A2 · Sơ cấp TOEIC 255–400 IELTS 2,5–3,5 Danh Từ, Mạo Từ & Từ Hạn Định

Danh Từ Số Nhiều Bất Quy Tắc

Khám phá các danh từ có dạng số nhiều bất quy tắc (ví dụ: man→men, child→children, mouse→mice), giúp bạn tránh nhầm lẫn và sử dụng tiếng Anh chính xác.

Danh Từ Bất Quy Tắc Số Nhiều (Irregular Plurals)

Tổng quan

Hầu hết các danh từ trong tiếng Anh tạo thành dạng số nhiều bằng cách thêm -s hoặc -es. Tuy nhiên, có một nhóm đáng kể các danh từ không tuân theo bất kỳ quy tắc nào có thể dự đoán được — dạng số nhiều của chúng phải được ghi nhớ. Đây được gọi là danh từ bất quy tắc số nhiều (irregular plurals). Việc nắm vững chúng sẽ giúp bạn tránh được những lỗi rất phổ biến trong giao tiếp và các bài thi như TOEIC, IELTS.

1. Thay Đổi Nguyên Âm Bên Trong (Umlaut Plurals)

Những danh từ này thay đổi một nguyên âm bên trong để tạo thành dạng số nhiều.

Số ít (Singular) Số nhiều (Plural) Ghi chú (Note)
man men a → e
woman women o → e (cách phát âm: /ˈwɪmɪn/)
foot feet oo → ee
tooth teeth oo → ee
goose geese oo → ee
mouse mice ou → i
louse lice ou → i

2. Dạng Hoàn Toàn Khác Biệt

Số ít (Singular) Số nhiều (Plural) Ghi chú (Note)
child children hoàn toàn khác biệt
person people hoàn toàn khác biệt
ox oxen dạng số nhiều cổ xưa -en

3. Dạng Giữ Nguyên (Zero Plurals)

Những danh từ này có dạng số ít và số nhiều giống hệt nhau.

Danh từ (Noun) Số ít (Singular) Số nhiều (Plural)
sheep one sheep fifty sheep
fish one fish many fish
deer one deer three deer
species one species many species
aircraft one aircraft ten aircraft
series one series two series
  • There is one sheep in the field. (Có một con cừu trên cánh đồng.)
  • There are twenty sheep in the field. (Có hai mươi con cừu trên cánh đồng.)

4. Danh Từ Mượn Từ Tiếng Latin và Hy Lạp

Nhiều từ học thuật và khoa học giữ nguyên dạng số nhiều gốc từ tiếng Latin/Hy Lạp.

Số ít (Singular) Số nhiều (Plural) Nguồn gốc (Origin)
criterion criteria Hy Lạp
phenomenon phenomena Hy Lạp
curriculum curricula Latin
datum data Latin
formula formulae / formulas Latin
analysis analyses Hy Lạp
basis bases Hy Lạp
thesis theses Hy Lạp
index indices / indexes Latin
appendix appendices / appendixes Latin

5. Từ Kết Thúc Bằng -f / -fe

Những từ này thay đổi thành -ves (đã được đề cập trong các quy tắc số nhiều thông thường, nhưng cũng cần lưu ý các trường hợp bất quy tắc).

Số ít (Singular) Số nhiều (Plural)
leaf leaves
loaf loaves
half halves
wolf wolves
knife knives
wife wives
life lives
self selves

Ngoại lệ: roof → roofs (không phải rooves), chief → chiefs, cliff → cliffs

6. Danh Từ Ghép (Compound Nouns)

Đối với danh từ ghép, danh từ chính sẽ chuyển sang dạng số nhiều, chứ không phải từ cuối cùng.

Số ít (Singular) Số nhiều (Plural)
passer-by passers-by
mother-in-law mothers-in-law
commander-in-chief commanders-in-chief
grown-up grown-ups (từ cuối cùng, không có danh từ chính rõ ràng)

7. Các Lỗi Thường Gặp

Lỗi (Mistake) Sửa chữa (Correction) Giải thích (Explanation)
mans / mans men Thay đổi nguyên âm bất quy tắc
womans women Thay đổi nguyên âm bất quy tắc
childs children Hoàn toàn bất quy tắc
peoples people "People" đã là số nhiều
sheeps sheep Dạng giữ nguyên số nhiều
criterions criteria Số nhiều gốc Hy Lạp
the datas show the data show "Data" đã là số nhiều
phenomenons phenomena Số nhiều gốc Hy Lạp

8. Ví Dụ Thực Tế

  • The children played with the mice in the science lab.
    (Những đứa trẻ chơi với những con chuột trong phòng thí nghiệm khoa học.)
  • Two women and three men were elected to the committee.
    (Hai phụ nữ và ba người đàn ông đã được bầu vào ủy ban.)
  • The research data were collected from five species of fish.
    (Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ năm loài cá.)
  • The criteria for selection are strict — all theses must be original.
    (Các tiêu chí lựa chọn rất nghiêm ngặt — tất cả các luận văn phải là bản gốc.)

Tóm Tắt

Loại (Type) Quy tắc (Pattern) Ví dụ (Example)
Thay đổi nguyên âm Internal vowel shifts man → men, tooth → teeth
Dạng khác biệt Must memorise child → children
Dạng giữ nguyên No change sheep, fish, deer
Latin -um -um → -a datum → data
Greek -on -on → -a criterion → criteria
Greek -is -is → -es analysis → analyses
-f/-fe -f → -ves leaf → leaves
Danh từ ghép Main noun changes mother-in-law → mothers-in-law