Danh Từ Bất Quy Tắc Số Nhiều (Irregular Plurals)
Tổng quan
Hầu hết các danh từ trong tiếng Anh tạo thành dạng số nhiều bằng cách thêm -s hoặc -es. Tuy nhiên, có một nhóm đáng kể các danh từ không tuân theo bất kỳ quy tắc nào có thể dự đoán được — dạng số nhiều của chúng phải được ghi nhớ. Đây được gọi là danh từ bất quy tắc số nhiều (irregular plurals). Việc nắm vững chúng sẽ giúp bạn tránh được những lỗi rất phổ biến trong giao tiếp và các bài thi như TOEIC, IELTS.
1. Thay Đổi Nguyên Âm Bên Trong (Umlaut Plurals)
Những danh từ này thay đổi một nguyên âm bên trong để tạo thành dạng số nhiều.
| Số ít (Singular) | Số nhiều (Plural) | Ghi chú (Note) |
|---|---|---|
| man | men | a → e |
| woman | women | o → e (cách phát âm: /ˈwɪmɪn/) |
| foot | feet | oo → ee |
| tooth | teeth | oo → ee |
| goose | geese | oo → ee |
| mouse | mice | ou → i |
| louse | lice | ou → i |
2. Dạng Hoàn Toàn Khác Biệt
| Số ít (Singular) | Số nhiều (Plural) | Ghi chú (Note) |
|---|---|---|
| child | children | hoàn toàn khác biệt |
| person | people | hoàn toàn khác biệt |
| ox | oxen | dạng số nhiều cổ xưa -en |
3. Dạng Giữ Nguyên (Zero Plurals)
Những danh từ này có dạng số ít và số nhiều giống hệt nhau.
| Danh từ (Noun) | Số ít (Singular) | Số nhiều (Plural) |
|---|---|---|
| sheep | one sheep | fifty sheep |
| fish | one fish | many fish |
| deer | one deer | three deer |
| species | one species | many species |
| aircraft | one aircraft | ten aircraft |
| series | one series | two series |
- There is one sheep in the field. (Có một con cừu trên cánh đồng.)
- There are twenty sheep in the field. (Có hai mươi con cừu trên cánh đồng.)
4. Danh Từ Mượn Từ Tiếng Latin và Hy Lạp
Nhiều từ học thuật và khoa học giữ nguyên dạng số nhiều gốc từ tiếng Latin/Hy Lạp.
| Số ít (Singular) | Số nhiều (Plural) | Nguồn gốc (Origin) |
|---|---|---|
| criterion | criteria | Hy Lạp |
| phenomenon | phenomena | Hy Lạp |
| curriculum | curricula | Latin |
| datum | data | Latin |
| formula | formulae / formulas | Latin |
| analysis | analyses | Hy Lạp |
| basis | bases | Hy Lạp |
| thesis | theses | Hy Lạp |
| index | indices / indexes | Latin |
| appendix | appendices / appendixes | Latin |
5. Từ Kết Thúc Bằng -f / -fe
Những từ này thay đổi thành -ves (đã được đề cập trong các quy tắc số nhiều thông thường, nhưng cũng cần lưu ý các trường hợp bất quy tắc).
| Số ít (Singular) | Số nhiều (Plural) |
|---|---|
| leaf | leaves |
| loaf | loaves |
| half | halves |
| wolf | wolves |
| knife | knives |
| wife | wives |
| life | lives |
| self | selves |
Ngoại lệ: roof → roofs (không phải rooves), chief → chiefs, cliff → cliffs
6. Danh Từ Ghép (Compound Nouns)
Đối với danh từ ghép, danh từ chính sẽ chuyển sang dạng số nhiều, chứ không phải từ cuối cùng.
| Số ít (Singular) | Số nhiều (Plural) |
|---|---|
| passer-by | passers-by |
| mother-in-law | mothers-in-law |
| commander-in-chief | commanders-in-chief |
| grown-up | grown-ups (từ cuối cùng, không có danh từ chính rõ ràng) |
7. Các Lỗi Thường Gặp
| Lỗi (Mistake) | Sửa chữa (Correction) | Giải thích (Explanation) |
|---|---|---|
| mans / mans | men | Thay đổi nguyên âm bất quy tắc |
| womans | women | Thay đổi nguyên âm bất quy tắc |
| childs | children | Hoàn toàn bất quy tắc |
| peoples | people | "People" đã là số nhiều |
| sheeps | sheep | Dạng giữ nguyên số nhiều |
| criterions | criteria | Số nhiều gốc Hy Lạp |
| the datas show | the data show | "Data" đã là số nhiều |
| phenomenons | phenomena | Số nhiều gốc Hy Lạp |
8. Ví Dụ Thực Tế
- The children played with the mice in the science lab.
(Những đứa trẻ chơi với những con chuột trong phòng thí nghiệm khoa học.)- Two women and three men were elected to the committee.
(Hai phụ nữ và ba người đàn ông đã được bầu vào ủy ban.)- The research data were collected from five species of fish.
(Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ năm loài cá.)- The criteria for selection are strict — all theses must be original.
(Các tiêu chí lựa chọn rất nghiêm ngặt — tất cả các luận văn phải là bản gốc.)
Tóm Tắt
| Loại (Type) | Quy tắc (Pattern) | Ví dụ (Example) |
|---|---|---|
| Thay đổi nguyên âm | Internal vowel shifts | man → men, tooth → teeth |
| Dạng khác biệt | Must memorise | child → children |
| Dạng giữ nguyên | No change | sheep, fish, deer |
| Latin -um | -um → -a | datum → data |
| Greek -on | -on → -a | criterion → criteria |
| Greek -is | -is → -es | analysis → analyses |
| -f/-fe | -f → -ves | leaf → leaves |
| Danh từ ghép | Main noun changes | mother-in-law → mothers-in-law |