Hầu hết các số thứ tự được hình thành bằng cách thêm -th vào số đếm.
| Số đếm | Số thứ tự | Số đếm | Số thứ tự |
|---|---|---|---|
| four (bốn) | fourth | eleven (mười một) | eleventh |
| six (sáu) | sixth | twelve (mười hai) | twelfth |
| seven (bảy) | seventh | thirteen (mười ba) | thirteenth |
| ten (mười) | tenth | twenty (hai mươi) | twentyth |
2. Ba số thứ tự bất quy tắc đầu tiên
Ba số thứ tự đầu tiên hoàn toàn bất quy tắc — chúng phải được ghi nhớ.
| Số đếm | Số thứ tự | Viết tắt |
|---|---|---|
| one (một) | first | 1st |
| two (hai) | second | 2nd |
| three (ba) | third | 3rd |
3. Thay đổi chính tả đối với một số số thứ tự
| Số đếm | Số thứ tự | Thay đổi |
|---|---|---|
| five (năm) | fifth | five → fif |
| eight (tám) | eighth | eight → eigh (bỏ -t trước -th) |
| nine (chín) | ninth | nine → nin (bỏ -e) |
| twelve (mười hai) | twelfth | twelve → twelf |
| twenty (hai mươi) | twentieth | twenty → twentie (y → ie) |
| thirty (ba mươi) | thirtieth | thirty → thirtie |
4. Số thứ tự từ 21 trở đi
Đối với các số thứ tự ghép, chỉ từ cuối cùng thay đổi sang dạng số thứ tự.
| Số đếm | Số thứ tự | Viết tắt |
|---|---|---|
| twenty-one (hai mươi mốt) | twenty-first | 21st |
| twenty-two (hai mươi hai) | twenty-second | 22nd |
| twenty-three (hai mươi ba) | twenty-third | 23rd |
| thirty-four (ba mươi tư) | thirty-fourth | 34th |
| one hundred (một trăm) | one hundredth | 100th |
5. Các cách dùng chính
Ngày tháng
- My birthday is on the third of March / March 3rd. (Sinh nhật của tôi là vào ngày ba tháng Ba.)
- The meeting is on January 21st / the twenty-first of January. (Cuộc họp diễn ra vào ngày 21 tháng Giêng.)
Tầng của một tòa nhà
- The office is on the fifth floor. (Văn phòng ở tầng năm.)
- She lives on the twenty-second floor. (Cô ấy sống ở tầng hai mươi hai.)
Xếp hạng / vị trí
- She finished first in the race. (Cô ấy về nhất trong cuộc đua.)
- He came third in the competition. (Anh ấy về thứ ba trong cuộc thi.)
Thế kỷ
- We live in the twenty-first century. (Chúng ta sống trong thế kỷ hai mươi mốt.)
- Shakespeare wrote in the sixteenth century. (Shakespeare đã viết vào thế kỷ mười sáu.)
Chuỗi / thứ tự
- This is the second time I've visited. (Đây là lần thứ hai tôi đến thăm.)
- He is the first person to arrive. (Anh ấy là người đầu tiên đến.)
6. Số thứ tự với mạo từ "The"
Số thứ tự hầu như luôn đi sau the.
- She is the first student to finish. (Cô ấy là học sinh đầu tiên hoàn thành.)
- That was the third time he was late. (Đó là lần thứ ba anh ấy đến muộn.)
- February is the second month of the year. (Tháng Hai là tháng thứ hai trong năm.)
7. Các lỗi thường gặp
| Lỗi sai | Sửa lại | Giải thích |
|---|---|---|
| the second floor | Đúng! | ✓ |
| I live on floor five | I live on the fifth floor | Dùng số thứ tự + "the" |
| fiveteenth | fifteenth | five → fif + -teenth |
| twentyth | twentieth | twenty → twentie + -th |
| He came in third place | Đúng! | ✓ |
| She is the one best | She is the best / the first | Dùng số thứ tự đúng cách |
8. Viết tắt trong văn bản
| Số thứ tự | Viết tắt | Dùng cho |
|---|---|---|
| first | 1st | 1st January (ngày 1 tháng Giêng), 1st place (vị trí thứ nhất) |
| second | 2nd | 2nd floor (tầng 2), 2nd March (ngày 2 tháng Ba) |
| third | 3rd | 3rd prize (giải ba), 3rd century (thế kỷ thứ 3) |
| fourth–ninth | 4th–9th | 4th July (ngày 4 tháng Bảy), 8th grade (lớp 8) |
| eleventh onward | 11th, 12th… | 21st century (thế kỷ 21), 100th birthday (sinh nhật thứ 100) |
9. Ví dụ thực tế
- The first man on the moon landed there on July 20th, 1969. (Người đàn ông đầu tiên đặt chân lên mặt trăng vào ngày 20 tháng 7 năm 1969.)
- She received second prize at the competition. (Cô ấy nhận giải nhì tại cuộc thi.)
- Our office is on the fifteenth floor of the building. (Văn phòng của chúng tôi ở tầng mười lăm của tòa nhà.)
- This is the twenty-first century — things change fast. (Đây là thế kỷ hai mươi mốt — mọi thứ thay đổi nhanh chóng.)
Tóm tắt
| Cách hình thành | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bất quy tắc | Phải ghi nhớ | 1st=first (thứ nhất), 2nd=second (thứ hai), 3rd=third (thứ ba) |
| Hầu hết các trường hợp khác | Thêm -th | 4th=fourth (thứ tư), 10th=tenth (thứ mười) |
| Kết thúc bằng -y | y → ieth | 20th=twentieth (thứ hai mươi), 30th=thirtieth (thứ ba mươi) |
| Thay đổi chính tả | five/eight/nine/twelve | 5th=fifth (thứ năm), 8th=eighth (thứ tám) |
| Số ghép | Chỉ phần cuối cùng thay đổi | 21st=twenty-first (hai mươi mốt) |